Past Simple Questions A2: Cách đặt câu hỏi về sự việc đã xảy ra trong quá khứ

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường xuyên cần hỏi về những việc đã xảy ra: “Hôm qua bạn làm gì?”, “Cuối tuần trước bạn đi đâu?”, “Bạn đã xem bộ phim đó chưa?”. Để diễn đạt những câu hỏi này trong tiếng Anh, người học cần sử dụng Past Simple Questions – câu hỏi ở thì quá khứ đơn.
Tuy nhiên, nhiều học viên A2 thường gặp lỗi khi đặt câu hỏi vì chưa hiểu rõ vai trò của did. Một số lỗi phổ biến như:
- Dùng sai động từ sau did: Did you went? ❌
- Quên trợ động từ: You visited your friend yesterday? ❌
- Nhầm giữa did và was/were.
- Sắp xếp sai vị trí từ hỏi Wh-question.
Bài viết này giúp người học hiểu rõ bản chất của Past Simple Questions, nắm công thức, biết cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp quen thuộc, nhận diện lỗi sai thường gặp và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Past Simple Questions dùng để hỏi về hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Câu hỏi với động từ thường sử dụng cấu trúc Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
- Sau did, động từ luôn trở về dạng nguyên mẫu.
- Câu hỏi quá khứ đơn gồm hai nhóm chính: câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-question.
- Động từ to be trong quá khứ dùng was/were, không dùng did.
- Nắm chắc cấu trúc này giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn khi kể về trải nghiệm, chuyến đi hoặc hoạt động trong quá khứ.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Past Simple Questions |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Past Simple Questions là một phần quan trọng trong nhóm ngữ pháp về thì quá khứ đơn. Khi hiểu được cách đặt câu hỏi, người học có thể dễ dàng duy trì hội thoại về các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập, công việc, du lịch và các trải nghiệm cá nhân.
Tham khảo thêm: [Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh]
Test nhanh: Bạn đã hiểu Past Simple Questions chưa?
Hãy thử làm 5 câu hỏi dưới đây trước khi học bài. Nếu còn nhiều câu chưa chắc chắn, đây chính là phần kiến thức cần củng cố.
1. Chọn đáp án đúng:
_____ you visit your grandparents last weekend?
A. Do
B. Did
C. Are
D. Have
2. Chọn câu đúng:
A. Did she went to school yesterday?
B. Did she go to school yesterday?
C. Did she goes to school yesterday?
D. She did go school yesterday?
3. Điền từ thích hợp:
Where _____ you go last night?
A. do
B. did
C. are
D. have
4. Chọn đáp án đúng:
_____ he tired after the trip?
A. Did
B. Does
C. Was
D. Is
5. Câu hỏi “Why did you leave early?” hỏi về điều gì?
A. Thời gian
B. Địa điểm
C. Lý do
D. Người
Bản chất của Past Simple Questions
Past Simple Questions là dạng câu hỏi dùng để tìm kiếm thông tin về một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc tại một thời điểm xác định.
Ví dụ:
- You watched a movie yesterday.
(Bạn đã xem một bộ phim hôm qua.)
Khi muốn hỏi về hành động đó, chúng ta không hỏi:
- You watched a movie yesterday? ❌
Mà cần chuyển thành:
- Did you watch a movie yesterday? ✅
Điểm quan trọng nằm ở từ did.
Trong tiếng Anh, khi đặt câu hỏi ở quá khứ với động từ thường, did đóng vai trò là trợ động từ mang dấu hiệu quá khứ. Vì vậy, động từ chính phía sau không cần chia quá khứ nữa.
So sánh:
✅ Did you visit Hanoi last summer?
❌ Did you visited Hanoi last summer?
Ở câu sai, người học đang sử dụng hai dấu hiệu quá khứ cùng lúc:
- Did = quá khứ
- Visited = động từ đã chia quá khứ
Trong tiếng Anh, một câu chỉ cần một dấu hiệu thể hiện thì.
Tư duy đúng:
Did + hành động nguyên mẫu
Ví dụ:
- Did you play football?
- Did she study English?
- Did they watch TV?
Không phải:
- Did you played football?
- Did she studied English?
- Did they watched TV?
Ngoài động từ thường, người học còn cần chú ý nhóm động từ to be.
Với động từ to be trong quá khứ, chúng ta không dùng did mà dùng:
- Was với I/he/she/it
- Were với you/we/they
Ví dụ:
- Were you busy yesterday?
(Bạn có bận hôm qua không?) - Was she at home last night?
(Tối qua cô ấy có ở nhà không?)
Không nói:
- Did you were busy yesterday? ❌
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học Past Simple Questions như một công thức máy móc. Hãy nhớ rằng câu hỏi tiếng Anh cần trả lời ba thông tin chính: Ai làm hành động? Hành động gì? Hành động xảy ra khi nào?. Khi hỏi về quá khứ, did giúp người nghe biết rằng câu hỏi đang nói về một việc đã xảy ra trước thời điểm hiện tại.
Công thức và cấu trúc Past Simple Questions

Past Simple Questions có hai nhóm chính:
- Câu hỏi với động từ thường.
- Câu hỏi với động từ to be.
1. Câu hỏi với động từ thường
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No question | Did + S + V nguyên mẫu + …? | Did you watch TV last night? |
| Wh-question | Wh-word + did + S + V nguyên mẫu + …? | Where did you go yesterday? |
Trong đó:
- Did: trợ động từ quá khứ.
- S: chủ ngữ.
- V: động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
Did + you + visit + your friend?
(Bạn đã thăm bạn của mình chưa?)
2. Câu hỏi với động từ to be
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No question | Was/Were + S + …? | Were they happy yesterday? |
| Wh-question | Wh-word + was/were + S + …? | Where was he last night? |
Ví dụ:
- Was she tired after work?
(Cô ấy có mệt sau giờ làm không?) - Where were you yesterday?
(Hôm qua bạn đã ở đâu?)
Quy tắc ghi nhớ quan trọng:
- Động từ thường → dùng did.
- To be → dùng was/were.
- Sau did → động từ nguyên mẫu.
Cách dùng Past Simple Questions theo từng tình huống

Past Simple Questions xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày vì con người thường xuyên trao đổi về những việc đã xảy ra: một ngày đã qua, một chuyến đi, một trải nghiệm hoặc một sự kiện trong quá khứ.
Ở trình độ A2, người học chưa cần sử dụng những câu hỏi quá phức tạp. Điều quan trọng là biết cách đặt câu hỏi đúng trong các tình huống quen thuộc.
1. Hỏi về hoạt động đã xảy ra trong quá khứ
Đây là cách dùng phổ biến nhất của Past Simple Questions. Người nói muốn biết một người đã làm gì trong một khoảng thời gian đã kết thúc.
Các dấu hiệu thời gian thường gặp:
- yesterday (hôm qua)
- last night (tối qua)
- last weekend (cuối tuần trước)
- last month (tháng trước)
- two days ago (hai ngày trước)
Ví dụ:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What did you do yesterday? | Hôm qua bạn đã làm gì? |
| Did you study English last night? | Tối qua bạn đã học tiếng Anh phải không? |
| What did she do after school? | Cô ấy đã làm gì sau giờ học? |
Trong giao tiếp, đây là dạng câu hỏi thường dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Ví dụ:
A: What did you do last weekend?
(Bạn đã làm gì cuối tuần trước?)
B: I visited my grandparents.
(Tôi đã thăm ông bà.)
2. Hỏi về địa điểm đã đến trong quá khứ
Khi muốn biết ai đó đã đi đâu, chúng ta thường dùng:
Where + did + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Where did you go yesterday? | Hôm qua bạn đã đi đâu? |
| Where did they travel last summer? | Mùa hè trước họ đã đi đâu? |
| Did you go to the cinema last night? | Tối qua bạn có đi xem phim không? |
Lưu ý:
Sau did, động từ luôn giữ nguyên dạng:
✅ Where did you go?
❌ Where did you went?
3. Hỏi về thời gian xảy ra một hành động
Khi muốn biết một hành động xảy ra lúc nào, người học sử dụng:
- When did…?
- What time did…?
Ví dụ:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| When did you start learning English? | Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào? |
| When did she arrive home? | Cô ấy về nhà khi nào? |
| What time did the class finish? | Lớp học kết thúc lúc mấy giờ? |
Những câu hỏi này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về lịch trình, học tập, công việc hoặc các sự kiện đã diễn ra.
4. Hỏi về lý do của một hành động trong quá khứ
Để hỏi nguyên nhân, người học sử dụng:
Why + did + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Why did you leave early? | Tại sao bạn rời đi sớm? |
| Why did she change her job? | Tại sao cô ấy đổi công việc? |
| Why did they cancel the trip? | Tại sao họ hủy chuyến đi? |
Câu trả lời thường bắt đầu bằng:
- Because…
- Because I was tired.
- Because it was raining.
5. Hỏi về cảm nhận hoặc trải nghiệm trong quá khứ
Past Simple Questions cũng được dùng để hỏi cảm nhận về một sự kiện đã kết thúc.
Ví dụ:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Did you enjoy the movie? | Bạn có thích bộ phim không? |
| Did you like the trip? | Bạn có thích chuyến đi không? |
| Did she enjoy the party? | Cô ấy có thích bữa tiệc không? |
Đây là dạng câu hỏi rất phổ biến trong giao tiếp vì người nói muốn biết ý kiến hoặc cảm xúc của người khác.
Tham khảo thêm: [Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh]
Ví dụ đúng với Past Simple Questions
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao hơn phù hợp với trình độ A2.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Did you call your friend yesterday? | Bạn đã gọi bạn hôm qua phải không? | Did + V nguyên mẫu |
| Did he play football last Sunday? | Anh ấy đã chơi bóng đá Chủ nhật trước phải không? | Hỏi hoạt động |
| Did they watch a movie last night? | Họ đã xem phim tối qua phải không? | Yes/No question |
| Where did you buy this book? | Bạn đã mua cuốn sách này ở đâu? | Hỏi địa điểm |
| When did she start her new job? | Cô ấy bắt đầu công việc mới khi nào? | Hỏi thời gian |
| Why did you come late? | Tại sao bạn đến muộn? | Hỏi lý do |
| What did they eat for dinner? | Họ đã ăn gì cho bữa tối? | Hỏi thông tin |
| Did your parents travel last year? | Bố mẹ bạn đã đi du lịch năm ngoái phải không? | Hỏi trải nghiệm |
| Was he at home yesterday? | Hôm qua anh ấy có ở nhà không? | To be quá khứ |
| Were you tired after the trip? | Bạn có mệt sau chuyến đi không? | Trạng thái quá khứ |
| Where were they last weekend? | Cuối tuần trước họ đã ở đâu? | To be + Wh-question |
| Did she finish her homework? | Cô ấy đã hoàn thành bài tập chưa? | Hỏi kết quả hành động |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Past Simple Questions
Người học Việt Nam thường gặp khó khăn với Past Simple Questions vì tiếng Việt không có sự thay đổi hình thái động từ theo thì. Vì vậy, người học dễ dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng động từ quá khứ sau did | Did you went there? | Did you go there? | Did đã thể hiện quá khứ nên động từ về nguyên mẫu |
| Quên did trong câu hỏi | You visited Hanoi yesterday? | Did you visit Hanoi yesterday? | Câu hỏi quá khứ với động từ thường cần did |
| Dùng does cho quá khứ | Does he play yesterday? | Did he play yesterday? | Does chỉ dùng cho hiện tại |
| Chia động từ sau did | Did she studied English? | Did she study English? | Sau did không chia động từ |
| Dùng did với to be | Did you were busy? | Were you busy? | To be có dạng quá khứ riêng |
| Sai vị trí Wh-word | Did where you go? | Where did you go? | Từ hỏi đứng đầu câu |
| Dùng V-ing sau did | Did they watching TV? | Did they watch TV? | Sau did dùng V nguyên mẫu |
| Quên chủ ngữ | Did go to school yesterday? | Did you go to school yesterday? | Câu hỏi cần có chủ ngữ |
Một mẹo ghi nhớ đơn giản:
Did là người mang quá khứ, động từ phía sau chỉ đi cùng dạng gốc.
Ví dụ:
- Did + go
- Did + eat
- Did + see
- Did + visit
Không dùng:
- Did + went
- Did + ate
- Did + saw
- Did + visited
Phân biệt Past Simple Questions với cấu trúc dễ nhầm
1. Past Simple Questions và Present Simple Questions
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Did + S + V? | Hỏi việc đã xảy ra trong quá khứ | Did you go yesterday? | Có thời gian quá khứ |
| Do/Does + S + V? | Hỏi thói quen hiện tại | Do you go to school every day? | Không nói về quá khứ |
Ví dụ:
- Did you watch TV last night?(Bạn đã xem TV tối qua chưa?)
- Do you watch TV every day?(Bạn có xem TV mỗi ngày không?)
2. Past Simple Questions và câu hỏi với Was/Were
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Did + V | Hành động | Did you study English? | Có động từ hành động |
| Was/Were + … | Trạng thái, địa điểm | Were you tired? | Không dùng did |
So sánh:
✅ Did you play football?
(Bạn đã chơi bóng đá chưa?)
✅ Were you tired after playing football?
(Bạn có mệt sau khi chơi bóng không?)
3. Past Simple Questions và Present Perfect Questions
Ở trình độ A2, người học chủ yếu cần nhận biết sự khác nhau cơ bản:
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Did you visit Paris? | Hỏi một việc đã xảy ra tại thời điểm cụ thể | Did you visit Paris last year? | Có thời gian quá khứ |
| Have you visited Paris? | Hỏi kinh nghiệm đến hiện tại | Have you ever visited Paris? | Không nhấn mạnh thời gian |
Ứng dụng Past Simple Questions vào giao tiếp
Past Simple Questions là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học duy trì hội thoại cơ bản.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi về ngày hôm qua, cuối tuần, chuyến đi | What did you do yesterday? |
| Nói về trải nghiệm | Hỏi bạn bè về hoạt động đã làm | Did you enjoy your holiday? |
| Kể chuyện đơn giản | Tạo câu hỏi khi trò chuyện | Where did you go last weekend? |
| Viết đoạn văn cơ bản | Hỏi và trả lời về sự kiện quá khứ | When did the event happen? |
Trong giao tiếp thực tế, người học có thể sử dụng Past Simple Questions để:
- Bắt chuyện:
- How was your weekend?
- What did you do?
- Hỏi thông tin:
- Where did you buy it?
- When did you arrive?
- Duy trì cuộc hội thoại:
- Did you like the movie?
- Why did you choose this place?
Với trình độ A2, việc sử dụng thành thạo các câu hỏi quá khứ giúp người học tự tin hơn khi kể về trải nghiệm cá nhân và phản xạ nhanh hơn trong hội thoại.
Bài tập Past Simple Questions level A2
Phần bài tập dưới đây giúp người học luyện tập toàn diện cách sử dụng Past Simple Questions thông qua các dạng bài quen thuộc ở trình độ A2: chọn đáp án đúng, điền từ, sắp xếp câu và sửa lỗi sai.
Mục tiêu của bài tập:
- Nhận biết khi nào cần dùng did.
- Ghi nhớ động từ sau did luôn ở dạng nguyên mẫu.
- Phân biệt câu hỏi với động từ thường và động từ to be.
- Sử dụng câu hỏi quá khứ trong những tình huống giao tiếp thực tế.
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. _____ you visit your grandparents last weekend?
A. Do
B. Did
C. Does
D. Are
2. Where _____ she go yesterday?
A. do
B. does
C. did
D. was
3. Did they _____ football after school?
A. played
B. play
C. playing
D. plays
4. _____ he at home last night?
A. Did
B. Does
C. Was
D. Is
5. What _____ you do yesterday morning?
A. did
B. do
C. are
D. have
6. Why did Anna _____ early?
A. left
B. leaves
C. leave
D. leaving
7. _____ your parents travel last summer?
A. Were
B. Did
C. Do
D. Are
8. When did you _____ learning English?
A. started
B. start
C. starting
D. starts
9. Where _____ they last weekend?
A. did
B. were
C. do
D. are
10. Did he _____ the movie yesterday?
A. watched
B. watching
C. watch
D. watches
Dạng 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền did, was, were hoặc dạng đúng của động từ trong ngoặc.
11. _____ you go shopping yesterday?
12. Where _____ she last night?
13. What did they _____ (eat) for dinner?
14. Why _____ he leave early?
15. _____ you tired after the trip?
16. When did your class _____ (finish)?
17. _____ they at school yesterday?
18. What did she _____ (buy) at the store?
Dạng 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
19. did / what / you / yesterday / do?
→ __________________________________
20. where / last weekend / did / they / go?
→ __________________________________
21. she / did / why / leave / early?
→ __________________________________
22. were / you / yesterday / where?
→ __________________________________
23. did / watch / a movie / he / last night?
→ __________________________________
24. when / arrive / did / they?
→ __________________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai trong câu
Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.
25. Did you went to school yesterday?
→ __________________________________
26. Where did she visited last summer?
→ __________________________________
27. Did he played football yesterday?
→ __________________________________
28. Did you were tired after work?
→ __________________________________
29. What you did last weekend?
→ __________________________________
30. Did they watched TV last night?
→ __________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Past Simple Questions
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. B. Did
Giải thích:
Câu hỏi về hành động “visit” đã xảy ra trong quá khứ nên dùng:
Did + S + V nguyên mẫu
→ Did you visit your grandparents last weekend?
2. C. did
Giải thích:
“Where” là từ hỏi về địa điểm. Công thức:
Where + did + S + V?
→ Where did she go yesterday?
3. B. play
Giải thích:
Sau did, động từ luôn giữ nguyên dạng.
Sai:
- Did they played football? ❌
Đúng:
- Did they play football? ✅
4. C. Was
Giải thích:
“At home” là trạng thái/vị trí nên dùng động từ to be ở quá khứ.
→ Was he at home last night?
5. A. did
Giải thích:
“What did you do?” là mẫu câu hỏi rất phổ biến để hỏi hoạt động đã xảy ra.
6. C. leave
Giải thích:
Sau did dùng động từ nguyên mẫu.
→ Why did Anna leave early?
7. B. Did
Giải thích:
Travel là động từ thường nên dùng did.
→ Did your parents travel last summer?
8. B. start
Giải thích:
Did + start, không dùng:
- Did you started? ❌
9. B. were
Giải thích:
Hỏi vị trí trong quá khứ với động từ to be:
→ Where were they last weekend?
10. C. watch
Giải thích:
Did + watch, không dùng watched.
Dạng 2: Điền từ
11. Did you go shopping yesterday?
Giải thích:
Go là động từ thường → dùng did.
12. Where was she last night?
Giải thích:
Hỏi vị trí của một người → dùng was.
13. What did they eat for dinner?
Giải thích:
Sau did dùng động từ nguyên mẫu.
14. Why did he leave early?
Giải thích:
Why + did + S + V.
15. Were you tired after the trip?
Giải thích:
Tired là tính từ → dùng were.
16. When did your class finish?
Giải thích:
Sau did dùng finish, không dùng finished.
17. Were they at school yesterday?
Giải thích:
At school là địa điểm → dùng were.
18. What did she buy at the store?
Giải thích:
Buy sau did giữ nguyên dạng.
Dạng 3: Sắp xếp câu
19. What did you do yesterday?
Giải thích:
Cấu trúc:
What + did + S + V?
20. Where did they go last weekend?
Giải thích:
Where đứng đầu câu hỏi.
21. Why did she leave early?
Giải thích:
Why + did + chủ ngữ + động từ.
22. Where were you yesterday?
Giải thích:
Câu hỏi với to be:
Where + was/were + S?
23. Did he watch a movie last night?
Giải thích:
Câu hỏi Yes/No:
Did + S + V?
24. When did they arrive?
Giải thích:
When hỏi thời gian xảy ra hành động.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
25. Sai: Did you went to school yesterday?
Đúng:
✅ Did you go to school yesterday?
Giải thích:
Did đã thể hiện quá khứ nên go không chia.
26. Sai: Where did she visited last summer?
Đúng:
✅ Where did she visit last summer?
Giải thích:
Sau did dùng visit.
27. Sai: Did he played football yesterday?
Đúng:
✅ Did he play football yesterday?
Giải thích:
Không dùng động từ quá khứ sau did.
28. Sai: Did you were tired after work?
Đúng:
✅ Were you tired after work?
Giải thích:
Tired là trạng thái → dùng were.
29. Sai: What you did last weekend?
Đúng:
✅ What did you do last weekend?
Giải thích:
Câu hỏi quá khứ cần có did.
30. Sai: Did they watched TV last night?
Đúng:
✅ Did they watch TV last night?
Giải thích:
Watch trở về nguyên mẫu sau did.
FAQ về Past Simple Questions
1. Past Simple Questions dùng để làm gì?
Past Simple Questions dùng để hỏi về một hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- Did you go out yesterday?
- Where did she travel last year?
2. Past Simple Questions phù hợp với trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học A2 vì đây là kiến thức nền tảng giúp người học giao tiếp về những trải nghiệm trong quá khứ.
3. Có phải câu hỏi quá khứ nào cũng dùng did không?
Không.
Nếu câu có động từ thường, sử dụng:
Did + S + V
Ví dụ:
- Did you watch TV?
Nếu câu có động từ to be, sử dụng:
Was/Were + S
Ví dụ:
- Were you tired?
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Past Simple Questions là gì?
Lỗi phổ biến nhất là sử dụng động từ quá khứ sau did.
Sai:
❌ Did you went?
Đúng:
✅ Did you go?
5. Làm sao để nhớ công thức Past Simple Questions lâu hơn?
Hãy ghi nhớ nguyên tắc:
Did mang quá khứ, động từ giữ nguyên.
Khi gặp did trong câu hỏi, hãy kiểm tra động từ phía sau có đang ở dạng nguyên mẫu hay chưa.
Kết luận
Past Simple Questions là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A2, giúp người học có thể hỏi và duy trì hội thoại về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, người học cần hiểu bản chất:
- Động từ thường → dùng did + V nguyên mẫu.
- Động từ to be → dùng was/were.
- Sau did tuyệt đối không chia động từ ở quá khứ.
Khi luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu hỏi về chính những hoạt động trong cuộc sống hằng ngày, cấu trúc này sẽ trở thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Past Simple Negative A2: Cách dùng câu phủ định thì quá khứ đơn dễ hiểu và bài tập có đáp án
Past Simple Irregular Verbs A2: Cách dùng động từ bất quy tắc trong quá khứ đơn dễ hiểu
Past Simple Regular Verbs A2: Hiểu cách dùng động từ có quy tắc trong thì quá khứ đơn
Past Simple With Be A2: Công Thức Was/Were Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
Stative verbs cơ bản A2: Hiểu động từ chỉ trạng thái và cách dùng đúng trong tiếng Anh
Present Simple vs Present Continuous A2: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn dễ hiểu