100+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

Chủ đề gia đình và bạn bè là những mối quan hệ thân thiết nhất trong cuộc sống của chúng ta. Vậy làm thế nào để nói về họ một cách tự nhiên và chính xác bằng tiếng Anh? Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn làm chủ chủ đề này. Tại Trung tâm Anh ngữ SEC, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cẩm nang toàn diện về từ vựng, mẫu câu và các đoạn hội thoại mẫu để bạn có thể tự tin trò chuyện về những người thân yêu. Hãy cùng bắt đầu ngay!

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

Chủ đề Gia đình (Family)

Từ vựng về các thành viên gia đình

Dưới đây là hơn 40 từ vựng và cụm từ về chủ đề gia đình, được phân loại để bạn dễ dàng học và ghi nhớ.

Các thành viên trong gia đình trực hệ (Immediate Family)

  1. Parents /ˈperənts/ – Bố mẹ

Ví dụ: My parents are visiting us next weekend.

  1. Mother /ˈmʌðər/ – Mẹ

Ví dụ: My mother is a great cook.

  1. Father /ˈfɑːðər/ – Bố

Ví dụ: My father works as an engineer.

  1. Siblings /ˈsɪblɪŋz/ – Anh chị em ruột

Ví dụ: I have two siblings, a brother and a sister.

  1. Brother /ˈbrʌðər/ – Anh trai/em trai

Ví dụ: My older brother lives in New York.

  1. Sister /ˈsɪstər/ – Chị gái/em gái

Ví dụ: My younger sister just started university.

  1. Spouse /spaʊs/ – Vợ/chồng

Ví dụ: My spouse is a wonderful person.

  1. Husband /ˈhʌzbənd/ – Chồng

Ví dụ: My husband and I met in college.

  1. Wife /waɪf/ – Vợ

Ví dụ: He loves his wife very much.

  1. Children /ˈtʃɪldrən/ – Con cái

Ví dụ: They have three children.

  1. Son /sʌn/ – Con trai

Ví dụ: My son is five years old.

  1. Daughter /ˈdɔːtər/ – Con gái

Ví dụ: She has a beautiful daughter.

Các thành viên trong gia đình mở rộng (Extended Family)

  1. Grandparents /ˈɡrænperənts/ – Ông bà

Ví dụ: My grandparents live in the countryside.

  1. Grandmother /ˈɡrænmʌðər/ –

Ví dụ: My grandmother told me a story.

  1. Grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ – Ông

Ví dụ: My grandfather fought in the war.

  1. Grandchildren /ˈɡræntʃɪldrən/ – Cháu

Ví dụ: She loves playing with her grandchildren.

  1. Aunt /ænt/ – Dì/cô/bác gái

Ví dụ: My aunt is my mother’s sister.

  1. Uncle /ˈʌŋkəl/ – Chú/cậu/bác trai

Ví dụ: My uncle teaches at the university.

  1. Cousin /ˈkʌzən/ – Anh chị em họ

Ví dụ: We are cousins.

  1. Nephew /ˈnefjuː/ – Cháu trai

Ví dụ: He is my nephew, my sister’s son.

  1. Niece /nis/ – Cháu gái

Ví dụ: She is my niece, my brother’s daughter.

Các thành viên trong gia đình bên chồng/vợ (In-laws)

  1. In-laws /ˈɪnlɔːz/ – Họ hàng bên chồng/vợ

Ví dụ: We are having dinner with my in-laws tonight.

  1. Mother-in-law /ˈmʌðərɪnlɔː/ – Mẹ chồng/mẹ vợ

Ví dụ: My mother-in-law is very kind.

  1. Father-in-law /ˈfɑːðərɪnlɔː/ – Bố chồng/bố vợ

Ví dụ: My father-in-law is a retired police officer.

Các từ vựng khác liên quan đến gia đình

  1. Family tree /ˈfæməlitri/ – Cây phả hệ

Ví dụ: We are tracing our family tree.

  1. Immediate family /ɪˈmidiətˈfæməli/ – Gia đình trực hệ

Ví dụ: My immediate family consists of my parents and my sister.

  1. Extended family /ɪkˈstendɪdˈfæməli/ – Gia đình mở rộng

Ví dụ: We have a big party with our extended family every year.

  1. Relative /ˈrelətɪv/ – Họ hàng

Ví dụ: He is a distant relative of mine.

  1. Blood relative /blʌdˈrelətɪv/ – Họ hàng có chung huyết thống

Ví dụ: We are not blood relatives, but we are very close.

  1. Ancestor /ˈænsestər/ – Tổ tiên

Ví dụ: My ancestors came from Ireland.

  1. Descendant /dɪˈsendənt/ – Hậu duệ

Ví dụ: She is a descendant of a famous king.

  1. Household /ˈhaʊshoʊld/ – Hộ gia đình

Ví dụ: There are five people in our household.

  1. Nuclear family /ˈnuːkliərˈfæməli/ – Gia đình hạt nhân

Ví dụ: The traditional nuclear family is a husband, a wife, and their children.

  1. Single parent /ˌsɪŋɡlˈperənt/ – Cha/mẹ đơn thân

Ví dụ: She is a single parent raising two kids.

  1. Only child /ˈoʊnlitʃaɪld/ – Con một

Ví dụ: I am an only child, so I don’t have any siblings.

  1. Youngest child /ˈjʌŋɡəsttʃaɪld/ – Con út

Ví dụ: He is the youngest child in the family.

  1. Eldest child /ˈeldɪsttʃaɪld/ – Con cả

Ví dụ: The eldest child often has more responsibilities.

  1. Adopted child /əˈdɑːptɪdtʃaɪld/ – Con nuôi

Ví dụ: They have one biological child and one adopted child.

  1. Birth family /bɜːrθˈfæməli/ – Gia đình ruột thịt

Ví dụ: He was reunited with his birth family after many years.

  1. Kin /kɪn/ – Họ hàng

Ví dụ: We are gathering all our kin for the reunion.

Các mẫu câu giao tiếp về gia đình

Dưới đây là hơn 20 mẫu câu thông dụng và hữu ích, giúp bạn dễ dàng trò chuyện về gia đình mình. Các mẫu câu được chia thành các nhóm nhỏ, từ giới thiệu chung đến hỏi thăm và miêu tả chi tiết.

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

Giới thiệu về gia đình bạn

  1. I have a big family. (Tôi có một gia đình lớn.)
  2. I have a small family. (Tôi có một gia đình nhỏ.)
  3. There are five people in my family. (Gia đình tôi có năm người.)
  4. I am the only child. (Tôi là con một.)
  5. I have two siblings, an older brother and a younger sister. (Tôi có hai anh chị em ruột, một anh trai và một em gái.)
  6. I am the oldest/youngest/middle child. (Tôi là con cả/con út/con giữa.)
  7. My parents have been married for 20 years. (Bố mẹ tôi đã kết hôn được 20 năm.)

Hỏi thăm về gia đình người khác

  1. How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)
  2. Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột không?)
  3. Are you the oldest in your family? (Bạn có phải là con cả trong gia đình không?)
  4. Do you live with your parents? (Bạn có sống cùng bố mẹ không?)
  5. What does your father/mother do? (Bố/mẹ bạn làm nghề gì?)
  6. Are you close to your family? (Bạn có gần gũi với gia đình không?)
  7. How often do you visit your parents? (Bạn có thường xuyên về thăm bố mẹ không?)

Mô tả các thành viên trong gia đình

  1. My father is a very hardworking person. (Bố tôi là một người rất chăm chỉ.)
  2. My mother is a kind and caring woman. (Mẹ tôi là một người phụ nữ tốt bụng và chu đáo.)
  3. My brother and I are very close. (Anh trai và tôi rất thân thiết.)
  4. My grandmother is a great storyteller. (Bà tôi là một người kể chuyện rất giỏi.)
  5. He is an awesome uncle. (Ông ấy là một người chú tuyệt vời.)
  6. I’m proud of my family. (Tôi tự hào về gia đình mình.)
  7. We often have family gatherings. (Chúng tôi thường có những buổi họp mặt gia đình.)
  8. Family is the most important thing to me. (Gia đình là điều quan trọng nhất đối với tôi.)

Chủ đề Bạn bè (Friends)

Từ vựng về các mối quan hệ bạn bè

Dưới đây là hơn 40 từ vựng và cụm từ giúp bạn miêu tả các kiểu bạn bè và các mối quan hệ khác nhau, từ thân thiết đến xã giao.

Các kiểu bạn bè phổ biến

  1. Friend /frend/ – Bạn

Ví dụ: We’ve been friends for a long time.

  1. Best friend /best frend/ – Bạn thân

Ví dụ: My best friend and I share all our secrets.

  1. Close friend /kloʊsfrend/ – Bạn thân thiết

Ví dụ: She is one of my close friends.

  1. Acquaintance /əˈkweɪntəns/ – Người quen

Ví dụ: He’s not really a friend, just an acquaintance.

  1. Childhood friend /ˈtʃaɪldhʊdfrend/ – Bạn thời thơ ấu

Ví dụ: I still keep in touch with my childhood friends.

  1. Old friend /oʊldfrend/ – Bạn cũ

Ví dụ: It was great to catch up with some old friends.

  1. New friend /nu: frend/ – Bạn mới

Ví dụ: I made a new friend at the park.

  1. Buddy /ˈbʌdi/ – Bạn thân

Ví dụ: Hey, buddy! How are you?

  1. Pal /pæl/ – Bạn thân

Ví dụ: He’s my golfing pal.

  1. Comrade /ˈkɑːmræd/ – Đồng chí, bạn bè cùng chiến tuyến

Ví dụ: My grandfather and his comrades fought together in the war.

Bạn bè theo ngữ cảnh

  1. Classmate /ˈklæsmeɪt/ – Bạn cùng lớp

Ví dụ: I sit next to my classmate, Tom, in history.

  1. Roommate /ˈruːmmeɪt/ – Bạn cùng phòng

Ví dụ: My roommate is a student from Japan.

  1. Colleague /ˈkɑːliɡ/ – Đồng nghiệp

Ví dụ: He is a great colleague to work with.

  1. Teammate /ˈtimmeɪt/ – Đồng đội

Ví dụ: We celebrated our victory with our teammates.

  1. Partner /ˈpɑːrtnər/ – Bạn đồng hành/Đối tác

Ví dụ: I am working on this project with my partner.

  1. Travel buddy /ˈtrævəlˈbʌdi/ – Bạn đồng hành du lịch

Ví dụ: My travel buddy is an expert at finding cheap flights.

  1. Workout buddy /ˈwɜːrkaʊtˈbʌdi/ – Bạn tập thể dục

Ví dụ: I go to the gym with my workout buddy every morning.

  1. Pen pal /ˈpenpæl/ – Bạn qua thư

Ví dụ: I have a pen pal from Spain.

Các từ vựng miêu tả mối quan hệ

  1. Circle of friends /ˈsɜːrkləvfrendz/ – Nhóm bạn bè

Ví dụ: She has a large circle of friends.

  1. Inner circle /ˈɪnərˈsɜːrkl/ – Vòng thân cận

Ví dụ: Only his inner circle knows about the secret.

  1. Social butterfly /ˈsoʊʃəlˈbʌtərflaɪ/ – Người quảng giao, có nhiều bạn

Ví dụ: He is a social butterfly and knows everyone.

  1. Fair-weather friend /ferˈweðərfrend/ – Bạn xã giao, chỉ chơi khi mọi việc tốt đẹp

Ví dụ: A fair-weather friend will not be there for you when you are in trouble.

  1. True friend /tru: frend/ – Người bạn chân thành

Ví dụ: A true friend helps you when you need it most.

  1. Frenemy /ˈfrenəmi/ – Vừa là bạn vừa là kẻ thù

Ví dụ: She’s my frenemy; we’re friends but also compete against each other.

  1. Clique /klik/ – Nhóm bạn thân, bè phái

Ví dụ: That clique only talks to each other.

  1. Bond /bɑːnd/ – Sự gắn kết

Ví dụ: We share a strong bond of friendship.

  1. Mutual friend /ˈmjuːtʃuəlfrend/ – Bạn chung

Ví dụ: We met through a mutual friend.

  1. Peer /pɪr/ – Bạn bè/đồng nghiệp cùng trang lứa

Ví dụ: She is respected by her peers.

  1. Soulmate /ˈsoʊlmeɪt/ – Tri kỷ

Ví dụ: I believe my wife is my soulmate.

Các mẫu câu giao tiếp về bạn bè

Dưới đây là hơn 20 mẫu câu thông dụng và hữu ích, giúp bạn dễ dàng trò chuyện về những mối quan hệ bạn bè của mình. Các mẫu câu được chia thành các nhóm nhỏ, từ giới thiệu chung đến hỏi thăm và miêu tả chi tiết.

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ

Giới thiệu và nói về bạn bè của bạn

  1. I have a lot of friends. (Tôi có rất nhiều bạn.)
  2. I have a large/small circle of friends. (Tôi có một nhóm bạn lớn/nhỏ.)
  3. My best friend’s name is Sarah. (Tên bạn thân nhất của tôi là Sarah.)
  4. We have been friends since high school. (Chúng tôi đã là bạn từ hồi trung học.)
  5. He is a very close friend of mine. (Anh ấy là một người bạn rất thân của tôi.)
  6. We met through a mutual friend. (Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung.)
  7. We have a lot in common. (Chúng tôi có nhiều điểm chung.)
  8. We get along really well. (Chúng tôi rất hợp nhau.)
  9. I can always count on my friends. (Tôi luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình.)
  10. He is a true friend who is always there for me. (Anh ấy là một người bạn chân thành, luôn ở bên cạnh tôi.)

Hỏi thăm về bạn bè của người khác

  1. Do you have a lot of friends? (Bạn có nhiều bạn không?)
  2. Who is your best friend? (Ai là bạn thân nhất của bạn?)
  3. How long have you been friends? (Các bạn đã là bạn bao lâu rồi?)
  4. How did you meet? (Các bạn đã gặp nhau như thế nào?)
  5. What do you like to do with your friends? (Bạn thích làm gì cùng bạn bè?)
  6. Are you still in touch with your childhood friends? (Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè thời thơ ấu không?)
  7. Do you hang out with your friends often? (Bạn có thường đi chơi với bạn bè không?)

Mô tả tính cách hoặc mối quan hệ bạn bè

  1. He is very outgoing and has a lot of friends. (Anh ấy rất hướng ngoại và có nhiều bạn.)
  2. She is a great friend to have. (Cô ấy là một người bạn tuyệt vời.)
  3. I’m lucky to have such good friends. (Tôi may mắn có những người bạn tốt như vậy.)
  4. We are just acquaintances, not close friends. (Chúng tôi chỉ là người quen, không phải bạn thân.)
  5. We are travel buddies. (Chúng tôi là bạn đồng hành.)

 

Các đoạn hội thoại mẫu

Dưới đây là 5 đoạn hội thoại mẫu, được thiết kế để bạn dễ dàng nắm bắt cách nói chuyện về gia đình và bạn bè trong các tình huống thực tế.

  • Đoạn hội thoại 1: Giới thiệu về gia đình

A: How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)

B: There are four people in my family: my parents, my brother, and me. (Gia đình tôi có bốn người: bố mẹ tôi, anh trai tôi, và tôi.)

A: That’s a nice number. Do you get along well with your brother? (Một con số hay đấy. Bạn có hòa hợp với anh trai không?)

B: Yes, we are very close. We often go hiking together. (Có, chúng tôi rất thân thiết. Chúng tôi thường đi leo núi cùng nhau.)

A: That’s great! (Tuyệt vời!)

  • Đoạn hội thoại 2: Hỏi về nghề nghiệp của bố mẹ

A: What does your father do for a living? (Bố của bạn làm nghề gì?)

B: He works as a doctor at a local hospital. What about your parents? (Bố tôi là bác sĩ ở một bệnh viện địa phương. Còn bố mẹ bạn thì sao?)

A: My mom is a teacher, and my dad is a retired police officer. (Mẹ tôi là giáo viên, còn bố tôi là cảnh sát về hưu rồi.)

B: That’s interesting! They must be proud of you. (Thật thú vị! Họ hẳn phải rất tự hào về bạn.)

A: I hope so! (Tôi cũng hy vọng vậy!)

  • Đoạn hội thoại 3: Giới thiệu bạn thân

A: This is my best friend, Sarah. (Đây là bạn thân nhất của tôi, Sarah.)

B: Hi, Sarah. It’s nice to meet you. (Chào Sarah. Rất vui được gặp bạn.)

C: Nice to meet you too! How do you two know each other? (Mình cũng rất vui được gặp bạn! Hai bạn biết nhau như thế nào?)

A: We’ve been friends since middle school. We have a lot in common. (Bọn mình đã là bạn từ hồi cấp hai. Bọn mình có nhiều điểm chung.)

C: That’s so cool! (Thật tuyệt!)

  • Đoạn hội thoại 4: Nói về việc gặp gỡ bạn bè

A: Do you often hang out with your friends? (Bạn có thường đi chơi với bạn bè không?)

B: Yes, we try to get together every weekend. What about you? (Có, chúng tôi cố gắng gặp nhau mỗi cuối tuần. Còn bạn thì sao?)

A: Not as often, but we are all very close. I can always count on them. (Không thường xuyên lắm, nhưng chúng tôi đều rất thân. Tôi luôn có thể tin tưởng vào họ.)

B: That’s what true friendship is all about. (Đó chính là ý nghĩa của tình bạn đích thực.)

A: Exactly! (Chính xác!)

  • Đoạn hội thoại 5: Kể về một kỷ niệm với gia đình

A: I had a great time with my family over the weekend. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời với gia đình vào cuối tuần rồi.)

B: That’s nice! What did you do? (Nghe hay đấy! Các bạn đã làm gì?)

A: We went camping in the mountains. My little brother was so excited. (Chúng tôi đi cắm trại trên núi. Em trai nhỏ của tôi rất hào hứng.)

B: That sounds like a lot of fun! I love spending time with my relatives too. (Nghe có vẻ rất vui! Tôi cũng thích dành thời gian với họ hàng của mình.)

A: Me too! (Tôi cũng vậy!)

 

Gia đình và bạn bè là những phần quan trọng trong cuộc sống. Khi nắm vững từ vựng và các mẫu câu liên quan, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp và xây dựng những mối quan hệ bền chặt. Hy vọng bài viết này của Trung tâm Anh ngữ SEC đã giúp bạn có được những kiến thức nền tảng vững chắc. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhé!

Xem thêm: 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIA ĐÌNH THÔNG DỤNG NHẤT

Ngữ Điệu & Cảm Xúc: Mối Liên Hệ Quan Trọng Trong Giao Tiếp

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .