Bài tập thì hiện tại tiếp diễn: 30 câu chia 3 mức độ kèm đáp án

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn: 30 câu chia 3 mức độ kèm đáp án

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn: 30 câu chia 3 mức độ kèm đáp án

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn: 30 câu chia 3 mức độ kèm đáp án

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Với người mới học hoặc đang mất gốc, việc luyện bài tập theo từng mức độ sẽ giúp bạn nắm chắc công thức, biết cách chia “am/is/are + V-ing” và hạn chế nhầm lẫn với thì hiện tại đơn.

Key takeaways

  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để nói về hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • Công thức cốt lõi cần nhớ là: S + am/is/are + V-ing.
  • Khi làm bài, cần xác định đúng chủ ngữ để chọn am, is hoặc are.
  • Bài tập nên luyện theo 3 mức: điền từ, chọn đáp án, chuyển câu và sắp xếp câu.
  • Lỗi thường gặp nhất là sai to be, quên V-ing hoặc quên đảo to be trong câu hỏi.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn, hay Present Continuous, là thì dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra xung quanh hiện tại.

Ví dụ:

  • I am studying English now.
    → Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.
  • She is reading a book at the moment.
    → Cô ấy đang đọc sách vào lúc này.

Điểm cần nhớ là thì hiện tại tiếp diễn khác với thì hiện tại đơn. Thì hiện tại đơn thường dùng cho thói quen hoặc sự việc lặp lại, còn thì hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Ví dụ:

  • She reads books every morning.
    → Cô ấy đọc sách mỗi sáng. Đây là thói quen.
  • She is reading a book at the moment.
    → Cô ấy đang đọc sách vào lúc này. Đây là hành động đang diễn ra.

Tham khảo thêm: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Ai nên luyện bài tập thì hiện tại tiếp diễn?

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn phù hợp với:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Anh.
  • Học viên mất gốc muốn xây lại nền tảng ngữ pháp.
  • Học viên cần luyện cách miêu tả hành động đang diễn ra.
  • Học sinh muốn làm tốt bài tập chia thì, viết câu và đặt câu hỏi.
  • Người học muốn tăng phản xạ khi nói về hình ảnh, video hoặc tình huống giao tiếp hằng ngày.

Khi luyện đều, bạn sẽ quen với cách dùng am/is/are, biết cách thêm V-ing vào động từ và tự tin hơn khi viết hoặc nói các câu đơn giản.

Tham khảo thêm: Lộ trình học lấy lại gốc tiếng Anh

Công thức thì hiện tại tiếp diễn cần nhớ

Công thức thì hiện tại tiếp diễn cần nhớ

Thì hiện tại tiếp diễn có 3 dạng câu chính: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Câu khẳng định

Công thức:

S + am/is/are + V-ing + O

Ví dụ:

  • I am studying English now.
  • She is reading a book at the moment.
  • They are playing football in the park.

Câu phủ định

Công thức:

S + am/is/are + not + V-ing + O

Ví dụ:

  • I am not watching TV.
  • He is not eating breakfast now.
  • They are not sleeping in the room.

Câu nghi vấn

Công thức:

Am/Is/Are + S + V-ing + O?

Ví dụ:

  • Are you studying English?
  • Is she reading a book?
  • Are they playing football?

Bảng chia to be theo chủ ngữ

Chủ ngữ To be Ví dụ
I am I am reading.
He/She/It is She is playing.
We/You/They are They are studying.

Mẹo nhớ nhanh:

  • I đi với am.
  • He, She, It đi với is.
  • You, We, They đi với are.
  • Động từ chính luôn thêm V-ing trong thì hiện tại tiếp diễn.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại tiếp diễn

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn mức độ 1

Mức độ 1 tập trung vào dạng điền từ với câu ngắn, chủ ngữ rõ ràng. Khi làm bài, bạn chỉ cần xác định chủ ngữ, chọn đúng am/is/are và chuyển động từ trong ngoặc sang dạng V-ing.

  1. I ___ (study) English now.
  2. She ___ (read) a book at the moment.
  3. They ___ (play) football in the park.
  4. He ___ (watch) TV now.
  5. We ___ (eat) lunch at the school canteen.
  6. It ___ (rain) outside.
  7. You ___ (listen) to music.
  8. My mother ___ (cook) dinner.
  9. The children ___ (sleep) in their room.
  10. I ___ (write) an email to my friend.

Gợi ý làm bài: Hãy kiểm tra chủ ngữ trước, sau đó điền am/is/are + V-ing.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn mức độ 2

Mức độ 2 yêu cầu bạn chọn đúng dạng to be trong câu. Đây là phần rất quan trọng vì nhiều bạn hiểu công thức nhưng vẫn hay nhầm am, is và are.

  1. She ___ (is / am / are) reading a magazine.
  2. We ___ (is / are / am) watching a movie now.
  3. They ___ (are / is / am) playing basketball loudly.
  4. I ___ (am / is / are) studying English carefully.
  5. He ___ (is / are / am) doing homework at the moment.
  6. You ___ (is / are / am) listening to the teacher attentively.
  7. The cat ___ (is / are / am) sleeping on the sofa quietly.
  8. My brother ___ (is / am / are) playing computer games.
  9. It ___ (is / are / am) snowing heavily outside.
  10. The students ___ (is / are / am) reading books in the library.

Gợi ý làm bài: Chọn to be phù hợp với chủ ngữ. Nếu câu có trạng từ như now, carefully, quietly, heavily, hãy giữ đúng vị trí để câu tự nhiên hơn.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn mức độ 3

Mức độ 3 gồm chuyển câu, sắp xếp từ và trả lời câu hỏi. Phần này giúp bạn dùng thì hiện tại tiếp diễn linh hoạt hơn, không chỉ dừng lại ở việc điền từ.

  1. Chuyển sang câu phủ định: I am playing football.
    → ______________________________
  2. Chuyển sang câu hỏi: She is reading a book.
    → ______________________________
  3. Sắp xếp từ thành câu đúng: watch / is / TV / he / now
    → ______________________________
  4. Trả lời câu hỏi: Are they studying English?
    → ______________________________
  5. Chuyển sang câu phủ định: We are eating lunch.
    → ______________________________
  6. Chuyển sang câu hỏi: He is cooking dinner.
    → ______________________________
  7. Sắp xếp từ thành câu đúng: reading / is / the girl / a / newspaper
    → ______________________________
  8. Trả lời câu hỏi: Is it raining now?
    → ______________________________
  9. Chuyển sang câu phủ định: The children are sleeping.
    → ______________________________
  10. Chuyển sang câu hỏi: I am writing an email.
    → ______________________________

Gợi ý làm bài:

  • Phủ định: thêm not sau am/is/are.
  • Nghi vấn: đảo am/is/are lên đầu câu.
  • Sắp xếp câu: đặt theo thứ tự S + am/is/are + V-ing + O + trạng từ.

Tham khảo thêm: Lỗi dùng thì trong tiếng Anh

Đáp án và giải thích bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Đáp án mức độ 1

  1. I am studying English now.
    → Chủ ngữ I đi với am, study chuyển thành studying.
  2. She is reading a book at the moment.
    → Chủ ngữ She đi với is, read chuyển thành reading.
  3. They are playing football in the park.
    → Chủ ngữ They đi với are, play chuyển thành playing.
  4. He is watching TV now.
    → Chủ ngữ He đi với is, watch chuyển thành watching.
  5. We are eating lunch at the school canteen.
    → Chủ ngữ We đi với are, eat chuyển thành eating.
  6. It is raining outside.
    → Chủ ngữ It đi với is, rain chuyển thành raining.
  7. You are listening to music.
    → Chủ ngữ You đi với are, listen chuyển thành listening.
  8. My mother is cooking dinner.
    → My mother là chủ ngữ số ít, dùng is.
  9. The children are sleeping in their room.
    → The children là danh từ số nhiều, dùng are.
  10. I am writing an email to my friend.
    → Chủ ngữ I đi với am, write chuyển thành writing.

Lưu ý: Khi làm dạng này, hãy luôn kiểm tra đủ 3 phần: chủ ngữ + am/is/are + V-ing.

Đáp án mức độ 2

  1. She is reading a magazine.
    → She đi với is.
  2. We are watching a movie now.
    → We đi với are.
  3. They are playing basketball loudly.
    → They đi với are.
  4. I am studying English carefully.
    → I đi với am.
  5. He is doing homework at the moment.
    → He đi với is.
  6. You are listening to the teacher attentively.
    → You đi với are.
  7. The cat is sleeping on the sofa quietly.
    → The cat là danh từ số ít, dùng is.
  8. My brother is playing computer games.
    → My brother là danh từ số ít, dùng is.
  9. It is snowing heavily outside.
    → It đi với is.
  10. The students are reading books in the library.
    → The students là danh từ số nhiều, dùng are.

Lưu ý: Với danh từ số ít, thường dùng is. Với danh từ số nhiều, thường dùng are. Riêng I luôn đi với am.

Đáp án mức độ 3

  1. I am not playing football.
    → Câu phủ định thêm not sau am.
  2. Is she reading a book?
    → Câu hỏi đảo is lên trước chủ ngữ she.
  3. He is watching TV now.
    → Thứ tự đúng: chủ ngữ + is + V-ing + tân ngữ + trạng từ.
  4. Yes, they are.
    → Câu hỏi bắt đầu bằng Are they, trả lời ngắn là Yes, they are hoặc No, they aren’t.
  5. We are not eating lunch.
    → Câu phủ định thêm not sau are.
  6. Is he cooking dinner?
    → Câu hỏi đảo is lên đầu câu.
  7. The girl is reading a newspaper.
    → The girl là chủ ngữ số ít, dùng is.
  8. Yes, it is.
    → Câu hỏi bắt đầu bằng Is it, trả lời ngắn là Yes, it is hoặc No, it isn’t.
  9. The children are not sleeping.
    → Câu phủ định thêm not sau are.
  10. Am I writing an email?
    → Câu hỏi đảo am lên trước chủ ngữ I.

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Một số lỗi người học rất hay gặp khi làm bài tập thì hiện tại tiếp diễn:

  • Sai to be với chủ ngữ.
    Ví dụ sai: She are reading.
    Câu đúng: She is reading.
  • Quên thêm V-ing vào động từ chính.
    Ví dụ sai: I am study English.
    Câu đúng: I am studying English.
  • Quên not trong câu phủ định.
    Ví dụ sai: He is eating breakfast.
    Nếu muốn phủ định, cần viết: He is not eating breakfast.
  • Quên đảo to be trong câu nghi vấn.
    Ví dụ sai: She is reading a book?
    Câu đúng: Is she reading a book?
  • Nhầm thì hiện tại tiếp diễn với thì hiện tại đơn.
    Ví dụ sai: I study English now.
    Câu đúng: I am studying English now.

Để tránh những lỗi này, bạn nên đọc câu theo 3 bước:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ.
  • Bước 2: Chọn am, is hoặc are.
  • Bước 3: Kiểm tra động từ chính đã ở dạng V-ing chưa.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn trong TOEIC

Lộ trình luyện bài tập thì hiện tại tiếp diễn và những lỗi thường gặp khi dùng am is are

FAQ về bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn có công thức là gì?

Công thức chính là S + am/is/are + V-ing. Với câu phủ định, thêm not sau am/is/are. Với câu hỏi, đảo am/is/are lên đầu câu.

Làm sao để biết dùng am, is hay are?

I đi với am. He, She, It và danh từ số ít đi với is. You, We, They và danh từ số nhiều đi với are.

Thì hiện tại tiếp diễn khác gì thì hiện tại đơn?

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại, ví dụ I am studying now. Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen hoặc sự thật, ví dụ I study English every day.

Người mất gốc nên học thì hiện tại tiếp diễn như thế nào?

Bạn nên học công thức trước, sau đó luyện câu khẳng định, phủ định, nghi vấn. Khi đã quen, hãy luyện thêm bài chuyển câu, sắp xếp từ và tự đặt câu về các hành động đang diễn ra xung quanh mình.

Kết luận

Thì hiện tại tiếp diễn không khó nếu bạn nắm chắc công thức S + am/is/are + V-ing và luyện bài theo từng bước. Hãy bắt đầu từ câu đơn giản, sau đó chuyển sang câu phủ định, câu hỏi và bài sắp xếp từ. Khi luyện đều, bạn sẽ dùng thì này tự nhiên hơn trong cả bài tập, viết câu và giao tiếp hằng ngày.

Xem thêm

Nếu bạn đang mất gốc và chưa biết nên bắt đầu từ đâu, SEC có bài kiểm tra trình độ và lộ trình học phù hợp để giúp bạn xây lại nền tảng từng bước. Học đúng từ những cấu trúc cơ bản như thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp bạn bớt sợ ngữ pháp và tự tin hơn khi dùng tiếng Anh mỗi ngày.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .