[PDF] 100 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

100 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

100 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

30 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

Thì hiện tại đơn là một trong những thì nền tảng nhất khi học tiếng Anh. Nếu nắm chắc công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì này, bạn sẽ dễ học các thì khác hơn, đồng thời tránh được nhiều lỗi sai cơ bản khi làm bài tập ngữ pháp.

Bài viết này tổng hợp 30 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết, phù hợp với học sinh, người mới bắt đầu hoặc người đang học lại tiếng Anh từ gốc.

Key takeaways

  • Thì hiện tại đơn thường dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, sở thích hoặc cảm xúc.
  • Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm s/es.
  • Sau do/does, động từ chính luôn trở về dạng nguyên mẫu.
  • Các dấu hiệu như always, usually, often, sometimes, every day thường gợi ý thì hiện tại đơn.
  • Khi gặp now, at the moment, look, listen, người học cần cẩn thận vì câu có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Vì sao thì hiện tại đơn rất quan trọng?

Thì hiện tại đơn, hay Present Simple Tense, là một trong những thì nền tảng quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nếu người học nắm chắc thì này, việc học các thì khác sau này sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.

Trên thực tế, người mới học hoặc học viên mất gốc thường gặp thì hiện tại đơn đầu tiên khi học giao tiếp, ngữ pháp hoặc làm bài tập tiếng Anh cơ bản.

Chúng ta dùng thì hiện tại đơn để nói về:

  • Thói quen hằng ngày
  • Sở thích cá nhân
  • Sự thật hiển nhiên
  • Lịch trình cố định

Ví dụ:

She goes to school every day.

Câu này có “every day”, đây là dấu hiệu của một thói quen lặp lại nên dùng thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ là “She”, động từ “go” phải thêm “es” thành “goes”.

Tham khảo thêm: thì hiện tại đơn Present Simple

Nhiều học viên thường nhầm ở các điểm như:

  • Quên thêm s/es cho động từ
  • Dùng sai do/does
  • Nhầm giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Vì vậy, luyện tập bằng câu hỏi trắc nghiệm sẽ giúp bạn nhớ công thức nhanh hơn, nhận biết lỗi sai dễ hơn và cải thiện phản xạ khi làm bài tiếng Anh.

Lý thuyết thì hiện tại đơn cần nhớ

Công thức thì hiện tại đơn trong tiếng Anh với câu khẳng định phủ định nghi vấn

Trước khi làm bài tập trắc nghiệm, bạn nên ôn lại nhanh kiến thức cơ bản của thì hiện tại đơn. Đây là thì được dùng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, nên việc hiểu chắc công thức và cách dùng là rất quan trọng.

Công thức thì hiện tại đơn

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) She goes to school every day.
Phủ định S + do/does not + V nguyên mẫu They do not like coffee.
Nghi vấn Do/Does + S + V nguyên mẫu? Does he play football?

Lưu ý quan trọng:

  • Với he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm s/es.
  • Sau do/does, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

She likes music.

“She” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “like” thêm “s” thành “likes”.

Does he like music?

Sau “does”, động từ quay về nguyên mẫu “like”, không dùng “likes”.

Tham khảo thêm: lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Một số trạng từ và cụm từ thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn:

  • always: luôn luôn
  • usually: thường xuyên
  • often: thường
  • sometimes: thỉnh thoảng
  • every day/week/month: mỗi ngày/tuần/tháng

Ví dụ:

I usually wake up at 6 a.m.

Từ “usually” cho thấy đây là một thói quen lặp lại nên dùng thì hiện tại đơn.

Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

Thì hiện tại đơn thường được dùng trong các trường hợp sau:

Cách dùng Ví dụ
Diễn tả thói quen She drinks coffee every morning.
Diễn tả sự thật hiển nhiên The sun rises in the east.
Diễn tả lịch trình cố định The train leaves at 7 p.m.
Diễn tả sở thích hoặc cảm xúc I love English.

Những lỗi học viên hay gặp

  • Quên thêm s/es cho động từ
  • Dùng “does” nhưng vẫn giữ động từ thêm s/es
  • Nhầm do/does
  • Nhầm thì hiện tại đơn với thì hiện tại tiếp diễn

Ví dụ lỗi sai thường gặp:

Sai: Does she goes to school?

Đúng: Does she go to school?

Sau “does”, động từ chính phải về nguyên mẫu, vì vậy phải dùng “go”, không dùng “goes”.

Tham khảo thêm: phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

30 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn

Các câu hỏi dưới đây được sắp xếp từ cơ bản đến dễ nhầm, giúp người học luyện từng bước và nhớ kiến thức lâu hơn.

