Mẹo nghe hiểu các câu hỏi đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2

Trong TOEIC Part 2, câu hỏi đề nghị và yêu cầu là dạng rất dễ “nghe quen nhưng chọn sai”. Bạn có thể nghe được những cụm như Could you…?, Would you mind…?, Would you like me to…? nhưng vẫn bị bẫy bởi đáp án lặp từ, đáp án lịch sự nhưng thực ra là từ chối, hoặc câu trả lời hỏi ngược lại để xin thêm thông tin.
Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện nhanh các câu Request, Offer và Suggestion trong TOEIC Part 2, hiểu các kiểu đáp án thường gặp và luyện tập với 20 câu hỏi kèm giải thích chi tiết.
Key takeaways
- Câu yêu cầu thường là người nói nhờ người nghe làm gì đó: Could you…?, Would you…?, Can you…?
- Câu đề nghị thường là người nói muốn giúp người nghe: Would you like me to…?, Shall I…?, Let me…
- Câu gợi ý thường đề xuất hành động cho cả hai bên hoặc cả nhóm: Let’s…, Why don’t we…?, How about…?
- Đáp án đúng không nhất thiết phải là Sure hay Of course; có thể là từ chối lịch sự, đề xuất thay thế hoặc hỏi thêm thông tin.
- Bẫy phổ biến nhất là đáp án lặp từ trong câu hỏi nhưng không phản hồi đúng hành động được yêu cầu.
- Với cấu trúc Would you mind…?, câu trả lời Not at all nghĩa là đồng ý, không phải từ chối.
Câu hỏi đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2 là gì?
TOEIC Listening Part 2 là phần Hỏi – Đáp ngắn. Người học sẽ nghe một câu hỏi hoặc phát ngôn, sau đó chọn phản hồi phù hợp nhất trong 3 phương án A, B, C. Đây là phần không có hình ảnh hỗ trợ như Part 1 và cũng không có đoạn hội thoại dài như Part 3, Part 4, nên người nghe phải phản xạ rất nhanh.
Nguồn tham khảo: ETS TOEIC Listening and Reading Test
Riêng nhóm câu đề nghị và yêu cầu thường gây khó vì người nói không phải lúc nào cũng hỏi trực tiếp. Nhiều câu dùng cấu trúc lịch sự, động từ khuyết thiếu hoặc cách diễn đạt gián tiếp như:
- Could you possibly reschedule the appointment for me?
- Would you mind reviewing my presentation?
- Would you like me to arrange a taxi?
- Why don’t we take a break first?
Khi gặp dạng này, điều quan trọng nhất không phải là nghe được từng từ, mà là xác định: người nói đang muốn người nghe làm gì, đang đề nghị giúp gì, hay đang gợi ý cùng làm điều gì.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
Nhận dạng 3 nhóm câu thường gặp: Request, Offer và Suggestion

1. Câu yêu cầu – Requests
Request là dạng người nói nhờ người nghe thực hiện một việc gì đó. Đây là dạng rất phổ biến trong TOEIC Part 2, đặc biệt trong các tình huống công sở như gửi tài liệu, in báo cáo, đổi lịch họp, hỗ trợ khách hàng hoặc chuẩn bị thiết bị.
| Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Could you…? | Could you print this document? | Yêu cầu lịch sự |
| Would you…? | Would you check my report? | Yêu cầu rất lịch sự |
| Can you…? | Can you call me back? | Yêu cầu thông thường |
| Would you mind…? | Would you mind closing the door? | Yêu cầu lịch sự, theo sau là V-ing |
| Could you possibly…? | Could you possibly stay late? | Yêu cầu rất lịch sự |
| Please + V | Please forward this email. | Yêu cầu trực tiếp |
| I need you to… | I need you to sign this. | Yêu cầu trực tiếp |
Khi nghe Request, hãy tự hỏi: “Người này muốn mình làm gì?” Sau đó, tìm đáp án phản hồi đúng hành động đó.
Ví dụ:
Could you make copies of this report for everyone?
Đáp án đúng sẽ xoay quanh việc có/không photo tài liệu, khi nào làm, hoặc cần thêm thông tin gì. Đáp án nói về nội dung báo cáo thường là bẫy.
