Tìm hiểu thán từ là gì, các loại thán từ phổ biến trong tiếng Việt và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết giúp bạn hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của thán từ trong câu.

Giới thiệu chung
Trong giao tiếp hằng ngày, ngôn ngữ không chỉ bao gồm những câu có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh. Người nói thường chèn vào câu những từ hoặc cụm từ ngắn để thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc phản ứng tức thời — đó chính là thán từ (interjections).
Thán từ giúp câu nói trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái biểu cảm hơn, đặc biệt trong hội thoại, văn nói, phim ảnh, truyện ngắn, hoặc ngôn ngữ mạng.
Ví dụ:
- “Wow! That’s amazing!”
- “Oops! I dropped my pen.”
- “Hey! Wait for me!”
Ở đây, wow, oops, hey đều là thán từ, thể hiện cảm xúc bất ngờ, hối lỗi hoặc gọi sự chú ý.
Định nghĩa và đặc điểm ngữ pháp

Định nghĩa
Thán từ (interjection) là từ hoặc cụm từ ngắn dùng để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng của người nói, thường đứng độc lập, không có chức năng ngữ pháp trong câu.
Đặc điểm ngữ pháp
- Không cần cấu trúc ngữ pháp: thán từ không đóng vai trò chủ ngữ, động từ, hay bổ ngữ.
- Thường đứng đầu câu: để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
- Có thể đứng một mình: đôi khi một thán từ đã đủ truyền tải thông điệp.
→ “Wow!” hay “Oh no!” có thể tự là một câu hoàn chỉnh. - Dấu câu đi kèm: thường được theo sau bởi dấu chấm than (!), đôi khi là dấu phẩy (,).
Ví dụ:
- “Oh, I didn’t know that.”
- Yay! We won the game!
Phân loại thán từ

Thán từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên chức năng giao tiếp hoặc cảm xúc mà chúng thể hiện. Dưới đây là những loại phổ biến nhất:
Thán từ biểu lộ cảm xúc tích cực
Nhóm này thể hiện niềm vui, sự phấn khích, ngạc nhiên hay khen ngợi.
| Cảm xúc | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Vui mừng / Hạnh phúc | Yay! | /jeɪ/ | Ôi tuyệt! / Tuyệt quá! / Hoan hô! | Yay! We won the game! → Tuyệt quá! Chúng ta đã thắng! |
| Hooray! | /hʊˈreɪ/ hoặc /həˈreɪ/ | Hoan hô! / Mừng quá! | Hooray! It’s summer vacation! → Hoan hô! Nghỉ hè rồi! | |
| Wow! | /waʊ/ | Ồ! / Tuyệt vời quá! / Ghê thật! | Wow! That’s a beautiful view! → Ồ! Cảnh đẹp quá! | |
| Great! | /ɡreɪt/ | Tuyệt! / Tuyệt vời! / Giỏi quá! | Great! You passed the exam! → Tuyệt! Bạn đã vượt qua kỳ thi! | |
| Ngạc nhiên / Thích thú | Oh! | /əʊ/ (UK)
/oʊ/ (US) |
Ồ! / Ôi! (ngạc nhiên, hiểu ra, cảm thán) | Oh! I didn’t see you there! → Ồ! Tôi không thấy bạn ở đó! |
| Wow! | /waʊ/ | Ồ! / Trời ơi! / Tuyệt quá! | Wow! That’s amazing! → Ồ! Thật tuyệt vời! | |
| Amazing! | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời! / Kinh ngạc thật! | Amazing! You did it perfectly! → Tuyệt vời! Bạn làm hoàn hảo đấy! | |
| Really? | /ˈrɪəli/ | Thật sao? / Thật à? | Really? You met Taylor Swift? → Thật sao? Cậu gặp Taylor Swift à? | |
| Khen ngợi / Tán dương | Bravo! | /ˈbrɑːvəʊ/ (UK),
/ˈbrɑːvoʊ/ (US) |
Hoan hô! / Tuyệt quá! (dùng để khen khi ai đó làm tốt) | Bravo! You did an excellent job! → Hoan hô! Bạn làm rất tốt! |
| Well done! | /wel ˈdʌn/ | Giỏi lắm! / Làm tốt lắm! | Well done! You answered all correctly. → Giỏi lắm! Bạn trả lời đúng hết rồi. | |
| Good job! | /ɡʊd dʒɒb/ (UK)
/ɡʊd dʒɑːb/(US) |
Làm tốt lắm! / Giỏi quá! | Good job! I’m proud of you. → Làm tốt lắm! Tôi tự hào về bạn. |
Thán từ biểu lộ cảm xúc tiêu cực
Nhóm này dùng để thể hiện sự thất vọng, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, hoặc tức giận.
| Cảm xúc | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Thất vọng / Buồn | Oh no! | /əʊ nəʊ/ (UK) /oʊ noʊ/ (US) | Ôi không! / Trời ơi! / Tiếc quá! | Oh no! I missed the bus! → Ôi không! Tôi lỡ chuyến xe rồi! |
| Alas! | /əˈlæs/ | Tiếc thay! / Than ôi! (văn viết, trang trọng) | Alas! We lost the match. → Tiếc thay! Chúng ta đã thua. | |
| Too bad! | /tuː bæd/ | Tệ thật! / Tiếc ghê! | Too bad! You couldn’t come to the party. → Tiếc quá! Cậu không đến bữa tiệc được. | |
| Sợ hãi / Kinh hoàng | Eek! | /iːk/ | Á! / Eo ơi! (khi sợ hoặc hoảng hốt) | Eek! A spider! → Á! Có con nhện! |
| Yikes! | /jaɪks/ | Á! / Khiếp quá! / Suýt nữa thì! | Yikes! That was close. → Á! Suýt nữa thì nguy rồi! | |
| Oh my God! | /əʊ maɪ ɡɒd/ (UK)
/oʊ maɪ ɡɑːd/ (US) |
Trời ơi! / Ôi chúa ơi! (bộc lộ kinh ngạc, sợ, lo, v.v.) | Oh my God! What happened here? → Trời ơi! Ở đây có chuyện gì vậy? | |
| Ghê tởm / Chán ghét | Ew! | /juː/ | Khiếp! / Ghê quá! (khi thấy hoặc ngửi thứ khó chịu) | Ew! That smells terrible! → Khiếp! Mùi kinh quá! |
| Yuck! | /jʌk/ | Ghê tởm! / Kinh quá! | Yuck! This milk has gone bad. → Khiếp! Sữa bị hỏng rồi. | |
| Ugh! | /ʌɡ/ | Trời ơi! / Bực quá! / Khó chịu thật! | Ugh! I don’t like this weather. → Trời ơi! Tôi ghét kiểu thời tiết này. | |
| Tức giận / Bực mình | Damn! | /dæm/ | Chết tiệt! / Đồ quỷ! / Bực thật! (khá mạnh, nên cẩn trọng khi dùng) | Damn! I forgot my wallet! → Chết tiệt! Tôi quên ví rồi! |
| Ugh! | /ʌɡ/ | Bực thật! / Khó chịu quá! | Ugh! I hate traffic jams! → Bực thật! Tôi ghét tắc đường! | |
| Argh! | /ɑːɡ/ hoặc /ɑːrɡ/ | Trời ơi! / Grr! / Cáu thật! | Argh! I can’t find my keys! → Trời ơi! Tôi không tìm thấy chìa khóa! |
Thán từ gọi – đáp hoặc thu hút sự chú ý
Dùng khi muốn gọi ai đó, bắt đầu hoặc ngắt quãng cuộc trò chuyện.
| Chức năng | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Gọi ai đó | Hey! | /heɪ/ | Này! / Ê! / Gọi sự chú ý của ai đó (thân mật, phổ biến) | Hey! Can you hear me? → Này! Cậu nghe thấy tôi không? |
| Hello! | /həˈləʊ/ (UK) /həˈloʊ/ (US) | Xin chào! (lời chào phổ biến, thân thiện) | Hello! How are you today? → Xin chào! Hôm nay bạn thế nào? | |
| Hi! | /haɪ/ | Chào! (thân mật, ngắn gọn hơn hello) | Hi! Long time no see! → Chào! Lâu rồi không gặp! | |
| Yo! | /jəʊ/ (UK) /joʊ/ (US) | Ê này! / Này! (rất thân mật, phong cách Mỹ trẻ trung) | Yo! What’s up, bro? → Ê! Có gì mới không, bro? | |
| Gây chú ý / Ngắt lời | Look! | /lʊk/ | Nhìn này! / Này nhé! (gây chú ý, nhấn mạnh điều sắp nói) | Look! It’s starting to rain. → Nhìn kìa! Trời bắt đầu mưa rồi. |
| Listen! | /ˈlɪsən/ | Nghe này! / Này nhé! (muốn người khác lắng nghe mình) | Listen! I have something important to say. → Nghe này! Tôi có điều quan trọng muốn nói. | |
| Wait! | /weɪt/ | Đợi đã! / Khoan đã! | Wait! I haven’t finished yet. → Đợi đã! Tôi chưa xong mà. | |
| Hold on! | /həʊld ɒn/ (UK)
/hoʊld ɑːn/ (US) |
Chờ chút! / Giữ máy nhé! / Đợi một lát! | Hold on! I’ll be right there. → Chờ chút! Tôi tới ngay đây. |
Thán từ thể hiện sự do dự, suy nghĩ hoặc đệm lời
Đây là nhóm phổ biến trong hội thoại tự nhiên, giúp người nói có thời gian suy nghĩ hoặc làm cho lời nói mềm mại hơn.
| Tình huống | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Suy nghĩ / Ngập ngừng | Uh… | /ʌ/ | Ơ… / Ờ… (ngập ngừng khi nói hoặc đang nghĩ) | Uh… I’m not sure about that. → Ơ… tôi không chắc về điều đó. |
| Um… | /ʌm/ | Ơm… / Ừm… (do dự, nghĩ cách trả lời) | Um, I think we should go now. → Ơm, tôi nghĩ là nên đi thôi. | |
| Er… (UK) | /ɜː/ (UK) /ɜːr/ (US) | Ờ… / Ơ… (do dự, thường dùng trong tiếng Anh Anh) | Er… Can I say something? → Ờ… Tôi có thể nói một chút được không? | |
| Thể hiện sự hiểu ra / Nhận ra điều gì đó | Oh! | /əʊ/ (UK) /oʊ/ (US) | Ồ! / À! (khi vừa hiểu ra, nhận ra điều gì đó) | Oh! That’s what you meant! → À! Ý bạn là vậy à! |
| Ah! | /ɑː/ (UK) /ɑː/ (US) | À! / Ồ! (khi hiểu ra hoặc nhận ra điều gì) | Ah! Now I understand. → À! Giờ tôi hiểu rồi. | |
| I see! | /aɪ siː/ | Tôi hiểu rồi! / Ra là vậy! | I see! You were talking about the report. → Tôi hiểu rồi! Bạn đang nói về bản báo cáo. |
Thán từ trong phản ứng giao tiếp
Dùng để đáp lại người khác, thể hiện thái độ hoặc phản ứng nhanh.
| Loại phản ứng | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Đồng ý | Yes! | /jes/ hoặc /jɛs/ | Vâng! / Đúng vậy! | Yes! I totally agree with you. → Vâng! Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. |
| Sure! | /ʃɔː(r)/ (UK) /ʃʊr/ (US) | Tất nhiên rồi! / Được thôi! | Sure! Let’s go! → Tất nhiên rồi! Đi thôi! | |
| Of course! | /əv ˈkɔːs/ (UK) /əv ˈkɔːrs/ (US) | Dĩ nhiên! / Tất nhiên là vậy! | Of course! I can help you. → Dĩ nhiên rồi! Tôi có thể giúp bạn. | |
| OK! / Okay! | /ˌəʊˈkeɪ/ (UK) /ˌoʊˈkeɪ/ (US) | Ổn thôi! / Được rồi! / Đồng ý! | OK! I’ll do it now. → Được rồi! Tôi sẽ làm ngay. | |
| Phủ định | No! | /nəʊ/ (UK) /noʊ/ (US) | Không! / Không đâu! | No! I don’t think so. → Không! Tôi không nghĩ vậy. |
| Nah! (informal) | /nɑː/ (UK) /nɑː/ (US) | Không nhé! / Thôi khỏi! (thân mật) | Nah! I’ll pass this time. → Thôi, lần này tôi bỏ qua. | |
| Nope! (informal) | /nəʊp/ (UK) /noʊp/ (US) | Không đời nào! / Không nhé! | Nope! I’m not interested. → Không đâu! Tôi không hứng thú. | |
| Ngạc nhiên / Không tin | Really? | /ˈrɪəli/ (UK) /ˈrɪli/ (US) | Thật sao? / Thật à? | Really? You did all that alone? → Thật sao? Cậu làm tất cả một mình à? |
| What?! | /wɒt/ (UK) /wʌt/ (US) | Gì cơ?! / Cái gì?! (ngạc nhiên, không tin) | What?! You’re leaving already? → Gì cơ?! Cậu đi rồi à? | |
| Huh? | /hʌ/ hoặc /hə/ | Hả? / Gì vậy? / Không hiểu à? | Huh? What do you mean? → Hả? Ý bạn là gì vậy? | |
| Oh? | /əʊ/ (UK)
/oʊ/ (US) |
Ồ? / Thật à? (ngạc nhiên nhẹ hoặc nghi ngờ) | Oh? You didn’t tell me that before. → Ồ? Trước đây bạn đâu nói điều đó. |
Thán từ biểu lộ đau đớn hoặc phản xạ thể chất
| Tình huống | Thán từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
| Đau đớn | Ouch! | /aʊtʃ/ | Á! / Ui da! (khi bị đau bất ngờ) | Ouch! That needle hurts! → Á! Kim đau quá! |
| Ow! | /aʊ/ | Á! / Ui! (tương tự Ouch, dùng phổ biến trong hội thoại thân mật) | Ow! You stepped on my foot! → Á! Cậu giẫm lên chân tôi rồi! | |
| Ah! | /ɑː/ (UK) /ɑː/ (US) | Á! / A! (thể hiện đau nhẹ hoặc phản xạ bất ngờ) | Ah! My back hurts again. → Á! Lưng tôi lại đau rồi. | |
| Mệt mỏi / Thở dài / Nhẹ nhõm | Phew! | /fjuː/ | Phù! / May quá! (sau khi thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng) | Phew! That was close. → Phù! Suýt nữa thì nguy rồi. |
| Uff! | /ʊf/ hoặc /ʌf/ | Phù! / Mệt quá! (thở ra thể hiện mệt mỏi, kiệt sức) | Uff! What a long day! → Phù! Hôm nay thật là dài! | |
| Haa… | /hɑː/ (UK) /hɑː/ (US) | Ha… / Haa… (thở phào, thư giãn, dễ chịu) | Haa… Finally, some rest. → Ha… Cuối cùng cũng được nghỉ ngơi. |
Vị trí của thán từ trong câu

- Đầu câu: thường gặp nhất
- Wow! You look amazing today!
- Giữa câu: khi chen vào để biểu lộ cảm xúc giữa lời nói
- It was, uh, really interesting.
- Cuối câu: thường gặp trong hội thoại thân mật
- You know what I mean, huh?
Dù ở vị trí nào, thán từ không ảnh hưởng đến ngữ pháp của câu chính.
Dấu câu đi kèm với thán từ
Thán từ thường được ngăn cách bằng dấu câu để thể hiện mức độ cảm xúc:
- Dấu chấm than (!) : cảm xúc mạnh → “Wow!” “Oh no!”
- Dấu phẩy (,): cảm xúc nhẹ hoặc tự nhiên hơn → “Oh, I see.”
- Dấu chấm (…) : thể hiện ngập ngừng → “Well… maybe later.”
Ví dụ so sánh:
- Oh! You scared me! → kinh ngạc
- Oh, you scared me. → nhận ra nhẹ nhàng
- Oh… you scared me. → do dự, bối rối
Thán từ và các phần khác của lời nói
Dù một số thán từ có hình thức giống tính từ, danh từ hoặc động từ, nhưng khi dùng như thán từ, chức năng ngữ pháp thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ:
- Good! → thán từ (bộc lộ cảm xúc)
- a good student → tính từ (bổ nghĩa cho danh từ)
Tương tự:
- Well! (thán từ: biểu cảm)
- She did it well. (trạng từ: chỉ cách thức)
Do đó, thán từ không có vị trí cố định và không chia theo thì, số hay ngôi.
Lưu ý khi sử dụng
- Không nên lạm dụng: dùng quá nhiều sẽ làm câu thiếu tự nhiên, đặc biệt trong văn viết trang trọng.
- Chọn đúng cảm xúc: “Oops” (lỗi nhỏ) ≠ “Oh no” (sự cố lớn).
- Phân biệt sắc thái văn hoá: Một số thán từ có thể bị coi là thô (như “Damn!”, “Jesus!”) — cần dùng đúng bối cảnh.
- Chú ý giọng điệu: cùng một thán từ nhưng giọng khác nhau → nghĩa khác nhau.
- “Oh?” = nghi ngờ
- “Oh!” = ngạc nhiên
- “Oh…” = thất vọng
Bài tập
Điền thán từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ: Wow, Oops, Oh no, Hurray, Ouch, Yay, Uh-oh, Eh?
- ______! That movie was amazing!
- ______, I dropped my phone!
- ______! We won the game!
- ______, I cut my finger!
- ______, I think we’re lost.
- ______! I can’t believe you did that!
- ______? What did you say?
- ______, it’s raining again!
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Wow! | Diễn tả sự ngạc nhiên, ấn tượng. |
| 2 | Oops! | Dùng khi bạn lỡ tay làm rơi đồ. |
| 3 | Hurray! | Dùng khi ăn mừng chiến thắng hoặc tin vui. |
| 4 | Ouch! | Dùng khi bị đau. |
| 5 | Uh-oh! | Khi nhận ra có chuyện xấu sắp xảy ra. |
| 6 | Wow! | Ngạc nhiên hoặc ấn tượng. |
| 7 | Eh? | Khi bạn không nghe rõ hoặc muốn người khác lặp lại. |
| 8 | Oh no! | Diễn tả sự thất vọng hoặc tiếc nuối. |
Ghép cột A – B
| Cột A (Thán từ) | Cột B (Ý nghĩa / tình huống) |
| 1. Wow! | a. Đau đớn |
| 2. Ouch! | b. Gây ấn tượng mạnh / ngạc nhiên |
| 3. Oh no! | c. Buồn hoặc thất vọng |
| 4. Hurray! | d. Ăn mừng, vui sướng |
| 5. Oops! | e. Phạm lỗi nhỏ hoặc lỡ tay |
Đáp án
| Cột A | Đáp án đúng |
| 1. Wow! | b. Gây ấn tượng mạnh / ngạc nhiên |
| 2. Ouch! | a. Đau đớn |
| 3. Oh no! | c. Buồn hoặc thất vọng |
| 4. Hurray! | d. Ăn mừng, vui sướng |
| 5. Oops! | e. Phạm lỗi nhỏ hoặc lỡ tay |
Chọn đáp án đúng
- ______! I didn’t expect to see you here.
A. Ouch B. Wow C. Hurray D. Oh no - ______! I spilled coffee on my shirt.
A. Oops B. Yay C. Hurray D. Aha - ______! We’re finally on vacation!
A. Uh-oh B. Wow C. Hurray D. Ouch - ______! That hurts!
A. Oops B. Ouch C. Wow D. Hurray - ______! I forgot my keys at home.
A. Oh no B. Yay C. Hurray D. Ouch
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. Wow | Ngạc nhiên khi gặp người quen bất ngờ. |
| 2 | A. Oops | Lỡ làm đổ cà phê → lỗi nhỏ. |
| 3 | C. Hurray | Đi nghỉ → vui sướng, ăn mừng. |
| 4 | B. Ouch | Khi bị đau. |
| 5 | A. Oh no | Khi nhận ra quên chìa khóa → tiếc nuối, thất vọng. |
Kết luận
Thán từ, dù nhỏ bé và không đóng vai trò ngữ pháp, lại giữ vị trí quan trọng trong giao tiếp tự nhiên. Chúng giúp người nói:
- Biểu lộ cảm xúc tức thì;
- Tăng tính chân thực và tương tác;
- Làm cho bài nói hoặc bài viết sinh động, tự nhiên và gần gũi hơn.
Đối với người học tiếng Anh, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt thán từ là một trong những yếu tố giúp nâng cao kỹ năng nói và viết, đặc biệt trong IELTS Speaking, giao tiếp quốc tế, và hội thoại đời thường.
Xem thêm:
GIẢI MÃ “TẤT TẦN TẬT” VỀ THÁN TỪ TRONG TIẾNG ANH
Nối âm giúp nghe hiểu và phản xạ nhanh – Bí quyết nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ



Bài viết liên quan
So sánh bằng trong tiếng Anh – Cấu trúc, công thức và cách dùng chi tiết nhất (2025)
So sánh kép trong tiếng Anh: Cấu trúc và hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao (2025)
So sánh nhất trong tiếng Anh – Cấu trúc, bảng tổng hợp và ví dụ chi tiết (2025)
So sánh hơn trong tiếng Anh – Cấu trúc đầy đủ & dễ hiểu (2025)
So sánh trong tiếng Anh với các cấu trúc – công thức – ví dụ & bài tập chi tiết (2025)
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 7