Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích câu hỏi đuôi và câu trần thuật

TOEIC

Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích câu hỏi đuôi và câu trần thuật

TOEIC
Chữa đề TOEIC Part 2: Phân tích câu hỏi đuôi và câu trần thuật

TOEIC Listening Part 2 là phần nghe – chọn phản hồi phù hợp. Thí sinh sẽ nghe một câu hỏi hoặc một câu nói ngắn, sau đó nghe ba đáp án A, B, C. Nhiệm vụ của người học là chọn câu phản hồi tự nhiên và hợp lý nhất.

Với người mới bắt đầu, hai dạng dễ gây nhầm lẫn là câu hỏi đuôicâu trần thuật. Lý do là hai dạng này không hỏi thông tin trực tiếp như “Where”, “When”, “Who” hay “How much”. Người nghe cần hiểu mục đích giao tiếp của câu nói để chọn đáp án đúng.

Key takeaways

  • Câu hỏi đuôi trong TOEIC Part 2 thường dùng để xác nhận thông tin.
  • Khi nghe câu hỏi đuôi, không nên chỉ bám vào phần “isn’t it?”, “don’t you?”, “didn’t they?” ở cuối câu.
  • Câu trần thuật không có hình thức câu hỏi rõ ràng, nhưng vẫn cần một phản hồi phù hợp với tình huống.
  • TOEIC Part 2 thường dùng bẫy lặp từ, âm gần giống và đáp án đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ cảnh.
  • Cách làm hiệu quả là nghe ý chính, dự đoán phản hồi và loại đáp án nhiễu.

Câu hỏi đuôi trong TOEIC Part 2 là gì?

26 8
Câu hỏi đuôi trong TOEIC Part 2 là gì?

Câu hỏi đuôi là dạng câu có một mệnh đề chính phía trước và một phần hỏi ngắn phía sau.

Ví dụ:

You finished the report, didn’t you?

Nghĩa là:

Bạn đã hoàn thành báo cáo rồi, đúng không?

Cấu trúc cơ bản:

Câu trần thuật, trợ động từ + đại từ?

Ví dụ:

  • She is coming to the meeting, isn’t she?
  • They don’t work here, do they?
  • The package arrived yesterday, didn’t it?

Trong TOEIC Part 2, câu hỏi đuôi thường xuất hiện trong các tình huống công việc như xác nhận lịch họp, kiểm tra tiến độ, xác nhận người phụ trách, hỏi lại thông tin giao hàng hoặc tài liệu.

Tham khảo thêm: Cách chinh phục câu nghi vấn trong tiếng Anh 

Cách hiểu và trả lời câu hỏi đuôi

Trong giao tiếp, câu hỏi đuôi thường được dùng để xác nhận thông tin. Người nói thường đã có một giả định sẵn và muốn người nghe xác nhận lại.

Ví dụ:

The meeting starts at 9, doesn’t it?

Người nói có thể nghĩ rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ, nhưng muốn kiểm tra lại cho chắc.

Một câu trả lời phù hợp có thể là:

Yes, that’s right.

Hoặc:

No, it starts at 10.

Trong TOEIC Part 2, câu hỏi đuôi thường không cần một câu trả lời quá dài. Điều quan trọng là nghe được thông tin chính phía trước dấu phẩy, thay vì chỉ tập trung vào phần đuôi phía sau.

Với câu hỏi đuôi, câu trả lời thường đi theo ba hướng chính.

Hướng 1: Xác nhận là đúng

Ví dụ:

The office closes at 6, doesn’t it?

Phản hồi phù hợp:

Yes, it does.

Hoặc:

That’s correct.

Nghĩa là văn phòng đúng là đóng cửa lúc 6 giờ.

Hướng 2: Phủ nhận hoặc sửa lại thông tin

Ví dụ:

The office closes at 6, doesn’t it?

Phản hồi phù hợp:

No, it closes at 5:30.

Nghĩa là thông tin trong câu hỏi không đúng, và người trả lời sửa lại.

Hướng 3: Không chắc chắn

Ví dụ:

Mr. Kim is joining the conference call, isn’t he?

Phản hồi phù hợp:

I’m not sure. You should ask his assistant.

Trong TOEIC, các đáp án như “I’m not sure”, “I don’t know”, “Let me check” vẫn có thể đúng nếu phản hồi hợp lý với câu hỏi.

Một lỗi rất phổ biến là nghe thấy phần cuối “isn’t it?”, “don’t they?”, “didn’t she?” rồi cố tìm đáp án có cùng trợ động từ. Cách làm này khá nguy hiểm, vì Part 2 kiểm tra phản xạ giao tiếp chứ không chỉ kiểm tra ngữ pháp.

Ví dụ:

The training session was canceled, wasn’t it?

Các đáp án:

A. Yes, it was postponed until Friday.
B. I don’t usually take the train.
C. The session will be held in Room 203.

Đáp án đúng: A

Câu hỏi muốn xác nhận rằng buổi đào tạo đã bị hủy hoặc thay đổi. Đáp án A hợp lý vì nói rằng buổi đó đã được hoãn đến thứ Sáu. Đáp án C có vẻ liên quan đến “session”, nhưng lại không trả lời đúng ý “canceled, wasn’t it?”.

Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác 

Một số mẫu câu hỏi đuôi thường gặp trong TOEIC

Dạng với “be”

The documents are ready, aren’t they?

Phản hồi phù hợp:

Yes, they’re on your desk.

Ms. Lee isn’t available today, is she?

Phản hồi phù hợp:

No, she’s out of the office.

Dạng với động từ thường

You ordered the new printer, didn’t you?

Phản hồi phù hợp:

Yes, I placed the order this morning.

They don’t need more chairs, do they?

Phản hồi phù hợp:

Actually, they asked for ten more.

Dạng với trợ động từ hoặc modal verbs

We should call the client first, shouldn’t we?

Phản hồi phù hợp:

Yes, that would be a good idea.

You can attend the workshop, can’t you?

Phản hồi phù hợp:

I’m afraid I have another appointment.

Với dạng này, người học nên nghe trọn phần thông tin chính. Phần đuôi chỉ giúp nhận diện đây là câu hỏi xác nhận, còn đáp án đúng vẫn phải dựa trên ý nghĩa của cả câu.

Câu trần thuật trong TOEIC Part 2 là gì?

27 7
Câu trần thuật trong TOEIC Part 2 là gì?

Câu trần thuật là câu nói bình thường, không có từ để hỏi và cũng không có hình thức câu hỏi rõ ràng.

Ví dụ:

I haven’t received the invoice yet.

Nghĩa là:

Tôi vẫn chưa nhận được hóa đơn.

Dù đây không phải là câu hỏi, người nghe vẫn cần chọn một phản hồi phù hợp.

Đáp án phù hợp có thể là:

I’ll send it again.

Hoặc:

You should check your email.

Câu trần thuật khó với người mới học vì không có dấu hiệu rõ như “Where”, “When”, “Who”, “Why” hay “How”. Thay vào đó, người nghe phải hiểu tình huống giao tiếp.

Ví dụ:

The copy machine is out of paper.

Câu này không hỏi gì cả, nhưng người nghe cần hiểu rằng người nói đang thông báo một vấn đề.

Phản hồi phù hợp:

I’ll refill it now.

Hoặc:

There’s some paper in the supply room.

Nếu đáp án là:

It was copied yesterday.

thì sai, vì đáp án này không giải quyết hoặc phản hồi đúng với vấn đề “máy photocopy hết giấy”.

Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part? Phân tích chi tiết từng dạng 

Các mục đích thường gặp của câu trần thuật

Trong TOEIC Part 2, câu trần thuật có thể mang nhiều mục đích giao tiếp khác nhau. Khi nghe, người học không nên chỉ dịch từng từ, mà cần tự hỏi: “Người nói đang muốn phản hồi điều gì?”

Mục đích 1: Thông báo một vấn đề

Ví dụ:

The projector isn’t working.

Phản hồi phù hợp:

I’ll call the technician.

Người nói đang báo rằng máy chiếu không hoạt động. Một phản hồi hợp lý là đề xuất xử lý vấn đề.

Mục đích 2: Nhắc nhở hoặc đưa thông tin

Ví dụ:

The staff meeting starts in ten minutes.

Phản hồi phù hợp:

Thanks for letting me know.

Người nói đang nhắc rằng cuộc họp sắp bắt đầu. Người nghe có thể cảm ơn hoặc nói rằng mình sẽ đi ngay.

Mục đích 3: Bày tỏ ý kiến

Ví dụ:

This new software is difficult to use.

Phản hồi phù hợp:

I agree. It takes time to learn.

Người nói đang đưa ra nhận xét. Đáp án phù hợp có thể đồng ý, không đồng ý hoặc đưa thêm ý kiến.

Mục đích 4: Đề xuất gián tiếp

Ví dụ:

It’s getting late.

Phản hồi phù hợp:

We should leave soon.

Câu này không hỏi trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói có thể đang gợi ý rằng mọi người nên rời đi.

Mục đích 5: Than phiền hoặc nêu khó khăn

Ví dụ:

I can’t find the sales report.

Phản hồi phù hợp:

It might be in the shared folder.

Người nói đang gặp khó khăn. Đáp án hợp lý là đưa ra thông tin hỗ trợ.

Tham khảo thêm: Ngữ điệu và cách dùng từ biểu cảm trong giao tiếp hằng ngày

So sánh câu hỏi đuôi và câu trần thuật

Tiêu chí Câu hỏi đuôi Câu trần thuật
Hình thức Có phần hỏi ngắn ở cuối câu Là câu nói bình thường
Mục đích chính Xác nhận thông tin Thông báo, than phiền, nhắc nhở, nhận xét, gợi ý
Cách nghe Nghe thông tin chính trước dấu phẩy Nghe toàn bộ tình huống
Cách trả lời Xác nhận, phủ nhận, sửa thông tin, nói không chắc Phản hồi theo ngữ cảnh
Ví dụ The report is ready, isn’t it? The report isn’t ready yet.

Điểm chung của hai dạng này là người học đều phải hiểu ý chính. Nếu chỉ nghe từ khóa hoặc thấy đáp án có từ giống câu nghe rồi chọn ngay, khả năng sai sẽ rất cao.

Ví dụ phân tích câu hỏi đuôi

Ví dụ 1

Câu nghe:

You sent the invitation emails, didn’t you?

Các đáp án:

A. Yes, I sent them this morning.
B. No, I don’t like email invitations.
C. The meeting room is on the second floor.

Đáp án đúng: A

Câu hỏi muốn xác nhận việc “gửi email mời”. Đáp án A trả lời trực tiếp rằng email đã được gửi sáng nay. Đáp án B có từ “email invitations” nhưng nói về sở thích, không trả lời đúng việc đã gửi hay chưa. Đáp án C không liên quan.

Ví dụ 2

Câu nghe:

Ms. Brown isn’t attending the seminar, is she?

Các đáp án:

A. No, she has another appointment.
B. Yes, the seminar was very informative.
C. It’s in the main conference hall.

Đáp án đúng: A

Câu hỏi muốn xác nhận rằng Ms. Brown sẽ không tham dự hội thảo. Đáp án A hợp lý vì giải thích rằng cô ấy có lịch hẹn khác. Đáp án B nói về chất lượng hội thảo, không trả lời việc cô ấy có tham dự hay không. Đáp án C trả lời địa điểm, không đúng trọng tâm.

Ví dụ 3

Câu nghe:

The shipment arrived yesterday, didn’t it?

Các đáp án:

A. I think it came this morning.
B. Yes, I like shopping online.
C. The ship is very large.

Đáp án đúng: A

Câu hỏi muốn xác nhận thời điểm lô hàng đến. Đáp án A sửa lại thông tin: “Tôi nghĩ nó đến sáng nay.” Đây là phản hồi tự nhiên. Đáp án B và C có âm hoặc từ gần giống “shipment/ship/shopping”, nhưng sai nghĩa.

Ví dụ phân tích câu trần thuật

Ví dụ 1

Câu nghe:

I left my laptop in the meeting room.

Các đáp án:

A. You should check with the receptionist.
B. The meeting starts at 3 o’clock.
C. I bought a laptop last year.

Đáp án đúng: A

Người nói đang báo một vấn đề: để quên laptop trong phòng họp. Đáp án A đưa ra lời khuyên hợp lý. Đáp án B có từ “meeting” nhưng nói về thời gian họp, không liên quan đến việc để quên laptop. Đáp án C có từ “laptop” nhưng chỉ nói về việc mua laptop, không phản hồi đúng tình huống.

Ví dụ 2

Câu nghe:

The manager is reviewing the budget proposal.

Các đáp án:

A. When will we get her feedback?
B. I bought it at a low price.
C. The restaurant is fully booked.

Đáp án đúng: A

Câu nói thông báo rằng quản lý đang xem bản đề xuất ngân sách. Phản hồi hợp lý là hỏi khi nào sẽ nhận được phản hồi. Đáp án B bị nhiễu bởi nghĩa “budget” và “price”, nhưng không đúng ngữ cảnh. Đáp án C có từ “booked” gần âm với “budget” nhưng không liên quan.

Ví dụ 3

Câu nghe:

The printer is making a strange noise.

Các đáp án:

A. I’ll ask someone to take a look at it.
B. Yes, I printed ten copies.
C. The noise outside is too loud.

Đáp án đúng: A

Người nói đang nêu vấn đề về máy in. Đáp án A hợp lý vì đề xuất nhờ người kiểm tra. Đáp án B có từ “printed” nhưng nói về việc in bản sao, không xử lý vấn đề. Đáp án C lặp lại từ “noise” nhưng chuyển sang tiếng ồn bên ngoài, sai ngữ cảnh.

Bẫy thường gặp trong hai dạng câu này

Bẫy 1: Lặp lại từ trong câu nghe

Trong TOEIC Part 2, đáp án có lặp lại từ trong câu nghe chưa chắc đã đúng.

Ví dụ:

The printer is out of paper.

Đáp án sai có thể là:

I printed the document yesterday.

Đáp án này có từ “printed”, gần với “printer”, nhưng không phản hồi đúng vấn đề “hết giấy”.

Bẫy 2: Âm gần giống

TOEIC thường dùng những từ có âm gần giống để gây nhiễu.

Ví dụ:

The shipment arrived late.

Đáp án nhiễu:

The ship is at the port.

“Shipment” là lô hàng, còn “ship” là con tàu. Hai từ gần âm nhưng khác nghĩa.

Bẫy 3: Trả lời đúng ngữ pháp nhưng sai tình huống

Ví dụ:

The meeting was postponed, wasn’t it?

Đáp án sai:

Yes, the meeting room is large.

Câu này đúng ngữ pháp, nhưng không trả lời việc cuộc họp có bị hoãn hay không.

Bẫy 4: Chỉ nghe phần cuối câu hỏi đuôi

Ví dụ:

You haven’t submitted the form, have you?

Nếu chỉ nghe “have you?”, người học có thể bị rối. Điều quan trọng là phải nghe cả phần trước: “You haven’t submitted the form”, nghĩa là “Bạn chưa nộp mẫu đơn”.

Phản hồi phù hợp:

Not yet. I’ll do it this afternoon.

Tham khảo thêm: Các lỗi học TOEIC thường gặp và cách khắc phục 

Cách làm bài hiệu quả cho người mới bắt đầu

Bước 1: Xác định loại câu

Khi nghe câu đầu tiên, hãy tự hỏi:

Đây là câu hỏi đuôi hay câu trần thuật?

Nếu có phần như “isn’t it?”, “don’t you?”, “didn’t they?”, đó thường là câu hỏi đuôi.

Nếu là một câu nói bình thường, đó có thể là câu trần thuật.

Bước 2: Nghe ý chính, không nghe từng từ riêng lẻ

Người mới học thường cố nghe từng từ. Tuy nhiên, với Part 2, điều quan trọng nhất là hiểu ý chính.

Ví dụ:

The copier isn’t working again.

Ý chính:

Máy photocopy lại bị hỏng.

Phản hồi hợp lý:

I’ll call maintenance.

Bước 3: Dự đoán phản hồi trước khi nghe đáp án

Sau khi nghe câu đầu, hãy dự đoán nhanh phản hồi có thể là gì.

Ví dụ:

The client hasn’t signed the contract yet.

Có thể phản hồi:

  • We should call him.
  • I’ll send a reminder.
  • Let me check with the sales team.

Khi đã có dự đoán, người học sẽ dễ nhận ra đáp án đúng hơn.

Bước 4: Loại đáp án nhiễu

Khi nghe ba đáp án, hãy loại các đáp án:

  • Lặp từ nhưng sai nghĩa
  • Có âm gần giống nhưng không liên quan
  • Trả lời sai loại thông tin
  • Đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên trong tình huống

Ví dụ:

The conference room is already booked.

Đáp án đúng có thể là:

Let’s find another room.

Đáp án nhiễu có thể là:

I read that book last week.

“Booked” và “book” gần giống nhau, nhưng nghĩa khác nhau.

Tham khảo thêm: Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu 

Bài tập luyện tập TOEIC Part 2

Chọn phản hồi phù hợp nhất.

Câu 1

The report is due tomorrow, isn’t it?

A. Yes, we need to finish it today.
B. I reported it to the police.
C. The door is open.

Đáp án: A

Chọn A – ĐÚNG: Đáp án xác nhận thông tin bằng “Yes” và đưa ra hành động rất logic. Vì bản báo cáo đến hạn vào ngày mai, hôm nay chúng ta cần hoàn thành nó.

Loại B – Bẫy lặp từ/đa nghĩa: Trong câu hỏi, “report” là danh từ, nghĩa là “bản báo cáo”. Trong đáp án B, “reported” là động từ, nghĩa là “trình báo”. Cụm “reported it to the police” nghĩa là “trình báo việc đó với cảnh sát”, hoàn toàn sai ngữ cảnh công việc.

Loại C – Bẫy âm tương tự: Từ “door” được đưa vào vì khi nghe nhanh có thể gây nhiễu với âm trong “due”. Tuy nhiên, “The door is open” nghĩa là “Cánh cửa đang mở”, không liên quan đến hạn nộp báo cáo.

Câu 2

You don’t have the client’s phone number, do you?

A. No, but I can ask Ms. Lee for it.
B. I called the client yesterday.
C. The phone is on the table.

Đáp án: A

Chọn A – ĐÚNG: Câu hỏi đuôi này muốn xác nhận rằng người nghe không có số điện thoại của khách hàng. Đáp án A trả lời “No” để xác nhận là không có, sau đó đưa ra giải pháp hợp lý: có thể hỏi cô Lee để lấy số đó.

Loại B – Bẫy liên quan chủ đề: Đáp án B có nhắc đến “client” và hành động “called”, nghe có vẻ liên quan đến khách hàng và điện thoại. Tuy nhiên, câu hỏi hỏi về việc có số điện thoại hay không, không hỏi “hôm qua đã gọi cho khách chưa”.

Loại C – Bẫy lặp từ: Đáp án C lặp lại từ “phone”, nhưng “phone number” là “số điện thoại”, còn “the phone is on the table” là “chiếc điện thoại đang ở trên bàn”. Hai ý này khác nhau hoàn toàn.

Câu 3

The elevator is out of service.

A. We’ll have to take the stairs.
B. The service was excellent.
C. I elevated the price.

Đáp án: A

Chọn A – ĐÚNG: Đây là câu trần thuật thông báo một vấn đề: thang máy bị hỏng hoặc không sử dụng được. Đáp án A đưa ra phản hồi tự nhiên: nếu thang máy không hoạt động, chúng ta sẽ phải đi cầu thang bộ.

Loại B – Bẫy lặp từ: Đáp án B lặp lại từ “service”. Trong câu hỏi, “out of service” là cụm cố định, nghĩa là “không hoạt động / ngừng sử dụng”. Trong đáp án B, “service” nghĩa là “dịch vụ”. “The service was excellent” nghĩa là “Dịch vụ rất tuyệt”, sai ngữ cảnh.

Loại C – Bẫy âm / họ từ: Đáp án C dùng từ “elevated”, có hình thức và âm gần giống với “elevator”. Tuy nhiên, “elevated the price” nghĩa là “tăng giá”, không liên quan đến thang máy bị hỏng.

Câu 4

Mr. Park is giving the presentation, isn’t he?

A. Yes, he prepared the slides.
B. The present is very expensive.
C. I parked my car outside.

Đáp án: A

Chọn A – ĐÚNG: Câu hỏi đuôi muốn xác nhận rằng Mr. Park là người thuyết trình. Đáp án A xác nhận bằng “Yes” và đưa thêm thông tin hợp lý: anh ấy đã chuẩn bị slide, nên rất có khả năng anh ấy là người trình bày.

Loại B – Bẫy âm tương tự: Đáp án B dùng từ “present”, nghe gần giống một phần của “presentation”. Tuy nhiên, “present” ở đây là “món quà”, còn “presentation” là “bài thuyết trình”. “The present is very expensive” không liên quan đến việc ai đang thuyết trình.

Loại C – Bẫy âm tương tự / tên riêng: Đáp án C dùng từ “parked”, nghe giống tên riêng “Park”. Tuy nhiên, “Mr. Park” là tên người, còn “parked my car” nghĩa là “đỗ xe”. Đây là bẫy âm, không phải đáp án đúng.

Câu 5

I can’t open this file.

A. Try restarting your computer.
B. The office opens at 8.
C. I filed the documents yesterday.

Đáp án: A

Chọn A – ĐÚNG: Đây là câu trần thuật nêu vấn đề: người nói không mở được file. Đáp án A đưa ra lời khuyên hợp lý: thử khởi động lại máy tính. Đây là phản hồi tự nhiên trong tình huống gặp lỗi máy tính hoặc tài liệu.

Loại B – Bẫy lặp từ/đa nghĩa: Đáp án B dùng từ “opens”, giống với “open” trong câu hỏi. Tuy nhiên, trong câu hỏi, “open a file” nghĩa là “mở một tệp tin”. Trong đáp án B, “office opens at 8” nghĩa là “văn phòng mở cửa lúc 8 giờ”. Hai ngữ cảnh khác nhau.

Loại C – Bẫy họ từ: Đáp án C dùng từ “filed”, nhìn và nghe gần giống “file”. Nhưng “file” trong câu hỏi là danh từ, nghĩa là “tệp tin”. Còn “filed the documents” nghĩa là “sắp xếp / lưu hồ sơ tài liệu”. Đáp án này không giải quyết vấn đề “không mở được file”.

FAQ

TOEIC Part 2 có phải chỉ cần nghe từ để hỏi là làm được không?

Không. Từ để hỏi rất quan trọng với các câu hỏi trực tiếp như “Where”, “When”, “Who”, “Why”, nhưng Part 2 còn có câu hỏi đuôi, câu trần thuật, câu hỏi lựa chọn và nhiều phản hồi gián tiếp. Vì vậy, người học cần nghe ý chính và hiểu ngữ cảnh.

Câu hỏi đuôi trong TOEIC Part 2 thường trả lời Yes/No đúng không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận thông tin, nên đáp án có thể là xác nhận, phủ nhận, sửa lại thông tin hoặc nói không chắc chắn.

Vì sao câu trần thuật trong Part 2 dễ sai?

Vì câu trần thuật không có dấu hiệu hỏi rõ ràng. Người học phải hiểu người nói đang thông báo, than phiền, nhắc nhở, đưa ý kiến hay gợi ý điều gì để chọn phản hồi phù hợp.

Khi gặp đáp án lặp lại từ trong câu nghe thì có nên chọn không?

Không nên chọn chỉ vì đáp án lặp từ. TOEIC Part 2 thường dùng lặp từ hoặc âm gần giống để gây nhiễu. Hãy kiểm tra xem đáp án có phản hồi đúng tình huống không.

Người mới bắt đầu nên luyện dạng này như thế nào?

Nên luyện theo từng nhóm câu: câu hỏi đuôi, câu trần thuật, Wh-questions, Yes/No questions và câu hỏi lựa chọn. Sau mỗi câu sai, hãy ghi lại lý do sai: nghe nhầm âm, chọn vì lặp từ, không hiểu ngữ cảnh hay chưa nhận ra mục đích giao tiếp.

Tải tài liệu bài tập

Để luyện kỹ hơn dạng câu hỏi đuôi và câu trần thuật trong TOEIC Listening Part 2, bạn có thể tải file bài tập kèm phân tích đáp án chi tiết và tự làm lại theo từng nhóm bẫy.

TẢI BỘ BÀI TẬP TOEIC PART 2: CÂU HỎI ĐUÔI VÀ CÂU TRẦN THUẬT KÈM ĐÁP ÁN CHI TIẾT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Sau khi làm xong, đừng chỉ kiểm tra đúng sai. Hãy đọc kỹ phần phân tích để hiểu vì sao đáp án đúng tự nhiên hơn và vì sao các đáp án còn lại là bẫy.

Kết luận

Câu hỏi đuôi và câu trần thuật trong TOEIC Part 2 đều yêu cầu người học nghe hiểu ý chính và chọn phản hồi phù hợp với tình huống. Với câu hỏi đuôi, bạn cần xác định thông tin cần xác nhận. Với câu trần thuật, bạn cần hiểu người nói đang thông báo, than phiền, nhắc nhở, đưa ý kiến hay gợi ý điều gì.

Khi làm bài, không nên chọn đáp án chỉ vì đáp án đó lặp lại từ trong câu nghe. TOEIC thường dùng từ lặp, âm gần giống hoặc câu đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ cảnh để gây nhiễu. Cách làm tốt nhất là nghe ý chính, dự đoán phản hồi, sau đó chọn đáp án tự nhiên nhất trong giao tiếp.

Nếu bạn đang luyện TOEIC Listening nhưng vẫn sai nhiều ở Part 2, hãy bắt đầu bằng việc chữa thật kỹ từng câu sai. Khi hiểu được logic phản hồi trong từng tình huống, bạn sẽ nghe Part 2 chắc hơn, bớt bị đánh lừa bởi từ khóa và cải thiện điểm Listening ổn định hơn.

Xem thêm

Nếu bạn chưa biết mình đang yếu ở dạng nghe nào, SEC có thể giúp bạn kiểm tra trình độ và định hướng lộ trình TOEIC phù hợp. Một buổi học thử sẽ giúp bạn nhìn rõ lỗi sai hiện tại, biết nên bắt đầu từ đâu và luyện Part 2 theo cách có hệ thống hơn.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .