Đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm Tiếng Anh 10 cuối kì 1 đầy đủ Unit 4, 5, trọng tâm ngữ âm – học nhanh, nhớ lâu, tải ngay!
Đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm Tiếng Anh 10 cuối kì 1

Giới thiệu chung
Trong chương trình Tiếng Anh 10, kì thi cuối học kì 1 đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ của học sinh ở cả hai mảng: từ vựng và ngữ âm. Trên thực tế, rất nhiều học sinh gặp khó khăn khi ôn tập vì lượng kiến thức trải dài, không biết nên học từ đâu, học phần nào là trọng tâm để đạt điểm cao.
Chính vì vậy, việc xây dựng một đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10 rõ ràng, có hệ thống, bám sát nội dung sách giáo khoa và cấu trúc đề thi là điều vô cùng cần thiết. Một đề cương ôn tập tốt không chỉ giúp học sinh tiết kiệm thời gian học mà còn giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn và tránh học lan man.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm Tiếng Anh 10 cuối kì 1 theo chương trình Global Success, tập trung Unit 4 – For a Better Community và Unit 5 – Inventions, đồng thời hệ thống đầy đủ các dạng ngữ âm thường gặp trong đề thi. Đây là tài liệu phù hợp cho học sinh lớp 10, giáo viên và phụ huynh đang tìm kiếm một đề cương ôn tập Tiếng Anh 10 chuẩn – đủ – dễ học.
Tổng quan cấu trúc đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10
Trong đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10, các câu hỏi liên quan đến từ vựng & ngữ âm thường chiếm tỉ lệ không nhỏ. Học sinh cần nắm vững:
-
Từ vựng theo chủ đề
-
Cụm từ cố định (collocations)
-
Phát âm các cụm phụ âm
-
Trọng âm từ có 2 và 3 âm tiết
Đề cương ôn tập từ vựng lần này được xây dựng đúng theo trọng tâm đó, giúp học sinh ôn trúng – học đúng – làm bài hiệu quả.
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 10 CUỐI KÌ 1

Tổng quan phần từ vựng trong Tiếng Anh 10
Phần từ vựng trong Tiếng Anh 10 cuối kì 1 chủ yếu tập trung vào Unit 4 và Unit 5. Các từ vựng không xuất hiện đơn lẻ mà thường được kiểm tra dưới dạng:
-
Chọn từ thích hợp hoàn thành câu
-
Nhận biết nghĩa của từ trong ngữ cảnh
-
Đồng nghĩa – trái nghĩa
-
Ứng dụng từ vựng vào bài đọc hiểu
Do đó, khi ôn tập theo đề cương ôn tập từ vựng, học sinh cần học từ theo ngữ cảnh thay vì học rời rạc.
Unit 4 – For a Better Community
Chủ đề từ vựng Unit 4 trong Tiếng Anh 10
Unit 4 của Tiếng Anh 10 xoay quanh chủ đề phát triển cộng đồng, tập trung vào các hoạt động tình nguyện, trách nhiệm xã hội và những đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Các nhóm từ vựng chính gồm:
-
Hoạt động cộng đồng
-
Tình nguyện
-
Giải quyết vấn đề xã hội
-
Giá trị nhân văn
Từ vựng trọng tâm Unit 4 – For a Better Community
Dưới đây là nhóm từ vựng quan trọng học sinh cần ghi nhớ trong đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10:
-
community (n): cộng đồng
-
volunteer (n/v): tình nguyện viên / làm tình nguyện
-
voluntary work (n): công việc tình nguyện
-
charity (n): tổ chức từ thiện
-
donate (v): quyên góp
-
support (v): hỗ trợ
-
provide (v): cung cấp
-
benefit (n/v): lợi ích / mang lại lợi ích
-
contribute to (v): đóng góp cho
-
raise awareness (v): nâng cao nhận thức
-
help people in need (phr): giúp đỡ những người khó khăn
-
take part in (v): tham gia vào
-
improve living conditions (phr): cải thiện điều kiện sống
-
social activity (n): hoạt động xã hội
-
make a difference (phr): tạo ra sự khác biệt, ảnh hưởng tích cực
Những từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm từ vựng Tiếng Anh 10 cuối kì.
Cụm từ & collocations quan trọng Unit 4
Trong đề cương ôn tập từ vựng, học sinh không nên bỏ qua các cụm từ cố định:
-
do volunteer work – làm công việc tình nguyện
-
take part in community activities – tham gia các hoạt động cộng đồng
-
make a contribution to society – đóng góp cho xã hội
-
help people in need – giúp đỡ những người khó khăn
-
improve living conditions – cải thiện điều kiện sống
-
raise awareness about social issues – nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội
-
provide support for the community – cung cấp sự hỗ trợ cho cộng đồng
-
donate money to charity – quyên góp tiền cho từ thiện
-
carry out voluntary activities – thực hiện các hoạt động tình nguyện
-
bring benefits to society – mang lại lợi ích cho xã hội
-
care for disadvantaged people – chăm sóc người kém may mắn
-
encourage community involvement – khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
-
solve social problems – giải quyết các vấn đề xã hội
-
support local communities – hỗ trợ cộng đồng địa phương
-
make a positive difference – tạo ra ảnh hưởng tích cực
Các cụm từ này thường xuất hiện trong bài đọc hiểu hoặc bài điền từ.
Từ vựng dễ nhầm lẫn trong Unit 4
Một số cặp từ học sinh Tiếng Anh 10 dễ nhầm:
-
volunteer (n/v) vs voluntary (adj)
-
volunteer: tình nguyện viên / làm tình nguyện
-
voluntary: mang tính tự nguyện
👉 Lỗi hay gặp: dùng voluntary thay cho danh từ volunteer.
-
benefit (n/v) vs contribute (v)
-
benefit: lợi ích / mang lại lợi ích
-
contribute (to): đóng góp (cho cái gì đó)
👉 Benefit nói về kết quả, contribute nói về hành động.
-
community (n) vs society (n)
-
community: cộng đồng (nhóm người cụ thể)
-
society: xã hội (phạm vi rộng hơn)
👉 Dễ sai trong bài điền từ theo ngữ cảnh.
-
charity (n) vs volunteer work (n)
-
charity: tổ chức từ thiện
-
volunteer work: công việc tình nguyện
👉 Charity là tổ chức, không phải hoạt động.
-
donate (v) vs support (v)
-
donate: quyên góp (tiền, vật chất)
-
support: hỗ trợ (tinh thần, vật chất, hành động)
👉 Donate thường đi với money, food, clothes.
-
help (v) vs provide (v)
-
help: giúp đỡ chung chung
-
provide: cung cấp cái gì đó cụ thể
👉 Provide thường đi với tân ngữ rõ ràng.
-
raise awareness vs solve problems
-
raise awareness: nâng cao nhận thức
-
solve problems: giải quyết vấn đề
👉 Raise awareness không đồng nghĩa với giải quyết vấn đề.
Trong đề thi, các cặp từ này thường được dùng để đánh lừa thí sinh nếu không nắm chắc nghĩa.
Cách học từ vựng Unit 4 hiệu quả
Để học tốt đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10, học sinh nên:
-
Nhóm từ theo chủ đề
-
Đặt câu ngắn gắn với tình huống thực tế
-
Kết hợp từ vựng với ngữ âm khi học
Unit 5 – Inventions
Chủ đề từ vựng Unit 5 trong Tiếng Anh 10
Unit 5 tập trung vào các phát minh, công nghệ và vai trò của chúng trong đời sống hiện đại. Đây là unit mang tính học thuật cao, thường xuất hiện trong bài đọc hiểu cuối kì Tiếng Anh 10.
Từ vựng quan trọng Unit 5 – Inventions
Các từ vựng trọng tâm trong đề cương ôn tập từ vựng bao gồm:
-
invention (n): phát minh
-
invent (v): phát minh
-
inventor (n): nhà phát minh
-
device (n): thiết bị
-
technology (n): công nghệ
-
application (n): ứng dụng
-
function (n/v): chức năng / hoạt động
-
modern (adj): hiện đại
-
useful (adj): hữu ích
-
machine (n): máy móc
-
tool (n): công cụ
-
equipment (n): thiết bị (không đếm được)
-
electronic (adj): điện tử
-
digital (adj): kỹ thuật số
-
innovative (adj): sáng tạo, đổi mới
-
development (n): sự phát triển
-
scientific (adj): thuộc về khoa học
-
research (n/v): nghiên cứu
-
operate (v): vận hành, hoạt động
-
improve (v): cải tiến, cải thiện
Cụm từ & cấu trúc thường gặp Unit 5
-
be invented by – được phát minh bởi
-
play an important role in – đóng vai trò quan trọng trong
-
be used for – được sử dụng để
-
have a great impact on – có ảnh hưởng lớn đến
-
make life easier – làm cho cuộc sống dễ dàng hơn
-
be widely used – được sử dụng rộng rãi
-
bring many benefits to – mang lại nhiều lợi ích cho
-
contribute to the development of – đóng góp vào sự phát triển của
-
change the way people live – thay đổi cách con người sống
-
be responsible for – chịu trách nhiệm cho
-
help improve the quality of life – giúp cải thiện chất lượng cuộc sống
-
be applied in daily life – được ứng dụng trong đời sống hằng ngày
-
have an influence on – có ảnh hưởng đến
-
lead to major changes in – dẫn đến những thay đổi lớn trong
-
be considered as an important invention – được coi là một phát minh quan trọng
Những cấu trúc này xuất hiện nhiều trong bài đọc và câu viết lại của Tiếng Anh 10.
Từ vựng “ăn điểm” trong bài đọc hiểu
Một số từ mang tính khái quát cao:
-
development (n): sự phát triển
-
innovation (n): sự đổi mới, sáng tạo
-
advancement (n): sự tiến bộ, cải tiến
-
scientific research (n): nghiên cứu khoa học
-
technology (n): công nghệ
-
application (n): sự ứng dụng
-
impact (n): ảnh hưởng, tác động
Nắm chắc nhóm từ này giúp học sinh tăng khả năng làm đúng bài đọc hiểu.
Mẹo ghi nhớ từ vựng Unit 5
-
So sánh phát minh xưa và nay
-
Kết hợp hình ảnh – ví dụ
-
Học từ theo chuỗi logic
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP NGỮ ÂM TIẾNG ANH 10 CUỐI KÌ 1

Tổng quan phần ngữ âm trong Tiếng Anh 10
Ngữ âm là phần dễ lấy điểm nếu học sinh ôn đúng trọng tâm trong đề cương ôn tập Tiếng Anh 10. Các dạng bài thường gặp:
-
Chọn từ có phát âm khác
-
Chọn từ có trọng âm khác
Các cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/, /kl/, /pr/, /pl/, /gr/
Ví dụ minh họa thường gặp
🔹 Cụm /br/
-
break – phá vỡ
-
bring – mang lại
-
bridge – cây cầu
🔹 Cụm /kr/
-
create – tạo ra
-
crime – tội phạm
-
creative – sáng tạo
🔹 Cụm /tr/
-
travel – du lịch
-
tree – cây
-
train – tàu hỏa
🔹 Cụm /kl/
-
clean – sạch
-
class – lớp học
-
climate – khí hậu
🔹 Cụm /pr/
-
present – trình bày / món quà
-
problem – vấn đề
-
produce – sản xuất
🔹 Cụm /pl/
-
place – nơi chốn
-
plan – kế hoạch
-
plastic – nhựa
🔹 Cụm /gr/
-
grow – phát triển
-
green – xanh
Học sinh cần luyện phát âm chuẩn để tránh nhầm lẫn khi làm bài trắc nghiệm.
Trọng âm từ có 2 âm tiết
Quy tắc cơ bản
-
Danh từ, tính từ: trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Động từ: trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
Ví dụ:
-
record
-
(n) /ˈrek.ɔːd/: bản ghi
-
(v) /rɪˈkɔːd/: ghi âm
-
present
-
(n) /ˈprez.ənt/: món quà
-
(v) /prɪˈzent/: trình bày
-
permit
-
(n) /ˈpɜː.mɪt/: giấy phép
-
(v) /pəˈmɪt/: cho phép
-
export
-
(n) /ˈek.spɔːt/: hàng xuất khẩu
-
(v) /ɪkˈspɔːt/: xuất khẩu
-
import
-
(n) /ˈɪm.pɔːt/: hàng nhập khẩu
-
(v) /ɪmˈpɔːt/: nhập khẩu
-
produce
-
(n) /ˈprɒd.juːs/: nông sản
-
(v) /prəˈdjuːs/: sản xuất
-
conduct
-
(n) /ˈkɒn.dʌkt/: hành vi
-
(v) /kənˈdʌkt/: tiến hành
Trọng âm từ có 2 âm tiết có cách viết giống nhau
📌 Quy tắc nhớ nhanh:
Danh từ / tính từ → trọng âm âm tiết thứ nhất
Động từ → trọng âm âm tiết thứ hai
-
present
-
(n) /ˈprez.ənt/: món quà
-
(v) /prɪˈzent/: trình bày
-
permit
-
(n) /ˈpɜː.mɪt/: giấy phép
-
(v) /pəˈmɪt/: cho phép
-
export
-
(n) /ˈek.spɔːt/: hàng xuất khẩu
-
(v) /ɪkˈspɔːt/: xuất khẩu
-
import
-
(n) /ˈɪm.pɔːt/: hàng nhập khẩu
-
(v) /ɪmˈpɔːt/: nhập khẩu
-
record
-
(n) /ˈrek.ɔːd/: bản ghi
-
(v) /rɪˈkɔːd/: ghi âm
-
produce
-
(n) /ˈprɒd.juːs/: nông sản
-
(v) /prəˈdjuːs/: sản xuất
-
increase
-
(n) /ˈɪn.kriːs/: sự gia tăng
-
(v) /ɪnˈkriːs/: tăng lên
-
decrease
-
(n) /ˈdiː.kriːs/: sự giảm
-
(v) /dɪˈkriːs/: giảm xuống
-
conduct
-
(n) /ˈkɒn.dʌkt/: hành vi
-
(v) /kənˈdʌkt/: tiến hành
-
contrast
-
(n) /ˈkɒn.trɑːst/: sự tương phản
-
(v) /kənˈtrɑːst/: đối chiếu
Chỉ cần nhớ quy tắc danh từ – động từ là có thể làm đúng.
Trọng âm danh từ có 3 âm tiết
📌 Quy tắc nhớ nhanh:
Với nhiều danh từ 3 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
-
community /kəˈmjuː.nə.ti/ – cộng đồng
-
invention /ɪnˈven.ʃən/ – phát minh
-
volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪə(r)/ – tình nguyện viên
-
development /dɪˈvel.əp.mənt/ – sự phát triển
-
technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ – công nghệ
-
activity /ækˈtɪv.ə.ti/ – hoạt động
-
society /səˈsaɪ.ə.ti/ – xã hội
-
discovery /dɪˈskʌv.ər.i/ – sự khám phá
-
equipment /ɪˈkwɪp.mənt/ – thiết bị
-
environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ – môi trường
Chiến lược ôn tập đề cương Tiếng Anh 10 hiệu quả
Ôn tập theo từng unit
Học sinh nên ôn tập theo từng unit riêng lẻ thay vì học nhiều bài cùng lúc. Mỗi unit cần được học đầy đủ từ vựng, cụm từ và ngữ âm liên quan. Cách học này giúp ghi nhớ kiến thức theo chủ đề và tránh nhầm lẫn khi làm bài thi.
Kết hợp học lý thuyết với làm bài tập
Sau khi học xong từ vựng hoặc quy tắc ngữ âm, học sinh nên làm ngay các bài tập trắc nghiệm hoặc điền từ. Việc luyện tập giúp củng cố kiến thức và nhận biết mức độ hiểu bài của bản thân.
Ghi chú lại các lỗi sai thường gặp
Trong quá trình làm bài, học sinh cần ghi lại những lỗi sai như nhầm nghĩa từ, sai trọng âm hoặc phát âm. Trước ngày thi, chỉ cần xem lại các lỗi này để tránh lặp lại trong bài kiểm tra.
Ôn lại kiến thức trước ngày thi
Trước kì thi, học sinh nên dành thời gian ôn nhanh các từ vựng trọng tâm và quy tắc ngữ âm đã học. Điều này giúp ghi nhớ lâu hơn và làm bài tự tin hơn.
Câu hỏi thường gặp về đề cương ôn tập Tiếng Anh 10
Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10 có khó không?
→ Không khó nếu nắm chắc đề cương ôn tập.
Chỉ học từ vựng trong SGK có đủ không?
→ Đủ nếu học đúng trọng tâm Unit 4 và Unit 5.
Ngữ âm có nên học thuộc quy tắc không?
→ Có, vì đây là phần dễ lấy điểm.
Kết luận
Có thể thấy rằng, việc ôn tập theo đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm Tiếng Anh 10 là cách học thông minh và hiệu quả nhất trước kì thi cuối kì 1. Khi học sinh nắm chắc từ vựng Unit 4, Unit 5 và các dạng ngữ âm trọng tâm, việc đạt điểm cao trong Tiếng Anh 10 sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Hãy lưu lại bài viết này như một đề cương ôn tập Tiếng Anh 10 chuẩn chỉnh để sử dụng xuyên suốt quá trình ôn thi. Nếu bạn đang tìm kiếm tài liệu đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10 đầy đủ, dễ hiểu và sát đề, đây chính là nguồn tham khảo không nên bỏ qua.
Xem thêm:
Bộ đề thi tiếng Anh lớp 10 học kì 1 có đáp án chi tiết (2026)
Đề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 10: Hướng Dẫn Ôn Luyện Chi Tiết Cho Kỳ Thi



Bài viết liên quan
Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng chi tiết, dễ học, bám sát chương trình Global Success
Tiếng Anh 10 – Đề cương ôn tập ngữ pháp và ngữ âm cuối kì 2 đầy đủ, dễ hiểu, bám sát chương trình
Tiếng Anh 10 – Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 2 đầy đủ, dễ hiểu, bám sát chương trình
Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập Ngữ pháp kì 1 đầy đủ, chi tiết, dễ học
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả