Từ vựng Gifts A2: 45 từ, cụm từ và bài tập giúp giao tiếp tự nhiên

Chủ đề Gifts xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện về sinh nhật, ngày lễ, Tết, Giáng sinh, đám cưới và những dịp đặc biệt. Với trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên các món quà thông dụng, nói về việc chọn và mua quà, đồng thời phản hồi lịch sự khi tặng hoặc nhận quà.
Bài học này tổng hợp 45 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong câu, word family đơn giản, collocations tự nhiên, lỗi sai thường gặp, hội thoại mẫu, bài tập thực tế và đáp án. Trong Cambridge Learner’s Dictionary, “gift” với nghĩa quà tặng được xếp ở trình độ A2, phù hợp với những tình huống giao tiếp quen thuộc của người học cơ bản.
Key takeaways:
- Ghi nhớ từ vựng về các loại quà và dịp tặng quà.
- Biết cách chọn, mua, gói, tặng và nhận quà bằng tiếng Anh.
- Sử dụng đúng các cụm như buy a gift for, give a gift to và thank someone for a gift.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như gift – present, cost – price và wrap – pack.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, số nhiều và trật tự từ.
- Ứng dụng kiến thức vào giao tiếp hằng ngày, TOEIC, VSTEP và IELTS Speaking nền tảng.
Chủ đề Gifts ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Gifts tập trung vào các tình huống gần gũi như mua quà sinh nhật, chọn quà cho người thân, gói quà, viết thiệp, nhận quà và nói lời cảm ơn. Người học chưa cần sử dụng những cách diễn đạt quá trang trọng hoặc phân tích sâu về văn hóa tặng quà.
Phạm vi từ vựng phù hợp gồm tên các món quà thông dụng như flowers, chocolate, book, watch và scarf; các động từ như choose, buy, wrap, give, receive và open; cùng một số tính từ cơ bản như special, useful, lovely và expensive.
Người học A2 cũng cần sử dụng được các mẫu câu ngắn trong tình huống thực tế:
- What should I buy for her?
- I bought this book for my sister.
- This gift is for you.
- Thank you for the lovely present.
- I hope you like it.
Theo mô tả CEFR, người học A2 sử dụng các mẫu câu cơ bản và những cụm từ đã quen thuộc để trao đổi thông tin trong các tình huống đời sống đơn giản. Vì vậy, trọng tâm của chủ đề Gifts A2 là dùng đúng câu ngắn và cụm từ thông dụng, không phải học nhiều thành ngữ phức tạp.
Tham khảo thêm: Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong tiệc sinh nhật
Cách học từ vựng Gifts level A2 hiệu quả
Không nên học riêng lẻ theo cách “gift nghĩa là quà, wrap nghĩa là gói”. Mỗi từ cần được đặt trong một cụm hoặc câu hoàn chỉnh:
- gift → a birthday gift
- buy → buy a gift for my mother
- wrap → wrap the gift in blue paper
- receive → receive a present from a friend
- thank → thank someone for a gift
Có thể chia chủ đề Gifts thành năm nhóm: các loại quà, món quà thông dụng, dụng cụ gói quà, hoạt động mua quà và hành động tặng – nhận quà. Cách chia nhóm giúp người học nhớ được mối liên hệ giữa các từ thay vì ghi nhớ một danh sách rời rạc.
Mỗi từ mới nên được học theo bốn bước:
- Đọc và nghe cách phát âm.
- Ghi nhớ nghĩa trong một cụm từ.
- Đặt một câu liên quan đến bản thân.
- Dùng từ trong một đoạn hội thoại ngắn.
Ví dụ, với từ scarf, thay vì chỉ ghi “scarf – khăn quàng cổ”, hãy học cả câu: “I bought a warm scarf for my mother.” Sau đó đổi người nhận hoặc dịp tặng quà để tạo câu mới.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Gifts level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| gift | A2 | noun | món quà | gift (n/v) | give a gift | This gift is for my father. |
| present | A2 | noun | quà tặng | — | birthday present | She gave me a birthday present. |
| birthday gift | A2 | noun phrase | quà sinh nhật | birthday, gift | buy a birthday gift | I need to buy a birthday gift for Lan. |
| Christmas present | A2 | noun phrase | quà Giáng sinh | Christmas, present | open Christmas presents | The children opened their Christmas presents. |
| wedding gift | A2 | noun phrase | quà cưới | wedding, gift | choose a wedding gift | We chose a wedding gift for the couple. |
| souvenir | A2 | noun | quà lưu niệm | souvenirs | buy a souvenir | I bought a small souvenir in Da Nang. |
| card | A2 | noun | thiệp | cards | write a card | She wrote a card for her teacher. |
| flowers | A2 | plural noun | hoa | flower, flowers | give someone flowers | He gave his mother some flowers. |
| chocolate | A2 | noun | sô-cô-la | chocolates | a box of chocolates | I bought her a box of chocolates. |
| toy | A2 | noun | đồ chơi | toys | a soft toy | The child received a new toy. |
| book | A2 | noun | sách | books | give someone a book | This book is a gift from my friend. |
| scarf | A2 | noun | khăn quàng cổ | scarves | a warm scarf | I chose a warm scarf for my grandmother. |
| watch | A2 | noun | đồng hồ đeo tay | watches | buy a watch | They bought him a new watch. |
| wallet | A2 | noun | ví | wallets | a leather wallet | My brother wants a new wallet. |
| perfume | A2 | noun | nước hoa | perfume (n/v) | a bottle of perfume | She received a bottle of perfume. |
| jewellery | A2 | noun | đồ trang sức | jewel, jeweller | a piece of jewellery | The necklace is a beautiful piece of jewellery. |
| photo frame | A2 | noun phrase | khung ảnh | frame, framed | a wooden photo frame | I put our photo in a wooden frame. |
| mug | A2 | noun | cốc có quai | mugs | a coffee mug | This funny mug is for my colleague. |
| wrapping paper | A2 | noun phrase | giấy gói quà | wrap, wrapped | colourful wrapping paper | We need some wrapping paper. |
| ribbon | A2 | noun | ruy băng | ribbons | tie a ribbon | She tied a red ribbon around the box. |
| gift box | A2 | noun phrase | hộp quà | box, boxed | put something in a gift box | Put the watch in a gift box. |
| gift bag | A2 | noun phrase | túi đựng quà | bag, bags | use a gift bag | I used a gift bag because I had no paper. |
| gift shop | A2 | noun phrase | cửa hàng quà tặng | shop, shopper, shopping | visit a gift shop | We visited the museum gift shop. |
| choose | A2 | verb | lựa chọn | choice, chosen | choose a present | It is difficult to choose a present for him. |
| buy | A2 | verb | mua | buyer | buy something for someone | I bought this scarf for my mother. |
| order | A2 | verb | đặt mua | order (n/v) | order a gift online | He ordered the gift online. |
| pay | A2 | verb | thanh toán | payment | pay for a gift | How much did you pay for it? |
| cost | A2 | verb/noun | có giá; chi phí | cost, costly | cost twenty dollars | The watch cost twenty dollars. |
| wrap | A2 | verb | gói | wrapper, wrapped | wrap a present | Can you help me wrap this present? |
| give | A2 | verb | tặng, đưa | giver | give someone a gift | My aunt gave me a lovely gift. |
| receive | A2 | verb | nhận | receiver | receive a present from | I received a present from my classmate. |
| get | A2 | verb | nhận, có được | — | get a birthday present | What did you get for your birthday? |
| open | A2 | verb | mở | open, opening | open a present | You can open your present now. |
| send | A2 | verb | gửi | sender | send someone a gift | We sent her a gift by post. |
| return | A2 | verb | trả lại | return (n/v) | return an item | I returned the shirt because it was too small. |
| exchange | A2 | verb | đổi | exchange (n/v) | exchange a gift | Can I exchange this scarf for another colour? |
| surprise | A2 | noun/verb | sự bất ngờ; làm bất ngờ | surprised, surprising | a birthday surprise | The party was a wonderful surprise. |
| useful | A2 | adjective | hữu ích | use, user, useless | a useful gift | A notebook is a useful gift for a student. |
| special | A2 | adjective | đặc biệt | specially | a special present | This is a special present from my family. |
| handmade | A2 | adjective | làm thủ công | hand, make | a handmade card | She made a handmade card for her friend. |
| expensive | A2 | adjective | đắt | expense | an expensive watch | The watch is beautiful but expensive. |
| cheap | A2 | adjective | rẻ | cheaply | a cheap gift | A meaningful gift does not have to be expensive. |
| lovely | A2 | adjective | đáng yêu, đẹp | love | a lovely present | Thank you for the lovely present. |
| perfect | A2 | adjective | hoàn hảo, phù hợp nhất | perfectly | the perfect gift | This book is the perfect gift for Minh. |
| receipt | A2 | noun | hóa đơn mua hàng | — | keep the receipt | Keep the receipt in case you need to return it. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Gifts

1. Các loại quà và dịp tặng quà
- gift: món quà
- present: quà tặng
- birthday gift: quà sinh nhật
- Christmas present: quà Giáng sinh
- wedding gift: quà cưới
- souvenir: quà lưu niệm
Ví dụ: We bought a wedding gift for our English teacher.
2. Những món quà thông dụng
- flowers: hoa
- chocolate: sô-cô-la
- toy: đồ chơi
- book: sách
- scarf: khăn quàng cổ
- watch: đồng hồ đeo tay
- wallet: ví
- perfume: nước hoa
- mug: cốc có quai
- photo frame: khung ảnh
Ví dụ: A book is a useful gift for someone who enjoys reading.
3. Dụng cụ gói và trang trí quà
- wrapping paper: giấy gói quà
- ribbon: ruy băng
- gift box: hộp quà
- gift bag: túi đựng quà
- card: thiệp
- handmade card: thiệp làm thủ công
Ví dụ: She wrapped the present in blue wrapping paper.
4. Hoạt động chọn và mua quà
- choose: lựa chọn
- buy: mua
- order: đặt mua
- pay: thanh toán
- cost: có giá
- gift shop: cửa hàng quà tặng
- receipt: hóa đơn
- return: trả lại
- exchange: đổi
Ví dụ: I ordered a birthday gift online and paid by card.
5. Hoạt động tặng và nhận quà
- wrap: gói
- give: tặng
- send: gửi
- receive: nhận
- get: nhận
- open: mở
- thank: cảm ơn
- surprise: làm bất ngờ
Ví dụ: My classmates gave me a small gift after the course.
6. Tính từ miêu tả quà tặng
- special: đặc biệt
- useful: hữu ích
- lovely: đáng yêu, đẹp
- perfect: hoàn hảo, phù hợp nhất
- handmade: làm thủ công
- expensive: đắt
- cheap: rẻ
- beautiful: đẹp
Ví dụ: This handmade notebook is a very special gift.
Word family cần nhớ trong chủ đề Gifts
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| give | gift, giver | give | given | — | My uncle gave me a useful gift. |
| buy | buyer | buy | — | — | I bought a scarf for my mother. |
| shop | shop, shopper, shopping | shop | — | — | We went shopping for Christmas presents. |
| choose | choice | choose | chosen | — | This book is a good choice for him. |
| wrap | wrapper | wrap | wrapped | — | The gift is wrapped in red paper. |
| surprise | surprise | surprise | surprised, surprising | surprisingly | I was surprised by the present. |
| thank | thanks | thank | thankful | thankfully | Thank you for the lovely flowers. |
| use | use, user | use | useful, useless | usefully | A backpack is a useful present. |
| decorate | decoration | decorate | decorative | decoratively | She decorated the gift box with a ribbon. |
| love | love | love | lovely | — | What a lovely birthday card! |
Một từ có thể thay đổi vai trò trong câu khi thêm hậu tố hoặc đổi dạng. Tuy nhiên, ở trình độ A2, người học chỉ cần tập trung vào những dạng thường gặp như use – useful, surprise – surprised và shop – shopping. Không cần ép ghi nhớ những dạng từ ít xuất hiện trong giao tiếp cơ bản.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Gifts

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| buy a gift for someone | mua quà cho ai | Nói về người nhận món quà | I bought a gift for my best friend. |
| give a gift to someone | tặng quà cho ai | Nhấn mạnh hành động trao quà | We gave a gift to our teacher. |
| give someone a gift | tặng ai một món quà | Cấu trúc giao tiếp phổ biến | My parents gave me a new watch. |
| choose a present | chọn một món quà | Khi tìm quà phù hợp | I cannot choose a present for my brother. |
| wrap a present | gói quà | Khi chuẩn bị quà | She is wrapping a present in her room. |
| open a present | mở quà | Khi nhận quà | Can I open my present now? |
| receive a gift from someone | nhận quà từ ai | Nói về người gửi hoặc người tặng | I received a gift from my manager. |
| send someone a gift | gửi quà cho ai | Gửi quà qua bưu điện hoặc giao hàng | We sent her a gift for Tet. |
| a birthday present | quà sinh nhật | Dịp sinh nhật | This is your birthday present. |
| a handmade gift | món quà thủ công | Quà tự làm | She made a handmade gift for her mother. |
| a useful gift | món quà hữu ích | Miêu tả công dụng | A dictionary is a useful gift. |
| a special gift | món quà đặc biệt | Miêu tả ý nghĩa | This necklace is a special gift from my grandmother. |
| the perfect gift | món quà phù hợp nhất | Khi lựa chọn đúng sở thích | The mug is the perfect gift for him. |
| thank someone for a gift | cảm ơn ai vì món quà | Khi thể hiện sự cảm kích | I thanked her for the lovely gift. |
| exchange gifts | trao đổi quà | Các dịp lễ hoặc hoạt động nhóm | We exchange gifts at Christmas. |
Cần ghi nhớ sự khác biệt giữa hai cấu trúc:
- buy a gift for someone: mua một món quà cho ai
- give a gift to someone: trao hoặc tặng một món quà cho ai
Ví dụ:
- I bought a watch for my father.
- I gave the watch to my father.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Gifts
1. Nhầm giới từ trong cấu trúc “mua quà cho ai”
- Câu sai: I bought a gift to my sister.
- Câu đúng: I bought a gift for my sister.
- Giải thích: Dùng buy something for someone.
2. Nhầm giới từ trong cấu trúc “tặng quà cho ai”
- Câu sai: I gave a present for my teacher.
- Câu đúng: I gave a present to my teacher.
- Câu đúng: I gave my teacher a present.
- Giải thích: Dùng give something to someone hoặc give someone something.
3. Đặt “to” sai vị trí
- Câu sai: My friend gave me to a book.
- Câu đúng: My friend gave me a book.
- Câu đúng: My friend gave a book to me.
- Giải thích: Không đặt to giữa tân ngữ chỉ người và tân ngữ chỉ vật.
4. Dùng “very” trực tiếp trước động từ
- Câu sai: I very like this gift.
- Câu đúng: I really like this gift.
- Giải thích: Very thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ. Với động từ like, dùng really.
5. Dùng sai giới từ sau “thank”
- Câu sai: Thank you about the present.
- Câu đúng: Thank you for the present.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là thank someone for something.
6. Quên số nhiều
- Câu sai: I received many present.
- Câu đúng: I received many presents.
- Giải thích: Sau many, danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều.
7. Dùng “cost” cùng tính từ “expensive”
- Câu sai: This watch costs expensive.
- Câu đúng: This watch is expensive.
- Câu đúng: This watch costs a lot of money.
- Giải thích: Expensive đi với động từ be. Sau cost cần một số tiền hoặc cụm chỉ giá trị.
8. Nhầm “from” và “of” khi nói người tặng
- Câu sai: This gift is of my mother.
- Câu đúng: This gift is from my mother.
- Giải thích: Dùng from để nói món quà đến từ ai.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Gifts
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| gift – present | Cả hai đều có nghĩa là quà. Present rất phổ biến khi nói về sinh nhật và ngày lễ; gift được dùng rộng rãi trong cả giao tiếp và văn viết. | I bought her a birthday present. / This gift is for you. |
| gift – souvenir | Gift là món quà nói chung. Souvenir là đồ mua để nhớ về một địa điểm hoặc chuyến đi. | I bought a souvenir in Hue for my sister. |
| give – send | Give là trực tiếp trao hoặc tặng. Send là gửi qua người khác, bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng. | I gave him a book. / I sent him a gift by post. |
| buy – pay | Buy tập trung vào món đồ được mua. Pay tập trung vào việc thanh toán. | I bought a scarf. / I paid 200,000 dong for it. |
| cost – price | Cost thường là động từ chỉ món đồ có giá bao nhiêu. Price là danh từ chỉ giá. | The bag costs $20. / The price of the bag is $20. |
| wrap – pack | Wrap là bọc một món đồ bằng giấy hoặc vật liệu trang trí. Pack là xếp đồ vào túi, hộp hoặc vali để mang đi. | I wrapped the present. / I packed the gifts in a large box. |
| receive – get | Cả hai đều có thể mang nghĩa nhận. Get thông dụng và thân mật hơn; receive rõ nghĩa và trang trọng hơn một chút. | I got a watch for my birthday. / I received a gift from my teacher. |
| card – gift card | Card thường là thiệp chúc mừng. Gift card là thẻ có giá trị dùng để mua hàng. | She wrote me a birthday card. / He gave me a gift card for the bookstore. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Gifts level A2
Mai: Linh’s birthday is this Saturday. Have you bought her a birthday gift?
Hoa: Not yet. I want to choose a present that is useful.
Mai: She loves reading. Why don’t we buy her a book?
Hoa: That sounds like the perfect gift. We can also make a handmade card.
Mai: Great idea. I will order the book online tonight.
Hoa: I have some colourful wrapping paper and a pink ribbon at home.
Mai: Can you wrap the present tomorrow?
Hoa: Of course. We can put it in a gift bag after that.
Mai: I hope she likes our special gift.
Hoa: I think she will. It will be a lovely birthday surprise.
Giải thích các từ và cụm từ đã dùng:
- birthday gift: quà sinh nhật
- choose a present: chọn một món quà
- perfect gift: món quà phù hợp nhất
- handmade card: thiệp làm thủ công
- order: đặt mua
- wrapping paper: giấy gói quà
- ribbon: ruy băng
- wrap the present: gói món quà
- gift bag: túi đựng quà
- special gift: món quà đặc biệt
- birthday surprise: điều bất ngờ trong ngày sinh nhật
Bài tập từ vựng Gifts level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. souvenir | A. hóa đơn |
| 2. ribbon | B. trả lại |
| 3. receipt | C. món quà lưu niệm |
| 4. wrap | D. ví |
| 5. wallet | E. ruy băng |
| 6. perfume | F. lựa chọn |
| 7. choose | G. gói |
| 8. exchange | H. nước hoa |
| 9. handmade | I. đổi |
| 10. return | J. làm thủ công |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Word bank: wrap – present – receipt – flowers – receive – useful – expensive – ribbon – order – surprise
- I want to ______ a birthday cake and a gift online.
- My father gave my mother some beautiful ______.
- Please keep the ______ because you may need to return the shirt.
- A dictionary is a ______ gift for an English learner.
- Can you help me ______ this present?
- She tied a blue ______ around the gift box.
- This watch is too ______ for me to buy.
- What did you ______ for your birthday?
- The party was a wonderful ______ for my sister.
- Thank you for the lovely ______.
Task 3: Choose the correct answer
- I bought a book ______ my younger brother.
A. to
B. for
C. from
D. of - She gave a birthday card ______ her teacher.
A. to
B. for
C. at
D. by - Thank you ______ the beautiful flowers.
A. about
B. with
C. for
D. from - This scarf ______ 250,000 dong.
A. pays
B. prices
C. costs
D. buys - My aunt gave ______ a new wallet.
A. to me
B. me
C. for me
D. my - I received this present ______ my classmates.
A. for
B. to
C. from
D. with - We need some colourful paper to ______ the gift.
A. pack
B. wrap
C. wear
D. order - The children are opening their Christmas ______.
A. presents
B. present
C. presenting
D. presentation - This book is the perfect gift ______ someone who likes cooking.
A. at
B. for
C. to
D. from - I ______ like the handmade card.
A. very
B. much
C. really
D. many
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Sunday, Nam went to a gift shop to buy a birthday present for his best friend, Long. Long enjoys taking photos, so Nam chose a small photo frame. It was useful and not too expensive. Nam paid 180,000 dong and kept the receipt. At home, he wrapped the present in blue paper and tied a white ribbon around it. He also wrote a short birthday card. Long was very surprised when he opened the gift.
- Why did Nam go to the gift shop?
- What present did Nam choose?
- Why did he think it was suitable for Long?
- What did Nam do after he returned home?
- How did Long feel when he opened the present?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–4 câu tiếng Anh.
- What was the last gift you received?
- What gift would you buy for your best friend?
- Do you prefer handmade gifts or expensive gifts? Why?
- How do you usually wrap a present?
- What do you say when someone gives you a gift?
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về Tết theo ngữ cảnh giao tiếp
Đáp án bài tập từ vựng Gifts level A2
Đáp án Task 1
1 – C
2 – E
3 – A
4 – G
5 – D
6 – H
7 – F
8 – I
9 – J
10 – B
Đáp án Task 2
- order – Đặt mua một món đồ qua mạng hoặc cửa hàng.
- flowers – “Some flowers” là một cụm tự nhiên khi nói về quà tặng.
- receipt – Hóa đơn cần thiết khi đổi hoặc trả hàng.
- useful – Tính từ miêu tả món quà có thể sử dụng trong thực tế.
- wrap – “Wrap a present” có nghĩa là gói quà.
- ribbon – Ruy băng được buộc quanh hộp quà.
- expensive – Sau động từ be, cần tính từ.
- receive – “Receive something for your birthday” có nghĩa là nhận được thứ gì vào sinh nhật.
- surprise – Danh từ chỉ điều bất ngờ.
- present – “Thank you for the lovely present” là câu cảm ơn tự nhiên.
Đáp án Task 3
- B. for – Dùng cấu trúc buy something for someone.
- A. to – Dùng cấu trúc give something to someone.
- C. for – Cấu trúc đúng là thank you for something.
- C. costs – Dùng cost để nói một món đồ có giá bao nhiêu.
- B. me – Cấu trúc give someone something không có to ở giữa.
- C. from – Dùng from để nói món quà đến từ ai.
- B. wrap – Wrap là bọc món quà bằng giấy.
- A. presents – Sau their có thể dùng danh từ số nhiều để chỉ nhiều món quà.
- B. for – “A gift for someone” là món quà dành cho ai.
- C. really – Dùng really để bổ nghĩa cho động từ like.
Đáp án Task 4
- Nam went to the gift shop to buy a birthday present for Long.
- He chose a small photo frame.
- It was suitable because Long enjoyed taking photos. It was also useful and not too expensive.
- He wrapped the present, tied a ribbon around it and wrote a birthday card.
- Long felt very surprised.
Bài trả lời tham khảo Task 5
- What was the last gift you received?
The last gift I received was a notebook from my friend. It has a blue cover and is very useful. - What gift would you buy for your best friend?
I would buy a book for my best friend because she loves reading. I would also write her a birthday card. - Do you prefer handmade gifts or expensive gifts? Why?
I prefer handmade gifts. They are special because the giver spends time making them. - How do you usually wrap a present?
I usually wrap a present in colourful paper. Then I tie a ribbon around the box. - What do you say when someone gives you a gift?
I usually say, “Thank you so much. It’s lovely.” I also tell the person that I really like the gift.
Ứng dụng từ vựng Gifts level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về việc chọn, mua, tặng và nhận quà trong sinh nhật hoặc ngày lễ | I bought this scarf for my mother. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cơ bản về quà tặng, ngày sinh nhật hoặc một món đồ đáng nhớ | My favourite gift is a watch from my father. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo cửa hàng, hóa đơn, đổi trả hàng và hội thoại mua sắm | Please keep your receipt if you want to exchange the item. |
| VSTEP Speaking/Writing | Miêu tả một món quà, một dịp đặc biệt hoặc sở thích của người nhận | I chose a book because my friend enjoys reading. |
Với IELTS Speaking ở trình độ nền tảng, chủ đề Gifts có thể xuất hiện qua những câu hỏi như:
- Do you enjoy choosing gifts?
- What gifts do people give on birthdays?
- Do you prefer useful gifts or beautiful gifts?
- What was the best gift you received?
Trong TOEIC, từ vựng Gifts thường kết hợp với ngữ cảnh mua sắm, đặt hàng, thanh toán, giao hàng, đổi sản phẩm hoặc giữ hóa đơn. Với VSTEP, người học có thể dùng nhóm từ này để kể về sinh nhật, ngày lễ hoặc một kỷ niệm với bạn bè và gia đình.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Gifts level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG GIFTS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Gifts level A2
1. Chủ đề Gifts ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Người học nên ưu tiên những từ dùng được trong các tình huống mua, gói, tặng và nhận quà.
2. Gift và present có giống nhau không?
Cả hai đều có thể mang nghĩa “món quà”. Present thường xuất hiện trong các cụm như birthday present hoặc Christmas present, còn gift được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống.
3. Trình độ A2 có cần học collocation về Gifts không?
Có. Những cụm đơn giản như buy a gift for, give someone a present, wrap a gift và open a present giúp người học tạo câu chính xác hơn.
4. Chủ đề Gifts có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề này có thể xuất hiện trong IELTS Speaking, VSTEP Speaking hoặc các ngữ cảnh mua sắm, đặt hàng, giao hàng và đổi trả sản phẩm trong TOEIC.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Gifts lâu hơn?
Hãy đặt mỗi từ trong một tình huống thật. Ví dụ, chọn một người thân, nghĩ về món quà phù hợp và viết 3–5 câu mô tả quá trình mua hoặc tặng món quà đó.
6. Người học A2 có cần học idiom về quà tặng không?
Chưa cần tập trung vào idiom phức tạp. Cụm từ thông dụng và mẫu câu giao tiếp cơ bản mang lại giá trị sử dụng cao hơn ở trình độ A2.
Kết luận
Từ vựng Gifts A2 giúp người học xử lý những tình huống quen thuộc như chọn quà, hỏi giá, gói quà, tặng quà và nói lời cảm ơn. Để ghi nhớ lâu, mỗi từ nên được học cùng một cụm tự nhiên và một câu liên quan đến trải nghiệm cá nhân.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy chọn năm từ còn dễ nhầm, đặt câu mới và luyện nói lại đoạn hội thoại. Việc sử dụng từ nhiều lần trong ngữ cảnh thật sẽ giúp vốn từ chuyển dần từ nhận biết sang phản xạ giao tiếp.



Bài viết liên quan
Từ Vựng Home A2: 42 Từ Và Cụm Từ Giúp Miêu Tả Ngôi Nhà
Từ vựng Hobbies A2: 40 từ và cụm từ về sở thích dễ áp dụng
Từ vựng Going out A2: 40 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên
Từ vựng Food A2: 40 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên
Từ vựng Fashion A2: Học cách nói về quần áo và phong cách
Từ vựng Future Plans A2: Nói về kế hoạch tương lai dễ dàng