Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên

Relationships là chủ đề quan trọng với người học B1 vì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, học tập, công việc và các bài nói tiếng Anh. Ở trình độ này, người học không chỉ gọi tên các mối quan hệ mà còn cần diễn đạt được mức độ thân thiết, cách duy trì quan hệ, sự hỗ trợ và những mâu thuẫn thường gặp.
Bài học cung cấp 45 từ và cụm từ Relationships B1, collocations tự nhiên, word family, cách phân biệt từ dễ nhầm, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm 45 từ và cụm từ B1 về gia đình, tình bạn, đồng nghiệp và các mối quan hệ xã hội.
- Diễn đạt được sự tin tưởng, tôn trọng, hỗ trợ, mâu thuẫn và hòa giải.
- Ghi nhớ các collocations như build trust, keep in touch và solve a conflict.
- Hiểu word family của relate, support, respect, trust và communicate.
- Tránh lỗi sai về giới từ, loại từ và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, viết đoạn văn và các bài nói B1.
Chủ đề Relationships ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên các thành viên trong gia đình, giới thiệu bạn bè và dùng những tính từ đơn giản như kind, friendly hoặc helpful. Lên B1, nội dung được mở rộng sang cách hình thành, duy trì và giải quyết vấn đề trong một mối quan hệ.
Người học B1 cần biết nói về nhiều loại quan hệ như close friend, colleague, acquaintance, partner và relative. Ngoài việc miêu tả một người, người học cần diễn đạt được hai người có hòa hợp không, thường hỗ trợ nhau như thế nào và điều gì có thể dẫn đến bất đồng.
Các động từ và cụm động từ như trust, respect, support, argue, apologize, forgive, get along with, keep in touch và make up đặc biệt quan trọng. Đây là những đơn vị từ vựng giúp người học kể lại một tình huống có diễn biến thay vì chỉ tạo các câu miêu tả rời rạc.
Ở B1, thành ngữ phức tạp chưa phải trọng tâm. Người học cần ưu tiên collocations phổ biến, cụm động từ rõ nghĩa và câu ví dụ gần với cuộc sống thật.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình và mối quan hệ
Cách học từ vựng Relationships level B1 hiệu quả
Từ vựng Relationships không nên được học dưới dạng danh sách từ đơn lẻ. Mỗi từ cần được kết nối với loại từ, cụm từ đi kèm và một tình huống cụ thể.
Khi học từ trust, hệ thống từ cần ghi nhớ gồm:
- trust: tin tưởng
- trustworthy: đáng tin cậy
- build trust: xây dựng lòng tin
- trust someone completely: hoàn toàn tin tưởng ai
Ví dụ: It takes time to build trust in a new friendship.
Người học cũng cần chia từ vựng thành các nhóm nghĩa như loại mối quan hệ, phẩm chất tích cực, hành động duy trì quan hệ, mâu thuẫn và hòa giải. Cách phân nhóm giúp các từ tạo thành một mạng lưới nghĩa thay vì tồn tại riêng lẻ.
Mỗi cụm từ nên được đặt trong một câu liên quan đến trải nghiệm cá nhân. Thay vì chỉ ghi nhớ keep in touch là “giữ liên lạc”, hãy viết: I still keep in touch with my high school classmates.
Sau khi học, người học có thể ôn lại bằng ba bước: che nghĩa tiếng Việt, hoàn thành câu có chỗ trống và tự nói một câu về người thật trong cuộc sống. Cách luyện này giúp chuyển từ khả năng nhận biết sang khả năng sử dụng chủ động.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh
Bảng từ vựng Relationships level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| relationship | B1 | danh từ | mối quan hệ | relate, relation, related | have a good relationship | I have a good relationship with my colleagues. |
| relative | B1 | danh từ | họ hàng, người thân | relate, relation | a close relative | A close relative is visiting us this weekend. |
| sibling | B1 | danh từ | anh, chị hoặc em ruột | — | an older sibling | My older sibling often gives me useful advice. |
| acquaintance | B1 | danh từ | người quen, chưa phải bạn thân | acquaint | a casual acquaintance | He is an acquaintance from my English class. |
| colleague | B1 | danh từ | đồng nghiệp | — | a supportive colleague | My colleague helped me finish the report. |
| classmate | B1 | danh từ | bạn cùng lớp | class | a former classmate | I met a former classmate at the event. |
| roommate | B1 | danh từ | bạn cùng phòng | room | share a room with | I get along well with my roommate. |
| partner | B1 | danh từ | bạn đời; người cùng hợp tác | partnership | life partner | Her partner always supports her decisions. |
| close friend | B1 | cụm danh từ | bạn thân thiết | friend, friendship | a close friend of mine | Linh is a close friend of mine. |
| mutual friend | B1 | cụm danh từ | bạn chung | friend | meet through a mutual friend | We met through a mutual friend. |
| friendship | B1 | danh từ | tình bạn | friend, friendly | a lasting friendship | They developed a lasting friendship. |
| bond | B1 | danh từ | sự gắn kết | bond | a strong bond | The sisters have a strong bond. |
| connection | B1 | danh từ | sự kết nối | connect, connected | a personal connection | We formed a personal connection through music. |
| trust | B1 | danh từ, động từ | lòng tin; tin tưởng | trustworthy | build trust | Honest communication helps build trust. |
| respect | B1 | danh từ, động từ | sự tôn trọng; tôn trọng | respectful | show respect | Students should show respect for one another. |
| support | B1 | danh từ, động từ | sự hỗ trợ; hỗ trợ | supportive | offer support | My family offered support when I changed jobs. |
| advice | B1 | danh từ | lời khuyên | advise | give useful advice | She gave me useful advice about the problem. |
| communication | B1 | danh từ | sự giao tiếp | communicate | open communication | Open communication can prevent arguments. |
| understanding | B1 | danh từ | sự thấu hiểu | understand | mutual understanding | Good teamwork requires mutual understanding. |
| disagreement | B1 | danh từ | sự bất đồng | disagree | have a disagreement | We had a disagreement about money. |
| misunderstanding | B1 | danh từ | sự hiểu lầm | misunderstand | clear up a misunderstanding | We talked to clear up the misunderstanding. |
| conflict | B1 | danh từ | xung đột, mâu thuẫn | conflict | solve a conflict | They solved the conflict calmly. |
| generation gap | B1 | cụm danh từ | khoảng cách thế hệ | generate, generation | bridge the generation gap | Listening can help bridge the generation gap. |
| close-knit family | B1 | cụm danh từ | gia đình gắn bó | close-knit | come from a close-knit family | She comes from a close-knit family. |
| long-distance relationship | B1 | cụm danh từ | mối quan hệ yêu xa | relate | maintain a long-distance relationship | They maintain a long-distance relationship. |
| healthy relationship | B1 | cụm danh từ | mối quan hệ lành mạnh | health, healthy | build a healthy relationship | Trust is important in a healthy relationship. |
| common interests | B1 | cụm danh từ | sở thích chung | interest, interested | share common interests | We became friends because we share common interests. |
| close | B1 | tính từ | thân thiết | closely, closeness | be close to someone | I am very close to my younger sister. |
| supportive | B1 | tính từ | hay hỗ trợ, động viên | support | supportive parents | Her parents are supportive of her career. |
| reliable | B1 | tính từ | đáng tin cậy | rely, reliability | a reliable friend | Minh is reliable and always keeps his promises. |
| trustworthy | B1 | tính từ | đáng tin tưởng | trust | a trustworthy person | She is trustworthy, so I can talk to her openly. |
| loyal | B1 | tính từ | trung thành | loyalty | a loyal friend | A loyal friend stays with you during difficult times. |
| caring | B1 | tính từ | quan tâm, chu đáo | care | a caring person | My aunt is caring and patient. |
| respectful | B1 | tính từ | biết tôn trọng | respect | respectful communication | Respectful communication reduces conflict. |
| patient | B1 | tính từ | kiên nhẫn | patience, patiently | be patient with | Please be patient with younger children. |
| jealous | B1 | tính từ | ghen tị, ghen tuông | jealousy | feel jealous of | He felt jealous of his friend’s success. |
| independent | B1 | tính từ | độc lập | independence, independently | become independent | Young adults often want to become independent. |
| communicate | B1 | động từ | giao tiếp, trao đổi | communication | communicate openly | Couples need to communicate openly. |
| encourage | B1 | động từ | khuyến khích, động viên | encouragement | encourage someone to do something | My friends encouraged me to apply for the job. |
| apologize | B1 | động từ | xin lỗi | apology | apologize to someone for something | He apologized to me for being rude. |
| forgive | B1 | động từ | tha thứ | forgiveness | forgive someone for something | She forgave him for forgetting the appointment. |
| argue | B1 | động từ | tranh cãi | argument | argue with someone about something | I argued with my brother about the computer. |
| get along with | B1 | cụm động từ | hòa hợp với | — | get along well with | I get along well with my new teammates. |
| keep in touch | B1 | cụm động từ | giữ liên lạc | touch | keep in touch with | We keep in touch through social media. |
| make up | B1 | cụm động từ | làm hòa | — | make up after an argument | They made up after talking honestly. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Relationships

1. Các loại mối quan hệ
- relative: họ hàng
- sibling: anh, chị hoặc em ruột
- acquaintance: người quen
- colleague: đồng nghiệp
- classmate: bạn cùng lớp
- roommate: bạn cùng phòng
- partner: bạn đời hoặc người hợp tác
- mutual friend: bạn chung
Ví dụ: I met my roommate through a mutual friend.
2. Sự thân thiết và gắn kết
- close friend: bạn thân thiết
- friendship: tình bạn
- bond: sự gắn kết
- connection: sự kết nối
- close: thân thiết
- common interests: sở thích chung
- close-knit family: gia đình gắn bó
Ví dụ: Travelling together helped us form a stronger bond.
3. Phẩm chất tích cực trong một mối quan hệ
- supportive: hay hỗ trợ
- reliable: đáng tin cậy
- trustworthy: đáng tin tưởng
- loyal: trung thành
- caring: quan tâm
- respectful: biết tôn trọng
- patient: kiên nhẫn
Ví dụ: A reliable friend keeps promises and offers help when needed.
4. Hành động duy trì mối quan hệ
- trust: tin tưởng
- respect: tôn trọng
- support: hỗ trợ
- communicate: giao tiếp
- encourage: động viên
- keep in touch: giữ liên lạc
- get along with: hòa hợp với
Ví dụ: We keep in touch even though we live in different cities.
5. Mâu thuẫn và vấn đề
- disagreement: sự bất đồng
- misunderstanding: sự hiểu lầm
- conflict: xung đột
- argue: tranh cãi
- jealous: ghen tị hoặc ghen tuông
- generation gap: khoảng cách thế hệ
Ví dụ: The disagreement started because neither person listened carefully.
6. Xin lỗi và hòa giải
- apologize: xin lỗi
- apology: lời xin lỗi
- forgive: tha thứ
- forgiveness: sự tha thứ
- make up: làm hòa
- clear up a misunderstanding: giải quyết sự hiểu lầm
- solve a conflict: giải quyết mâu thuẫn
Ví dụ: They apologized to each other and made up.
Word family cần nhớ trong chủ đề Relationships
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| relate | relation, relationship | relate | related | — | I have a close relationship with my cousins. |
| connect | connection | connect | connected | — | Shared experiences help people feel connected. |
| communicate | communication | communicate | communicative | — | Clear communication prevents misunderstandings. |
| support | support, supporter | support | supportive | supportively | My parents are supportive of my choices. |
| respect | respect | respect | respectful, respectable | respectfully | We should speak respectfully during a disagreement. |
| trust | trust | trust | trusting, trustworthy | — | A trustworthy person does not share your secrets. |
| rely | reliability | rely | reliable | reliably | She is a reliable colleague. |
| depend | dependence, independence | depend | dependent, independent | independently | He wants to live independently. |
| encourage | encouragement | encourage | encouraging | encouragingly | Her encouragement helped me feel more confident. |
| understand | understanding, misunderstanding | understand, misunderstand | understanding | — | Thank you for being so understanding. |
| agree | agreement, disagreement | agree, disagree | agreeable | agreeably | We had a disagreement but remained polite. |
| forgive | forgiveness | forgive | forgiving | — | Being forgiving can help repair a friendship. |
Một số dạng từ có nghĩa khác nhau dù cùng một word family:
- Respectful miêu tả người hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng: a respectful student.
- Respectable miêu tả người hoặc điều được xã hội đánh giá tốt: a respectable profession.
- Reliable nghĩa là đáng tin vì thường làm đúng điều đã hứa.
- Trustworthy nhấn mạnh một người xứng đáng được tin tưởng, đặc biệt khi chia sẻ thông tin riêng tư.
- Understanding có thể là danh từ chỉ sự thấu hiểu hoặc tính từ miêu tả người biết cảm thông.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Relationships
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have a good relationship with | có mối quan hệ tốt với | Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp | I have a good relationship with my manager. |
| build a relationship | xây dựng một mối quan hệ | Quan hệ mới hình thành | It takes time to build a strong relationship. |
| maintain a relationship | duy trì một mối quan hệ | Quan hệ lâu dài hoặc yêu xa | Regular calls help them maintain their relationship. |
| form a close bond | hình thành sự gắn kết chặt chẽ | Gia đình, bạn bè, đồng đội | The teammates formed a close bond. |
| build trust | xây dựng lòng tin | Quan hệ cá nhân và công việc | Honesty is necessary to build trust. |
| gain someone’s trust | có được lòng tin của ai | Khi một người dần được tin tưởng | He gained my trust by keeping his promises. |
| lose someone’s trust | đánh mất lòng tin của ai | Khi thất hứa hoặc không trung thực | Lying can make you lose someone’s trust. |
| show respect for | thể hiện sự tôn trọng với | Giao tiếp và bất đồng | We should show respect for different opinions. |
| offer emotional support | hỗ trợ về mặt tinh thần | Khi ai đó buồn hoặc gặp khó khăn | Her friends offered emotional support. |
| give useful advice | đưa ra lời khuyên hữu ích | Học tập, công việc, đời sống | My sister gave me useful advice. |
| communicate openly | giao tiếp cởi mở | Mối quan hệ cần trao đổi thẳng thắn | Good friends communicate openly. |
| share common interests | có chung sở thích | Giải thích lý do hai người thân nhau | We share common interests in music and sport. |
| spend quality time together | dành thời gian ý nghĩa bên nhau | Gia đình, bạn bè, các cặp đôi | We spend quality time together at weekends. |
| get along well with | hòa hợp với | Nói về quan hệ tốt | I get along well with my classmates. |
| keep in touch with | giữ liên lạc với | Bạn bè hoặc người thân ở xa | I keep in touch with my childhood friends. |
| have a disagreement | xảy ra bất đồng | Mâu thuẫn ở mức chưa quá nghiêm trọng | We had a disagreement about the project. |
| clear up a misunderstanding | giải quyết sự hiểu lầm | Hai người hiểu sai ý nhau | A short conversation cleared up the misunderstanding. |
| solve a conflict | giải quyết xung đột | Gia đình, trường học, nơi làm việc | Both sides worked together to solve the conflict. |
| apologize for a mistake | xin lỗi vì một lỗi sai | Nhận trách nhiệm | She apologized for her mistake. |
| make up after an argument | làm hòa sau một cuộc tranh cãi | Khôi phục quan hệ | The brothers made up after their argument. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Relationships

1. Dùng sai giới từ sau relationship
- Câu sai: I have a good relationship to my sister.
- Câu đúng: I have a good relationship with my sister.
- Giải thích: Dùng relationship with someone khi nói về mối quan hệ với một người.
2. Dùng friend thay cho friendly
- Câu sai: My new colleague is very friend.
- Câu đúng: My new colleague is very friendly.
- Giải thích: Friend là danh từ, còn friendly là tính từ miêu tả tính cách.
3. Dùng make thay cho have với disagreement
- Câu sai: We made a disagreement yesterday.
- Câu đúng: We had a disagreement yesterday.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là have a disagreement.
4. Dùng giới từ sai sau argue
- Câu sai: I argued to my brother about money.
- Câu đúng: I argued with my brother about money.
- Giải thích: Cấu trúc là argue with someone about something.
5. Dùng apologize thiếu giới từ
- Câu sai: She apologized me about the mistake.
- Câu đúng: She apologized to me for the mistake.
- Giải thích: Dùng apologize to someone for something.
6. Nhầm advice và advise
- Câu sai: My teacher gave me a useful advise.
- Câu đúng: My teacher gave me some useful advice.
- Giải thích: Advice là danh từ không đếm được. Advise là động từ.
7. Dịch sát nghĩa “làm bạn” thành do friends
- Câu sai: I want to do friends with my classmates.
- Câu đúng: I want to make friends with my classmates.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là make friends with someone.
8. Dùng say sorry không đúng cấu trúc mở rộng
- Câu sai: He said sorry me for being late.
- Câu đúng: He said sorry to me for being late.
- Giải thích: Dùng say sorry to someone for something hoặc apologize to someone for something.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Relationships
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| relationship – relation | Relationship thường nói về cách hai người hoặc nhóm tương tác. Relation còn có thể chỉ người họ hàng hoặc mối liên hệ giữa hai sự việc. | I have a close relationship with my mother. / He is a distant relation of mine. |
| friend – friendly – friendship | Friend là người bạn. Friendly là thân thiện. Friendship là tình bạn. | My friend is friendly, and I value our friendship. |
| support – supportive | Support là danh từ hoặc động từ. Supportive là tính từ. | My family supports me. / My family is supportive. |
| trust – believe | Trust là tin một người đáng tin cậy. Believe là tin một thông tin hoặc điều ai đó nói là đúng. | I trust Lan because she is honest. / I believe her story. |
| alone – lonely | Alone là ở một mình. Lonely là cảm thấy cô đơn. | I was alone at home, but I did not feel lonely. |
| argue – discuss | Argue thường có sự bất đồng hoặc tức giận. Discuss là trao đổi về một vấn đề, không nhất thiết có mâu thuẫn. | We argued about money. / We discussed our weekend plans. |
| meet – know | Meet là gặp ai lần đầu hoặc gặp tại một thời điểm. Know là quen biết người đó. | I met Hoa last year, so I have known her for a year. |
| reliable – trustworthy | Reliable nhấn mạnh việc luôn làm đúng điều đã hứa. Trustworthy nhấn mạnh việc xứng đáng được tin tưởng. | He is reliable at work. / She is trustworthy with private information. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Relationships level B1
I met Lan during my first week at university. At first, she was only an acquaintance, but we soon discovered that we shared common interests in music and photography. Over time, we formed a close friendship and learned to trust each other. Lan is a very reliable and supportive person. Whenever I have a problem, she listens carefully and gives me useful advice.
We do not always agree. Last month, we had a disagreement about a group project because neither of us communicated clearly. After calming down, I apologized to her for my words, and she forgave me. We managed to clear up the misunderstanding and make up. That experience taught us that open communication and mutual respect are essential for a healthy relationship.
Giải thích từ và cụm từ quan trọng:
- Acquaintance: người quen nhưng chưa thân.
- Share common interests: có chung sở thích.
- Close friendship: tình bạn thân thiết.
- Trust each other: tin tưởng lẫn nhau.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Supportive: hay giúp đỡ và động viên.
- Useful advice: lời khuyên hữu ích.
- Have a disagreement: xảy ra bất đồng.
- Apologize to someone for something: xin lỗi ai vì điều gì.
- Clear up a misunderstanding: giải quyết sự hiểu lầm.
- Make up: làm hòa.
- Open communication: sự giao tiếp cởi mở.
Bài tập từ vựng Relationships level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- acquaintance
- sibling
- trustworthy
- disagreement
- bond
- apologize
- colleague
- supportive
- misunderstanding
- reliable
A. Người làm việc cùng
B. Có thể tin tưởng vì thường làm đúng điều đã hứa
C. Người anh, chị hoặc em ruột
D. Sự bất đồng về ý kiến
E. Người quen nhưng chưa phải bạn thân
F. Nhận lỗi và nói lời xin lỗi
G. Sự hiểu sai ý hoặc thông tin
H. Sự gắn kết giữa hai người
I. Xứng đáng được tin tưởng
J. Hay giúp đỡ và động viên người khác
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: keep in touch – trust – common interests – relationship – advice – make up – supportive – conflict – get along with – apologize
- I have a close __________ with my older sister.
- My parents are very __________ of my decision to study abroad.
- Good friends need to __________ each other.
- We __________ by sending messages every weekend.
- Hoa and I became friends because we share several __________.
- I usually __________ my roommate because we respect each other’s space.
- My teacher gave me useful __________ about the presentation.
- The two teammates had a serious __________ during the match.
- You should __________ to Mai for speaking rudely to her.
- They talked about the problem and finally decided to __________.
Task 3: Choose the correct answer
- I have a good relationship ___ my manager.
A. to
B. with
C. for
D. at - My brother apologized ___ me ___ using my laptop without permission.
A. with – about
B. to – for
C. for – to
D. at – for - We had a small ___ about where to have dinner.
A. disagree
B. disagreeable
C. disagreement
D. disagreed - My classmate is very ___. She always helps me when I miss a lesson.
A. support
B. supportive
C. supporter
D. supporting - I want to ___ friends with the people in my new class.
A. do
B. take
C. make
D. have - We argued ___ the cost of the trip.
A. with
B. about
C. to
D. from - My childhood friend and I still keep in touch ___ each other.
A. to
B. on
C. with
D. at - A person who keeps promises is usually ___.
A. reliable
B. jealous
C. lonely
D. independent - Honest communication can help ___ trust.
A. do
B. build
C. take
D. spend - We spoke calmly and cleared ___ the misunderstanding.
A. over
B. away
C. up
D. off
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
When Minh started his new job, he found it difficult to communicate with his colleagues. He was quiet and rarely joined conversations during lunch. One colleague, Huy, invited Minh to sit with his team and introduced him to the others. Minh and Huy soon discovered that they shared common interests in football and technology.
Over the next few weeks, they developed a good working relationship. Huy was reliable and always offered support when Minh had questions. However, they once had a disagreement about how to complete an important task. Minh thought Huy was ignoring his ideas, while Huy believed Minh had not explained them clearly. Instead of continuing the argument, they discussed the problem calmly. They cleared up the misunderstanding and agreed on a new plan. The experience helped them understand the importance of respectful communication.
- Why did Minh find his first weeks at work difficult?
- What helped Minh and Huy become closer?
- Which word in the passage means “đáng tin cậy”?
- What caused the disagreement?
- How did they solve the problem?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu. Cố gắng sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- Describe a close friend or relative whom you trust.
- What qualities are important in a healthy friendship?
- How do you keep in touch with friends who live far away?
- Describe a disagreement that you solved successfully.
- Is it easy for young people to communicate with older family members? Why or why not?
Đáp án bài tập từ vựng Relationships level B1
Task 1: Match words with meanings
1–E
2–C
3–I
4–D
5–H
6–F
7–A
8–J
9–G
10–B
Task 2: Fill in the blanks
- relationship
Giải thích: Have a close relationship with someone = có mối quan hệ thân thiết với ai. - supportive
Giải thích: Sau very cần tính từ supportive. - trust
Giải thích: Trust each other = tin tưởng lẫn nhau. - keep in touch
Giải thích: Keep in touch by sending messages = giữ liên lạc bằng cách nhắn tin. - common interests
Giải thích: Share common interests = có chung sở thích. - get along with
Giải thích: Get along with someone = hòa hợp với ai. - advice
Giải thích: Give someone advice = cho ai lời khuyên. Advice là danh từ không đếm được. - conflict
Giải thích: Have a conflict = xảy ra xung đột hoặc mâu thuẫn. - apologize
Giải thích: Apologize to someone for something = xin lỗi ai vì điều gì. - make up
Giải thích: Make up sau một cuộc tranh cãi nghĩa là làm hòa.
Task 3: Choose the correct answer
- B. with
Dùng relationship with someone. - B. to – for
Cấu trúc: apologize to someone for something. - C. disagreement
Sau a small cần một danh từ số ít. - B. supportive
Sau very cần tính từ. - C. make
Collocation đúng là make friends. - B. about
Argue about something = tranh cãi về một vấn đề. - C. with
Keep in touch with someone = giữ liên lạc với ai. - A. reliable
Reliable miêu tả người thường giữ lời và hoàn thành trách nhiệm. - B. build
Build trust = xây dựng lòng tin. - C. up
Clear up a misunderstanding = giải quyết sự hiểu lầm.
Task 4: Vocabulary in context
- Minh thấy khó khăn vì anh ít nói và hiếm khi tham gia các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp.
- Họ trở nên thân thiết hơn vì cùng thích bóng đá và công nghệ.
- Từ mang nghĩa “đáng tin cậy” là reliable.
- Minh nghĩ Huy phớt lờ ý tưởng của mình, còn Huy cho rằng Minh chưa giải thích các ý tưởng rõ ràng.
- Họ bình tĩnh thảo luận, giải quyết sự hiểu lầm và thống nhất một kế hoạch mới.
Task 5: Application practice
Câu trả lời tùy thuộc vào trải nghiệm của người học. Nội dung cần:
- Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Sử dụng từ vựng Relationships B1.
- Có ít nhất hai collocations phù hợp.
- Sử dụng thì và cấu trúc câu nhất quán.
- Giải thích hoặc đưa ra ví dụ thay vì chỉ liệt kê từ.
Ứng dụng từ vựng Relationships level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu bạn bè, miêu tả mối quan hệ và kể về một bất đồng | I get along well with my roommate because we respect each other’s space. |
| IELTS Speaking cơ bản | Trả lời các chủ đề về family, friends, people và communication | My sister is very supportive, and I often ask her for advice. |
| IELTS Writing cơ bản | Viết về quan hệ gia đình, khoảng cách thế hệ hoặc giao tiếp xã hội | Open communication can help family members solve conflicts. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ về đồng nghiệp, quan hệ công việc, hỗ trợ và giao tiếp | She has developed a good working relationship with her colleagues. |
| VSTEP Speaking | Miêu tả người thân, tình bạn hoặc cách giải quyết mâu thuẫn | A trustworthy friend should listen carefully and keep promises. |
| VSTEP Writing | Viết đoạn văn về phẩm chất của một người bạn hoặc vấn đề trong gia đình | Mutual respect is necessary for a healthy relationship. |
Khi luyện nói, người học nên mở rộng câu trả lời theo cấu trúc: xác định mối quan hệ, miêu tả phẩm chất, đưa ra ví dụ và giải thích cảm nhận.
Ví dụ:
Lan is a close friend of mine. She is reliable and supportive. Last year, she offered emotional support when I was having difficulties at university. That experience helped us form a stronger bond.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Tải tài liệu bài tập từ vựng Relationships level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG RELATIONSHIPS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Relationships level B1
1. Chủ đề Relationships level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có thể sử dụng trong nhiều tình huống thay vì cố ghi nhớ danh sách quá dài.
2. Người học B1 có cần học collocations về Relationships không?
Có. Những cụm như build trust, keep in touch, have a disagreement và make up after an argument giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn.
3. Từ vựng Relationships B1 có dùng được trong bài thi không?
Có. Chủ đề này thường liên quan đến family, friends, colleagues, communication và personal experiences trong các bài nói, bài viết và đoạn đọc tiếng Anh.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Relationships lâu hơn?
Hãy học từ theo nhóm nghĩa, ghi nhớ cả cụm từ, tự đặt câu liên quan đến người thật và ôn lại bằng bài tập điền từ hoặc nói thành câu hoàn chỉnh.
5. Có cần học idioms về tình bạn và tình yêu ở level B1 không?
Một số idioms phổ biến có thể được học ở mức nhận biết, nhưng collocations và cụm động từ thông dụng vẫn cần được ưu tiên hơn.
6. Sự khác biệt giữa Relationships A2 và B1 là gì?
A2 tập trung vào giới thiệu bạn bè và miêu tả tính cách đơn giản. B1 yêu cầu người học diễn đạt cách duy trì mối quan hệ, giải quyết bất đồng và kể lại tình huống có diễn biến rõ ràng.
Kết luận
Từ vựng Relationships B1 giúp người học nói rõ hơn về gia đình, tình bạn, đồng nghiệp, sự tin tưởng, hỗ trợ và mâu thuẫn trong cuộc sống. Để sử dụng từ tự nhiên, hãy ghi nhớ cả collocations, word family và giới từ đi kèm thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy tự viết một đoạn văn khoảng 100 từ về một mối quan hệ quan trọng. Việc chủ động sử dụng từ trong câu giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp.
Xem thêm
- Từ vựng Friendship A2 về tình bạn
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình và mối quan hệ
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
- Bộ từ vựng collocations tiếng Anh
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- 100+ từ vựng chủ đề gia đình và bạn bè
- Cambridge Dictionary – Relationships: general words
- Cambridge Dictionary – Relationship



Bài viết liên quan
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng
Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng
Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin
Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy con tự nhiên
Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin