
Health & Medicine là một trong những nhóm chủ đề “khó nhằn” trong IELTS Reading, đặc biệt khi xuất hiện ở Passage 3. Bài đọc thường dài, nhiều thuật ngữ học thuật, câu văn phức tạp và có nhiều tầng lập luận.
Trong bài viết này, SEC sẽ cùng các em hệ thống 60 từ vựng Health & Medicine quan trọng, cách nhận diện chúng trong bài đọc IELTS thật, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết để các em học từ vựng theo đúng ngữ cảnh.
Key takeaways
- Health & Medicine thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật về bệnh tật, điều trị, nghiên cứu y khoa, y tế công cộng và sinh học.
- Muốn xử lý Passage 3 tốt hơn, các em không chỉ học nghĩa từng từ mà cần học theo nhóm chủ đề, word family và synonym network.
- Các cặp từ như chronic – acute, diagnosis – prognosis, epidemic – pandemic rất dễ trở thành “bẫy” trong IELTS Reading.
- Khi gặp bài đọc y học, không cần hiểu 100% thuật ngữ, hãy tập trung vào keyword, paraphrase và vùng thông tin liên quan đến câu hỏi.
- Bài viết có bài tập điền từ, nối nghĩa, paraphrase và True/False/Not Given để các em luyện ngay sau khi học.
Vì sao Health & Medicine thường gây khó ở IELTS Reading Passage 3?
Khi nhắc đến Passage 3 của IELTS Reading, nhiều thí sinh đã thấy áp lực. Nếu Passage 3 đó lại xoay quanh chủ đề Y học, độ khó thường tăng thêm một bậc vì bài đọc đòi hỏi vốn từ học thuật, khả năng đọc câu dài và kỹ năng theo dõi lập luận khoa học.
Health & Medicine có thể xuất hiện dưới nhiều dạng bài khác nhau, chẳng hạn:
- Bài về cách con người hiểu khái niệm sức khỏe.
- Bài về kiến thức y khoa và vai trò của bác sĩ.
- Bài về poliovirus, vaccination programs, public health initiatives.
- Bài về clinical trials, pharmaceutical industry, healthcare systems.
- Bài về epidemic, infectious diseases, immune system.
Có 4 lý do chính khiến chủ đề này thường gây khó.
Thứ nhất, từ vựng mang tính học thuật cao. Khác với Passage 1 hoặc Passage 2, nơi các em có thể gặp những từ quen thuộc như doctor, patient, hospital, Passage 3 thường dùng các thuật ngữ như diagnosis, pathology, epidemiology, pharmaceutical.
Thứ hai, lập luận khoa học thường có nhiều tầng. Bài đọc có thể trình bày quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu, so sánh các phương pháp điều trị hoặc phân tích chính sách y tế từ nhiều góc nhìn khác nhau. Nếu không theo dõi được ai đang nói gì, các em rất dễ mất mạch đọc.
Thứ ba, paraphrasing xuất hiện liên tục. Ví dụ, treatment có thể được diễn đạt lại thành therapy, intervention, medical care. Disease có thể được thay bằng illness, ailment, disorder, condition.
Thứ tư, nhiều bài đọc có số liệu, mốc thời gian hoặc dữ kiện y khoa. Đây là phần dễ tạo bẫy trong dạng điền từ, True/False/Not Given hoặc Matching Information.
Tham khảo thêm: IELTS Reading là gì? Cấu trúc và cách tính điểm
Tin tốt là chủ đề này có một bộ từ vựng lõi tương đối ổn định. Nếu nắm chắc khoảng 60 từ vựng trong bài viết này, các em sẽ có nền tảng tốt hơn để xử lý phần lớn Passage 3 về Y học.
Bản đồ 5 nhóm từ vựng Health & Medicine cần nắm

Để học dễ nhớ hơn, SEC chia bộ từ vựng Health & Medicine thành 5 nhóm chính, tương ứng với 5 mảng nội dung thường gặp trong IELTS Reading:
- Nhóm 1: Bệnh tật và triệu chứng, Diseases & Symptoms.
- Nhóm 2: Chẩn đoán và điều trị, Diagnosis & Treatment.
- Nhóm 3: Hệ thống y tế và nghiên cứu, Healthcare System & Research.
- Nhóm 4: Sức khỏe cộng đồng và dịch tễ, Public Health & Epidemiology.
- Nhóm 5: Cơ thể, sinh học và dược phẩm, Body, Biology & Pharmaceuticals.
Cách học theo nhóm sẽ hiệu quả hơn học từng từ rời rạc, vì các từ trong cùng một chủ đề thường xuất hiện gần nhau trong bài đọc. Khi gặp vaccination, các em có thể dự đoán bài đọc sẽ liên quan đến immunity, infectious disease, public health hoặc eradication.
Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
60 từ vựng Health & Medicine theo nhóm
Nhóm 1: Bệnh tật và triệu chứng
- Disease /dɪˈziːz/ (n): bệnh
Ví dụ: Heart disease remains the leading cause of death worldwide.
Cụm phổ biến: infectious disease, chronic disease, cardiovascular disease. - Illness /ˈɪl.nəs/ (n): sự ốm yếu, bệnh tật
Ví dụ: Mental illness affects millions of people each year. - Ailment /ˈeɪl.mənt/ (n): bệnh nhẹ, sự khó chịu
Ví dụ: Common ailments like colds usually resolve on their own. - Disorder /dɪˈsɔː.dər/ (n): rối loạn, bệnh
Ví dụ: Sleep disorders are becoming more common in modern society. - Condition /kənˈdɪʃ.ən/ (n): tình trạng sức khỏe, bệnh
Ví dụ: She has a rare medical condition that requires daily medication. - Symptom /ˈsɪmp.təm/ (n): triệu chứng
Ví dụ: Common symptoms of the flu include fever and fatigue. - Chronic /ˈkrɒn.ɪk/ (adj): mãn tính
Ví dụ: Chronic pain can significantly affect quality of life. - Acute /əˈkjuːt/ (adj): cấp tính, dữ dội
Ví dụ: Acute symptoms appear suddenly and severely. - Infectious /ɪnˈfek.ʃəs/ (adj): truyền nhiễm
Ví dụ: Infectious diseases can spread rapidly in crowded conditions.
Danh từ: infection. - Contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (adj): dễ lây
Ví dụ: Measles is highly contagious. - Outbreak /ˈaʊt.breɪk/ (n): sự bùng phát dịch bệnh
Ví dụ: The outbreak of cholera affected thousands of people. - Epidemic /ˌep.ɪˈdem.ɪk/ (n): dịch bệnh
Ví dụ: In the early 1950s, a polio epidemic swept through American cities. - Pandemic /pænˈdem.ɪk/ (n): đại dịch toàn cầu
Ví dụ: The COVID-19 pandemic changed how we view public health. - Virus /ˈvaɪ.rəs/ (n): virus
Ví dụ: The virus spreads through respiratory droplets. - Bacteria /bækˈtɪə.ri.ə/ (n): vi khuẩn
Số ít: bacterium.
Ví dụ: Antibiotics target bacteria, not viruses.
Tham khảo thêm: Từ vựng về sức khỏe và bệnh tật
Nhóm 2: Chẩn đoán và điều trị
- Diagnosis /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ (n): chẩn đoán
Số nhiều: diagnoses.
Ví dụ: Early diagnosis significantly improves the chances of recovery.
Động từ: diagnose. - Prognosis /prɒɡˈnəʊ.sɪs/ (n): tiên lượng bệnh
Ví dụ: The prognosis for the patient is positive. - Treatment /ˈtriːt.mənt/ (n): điều trị
Ví dụ: New treatments for cancer are being developed every year.
Động từ: treat. - Therapy /ˈθer.ə.pi/ (n): liệu pháp
Ví dụ: Physical therapy helps patients recover from injuries. - Intervention /ˌɪn.təˈven.ʃən/ (n): sự can thiệp y khoa
Ví dụ: Early medical intervention can save lives. - Cure /kjʊər/ (n/v): phương thuốc, chữa khỏi
Ví dụ: There is still no cure for many viral infections. - Remedy /ˈrem.ə.di/ (n): phương pháp chữa trị
Ví dụ: Traditional remedies are still widely used in some cultures. - Surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ (n): phẫu thuật
Ví dụ: She underwent surgery to remove the tumor. - Prescribe /prɪˈskraɪb/ (v): kê đơn
Ví dụ: The doctor prescribed antibiotics for the infection. - Medication /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/ (n): thuốc, sự dùng thuốc
Ví dụ: Patients must take their medication regularly. - Recovery /rɪˈkʌv.ər.i/ (n): sự phục hồi
Ví dụ: Full recovery from surgery takes about six weeks.
Động từ: recover. - Holistic /həʊˈlɪs.tɪk/ (adj): toàn diện, chỉnh thể
Ví dụ: Holistic medicine treats the whole person, not just the disease.
Nhóm 3: Hệ thống y tế và nghiên cứu
- Healthcare /ˈhelθ.keər/ (n): chăm sóc sức khỏe
Ví dụ: Universal healthcare remains a goal for many nations. - Practitioner /prækˈtɪʃ.ən.ər/ (n): người hành nghề y
Ví dụ: General practitioners provide primary healthcare. - Physician /fɪˈzɪʃ.ən/ (n): bác sĩ, đặc biệt là bác sĩ nội khoa
Ví dụ: Physicians must complete years of rigorous training. - Specialist /ˈspeʃ.əl.ɪst/ (n): bác sĩ chuyên khoa
Ví dụ: She was referred to a specialist for further examination. - Clinical /ˈklɪn.ɪ.kəl/ (adj): lâm sàng
Ví dụ: Clinical trials are essential before any new drug is approved. - Clinical trial (n phrase): thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ: The vaccine is currently in the final phase of clinical trials. - Research /rɪˈsɜːtʃ/ (n): nghiên cứu
Ví dụ: Medical research has made remarkable progress in recent decades. - Hypothesis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ (n): giả thuyết
Ví dụ: The doctor formed a hypothesis about the cause of the illness. - Evidence /ˈev.ɪ.dəns/ (n): bằng chứng
Ví dụ: There is strong evidence linking smoking to lung cancer. - Findings /ˈfaɪn.dɪŋz/ (n, plural): kết quả nghiên cứu
Ví dụ: The findings of the study were published in a medical journal. - Pharmaceutical /ˌfɑː.məˈsuː.tɪ.kəl/ (adj/n): thuộc dược phẩm, ngành dược
Ví dụ: The pharmaceutical industry invests heavily in research. - Authoritative /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv/ (adj): có thẩm quyền, đáng tin
Ví dụ: Doctors are seen as the most authoritative source of medical knowledge.
Nhóm 4: Sức khỏe cộng đồng và dịch tễ
- Public health (n phrase): y tế công cộng
Ví dụ: Public health initiatives have reduced infant mortality rates. - Epidemiology /ˌep.ɪˌdiː.miˈɒl.ə.dʒi/ (n): dịch tễ học
Ví dụ: Epidemiology helps us understand how diseases spread. - Vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự tiêm chủng
Ví dụ: Mass vaccination programs have eradicated several diseases.
Động từ: vaccinate. - Immunity /ɪˈmjuː.nə.ti/ (n): khả năng miễn dịch
Ví dụ: Vaccines help the body build immunity against specific diseases. - Immune system (n phrase): hệ miễn dịch
Ví dụ: A healthy immune system can fight off most common infections. - Eradication /ɪˌræd.ɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn
Ví dụ: The eradication of smallpox is one of medicine’s greatest achievements.
Động từ: eradicate. - Transmission /trænzˈmɪʃ.ən/ (n): sự lây truyền
Ví dụ: Wearing masks reduces the transmission of respiratory viruses. - Spread /spred/ (n/v): sự lan rộng, lây lan
Ví dụ: The spread of the virus was rapid and unpredictable. - Mortality rate (n phrase): tỷ lệ tử vong
Ví dụ: The mortality rate from this disease has dropped significantly. - Wellbeing /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ (n): sự khỏe mạnh, trạng thái hạnh phúc
Ví dụ: The WHO defines health as a state of complete physical, mental and social wellbeing. - Socio-ecological (adj): mang tính xã hội – sinh thái
Ví dụ: The socio-ecological view of health includes social and environmental factors.
Nhóm 5: Cơ thể, sinh học và dược phẩm
- Tissue /ˈtɪʃ.uː/ (n): mô sinh học
Ví dụ: The scan revealed damage to the brain tissue. - Organ /ˈɔː.ɡən/ (n): cơ quan, nội tạng
Ví dụ: The heart, lungs, and liver are vital organs. - Cell /sel/ (n): tế bào
Ví dụ: Cancer occurs when cells grow uncontrollably. - Gene /dʒiːn/ (n): gen
Ví dụ: Certain genes increase the risk of inherited diseases.
Tính từ: genetic. - DNA (n): ADN, vật chất di truyền
Ví dụ: DNA analysis can identify genetic disorders. - Antibiotic /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ (n): thuốc kháng sinh
Ví dụ: Overuse of antibiotics leads to resistant bacteria. - Vaccine /ˈvæk.siːn/ (n): vắc-xin
Ví dụ: The polio vaccine prevented millions of cases worldwide. - Dose /dəʊs/ (n): liều lượng
Ví dụ: Taking the correct dose is essential for safe treatment. - Side effect (n phrase): tác dụng phụ
Ví dụ: Common side effects include headache and nausea. - Resistance /rɪˈzɪs.təns/ (n): sự kháng thuốc, kháng bệnh
Ví dụ: Antibiotic resistance is a growing global concern.
Cách nhận diện từ vựng Health & Medicine trong bài đọc thật
Các từ vựng trên không chỉ để học thuộc. Quan trọng hơn, các em cần nhận ra chúng khi chúng xuất hiện trong câu dài, đoạn văn học thuật hoặc trong phần paraphrase của câu hỏi.
Ví dụ 1:
“Perhaps the most influential and authoritative source of knowledge is the medical knowledge provided by the general practitioner.”
Trong câu này, các cụm cần chú ý là:
- influential and authoritative source: nguồn thông tin có ảnh hưởng và đáng tin cậy.
- medical knowledge: kiến thức y khoa.
- general practitioner: bác sĩ đa khoa.
Nếu câu hỏi dùng most trusted source thay vì authoritative source, các em cần nhận ra đây là paraphrase.
Ví dụ 2:
“The concept of health holds different meanings for different people and groups. These meanings of health have also changed over time.”
Các cụm quan trọng:
- the concept of health: khái niệm về sức khỏe.
- meanings of health: quan niệm hoặc cách hiểu về sức khỏe.
- changed over time: thay đổi theo thời gian.
Ở đây, concept và meanings có thể hỗ trợ nhau để hiểu ý chính của đoạn.
Ví dụ 3:
“To attain eradication of an illness, particularly in nations destabilized by political fragility and poverty, it will be important for health care workers to make vaccinations part of routine health care programs.”
Các cụm quan trọng:
- attain eradication of an illness: đạt được việc xóa sổ một loại bệnh.
- health care workers: nhân viên y tế.
- vaccinations: tiêm chủng.
- routine health care programs: chương trình chăm sóc sức khỏe thường kỳ.
Đây là kiểu câu Passage 3 rất hay gặp: một câu dài, nhiều cụm danh từ, nhiều thông tin phụ. Khi đọc, các em không cần dịch từng chữ. Hãy gạch cụm chính trước, sau đó mới xử lý thông tin liên quan đến câu hỏi.
Tham khảo thêm: Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ trong danh sách sau:
diagnosis / chronic / epidemic / vaccination / immunity / clinical trial / outbreak / contagious / eradication / pharmaceutical
- The COVID-19 __________ began in late 2019 and affected the entire world.
- Early __________ of cancer can significantly improve survival rates.
- The global __________ campaign helped reduce polio cases by 99%.
- Chickenpox is highly __________, especially among children.
- The new drug is currently in phase 3 of its __________ before approval.
- Many __________ companies invest billions in researching new medicines.
- Vaccines help the body develop __________ to specific diseases.
- __________ diseases like diabetes require long-term management.
- Health authorities responded quickly to the __________ of measles in the region.
- The complete __________ of smallpox was achieved in 1980.
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
A. Symptom
B. Prognosis
C. Therapy
D. Immunity
E. Mortality rate
- Dấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh.
- Liệu pháp điều trị.
- Tiên lượng diễn biến bệnh.
- Tỷ lệ tử vong.
- Khả năng miễn dịch của cơ thể.
Bài tập 3: Paraphrase
- “The doctor told her what disease she had.”
→ The doctor gave her a __________. - “Many people in the area got sick from the same disease at the same time.”
→ There was an __________ in the area. - “Doctors give out medicine prescriptions to patients.”
→ Doctors __________ medications to patients. - “The illness lasts a long time and won’t go away easily.”
→ The illness is __________. - “Vaccines protect the body’s defense system against diseases.”
→ Vaccines strengthen the __________ against diseases.
Bài tập 4: Đọc hiểu ngắn
Đọc đoạn sau và trả lời True/False/Not Given:
“Perhaps the most influential and authoritative source of knowledge is the medical knowledge provided by the general practitioner. We expect the doctor to have access to expert knowledge. This is socially sanctioned. It would not be acceptable to notify our employer that we simply felt too unwell to turn up for work or that our faith healer, astrologer, therapist or even our priest thought it was not a good idea. We need an expert medical diagnosis in order to obtain the necessary certificate if we need to be off work for more than the statutory self-certification period.”
- The general practitioner is seen as the most trusted source of medical knowledge. (T/F/NG)
- Employers will accept any health-related reason for absence from work. (T/F/NG)
- Faith healers can issue medical certificates for sick leave. (T/F/NG)
- A medical diagnosis is required for extended sick leave. (T/F/NG)
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
- epidemic
“began in late 2019 and affected the entire world” mô tả một dịch bệnh quy mô lớn. Trong nhiều ngữ cảnh, pandemic cũng có thể được dùng, nhưng với danh sách từ đã cho, epidemic là đáp án phù hợp. - diagnosis
“Early diagnosis” là cụm cố định trong y học, chỉ việc chẩn đoán hoặc phát hiện bệnh sớm. - vaccination
“reduce polio cases by 99%” gợi đến chiến dịch tiêm chủng toàn cầu. - contagious
Chickenpox là bệnh dễ lây, đặc biệt ở trẻ em. - clinical trial
“phase 3” và “before approval” là dấu hiệu của quá trình thử nghiệm lâm sàng trước khi thuốc được phê duyệt. - pharmaceutical
“companies invest billions in researching new medicines” chỉ các công ty dược phẩm. - immunity
Vaccines help the body develop immunity: vắc-xin giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch. - chronic
“require long-term management” là dấu hiệu của bệnh mãn tính. - outbreak
“responded quickly to” thường đi với outbreak, chỉ sự bùng phát đột ngột. - eradication
“smallpox” và “achieved in 1980” là ví dụ kinh điển về việc xóa sổ hoàn toàn một loại bệnh.
Bài tập 2
- A – 1: Symptom = triệu chứng.
- B – 3: Prognosis = tiên lượng.
- C – 2: Therapy = liệu pháp.
- D – 5: Immunity = khả năng miễn dịch.
- E – 4: Mortality rate = tỷ lệ tử vong.
Bài tập 3
- diagnosis
“told her what disease she had” được paraphrase bằng “gave her a diagnosis”. - outbreak
“Many people got sick from the same disease at the same time” diễn đạt ý “sự bùng phát dịch”. - prescribe
“give out medicine prescriptions” tương ứng với “prescribe medications”. - chronic
“lasts a long time and won’t go away easily” chính là đặc điểm của chronic. - immune system
“the body’s defense system” là cách diễn đạt khác của immune system.
Bài tập 4
- True
Bài đọc nói: “the most influential and authoritative source of knowledge is the medical knowledge provided by the general practitioner”. - False
Bài đọc nói rõ: “It would not be acceptable to notify our employer that we simply felt too unwell”, tức là không phải lý do sức khỏe nào cũng được chấp nhận. - Not Given
Bài đọc nhắc đến faith healers trong ngữ cảnh không được chấp nhận làm căn cứ nghỉ làm, nhưng không nói rõ họ có thể cấp giấy chứng nhận y tế hay không. - True
Bài đọc nói cần “an expert medical diagnosis” để có giấy chứng nhận cần thiết khi nghỉ làm quá thời gian tự xác nhận.
Cách học từ vựng Health & Medicine hiệu quả

Học theo synonym network
Health & Medicine có nhiều nhóm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Khi học một từ, các em nên học luôn “mạng lưới anh em” của nó:
- disease = illness = ailment = disorder = condition.
- treatment = therapy = intervention = medical care.
- doctor = physician = practitioner = medical professional.
- cure = remedy = treatment.
Trong IELTS Reading, câu hỏi thường không lặp lại đúng từ trong bài đọc. Vì vậy, nhận diện được synonym network sẽ giúp các em tìm đáp án nhanh và chắc hơn.
Phân biệt các cặp dễ nhầm
Một số cặp từ rất dễ bị dùng làm bẫy trong True/False/Not Given:
- epidemic: dịch bệnh quy mô khu vực.
- pandemic: đại dịch quy mô toàn cầu.
- chronic: mãn tính, kéo dài.
- acute: cấp tính, xuất hiện đột ngột hoặc dữ dội.
- infectious: có tính truyền nhiễm do mầm bệnh.
- contagious: dễ lây từ người này sang người khác.
- diagnosis: chẩn đoán bệnh.
- prognosis: tiên lượng diễn biến bệnh.
Nếu câu hỏi thay đổi một từ nhỏ trong các cặp này, nghĩa của cả câu có thể thay đổi.
Lập word family cho từng từ gốc
Thay vì học một từ đơn lẻ, các em nên học theo họ từ:
- diagnose (v) – diagnosis (n) – diagnostic (adj).
- treat (v) – treatment (n) – treatable (adj).
- infect (v) – infection (n) – infectious (adj) – infected (adj).
- immune (adj) – immunity (n) – immunize (v) – immunization (n).
Khi nắm được word family, các em sẽ dễ đoán nghĩa hơn khi gặp dạng từ mới trong bài đọc.
Đọc thêm nguồn y tế bằng tiếng Anh
Các em có thể đọc những bài ngắn về sức khỏe từ các nguồn tiếng Anh đáng tin cậy. Không cần đọc quá dài, chỉ cần mỗi tuần 1-2 bài và ghi lại các cụm từ lặp lại nhiều lần.
Khi đọc, đừng chỉ ghi từ mới. Hãy ghi cả cụm, ví dụ:
- public health initiatives.
- medical diagnosis.
- clinical trials.
- infectious disease.
- immune response.
- mortality rate.
Đừng cố hiểu hết mọi thuật ngữ
Passage 3 về Y học có thể có những cụm rất chuyên sâu. Điều quan trọng không phải là dịch hết từng chữ, mà là biết từ nào cần đọc kỹ, từ nào có thể bỏ qua.
Khi làm bài, các em nên:
- Đọc câu hỏi trước.
- Gạch keyword chính.
- Scan vùng thông tin liên quan.
- Nhận diện paraphrase.
- Đọc kỹ câu chứa đáp án và 1-2 câu xung quanh.
- Không dừng quá lâu ở một thuật ngữ không ảnh hưởng đến câu hỏi.
Tham khảo thêm: Skimming & Scanning trong IELTS Reading
FAQ
Health & Medicine có thường gặp trong IELTS Reading không?
Có. Đây là một trong những nhóm chủ đề học thuật thường gặp, đặc biệt trong các bài đọc liên quan đến y học, sức khỏe cộng đồng, nghiên cứu khoa học, dịch bệnh và hệ miễn dịch.
Có cần học hết thuật ngữ y khoa chuyên sâu không?
Không cần học quá sâu như sinh viên ngành Y. Với IELTS Reading, các em nên ưu tiên từ vựng học thuật phổ biến, cụm từ thường gặp và khả năng nhận diện paraphrase trong câu hỏi.
Nên học từ vựng Health & Medicine như thế nào để nhớ lâu?
Nên học theo nhóm chủ đề, học kèm ví dụ, ghi lại word family và ôn bằng bài đọc thật. Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt của từng từ, các em sẽ nhanh quên và khó nhận ra từ khi gặp trong bài đọc dài.
Gặp bài Passage 3 nhiều từ mới thì nên làm gì?
Đừng cố dịch toàn bài. Hãy đọc câu hỏi trước, xác định keyword, dùng skimming để nắm ý chính và scanning để tìm vùng thông tin. Sau đó đọc kỹ phần liên quan đến câu hỏi để chọn đáp án.
Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu
Tải file tham khảo đầy đủ
SEC đã chuẩn bị bản cẩm nang từ vựng Health & Medicine kèm bài tập và đáp án để các em có thể lưu lại, in ra hoặc học theo từng ngày.
TẢI CẨM NANG TỪ VỰNG HEALTH & MEDICINE TRONG IELTS READING PASSAGE 3: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Các em có thể chia bộ từ này thành 10-12 từ mỗi ngày, sau đó làm lại bài tập để kiểm tra khả năng ghi nhớ và nhận diện từ trong ngữ cảnh.
Kết luận
Health & Medicine là chủ đề khó, nhưng rất đáng đầu tư nếu các em đang muốn cải thiện IELTS Reading, đặc biệt ở Passage 3. Khi nắm chắc 60 từ vựng lõi, biết phân biệt các cặp dễ nhầm và luyện nhận diện paraphrase, các em sẽ đọc bài y học bớt “choáng” hơn rất nhiều.
Hãy bắt đầu từ từng nhóm nhỏ, học từ trong câu, luyện với bài đọc thật và review lỗi sai đều đặn. Reading không chỉ cần vốn từ rộng, mà cần cách đọc có chiến lược.
Xem thêm
- Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- IELTS Reading là gì? Cấu trúc và cách tính điểm
- Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
- Skimming & Scanning trong IELTS Reading
- Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu
Nếu các em đang học IELTS nhưng vẫn thường xuyên bị kẹt ở bài Reading dài, nhiều từ mới và khó xác định đáp án, hãy để SEC đồng hành cùng các em từ nền tảng từ vựng, kỹ năng đọc câu dài đến chiến thuật xử lý từng dạng bài. Đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và nhận lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của mình.


Bài viết liên quan
Từ vựng Sports B2 (2026)
Từ Vựng Social Media B2 (2026)
Từ Vựng Sleep B2: 58 Từ Và Cụm Từ Giúp Nói, Viết Tự Nhiên Hơn (2026)
Từ Vựng Skills B2 (2026)
Từ vựng Shopping B2 (2026)
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án