Phần 1: Câu cơ bản

  1. She ___ to school every day.
    A. go
    B. goes
    C. going
    D. went
  2. They ___ coffee in the morning.
    A. drink
    B. drinks
    C. drinking
    D. drank
  3. He ___ football every weekend.
    A. play
    B. plays
    C. played
    D. playing
  4. My brother ___ a student.
    A. are
    B. am
    C. is
    D. be
  5. We ___ happy today.
    A. is
    B. are
    C. am
    D. be
  6. ___ she like music?
    A. Do
    B. Does
    C. Is
    D. Are
  7. I usually ___ up at 6 a.m.
    A. wake
    B. wakes
    C. waking
    D. woke
  8. Tom ___ TV every evening.
    A. watch
    B. watches
    C. watching
    D. watched
  9. They often ___ to the park.
    A. goes
    B. go
    C. going
    D. went
  10. The cat ___ under the table.
    A. sleep
    B. sleeps
    C. sleeping
    D. slept

Phần 2: Mức độ trung bình

  1. She ___ not like spicy food.
    A. do
    B. does
    C. is
    D. are
  2. ___ they play basketball after school?
    A. Does
    B. Do
    C. Is
    D. Are
  3. My parents ___ in Hanoi.
    A. lives
    B. living
    C. live
    D. lived
  4. He ___ his homework every night.
    A. do
    B. doing
    C. does
    D. did
  5. The students ___ English on Mondays.
    A. study
    B. studies
    C. studying
    D. studied
  6. My mother ___ not watch TV at night.
    A. do
    B. does
    C. is
    D. are
  7. ___ your teacher speak English well?
    A. Do
    B. Does
    C. Is
    D. Are
  8. The team ___ very strong.
    A. are
    B. am
    C. is
    D. be
  9. My friends usually ___ lunch together.
    A. has
    B. have
    C. having
    D. had
  10. Jane and Anna ___ to school by bus.
    A. goes
    B. go
    C. going
    D. went

Phần 3: Câu dễ nhầm

  1. Look! The baby ___ now.
    A. cries
    B. cry
    C. is crying
    D. cried
  2. She usually ___ milk before bed.
    A. drinks
    B. is drinking
    C. drink
    D. drank
  3. They never ___ late for class.
    A. are
    B. is
    C. be
    D. being
  4. My father ___ to work every day.
    A. drive
    B. drives
    C. is driving always
    D. drove
  5. We ___ English at the moment.
    A. study
    B. studies
    C. are studying
    D. studied
  6. He ___ music but he ___ dancing.
    A. like / dislike
    B. likes / dislikes
    C. liking / disliking
    D. liked / disliked
  7. The train usually ___ at 7 p.m.
    A. leave
    B. leaves
    C. leaving
    D. left
  8. I ___ my grandparents every month.
    A. visit
    B. visits
    C. am visiting always
    D. visited
  9. She ___ her room every weekend.
    A. clean
    B. cleans
    C. is clean
    D. cleaned
  10. Why ___ he always ___ late?
    A. do / come
    B. does / comes
    C. does / come
    D. is / coming

Đáp án và giải thích chi tiết

Dưới đây là phần đáp án và giải thích chi tiết. Khi chữa bài, bạn nên tập trung vào 3 yếu tố: chủ ngữ, dấu hiệu thời gian và dạng của động từ.

Câu 1: Đáp án B – goes

Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm s/es.

“Go” kết thúc bằng “o” nên thêm “es” thành “goes”.

Các đáp án sai:

  • A. go: thiếu “es”
  • C. going: dạng V-ing, không dùng ở đây
  • D. went: thì quá khứ đơn

Mẹo nhỏ: He/She/It thì cần kiểm tra xem động từ đã thêm s/es chưa.

Câu 2: Đáp án A – drink

“They” là chủ ngữ số nhiều nên dùng động từ nguyên mẫu.

Các đáp án sai:

  • B. drinks: chỉ dùng với he/she/it hoặc danh từ số ít
  • C. drinking: sai dạng động từ
  • D. drank: thì quá khứ đơn

Câu 3: Đáp án B – plays

“He” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “play” thêm “s” thành “plays”.

Các đáp án sai:

  • A. play: thiếu “s”
  • C. played: thì quá khứ đơn
  • D. playing: dạng V-ing, không phù hợp

Câu 4: Đáp án C – is

Câu này dùng động từ “to be”.

“My brother” là chủ ngữ số ít nên dùng “is”.

Các đáp án sai:

  • A. are: dùng cho chủ ngữ số nhiều
  • B. am: chỉ dùng với “I”
  • D. be: dạng nguyên mẫu, không phù hợp

Câu 5: Đáp án B – are

“We” đi với “are”.

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • I đi với am
  • He/She/It đi với is
  • We/You/They đi với are

Câu 6: Đáp án B – Does

Chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít nên câu hỏi phải dùng “Does”.

Cấu trúc:

Does + S + V nguyên mẫu?

Vì vậy câu đúng là:

Does she like music?

Các đáp án sai:

  • A. Do: không dùng với “she”
  • C. Is và D. Are: không phù hợp vì động từ chính là “like”

Mẹo nhỏ: Sau “does”, động từ luôn trở về nguyên mẫu.

Câu 7: Đáp án A – wake

“I” dùng động từ nguyên mẫu.

“Usually” là dấu hiệu của thì hiện tại đơn.

Câu đúng:

I usually wake up at 6 a.m.

Câu 8: Đáp án B – watches

“Tom” là ngôi thứ ba số ít.

“Watch” kết thúc bằng “ch” nên thêm “es” thành “watches”.

Các đáp án sai:

  • A. watch: thiếu “es”
  • C. watching: sai dạng động từ
  • D. watched: thì quá khứ đơn

Câu 9: Đáp án B – go

“They” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “go”.

Các đáp án sai:

  • A. goes: sai chủ ngữ
  • C. going: sai dạng
  • D. went: thì quá khứ đơn

Câu 10: Đáp án B – sleeps

“The cat” là danh từ số ít nên động từ “sleep” thêm “s” thành “sleeps”.

Câu đúng:

The cat sleeps under the table.

Câu 11: Đáp án B – does

Cấu trúc phủ định của thì hiện tại đơn:

S + do/does not + V nguyên mẫu

“She” là ngôi thứ ba số ít nên dùng “does not”.

Câu đúng:

She does not like spicy food.

Lưu ý: Sau “does not”, dùng “like”, không dùng “likes”.

Câu 12: Đáp án B – Do

“They” dùng “do” trong câu hỏi.

Câu đúng:

Do they play basketball after school?

Câu 13: Đáp án C – live

“My parents” là chủ ngữ số nhiều nên dùng động từ nguyên mẫu “live”.

Câu đúng:

My parents live in Hanoi.

Câu 14: Đáp án C – does

Chủ ngữ “He” là ngôi thứ ba số ít nên dùng “does”.

Trong câu này, “does” là động từ chính trong cụm “does his homework”.

Câu đúng:

He does his homework every night.

Các đáp án sai:

  • A. do: sai chủ ngữ
  • B. doing: sai dạng
  • D. did: thì quá khứ đơn

Câu 15: Đáp án A – study

“The students” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “study”.

Câu đúng:

The students study English on Mondays.

Câu 16: Đáp án B – does

“My mother” là chủ ngữ số ít nên dùng “does not”.

Câu đúng:

My mother does not watch TV at night.

Lưu ý: Sau “does not”, dùng “watch”, không dùng “watches”.

Câu 17: Đáp án B – Does

“Your teacher” là danh từ số ít nên dùng “Does”.

Câu đúng:

Does your teacher speak English well?

Câu 18: Đáp án C – is

“The team” là danh từ tập thể. Trong ngữ pháp cơ bản, danh từ này thường được xem là số ít nên dùng “is”.

Câu đúng:

The team is very strong.

Câu 19: Đáp án B – have

“My friends” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “have”.

Câu đúng:

My friends usually have lunch together.

Câu 20: Đáp án B – go

“Jane and Anna” gồm hai người nên là chủ ngữ số nhiều.

Câu đúng:

Jane and Anna go to school by bus.

Câu 21: Đáp án C – is crying

Từ “Look!” và “now” cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Cấu trúc:

S + am/is/are + V-ing

Câu đúng:

Look! The baby is crying now.

Các đáp án sai:

  • A. cries: thì hiện tại đơn
  • B. cry: sai chủ ngữ
  • D. cried: thì quá khứ đơn

Mẹo nhỏ: Nếu thấy “now”, “look”, “at the moment”, câu thường dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Tham khảo thêm: thì hiện tại tiếp diễn Present Continuous

Câu 22: Đáp án A – drinks

“Usually” là dấu hiệu quen thuộc của thì hiện tại đơn.

Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “drink” thêm “s” thành “drinks”.

Câu đúng:

She usually drinks milk before bed.

Câu 23: Đáp án A – are

“They” đi với “are”.

Câu đúng:

They are never late for class.

Câu 24: Đáp án B – drives

“My father” là chủ ngữ số ít nên dùng “drives”.

Câu đúng:

My father drives to work every day.

Câu 25: Đáp án C – are studying

“At the moment” cho thấy hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, vì vậy dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Câu đúng:

We are studying English at the moment.

Câu 26: Đáp án B – likes / dislikes

Chủ ngữ “He” là ngôi thứ ba số ít nên cả hai động từ đều thêm “s”.

Câu đúng:

He likes music but he dislikes dancing.

Các đáp án sai:

  • A. like / dislike: thiếu “s”
  • C. liking / disliking: sai dạng V-ing
  • D. liked / disliked: thì quá khứ đơn

Câu 27: Đáp án B – leaves

“Usually” diễn tả lịch trình cố định.

“The train” là danh từ số ít nên dùng “leaves”.

Câu đúng:

The train usually leaves at 7 p.m.

Câu 28: Đáp án A – visit

“I” dùng động từ nguyên mