Toàn bộ kiến thức so sánh bằng tiếng Anh và cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, so sánh bằng trong tiếng Anh là một dạng cấu trúc biểu đạt sự tương đồng về mức độ, tính chất hoặc số lượng giữa hai đối tượng. Đây là dạng so sánh đơn giản nhưng ứng dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và các bài thi quốc tế. Việc nắm vững cách dùng, công thức so sánh bằng tiếng Anh và hiểu rõ so sánh bằng tiếng Anh là gì sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên, logic và chính xác hơn.
Ngay trong phần mở đầu này, bài viết sẽ cung cấp cái nhìn nền tảng về so sánh bằng trong tiếng Anh, từ khái niệm đến các quy tắc quan trọng, trước khi đi sâu vào hệ thống cấu trúc, ví dụ và bài tập thực hành.
Giới thiệu về so sánh bằng trong tiếng Anh

So sánh bằng tiếng Anh là gì?
So sánh bằng tiếng Anh (Equal Comparison) là dạng so sánh dùng để diễn đạt rằng hai người, hai vật hoặc hai hành động có mức độ tương đương nhau về một đặc điểm cụ thể. Đây là cấu trúc thể hiện sự ngang bằng, không nhấn mạnh hơn kém, mà tập trung vào tính tương đồng.
Ví dụ:
-
She is as tall as her sister.
-
This laptop is as fast as the one I used last year.
Ở hai ví dụ trên, tính chất được đưa ra (tall, fast) có mức độ tương đương giữa hai đối tượng được so sánh.
So sánh bằng trong tiếng Anh đặc biệt hữu ích khi người nói muốn diễn đạt sự công bằng, sự tương đồng hoặc sự giống nhau giữa hai yếu tố.
So sánh bằng trong tiếng Anh là gì? (Khái niệm chuẩn)
So sánh bằng trong tiếng Anh là gì là một câu hỏi quan trọng đối với người mới học. Về mặt ngữ pháp:
So sánh bằng = as + adjective/adverb + as
Công thức này cho thấy tính chất hoặc trạng thái của hai đối tượng được xem là ngang bằng nhau.
Ví dụ:
-
The test was as difficult as I expected.
Ngoài tính từ và trạng từ, so sánh bằng tiếng Anh còn có thể áp dụng cho danh từ và động từ, giúp cấu trúc trở nên đa dạng hơn.
Tầm quan trọng của việc hiểu so sánh bằng
Việc nắm vững so sánh bằng tiếng Anh và cách so sánh bằng trong tiếng Anh giúp người học:
-
Diễn đạt sự tương đương trong giao tiếp hàng ngày
-
Viết văn học thuật, báo cáo và mô tả dữ liệu rõ ràng hơn
-
Tránh lỗi diễn đạt khi sử dụng các so sánh
-
Mở rộng khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp trong các bài thi IELTS, TOEIC, học thuật
Trong IELTS Writing Task 1, cấu trúc so sánh bằng giúp mô tả số liệu tương đương rất hiệu quả:
-
The number of male students was as high as the number of female students.
Từ đây có thể thấy việc hiểu cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh là nền tảng cho khả năng diễn đạt mạch lạc và chính xác.
Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
Phần này trình bày một cách toàn diện và hệ thống các cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh, bao gồm công thức cơ bản, cấu trúc mở rộng, các dạng kết hợp với danh từ – động từ, cùng những trường hợp đặc biệt mà người học cần chú ý. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn ứng dụng so sánh bằng trong tiếng Anh linh hoạt và chính xác trong giao tiếp cũng như học thuật.
Công thức so sánh bằng trong tiếng Anh – dạng cơ bản
Công thức cơ bản nhất để tạo so sánh bằng tiếng Anh là:
as + adjective + as
as + adverb + as
Công thức này diễn tả mức độ tương đương giữa hai đối tượng về một tính chất hoặc hành động.
Ví dụ minh họa
-
She is as smart as her brother.
(Cô ấy thông minh ngang bằng anh trai mình.) -
He works as hard as his colleague.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ không kém đồng nghiệp.)
Câu so sánh bằng còn có thể đi kèm trạng từ nhằm mô tả mức độ thực hiện hành động.
Công thức phủ định
not as/so + adjective + as
Dùng để diễn tả mức độ kém hơn.
Ví dụ:
-
This book is not as interesting as the previous one.
-
The room is not so big as the living room.
Lưu ý quan trọng:
-
Trong câu phủ định, “as” và “so” đều đúng, nhưng as được dùng phổ biến trong văn nói.
-
“so … as” thường xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng hoặc văn phong cổ điển.
Mở rộng giải thích
-
So sánh bằng dạng phủ định không phải để khẳng định hai đối tượng bằng nhau mà nhằm nhấn mạnh sự khác biệt theo hướng ít hơn.
-
Cấu trúc này rất phổ biến trong IELTS Writing khi miêu tả dữ liệu không bằng nhau:
-
The unemployment rate in 2010 was not as high as in 2008.
-
Cấu trúc so sánh bằng tiếng Anh với danh từ
Bên cạnh tính từ và trạng từ, so sánh bằng cũng dùng được với danh từ, đặc biệt trong mô tả số lượng.
1. Danh từ đếm được
Công thức:
as + many + countable noun + as
Ví dụ:
-
She has as many books as her friend.
-
They produced as many cars as last year.
2. Danh từ không đếm được
Công thức:
as + much + uncountable noun + as
Ví dụ:
-
He drinks as much water as an athlete.
-
The company spent as much money as it did in 2022.
3. Danh từ số ít – dạng phủ định
Công thức:
as + little/few + noun + as
(thường dùng trong câu phủ định hoặc nhấn mạnh sự thiếu hụt)
Ví dụ:
-
The project received as little support as expected.
-
She has as few opportunities as her classmates.
Mở rộng
-
“many” và “much” được lựa chọn dựa trên loại danh từ: đếm được hoặc không đếm được.
-
Trong văn phong trang trọng:
-
as much time as
-
as many people as
-
Đây là những cấu trúc xuất hiện nhiều trong báo cáo, bước mô tả số liệu hoặc mô hình.
Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với động từ
So sánh bằng có thể dùng cho hành động, giúp mô tả tần suất hoặc mức độ thực hiện một hành động.
Các công thức phổ biến
-
verb + as much as
Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ hành động. -
verb + as often as
Dùng khi so sánh về tần suất hành động.
Ví dụ minh họa
-
He exercises as much as I do.
-
She travels as often as her job requires.
-
I study as hard as I can to pass the exam.
Lưu ý
-
Khi động từ xuất hiện ở cuối cấu trúc, ta dùng dạng “do, does, did” để tránh lặp lại.
-
Cấu trúc này đặc biệt thích hợp khi viết đoạn so sánh thói quen, hành vi, biểu đồ tần suất.
So sánh bằng dạng mở rộng
So sánh bằng không chỉ dừng ở cấu trúc cơ bản, mà còn có nhiều dạng mở rộng làm tăng tính chính xác, sắc thái và sức biểu đạt.
1. just as + adjective/adverb + as
Dùng để nhấn mạnh mức độ tương đương hoàn toàn.
Ví dụ:
-
She is just as talented as her mother.
-
The new version is just as stable as the old one.
2. Các cụm từ tăng cường mức độ
Một số cụm từ có thể đứng trước tính từ:
-
every bit as
-
quite as
-
nearly as
-
almost as
Ví dụ:
-
This movie is every bit as exciting as the original version.
-
The result is nearly as good as we expected.
Ý nghĩa của các cụm này:
-
every bit as = hoàn toàn giống như
-
nearly/almost as = gần bằng nhưng chưa hoàn toàn
-
quite as = gần như tương đương
3. as… as trong câu điều kiện hoặc câu nhấn mạnh
Ví dụ:
-
If the result is as good as the forecast, we will succeed.
-
The new system is as efficient as it can be.
4. as… as + mức độ tối đa
Ví dụ:
-
as fast as possible
-
as soon as possible
-
as clearly as possible
Đây là dạng phổ biến trong văn phong chỉ dẫn, yêu cầu hoặc mô tả thông số kỹ thuật.
Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
Để sử dụng chính xác cấu trúc so sánh bằng tiếng Anh, người học cần ghi nhớ một số trường hợp ngoại lệ và quy tắc sau đây.
1. “not so… as” dùng trong văn phong trang trọng
Ví dụ:
-
His idea is not so new as you think.
-
The plan is not so practical as the previous one.
2. “as” đôi khi có thể được lược bỏ trong hội thoại
Trong văn nói tự nhiên, người bản ngữ đôi khi rút gọn cấu trúc để giao tiếp nhanh gọn hơn.
Ví dụ:
-
She is as good a singer as her sister.
(Không viết: as good as a singer)
3. Một số tính từ không dùng với as… as
Nhóm tính từ tuyệt đối (không có cấp độ):
-
dead
-
perfect
-
unique
-
complete
-
absolute
Ví dụ:
X Sai: He is as dead as his father.
✓ Đúng: He is dead, just like his father.
4. Cấu trúc đảo “as… as” trong văn học và phong cách trang trọng
Ví dụ:
-
Much as I like him, I cannot support his decision.
(Ý nghĩa: mặc dù tôi thích anh ấy, tôi vẫn không thể ủng hộ quyết định đó.)
5. as + adj + as + clause
Ví dụ:
-
This machine is as efficient as we expected.
-
The trip was not as long as I thought.
6. Dùng “as if” khác hoàn toàn so với “as… as”
Ví dụ:
-
He looks as if he had seen a ghost.
(Không phải cấu trúc so sánh bằng, mà là diễn đạt giả định.)
Cách so sánh bằng trong tiếng Anh theo từng ngữ cảnh
So sánh bằng trong tiếng Anh không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp đơn thuần, mà còn được sử dụng linh hoạt tùy theo ngữ cảnh giao tiếp, học thuật hoặc mô tả. Mỗi tình huống sử dụng mang sắc thái khác nhau và yêu cầu lựa chọn cấu trúc phù hợp.
Mô tả tính chất
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của so sánh bằng trong tiếng Anh, dùng để diễn đạt mức độ tương đương giữa hai đối tượng về một tính chất nhất định.
Ví dụ:
-
The new design is as simple as the old one.
(Thiết kế mới đơn giản như thiết kế cũ.) -
This explanation is as clear as possible.
(Lời giải thích này rõ ràng nhất có thể.)
Mở rộng: khi mô tả tính chất, có thể sử dụng các cấu trúc nâng cao
-
just as + adj + as
-
quite as + adj + as
-
nearly/almost as + adj + as
Ví dụ:
-
The second solution is almost as effective as the first one.
Lưu ý khi dùng trong mô tả
-
Không dùng cho các tính từ mang ý nghĩa tuyệt đối (perfect, complete…).
-
Trong phong cách trang trọng, cấu trúc có thể được đảo để nhấn mạnh.
So sánh bằng người và vật
So sánh bằng dùng rất nhiều khi mô tả đặc điểm của người hoặc vật, giúp diễn đạt sự cân bằng giữa hai đối tượng.
Ví dụ:
-
My phone is as light as yours.
-
The twins are as tall as each other.
Mở rộng ứng dụng
-
Dùng với tính từ miêu tả ngoại hình:
-
He is as handsome as his father.
-
Dùng với tính cách:
-
She is as kind as her mother.
-
Dùng với khả năng:
-
They are as capable as any other team.
Lỗi cần tránh
-
Không dùng “than” trong so sánh bằng.
-
Không dùng “more” hoặc “less” trừ khi chuyển sang dạng khác.
So sánh bằng trong viết học thuật
Trong các bài viết học thuật, đặc biệt là IELTS, TOEFL hoặc báo cáo phân tích, so sánh bằng giúp thể hiện dữ liệu hoặc luận điểm một cách cân bằng và khách quan.
1. Mô tả số liệu trong biểu đồ
-
Sales in 2020 were as high as in 2019.
-
The number of participants was almost as large as in the previous year.
Điểm mạnh: cấu trúc này diễn đạt được sự tương đương trong số liệu một cách rõ ràng.
2. Trong bài nghị luận
-
Education is as important as healthcare.
-
Social media is as influential as traditional media today.
Lưu ý khi dùng trong học thuật
-
Có thể dùng các trạng từ tăng cường như considerably, significantly… trước hoặc sau cấu trúc để tăng tính học thuật.
-
Trong các bài phân tích, as… as thường đi kèm dữ liệu so sánh theo cặp.
So sánh bằng trong giao tiếp
Trong giao tiếp, so sánh bằng trong tiếng Anh giúp thể hiện sự đồng cảm, nhấn mạnh, hoặc làm rõ một quan điểm.
Mẫu câu thường gặp
-
It is not as easy as it sounds.
-
You are just as capable as anyone else.
-
Things are not always as simple as they appear.
Ứng dụng khi khuyên nhủ hoặc động viên
-
You are as strong as you think.
-
Your effort is just as valuable as theirs.
Ứng dụng trong phản hồi
-
The service was not as good as expected.
-
The movie was not as exciting as the trailer.
Lưu ý trong giao tiếp
-
Sử dụng “just” trước as… as giúp tăng sắc thái nhấn mạnh.
-
Câu phủ định với not as/so… as là lựa chọn tự nhiên để thể hiện mức độ kém hơn mà không quá tiêu cực.
Quy tắc sử dụng so sánh bằng tiếng Anh
Để dùng đúng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh, người học cần nắm vững các quy tắc liên quan đến tính từ, trạng từ, danh từ và động từ. Việc hiểu đúng bản chất giúp tránh nhầm lẫn giữa các dạng so sánh và đảm bảo câu văn chính xác.
Quy tắc về tính từ
Một số tính từ mang nghĩa tuyệt đối không thể dùng với as… as, vì chúng không có mức độ so sánh.
Tính từ không dùng với so sánh bằng
-
dead
-
perfect
-
unique
-
complete
-
absolute
Ví dụ:
Sai: He is as dead as his father.
Đúng: He is dead, just like his father.
(Dead không có mức độ, nên không dùng as… as.)
Lưu ý khi dùng tính từ
-
Với tính từ chỉ cảm xúc, mức độ, trạng thái, cấu trúc as… as rất phổ biến:
-
as happy as
-
as sad as
-
as tired as
-
Quy tắc về trạng từ
Trạng từ thông thường đi theo dạng:
-
as + adverb + as
Tuy nhiên có một số trạng từ bất quy tắc:
| Trạng từ | So sánh bằng |
|---|---|
| well | as well as |
| fast | as fast as |
| hard | as hard as |
Ví dụ:
-
She sings as well as a professional singer.
-
He runs as fast as his brother.
Mở rộng
-
Với trạng từ kết thúc bằng –ly, cấu trúc vẫn giữ nguyên:
-
as slowly as
-
as carefully as
-
Quy tắc về danh từ
Dùng đúng lượng từ là điều bắt buộc trong so sánh bằng với danh từ:
| Loại danh từ | Từ dùng đúng |
|---|---|
| Danh từ đếm được | many, few |
| Danh từ không đếm được | much, little |
Ví dụ:
-
She has as many friends as me.
-
He has as little experience as you.
-
They drank as much milk as possible.
Lỗi thường gặp
-
Nhầm many với much.
-
Dùng few với danh từ không đếm được.
Quy tắc về động từ
Với động từ, không thể đưa động từ trực tiếp vào giữa as… as, mà phải dùng cấu trúc hỗ trợ:
-
verb + as much as
-
verb + as often as
-
verb + as far as
Ví dụ:
-
He studies as much as his friend.
-
She travels as often as her job requires.
Dùng trợ động từ để tránh lặp
-
He cooks as much as I do.
-
They exercise as often as we do.
Lỗi sai phổ biến
Dưới đây là những lỗi người học thường mắc khi sử dụng so sánh bằng tiếng Anh:
1. Nhầm lẫn giữa so và as
Sai: He is not so tall as her.
Đúng trong văn viết trang trọng, nhưng trong giao tiếp nên dùng:
-
He is not as tall as her.
2. Dùng sai loại từ
Sai: He is as happily as she is.
Đúng: He is as happy as she is.
(happy là tính từ, happily là trạng từ)
3. Sai vị trí trong câu
Sai: She as smart is as him.
Đúng: She is as smart as him.
4. Dùng sai ngữ cảnh
Sai: He is as perfect as his brother.
(perfect không có cấp độ)
5. Lạm dụng “just”
Sai: She is just as beautiful as.
Đúng: She is just as beautiful as her sister.
Ví dụ so sánh bằng trong tiếng Anh
1. Ví dụ cơ bản
-
She is as beautiful as her mother.
-
He drives as fast as his brother.
2. Ví dụ trung cấp
-
The meeting was not as productive as we expected.
-
His explanation is as detailed as the instructor’s.
3. Ví dụ nâng cao
-
Economic growth in 2023 was almost as strong as in the previous decade.
-
Among all methods tested, this technique proved almost as efficient as the optimal one.
Phân biệt so sánh bằng – so sánh hơn – so sánh nhất
1. Bảng tổng hợp
| Loại so sánh | Công thức | Khi dùng |
|---|---|---|
| So sánh bằng | as + adj/adv + as | Hai đối tượng tương đương |
| So sánh hơn | adj + er + than / more + adj | Hai đối tượng, mức độ khác nhau |
| So sánh nhất | the + adj + est / the most + adj | Ba đối tượng trở lên |
2. Khi nào dùng dạng nào?
-
Ngang bằng → as… as
-
Hơn → more… than
-
Nhất → the most…
3. Lỗi thường gặp
-
Dùng as… as thay cho more… than
-
Dùng not as… như câu khẳng định
-
Dùng sai loại từ theo cấu trúc
Bài tập so sánh bằng trong tiếng Anh (kèm đáp án)
Bài tập điền từ (Fill in the blanks)
Điền vào chỗ trống với dạng as… as / not as… as / so… as / as many/much… as cho phù hợp.
-
She is __________ tall __________ her brother.
-
This exercise is __________ difficult __________ the previous one.
-
The movie was __________ interesting __________ I expected.
-
This room is __________ big __________ the living room.
-
The weather today is __________ cold __________ yesterday.
-
He does not drive __________ carefully __________ his father.
-
This book is __________ not __________ exciting __________ that one.
-
She has __________ many friends __________ her sister.
-
They do not have __________ much money __________ their cousins.
-
The test was __________ easy __________ we thought.
-
He does not work __________ hard __________ his colleagues.
-
I drank __________ much water __________ after my workout as I did yesterday.
-
The new model is __________ reliable __________ the old one.
-
Her presentation is __________ not __________ clear __________ the teacher’s.
-
The company received __________ as little support __________ we had feared.
Gợi ý:
-
as … as
-
not as … as
-
not so … as
-
as many … as
-
as much … as
-
as little … as
Đáp án
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
not – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
as – as
-
not – as
-
as – as
(Chấp nhận “not so … as” ở câu 6, 7, 11, 14 trong văn phong trang trọng:
-
does not drive so carefully as
-
is not so exciting as
-
does not work so hard as
-
is not so clear as)
Bài tập viết lại câu (Rewrite using as… as)
Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với as… as hoặc not as… as sao cho nghĩa không đổi.
-
This room is smaller than the living room.
→ The room is ____________________________________. -
Her English is better than mine.
→ My English is ____________________________________. -
The new phone is more expensive than the old one.
→ The old phone is ____________________________________. -
Today is hotter than yesterday.
→ Yesterday was ____________________________________. -
Her explanation is clearer than his.
→ His explanation is ____________________________________. -
This book is less interesting than that one.
→ This book is ____________________________________. -
He works harder than his brother.
→ His brother does not ____________________________________. -
My bag is lighter than yours.
→ Your bag is ____________________________________. -
The film was more boring than I expected.
→ The film was not ____________________________________. -
The city is noisier than the countryside.
→ The countryside is ____________________________________.
Đáp án
-
The room is not as big as the living room.
-
My English is not as good as hers.
-
The old phone is not as expensive as the new one.
-
Yesterday was not as hot as today.
-
His explanation is not as clear as hers.
-
This book is not as interesting as that one.
-
His brother does not work as hard as he does.
-
Your bag is not as light as mine.
-
The film was not as exciting as I expected.
-
The countryside is not as noisy as the city.
Bài tập chọn đáp án đúng (Multiple choice)
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
-
She is __________ beautiful as her mother.
a. so
b. as
c. more -
This task is not __________ easy __________ it looks.
a. so – as
b. as – than
c. as – as -
He doesn’t drive __________ carefully __________ his father.
a. as – than
b. so – that
c. as – as -
She has __________ friends as I do.
a. as many
b. as much
c. so many -
The weather today is __________ warm __________ yesterday.
a. so – as
b. as – as
c. as – than -
This laptop is not __________ fast __________ the one I used before.
a. as – than
b. as – as
c. so – than -
He doesn’t earn __________ money as his brother.
a. as many
b. so much
c. as much -
The test was __________ difficult __________ we expected.
a. as – than
b. as – as
c. so – than -
Her idea is not __________ original __________ you think.
a. so – as
b. as – than
c. more – than -
The two products are __________ good __________ each other.
a. as – as
b. so – than
c. more – as
Đáp án
-
b. as
-
a. so – as (trong văn trang trọng; “not as easy as” cũng dùng được, nhưng theo cấu trúc truyền thống: “not so easy as it looks”)
-
c. as – as
-
a. as many
-
b. as – as
-
b. as – as
-
c. as much
-
b. as – as
-
a. so – as
-
a. as – as
(Lưu ý: trong giao tiếp hiện đại, “not as … as” được dùng phổ biến hơn “not so … as” ở câu 2 và 9.)
Bài tập nâng cao (dịch và phân tích ngữ nghĩa)
Bài 1: Dịch câu Việt – Anh (sử dụng so sánh bằng)
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, dùng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh cho tự nhiên nhất.
-
Cô ấy thông minh như anh trai của mình.
-
Cuốn sách này không hay bằng cuốn hôm qua tôi đọc.
-
Anh ấy làm việc chăm chỉ như đồng nghiệp của mình.
-
Dự án này không quan trọng như dự án trước.
-
Lương tháng này gần bằng lương tháng trước.
-
Sản phẩm mới gần như tốt bằng sản phẩm cũ.
-
Ngôi nhà của tôi rộng bằng nhà của bố mẹ tôi.
-
Bài kiểm tra này không khó như tôi nghĩ.
-
Anh ấy không uống nhiều nước bằng vận động viên.
-
Dịch vụ ở đây tốt như dịch vụ ở khách sạn năm sao.
Gợi ý:
-
as… as
-
not as… as
-
almost / nearly as… as
-
as much/many… as
Đáp án
-
She is as intelligent as her brother.
-
This book is not as interesting as the one I read yesterday.
-
He works as hard as his colleagues.
-
This project is not as important as the previous one.
-
This month’s salary is nearly as high as last month’s.
-
The new product is almost as good as the old one.
-
My house is as big as my parents’ house.
-
This test is not as difficult as I thought.
-
He does not drink as much water as an athlete.
-
The service here is as good as the service in a five-star hotel.
Bài 2: Phân tích ngữ nghĩa – chọn cách diễn đạt tự nhiên hơn
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn trong tiếng Anh, rồi giải thích ngắn gọn (ở góc độ giáo viên, bạn có thể dùng phần giải thích này để giảng lại cho học viên).
-
a. She is so tall as her sister.
b. She is as tall as her sister. -
a. This room is not so big as the living room.
b. This room is not as big as the living room. -
a. He runs as fast as possible.
b. He runs as fast as he can. -
a. She has as much friends as I do.
b. She has as many friends as I do. -
a. The result is almost as good as we expected.
b. The result is as almost good as we expected.
Đáp án
-
Chọn b. “as … as” là cấu trúc chuẩn; “so … as” không dùng trong câu khẳng định dạng này.
-
Chọn b. Cả a và b đều đúng ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp hiện đại “not as … as” tự nhiên hơn “not so … as”.
-
Cả a và b đều đúng, nhưng b. “as … as he can” là mẫu quen thuộc, gần gũi hơn.
-
Chọn b. “friends” là danh từ đếm được số nhiều → dùng “many”, không dùng “much”.
-
Chọn a. Trạng từ “almost” phải đứng trước cụm “as + adj + as”, không chen vào giữa “as” và “good”.
Lưu ý quan trọng khi học so sánh bằng tiếng Anh
-
Hiểu rõ khi nào dùng as và so
-
Ghi nhớ danh từ đếm được – không đếm được
-
Chú ý các cụm cố định:
-
as far as
-
as long as
-
as soon as
-
Kết luận
So sánh bằng trong tiếng Anh là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng, cần thiết cho cả giao tiếp và học thuật. Khi nắm vững công thức so sánh bằng trong tiếng Anh, hiểu rõ so sánh bằng tiếng Anh là gì, người học có thể diễn đạt sự tương đương một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập đều đặn với các ví dụ và bài tập so sánh bằng trong tiếng Anh để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong mọi tình huống.
Tham khảo thêm:



Bài viết liên quan
Cấu Trúc “While When” Trong Tiếng Anh: So Sánh Cấu Trúc “While” và “When” và Cách Sử Dụng Chính Xác (2026)
Cấu Trúc Wish Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc Câu ước trong tiếng Anh và Cách Sử Dụng Chính Xác (2026)
Cấu Trúc Không Chỉ Mà Còn Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc Câu Không Những Mà Còn và Cách Sử Dụng Hiệu Quả (2026)
Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh: Các Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cơ Bản và Thông Dụng (2026)
Phân biệt Another, Other, The Other và The Others: Cách dùng, Ví dụ và Sự khác biệt chi tiết (2026)
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 7