Cách dùng However, On the other hand và That said để tranh luận 2025

29 5

Cách Dùng “However”, “On the Other Hand”, “That Said” Để Tranh Luận

Giới thiệu

Cách dùng however, On the other hand và That said để tranh luận là một kỹ năng quan trọng giúp bạn tham gia vào các cuộc thảo luận một cách hiệu quả và lịch sự. Những cụm từ này giúp bạn chuyển hướng cuộc tranh luận, bổ sung quan điểm và tạo ra sự cân bằng giữa các ý tưởng đối lập.

However được sử dụng để chỉ sự đối lập rõ ràng giữa hai ý kiến, trong khi on the other hand mang tính chất nhẹ nhàng hơn, giúp bạn chỉ ra một khía cạnh khác của vấn đề mà không hoàn toàn phủ nhận quan điểm trước đó. That said lại là cách để bạn làm rõ hoặc điều chỉnh quan điểm mà vẫn giữ được sự mạch lạc và liên kết với thông tin trước đó.

Việc sử dụng những cụm từ này một cách linh hoạt không chỉ giúp bạn thể hiện quan điểm một cách mềm mỏng mà còn giữ được sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng “However”, “On the other hand”, và “That said” trong các cuộc tranh luận để giao tiếp hiệu quả hơn.

“However” (Tuy nhiên)Cách dùng however

However là một trong những từ phổ biến và mạnh mẽ nhất trong tiếng Anh khi bạn muốn đưa ra một quan điểm trái ngược hoặc phản bác một ý kiến trước đó. Nó cho phép bạn thay đổi hướng của cuộc trò chuyện hoặc tranh luận một cách mạch lạc và rõ ràng. Trong các cuộc thảo luận, however giúp bạn chỉ ra sự đối lập giữa hai ý tưởng hoặc quan điểm, giúp mở rộng không gian cho sự thảo luận và làm cho cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc hơn.

Cách sử dụng:

However thường được dùng để bắt đầu một câu mới hoặc sau dấu chấm để chỉ ra sự thay đổi trong quan điểm. Việc sử dụng however làm rõ rằng bạn sắp đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung cho những gì đã được nói trước đó. Từ này không chỉ dùng để phản bác, mà còn có thể được dùng để cung cấp thêm thông tin, làm cho quan điểm của bạn trở nên hoàn chỉnh hơn.

Ví dụ, khi bạn muốn chỉ ra rằng một chính sách có thể có những tác dụng tiêu cực bên cạnh những lợi ích, however giúp bạn làm rõ điều này.

  • Ví dụ: The new policy is meant to reduce costs. However, it may also lead to a reduction in employee satisfaction.
    (Chính sách mới nhằm giảm chi phí. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến việc giảm sự hài lòng của nhân viên.)

Trong ví dụ này, bạn bắt đầu với một quan điểm về lợi ích của chính sách và ngay sau đó dùng however để bổ sung một quan điểm đối lập, cho thấy rằng không phải mọi kết quả đều hoàn toàn tích cực.

Lưu ý khi sử dụng “However”:

  1. Đảm bảo sự đối lập rõ ràng: Khi sử dụng however, hãy chắc chắn rằng bạn đang thể hiện một sự thay đổi rõ ràng hoặc một quan điểm đối lập với điều đã được đề cập trước đó. However thường mang tính chất đối lập mạnh mẽ, vì vậy nó không thích hợp khi bạn chỉ muốn bổ sung một quan điểm nhẹ nhàng mà không có sự trái ngược rõ ràng.
  2. Vị trí của “However”: However có thể được sử dụng sau dấu chấm hoặc dấu phẩy tùy theo ngữ cảnh. Nếu however đứng giữa câu, bạn nên ngăn cách nó với dấu phẩy. Nếu nó đứng đầu câu, bạn có thể bắt đầu một câu mới sau dấu chấm. Cả hai cách đều hợp lý, nhưng điều quan trọng là bạn cần duy trì mạch lạc và sự rõ ràng trong việc chuyển từ một ý tưởng sang một ý tưởng khác.
  • Ví dụ sau dấu phẩy: The project was successful in terms of completion. However, it exceeded the initial budget by a significant margin.
    (Dự án đã thành công về mặt hoàn thành. Tuy nhiên, nó đã vượt quá ngân sách ban đầu một cách đáng kể.)
  • Ví dụ sau dấu chấm: The team worked tirelessly to meet the deadline. However. they did not have enough resources to ensure the quality of the work.
    (Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành đúng hạn. Tuy nhiên, họ không có đủ tài nguyên để đảm bảo chất lượng công việc.)
  1. Tính trang trọng: However là một từ mang tính trang trọng, vì vậy nó rất phù hợp trong môi trường công việc, học thuật hoặc khi tham gia các cuộc tranh luận chính thức. Tuy nhiên, trong các cuộc trò chuyện không chính thức, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như but (nhưng) nếu muốn tạo sự gần gũi và thân mật.

“On the Other Hand” (Mặt khác)Cách dùng however

On the other hand là một cụm từ rất hữu ích khi bạn muốn giới thiệu một quan điểm khác hoặc mở rộng vấn đề, nhưng không hoàn toàn trái ngược với quan điểm trước đó như however. Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra một khía cạnh khác của một vấn đề hoặc một tình huống mà bạn đang thảo luận. On the other hand giúp bạn làm rõ các yếu tố khác nhau mà có thể chưa được nhắc đến, tạo ra một không gian để cân nhắc nhiều mặt của vấn đề.

Cách sử dụng:

On the other hand được sử dụng để giới thiệu quan điểm thứ hai sau khi bạn đã trình bày quan điểm đầu tiên. Mặc dù có sự tương phản nhẹ, nhưng nó không phải là sự phản bác mạnh mẽ giống như however. Thay vào đó, nó thường được dùng để làm rõ một khía cạnh khác của vấn đề, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự việc.

Khi bạn dùng on the other hand, bạn đang cung cấp một cái nhìn đầy đủ về một tình huống hoặc vấn đề, thay vì chỉ nêu một khía cạnh duy nhất. Cụm từ này tạo cơ hội cho bạn đối chiếu các ý tưởng khác nhau mà không làm mất đi tính hợp lý và sự cân bằng trong cuộc thảo luận.

  • Ví dụ: The new software is very efficient. On the other hand, it can be quite difficult for new users to learn.
    (Phần mềm mới rất hiệu quả. Mặt khác, nó có thể khá khó khăn đối với người dùng mới để học.)

Trong ví dụ này, on the other hand được sử dụng để chuyển sang một khía cạnh khác của phần mềm, mặc dù nó rất hiệu quả nhưng lại gặp khó khăn đối với những người sử dụng lần đầu. Đây là một cách tuyệt vời để chỉ ra các yếu tố bổ sung hoặc ngược lại mà không làm mất đi sự hợp lý trong tranh luận.

Lưu ý khi sử dụng “On the Other Hand”:

  1. Không phải là sự đối lập mạnh mẽ: Mặc dù on the other hand có thể chỉ ra sự khác biệt giữa hai quan điểm, nhưng nó không mang tính phản bác mạnh mẽ như however. On the other hand giúp bạn bổ sung một ý tưởng mới mà không làm phủ nhận hoàn toàn quan điểm đầu tiên.
  2. Cân bằng giữa các quan điểm: Khi sử dụng on the other hand, bạn đang tạo ra sự cân bằng trong cuộc thảo luận. Điều này giúp bạn thể hiện rằng bạn có sự hiểu biết về nhiều mặt của vấn đề và không chỉ nhìn nhận một chiều. Đây là một cách hiệu quả để duy trì cuộc trò chuyện mang tính xây dựng và dễ dàng tiếp nhận.
  3. Tạo không gian cho sự thảo luận: On the other hand khuyến khích sự đối chiếu, giúp các bên tham gia thảo luận nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này tạo ra không gian cho sự đa chiều và làm cho cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc hơn.
  4. Sử dụng phù hợp với ngữ cảnh: On the other hand thường được sử dụng khi bạn muốn làm rõ sự khác biệt nhẹ giữa các quan điểm hoặc khi bạn muốn bổ sung thêm thông tin về một vấn đề mà không phủ nhận thông tin trước đó. Tránh sử dụng on the other hand nếu bạn muốn đưa ra một sự phản bác mạnh mẽ hoặc hoàn toàn trái ngược.

Ví dụ thêm:

  • The new policy might reduce costs. On the other hand, it could also lead to a decrease in employee morale if not implemented properly.
    (Chính sách mới có thể giảm chi phí. Mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến việc giảm tinh thần làm việc của nhân viên nếu không được triển khai đúng cách.)
  • The marketing strategy is ambitious and forward-thinking. On the other hand, it requires substantial investment and resources that we might not currently have.
    (Chiến lược marketing là tham vọng và có tầm nhìn. Mặt khác, nó đòi hỏi một khoản đầu tư và tài nguyên lớn mà chúng ta có thể không có vào thời điểm hiện tại.

“That Said” (Tuy nhiên)Cách dùng however

That said là một cụm từ tương đối mới trong tiếng Anh, và nó rất hữu ích khi bạn muốn đưa ra sự thay đổi trong quan điểm mà không làm mất đi phần lớn quan điểm ban đầu. Cụm từ này giúp bạn điều chỉnh hoặc làm rõ thông tin bạn vừa chia sẻ, đồng thời đưa ra một sự bổ sung nhẹ nhàng mà không gây cảm giác đối đầu hay mâu thuẫn mạnh mẽ. Nó là một cách diễn đạt tinh tế để chuyển hướng cuộc trò chuyện mà không làm mất đi tính liên kết giữa các quan điểm.

Cách sử dụng:

That said thường được sử dụng để giới thiệu một quan điểm bổ sung hoặc điều chỉnh nhẹ trong cuộc thảo luận sau khi bạn đã trình bày một ý kiến rõ ràng. Tuy nhiên, khác với however, that said không tạo ra sự đối lập gay gắt. Nó giúp bạn chỉ ra một điểm bổ sung hoặc một khía cạnh cần xem xét mà không làm người nghe cảm thấy quan điểm của bạn bị thay đổi hoàn toàn.

That said rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh rằng mặc dù một quan điểm hoặc thông tin nào đó là đúng, nhưng vẫn còn những yếu tố khác cần được xem xét hoặc điều chỉnh. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận cởi mở, đầy đủ và mang tính xây dựng.

  • Ví dụ: The new system is definitely an improvement in many ways. That said, it does have some drawbacks that we need to address.
    (Hệ thống mới chắc chắn là một sự cải tiến ở nhiều mặt. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm mà chúng ta cần phải giải quyết.)

Trong ví dụ này, that said được dùng để chuyển sang một khía cạnh bổ sung về những hạn chế của hệ thống mới mà không phủ nhận những điểm tích cực đã nêu trước đó. Điều này giúp bạn duy trì sự cân bằng và thuyết phục trong cuộc tranh luận.

Lưu ý khi sử dụng “That Said”:

  1. Không thay đổi hoàn toàn quan điểm: That said giúp bạn bổ sung thông tin hoặc điều chỉnh quan điểm, nhưng không làm thay đổi hoàn toàn những gì bạn đã nói trước đó. Nó được sử dụng khi bạn muốn duy trì phần lớn quan điểm ban đầu nhưng cần làm rõ hoặc bổ sung thêm một yếu tố khác.
  2. Tạo sự mềm mỏng trong cuộc tranh luận: So với however, that said mang tính mềm mỏng hơn và dễ tiếp nhận hơn, giúp bạn đưa ra sự điều chỉnh mà không làm người nghe cảm thấy bị chỉ trích hay áp đặt. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc thảo luận cần duy trì sự tôn trọng và hợp tác.
  3. Tạo sự kết nối: Khi sử dụng that said, bạn vẫn duy trì sự liên kết giữa các ý tưởng. Cụm từ này giúp bạn kết hợp các quan điểm khác nhau mà không làm gián đoạn mạch lạc trong cuộc trò chuyện.
  4. Phù hợp trong môi trường giao tiếp chính thức: That said là một cụm từ khá trang trọng, thích hợp sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật, công việc hoặc khi bạn cần thể hiện sự nghiêm túc và thận trọng trong việc đưa ra quan điểm.

Cách Dùng Các Liên Từ Trong Tranh LuậnCách dùng however

Sử dụng các liên từ như however, on the other hand, và that said là một phương tiện mạnh mẽ trong việc tham gia tranh luận hiệu quả mà vẫn giữ được sự lịch sự và tôn trọng đối với quan điểm của người khác. Các liên từ này không chỉ giúp bạn thể hiện quan điểm trái chiều, mà còn giữ cho cuộc thảo luận có sự cân bằng, tạo cơ hội cho các bên tham gia đóng góp ý kiến một cách mạch lạc và hợp lý. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng các liên từ này trong tranh luận.

Xác Định Rõ Sự Đối Lập

Một trong những điều quan trọng nhất khi sử dụng however, on the other hand, và that said là phải xác định rõ sự đối lập hoặc bổ sung mà bạn đang muốn truyền tải. Những từ này nên được dùng khi bạn muốn làm nổi bật sự khác biệt giữa hai ý tưởng hoặc quan điểm.

  • Ví dụ với “However”: The new software increases efficiency. However, it requires significant training for employees.
    (Phần mềm mới tăng hiệu quả. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một lượng lớn thời gian huấn luyện cho nhân viên.)
    However ở đây được dùng để chỉ sự đối lập rõ ràng giữa hai điểm: một mặt là sự hiệu quả của phần mềm, mặt khác là yêu cầu về đào tạo.
  • Ví dụ với “On the Other Hand”: The new approach is cost-effective. On the other hand, it may take longer to implement.
    (Phương pháp mới hiệu quả về chi phí. Mặt khác, nó có thể mất nhiều thời gian để triển khai.)
    On the other hand được dùng để chỉ ra một khía cạnh khác của vấn đề mà không hoàn toàn đối kháng với ý tưởng trước đó.
  • Ví dụ với “That Said”: The new software is beneficial in many ways. That said, it still has some technical issues that need addressing.
    (Phần mềm mới có lợi ích ở nhiều mặt. Tuy nhiên, nó vẫn còn một số vấn đề kỹ thuật cần giải quyết.)
    That said cung cấp một sự điều chỉnh nhẹ nhàng trong quan điểm, cho phép người nói duy trì ý kiến tích cực nhưng vẫn chỉ ra các điểm cần cải thiện.

Cân Bằng Giữa Các Quan Điểm

Khi tranh luận, điều quan trọng là không chỉ nêu lên một quan điểm mạnh mẽ mà còn phải tạo không gian cho ý kiến khác. Các liên từ như on the other hand và that said rất hữu ích trong việc tạo ra sự cân bằng giữa các quan điểm đối lập mà không gây cảm giác áp đặt.

  • Sử dụng “On the Other Hand” để cân bằng: The new policy will reduce costs. On the other hand, it could lead to employee dissatisfaction.
    (Chính sách mới sẽ giảm chi phí. Mặt khác, nó có thể dẫn đến sự không hài lòng của nhân viên.)
    On the other hand giúp bạn chỉ ra một khía cạnh trái ngược nhưng không phủ nhận hoàn toàn lợi ích của chính sách.
  • Sử dụng “That Said” để duy trì tính xây dựng: The project is behind schedule, that said, we are still confident we can meet the final deadline.
    (Dự án đang chậm tiến độ, tuy nhiên, chúng tôi vẫn tự tin rằng có thể hoàn thành đúng hạn.)
    Cụm từ that said làm rõ rằng mặc dù có một vấn đề tồn tại, nhưng vẫn có sự lạc quan về kết quả cuối cùng.

Sử Dụng Phù Hợp Với Ngữ Cảnh

Mặc dù however và that said có nghĩa tương tự trong việc thể hiện sự đối lập hoặc điều chỉnh trong cuộc tranh luận, on the other hand thường mang tính nhẹ nhàng hơn và được dùng để làm rõ khía cạnh khác của một vấn đề mà không hoàn toàn phủ nhận ý tưởng trước đó. Điều này giúp bạn lựa chọn liên từ phù hợp tùy vào mục đích và tính chất của cuộc tranh luận.

  • Khi cần sự đối lập mạnh mẽ: However là lựa chọn thích hợp. Ví dụ, trong một cuộc tranh luận về chính sách, nếu bạn cần chỉ ra một sự phản bác rõ ràng, however là từ phù hợp để thể hiện sự thay đổi quan điểm mạnh mẽ.
  • Khi muốn tạo sự cân bằng: On the other hand là lựa chọn lý tưởng khi bạn muốn chỉ ra một khía cạnh đối lập nhưng không quá mạnh mẽ. Cụm từ này giúp bạn duy trì sự mạch lạc trong cuộc thảo luận mà không làm mất đi tính công bằng giữa các quan điểm.
  • Khi cần sự điều chỉnh nhẹ nhàng: That said thường được dùng khi bạn muốn làm rõ một điều gì đó đã nói trước đó mà không phủ nhận hoàn toàn quan điểm ban đầu. Đây là cụm từ lý tưởng khi bạn muốn thêm một điểm bổ sung nhẹ nhàng mà không làm mất đi sự tôn trọng.

Kết Luận

Việc sử dụng các liên từ như however, on the other hand, và that said trong tranh luận là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn thể hiện quan điểm một cách mạch lạc và thuyết phục mà không làm mất đi tính lịch sự và tôn trọng đối với ý kiến của người khác. Những liên từ này không chỉ giúp làm rõ sự đối lập hoặc điều chỉnh quan điểm mà còn tạo không gian cho sự đối chiếu ý tưởng, giúp cuộc trò chuyện trở nên phong phú và đầy đủ.

However thích hợp khi bạn muốn phản bác hoặc đưa ra quan điểm đối lập mạnh mẽ, trong khi on the other hand là lựa chọn lý tưởng để đưa ra một khía cạnh khác của vấn đề mà không phủ nhận hoàn toàn ý kiến trước đó. That said, mặc dù mang tính điều chỉnh nhẹ nhàng, nhưng vẫn giúp bạn làm rõ quan điểm của mình mà không làm mất đi sự liên kết với những gì đã được đề cập trước đó.

Bằng cách sử dụng đúng các liên từ này, bạn không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn tạo ra những cuộc thảo luận sâu sắc, cởi mở và mang tính xây dựng. Hãy chú ý chọn lựa các liên từ phù hợp để cuộc tranh luận của bạn trở nên hiệu quả và có ý nghĩa hơn.

Tham khảo thêm tại:

Lớp học: Could you explain…?, I don’t understand, Can you repeat that? 2025

10 cụm từ đồng ý thân mật trong hội thoại hàng ngày 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .