Past Simple Irregular Verbs A2: Cách dùng động từ bất quy tắc trong quá khứ đơn dễ hiểu

Khi kể về một việc đã xảy ra hôm qua, tuần trước hoặc trong một chuyến đi trước đây, người học thường gặp khó khăn vì nhiều động từ trong tiếng Anh không thêm “-ed” mà thay đổi hoàn toàn dạng từ.
Ví dụ:
- go → went (đi → đã đi)
- eat → ate (ăn → đã ăn)
- see → saw (nhìn thấy → đã nhìn thấy)
Đó chính là Past simple irregular verbs – động từ bất quy tắc trong thì quá khứ đơn.
Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của động từ bất quy tắc, biết cách dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, nhận diện lỗi sai thường gặp và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Past simple irregular verbs dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Động từ bất quy tắc không thêm “-ed” mà thay đổi theo từng dạng riêng.
- Cần ghi nhớ dạng quá khứ của các động từ thường gặp như go → went, have → had, make → made.
- Trong câu phủ định và câu hỏi, động từ quay về dạng nguyên thể sau “did”.
- Nắm chắc động từ bất quy tắc giúp giao tiếp về trải nghiệm, chuyến đi và sự kiện trong quá khứ chính xác hơn.
- Có thể luyện tập qua các bài tập chia động từ, chọn đáp án và sửa lỗi sai.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Past simple irregular verbs |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người mất gốc đang xây dựng khả năng kể chuyện bằng tiếng Anh |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Past simple irregular verbs là phần kiến thức quan trọng trong nhóm thì quá khứ đơn, giúp người học kể lại những trải nghiệm, sự kiện hoặc hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Test nhanh: Bạn đã hiểu Past simple irregular verbs chưa?
Câu 1: Chọn đáp án đúng:
Yesterday, I ___ to the supermarket.
A. go
B. went
C. gone
D. goes
Câu 2: Chọn đáp án đúng:
She ___ a new book last week.
A. buy
B. buys
C. bought
D. buying
Câu 3: Điền từ thích hợp:
They ___ (see) their teacher yesterday.
Câu 4: Chọn câu đúng:
A. I didn’t went to school yesterday.
B. I didn’t go to school yesterday.
C. I don’t went to school yesterday.
D. I not go to school yesterday.
Câu 5: Động từ nào dưới đây là động từ bất quy tắc?
A. play
B. watch
C. visit
D. eat
Bản chất của Past simple irregular verbs
Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta thường sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Với động từ có quy tắc, người học chỉ cần thêm “-ed”:
- play → played
- watch → watched
- visit → visited
Tuy nhiên, một số động từ không tuân theo quy tắc này. Chúng thay đổi dạng hoàn toàn khi chuyển sang quá khứ. Những động từ này được gọi là irregular verbs (động từ bất quy tắc).
Ví dụ:
- go → went
- have → had
- take → took
- write → wrote
Điểm khó của nhóm động từ này là không có một công thức chung để chia. Người học cần ghi nhớ từng dạng thường gặp và luyện tập trong câu thực tế.
Khi sử dụng Past simple irregular verbs, điều quan trọng không phải là học thuộc một danh sách dài mà là hiểu:
- Ai thực hiện hành động? (chủ ngữ)
- Hành động xảy ra khi nào? (thời gian trong quá khứ)
- Động từ đó có dạng quá khứ đặc biệt nào?
Ví dụ:
I went to Ha Long Bay last summer.
(Tôi đã đi Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.)
Trong câu này:
- Chủ ngữ: I
- Hành động: go (đi)
- Quá khứ của go: went
- Thời gian: last summer
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Past simple irregular verbs không phải là một “công thức chia động từ khó nhớ”, mà là cách tiếng Anh ghi lại những hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Hãy tập trung hiểu “hành động đã xảy ra rồi” trước, sau đó ghi nhớ dạng quá khứ của từng động từ thường dùng.
Khi gặp câu kể chuyện, hãy tự hỏi: “Việc này đã xảy ra chưa?” để xác định có cần dùng dạng quá khứ hay không.
Công thức và cấu trúc Past simple irregular verbs

Với động từ bất quy tắc, dạng khẳng định sử dụng động từ ở dạng quá khứ (V2).
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2 + O | She went to school yesterday. |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + V nguyên mẫu + O | She didn’t go to school yesterday. |
| Nghi vấn | Did + S + V nguyên mẫu + O? | Did she go to school yesterday? |
Lưu ý quan trọng:
Trong câu khẳng định:
- go → went
- eat → ate
- see → saw
Nhưng trong câu phủ định và nghi vấn, sau did/didn’t, động từ trở về dạng nguyên mẫu.
Đúng:
- I didn’t eat breakfast.
- Did you see him?
Sai:
- I didn’t ate breakfast.
- Did you saw him?
Cách dùng Past simple irregular verbs theo từng tình huống

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Past simple irregular verbs được dùng khi một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
- I went to the cinema yesterday.
(Tôi đã đi xem phim hôm qua.) - She bought a new phone last month.
(Cô ấy đã mua điện thoại mới tháng trước.) - We saw our old friends last weekend.
(Chúng tôi đã gặp bạn cũ cuối tuần trước.)
Kể lại trải nghiệm hoặc chuyến đi đã xảy ra
Khi kể về một chuyến đi, kỳ nghỉ hoặc trải nghiệm trước đây, người học thường dùng động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
- I went to Da Nang with my family last summer.
(Tôi đã đi Đà Nẵng cùng gia đình mùa hè năm ngoái.) - We ate seafood at a local restaurant.
(Chúng tôi đã ăn hải sản tại một nhà hàng địa phương.) - I took many photos during the trip.
(Tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến đi.)
Nói về các sự kiện trong quá khứ theo trình tự
Khi kể một câu chuyện đơn giản, Past simple irregular verbs giúp người nghe hiểu các hành động xảy ra trước sau.
Ví dụ:
- I woke up early, had breakfast, and went to work.
(Tôi thức dậy sớm, ăn sáng và đi làm.) - She opened the door and saw her friend.
(Cô ấy mở cửa và nhìn thấy bạn của mình.)
Mô tả những thay đổi hoặc sự việc đã xảy ra trước đây
Động từ bất quy tắc cũng được dùng để nói về sự thay đổi trong quá khứ.
Ví dụ:
- The weather became colder yesterday.
(Thời tiết trở lạnh hơn hôm qua.) - My English became better after practice.
(Tiếng Anh của tôi đã tốt hơn sau khi luyện tập.)
Ví dụ đúng với Past simple irregular verbs
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến mở rộng giúp người học A2 nhận biết cách sử dụng động từ bất quy tắc trong các tình huống quen thuộc.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I went to school yesterday. | Tôi đã đi học ngày hôm qua. | go → went, hành động đã kết thúc trong quá khứ |
| She ate breakfast at 7 a.m. | Cô ấy đã ăn sáng lúc 7 giờ. | eat → ate, có thời gian cụ thể |
| They saw a movie last night. | Họ đã xem một bộ phim tối qua. | see → saw |
| He bought a new bag last week. | Anh ấy đã mua một chiếc túi mới tuần trước. | buy → bought |
| We had lunch together yesterday. | Chúng tôi đã ăn trưa cùng nhau hôm qua. | have → had |
| My father drove to work this morning. | Bố tôi đã lái xe đi làm sáng nay. | drive → drove |
| I took many pictures during my trip. | Tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến đi. | take → took |
| She wrote an email to her teacher. | Cô ấy đã viết email cho giáo viên. | write → wrote |
| They made a cake for my birthday. | Họ đã làm bánh cho sinh nhật của tôi. | make → made |
| He found his keys under the table. | Anh ấy đã tìm thấy chìa khóa dưới bàn. | find → found |
| We drank coffee at a small shop. | Chúng tôi đã uống cà phê tại một quán nhỏ. | drink → drank |
| I forgot my homework yesterday. | Tôi đã quên bài tập về nhà hôm qua. | forget → forgot |
| She gave me a beautiful gift. | Cô ấy đã tặng tôi một món quà đẹp. | give → gave |
| The students spoke English in class. | Các học sinh đã nói tiếng Anh trong lớp. | speak → spoke |
| My brother came home late last night. | Anh trai tôi đã về nhà muộn tối qua. | come → came |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Past simple irregular verbs
Động từ bất quy tắc thường gây khó khăn vì người học dễ áp dụng nhầm quy tắc thêm “-ed” hoặc quên đưa động từ về nguyên mẫu khi dùng với “did”.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm -ed vào động từ bất quy tắc | I goed to school yesterday. | I went to school yesterday. | Go là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là went. |
| Dùng V2 sau did | She didn’t went home. | She didn’t go home. | Sau didn’t phải dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng V2 trong câu hỏi với did | Did you saw him? | Did you see him? | Sau Did + S phải dùng V nguyên mẫu. |
| Nhầm dạng quá khứ của động từ | He buy a book yesterday. | He bought a book yesterday. | Buy chuyển thành bought ở quá khứ. |
| Dùng sai giữa hiện tại và quá khứ | I go to the beach last Sunday. | I went to the beach last Sunday. | Có thời gian quá khứ nên dùng V2. |
| Quên chia động từ khi kể chuyện | She take many photos on her trip. | She took many photos on her trip. | Take → took trong quá khứ. |
| Học thuộc nhưng nhầm nghĩa động từ | I made a photo yesterday. | I took a photo yesterday. | Take a photo = chụp ảnh, không dùng make. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I have a good time yesterday. | I had a good time yesterday. | Have → had khi nói về trải nghiệm đã xảy ra. |
Phân biệt Past simple irregular verbs với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Past simple irregular verbs | Nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | I went to Hanoi last year. | Dùng V2 trong câu khẳng định |
| Past simple regular verbs | Nói về hành động quá khứ nhưng động từ thêm -ed | I watched TV last night. | Không phải động từ nào cũng đổi dạng |
| Present simple | Nói về thói quen hoặc sự thật hiện tại | I go to school every day. | Không dùng cho hành động đã kết thúc |
| Present perfect (mức mở rộng) | Nói về trải nghiệm hoặc hành động liên quan hiện tại | I have been to Hanoi. | Không nhấn mạnh thời điểm cụ thể trong quá khứ |
| Past continuous (mức mở rộng) | Nói về hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ | I was watching TV at 8 p.m. | Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra |
Ứng dụng Past simple irregular verbs vào giao tiếp
Ở trình độ A2, Past simple irregular verbs xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi kể về những việc đã xảy ra.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về ngày hôm qua, cuối tuần, chuyến đi | I went shopping yesterday. |
| Kể trải nghiệm cá nhân | Nói về nơi đã đến, món ăn đã thử | I ate Vietnamese food last weekend. |
| Viết đoạn văn cơ bản | Viết nhật ký, kể lại một ngày hoặc sự kiện | I woke up early and went to school. |
| Kiến thức nền tiếng Anh | Hiểu câu chuyện, đoạn hội thoại có hành động quá khứ | She bought a new phone yesterday. |
Bài tập Past simple irregular verbs level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
1. Yesterday, I ___ to the park with my friends.
A. go
B. went
C. gone
D. going
2. She ___ a delicious cake for her birthday.
A. make
B. made
C. makes
D. making
3. We ___ a great movie last night.
A. see
B. saw
C. seen
D. sees
4. My father ___ a new car last month.
A. buy
B. bought
C. buys
D. buying
5. They ___ lunch at 12 o’clock yesterday.
A. have
B. had
C. has
D. having
6. He ___ his homework before dinner.
A. do
B. did
C. done
D. does
7. I ___ my keys yesterday morning.
A. lose
B. lost
C. losing
D. loses
8. She ___ me an interesting story.
A. tell
B. told
C. tells
D. telling
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
9. I ______ (go) to the supermarket yesterday.
10. She ______ (write) a letter to her friend last week.
11. We ______ (eat) dinner at a restaurant.
12. They ______ (take) many photos on their holiday.
13. He ______ (come) home late last night.
14. My teacher ______ (give) us a new exercise.
15. I ______ (forget) my password yesterday.
Phần 3: Sắp xếp câu
16. yesterday / went / I / shopping
→ _______________________
17. saw / She / her old friend / last weekend
→ _______________________
18. bought / He / a new phone
→ _______________________
19. did / What / you / eat / yesterday?
→ _______________________
20. didn’t / They / go / to school
→ _______________________
Phần 4: Sửa lỗi sai
21. I goed to the beach last Sunday.
→ _______________________
22. She didn’t ate breakfast this morning.
→ _______________________
23. Did you went to the party?
→ _______________________
24. He buy a new laptop yesterday.
→ _______________________
25. We seen that movie last week.
→ _______________________
Phần 5: Viết câu hoàn chỉnh
26. (I / have / a great day / yesterday)
→ _______________________
27. (She / take / many photos / during the trip)
→ _______________________
28. (They / not go / to work / yesterday)
→ _______________________
29. (you / see / that person / last night?)
→ _______________________
30. (My brother / write / an email / yesterday)
→ _______________________
Đáp án và giải thích bài tập Past simple irregular verbs
Phần 1
- B. went
Giải thích: Go là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là went. - B. made
Giải thích: Make chuyển thành made trong quá khứ. - B. saw
Giải thích: See có dạng quá khứ là saw. - B. bought
Giải thích: Buy → bought. - B. had
Giải thích: Have → had khi nói về quá khứ. - B. did
Giải thích: Do → did. - B. lost
Giải thích: Lose → lost. - B. told
Giải thích: Tell → told.
Phần 2
- went
Giải thích: Go dùng dạng V2 trong câu khẳng định quá khứ. - wrote
Giải thích: Write → wrote. - ate
Giải thích: Eat → ate. - took
Giải thích: Take → took. - came
Giải thích: Come → came. - gave
Giải thích: Give → gave. - forgot
Giải thích: Forget → forgot.
Phần 3
- I went shopping yesterday.
Giải thích: Trật tự câu quá khứ: Chủ ngữ + V2 + thời gian. - She saw her old friend last weekend.
Giải thích: See chuyển thành saw. - He bought a new phone.
Giải thích: Buy chuyển thành bought. - What did you eat yesterday?
Giải thích: Sau did dùng động từ nguyên mẫu eat. - They didn’t go to school.
Giải thích: Sau didn’t dùng go, không dùng went.
Phần 4
- I went to the beach last Sunday.
Giải thích: Go không thêm -ed. - She didn’t eat breakfast this morning.
Giải thích: Sau didn’t dùng eat. - Did you go to the party?
Giải thích: Sau Did dùng go. - He bought a new laptop yesterday.
Giải thích: Buy → bought. - We saw that movie last week.
Giải thích: See → saw.
Phần 5
- I had a great day yesterday.
Giải thích: Have → had. - She took many photos during the trip.
Giải thích: Take → took. - They didn’t go to work yesterday.
Giải thích: Phủ định dùng didn’t + V nguyên mẫu. - Did you see that person last night?
Giải thích: Câu hỏi dùng Did + S + V nguyên mẫu. - My brother wrote an email yesterday.
Giải thích: Write → wrote.
FAQ về Past simple irregular verbs
1. Past simple irregular verbs dùng để làm gì?
Past simple irregular verbs dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, đặc biệt với những động từ không thêm “-ed” mà thay đổi dạng như go → went, eat → ate.
2. Past simple irregular verbs phù hợp với trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học A2 vì đây là kiến thức nền quan trọng để kể chuyện, nói về trải nghiệm và giao tiếp trong các tình huống hằng ngày.
3. Có cần học thuộc toàn bộ động từ bất quy tắc không?
Ở trình độ A2, người học chưa cần ghi nhớ toàn bộ danh sách động từ bất quy tắc. Việc ưu tiên các động từ thường gặp trong giao tiếp như go, have, make, take, see, eat, come, buy sẽ giúp sử dụng hiệu quả hơn.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Past simple irregular verbs là gì?
Hai lỗi thường gặp nhất là thêm “-ed” vào động từ bất quy tắc và dùng sai sau trợ động từ did.
Ví dụ:
Sai: I goed home.
Đúng: I went home.
Sai: Did you went there?
Đúng: Did you go there?
5. Làm sao để nhớ động từ bất quy tắc dễ hơn?
Học theo nhóm động từ thường xuất hiện trong giao tiếp và đặt chúng vào câu thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn thay vì chỉ học danh sách rời rạc.
6. Có cần học Past simple irregular verbs nếu đang mất gốc tiếng Anh không?
Có. Đây là một phần kiến thức nền quan trọng vì người học thường xuyên gặp động từ bất quy tắc trong hội thoại, bài đọc và các tình huống giao tiếp cơ bản.
Kết luận
Past simple irregular verbs là nhóm động từ quan trọng giúp người học diễn đạt các hành động đã xảy ra trong quá khứ một cách chính xác.
Điểm cần nhớ nhất:
- Câu khẳng định dùng động từ dạng quá khứ (V2).
- Câu phủ định và nghi vấn dùng did/didn’t + động từ nguyên mẫu.
- Động từ bất quy tắc cần được ghi nhớ qua ví dụ thực tế.
- Không áp dụng quy tắc thêm “-ed” cho các động từ đặc biệt.
Việc luyện tập thường xuyên với các câu giao tiếp quen thuộc sẽ giúp người học sử dụng thì quá khứ đơn tự nhiên hơn và hạn chế lỗi sai khi nói hoặc viết tiếng Anh.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp
- Past simple – British Council
- Irregular verbs – Cambridge Dictionary



Bài viết liên quan
Past Simple Questions A2: Cách đặt câu hỏi về sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Past Simple Negative A2: Cách dùng câu phủ định thì quá khứ đơn dễ hiểu và bài tập có đáp án
Past Simple Regular Verbs A2: Hiểu cách dùng động từ có quy tắc trong thì quá khứ đơn
Past Simple With Be A2: Công Thức Was/Were Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
Stative verbs cơ bản A2: Hiểu động từ chỉ trạng thái và cách dùng đúng trong tiếng Anh
Present Simple vs Present Continuous A2: Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn dễ hiểu