[PDF] Full bộ từ vựng IELTS Reading chủ đề Environment & Climate Change: Học một lần nhớ lâu, gặp đâu cũng hiểu (2026)

Full bộ từ vựng IELTS Reading chủ đề Environment & Climate Change: Học một lần nhớ lâu, gặp đâu cũng hiểu

Full bộ từ vựng IELTS Reading chủ đề Environment & Climate Change: Học một lần nhớ lâu, gặp đâu cũng hiểu

Full bộ từ vựng IELTS Reading chủ đề Environment & Climate Change: Học một lần nhớ lâu, gặp đâu cũng hiểu

Environment và Climate Change là hai chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Reading. Nếu không có vốn từ vựng nền tảng, học viên rất dễ bị “kẹt” khi gặp các bài đọc về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, bảo tồn thiên nhiên hoặc thiên tai.

Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng IELTS Reading chủ đề Environment & Climate Change theo từng nhóm rõ ràng, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ dễ hiểu và cách học để nhớ lâu hơn.

Key takeaways

  • Environment & Climate Change là nhóm chủ đề quan trọng trong IELTS Reading, đồng thời hỗ trợ tốt cho Listening, Speaking và Writing.
  • Nên học từ vựng theo nhóm chủ đề, cụm từ và câu ví dụ thay vì học từng từ đơn lẻ.
  • Các nhóm từ cần nắm gồm: môi trường, ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, bảo tồn thiên nhiên, rừng và thiên tai.
  • Khi làm IELTS Reading, cần ghi lại từ mới trong câu gốc để hiểu cách dùng và nhận diện paraphrase tốt hơn.

Từ vựng về môi trường trong IELTS Reading

Từ vựng về môi trường trong IELTS Reading

Environment (n): môi trường

Ví dụ:

  • We should protect the environment for future generations.
  • Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

Một số từ liên quan:

Từ vựng Nghĩa
natural environment môi trường tự nhiên
ecosystem hệ sinh thái
habitat môi trường sống
wildlife động vật hoang dã
biodiversity đa dạng sinh học

Ecosystem (n): hệ sinh thái

Ví dụ:

  • Coral reefs are important ecosystems.
  • Các rạn san hô là những hệ sinh thái quan trọng.

Habitat (n): môi trường sống của động thực vật

Ví dụ:

  • Many animals lose their habitat due to deforestation.
  • Nhiều loài động vật mất môi trường sống do nạn phá rừng.

Biodiversity (n): đa dạng sinh học

Ví dụ:

  • Biodiversity is decreasing in many regions.
  • Đa dạng sinh học đang suy giảm ở nhiều khu vực.

Wildlife (n): động vật hoang dã

Ví dụ:

  • Wildlife protection is essential.
  • Việc bảo vệ động vật hoang dã là rất cần thiết.

Nhóm từ này thường xuất hiện trong các bài đọc nói về hệ sinh thái, môi trường sống của động vật, sự suy giảm số lượng loài hoặc tác động của con người đến thiên nhiên. Khi gặp các từ như ecosystem, habitat, wildlife, biodiversity, học viên nên đọc cả câu để xác định bài đang nói về vấn đề, nguyên nhân hay hậu quả.

Tham khảo thêm: Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Từ vựng về ô nhiễm

Pollution là một trong những nhóm từ xuất hiện nhiều trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài đọc về môi trường đô thị, sức khỏe cộng đồng, công nghiệp và biến đổi khí hậu.

Pollution (n): sự ô nhiễm

Ví dụ:

  • Air pollution causes serious health problems.
  • Ô nhiễm không khí gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Air pollution (n): ô nhiễm không khí

Nguồn gây ô nhiễm phổ biến:

  • factory emissions
  • vehicle exhaust
  • fossil fuel combustion

Water pollution (n): ô nhiễm nguồn nước

Ví dụ:

  • Industrial waste contributes to water pollution.
  • Chất thải công nghiệp góp phần gây ô nhiễm nguồn nước.

Soil pollution (n): ô nhiễm đất

Ví dụ:

  • Chemicals can lead to soil pollution.
  • Hóa chất có thể gây ô nhiễm đất.

Contamination (n): sự nhiễm bẩn

Ví dụ:

  • Water contamination affects local communities.
  • Nguồn nước bị nhiễm bẩn ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.

Toxic (adj): độc hại

Ví dụ:

  • Toxic chemicals damage ecosystems.
  • Các hóa chất độc hại làm tổn hại hệ sinh thái.

Waste (n): rác thải

Ví dụ:

  • Plastic waste is a global issue.
  • Rác thải nhựa là một vấn đề toàn cầu.

Khi làm bài Reading, học viên cần chú ý các cụm chỉ nguyên nhân và hệ quả như contribute to, lead to, result in, cause, affect. Đây là nhóm từ rất dễ xuất hiện trong câu hỏi dạng True/False/Not Given hoặc Matching Information.

Tham khảo thêm: Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu

Từ vựng về biến đổi khí hậu

Climate change (n): biến đổi khí hậu

Ví dụ:

  • Climate change is one of the greatest challenges facing humanity.
  • Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt.

Global warming (n): hiện tượng nóng lên toàn cầu

Ví dụ:

  • Global warming causes rising temperatures.
  • Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm nhiệt độ tăng lên.

Greenhouse effect (n): hiệu ứng nhà kính

Ví dụ:

  • The greenhouse effect traps heat in the atmosphere.
  • Hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.

Greenhouse gas (n): khí nhà kính

Một số khí nhà kính phổ biến:

  • Carbon dioxide (CO₂)
  • Methane (CH₄)
  • Nitrous oxide (N₂O)

Carbon dioxide (n): khí CO₂

Ví dụ:

  • Carbon dioxide emissions continue to rise.
  • Lượng khí CO₂ thải ra vẫn tiếp tục tăng.

Carbon emissions (n): lượng khí thải carbon

Ví dụ:

  • Governments aim to reduce carbon emissions.
  • Chính phủ hướng tới việc giảm lượng khí thải carbon.

Fossil fuels (n): nhiên liệu hóa thạch

Bao gồm:

  • coal: than đá
  • oil: dầu mỏ
  • natural gas: khí tự nhiên

Ví dụ:

  • Fossil fuels are a major source of greenhouse gases.
  • Nhiên liệu hóa thạch là nguồn chính tạo ra khí nhà kính.

Trong IELTS Reading, nhóm từ về Climate Change thường đi cùng các bài đọc học thuật có nhiều thông tin nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Học viên nên học theo cụm như greenhouse gases, carbon emissions, fossil fuel combustion, rising temperatures thay vì chỉ học nghĩa từng từ riêng lẻ.

Từ vựng về năng lượng sạch

Đây là nhóm từ rất phổ biến trong các bài đọc về giải pháp môi trường, chính sách năng lượng và phát triển bền vững.

Renewable energy (n): năng lượng tái tạo

Ví dụ:

  • Renewable energy helps reduce pollution.
  • Năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm.

Solar energy (n): năng lượng mặt trời

Ví dụ:

  • Solar energy is becoming more affordable.
  • Năng lượng mặt trời ngày càng rẻ hơn.

Wind energy (n): năng lượng gió

Ví dụ:

  • Wind farms generate clean electricity.
  • Các trang trại điện gió tạo ra điện sạch.

Hydropower (n): thủy điện

Ví dụ:

  • Hydropower provides renewable electricity.
  • Thủy điện cung cấp nguồn điện tái tạo.

Sustainable (adj): bền vững

Ví dụ:

  • Sustainable development is important.
  • Phát triển bền vững là rất quan trọng.

Sustainability (n): tính bền vững

Ví dụ:

  • Sustainability is a key environmental goal.
  • Tính bền vững là mục tiêu môi trường quan trọng.

Khi gặp nhóm từ này trong bài đọc, học viên nên chú ý sự đối lập giữa fossil fuels và renewable energy. Đây là cặp ý thường được dùng để so sánh giữa nguyên nhân gây ô nhiễm và giải pháp giảm tác động môi trường.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Từ vựng về bảo vệ môi trường

Conservation (n): bảo tồn

Ví dụ:

  • Wildlife conservation requires international cooperation.
  • Việc bảo tồn động vật hoang dã cần sự hợp tác quốc tế.

Preservation (n): gìn giữ, bảo tồn

Ví dụ:

  • Forest preservation is essential.
  • Việc bảo tồn rừng là rất cần thiết.

Protect (v): bảo vệ

Ví dụ:

  • We must protect endangered species.
  • Chúng ta phải bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Recycle (v): tái chế

Ví dụ:

  • Recycling reduces waste.
  • Tái chế giúp giảm rác thải.

Reuse (v): tái sử dụng

Ví dụ:

  • Reusing materials saves resources.
  • Tái sử dụng vật liệu giúp tiết kiệm tài nguyên.

Reduce (v): giảm

Ví dụ:

  • We should reduce plastic consumption.
  • Chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa.

Ba từ reduce, reuse, recycle rất quen thuộc, nhưng khi vào IELTS Reading, chúng có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau. Ví dụ, reduce plastic consumption có thể được viết lại thành cut down on plastic use hoặc limit the use of plastic products. Vì vậy, học viên cần học cả cụm và chú ý paraphrase.

Từ vựng về rừng và thiên nhiên

Deforestation (n): nạn phá rừng

Ví dụ:

  • Deforestation threatens biodiversity.
  • Nạn phá rừng đe dọa đa dạng sinh học.

Forest (n): rừng

Ví dụ:

  • Forests absorb carbon dioxide.
  • Rừng hấp thụ khí CO₂.

Tree planting (n): trồng cây

Ví dụ:

  • Tree planting helps combat climate change.
  • Trồng cây giúp chống biến đổi khí hậu.

Desertification (n): sa mạc hóa

Ví dụ:

  • Climate change accelerates desertification.
  • Biến đổi khí hậu làm tăng tốc quá trình sa mạc hóa.

Nhóm từ về rừng thường liên quan đến các ý như mất môi trường sống, suy giảm đa dạng sinh học, hấp thụ CO₂ và phục hồi hệ sinh thái. Khi học, học viên có thể gom các từ này thành một sơ đồ nhỏ:

  • deforestation → habitat loss → biodiversity decline
  • tree planting → carbon absorption → climate change mitigation
  • desertification → agricultural damage → food insecurity

Cách học theo chuỗi như vậy giúp ghi nhớ logic của bài đọc tốt hơn, thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.

Từ vựng về thiên tai liên quan đến khí hậu

Drought (n): hạn hán

Ví dụ:

  • Severe drought affects agriculture.
  • Hạn hán nghiêm trọng ảnh hưởng đến nông nghiệp.

Flood (n): lũ lụt

Ví dụ:

  • Floods are becoming more frequent.
  • Lũ lụt đang xảy ra thường xuyên hơn.

Heatwave (n): đợt nắng nóng cực đoan

Ví dụ:

  • Heatwaves threaten public health.
  • Các đợt nắng nóng đe dọa sức khỏe cộng đồng.

Hurricane (n): bão lớn

Ví dụ:

  • Hurricanes can cause massive destruction.
  • Bão lớn có thể gây thiệt hại khổng lồ.

Rising sea levels (n): mực nước biển dâng

Ví dụ:

  • Rising sea levels threaten coastal cities.
  • Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.

Trong IELTS Reading, thiên tai thường không chỉ được nhắc đến như hiện tượng tự nhiên mà còn được đặt trong mối liên hệ với biến đổi khí hậu, nông nghiệp, sức khỏe cộng đồng, di cư hoặc kinh tế. Vì vậy, ngoài việc học nghĩa, học viên cần để ý xem thiên tai đó gây tác động đến nhóm đối tượng nào.

Tham khảo thêm: 7 website luyện IELTS Reading online

Từ vựng học thuật thường gặp trong IELTS Reading

Đây là những từ học thuật xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc về môi trường.

Từ vựng Nghĩa
impact tác động
consequence hậu quả
contribute to góp phần vào
lead to dẫn đến
result in dẫn đến
prevent ngăn chặn
mitigate giảm thiểu
tackle giải quyết
address xử lý
implement thực hiện

Ví dụ:

  • Governments are implementing new environmental policies.
  • Chính phủ đang thực hiện các chính sách môi trường mới.

Nhóm từ học thuật này đặc biệt quan trọng vì IELTS Reading thường không hỏi lại đúng từ trong bài. Đề có thể dùng từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác để kiểm tra khả năng đọc hiểu. Ví dụ:

  • cause → lead to → result in → contribute to
  • reduce → mitigate → cut down on
  • solve → tackle → address

Nếu học viên quen với các cụm đồng nghĩa này, việc nhận diện đáp án trong bài đọc sẽ nhanh hơn nhiều.

Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu

Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Reading

Học theo cụm sẽ giúp học viên nhận diện từ nhanh hơn khi làm bài, đặc biệt ở các đoạn văn dài.

Cụm từ Nghĩa
reduce carbon emissions giảm khí thải carbon
combat climate change chống biến đổi khí hậu
renewable energy sources các nguồn năng lượng tái tạo
environmental protection bảo vệ môi trường
sustainable development phát triển bền vững
endangered species các loài có nguy cơ tuyệt chủng
natural resources tài nguyên thiên nhiên
environmental awareness nhận thức về môi trường
waste management quản lý chất thải
ecosystem restoration phục hồi hệ sinh thái

Một cách học hiệu quả là đặt mỗi cụm vào một câu ngắn. Ví dụ:

  • Governments should reduce carbon emissions to combat climate change.
  • Renewable energy sources can support sustainable development.
  • Waste management plays an important role in environmental protection.
  • Ecosystem restoration helps protect endangered species.

Khi đã quen với cách dùng cụm, học viên không chỉ đọc tốt hơn mà còn có thể dùng lại các cụm này trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Cách học từ vựng Environment & Climate Change hiệu quả

READINGGG

Nhiều học viên mắc sai lầm khi cố gắng học hàng trăm từ riêng lẻ. Cách này thường khiến việc ghi nhớ khó khăn, học trước quên sau và không nhận ra từ khi gặp trong bài đọc thật.

Thay vào đó, hãy học theo 3 bước dưới đây.

Bước 1: Học theo nhóm chủ đề

Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ:

  • Pollution
  • Climate Change
  • Renewable Energy
  • Conservation
  • Natural Disasters

Khi học theo nhóm, não bộ dễ tạo liên kết giữa các từ hơn. Ví dụ, khi học Climate Change, học viên có thể học cùng lúc climate change, global warming, greenhouse gases, carbon emissions, fossil fuels và rising sea levels.

Bước 2: Học theo cụm từ

Không học riêng từ emissions, hãy học cả cụm:

  • carbon emissions
  • greenhouse gas emissions

Không học riêng từ renewable, hãy học:

  • renewable energy
  • renewable resources

Không học riêng từ sustainable, hãy học:

  • sustainable development
  • environmental sustainability

Học theo cụm giúp học viên hiểu cách từ được dùng trong câu thật. Đây cũng là cách chuẩn bị tốt hơn cho IELTS Reading, vì trong bài thi, từ vựng thường xuất hiện theo cụm chứ không đứng một mình.

Bước 3: Gặp lại từ trong bài Reading

Mỗi lần làm bài IELTS Reading, hãy ghi lại:

  • từ mới
  • cụm từ mới
  • câu chứa từ đó
  • nghĩa trong ngữ cảnh bài đọc
  • từ đồng nghĩa hoặc cách paraphrase nếu có

Sau khoảng 10-15 bài đọc, học viên sẽ thấy các từ như biodiversity, ecosystem, sustainability, carbon emissions, greenhouse gases xuất hiện lặp lại rất nhiều. Khi đó, từ vựng không còn là phần phải học thuộc máy móc mà trở thành kiến thức quen thuộc trong quá trình đọc.

FAQ

Chủ đề Environment & Climate Change có quan trọng trong IELTS Reading không?

Có. Đây là một trong những nhóm chủ đề phổ biến trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài đọc học thuật liên quan đến môi trường, khoa học, xã hội, năng lượng và chính sách công.

Có cần học hết tất cả từ vựng trong bài không?

Không nhất thiết phải học thuộc tất cả trong một lần. Học viên nên chia thành từng nhóm nhỏ, học theo cụm và ôn lại nhiều lần qua bài đọc thật.

Học từ vựng IELTS Reading có giúp Writing và Speaking không?

Có. Nhiều cụm như reduce carbon emissions, combat climate change, sustainable development, environmental protection có thể dùng tốt trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Nên học từ đơn hay cụm từ trước?

Nên ưu tiên học cụm từ. Từ đơn giúp hiểu nghĩa cơ bản, nhưng cụm từ mới giúp học viên nhận diện nhanh trong bài đọc và dùng tự nhiên hơn khi viết hoặc nói.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để học từ vựng chủ đề Environment & Climate Change dễ hệ thống hơn, học viên có thể lưu lại file tổng hợp và ôn theo từng nhóm nhỏ mỗi ngày.

TẢI FULL BỘ TỪ VỰNG IELTS READING CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT & CLIMATE CHANGE: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy dùng file này như một checklist từ vựng: học nghĩa, đọc ví dụ, ghi thêm cụm liên quan và đánh dấu những từ đã gặp lại trong bài Reading thật.

Kết luận

Chủ đề Environment & Climate Change là nhóm từ vựng rất quan trọng trong IELTS Reading. Nếu nắm chắc các nhóm từ về môi trường, ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, bảo tồn thiên nhiên và thiên tai, học viên sẽ cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và xử lý câu hỏi.

Điều quan trọng nhất là không học từ vựng một cách rời rạc. Hãy học theo nhóm, theo cụm và gặp lại từ trong nhiều bài đọc khác nhau. Khi vốn từ vựng thụ động dần trở thành vốn từ chủ động, IELTS Reading sẽ bớt áp lực hơn rất nhiều.

Xem thêm

Nếu em đang học IELTS nhưng vẫn bị chậm ở phần Reading vì thiếu từ vựng, hãy bắt đầu từ những chủ đề xuất hiện thường xuyên như Environment & Climate Change. SEC sẽ đồng hành cùng em trong quá trình xây nền từ vựng, luyện kỹ năng đọc hiểu và xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với trình độ hiện tại.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .