Từ vựng Education B1: Học đúng cụm, dùng tốt trong giao tiếp và bài thi

Chủ đề Education không chỉ xoay quanh các từ quen thuộc như school, teacher hay student. Ở trình độ B1, người học cần diễn đạt được quá trình học tập, kết quả thi, phương pháp học, các loại hình giáo dục và trải nghiệm tại trường.
Bài học này hệ thống 50 từ và cụm từ quan trọng, collocations tự nhiên, word family, các cặp từ dễ nhầm, lỗi sai phổ biến, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ. Nội dung phù hợp với người đang học tiếng Anh trung cấp hoặc chuẩn bị cho TOEIC, VSTEP B1 và IELTS Speaking cơ bản.
Key takeaways:
- Nắm được 50 từ và cụm từ B1 về trường học, khóa học, kỳ thi và phương pháp học.
- Sử dụng đúng các collocations như take an exam, meet a deadline và gain a qualification.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như educate, achieve và qualify.
- Tránh lỗi dịch từng từ và lỗi giới từ trong chủ đề Education.
- Luyện từ vựng qua bài tập nối nghĩa, điền từ, trắc nghiệm và đọc hiểu.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, IELTS, TOEIC và VSTEP.
Chủ đề Education ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên người, đồ vật, môn học và địa điểm quen thuộc trong trường. Khi đạt B1, phạm vi sử dụng từ vựng được mở rộng sang quá trình học, yêu cầu khóa học, đánh giá kết quả, lựa chọn ngành học và quan điểm cá nhân về giáo dục.
Người học B1 cần nói được mình đang theo học khóa nào, gặp khó khăn gì, chuẩn bị cho kỳ thi ra sao và muốn cải thiện kỹ năng nào. Các từ như assignment, qualification, scholarship, attendance và vocational training giúp nội dung diễn đạt rõ ràng hơn.
Chủ đề này cũng yêu cầu sử dụng từ theo cụm. Thay vì chỉ nhớ exam là “kỳ thi”, người học cần ghi nhớ take an exam, pass an exam, fail an exam và prepare for an exam. Đây là bước chuyển quan trọng từ biết nghĩa sang sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập và trường học
Cách học từ vựng Education level B1 hiệu quả
Không nên học từ riêng lẻ theo dạng “từ tiếng Anh – nghĩa tiếng Việt”. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa và gắn với ít nhất một cụm từ tự nhiên.
Với từ assignment, hãy học cùng các cụm complete an assignment, submit an assignment và hand in an assignment. Khi gặp tình huống cần nói “nộp bài tập đúng hạn”, người học sẽ dễ dàng tạo câu: I submitted my assignment on time.
Mỗi từ B1 cũng cần được ghi nhớ theo bốn lớp thông tin:
- Nghĩa chính của từ.
- Từ loại và vị trí trong câu.
- Collocation thường gặp.
- Một câu ví dụ liên quan đến trải nghiệm thật.
Word family giúp mở rộng vốn từ mà không phải học từng mục hoàn toàn mới. Từ educate, người học có thể mở rộng sang education, educational và educated. Cách học này đặc biệt hữu ích khi làm bài tập từ loại trong TOEIC hoặc viết câu trong VSTEP và IELTS.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Education level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| education | B1 | noun | giáo dục; quá trình học tập | educate, educational, educated | receive an education | Every child should receive a good education. |
| educational | B1 | adjective | thuộc giáo dục; có tính giáo dục | education, educate | educational programme | The museum offers educational programmes for students. |
| academic | B1 | adjective | thuộc học thuật; việc học ở trường | academy, academically | academic performance | Her academic performance improved this term. |
| learner | B1 | noun | người học | learn, learning | language learner | Every language learner makes mistakes. |
| lecturer | B1 | noun | giảng viên | lecture | university lecturer | Our lecturer explained the topic clearly. |
| classmate | B1 | noun | bạn cùng lớp | class | work with classmates | I completed the project with two classmates. |
| curriculum | B1 | noun | chương trình giảng dạy | curricular | school curriculum | Digital skills are part of the school curriculum. |
| subject | B1 | noun | môn học; chủ đề | — | compulsory subject | Mathematics is a compulsory subject at my school. |
| course | B1 | noun | khóa học | — | take a course | She is taking an online English course. |
| assignment | B1 | noun | bài tập được giao | assign | complete an assignment | We have to complete the assignment by Friday. |
| project | B1 | noun | dự án; bài tập dự án | project | group project | Our group project is about environmental education. |
| presentation | B1 | noun | bài thuyết trình | present, presenter | give a presentation | Each student must give a short presentation. |
| exam | B1 | noun | kỳ thi | examine, examination | take an exam | I am taking my final exam next week. |
| grade | B1 | noun | điểm số; cấp lớp | grade | get a good grade | He studied hard and got a good grade. |
| result | B1 | noun | kết quả | result | exam result | The school will announce the exam results tomorrow. |
| qualification | B1 | noun | bằng cấp; trình độ chuyên môn | qualify, qualified | gain a qualification | This course helps learners gain a professional qualification. |
| degree | B1 | noun | bằng đại học | — | earn a degree | She earned a degree in business administration. |
| certificate | B1 | noun | chứng chỉ | certify, certified | receive a certificate | Participants receive a certificate after the course. |
| scholarship | B1 | noun | học bổng | scholar | win a scholarship | Minh won a scholarship to study abroad. |
| tuition fee | B1 | noun phrase | học phí | — | pay tuition fees | Some families find it difficult to pay tuition fees. |
| attendance | B1 | noun | sự tham dự; chuyên cần | attend | regular attendance | Regular attendance is required on this course. |
| absence | B1 | noun | sự vắng mặt | absent | absence from class | Please explain your absence from class. |
| timetable | B1 | noun | thời khóa biểu; lịch học | — | check the timetable | I checked the timetable before going to school. |
| laboratory | B1 | noun | phòng thí nghiệm | lab | science laboratory | Students carried out an experiment in the laboratory. |
| campus | B1 | noun | khuôn viên trường | — | university campus | The university campus has a large library. |
| primary education | B1 | noun phrase | giáo dục tiểu học | — | provide primary education | The programme provides primary education for local children. |
| secondary education | B1 | noun phrase | giáo dục trung học | — | complete secondary education | Students usually complete secondary education before university. |
| higher education | B1 | noun phrase | giáo dục đại học | — | enter higher education | More young people are entering higher education. |
| vocational training | B1 | noun phrase | đào tạo nghề | vocation, vocational | receive vocational training | The college provides vocational training in tourism. |
| online learning | B1 | noun phrase | học trực tuyến | learn, learning | online learning platform | Online learning gives students more flexibility. |
| distance learning | B1 | noun phrase | đào tạo từ xa | distant, distance | distance-learning course | He completed a distance-learning course from home. |
| study skills | B1 | noun phrase | kỹ năng học tập | study | improve study skills | Time management can improve your study skills. |
| revise | B1 | verb | ôn tập kiến thức đã học | revision | revise for an exam | I need to revise for my history exam. |
| review | B1 | verb/noun | xem lại; ôn lại | reviewer | review your notes | Review your notes before starting the exercise. |
| memorize | B1 | verb | ghi nhớ, học thuộc | memory, memorable | memorize new words | It is difficult to memorize words without context. |
| concentrate | B1 | verb | tập trung | concentration | concentrate on a task | I cannot concentrate on my homework in a noisy room. |
| improve | B1 | verb | cải thiện | improvement | improve a skill | Reading daily can improve your vocabulary. |
| achieve | B1 | verb | đạt được | achievement | achieve a goal | She worked hard to achieve her academic goals. |
| pass | B1 | verb | thi đỗ | pass | pass an exam | You need 60 percent to pass the exam. |
| fail | B1 | verb | thi trượt; không đạt | failure | fail an exam | He failed the test but decided to try again. |
| graduate | B1 | verb/noun | tốt nghiệp; người tốt nghiệp | graduation | graduate from university | My sister graduated from university last year. |
| enroll | B1 | verb | đăng ký tham gia khóa học | enrolment | enroll in a course | I enrolled in a communication course. |
| drop out | B1 | phrasal verb | bỏ học giữa chừng | dropout | drop out of school | Financial problems may cause students to drop out. |
| compulsory | B1 | adjective | bắt buộc | compulsion | compulsory education | Primary education is compulsory in many countries. |
| optional | B1 | adjective | tự chọn; không bắt buộc | option, optionally | optional subject | Art is an optional subject at my school. |
| practical | B1 | adjective | thực hành; thiết thực | practice, practically | practical skills | Vocational courses teach practical skills. |
| theoretical | B1 | adjective | thuộc lý thuyết | theory, theoretically | theoretical knowledge | Students need both theoretical knowledge and practice. |
| knowledgeable | B1 | adjective | có nhiều kiến thức | knowledge | knowledgeable teacher | Our teacher is knowledgeable about modern technology. |
| progress | B1 | noun/verb | sự tiến bộ; tiến bộ | progressive | make progress | She has made good progress in English. |
| feedback | B1 | noun | phản hồi, nhận xét | — | receive feedback | Students receive feedback on their writing. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Education

1. Người học và người dạy
- learner: người học
- lecturer: giảng viên
- classmate: bạn cùng lớp
- graduate: người tốt nghiệp
- knowledgeable teacher: giáo viên có kiến thức sâu
- language learner: người học ngôn ngữ
- course participant: người tham gia khóa học
- presenter: người thuyết trình
Ví dụ: Our lecturer encourages learners to work with their classmates.
2. Khóa học và chương trình đào tạo
- curriculum: chương trình giảng dạy
- subject: môn học
- course: khóa học
- compulsory subject: môn bắt buộc
- optional subject: môn tự chọn
- online learning: học trực tuyến
- distance learning: đào tạo từ xa
- vocational training: đào tạo nghề
- higher education: giáo dục đại học
Ví dụ: Students can choose an optional subject in the second term.
3. Bài tập và hoạt động trên lớp
- assignment: bài tập được giao
- group project: dự án nhóm
- presentation: bài thuyết trình
- laboratory experiment: thí nghiệm trong phòng lab
- class discussion: thảo luận trên lớp
- practical activity: hoạt động thực hành
- review notes: xem lại ghi chú
- submit homework: nộp bài tập về nhà
Ví dụ: We are preparing a group presentation about online learning.
4. Kỳ thi và kết quả học tập
- take an exam: tham gia kỳ thi
- pass an exam: thi đỗ
- fail an exam: thi trượt
- exam result: kết quả thi
- get a good grade: đạt điểm tốt
- academic performance: kết quả học tập
- gain a qualification: đạt bằng cấp
- receive a certificate: nhận chứng chỉ
- win a scholarship: giành học bổng
Ví dụ: She won a scholarship because of her excellent academic performance.
5. Phương pháp và quá trình học
- revise for an exam: ôn thi
- memorize new words: ghi nhớ từ mới
- concentrate on: tập trung vào
- improve study skills: cải thiện kỹ năng học
- make progress: tiến bộ
- achieve a goal: đạt mục tiêu
- receive feedback: nhận phản hồi
- manage study time: quản lý thời gian học
- develop practical skills: phát triển kỹ năng thực hành
Ví dụ: Regular feedback helps students make progress.
6. Tổ chức và trải nghiệm tại trường
- attendance: sự chuyên cần
- absence: sự vắng mặt
- timetable: thời khóa biểu
- campus: khuôn viên trường
- tuition fee: học phí
- enroll in a course: đăng ký khóa học
- graduate from university: tốt nghiệp đại học
- drop out of school: bỏ học
- complete secondary education: hoàn thành giáo dục trung học
Ví dụ: Students must check their timetable and maintain regular attendance.
Word family cần nhớ trong chủ đề Education
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| educate | education, educator | educate | educational, educated | educationally | Schools educate students and prepare them for the future. |
| learn | learner, learning | learn | learned, learning | — | Online learning is useful for independent learners. |
| teach | teacher, teaching | teach | teachable | — | Good teaching helps students understand difficult ideas. |
| academy | academy, academic | — | academic | academically | She performed well academically this year. |
| qualify | qualification | qualify | qualified | — | Applicants must be qualified for the position. |
| achieve | achievement | achieve | achievable | — | Passing the exam is an achievable goal. |
| attend | attendance, attendee | attend | attentive | attentively | Regular attendance is important for progress. |
| concentrate | concentration | concentrate | concentrated | — | Students need concentration when completing difficult tasks. |
| improve | improvement | improve | improved | — | There has been a clear improvement in his writing. |
| graduate | graduate, graduation | graduate | graduate | — | Her graduation ceremony will take place in June. |
| present | presentation, presenter | present | presentable | — | Each group will present its project on Friday. |
| examine | exam, examination, examiner | examine | examinable | — | The final examination covers five subjects. |
Một số dạng từ dễ nhầm:
- Education là danh từ: Education is important.
- Educational là tính từ: This is an educational video.
- Educated mô tả người đã được học hành: She is highly educated.
- Qualification là bằng cấp hoặc điều kiện chuyên môn.
- Qualified là tính từ, thường đi với for hoặc to: She is qualified for the job.
- Achievement là thành tích đã đạt được, còn achievable mô tả mục tiêu có khả năng hoàn thành.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Education
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| receive a good education | nhận được nền giáo dục tốt | Nói về cơ hội và chất lượng giáo dục | Every child deserves to receive a good education. |
| enter higher education | bước vào giáo dục đại học | Nói về học cao đẳng, đại học | She plans to enter higher education next year. |
| take a course | tham gia khóa học | Nói về việc học một chương trình cụ thể | I am taking a course in digital marketing. |
| enroll in a course | đăng ký khóa học | Nhấn mạnh hành động đăng ký | He enrolled in an evening English course. |
| attend a class | tham gia buổi học | Nói về việc có mặt trong lớp | I attend an online class every Tuesday. |
| miss a class | nghỉ, bỏ lỡ một buổi học | Nói về sự vắng mặt | She missed a class because she was ill. |
| complete an assignment | hoàn thành bài tập được giao | Nói về quá trình làm bài | We must complete the assignment by Monday. |
| submit an assignment | nộp bài tập | Nói về hành động gửi bài | Please submit your assignment online. |
| give a presentation | thực hiện bài thuyết trình | Hoạt động học tập hoặc công việc | Each group will give a presentation. |
| take an exam | tham gia kỳ thi | Cách dùng phổ biến trong Anh–Anh | I am taking an exam tomorrow. |
| pass an exam | thi đỗ | Nói về kết quả đạt yêu cầu | She passed the entrance exam. |
| fail an exam | thi trượt | Nói về kết quả không đạt | He failed the exam by two points. |
| get a good grade | đạt điểm tốt | Nói về điểm môn học hoặc bài kiểm tra | Lan got a good grade in science. |
| revise for an exam | ôn thi | Thường dùng trong Anh–Anh | I revise for my exams every evening. |
| prepare for an exam | chuẩn bị cho kỳ thi | Dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh | We are preparing for the final exam. |
| make progress | đạt được sự tiến bộ | Nói về quá trình phát triển kỹ năng | He is making progress in pronunciation. |
| achieve an academic goal | đạt mục tiêu học tập | Nói về mục tiêu dài hạn | A clear plan can help you achieve your academic goals. |
| gain a qualification | đạt bằng cấp, chứng nhận | Nói về trình độ chuyên môn | The course allows learners to gain a qualification. |
| win a scholarship | giành học bổng | Nói về hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích | She hopes to win a scholarship. |
| pay tuition fees | đóng học phí | Nói về chi phí giáo dục | Students must pay tuition fees each term. |
Tham khảo thêm: 100 collocations thông dụng trong tiếng Anh
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Education

1. Dùng “learn” thay cho “study” khi nói về môn học
- Câu sai: I learn English at university.
- Câu đúng: I study English at university.
- Giải thích: Study nhấn mạnh hoạt động học một môn. Learn nhấn mạnh việc tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
2. Dùng sai động từ với “exam”
- Câu sai: I will join an exam tomorrow.
- Câu đúng: I will take an exam tomorrow.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là take an exam hoặc sit an exam, không dùng join an exam.
3. Dùng “make progress” sai động từ
- Câu sai: She did great progress in English.
- Câu đúng: She made great progress in English.
- Giải thích: Progress đi với động từ make.
4. Nhầm “homework” là danh từ đếm được
- Câu sai: The teacher gave us three homeworks.
- Câu đúng: The teacher gave us three homework assignments.
- Giải thích: Homework là danh từ không đếm được. Không dùng a homework hoặc homeworks.
5. Dùng sai giới từ sau “concentrate”
- Câu sai: I cannot concentrate in my studies.
- Câu đúng: I cannot concentrate on my studies.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là concentrate on something.
6. Dùng sai giới từ với “graduate”
- Câu sai: She graduated university in 2025.
- Câu đúng: She graduated from university in 2025.
- Giải thích: Dùng graduate from + trường hoặc cơ sở đào tạo. Trong tiếng Anh Mỹ, graduate from college là cách dùng phổ biến.
7. Nhầm “degree” và “grade”
- Câu sai: She got a high degree in the test.
- Câu đúng: She got a high grade in the test.
- Giải thích: Grade là điểm số. Degree là bằng đại học hoặc mức độ.
8. Dùng sai giới từ với “enroll”
- Câu sai: I enrolled to an online course.
- Câu đúng: I enrolled in an online course.
- Giải thích: Dùng enroll in + khóa học/chương trình và enroll at + trường học.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp và từ vựng TOEIC Part 5
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Education
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| learn và study | Study là dành thời gian học; learn là tiếp thu được kiến thức hoặc kỹ năng. | I study English every day, and I learn many new expressions. |
| exam và test | Exam thường quan trọng, chính thức và bao quát hơn; test thường ngắn hoặc kiểm tra một phần kiến thức. | We have a vocabulary test today and a final exam next month. |
| grade và mark | Cả hai đều chỉ điểm. Grade phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và còn chỉ mức xếp loại; mark phổ biến trong tiếng Anh Anh. | I got a good grade in mathematics. |
| course và class | Course là toàn bộ chương trình học; class là một buổi học hoặc nhóm học sinh. | I am taking a six-month course, and my class starts at 7 p.m. |
| teacher và lecturer | Teacher thường dạy ở trường phổ thông; lecturer thường giảng dạy tại cao đẳng hoặc đại học. | Our university lecturer teaches economics. |
| homework và assignment | Homework là công việc làm ở nhà và không đếm được; assignment là nhiệm vụ cụ thể, đếm được. | We have homework every day and two written assignments this month. |
| degree và certificate | Degree thường do trường đại học cấp sau chương trình dài hạn; certificate xác nhận hoàn thành khóa học hoặc đạt kỹ năng. | She has a degree in finance and a certificate in English. |
| revise và review | Revise thường dùng trong Anh–Anh để ôn thi; review phổ biến trong Anh–Mỹ và còn mang nghĩa xem lại. | I need to revise for the exam and review my notes. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Education level B1
Last year, I enrolled in an online course to improve my English. The course included weekly lessons, a group assignment and a final presentation. At first, I found it difficult to concentrate on the lessons because I was also working full-time. I created a study timetable and started to review my notes every evening. My teacher gave me useful feedback and showed me how to develop better study skills. After three months, I had made significant progress and felt more confident. I eventually passed the final exam and received a certificate. The experience taught me that learners can achieve their academic goals when they study regularly and use the right methods.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- Enroll in an online course: đăng ký một khóa học trực tuyến.
- Assignment: một bài tập hoặc nhiệm vụ học tập cụ thể.
- Presentation: bài thuyết trình.
- Concentrate on: tập trung vào.
- Review my notes: xem lại ghi chú.
- Feedback: nhận xét giúp người học cải thiện.
- Study skills: các kỹ năng như quản lý thời gian, ghi chép và ôn tập.
- Make significant progress: đạt được sự tiến bộ đáng kể.
- Pass the final exam: thi đỗ kỳ thi cuối khóa.
- Receive a certificate: nhận chứng chỉ.
- Achieve academic goals: đạt mục tiêu học tập.
Bài tập từ vựng Education level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- curriculum
- scholarship
- attendance
- assignment
- qualification
- lecturer
- tuition fee
- campus
- compulsory
- feedback
A. Nhận xét về kết quả hoặc cách thực hiện công việc
B. Học phí
C. Bài tập hoặc nhiệm vụ được giao
D. Bắt buộc
E. Chương trình giảng dạy
F. Khuôn viên trường
G. Bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn
H. Học bổng
I. Giảng viên đại học
J. Sự có mặt, chuyên cần
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: concentrate, assignment, scholarship, progress, revise, enroll, qualification, compulsory, feedback, graduate
- I need to __________ for my final exam this weekend.
- Lan hopes to win a __________ to study in another country.
- Students must complete the __________ before Friday.
- It is difficult to __________ when the classroom is noisy.
- English is a __________ subject at my school.
- The teacher gave me useful __________ on my essay.
- He wants to __________ in a computer programming course.
- She has made excellent __________ in speaking.
- This professional __________ may help him find a better job.
- My brother will __________ from university next year.
Task 3: Choose the correct answer
- Students must ______ their assignments before midnight.
A. submit
B. attend
C. graduate
D. memorize - Hoa is revising ______ her final examination.
A. on
B. at
C. for
D. with - Regular ______ is required for all students.
A. absent
B. attendance
C. attend
D. attentive - My sister ______ a degree in economics last year.
A. made
B. earned
C. passed
D. attended - The course focuses on developing ______ skills.
A. practice
B. practical
C. practically
D. practitioner - Students receive ______ on their written work.
A. feedback
B. degree
C. campus
D. curriculum - He enrolled ______ a vocational training programme.
A. for
B. to
C. in
D. from - You need to ______ an exam before receiving the certificate.
A. do
B. take
C. join
D. enter - She has ______ good progress in pronunciation.
A. done
B. had
C. made
D. taken - Some students leave school early and ______ out.
A. fall
B. drop
C. go
D. turn
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai recently enrolled in a vocational training course in graphic design. Unlike her previous school subjects, the course combines theoretical knowledge with practical activities. Students attend classes three days a week and complete online assignments at home. Regular attendance is important because each lesson introduces a new design skill.
At first, Mai had difficulty managing her timetable. She sometimes submitted assignments late and could not concentrate during evening lessons. After receiving feedback from her lecturer, she created a weekly study plan. She also began reviewing her notes immediately after each class.
Mai has now made considerable progress. She recently gave a successful presentation and received a high grade for her final project. After completing the course, she hopes to gain a professional qualification and apply for a design job.
- What type of course did Mai enroll in?
- Why is regular attendance important?
- What two problems did Mai experience at first?
- What did she do after receiving feedback?
- What does Mai hope to gain after completing the course?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Cố gắng dùng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- What was your favourite subject at school, and why?
- How do you usually prepare for an important exam?
- Do you prefer online learning or classroom learning?
- What practical skills should schools teach students?
- Describe a course that you would like to enroll in.
Tham khảo thêm: Làm chủ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Education level B1
Task 1:
1–E
2–H
3–J
4–C
5–G
6–I
7–B
8–F
9–D
10–A
Task 2:
- revise
Revise for an exam là cụm tự nhiên mang nghĩa ôn thi. - scholarship
Win a scholarship nghĩa là giành được học bổng. - assignment
Sau the cần một danh từ phù hợp với hành động complete. - concentrate
Cấu trúc: concentrate when… hoặc concentrate on something. - compulsory
Tính từ compulsory bổ nghĩa cho danh từ subject. - feedback
Give feedback on something là đưa ra nhận xét về nội dung đó. - enroll
Cấu trúc đầy đủ: enroll in a course. - progress
Collocation đúng là make progress. - qualification
Professional qualification là bằng cấp hoặc chứng nhận nghề nghiệp. - graduate
Cấu trúc: graduate from university.
Task 3:
- A. submit
Submit an assignment là nộp bài tập. Attend dùng với lớp học hoặc sự kiện. - C. for
Cụm đúng là revise for an examination. - B. attendance
Sau tính từ regular và trước động từ is cần danh từ. - B. earned
Cụm tự nhiên là earn a degree. Không dùng make a degree. - B. practical
Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ skills. - A. feedback
Người học nhận feedback về bài viết. - C. in
Cấu trúc đúng là enroll in a programme. - B. take
Cụm đúng là take an exam. Do an exam xuất hiện trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nhưng take an exam an toàn và phổ biến hơn. - C. made
Collocation bắt buộc là make progress. - B. drop
Drop out nghĩa là bỏ học hoặc rời một chương trình trước khi hoàn thành.
Task 4:
- She enrolled in a vocational training course in graphic design.
Vocational training là chương trình tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp. - Regular attendance is important because each lesson introduces a new design skill.
Việc nghỉ học có thể khiến Mai bỏ lỡ một kỹ năng mới. - She had difficulty managing her timetable, submitted assignments late and could not concentrate during evening lessons.
Hai nhóm vấn đề chính là quản lý thời gian và khả năng tập trung. - She created a weekly study plan and reviewed her notes after each class.
Các hành động này giúp tổ chức việc học tốt hơn. - She hopes to gain a professional qualification.
Sau đó, cô ấy muốn ứng tuyển một công việc thiết kế.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo:
- My favourite subject was English because the lessons were practical and interesting. My teacher gave us useful feedback, and I made good progress in speaking. English also helped me communicate with international friends.
- I create a timetable and revise for the exam every evening. I review my notes, complete practice tests and focus on my weak areas. I also take short breaks so that I can concentrate better.
- I prefer classroom learning because I can interact directly with my lecturer and classmates. It is easier to ask questions and receive immediate feedback. However, online learning is more flexible.
- Schools should teach communication, teamwork and time-management skills. These practical skills help students complete assignments and prepare for future jobs. Basic financial skills are also important.
- I would like to enroll in a presentation skills course. The course would help me give clearer presentations and become more confident. I hope to receive a certificate after completing it.
Ứng dụng từ vựng Education level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về trường học, khóa học, môn học, lịch học và trải nghiệm thi cử | I am taking an online course, and I have to submit an assignment every Friday. |
| IELTS Speaking | Trả lời các chủ đề school, teacher, subject, learning method và education system | I prefer practical lessons because they help students develop useful skills. |
| IELTS Writing | Diễn đạt quan điểm cơ bản về học trực tuyến, môn bắt buộc và giáo dục nghề nghiệp | Schools should provide both academic knowledge and vocational training. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về đăng ký khóa đào tạo, lịch học, chứng chỉ và đào tạo nhân viên | All employees must attend the training course and complete an online test. |
| VSTEP Speaking | Mô tả trải nghiệm học tập, giáo viên yêu thích hoặc phương pháp ôn thi | I usually revise for an exam by reviewing my notes and doing practice exercises. |
| VSTEP Writing | Viết email về khóa học, yêu cầu thông tin, xin nghỉ học hoặc phản hồi chương trình | I am writing to ask for more information about the tuition fee and timetable. |
Khi luyện IELTS Speaking, người học có thể kết hợp từ chủ đề Education với cấu trúc nêu quan điểm:
- In my opinion, practical skills are as important as academic knowledge.
- I believe online learning is useful because it offers greater flexibility.
- One advantage of vocational training is that students gain job-related skills.
Trong TOEIC, từ vựng Education thường xuất hiện trong bối cảnh đào tạo nhân viên, hội thảo, đăng ký lớp học, thông báo lịch học và chứng chỉ nghề nghiệp.
Với VSTEP B1, chủ đề trường học và học tập có thể được sử dụng trong phần nói về trải nghiệm cá nhân hoặc viết email hỏi thông tin về một khóa học.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Education level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG EDUCATION LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Education level B1
1. Chủ đề Education ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có khả năng sử dụng trong nhiều tình huống thay vì ghi nhớ một danh sách quá dài.
2. Người học B1 có cần học collocation không?
Có. Collocation giúp chuyển từ trạng thái hiểu nghĩa sang sử dụng đúng. Các cụm như take an exam, make progress và submit an assignment xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và bài thi.
3. Chủ đề Education có dùng được trong IELTS không?
Có. Education là một chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking và Writing. Ở B1, người học nên tập trung vào trải nghiệm học tập, môn học, giáo viên, hình thức học và các kỹ năng cần thiết.
4. Từ vựng Education có liên quan đến TOEIC không?
Có. TOEIC thường sử dụng từ vựng về khóa đào tạo, hội thảo, lịch học, đăng ký chương trình, chứng chỉ và đào tạo tại nơi làm việc.
5. Làm sao nhớ từ vựng Education lâu hơn?
Hãy học mỗi từ cùng một collocation và một câu gắn với trải nghiệm cá nhân. Sau đó, ôn lại bằng cách viết câu, trả lời câu hỏi nói và làm bài tập theo ngữ cảnh.
6. Có cần học idioms về Education ở level B1 không?
Idioms không phải nội dung ưu tiên. Người học B1 cần sử dụng chắc từ vựng cốt lõi, phrasal verbs và collocations thông dụng trước khi mở rộng sang thành ngữ.
Kết luận
Từ vựng Education B1 giúp người học diễn đạt rõ hơn về khóa học, bài tập, kỳ thi, bằng cấp, phương pháp học và trải nghiệm tại trường. Việc ghi nhớ từ theo word family, collocation và câu hoàn chỉnh sẽ hiệu quả hơn học từng từ tách biệt.
Hãy làm lại các task sau vài ngày, tự đặt câu với những từ từng trả lời sai và sử dụng ít nhất năm cụm từ trong một đoạn nói ngắn. Khi từ vựng được gọi lại nhiều lần trong ngữ cảnh, khả năng ghi nhớ và phản xạ sẽ dần trở nên tự nhiên hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)