Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng chi tiết, dễ học, bám sát chương trình Global Success

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng

Đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, dễ hiểu, bám sát SGK. Học hiệu quả – tự tin đạt điểm cao. Xem ngay!

Đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 – Hệ thống đầy đủ, dễ học

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng

Giới thiệu

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, từ vựng luôn là nền tảng quan trọng quyết định khả năng làm bài kiểm tra, đặc biệt là các bài thi giữa kì. Tuy nhiên, rất nhiều học sinh gặp khó khăn khi ôn tập vì lượng từ vựng lớn, học rời rạc và không có hệ thống rõ ràng. Chính vì vậy, việc xây dựng một đề cương ôn tập từ vựng khoa học, bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 10 là điều vô cùng cần thiết.

Bài viết này tổng hợp đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10 giữa kì 1 theo chương trình Global Success, chia rõ từng Unit, từng nhóm từ vựng trọng tâm. Nội dung được biên soạn theo hướng dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng, giúp học sinh tiết kiệm thời gian ôn tập và nâng cao hiệu quả học Tiếng Anh lớp 10 một cách rõ rệt.

NỘI DUNG ÔN TẬP GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH LỚP 10

TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG TIẾNG ANH LỚP 10

Phần từ vựng trong đề kiểm tra giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 10 thường chiếm tỉ lệ điểm khá cao. Các câu hỏi xoay quanh việc:

  • Nhận biết nghĩa của từ

  • Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh

  • Hoàn thành câu

  • Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Vì vậy, học sinh cần ôn tập từ vựng theo đề cương ôn tập rõ ràng, tránh học lan man, không trọng tâm.

Dưới đây là đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit.

Unit 1. Family Life – Đời sống gia đình trong Tiếng Anh lớp 10

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng

Chủ đề từ vựng Unit 1

Unit 1 trong Tiếng Anh lớp 10 tập trung vào các từ và cụm từ liên quan đến đời sống gia đình, vai trò của các thành viên và các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

BẢNG TỪ VỰNG UNIT 1 – FAMILY LIFE 

STT Từ / Cụm từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch ví dụ
1 family member noun thành viên gia đình There are four family members in my family. Gia đình tôi có bốn thành viên.
2 nuclear family noun gia đình hạt nhân Many young people prefer living in a nuclear family. Nhiều người trẻ thích sống trong gia đình hạt nhân.
3 extended family noun gia đình mở rộng She lives with her extended family. Cô ấy sống cùng gia đình mở rộng.
4 household chores noun phrase việc nhà Household chores are shared among family members. Việc nhà được chia sẻ giữa các thành viên.
5 do the washing-up verb phrase rửa bát I usually do the washing-up after dinner. Tôi thường rửa bát sau bữa tối.
6 do the laundry verb phrase giặt quần áo My sister does the laundry every weekend. Chị tôi giặt quần áo mỗi cuối tuần.
7 take out the rubbish verb phrase đổ rác He takes out the rubbish every evening. Cậu ấy đổ rác mỗi tối.
8 share the housework verb phrase chia sẻ việc nhà Parents should share the housework with children. Bố mẹ nên chia sẻ việc nhà với con cái.
9 take responsibility for verb phrase chịu trách nhiệm về Children should take responsibility for household chores. Trẻ em nên chịu trách nhiệm về việc nhà.
10 breadwinner noun trụ cột kinh tế His father is the main breadwinner of the family. Bố cậu ấy là trụ cột kinh tế của gia đình.
11 supportive adjective biết quan tâm, hỗ trợ My parents are always supportive. Bố mẹ tôi luôn quan tâm và ủng hộ.
12 close-knit adjective gắn bó, khăng khít We live in a close-knit family. Chúng tôi sống trong một gia đình gắn bó.
13 respectful adjective tôn trọng Children should be respectful to their parents. Con cái nên tôn trọng cha mẹ.
14 responsible adjective có trách nhiệm She is responsible for cooking dinner. Cô ấy chịu trách nhiệm nấu bữa tối.
15 take care of verb phrase chăm sóc She takes care of her younger brother. Cô ấy chăm sóc em trai mình.
16 raise children verb phrase nuôi dạy con cái Parents play an important role in raising children. Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.
17 family bond noun phrase mối quan hệ gia đình Family bond becomes stronger when members share chores. Mối quan hệ gia đình trở nên bền chặt hơn khi mọi người chia sẻ việc nhà.
18 generation gap noun phrase khoảng cách thế hệ Generation gap can cause misunderstandings in families. Khoảng cách thế hệ có thể gây hiểu lầm trong gia đình.
19 balance work and family verb phrase cân bằng công việc và gia đình It is hard to balance work and family. Việc cân bằng công việc và gia đình là điều khó khăn.
20 family responsibility noun phrase trách nhiệm gia đình Everyone has family responsibilities. Ai cũng có trách nhiệm đối với gia đình.

Lưu ý khi học từ vựng Unit 1

  • Dễ nhầm lẫn giữa các động từ chỉ công việc nhà

  • Cần học kèm ngữ cảnh để tránh chọn sai từ

  • Nên liên hệ từ vựng với chính gia đình của mình để ghi nhớ lâu hơn

Trong đề cương ôn tập Tiếng Anh lớp 10, Unit 1 thường xuất hiện trong các câu hỏi điền từ và chọn đáp án đúng.

Unit 2. Humans and the Environment – Con người và môi trường

Chủ đề từ vựng Unit 2

Unit 2 của Tiếng Anh lớp 10 cung cấp hệ thống từ vựng liên quan đến các hoạt động của con người và tác động của chúng đến môi trường.

BẢNG TỪ VỰNG UNIT 2 – HUMANS AND THE ENVIRONMENT 

STT Từ / Cụm từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch ví dụ
1 natural environment noun phrase môi trường tự nhiên The natural environment needs protection. Môi trường tự nhiên cần được bảo vệ.
2 wildlife noun động vật hoang dã Many wildlife species are in danger. Nhiều loài động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm.
3 ecosystem noun hệ sinh thái Human activities can damage the ecosystem. Hoạt động của con người có thể làm tổn hại hệ sinh thái.
4 natural resources noun phrase tài nguyên thiên nhiên Natural resources are being overused. Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác quá mức.
5 pollution noun ô nhiễm Air pollution affects people’s health. Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
6 air pollution noun phrase ô nhiễm không khí Air pollution is a serious problem in big cities. Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
7 water pollution noun phrase ô nhiễm nước Water pollution harms marine life. Ô nhiễm nước gây hại cho sinh vật biển.
8 climate change noun phrase biến đổi khí hậu Climate change causes extreme weather. Biến đổi khí hậu gây ra thời tiết cực đoan.
9 global warming noun phrase hiện tượng nóng lên toàn cầu Global warming leads to rising sea levels. Hiện tượng nóng lên toàn cầu dẫn đến mực nước biển dâng cao.
10 deforestation noun nạn phá rừng Deforestation destroys natural habitats. Nạn phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên.
11 reduce waste verb phrase giảm rác thải We should reduce waste to protect the environment. Chúng ta nên giảm rác thải để bảo vệ môi trường.
12 recycle waste verb phrase tái chế rác thải People are encouraged to recycle waste. Mọi người được khuyến khích tái chế rác thải.
13 protect the environment verb phrase bảo vệ môi trường Everyone should protect the environment. Mọi người đều nên bảo vệ môi trường.
14 conserve energy verb phrase tiết kiệm năng lượng Conserving energy helps reduce pollution. Tiết kiệm năng lượng giúp giảm ô nhiễm.
15 raise awareness verb phrase nâng cao nhận thức Campaigns help raise awareness about pollution. Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về ô nhiễm.
16 environmental problem noun phrase vấn đề môi trường Pollution is a major environmental problem. Ô nhiễm là một vấn đề môi trường lớn.
17 harmful effects noun phrase tác động có hại Pollution has harmful effects on health. Ô nhiễm có tác động có hại đến sức khỏe.
18 human activities noun phrase hoạt động của con người Human activities affect the environment. Hoạt động của con người ảnh hưởng đến môi trường.
19 environmental protection noun phrase bảo vệ môi trường Environmental protection is everyone’s responsibility. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
20 sustainable development noun phrase phát triển bền vững Sustainable development is the goal of many countries. Phát triển bền vững là mục tiêu của nhiều quốc gia.

Cách ôn tập hiệu quả Unit 2

  • Học từ vựng theo cặp nguyên nhân – kết quả

  • Chú ý phân biệt danh từ, động từ và tính từ

  • Luyện đặt câu để hiểu cách sử dụng từ

Unit 2 là phần không thể thiếu trong đề cương ôn tập Tiếng Anh lớp 10, thường xuất hiện trong bài đọc và bài trắc nghiệm.

Unit 3. Music – Âm nhạc trong Tiếng Anh lớp 10

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng

Chủ đề từ vựng Unit 3

Âm nhạc là chủ đề quen thuộc và dễ tiếp cận trong chương trình Tiếng Anh lớp 10. Unit 3 tập trung vào từ vựng liên quan đến âm nhạc, nhạc cụ và các hoạt động âm nhạc.

BẢNG TỪ VỰNG UNIT 3 – MUSIC 

STT Từ / Cụm từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch ví dụ
1 pop music noun phrase nhạc pop Pop music is popular among teenagers. Nhạc pop rất phổ biến với thanh thiếu niên.
2 rock music noun phrase nhạc rock Rock music makes me feel energetic. Nhạc rock khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
3 classical music noun phrase nhạc cổ điển She enjoys listening to classical music. Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
4 folk music noun phrase nhạc dân gian Folk music reflects traditional culture. Nhạc dân gian phản ánh văn hóa truyền thống.
5 hip-hop music noun phrase nhạc hip-hop Hip-hop music is popular worldwide. Nhạc hip-hop phổ biến trên toàn thế giới.
6 guitar noun đàn ghi-ta He can play the guitar very well. Cậu ấy chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
7 piano noun đàn piano She is learning to play the piano. Cô ấy đang học chơi đàn piano.
8 violin noun đàn vi-ô-lông The violin sounds beautiful. Âm thanh của đàn vi-ô-lông rất hay.
9 drum noun trống The drummer plays the drum loudly. Người đánh trống chơi trống rất to.
10 musical instrument noun phrase nhạc cụ Piano is a musical instrument. Piano là một nhạc cụ.
11 singer noun ca sĩ She wants to become a singer. Cô ấy muốn trở thành ca sĩ.
12 musician noun nhạc sĩ He is a talented musician. Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
13 composer noun nhà soạn nhạc The composer wrote many famous songs. Nhà soạn nhạc đã sáng tác nhiều bài hát nổi tiếng.
14 band member noun phrase thành viên ban nhạc Each band member plays an important role. Mỗi thành viên ban nhạc đều đóng vai trò quan trọng.
15 music producer noun phrase nhà sản xuất âm nhạc The music producer helps improve the song. Nhà sản xuất âm nhạc giúp hoàn thiện bài hát.
16 perform verb biểu diễn The band will perform on stage tonight. Ban nhạc sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay.
17 compose music verb phrase sáng tác nhạc He composes music in his free time. Anh ấy sáng tác nhạc vào thời gian rảnh.
18 play an instrument verb phrase chơi nhạc cụ She can play several instruments. Cô ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ.
19 release an album verb phrase phát hành album The singer released a new album last month. Ca sĩ đã phát hành album mới vào tháng trước.
20 enjoy listening to verb phrase thích nghe I enjoy listening to music in the evening. Tôi thích nghe nhạc vào buổi tối.

Mẹo học từ vựng Unit 3

  • Học từ vựng gắn với sở thích cá nhân

  • Kết hợp nghe nhạc để ghi nhớ từ

  • Luyện các dạng bài chọn từ đồng nghĩa

Trong Tiếng Anh lớp 10, Unit 3 thường xuất hiện ở các câu hỏi từ vựng đơn giản nhưng dễ gây nhầm lẫn.

PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10 HIỆU QUẢ

Ôn tập theo đề cương

Việc học theo đề cương ôn tập giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức Tiếng Anh lớp 10, tránh học lan man và bỏ sót nội dung quan trọng.

Kết hợp nhiều phương pháp

  • Sử dụng flashcard

  • Học theo sơ đồ tư duy

  • Luyện đề thường xuyên

  • Ghi chú từ vựng theo chủ đề

Tránh các lỗi thường gặp

  • Chỉ học nghĩa mà không học cách dùng

  • Không luyện đặt câu

  • Học dồn trước ngày thi

LỜI KHUYÊN KHI ÔN TẬP GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH LỚP 10

  • Ôn tập sớm và đều đặn

  • Kết hợp học từ vựng và ngữ pháp

  • Làm đề mẫu để kiểm tra mức độ hiểu bài

  • Tự xây dựng sổ tay từ vựng cá nhân

Kết luận

Từ vựng luôn giữ vai trò nền tảng và mang tính quyết định trong quá trình học Tiếng Anh lớp 10, đặc biệt là trong các bài kiểm tra giữa kì. Khi học sinh nắm vững hệ thống từ vựng theo từng chủ đề, việc làm bài tập, đọc hiểu hay chọn đáp án đúng sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Chính vì vậy, việc ôn tập từ vựng theo đề cương ôn tập rõ ràng, khoa học là phương pháp học tập hiệu quả mà học sinh không nên bỏ qua.

Với đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 10 được hệ thống chi tiết trong bài viết này, học sinh có thể chủ động xác định phạm vi kiến thức trọng tâm, tránh tình trạng học lan man hoặc bỏ sót nội dung quan trọng. Mỗi Unit đều được chia theo nhóm từ vựng cụ thể, giúp việc ghi nhớ và vận dụng từ trở nên đơn giản hơn trong quá trình làm bài kiểm tra.

Hãy lưu lại đề cương ôn tập Tiếng Anh lớp 10 này và dành thời gian ôn tập đều đặn mỗi ngày. Khi có phương pháp học đúng và lộ trình rõ ràng, việc học từ vựng sẽ không còn áp lực mà trở thành thói quen nhẹ nhàng, hiệu quả. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao trong môn Tiếng Anh lớp 10!

Xem thêm:

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 theo Unit – Global Success

Đề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 10: Hướng Dẫn Ôn Luyện Chi Tiết Cho Kỳ Thi

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .