Từ vựng Accessories A2: 42 từ và cụm từ giúp giao tiếp, mua sắm dễ dàng

Chủ đề Accessories ở trình độ A2 không chỉ dừng lại ở việc gọi tên bag, hat hay watch. Người học cần biết cách mô tả màu sắc, chất liệu, kiểu dáng, nói một phụ kiện có hợp với trang phục hay không và sử dụng những mẫu câu đơn giản khi mua sắm.
Bài học này dành cho người đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản và muốn mở rộng vốn từ về phụ kiện trong các tình huống quen thuộc. Nội dung gồm 42 từ và cụm từ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, hội thoại thực tế, bài tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 42 từ và cụm từ Accessories phù hợp với trình độ A2.
- Nhận biết các nhóm từ về túi, đồ đeo, trang sức và phụ kiện công nghệ.
- Sử dụng các cụm như wear a watch, match an outfit và try on a hat.
- Phân biệt wear – put on, fit – suit và wallet – purse.
- Nhận diện lỗi sai về số nhiều, chất liệu và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, mua sắm và bài thi tiếng Anh nền tảng.
Chủ đề Accessories ở level A2 cần học những gì?

Accessory là một vật được thêm vào quần áo hoặc thiết bị nhằm phục vụ mục đích sử dụng hoặc trang trí. Trong thời trang, accessories thường bao gồm túi, mũ, kính, thắt lưng, khăn choàng, đồng hồ và trang sức.
Ở level A1, người học chủ yếu gọi tên đồ vật và tạo câu ngắn như “This is my watch” hoặc “I have a black bag”. Sang level A2, người học cần mở rộng khả năng mô tả và tương tác trong những tình huống quen thuộc:
- Mô tả màu sắc, chất liệu và kiểu dáng của phụ kiện.
- Nói phụ kiện phù hợp với người hoặc trang phục nào.
- Hỏi giá, thử đồ và lựa chọn sản phẩm khi mua sắm.
- Nói về những vật thường mang theo khi đi học, đi làm hoặc du lịch.
- Hiểu những đoạn hội thoại ngắn tại cửa hàng.
Theo hệ thống CEFR, A2 vẫn thuộc nhóm Basic User nhưng người học đã có thể trao đổi thông tin đơn giản trong các nhiệm vụ quen thuộc. Vì vậy, từ vựng Accessories A2 cần gắn với ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ học tên từng món đồ.
Tham khảo thêm: Từ vựng Accessories A1 dành cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Accessories level A2 hiệu quả

Không nên học theo cách chép riêng từng cặp từ và nghĩa như “bracelet = vòng tay” hoặc “leather = da”. Một từ chỉ thực sự hữu ích khi người học biết nó thường xuất hiện trong cụm nào và được dùng trong tình huống gì.
Với chủ đề Accessories A2, từ vựng có thể được học theo bốn lớp thông tin:
- Tên phụ kiện: bracelet, shoulder bag, sunglasses.
- Đặc điểm: leather, silver, waterproof, matching.
- Động từ thường đi kèm: wear, carry, match, try on.
- Câu theo ngữ cảnh: This silver bracelet matches your dress.
Khi học từ “belt”, người học có thể ghi lại cả cụm “a brown leather belt” và câu “This belt goes well with my trousers”. Khi học “earrings”, cần ghi nhớ thêm “a pair of earrings” để sử dụng đúng dạng số nhiều.
Mỗi nhóm từ nên được luyện qua một tình huống cụ thể như chuẩn bị đi học, chọn quà sinh nhật, mua sắm tại cửa hàng hoặc sắp xếp hành lý. Cách học có hệ thống giúp người học chuyển từ nhận biết nghĩa sang sử dụng được từ trong câu.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Accessories level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| accessory | A2 | noun | phụ kiện | accessories, accessorize | fashion accessory | A watch can be a useful fashion accessory. |
| handbag | A2 | noun | túi xách tay | hand + bag | carry a handbag | She carries a small handbag to work. |
| shoulder bag | A2 | noun phrase | túi đeo vai | shoulder, bag | a leather shoulder bag | I bought a leather shoulder bag yesterday. |
| tote bag | A2 | noun phrase | túi tote, túi vải lớn | tote | a canvas tote bag | She uses a tote bag for her books. |
| backpack | A2 | noun | ba lô | back, pack | carry a backpack | I carry a backpack to university. |
| wallet | A2 | noun | ví đựng tiền, thẻ | — | keep money in a wallet | He keeps his bank cards in his wallet. |
| purse | A2 | noun | ví nhỏ hoặc túi xách nữ nhỏ | — | a small purse | Her phone is inside her purse. |
| card holder | A2 | noun phrase | ví đựng thẻ | card, holder | a leather card holder | This card holder has six pockets. |
| key ring | A2 | noun phrase | móc chìa khóa | key, ring | attach a key to a key ring | I have a bear-shaped key ring. |
| luggage tag | A2 | noun phrase | thẻ hành lý | luggage, tag | put a tag on your luggage | Write your name on the luggage tag. |
| belt | A2 | noun | thắt lưng | belted | wear a belt | He is wearing a brown belt. |
| tie | A2 | noun | cà vạt | tie, tied | wear a tie | Staff members must wear a tie at work. |
| bow tie | A2 | noun phrase | nơ đeo cổ | bow, tie | a black bow tie | He wore a black bow tie to the party. |
| scarf | A2 | noun | khăn choàng | scarves | wear a scarf | This scarf keeps my neck warm. |
| gloves | A2 | plural noun | găng tay | glove, gloved | put on gloves | Put on your gloves before going outside. |
| cap | A2 | noun | mũ lưỡi trai | capped | wear a cap | I usually wear a cap in summer. |
| sun hat | A2 | noun phrase | mũ rộng vành chống nắng | sun, hat | a wide sun hat | She packed a sun hat for the beach. |
| beanie | A2 | noun | mũ len ôm đầu | — | wear a wool beanie | He wears a beanie on cold days. |
| glasses | A2 | plural noun | kính mắt | glass | wear glasses | I wear glasses when I read. |
| sunglasses | A2 | plural noun | kính râm | sun, glasses | a pair of sunglasses | Take a pair of sunglasses with you. |
| watch | A2 | noun | đồng hồ đeo tay | watch | wear a watch | My watch shows the date as well as the time. |
| smartwatch | A2 | noun | đồng hồ thông minh | smart, watch | use a smartwatch | She uses a smartwatch to count her steps. |
| ring | A2 | noun | nhẫn | ringed | wear a ring | He gave her a silver ring. |
| necklace | A2 | noun | dây chuyền, vòng cổ | neck | wear a necklace | This necklace goes well with your dress. |
| bracelet | A2 | noun | vòng tay | — | a silver bracelet | My sister gave me a silver bracelet. |
| earrings | A2 | plural noun | hoa tai, bông tai | earring | a pair of earrings | These earrings are too heavy for me. |
| brooch | A2 | noun | trâm cài áo | brooches | wear a brooch | She wore a flower-shaped brooch. |
| pendant | A2 | noun | mặt dây chuyền | — | a heart-shaped pendant | The necklace has a small heart-shaped pendant. |
| hairband | A2 | noun | băng đô, dây buộc tóc | hair, band | wear a hairband | She wore a blue hairband to school. |
| hair clip | A2 | noun phrase | kẹp tóc | hair, clip | use a hair clip | I use a hair clip to keep my hair tidy. |
| umbrella | A2 | noun | ô, dù | — | carry an umbrella | You should carry an umbrella today. |
| face mask | A2 | noun phrase | khẩu trang | face, mask | wear a face mask | He wears a face mask on the bus. |
| phone case | A2 | noun phrase | ốp điện thoại | phone, case | a protective phone case | I need a stronger phone case. |
| laptop sleeve | A2 | noun phrase | túi chống sốc cho laptop | laptop, sleeve | a padded laptop sleeve | This laptop sleeve protects my computer. |
| headphones | A2 | plural noun | tai nghe chụp tai | head, phone | wear headphones | She wears headphones while studying. |
| earphones | A2 | plural noun | tai nghe nhét tai | ear, phone | use wireless earphones | I use wireless earphones on the bus. |
| leather | A2 | noun/adjective | da, làm bằng da | — | a leather wallet | My father has a leather wallet. |
| waterproof | A2 | adjective | chống nước | water, proof | a waterproof watch | This waterproof watch is good for swimming. |
| matching | A2 | adjective | đồng bộ, hợp nhau | match | matching accessories | She chose matching shoes and accessories. |
| try on | A2 | phrasal verb | thử đeo, thử mặc | try | try on a hat | Can I try on this hat? |
| suit | A2 | verb | hợp với một người | suitable | suit someone | Bright colours really suit you. |
| match | A2 | verb/noun | hợp, phối hợp | matching | match an outfit | This belt matches your outfit. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Accessories
1. Túi và đồ dùng đựng cá nhân
- handbag: túi xách tay
- shoulder bag: túi đeo vai
- tote bag: túi tote
- backpack: ba lô
- wallet: ví đựng tiền
- purse: ví hoặc túi nhỏ
- card holder: ví đựng thẻ
- luggage tag: thẻ hành lý
Ví dụ: I keep my passport and cards in a small shoulder bag.
2. Phụ kiện đi kèm trang phục
- belt: thắt lưng
- tie: cà vạt
- bow tie: nơ đeo cổ
- scarf: khăn choàng
- gloves: găng tay
- cap: mũ lưỡi trai
- sun hat: mũ chống nắng
- beanie: mũ len
Ví dụ: This brown belt matches my new shoes.
3. Kính và thiết bị đeo cá nhân
- glasses: kính mắt
- sunglasses: kính râm
- watch: đồng hồ đeo tay
- smartwatch: đồng hồ thông minh
- headphones: tai nghe chụp tai
- earphones: tai nghe nhét tai
Ví dụ: I always take my sunglasses and earphones when I travel.
4. Trang sức
- ring: nhẫn
- necklace: dây chuyền
- bracelet: vòng tay
- earrings: hoa tai
- brooch: trâm cài áo
- pendant: mặt dây chuyền
Ví dụ: She received a silver necklace as a birthday present.
5. Phụ kiện tóc và vật dụng bảo vệ
- hairband: băng đô
- hair clip: kẹp tóc
- umbrella: ô, dù
- face mask: khẩu trang
- phone case: ốp điện thoại
- laptop sleeve: túi chống sốc laptop
Ví dụ: This laptop sleeve protects my computer when I travel.
6. Từ mô tả và hành động liên quan đến phụ kiện
- leather: làm bằng da
- waterproof: chống nước
- matching: hợp nhau, đồng bộ
- try on: thử đeo, thử mặc
- suit: hợp với một người
- match: hợp với một đồ vật hoặc trang phục
Ví dụ: Can I try on this leather belt?
Word family cần nhớ trong chủ đề Accessories
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| wear | wear | wear | wearable | — | This smartwatch is comfortable and wearable all day. |
| match | match | match | matching | — | She bought a matching bag and wallet. |
| style | style | style | stylish | stylishly | He was stylishly dressed for the event. |
| fashion | fashion | fashion | fashionable | fashionably | This type of handbag is fashionable this year. |
| protect | protection | protect | protective | protectively | A protective case can keep your phone safe. |
| decorate | decoration | decorate | decorative | decoratively | The bag has a decorative metal chain. |
| use | use | use | useful | usefully | A card holder is useful when travelling. |
| choose | choice | choose | chosen | — | This necklace is a good choice for the party. |
| shop | shop, shopper, shopping | shop | — | — | We went shopping for a birthday present. |
| comfort | comfort | comfort | comfortable | comfortably | These headphones fit comfortably over my ears. |
Ở trình độ A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ hiếm gặp. Trọng tâm là nhận biết dạng danh từ, động từ và tính từ thường xuất hiện trong câu.
Ví dụ:
- fashion là danh từ: Fashion changes quickly.
- fashionable là tính từ: This bag is fashionable.
- protect là động từ: This case protects my phone.
- protective là tính từ: I need a protective laptop sleeve.
Tham khảo thêm: Word Form và cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Accessories
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wear a watch | đeo đồng hồ | Nói về phụ kiện đang đeo | I wear a watch every day. |
| wear glasses | đeo kính | Nói về kính mắt | My brother wears glasses for reading. |
| put on a scarf | quàng khăn vào | Hành động bắt đầu sử dụng khăn | Put on a scarf because it is cold. |
| take off your hat | bỏ mũ ra | Hành động tháo mũ | Please take off your hat inside the classroom. |
| carry a handbag | mang theo túi xách | Nói về túi được cầm hoặc mang theo | She carries a handbag to work. |
| a pair of earrings | một đôi hoa tai | Nói về hai chiếc hoa tai | I bought a pair of earrings for my mother. |
| a pair of sunglasses | một chiếc kính râm | Nói đúng đơn vị của sunglasses | He left his pair of sunglasses in the car. |
| a leather belt | thắt lưng da | Mô tả chất liệu | This leather belt is quite expensive. |
| a silver necklace | dây chuyền bạc | Mô tả chất liệu trang sức | She is wearing a silver necklace. |
| a gold ring | nhẫn vàng | Mô tả chất liệu trang sức | He gave her a gold ring. |
| a waterproof watch | đồng hồ chống nước | Mô tả tính năng sản phẩm | I need a waterproof watch for swimming. |
| matching accessories | phụ kiện đồng bộ | Nói các món đồ có màu hoặc kiểu giống nhau | She wore matching accessories to the wedding. |
| match your outfit | hợp với trang phục | Phối phụ kiện với quần áo | This bag matches your outfit perfectly. |
| go well with | hợp với | Nói hai món đồ trông đẹp khi kết hợp | These earrings go well with your dress. |
| try on a hat | thử đội mũ | Dùng khi mua sắm | Can I try on this hat? |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Accessories
Lỗi 1: Dùng “wear” với ô hoặc túi
- Câu sai: I wear an umbrella when it rains.
- Câu đúng: I carry an umbrella when it rains.
- Giải thích: Wear dùng với đồ được mặc hoặc đeo trên cơ thể. Với umbrella, dùng carry hoặc use.
Lỗi 2: Dùng glasses ở dạng số ít
- Câu sai: I bought a new glass yesterday.
- Câu đúng: I bought a new pair of glasses yesterday.
- Giải thích: Glass mang nghĩa một chiếc cốc hoặc chất liệu kính. Kính mắt thường được gọi là glasses hoặc a pair of glasses.
Lỗi 3: Thêm “s” vào jewellery
- Câu sai: She sells many beautiful jewelleries.
- Câu đúng: She sells a lot of beautiful jewellery.
- Giải thích: Jewellery trong tiếng Anh Anh là danh từ không đếm được. Tiếng Anh Mỹ viết là jewelry.
Lỗi 4: Dùng sai giới từ chỉ chất liệu
- Câu sai: This wallet is made by leather.
- Câu đúng: This wallet is made of leather.
- Giải thích: Made of được dùng khi nói vật được làm từ chất liệu vẫn có thể nhận ra được.
Lỗi 5: Nhầm put và put on
- Câu sai: I put my glasses before reading.
- Câu đúng: I put on my glasses before reading.
- Giải thích: Put on mang nghĩa mặc hoặc đeo một món đồ vào người. Put thường cần thêm vị trí đặt đồ vật.
Lỗi 6: Dùng sai suit và fit
- Câu sai: This ring doesn’t suit my finger. It is too small.
- Câu đúng: This ring doesn’t fit my finger. It is too small.
- Giải thích: Fit nói về kích thước vừa hay không vừa. Suit nói một màu sắc hoặc kiểu dáng có hợp với người đó hay không.
Lỗi 7: Dùng sai cấu trúc với match
- Câu sai: This scarf matches to my coat.
- Câu đúng: This scarf matches my coat.
- Giải thích: Khi match là động từ mang nghĩa hợp với một món đồ, không dùng “to”.
Lỗi 8: Dùng earring khi nói một đôi
- Câu sai: I bought an earring for my sister.
- Câu đúng: I bought a pair of earrings for my sister.
- Giải thích: Khi mua hai chiếc hoa tai để đeo thành một đôi, dùng a pair of earrings.
Tham khảo thêm: Cách học và sử dụng collocations trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Accessories
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| accessory / jewellery | Accessory là phụ kiện nói chung. Jewellery chỉ các món trang sức như nhẫn, vòng cổ và hoa tai. | This shop sells clothes, accessories and jewellery. |
| wallet / purse | Wallet thường đựng tiền và thẻ. Purse có thể là ví nhỏ hoặc túi xách nhỏ của nữ. | I keep my cards in my wallet. |
| hat / cap | Hat là mũ nói chung. Cap thường có phần lưỡi trai ở phía trước. | He wore a baseball cap. |
| glasses / sunglasses | Glasses giúp cải thiện thị lực. Sunglasses bảo vệ mắt khỏi ánh nắng. | I wear sunglasses at the beach. |
| wear / put on | Wear mô tả trạng thái đang mặc hoặc đeo. Put on nhấn mạnh hành động mặc hoặc đeo vào. | She put on her scarf and now she is wearing it. |
| fit / suit | Fit nói về kích thước. Suit nói về màu sắc, kiểu dáng hoặc mức độ phù hợp với một người. | The ring fits you, and the colour suits you. |
| match / go with | Cả hai đều có thể chỉ sự phù hợp giữa các món đồ. Match thường nhấn mạnh màu sắc hoặc kiểu dáng tương đồng. | This belt goes well with your shoes. |
| headphones / earphones | Headphones thường bao quanh hoặc đặt lên tai. Earphones nhỏ hơn và được đặt trong tai. | I use earphones when I travel by bus. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Accessories level A2
A: Excuse me. I’m looking for a birthday present for my sister.
B: What kind of accessory does she like?
A: She often wears a necklace or a bracelet.
B: How about this silver necklace with a heart-shaped pendant?
A: It looks lovely. Do you have any matching earrings?
B: Yes. This pair of earrings goes well with the necklace.
A: Great. Are they made of real silver?
B: Yes, they are. We also have a small jewellery box for the gift.
A: That sounds perfect. How much is the full set?
B: It is 650,000 đồng.
A: I’ll take it. Could you put it in a gift bag, please?
Giải thích nhanh các từ và cụm từ đã in đậm:
- accessory: phụ kiện
- necklace: dây chuyền, vòng cổ
- bracelet: vòng tay
- silver necklace: dây chuyền bạc
- pendant: mặt dây chuyền
- matching earrings: hoa tai đồng bộ
- pair of earrings: một đôi hoa tai
- goes well with: hợp với
- jewellery box: hộp đựng trang sức
Bài tập từ vựng Accessories level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ với nghĩa phù hợp.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. shoulder bag | A. chống nước |
| 2. bracelet | B. túi đeo vai |
| 3. pendant | C. ví đựng thẻ |
| 4. waterproof | D. mặt dây chuyền |
| 5. card holder | E. vòng tay |
| 6. luggage tag | F. tai nghe chụp tai |
| 7. leather | G. thử đeo hoặc thử mặc |
| 8. headphones | H. thẻ hành lý |
| 9. try on | I. hợp với một người |
| 10. suit | J. làm bằng da |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: sunglasses, leather, pendant, wallet, match, scarf, waterproof, hair clip, earphones, try on
- I keep my money and bank cards in my ________.
- This watch is ________, so I can wear it when swimming.
- Can I ________ this hat before buying it?
- These shoes do not ________ my handbag.
- She wears ________ to protect her eyes from the sun.
- My mother gave me a necklace with a heart-shaped ________.
- This brown ________ belt is quite expensive.
- I use wireless ________ when I travel by bus.
- She used a ________ to keep her hair away from her face.
- Put on a warm ________ before going outside.
Task 3: Choose the correct answer
- This blue scarf really ________ you.
A. fits
B. suits
C. carries
D. wears
- Can I ________ these sunglasses?
A. try on
B. put
C. carry on
D. take in
- She bought a pair of silver ________.
A. earring
B. earrings
C. necklace
D. ring
- This bag is made ________ leather.
A. by
B. at
C. of
D. from
- These shoes do not ________ my dress.
A. suit with
B. match
C. fit to
D. wear
- I always ________ an umbrella during the rainy season.
A. wear
B. dress
C. carry
D. put on
- My glasses ________ on the table.
A. is
B. are
C. am
D. be
- This ring is too small. It doesn’t ________ me.
A. fit
B. match with
C. wear
D. carry
- Please ________ your hat before entering the room.
A. take off
B. put away from
C. wear off
D. carry out
- The red handbag goes well ________ her black dress.
A. at
B. in
C. for
D. with
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai is preparing for a three-day trip to Da Nang. She packs a sun hat, a pair of sunglasses and a small shoulder bag. She puts a luggage tag on her suitcase and writes her phone number on it. Mai also takes a waterproof watch because she plans to go swimming. Her phone and earphones are kept in a protective case. Before leaving, she tries on a blue scarf, but it does not match her yellow dress, so she chooses a white one instead.
- Where is Mai going?
- What information does she write on the luggage tag?
- Why does she take a waterproof watch?
- Where does she keep her phone and earphones?
- Why does she choose the white scarf?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng 2–4 câu tiếng Anh cho mỗi câu hỏi.
- What accessories do you usually carry when you go to school or work?
- Do you prefer wearing a watch or using your phone to check the time?
- Describe one accessory that you received as a gift.
- What do you usually consider before buying a bag?
- Which accessories do you take when you travel?
Tham khảo thêm: Bộ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản và bài tập thực hành
Đáp án bài tập từ vựng Accessories level A2
Task 1: Match words with meanings
1-B
2-E
3-D
4-A
5-C
6-H
7-J
8-F
9-G
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- wallet
Wallet là ví dùng để đựng tiền và thẻ. - waterproof
Waterproof watch là đồng hồ có khả năng chống nước. - try on
Try on được dùng khi thử quần áo hoặc phụ kiện trước khi mua. - match
Match my handbag mang nghĩa hợp với túi xách của tôi. - sunglasses
Sunglasses là kính râm dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng. - pendant
Pendant là mặt trang trí được gắn vào dây chuyền. - leather
Leather belt là thắt lưng làm bằng da. - earphones
Wireless earphones là tai nghe không dây nhỏ được đặt trong tai. - hair clip
Hair clip là kẹp tóc. - scarf
Scarf là khăn choàng dùng để giữ ấm phần cổ.
Task 3: Choose the correct answer
- B. suits
Suit được dùng khi một màu sắc hoặc kiểu dáng hợp với một người. Fit chủ yếu nói về kích thước. - A. try on
Try on là thử đeo hoặc thử mặc trước khi mua. - B. earrings
Sau a pair of cần danh từ số nhiều: a pair of earrings. - C. of
Made of leather là làm bằng da. - B. match
Match có thể đi trực tiếp với tân ngữ: match my dress. - C. carry
Ta carry hoặc use an umbrella, không wear an umbrella. - B. are
Glasses mang nghĩa kính mắt được sử dụng như danh từ số nhiều. - A. fit
Chiếc nhẫn quá nhỏ nên không vừa về kích thước. - A. take off
Take off a hat là bỏ hoặc tháo mũ ra. - D. with
Go well with là cụm cố định mang nghĩa hợp với.
Task 4: Vocabulary in context
- She is going to Da Nang.
Địa điểm được nêu trong câu đầu tiên. - She writes her phone number on the luggage tag.
Số điện thoại giúp người khác liên hệ nếu hành lý bị thất lạc. - Because she plans to go swimming.
Đồng hồ chống nước phù hợp với hoạt động bơi lội. - She keeps them in a protective case.
Protective case là hộp hoặc túi bảo vệ thiết bị. - Because the blue scarf does not match her yellow dress.
Mai chọn khăn trắng vì khăn xanh không hợp với chiếc váy vàng.
Task 5: Application practice
Câu trả lời tham khảo:
- I usually carry a backpack, a wallet and a pair of earphones. I sometimes take an umbrella when the weather is bad.
- I prefer wearing a watch because it is quicker and more convenient. I do not need to take my phone out of my bag.
- My sister gave me a silver bracelet for my birthday. It is simple, but it goes well with most of my clothes.
- I usually consider the size, colour, material and price. I also check whether the bag is comfortable to carry.
- I take sunglasses, a sun hat, a small shoulder bag and a luggage tag. I also bring a waterproof phone case.
Ứng dụng từ vựng Accessories level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về đồ dùng cá nhân, trang phục và phụ kiện thường mang theo | I always carry a wallet and a pair of earphones. |
| Mua sắm | Hỏi giá, chất liệu, màu sắc, thử sản phẩm và lựa chọn món đồ phù hợp | Can I try on this hat? |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền tảng để mô tả quà tặng, trang phục, đồ vật cá nhân hoặc thói quen mua sắm | My favourite accessory is a watch that my father gave me. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện đồ vật, phụ kiện và hành động trong tranh, thông báo hoặc hội thoại mua sắm | A woman is carrying a handbag. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi về sở thích, quà tặng, thời trang và đồ dùng khi đi du lịch | I usually take sunglasses and a sun hat when I travel. |
Trong TOEIC, các từ như carry, wear, bag, glasses, watch và headphones có thể xuất hiện trong câu mô tả tranh hoặc hội thoại về mua sắm. Ở TOEIC Part 5, người học cũng có thể gặp câu hỏi kiểm tra từ loại, giới từ và collocations. Nội dung TOEIC chính thức đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và những tình huống thực tế liên quan đến học tập, đời sống hoặc môi trường làm việc.
Với IELTS và VSTEP, từ vựng Accessories A2 chưa đủ để triển khai một câu trả lời dài hoặc mang tính học thuật. Tuy nhiên, đây là nền tảng cần thiết để mô tả người, quà tặng, đồ dùng cá nhân, hoạt động mua sắm và trải nghiệm du lịch.
Tham khảo thêm: TOEIC Part 5 – Ngữ pháp, từ loại và từ vựng theo cụm
Tham khảo thêm: Cách sử dụng collocations để nghe và giao tiếp tự nhiên
Tải tài liệu bài tập từ vựng Accessories level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG ACCESSORIES LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Accessories level A2
1. Chủ đề Accessories ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học A2 có thể bắt đầu với khoảng 30–45 từ và cụm từ. Ngoài tên phụ kiện, cần học thêm từ chỉ chất liệu, đặc điểm và hành động mua sắm.
2. Accessories khác Clothes như thế nào?
Clothes là quần áo như shirt, dress, trousers và jacket. Accessories là những món đồ đi kèm như belt, scarf, watch, handbag và necklace.
3. Có cần học collocations ở level A2 không?
Có. Người học nên ghi nhớ những cụm thông dụng như wear glasses, carry a handbag, a pair of earrings, try on a hat và match an outfit.
4. Từ vựng Accessories A2 có dùng được cho TOEIC không?
Có. Các từ này có thể xuất hiện trong tranh mô tả người, hội thoại mua sắm, thông báo sản phẩm và những đoạn văn liên quan đến đồ dùng cá nhân.
5. Có nên học idioms về phụ kiện ở trình độ A2 không?
Idioms chưa phải nội dung ưu tiên ở A2. Người học nên tập trung vào từ thông dụng, collocations và câu giao tiếp thực tế trước.
6. Làm sao để phân biệt fit, suit và match?
Fit nói một món đồ vừa về kích thước. Suit nói màu sắc hoặc kiểu dáng hợp với một người. Match nói hai món đồ phù hợp hoặc đồng bộ với nhau.
Kết luận
Từ vựng Accessories level A2 giúp người học mở rộng khả năng giao tiếp từ gọi tên đồ vật sang mô tả, so sánh, lựa chọn và mua phụ kiện. Những từ như leather, waterproof, matching, suit và try on đặc biệt hữu ích trong các tình huống mua sắm và du lịch.
Để ghi nhớ lâu hơn, hãy học từng từ cùng một cụm tự nhiên và một câu theo ngữ cảnh. Sau khi hoàn thành bài tập, người học nên làm lại phần điền từ và tự viết một đoạn ngắn về những phụ kiện mình thường mang theo.
Khi đã sử dụng tốt các nhóm từ trong bài, người học có thể tiếp tục mở rộng sang các chủ đề Clothes, Shopping, Travel, Describing People và Personal Belongings.
Xem thêm
- Từ vựng Accessories A1 dành cho người mới bắt đầu
- Bộ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Word Form và cách chuyển đổi từ loại
- Cách học collocations trong tiếng Anh
- TOEIC Part 5 – Ngữ pháp và từ vựng trọng tâm
- Cambridge Dictionary – Accessory
- Cambridge Dictionary – Accessorize



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)