2. Câu đề nghị – Offers
Offer là dạng người nói tự nguyện đề nghị giúp người khác. Người nghe có thể nhận lời, từ chối nhẹ nhàng hoặc nói rằng việc đó đã được xử lý.
| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Would you like me to…? | Would you like me to arrange a taxi? | Đề nghị giúp đỡ |
| Can I help you with…? | Can I help you with the setup? | Đề nghị hỗ trợ |
| Shall I…? | Shall I book a room for you? | Đề nghị làm thay |
| Let me… | Let me carry that for you. | Tự nguyện giúp |
| I can… if you’d like. | I can reschedule if you’d like. | Đề nghị có điều kiện |
| Do you want me to…? | Do you want me to take notes? | Đề nghị thông thường |
Ví dụ:
Would you like me to contact the supplier about the delayed shipment?
Đáp án đúng có thể là:
- Nhận lời: Yes, that would be helpful.
- Từ chối nhẹ: Actually, I just spoke with them this morning.
- Để ngỏ: Thanks, but I’ll let you know if I need help.
3. Câu gợi ý – Suggestions
Suggestion là dạng người nói đề xuất một hành động cho cả hai người hoặc cả nhóm, không phải nhờ người khác làm hộ.
Các cấu trúc thường gặp:
- Let’s reschedule the meeting for next week.
- Why don’t we take a break first?
- How about trying a different approach?
- What if we contact the client directly?
- We could ask the IT team for help.
Khi gặp Suggestion, đáp án đúng thường là đồng ý hoặc phản đối nhẹ kèm lý do:
- That’s a good idea.
- Sure, let’s do that.
- I’m not sure we have enough time.
- That might work, but we should check with the manager first.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng
Các kiểu đáp án đúng thường xuất hiện trong câu đề nghị và yêu cầu
1. Đáp án đồng ý
Đây là dạng dễ nhận diện nhất: người nghe đồng ý thực hiện yêu cầu hoặc nhận lời đề nghị. Tuy nhiên, trong TOEIC Part 2, đáp án đúng thường không chỉ là Sure hoặc Of course đơn thuần, mà sẽ có thêm thông tin bổ sung.
Ví dụ:
Câu hỏi: Could you translate this email into English?
Đáp án đúng: Sure, I’ll have it done by this afternoon.
Đáp án này đúng vì người nghe vừa đồng ý, vừa đưa thêm thời gian hoàn thành.
2. Đáp án từ chối lịch sự
Đây là dạng bẫy nhiều bạn mất điểm vì câu trả lời nghe có vẻ tích cực ở đầu nhưng thực ra là từ chối.
Ví dụ:
Câu hỏi: Would you mind reviewing my presentation?
Đáp án đúng: I’d love to, but I’m completely tied up this week.
Các mẫu từ chối lịch sự thường gặp:
- I’d love to, but… – Tôi rất muốn, nhưng…
- I wish I could, but… – Ước gì tôi có thể, nhưng…
- I’m afraid I can’t because… – Tôi e rằng không thể vì…
- Unfortunately… – Thật tiếc là…
- I have a prior commitment… – Tôi đã có lịch trước…
Khi nghe thấy but hoặc however sau một vế có vẻ đồng ý, bạn cần cảnh giác vì đáp án có thể đang chuyển hướng sang từ chối.
3. Đáp án đề xuất thay thế
Có những trường hợp người nghe không làm được việc được nhờ, nhưng đưa ra giải pháp khác. Đây là kiểu đáp án rất tự nhiên trong môi trường công sở và thường xuất hiện trong TOEIC.
Ví dụ:
Câu hỏi: Can you attend the 3 PM meeting?
Đáp án đúng: I can’t make it at 3, but I’m free at 4:30 if that works.
Cấu trúc thường gặp:
Từ chối + but + đề xuất thay thế
Ví dụ:
- I can’t, but David might be available.
- I’m busy this morning, but I can do it after lunch.
- The room is booked, but we could use the training area.
4. Đáp án hỏi thêm thông tin
Thay vì trả lời Yes/No, người nghe có thể hỏi lại để hiểu rõ yêu cầu trước khi đồng ý. Đây là dạng nhiều bạn hay bỏ qua vì nghĩ câu hỏi phải đi với câu trả lời trực tiếp.
Ví dụ:
Câu hỏi: Could you take care of the Henderson account while I’m away?
Đáp án đúng: What exactly does that involve?
Các câu hỏi ngược thường gặp:
- What do you need?
