Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Giới thiệu

Các bài tập tiếng Anh cho học sinh lớp 5 là công cụ hữu ích giúp các em củng cố và nâng cao kỹ năng ngữ pháp, từ vựng và giao tiếp. Bài tập đa dạng với các chủ đề quan trọng như thì động từ, câu hỏi và câu trả lời, mạo từ, tính từ, danh từ, động từ khuyết thiếu, câu điều kiện và giới từ giúp học sinh làm quen với các cấu trúc câu cơ bản.

Việc luyện tập các dạng bài tập này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, các bài tập về từ vựng theo chủ đề gia đình, trường học, sở thích, thời gian sẽ giúp học sinh mở rộng vốn từ và hiểu rõ cách ứng dụng từ vựng vào đời sống. Hãy khuyến khích học sinh luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất trong việc học tiếng Anh.

Các chủ đề ôn tập Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

1. Chủ đề: Thì động từ (Verb Tenses)

  • Hiện tại đơn (Present Simple Tense): Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen.
  • Quá khứ đơn (Past Simple Tense): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Tương lai đơn (Future Simple Tense): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense): Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense): Diễn tả hành động đã xảy ra và có kết quả ở hiện tại.

2. Chủ đề: Câu hỏi và câu trả lời (Questions and Answers)

  • Câu hỏi Yes/No: Câu hỏi có thể trả lời bằng “Yes” hoặc “No”.
  • Câu hỏi Wh-: Câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi như “What”, “Where”, “When”, “Why”, “How”, “Which”, v.v.
  • Câu hỏi với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Câu hỏi sử dụng “can”, “should”, “must”, “may”, v.v.

3. Chủ đề: Mạo từ (Articles)

  • Mạo từ “a” và “an”: Sử dụng với danh từ đếm được số ít khi không chỉ rõ đối tượng cụ thể.
  • Mạo từ “the”: Sử dụng với danh từ xác định hoặc duy nhất.

4. Chủ đề: Tính từ (Adjectives)

  • Tính từ chỉ tính chất: Mô tả người, vật, hay sự vật (ví dụ: tall, beautiful, small).
  • So sánh tính từ (Comparative and Superlative Adjectives): So sánh giữa hai đối tượng (ví dụ: taller, more beautiful) và so sánh giữa ba đối tượng trở lên (ví dụ: tallest, most beautiful).
  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): My, your, his, her, our, their.

5. Chủ đề: Danh từ (Nouns)

  • Danh từ số ít và số nhiều: Cách chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều (ví dụ: book → books, child → children).
  • Danh từ đếm được và không đếm được: Ví dụ về danh từ đếm được (apple, car) và danh từ không đếm được (water, bread).

6. Chủ đề: Giới từ (Prepositions)

  • Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at, under, behind, next to, between, v.v.
  • Giới từ chỉ thời gian: in, on, at (ví dụ: in the morning, on Monday, at 5 p.m.).
  • Giới từ chỉ phương hướng: to, from, toward, across.

7. Chủ đề: Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

  • Can: Diễn tả khả năng, sự cho phép (Can you swim?).
  • Must: Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc (You must do your homework).
  • Should: Diễn tả lời khuyên (You should eat more vegetables).
  • May: Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng (May I go out?).
  • Might: Diễn tả khả năng thấp hoặc sự cho phép trong tương lai (It might rain tomorrow).

8. Chủ đề: Câu điều kiện (Conditional Sentences)

  • Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
  • Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): Diễn tả điều không có thật trong quá khứ.

9. Chủ đề: Đại từ (Pronouns)

  • Đại từ chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they.
  • Đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them.
  • Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their.

10. Chủ đề: Các động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)

  • Học các động từ bất quy tắc phổ biến như: go → went → gone, eat → ate → eaten, see → saw → seen, v.v.

11. Chủ đề: Các dạng câu (Sentence Structure)

  • Câu khẳng định: Câu khẳng định có thể bao gồm chủ ngữ và vị ngữ (ví dụ: I like pizza).
  • Câu phủ định: Câu phủ định dùng “not” sau động từ khuyết thiếu (ví dụ: She does not like coffee).
  • Câu hỏi: Câu hỏi có thể là câu hỏi Yes/No hoặc câu hỏi Wh- (ví dụ: Where do you live?).

12. Chủ đề: Các từ vựng theo chủ đề (Vocabulary by Topic)

  • Chủ đề gia đình: Father, mother, brother, sister, grandparents, etc.
  • Chủ đề trường học: School, classroom, teacher, student, books, pen, etc.
  • Chủ đề sở thích: Playing football, reading books, listening to music, swimming, etc.
  • Chủ đề thời gian và ngày tháng: Monday, Tuesday, January, March, today, tomorrow, etc.

13. Chủ đề: Các trạng từ (Adverbs)

  • Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
  • Trạng từ chỉ cách thức: slowly, quickly, carefully, loudly.
  • Trạng từ chỉ thời gian: now, then, soon, later.

Bài tập ôn tậpBài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

1. Bài tập chia động từ (Verb Tense Exercise)

  • Chia động từ trong ngoặc sao cho đúng:
    1. She __________ (go) to school every day.
    2. They __________ (study) English at the moment.
    3. I __________ (eat) lunch at 12 p.m. yesterday.
    4. We __________ (watch) TV right now.
    5. He __________ (play) football next Saturday.
    6. I __________ (read) this book for two weeks.
    7. My friends __________ (arrive) at the station at 9 a.m. tomorrow.
    8. The teacher __________ (talk) to the class yesterday.
    9. My brother __________ (not like) vegetables.
    10. We __________ (have) dinner at 7 o’clock tonight.

2. Bài tập về mạo từ (Articles Exercise)

  • Điền mạo từ vào chỗ trống:
    1. I want to buy __________ apple.
    2. He is __________ good student.
    3. __________ moon is shining brightly tonight.
    4. I have __________ dog and __________ cat.
    5. __________ Eiffel Tower is in Paris.
    6. They are __________ engineers at a big company.
    7. __________ book on the table is mine.
    8. She is __________ actress from Hollywood.
    9. He is __________ doctor at the hospital.
    10. There is __________ umbrella on the chair.

3. Bài tập về từ vựng (Vocabulary Exercise)

  • Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
    1. I __________ to school by bike every day.
    2. She __________ in the kitchen now.
    3. They __________ TV in the living room.
    4. We __________ lunch at 12 o’clock.
    5. He __________ English every day.
    6. My father __________ to work by car.
    7. __________ your parents at home?
    8. I __________ to the park on Sundays.
    9. She __________ to music every evening.
    10. I __________ to school on foot.

4. Bài tập về câu hỏi và câu trả lời (Question and Answer Exercise)

  • Viết câu hỏi cho các câu trả lời sau:
    1. Yes, I am a student.
    2. They are playing football.
    3. I live in Hanoi.
    4. No, I don’t like ice cream.
    5. She is reading a book.
    6. He is a doctor.
    7. We are going to the park tomorrow.
    8. I have two sisters.
    9. She plays the piano very well.
    10. I have a red bag.

5. Bài tập về tính từ (Adjectives Exercise)

  • Điền tính từ vào chỗ trống:
    1. This is a __________ (beautiful) flower.
    2. The book is __________ (interesting).
    3. The weather is __________ (cold) today.
    4. She is __________ (tall) than her sister.
    5. This is the __________ (good) cake I have ever eaten.
    6. My school is __________ (big) than yours.
    7. He is __________ (friendly) than his brother.
    8. The cat is __________ (lazy).
    9. This question is __________ (difficult) than the last one.
    10. I think this movie is __________ (boring).

6. Bài tập về câu khẳng định và phủ định (Affirmative and Negative Sentences)

  • Chuyển các câu sau sang câu phủ định:
    1. She is playing the piano.
    2. They are going to the beach.
    3. I am reading a book now.
    4. He has a new bike.
    5. We will visit our grandparents next weekend.
    6. My brother is watching TV.
    7. They play football every Sunday.
    8. She likes swimming.
    9. He has finished his homework.
    10. I like pizza.

7. Bài tập về các giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

  • Chọn giới từ đúng để điền vào chỗ trống:
    1. The cat is __________ the table.
    2. My house is __________ the school.
    3. There is a park __________ my house.
    4. The book is __________ the shelf.
    5. The dog is __________ the sofa.
    6. We live __________ the city.
    7. The picture is __________ the wall.
    8. The ball is __________ the chair.
    9. The pencil is __________ the box.
    10. The car is parked __________ the road.

8. Bài tập về danh từ số ít và số nhiều (Singular and Plural Nouns)

  • Chuyển các danh từ từ số ít sang số nhiều:
    1. apple → __________
    2. child → __________
    3. box → __________
    4. man → __________
    5. woman → __________
    6. foot → __________
    7. fish → __________
    8. tooth → __________
    9. baby → __________
    10. class → __________
  • Chuyển các danh từ từ số nhiều sang số ít:
    1. geese → __________
    2. children → __________
    3. men → __________
    4. feet → __________
    5. mice → __________
    6. knives → __________
    7. buses → __________
    8. leaves → __________
    9. tomatoes → __________
    10. heroes → __________

9. Bài tập về câu điều kiện (Conditional Sentences)

  • Điền vào chỗ trống với câu điều kiện loại 1:
    1. If it __________ (rain), I __________ (stay) at home.
    2. If you __________ (study) hard, you __________ (pass) the test.
    3. If they __________ (be) here, they __________ (help) us.
    4. If he __________ (eat) too much, he __________ (feel) sick.
    5. If we __________ (have) enough time, we __________ (go) to the park.
    6. If she __________ (speak) English well, she __________ (get) a good job.
    7. If I __________ (be) you, I __________ (not do) that.
    8. If they __________ (arrive) early, they __________ (catch) the train.
    9. If we __________ (go) to the beach, we __________ (swim).
    10. If you __________ (not hurry), you __________ (miss) the bus.

10. Bài tập về các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

  • Điền từ đúng vào chỗ trống:
    1. I __________ (can) swim very well.
    2. You __________ (should) eat more vegetables.
    3. He __________ (must) go to bed early.
    4. We __________ (can) speak three languages.
    5. She __________ (might) come to the party.
    6. You __________ (should) read this book.
    7. They __________ (could) play the piano when they were young.
    8. He __________ (must) do his homework before going out.
    9. I __________ (may) go to the cinema later.
    10. We __________ (must not) be late for school.

11. Bài tập về trạng từ (Adverbs Exercise)

  • Điền trạng từ vào chỗ trống:
    1. She sings __________ (beautiful).
    2. He runs __________ (fast).
    3. The teacher speaks __________ (loud).
    4. We will leave __________ (early) tomorrow.
    5. They study __________ (hard) for the exam.
    6. The movie was __________ (boring).
    7. He speaks English __________ (fluent).
    8. She works __________ (carefully).
    9. I will do my homework __________ (quickly).
    10. The children play __________ (happily) in the park.

Đề thi tiếng anh lớp 5Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Thời gian làm bài: 45 phút

Part 1: Vocabulary and Grammar (20 points)

A. Choose the correct answer: (Chọn đáp án đúng)

  1. I usually __________ breakfast at 7:00 a.m.
    A. eat
    B. eats
    C. eating
  2. __________ you like playing tennis?
    A. Do
    B. Does
    C. Are
  3. My mother __________ a doctor.
    A. is
    B. are
    C. am
  4. We __________ to the beach next summer.
    A. go
    B. goes
    C. will go
  5. She __________ her homework now.
    A. is doing
    B. does
    C. do

B. Fill in the blanks with the correct form of the verb: (Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ)

  1. He __________ (study) English every day.
  2. They __________ (play) football at the moment.
  3. I __________ (not like) chocolate.
  4. My sister __________ (read) a book now.
  5. We __________ (go) to the park every Sunday.

C. Complete the sentences with the correct article (a, an, the): (Hoàn thành câu với mạo từ a, an, the)

  1. I have __________ apple.
  2. __________ sun is shining.
  3. She is __________ doctor.
  4. We go to __________ beach every summer.
  5. There is __________ book on the table.

Part 2: Reading Comprehension (15 points)

Read the passage and answer the questions: (Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi)

My name is Tom. I live in a small town. Every day, I wake up at 6:30 and have breakfast at 7:00. After that, I go to school by bus. I study English, Math, and Science at school. In the afternoon, I play football with my friends in the park. I usually go home at 5:00 p.m. and do my homework. In the evening, I watch TV with my family.

Questions:

  1. What time does Tom wake up?
  2. How does he go to school?
  3. What subjects does Tom study at school?
  4. What does Tom do in the afternoon?
  5. When does Tom do his homework?

Part 3: Writing (15 points)

A. Write a paragraph about your daily routine:
(Write about your typical day, using sentences like “I wake up at…”, “I go to school…”, “I do my homework…”, etc.)

Part 4: Speaking (10 points)

A. Ask and answer questions about your daily routine.

  1. What time do you wake up?
  2. How do you go to school?
  3. What do you usually do in the afternoon?
  4. Do you like playing sports? What sport do you play?
  5. What time do you go to bed?

Part 5: Fill in the blanks with the correct preposition (10 points)

A. Fill in the blanks with the correct preposition:
(Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. The cat is __________ the table.

  2. The school is __________ the hospital.

  3. We are going to the park __________ Sunday.

  4. The picture is __________ the wall.

  5. She is sitting __________ the chair.

  6. The keys are __________ the drawer.

  7. My birthday is __________ July.

  8. He is waiting __________ the bus stop.

  9. I have a meeting __________ 3 p.m.

  10. They usually go swimming __________ the summer.

Lưu ý:

  • Phần Vocabulary and Grammar giúp học sinh ôn lại các kiến thức ngữ pháp cơ bản như thì động từ, mạo từ và động từ khuyết thiếu.
  • Phần Reading Comprehension kiểm tra khả năng đọc hiểu và trả lời câu hỏi dựa trên thông tin trong đoạn văn.
  • Phần Writing giúp học sinh luyện tập viết về thói quen hằng ngày.
  • Phần Speaking yêu cầu học sinh thực hành giao tiếp bằng tiếng Anh.

Đề thi này giúp học sinh ôn tập toàn diện các kỹ năng tiếng Anh cần thiết và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi.

Kết luận

Trong quá trình học tiếng Anh, việc ôn tập qua các bài tập ngữ pháp và từ vựng là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với học sinh lớp 5. Các chủ đề chính như thì động từ, mạo từ, tính từ, danh từ, câu hỏi và câu trả lời, giới từ, và các động từ khuyết thiếu sẽ giúp học sinh củng cố nền tảng ngữ pháp vững chắc.

Học sinh cũng cần chú trọng vào các bài tập về câu điều kiện, đại từ và các trạng từ để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin hơn. Thực hành thường xuyên sẽ giúp các em phát triển các kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện, từ giao tiếp đến viết và nghe, tạo tiền đề vững chắc cho việc học tiếng Anh trong các lớp học sau.

Tham khảo thêm tại:

Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh 

Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .