Defining Relative Clauses cơ bản A2: Hiểu who, which, that và nối câu đúng cách

“The girl who sits next to me is my friend” hay “The book that I bought yesterday is interesting” đều có một phần thông tin giúp người nghe xác định chính xác cô gái nào hoặc cuốn sách nào đang được nói đến.
Đó chính là chức năng quan trọng nhất của defining relative clauses – mệnh đề quan hệ xác định. Người học A2 thường vướng ở việc chọn who, which hay that, đặt mệnh đề sai vị trí hoặc dùng dấu phẩy không đúng. Bài học này tập trung vào bản chất, công thức cơ bản, cách dùng trong tình huống quen thuộc, lỗi sai và bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Defining relative clause giúp xác định chính xác người hoặc vật đang được nói tới.
- Mệnh đề đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Who thường dùng cho người; which dùng cho vật; that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
- Defining relative clauses thường không dùng dấu phẩy.
- Một số đại từ quan hệ có thể được lược bỏ khi chúng làm tân ngữ.
- Cấu trúc này giúp nối hai câu, tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết và đọc hiểu.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Defining Relative Clauses – Mệnh đề quan hệ xác định |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người mất gốc đã có nền tảng câu đơn, giao tiếp cơ bản, người học A2 |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng who/which/that và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, nền tảng xử lý câu phức |
Tham khảo thêm: Basic Sentence Patterns A1 – cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
Test nhanh: Bạn đã hiểu Defining Relative Clauses chưa?
Câu 1. The girl ___ works at this café is my sister.
A. which
B. who
C. where
D. when
Câu 2. This is the phone ___ I bought last week.
A. who
B. where
C. that
D. whose
Câu 3. Câu nào đúng?
A. The boy which plays football is my friend.
B. The boy who plays football is my friend.
C. The boy who he plays football is my friend.
D. The boy, that plays football, is my friend.
Câu 4. Chọn câu ghép đúng:
I like the book. The book is on the table.
A. I like the book who is on the table.
B. I like the book which is on the table.
C. I like which the book is on the table.
D. I like the book which it is on the table.
Câu 5. Trong câu “The woman who lives next door is a teacher”, cụm “who lives next door” giúp người nghe biết:
A. Người phụ nữ cảm thấy thế nào
B. Người phụ nữ làm gì hôm qua
C. Người phụ nữ nào đang được nhắc đến
D. Người phụ nữ sống bao lâu
Ghi lại đáp án trước khi học tiếp để kiểm tra lại ở phần đáp án.
Bản chất của Defining Relative Clauses

Defining relative clause là phần thông tin đứng sau một danh từ và giúp xác định chính xác người nào, vật nào hoặc nơi nào đang được nói tới.
Xét hai câu:
The girl is my friend.
Câu này có nghĩa “Cô gái đó là bạn tôi”, nhưng nếu trước mặt có nhiều cô gái, người nghe chưa biết đó là cô gái nào.
Thêm thông tin:
The girl who is wearing a red dress is my friend.
Cô gái đang mặc váy đỏ là bạn tôi.
Phần who is wearing a red dress giúp xác định đúng cô gái được nhắc tới.
Tương tự:
I like the book that you gave me.
Tôi thích cuốn sách mà bạn đã đưa cho tôi.
Không phải mọi cuốn sách, mà là cuốn sách bạn đã đưa cho tôi.
Defining relative clauses vì thế thường chứa thông tin cần thiết để xác định danh từ. Chúng thường đứng ngay sau danh từ được bổ nghĩa và không được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “who cho người, which cho vật”. Trước tiên, hãy tìm danh từ cần làm rõ.
- Người nào? → thêm thông tin phía sau người đó.
- Vật nào? → thêm thông tin phía sau vật đó.
- Danh từ + phần giúp xác định danh từ = nền tảng của defining relative clause.
Ví dụ:
the man → người đàn ông
the man who works here → người đàn ông làm việc ở đây
Phần mệnh đề quan hệ hoạt động giống như một “nhãn mô tả” gắn ngay sau danh từ để người nghe biết chính xác đối tượng nào đang được nói tới.
Công thức và cấu trúc Defining Relative Clauses
Ở trình độ A2, trọng tâm là who, which và that.
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người – đại từ làm chủ ngữ | Person + who/that + V… | The man who works here is friendly. |
| Vật – đại từ làm chủ ngữ | Thing + which/that + V… | The bus that goes downtown is full. |
| Người – đại từ làm tân ngữ | Person + who/that + S + V… | The girl who I met was friendly. |
| Vật – đại từ làm tân ngữ | Thing + which/that + S + V… | The book that I bought is new. |
| Nơi chốn – mức nhận biết | Place + where + S + V… | This is the café where we meet. |
Who: dùng chủ yếu cho người.
The teacher who teaches English is very kind.
Which: dùng cho vật hoặc sự việc.
The phone which is on the desk is mine.
That: trong defining relative clauses, thường thay được cho who hoặc which.
The boy that lives next door is my friend.
The bag that I bought is black.
British Council và Cambridge đều ghi nhận that được dùng cho cả người và vật trong defining relative clauses, đặc biệt phổ biến trong cách nói thông thường.
Một điểm quan trọng:
The book that I bought yesterday is interesting.
Trong mệnh đề that I bought yesterday:
- I = chủ ngữ
- bought = động từ
- that = tân ngữ của bought
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, nó thường có thể được bỏ:
The book I bought yesterday is interesting.
Nhưng:
The man who works here is friendly.
Không bỏ who, vì who đang làm chủ ngữ của động từ works.
Cách dùng Defining Relative Clauses theo từng tình huống
1. Xác định một người
Dùng who hoặc that để cho biết đang nói về người nào.
The woman who works at the bank is my aunt.
Người phụ nữ làm việc ở ngân hàng là dì tôi.
The student who sits near me is from Hanoi.
Học sinh ngồi gần tôi đến từ Hà Nội.
I know the man that owns this shop.
Tôi biết người đàn ông sở hữu cửa hàng này.
Điểm cần nhớ: phần mệnh đề đứng ngay sau danh từ chỉ người.
2. Xác định một đồ vật hoặc sự việc
Dùng which hoặc that.
The laptop which is on the table is mine.
Chiếc laptop ở trên bàn là của tôi.
I like the song that you sent me.
Tôi thích bài hát mà bạn gửi cho tôi.
The bus that stops here goes to the city centre.
Xe buýt dừng ở đây đi vào trung tâm thành phố.
3. Ghép hai câu có cùng một người
Hai câu:
I know a girl.
She speaks Japanese.
“a girl” và “she” cùng chỉ một người.
Ghép lại:
I know a girl who speaks Japanese.
Không cần lặp:
I know a girl. She speaks Japanese.
Câu mới gọn và tự nhiên hơn.
4. Ghép hai câu có cùng một vật
Hai câu:
This is the book.
The book helped me learn English.
Ghép lại:
This is the book that helped me learn English.
Hoặc:
This is the book which helped me learn English.
5. Nói về nơi chốn
Ở mức A2, where thường xuất hiện khi mô tả một địa điểm.
This is the café where we usually meet.
Đây là quán cà phê nơi chúng tôi thường gặp nhau.
I know a park where we can play football.
Tôi biết một công viên nơi chúng ta có thể chơi bóng đá.
6. Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ
So sánh:
The movie that we watched was funny.
The movie we watched was funny.
Cả hai đều đúng.
Vì sau that đã có chủ ngữ we, nên that đang làm tân ngữ và có thể được lược bỏ.
Nhưng:
The movie that was on TV was funny.
Không bỏ that, vì that chính là chủ ngữ của was.
Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ xác định – cấu trúc, cách dùng và bài tập
Ví dụ đúng với Defining Relative Clauses
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| The girl who lives next door is my friend. | Cô gái sống bên cạnh là bạn tôi. | Who chỉ người |
| The man who called you is my father. | Người đàn ông đã gọi cho bạn là bố tôi. | Who làm chủ ngữ |
| The teacher that teaches us is very patient. | Giáo viên dạy chúng tôi rất kiên nhẫn. | That thay who |
| The book which is on the table is mine. | Cuốn sách trên bàn là của tôi. | Which chỉ vật |
| The phone that is ringing is yours. | Chiếc điện thoại đang đổ chuông là của bạn. | That chỉ vật |
| I like the dress that you are wearing. | Tôi thích chiếc váy bạn đang mặc. | That làm tân ngữ |
| The movie which we watched was funny. | Bộ phim chúng tôi xem rất hài. | Which làm tân ngữ |
| The boy who won the game is my cousin. | Cậu bé thắng trò chơi là anh/em họ tôi. | Xác định người |
| I know a woman who speaks four languages. | Tôi biết một phụ nữ nói bốn ngôn ngữ. | Mô tả người |
| This is the café where we usually have lunch. | Đây là quán cà phê nơi chúng tôi thường ăn trưa. | Where chỉ nơi |
| The bus that goes to the airport leaves at six. | Xe buýt đi sân bay khởi hành lúc sáu giờ. | Xác định xe nào |
| The shoes that I bought yesterday are comfortable. | Đôi giày tôi mua hôm qua rất thoải mái. | That làm tân ngữ |
| The student who answered the question was correct. | Học sinh trả lời câu hỏi đã trả lời đúng. | Who làm chủ ngữ |
| The restaurant where we had dinner was crowded. | Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất đông. | Where chỉ nơi |
| The people who live in this building are friendly. | Những người sống trong tòa nhà này rất thân thiện. | Xác định nhóm người |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Defining Relative Clauses

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng which cho người | The man which works here is nice. | The man who works here is nice. | Who dùng cho người. |
| Dùng who cho vật | The book who is on the table is mine. | The book which is on the table is mine. | Which dùng cho vật. |
| Lặp chủ ngữ | The girl who she lives here is my friend. | The girl who lives here is my friend. | Who đã làm chủ ngữ nên không thêm she. |
| Lặp tân ngữ | The book that I bought it is new. | The book that I bought is new. | That đã thay cho book nên không thêm it. |
| Đặt mệnh đề quá xa danh từ | The man is my teacher who lives next door. | The man who lives next door is my teacher. | Mệnh đề quan hệ đứng ngay sau danh từ nó bổ nghĩa. |
| Thêm dấu phẩy vào defining clause | The student, who studies hard, will pass. | The student who studies hard will pass. | Nếu thông tin dùng để xác định học sinh nào, không dùng dấu phẩy. |
| Bỏ đại từ khi làm chủ ngữ | The boy lives next door is my friend. | The boy who lives next door is my friend. | Who làm chủ ngữ nên không được bỏ. |
| Chọn where cho vật thông thường | The book where I bought is interesting. | The book that I bought is interesting. | Where dùng cho nơi chốn. |
| Sai hòa hợp chủ vị | The girl who live here is my sister. | The girl who lives here is my sister. | Động từ phải phù hợp với danh từ mà who thay thế. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | The girl wears red dress is my friend. | The girl who wears a red dress is my friend. | Cần từ nối quan hệ khi tạo mệnh đề bổ nghĩa đầy đủ. |
Một lỗi rất phổ biến là nhìn thấy hai động từ rồi nghĩ câu sai:
The girl who works here is my sister.
Thực tế câu có hai mệnh đề:
- who works here → mệnh đề quan hệ
- The girl … is my sister → mệnh đề chính
Vì vậy hai động từ works và is đều cần thiết.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh và các thành phần cơ bản
Phân biệt Defining Relative Clauses với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Who | Xác định người | The girl who called me is Lan. | Who → người |
| Which | Xác định vật/sự việc | The bag which is on the chair is mine. | Which → vật |
| That | Xác định người hoặc vật | The book that I bought is useful. | That dùng được cho người/vật trong defining clause |
| Where | Mô tả nơi chốn | The café where we met is closed. | Where → nơi |
| Defining relative clause | Thông tin cần để xác định danh từ | The student who sits there is Tom. | Không dùng dấu phẩy |
| Non-defining relative clause | Thêm thông tin phụ về danh từ đã rõ | Tom, who sits there, is my friend. | Có dấu phẩy; không dùng that |
So sánh:
The students who study hard usually get good results.
Câu đang nói riêng về những học sinh học chăm chỉ.
Trong khi:
My brother, who studies in Hanoi, is 20 years old.
“My brother” đã là đối tượng xác định. Phần who studies in Hanoi chỉ bổ sung thêm thông tin. Đây là non-defining relative clause.
Cambridge phân biệt hai dạng dựa trên việc thông tin trong defining clause là cần thiết để xác định đối tượng, còn non-defining clause chỉ bổ sung thông tin và được tách bằng dấu phẩy.
Ứng dụng Defining Relative Clauses vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả rõ người, vật và địa điểm | The woman who works here is my aunt. |
| Đọc hiểu | Xác định danh từ mà mệnh đề phía sau đang mô tả | The bus that stops here goes downtown. |
| Viết cơ bản | Nối hai ý, tránh lặp danh từ | I have a friend who lives in Hue. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện danh từ phía trước để chọn who/which/that ở các câu cơ bản | The employee who called you is waiting outside. |
| IELTS Speaking/Writing | Mở rộng câu mô tả người, vật và nơi chốn khi nền tảng đã vững | I like places that are quiet. |
| VSTEP Speaking/Writing | Tạo câu mô tả rõ hơn thay vì dùng nhiều câu ngắn rời rạc | I have a teacher who always helps me. |
Ở A2, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải tạo những câu phức dài. Trước hết cần xác định đúng:
Danh từ nào đang được mô tả? → Người hay vật? → Đại từ quan hệ nào phù hợp?
Khi nền tảng này chắc, việc xử lý câu dài ở các trình độ tiếp theo sẽ đơn giản hơn.
Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ không xác định – cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Bài tập Defining Relative Clauses level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. The woman ___ works in this shop is very friendly.
A. which
B. who
C. where
D. when
Câu 2. This is the book ___ helped me learn English.
A. who
B. where
C. that
D. when
Câu 3. The boy ___ is wearing a blue T-shirt is my brother.
A. who
B. which
C. where
D. when
Câu 4. I like movies ___ make me laugh.
A. who
B. which
C. where
D. whose
Câu 5. The phone ___ I bought last month is already broken.
A. who
B. where
C. that
D. when
Câu 6. This is the café ___ we usually meet.
A. where
B. who
C. which person
D. when
Câu 7. The teacher ___ teaches this class is from Australia.
A. which
B. who
C. where
D. when
Câu 8. I know the girl ___ you met yesterday.
A. which
B. where
C. who
D. when
Câu 9. The shoes ___ are under the bed are mine.
A. who
B. which
C. where
D. whom
Câu 10. The restaurant ___ serves Italian food is always busy.
A. who
B. where
C. that
D. when
Dạng 2: Điền who, which, that hoặc where
Câu 11. The man ______ lives next door is a doctor.
Câu 12. I lost the pen ______ you gave me.
Câu 13. This is the park ______ we play football.
Câu 14. The dog ______ is sleeping on the floor is very old.
Câu 15. I have a friend ______ speaks Korean.
Câu 16. The cake ______ my mother made was delicious.
Câu 17. The shop ______ sells these bags is near my house.
Câu 18. That is the school ______ my sister studies.
Dạng 3: Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ xác định
Câu 19. I know the boy. He won the competition.
Câu 20. This is the laptop. It belongs to my brother.
Câu 21. I like the song. You sent it to me.
Câu 22. The woman is my teacher. She is standing near the door.
Câu 23. We visited a restaurant. It serves Vietnamese food.
Câu 24. I know a café. We can study there.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25. The girl which sits next to me is very friendly.
Câu 26. The book who is on the desk is mine.
Câu 27. The man who he works here is my uncle.
Câu 28. The phone that I bought it yesterday is expensive.
Câu 29. The boy lives next door is my classmate.
Câu 30. The restaurant where serves Thai food is popular.
Đáp án và giải thích bài tập Defining Relative Clauses
Đáp án test nhanh đầu bài:
- B
- C
- B
- B
- C
Câu 1 dùng who vì danh từ đứng trước là the girl.
Câu 2 dùng that cho vật và that làm tân ngữ của bought.
Câu 3 không dùng which cho người và không lặp chủ ngữ he.
Câu 4 dùng which để thay cho the book.
Câu 5 mệnh đề who lives next door giúp xác định người phụ nữ nào.
Đáp án bài tập chính:
1. B – who.
Woman chỉ người nên dùng who.
2. C – that.
Book chỉ vật; that có thể dùng trong defining relative clause.
3. A – who.
Boy chỉ người và who làm chủ ngữ của is wearing.
4. B – which.
Movies chỉ vật/sự việc nên dùng which. That cũng đúng nếu có trong lựa chọn.
5. C – that.
Phone là vật. Sau that có chủ ngữ I, vì vậy that làm tân ngữ.
6. A – where.
Café là địa điểm và phần sau diễn tả hoạt động xảy ra tại đó.
7. B – who.
Teacher chỉ người.
8. C – who.
Girl chỉ người. Trong cách nói tự nhiên, that cũng dùng được trong defining clause.
9. B – which.
Shoes chỉ vật.
10. C – that.
Restaurant là vật/địa điểm nhưng trong câu này đại từ làm chủ ngữ của serves, vì vậy that phù hợp.
11. who/that
The man who/that lives next door is a doctor.
Danh từ chỉ người.
12. which/that
I lost the pen which/that you gave me.
Danh từ chỉ vật; đại từ làm tân ngữ.
13. where
This is the park where we play football.
Park là địa điểm.
14. which/that
The dog which/that is sleeping on the floor is very old.
Dog được xem là danh từ chỉ vật trong cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
15. who/that
I have a friend who/that speaks Korean.
Friend chỉ người.
16. which/that
The cake which/that my mother made was delicious.
Đại từ thay cho cake và làm tân ngữ của made.
17. which/that
The shop which/that sells these bags is near my house.
Đại từ làm chủ ngữ của sells.
18. where
That is the school where my sister studies.
School là địa điểm.
19. I know the boy who won the competition.
Who thay cho he và làm chủ ngữ của won.
20. This is the laptop which/that belongs to my brother.
Which/that thay cho it.
21. I like the song which/that you sent to me.
Cũng có thể viết: I like the song you sent to me. vì đại từ đang làm tân ngữ.
22. The woman who is standing near the door is my teacher.
Who thay cho she.
23. We visited a restaurant which/that serves Vietnamese food.
Mệnh đề xác định nhà hàng nào.
24. I know a café where we can study.
Where diễn tả nơi hoạt động study xảy ra.
25.
Sai: The girl which sits next to me is very friendly.
Đúng: The girl who sits next to me is very friendly.
Who dùng cho người.
26.
Sai: The book who is on the desk is mine.
Đúng: The book which/that is on the desk is mine.
Book là vật.
27.
Sai: The man who he works here is my uncle.
Đúng: The man who works here is my uncle.
Who đã là chủ ngữ nên không thêm he.
28.
Sai: The phone that I bought it yesterday is expensive.
Đúng: The phone that I bought yesterday is expensive.
That đã thay cho phone nên không thêm it.
29.
Sai: The boy lives next door is my classmate.
Đúng: The boy who lives next door is my classmate.
Cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ của lives.
30.
Sai: The restaurant where serves Thai food is popular.
Đúng: The restaurant that/which serves Thai food is popular.
Where phải đi với một chủ ngữ phía sau, chẳng hạn: the restaurant where we eat. Trong câu này cần đại từ làm chủ ngữ của serves.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. The man ___ called me is my teacher.
A. which
B. who
C. where
D. when
Đáp án: B. who.
Man chỉ người và who làm chủ ngữ của called.
Câu 2. The bag ___ I bought yesterday is black.
A. that
B. who
C. where
D. when
Đáp án: A. that.
Bag là vật. That làm tân ngữ của bought.
Câu 3. Câu nào đúng?
A. The girl who she works here is Mai.
B. The girl which works here is Mai.
C. The girl who works here is Mai.
D. The girl, that works here, is Mai.
Đáp án: C.
Who thay cho the girl và làm chủ ngữ nên không thêm she.
Câu 4. Nối hai câu: “This is the movie. We watched it yesterday.”
Đáp án:
This is the movie that/which we watched yesterday.
Cũng đúng:
This is the movie we watched yesterday.
Đại từ quan hệ có thể được bỏ vì nó làm tân ngữ.
Câu 5. Câu nào dùng defining relative clause?
A. My father, who is 50, works here.
B. The man who works here is my father.
Đáp án: B.
“Who works here” cần thiết để xác định người đàn ông nào đang được nói tới.
Tải bài tập Defining Relative Clauses level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP DEFINING RELATIVE CLAUSES LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Defining Relative Clauses
Defining relative clauses dùng để làm gì?
Dùng để cung cấp thông tin cần thiết giúp xác định chính xác người, vật hoặc nơi đang được nói tới.
Defining relative clauses có dùng dấu phẩy không?
Thông thường không. Dấu phẩy là dấu hiệu quan trọng của non-defining relative clauses.
Khi nào dùng who, which và that?
Who dùng cho người, which dùng cho vật, còn that dùng được cho người hoặc vật trong defining relative clauses.
Có được bỏ who, which hoặc that không?
Có thể bỏ khi đại từ quan hệ làm tân ngữ. Không bỏ khi nó làm chủ ngữ.
The book (that) I bought is new. ✓
The man works here is my uncle. ✗
Defining relative clauses phù hợp level nào?
Người học A2 có thể bắt đầu với dạng cơ bản để mô tả người, vật và nối câu. Những cách dùng phức tạp hơn thường được mở rộng ở các trình độ tiếp theo.
Có cần học chủ điểm này nếu đang mất gốc không?
Cần nắm chắc câu đơn, chủ ngữ và động từ trước. Khi đã tạo được các câu như The girl is my friend hoặc She lives next door, defining relative clauses giúp nối các ý thành The girl who lives next door is my friend.
Kết luận
Defining relative clauses giúp câu tiếng Anh rõ nghĩa và tự nhiên hơn bằng cách trả lời câu hỏi “người nào?” hoặc “vật nào?” ngay sau danh từ.
Ở A2, chỉ cần nắm chắc ba điểm chính:
- who → người
- which → vật
- that → người hoặc vật trong defining relative clauses
Sau đó luyện cách ghép hai câu đơn, nhận diện chủ ngữ – tân ngữ và tránh lỗi lặp đại từ. Làm lại 30 câu bài tập sau vài ngày sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ thay vì một công thức phải học thuộc.
Xem thêm



Bài viết liên quan
10 điều cần biết trước khi đăng ký học tại SEC: Chọn đúng lộ trình, học đúng cách
Học tại SEC có cam kết đầu ra không? (2026)
Người mất gốc nên học giao tiếp hay chứng chỉ trước? Cách chọn đúng hướng (2026)
Nên tự học IELTS hay học tại trung tâm? Cách lựa chọn phù hợp (2026)
Nên học IELTS online hay offline? Cách lựa chọn hình thức học phù hợp (2026)
IELTS hay TOEIC: Sinh viên nên học chứng chỉ nào để phù hợp mục tiêu? (2026)