- When by?
- Which one?
- How many?
- What exactly does that involve?
- Is there a deadline I should know about?
5. Đáp án không chắc hoặc cần kiểm tra
Một số đáp án đúng không đồng ý ngay, cũng không từ chối ngay, mà thể hiện người nghe cần kiểm tra lại trước.
Ví dụ:
Câu hỏi: Would you be able to handle the Johnson presentation?
Đáp án đúng: Let me check my schedule and get back to you.
Các cụm thường gặp:
- Let me check.
- I’ll find out.
- I’ll look into it.
- I need to confirm first.
- Let me check my schedule and get back to you.
Tham khảo thêm: Các lỗi học TOEIC thường gặp & cách khắc phục
6 chiến lược nghe hiểu câu đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2

Chiến lược 1: Nghe động từ hoặc cụm mở đầu câu
Với Request và Offer, nhiều trường hợp bạn có thể nhận ra dạng câu ngay từ một đến hai từ đầu tiên.
| Nghe thấy | Loại câu | Đáp án cần tìm |
|---|---|---|
| Could/Would/Can you | Request | Đồng ý, từ chối hoặc thay thế |
| Would you like me to | Offer | Nhận lời, từ chối hoặc để ngỏ |
| Shall I / Let me | Offer | Nhận lời hoặc từ chối nhẹ |
| Why don’t we / Let’s | Suggestion | Đồng ý hoặc phản đối kèm lý do |
| Would you mind | Request lịch sự cao | Not at all, I’d rather not |
| Please / I need you to | Direct request | Đồng ý hoặc hỏi thêm thông tin |
Khi nghe được tín hiệu đầu câu, bạn sẽ biết mình cần phản hồi theo hướng nào, thay vì cố nghe từng từ rồi bị trôi mất nhịp.
Chiến lược 2: Nhận diện từ chối lịch sự bằng “but”
Trong tiếng Anh lịch sự, người nói thường mở đầu bằng một câu tích cực rồi mới đưa ra lý do từ chối.
Ví dụ:
Request: Could you present the project update tomorrow?
Đáp án đúng: I’d be happy to, but I’m scheduled to be in a client meeting all morning.
Đáp án bẫy: Yes, the presentation is ready.
Đáp án bẫy có từ presentation và nghe có vẻ tích cực, nhưng không trả lời câu hỏi “bạn có trình bày được không?”. Vì vậy, đừng chọn đáp án chỉ vì nó lặp lại từ khóa trong câu hỏi.
Chiến lược 3: Cẩn thận với “Would you mind”
Would you mind + V-ing? nghĩa là “Bạn có phiền không nếu…?” hoặc “Bạn có ngại làm việc này không?”
Cách trả lời cần nhớ:
- No, I don’t mind. = Tôi không phiền = đồng ý
- Not at all. = Không phiền chút nào = đồng ý
- I’d rather not. = Tôi không muốn lắm = từ chối
Ví dụ:
Câu hỏi: Would you mind sending me the invoice by noon?
Đáp án đúng: Not at all – I’ll send it within the hour.
Ở đây, Not at all không phải là “không làm”, mà là “không phiền, tôi sẽ làm”.
Chiến lược 4: Loại trừ đáp án lặp từ vựng
Trong TOEIC Part 2, đáp án sai rất hay lặp lại một hoặc hai từ quan trọng trong câu hỏi. Nghe thì có vẻ liên quan, nhưng nghĩa lại không phản hồi đúng câu hỏi.
Ví dụ:
Câu hỏi: Could you arrange a car for the airport pickup?
- Bẫy A: The car has already been arranged.
- Bẫy B: The airport is quite far from here.
- Đúng C: Sure, what time does the flight arrive?
A lặp car và arranged, nhưng lại nói việc đã được sắp xếp xong, không phải phản hồi yêu cầu. B lặp airport, nhưng chỉ nói về khoảng cách. C vừa đồng ý, vừa hỏi thêm thông tin cần thiết để thực hiện yêu cầu.
Chiến lược 5: Nghe hành động được yêu cầu
Khi gặp câu yêu cầu, hãy bắt động từ chính vì đó là hành động cần phản hồi.
Ví dụ:
- Could you review the proposal? → Đáp án phải liên quan đến việc đọc/nhận xét bản đề xuất.
- Would you attend the meeting? → Đáp án phải liên quan đến việc có mặt/vắng mặt.
- Can you send me the files? → Đáp án phải liên quan đến việc gửi/không gửi/gửi khi nào.
- Would you mind covering my shift? → Đáp án phải liên quan đến việc đồng ý/từ chối thay ca.
Nếu đáp án chỉ nhắc lại danh từ trong câu hỏi nhưng không xử lý đúng hành động, khả năng cao là bẫy.
Chiến lược 6: Với Offer, tìm đáp án phù hợp với nhu cầu
Khi người nói đề nghị giúp, người nghe có thể nhận lời hoặc từ chối tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
Offer: Would you like me to book a meeting room for the training?
Nhận lời:
That would be great – we need it for about twenty people.
Từ chối:
That’s okay – I already took care of it.
Cả hai đều có thể đúng nếu phù hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, khi nghe Offer, đừng mặc định đáp án đúng luôn là Yes, please. Hãy nghe xem người nghe có thực sự cần sự giúp đỡ đó không.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
Luyện tập 20 câu hỏi đề nghị và yêu cầu TOEIC Part 2
Áp dụng các chiến lược trên, bạn hãy luyện 20 câu dưới đây. Khi làm, đừng chỉ nhìn từ khóa giống nhau. Hãy tự hỏi: câu này đang yêu cầu, đề nghị hay gợi ý điều gì?
Nhóm A: Câu yêu cầu – Requests
Câu 1: Could you forward the meeting notes to everyone on the team?
(A) Sure, I’ll do it right after this call.
(B) The meeting notes are very detailed.
(C) Everyone is already in the meeting.
Đáp án: (A) Sure, I’ll do it right after this call.
Giải thích: Đây là câu nhờ chuyển tiếp ghi chú họp. (A) đồng ý và nêu thời điểm thực hiện. (B) lặp meeting notes nhưng chỉ mô tả chất lượng ghi chú. (C) lặp everyone và meeting nhưng không trả lời yêu cầu.
Chiến lược: Nghe động từ forward = chuyển tiếp → tìm đáp án về việc có gửi hay không.
Câu 2: Would you mind helping me rearrange the furniture in the conference room?
(A) The conference room was redecorated recently.
(B) Not at all – when would you like to do it?
(C) I don’t mind conference rooms.
Đáp án: (B) Not at all – when would you like to do it?
Giải thích: Would you mind + đồng ý thường đi với Not at all. (B) đồng ý lịch sự và hỏi thêm thời gian. (A) lặp conference room nhưng nói về việc trang trí lại. (C) có don’t mind nhưng cả câu không tự nhiên và không phản hồi đúng việc cần làm.
Chiến lược: Would you mind → Not at all, Certainly, I’d be happy to thường là đồng ý.
Câu 3: Can you proofread this brochure before it goes to print?
(A) The brochure was designed by our marketing team.
(B) I’m a bit tied up, but I can get to it tomorrow morning.
(C) Yes, the print quality looks good.
Đáp án: (B) I’m a bit tied up, but I can get to it tomorrow morning.
Giải thích: Người nói nhờ đọc soát lỗi brochure. (B) chưa làm được ngay nhưng đề xuất làm vào sáng mai. (A) lặp brochure nhưng nói về người thiết kế. (C) lặp print nhưng nói về chất lượng in, không phải việc proofread.
Chiến lược: I’m a bit tied up = đang bận → có thể là từ chối tạm thời kèm giải pháp.
Câu 4: Would you be able to fill in for me at the client presentation this Friday?
(A) The client presentation is at two o’clock.
(B) I have a conflicting appointment, but David might be available.
(C) Yes, I would be able to find you.
Đáp án: (B) I have a conflicting appointment, but David might be available.
Giải thích: Người nói nhờ thay mình ở buổi thuyết trình với khách hàng. (B) bản thân không làm được nhưng gợi ý David. (A) chỉ đưa thông tin giờ. (C) lặp cấu trúc would be able to nhưng find you sai nghĩa.
Chiến lược: Không làm được nhưng gợi ý người khác vẫn là đáp án hợp lệ trong TOEIC.
Câu 5: Please make sure the projector is set up before the guests arrive.
(A) I’ll check that everything is ready by nine.
(B) The projector was just repaired.
(C) The guests are scheduled to arrive at ten.
Đáp án: (A) I’ll check that everything is ready by nine.
Giải thích: Đây là yêu cầu trực tiếp với Please + V. (A) xác nhận sẽ kiểm tra mọi thứ sẵn sàng. (B) lặp projector nhưng nói về việc sửa chữa. (C) lặp guests arrive nhưng chỉ nêu giờ khách đến.
Chiến lược: Please + V = direct request → đáp án thường xác nhận sẽ làm.
Câu 6: Could you possibly stay late to help train the new intern?
(A) I’d be happy to, but I need to pick up my kids today.
(B) The intern starts on Monday.
(C) Training takes about two hours.
Đáp án: (A) I’d be happy to, but I need to pick up my kids today.
Giải thích: Request có possibly nên rất lịch sự. (A) là mẫu từ chối lịch sự: muốn giúp nhưng có lý do cá nhân. (B) nói về ngày bắt đầu của thực tập sinh. (C) nói về thời lượng training, không trả lời có ở lại muộn được không.
Chiến lược: I’d be happy to, but… là mẫu từ chối lịch sự rất phổ biến.
Câu 7: Would you send me the updated price list when you have a chance?
(A) I’ll attach it to my next email to you.
(B) The price list was updated last month.
(C) Yes, I would send price lists to customers.
Đáp án: (A) I’ll attach it to my next email to you.
Giải thích: Người nói nhờ gửi bảng giá cập nhật. (A) đồng ý cụ thể, sẽ đính kèm vào email tiếp theo. (B) lặp price list nhưng chỉ nói thời gian cập nhật. (C) lặp nhiều từ nhưng chuyển đối tượng sang customers, không đúng người nhận.
Chiến lược: When you have a chance = không quá gấp → đáp án không nhất thiết phải là làm ngay.
Câu 8: I was hoping you could take on some additional responsibilities this quarter.
(A) I appreciate the confidence – could you tell me more about what’s involved?
(B) The responsibilities were outlined in the contract.
(C) This quarter’s results are very positive.
Đáp án: (A) I appreciate the confidence – could you tell me more about what’s involved?
Giải thích: Đây là request gián tiếp, không dùng câu hỏi trực tiếp nhưng vẫn là lời nhờ nhận thêm trách nhiệm. (A) phản hồi chuyên nghiệp: cảm ơn và hỏi thêm chi tiết. (B) lặp responsibilities. (C) lặp quarter nhưng nói về kết quả kinh doanh.
Chiến lược: Với câu nhờ vả tế nhị, hỏi thêm chi tiết là đáp án hoàn toàn hợp lý.
Nhóm B: Câu đề nghị – Offers
Câu 9: Would you like me to contact the supplier about the delayed shipment?
(A) Actually, I just spoke with them this morning.
(B) The shipment is delayed by three days.
(C) Yes, I would like a supplier.
Đáp án: (A) Actually, I just spoke with them this morning.
Giải thích: Người nói đề nghị liên hệ nhà cung cấp. (A) từ chối nhẹ vì việc đó đã được xử lý. (B) lặp shipment delayed nhưng chỉ nói tình trạng. (C) nghe giống would like nhưng câu không tự nhiên.
Chiến lược: Actually, I already… thường dùng để từ chối Offer vì đã tự làm rồi.
Câu 10: Shall I prepare a summary of today’s discussion for the team?
(A) That would save us a lot of time, thank you.
(B) The discussion was very productive.
(C) I shall prepare for the exam.
Đáp án: (A) That would save us a lot of time, thank you.
Giải thích: Người nói đề nghị chuẩn bị bản tóm tắt. (A) nhận lời và giải thích vì sao việc đó hữu ích. (B) nhận xét về cuộc thảo luận, không phản hồi offer. (C) lặp shall prepare nhưng chuyển sang chủ đề kỳ thi.
Chiến lược: Với Offer, các đáp án như That would be great/helpful/perfect, thank you thường là nhận lời.
Câu 11: Let me know if you need any help with the installation.
(A) I think I can manage, but I’ll reach out if I get stuck.
(B) The installation manual is in the box.
(C) Yes, let me know too.
Đáp án: (A) I think I can manage, but I’ll reach out if I get stuck.
Giải thích: Người nói sẵn sàng giúp cài đặt. (A) chưa cần giúp ngay nhưng sẽ liên hệ nếu cần. (B) lặp installation nhưng chỉ nói về sách hướng dẫn. (C) lặp let me know nhưng không rõ nghĩa.
Chiến lược: I’ll reach out if I need anything = từ chối nhẹ nhưng vẫn để ngỏ.
Câu 12: Do you want me to book your hotel for the conference in Chicago?
(A) Thanks, but I’d prefer to handle my own accommodations.
(B) Chicago is a great city for conferences.
(C) Yes, I do want to go to Chicago.
Đáp án: (A) Thanks, but I’d prefer to handle my own accommodations.
Giải thích: Người nói đề nghị đặt khách sạn hộ. (A) cảm ơn và từ chối lịch sự vì muốn tự xử lý. (B) nhận xét về Chicago, không phản hồi đề nghị. (C) trả lời nhầm sang việc có muốn đến Chicago hay không.
Chiến lược: I’d prefer to handle it myself = từ chối offer lịch sự.
Nhóm C: Câu gợi ý – Suggestions
Câu 13: Why don’t we move the team meeting to Friday instead?
(A) Friday works better for most people, actually.
(B) The team meeting was held last Monday.
(C) Yes, why don’t you move the chairs?
Đáp án: (A) Friday works better for most people, actually.
Giải thích: Đây là gợi ý đổi lịch họp sang thứ Sáu. (A) đồng ý và xác nhận thứ Sáu phù hợp hơn. (B) nói về cuộc họp đã diễn ra. (C) lặp why don’t và move nhưng chuyển sang việc di chuyển ghế.
Chiến lược: Why don’t we…? = Suggestion → đáp án thường đồng ý hoặc phản đối kèm lý do.
Câu 14: How about ordering some food for the team after the presentation?
(A) I’m not sure we have the budget for that right now.
(B) The presentation was very well received.
(C) The food court is on the ground floor.
Đáp án: (A) I’m not sure we have the budget for that right now.
Giải thích: Người nói gợi ý đặt đồ ăn sau buổi thuyết trình. (A) phản đối nhẹ vì vấn đề ngân sách. (B) đánh giá buổi thuyết trình, không trả lời gợi ý. (C) nói về food court, không phải việc có nên đặt đồ ăn không.
Chiến lược: I’m not sure… thường là cách phản đối nhẹ nhàng với Suggestions.
Câu 15: Let’s set up a follow-up meeting with the clients next week.
(A) That’s a good idea – I’ll send out calendar invites today.
(B) The clients were very satisfied with the outcome.
(C) Let me set up the meeting room.
Đáp án: (A) That’s a good idea – I’ll send out calendar invites today.
Giải thích: Người nói đề xuất họp follow-up với khách hàng. (A) đồng ý và đưa ra hành động cụ thể. (B) lặp clients nhưng chỉ nhận xét kết quả. (C) lặp set up và meeting nhưng chuyển sang chuẩn bị phòng họp.
Chiến lược: That’s a good idea + I’ll… là phản hồi rất phù hợp cho Suggestion.
Nhóm D: Câu hỗn hợp – Tình huống thực tế
Câu 16: I need someone to coordinate the volunteers at Saturday’s charity event.
(A) I’d be glad to take that on.
(B) The charity event raised a lot of money.
(C) Saturday is a busy day for most people.
Đáp án: (A) I’d be glad to take that on.
Giải thích: Đây là request ngầm. Người nói cần ai đó điều phối tình nguyện viên. (A) tình nguyện nhận nhiệm vụ. (B) nói về số tiền quyên góp. (C) nhận xét chung về thứ Bảy.
Chiến lược: I’d be glad/happy to = sẵn sàng nhận nhiệm vụ.
Câu 17: Could you possibly translate the user manual into Vietnamese?
(A) That might take a few days – is there a deadline I should know about?
(B) The user manual was updated recently.
(C) Vietnamese is spoken in Southeast Asia.
Đáp án: (A) That might take a few days – is there a deadline I should know about?
Giải thích: Đây là request rất lịch sự. (A) đồng ý ngầm nhưng hỏi thêm deadline để xử lý công việc. (B) lặp user manual. (C) lặp Vietnamese nhưng đưa thông tin địa lý không liên quan.
Chiến lược: Hỏi về deadline = cần thêm thông tin để hoàn thành yêu cầu.
Câu 18: Would you like me to arrange a trial period for the new software?
(A) Yes, that would help the team evaluate it properly.
(B) The software was very expensive.
(C) I would like to arrange my schedule.
Đáp án: (A) Yes, that would help the team evaluate it properly.
Giải thích: Người nói đề nghị sắp xếp thời gian dùng thử phần mềm. (A) nhận lời và nêu lý do hữu ích. (B) nói về chi phí phần mềm. (C) lặp would like to arrange nhưng chuyển sang lịch cá nhân.
Chiến lược: Khi nhận Offer, giải thích vì sao việc đó hữu ích sẽ tạo thành đáp án rất tự nhiên.
Câu 19: Can you make sure the visitor badges are ready before nine?
(A) I’ll prepare them first thing tomorrow morning.
(B) Visitors need to sign in at the front desk.
(C) Yes, I can make badges.
Đáp án: (A) I’ll prepare them first thing tomorrow morning.
Giải thích: Người nói yêu cầu chuẩn bị thẻ khách trước 9 giờ. (A) xác nhận rõ thời điểm chuẩn bị. (B) nói về quy trình đăng ký của khách. (C) lặp make badges nhưng thiếu thông tin thời gian và nghe không tự nhiên bằng A.
Chiến lược: First thing tomorrow morning = sẽ làm ngay việc đầu tiên vào sáng mai.
Câu 20: Let me know if you’d prefer to reschedule our one-on-one for a different time.
(A) Actually, I was going to ask you the same thing – would Monday work?
(B) One-on-one meetings are very productive.
(C) I’d prefer to have a one-on-one later.
Đáp án: (A) Actually, I was going to ask you the same thing – would Monday work?
Giải thích: Đây là offer gián tiếp, người nói sẵn sàng đổi lịch. (A) cho thấy người nghe cũng muốn đổi và đề xuất luôn thứ Hai. (B) nhận xét chung về họp one-on-one. (C) lặp prefer và one-on-one nhưng không đủ cụ thể.
Chiến lược: I was going to ask you the same thing = trùng ý kiến, phản hồi tự nhiên trong bối cảnh công sở.
Bảng tổng kết mẫu câu và bẫy thường gặp
| Loại câu | Đáp án đúng điển hình | Bẫy thường gặp |
|---|---|---|
| Request: Could/Would/Can you | Sure, I’ll… / I’d be happy to… / Not at all… | Lặp từ nhưng không phản hồi hành động |
| Request từ chối | I’d love to, but… / I’m afraid I can’t… | Yes + thông tin không liên quan |
| Request + giải pháp | I can’t, but David might… | Chỉ từ chối, không đưa hướng xử lý |
| Offer: Would you like me to | That would be great, thank you. / Actually, I already… | Nhận xét về chủ đề thay vì phản hồi offer |
| Suggestion: Let’s / Why don’t we | That’s a good idea. / I’m not sure because… | Lặp từ + thông tin không liên quan |
| Request cần thêm thông tin | What exactly does that involve? / When by? | Trả lời Yes/No đơn thuần |
Bảng này có thể dùng như checklist nhanh khi luyện Part 2. Mỗi lần làm sai, bạn hãy ghi lại câu đó thuộc nhóm nào: Request, Offer hay Suggestion. Sau vài buổi, bạn sẽ thấy lỗi sai của mình thường lặp lại ở một vài nhóm nhất định.
Tham khảo thêm: Website và App miễn phí luyện thi TOEIC online
Lộ trình luyện tập 4 tuần
Nếu muốn xử lý tốt câu đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2, bạn không cần học quá nhiều mẹo cùng lúc. Hãy luyện theo từng tuần để tai quen dần với cấu trúc và phản xạ trả lời.
| Tuần | Mục tiêu | Cách luyện |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Nhận dạng cấu trúc | Nghe 5–10 câu/ngày, chỉ cần phân loại Request, Offer hoặc Suggestion |
| Tuần 2 | Nhận biết đáp án | Học các mẫu đáp án điển hình, nghe câu hỏi rồi đoán hướng đáp án trước khi nghe lựa chọn |
| Tuần 3 | Loại bẫy | Tập trung phát hiện đáp án lặp từ, đáp án sai nghĩa, đáp án không phản hồi hành động |
| Tuần 4 | Làm đề thực tế | Luyện đề TOEIC Part 2 trong điều kiện thi thật, bấm giờ và chữa kỹ từng lỗi sai |
Trong quá trình luyện, bạn nên nghe lại các câu sai ít nhất 2–3 lần. Lần đầu nghe để hiểu ý chính, lần sau nghe để bắt cấu trúc, lần cuối nghe để nhận ra vì sao đáp án sai lại dễ gây nhầm.
Tham khảo thêm: Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu
FAQ
Câu hỏi đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2 có khó không?
Không quá khó nếu bạn biết cách nhận diện cấu trúc. Điểm khó nhất là đáp án đúng đôi khi không trả lời trực tiếp bằng Yes/No, mà dùng cách từ chối lịch sự, hỏi thêm thông tin hoặc đề xuất phương án khác.
Làm sao phân biệt Request và Offer?
Request là người nói nhờ người nghe làm gì đó, ví dụ Could you send me the file? Offer là người nói đề nghị giúp người nghe, ví dụ Would you like me to send the file for you? Chỉ cần xác định ai là người thực hiện hành động, bạn sẽ phân biệt dễ hơn.
Vì sao đáp án lặp từ thường sai trong TOEIC Part 2?
Vì đề TOEIC hay dùng bẫy âm thanh và từ vựng. Đáp án sai có thể lặp lại từ trong câu hỏi để tạo cảm giác liên quan, nhưng nội dung lại không trả lời đúng hành động hoặc tình huống.
Có nên học thuộc mẫu đáp án TOEIC Part 2 không?
Có, nhưng không nên học máy móc. Bạn nên học mẫu theo nhóm chức năng như đồng ý, từ chối, hỏi thêm thông tin, đề xuất thay thế. Khi hiểu chức năng của câu, bạn sẽ phản xạ tốt hơn thay vì chỉ nhớ rời rạc.
Tải tài liệu bài tập
Để luyện kỹ hơn dạng câu đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2, bạn có thể tải file bài tập tổng hợp gồm phần nhận dạng cấu trúc, mẹo nghe hiểu, 20 câu luyện tập và đáp án giải thích chi tiết.
TẢI FILE MẸO NGHE HIỂU CÁC CÂU HỎI ĐỀ NGHỊ VÀ YÊU CẦU TRONG TOEIC PART 2: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy làm lại bài tập sau 3–5 ngày để kiểm tra xem bạn đã thật sự nhớ cách nhận diện Request, Offer và Suggestion chưa.
Kết luận
Câu hỏi đề nghị và yêu cầu trong TOEIC Part 2 sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn nắm được “chìa khóa”: nghe tín hiệu đầu câu, xác định hành động chính, hiểu cách trả lời lịch sự và tránh bẫy lặp từ.
Thay vì cố nghe từng chữ, hãy luyện phản xạ theo nhóm câu: Request, Offer và Suggestion. Khi tai đã quen với các mẫu câu như Could you…?, Would you mind…?, Would you like me to…?, bạn sẽ chọn đáp án nhanh và chắc hơn trong phòng thi.
Xem thêm
- Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
- TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng
- Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
- Khóa TOEIC 500–800+ LR tại Anh ngữ SEC
- Cách luyện nghe TOEIC cho người yếu kỹ năng nghe hiểu
- ETS TOEIC Tests
- IIG Vietnam TOEIC Test
Nếu bạn đang luyện TOEIC nhưng vẫn thường xuyên sai Part 2 vì nghe không kịp, chọn nhầm đáp án lặp từ hoặc chưa biết cách phân loại câu hỏi, SEC có thể giúp bạn kiểm tra lại nền tảng Listening và định hướng cách luyện phù hợp với mục tiêu điểm của mình. Đăng ký học thử TOEIC miễn phí tại SEC để biết mình đang sai ở đâu và nên cải thiện theo lộ trình nào.



Bài viết liên quan
Giải đề TOEIC Listening Part 2: Chuyên đề câu hỏi phủ định
Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích bẫy lặp từ và từ đồng âm
Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích các câu trả lời “I don’t know” phổ biến
Chữa đề TOEIC Part 2: Tổng hợp 50 câu hỏi khó kèm giải thích chi tiết
Câu hỏi lựa chọn trong TOEIC Listening Part 2: Cách nhận diện, tránh bẫy và chọn đáp án
TOEIC Part 2: Cách nghe từ khóa trong câu hỏi Why/How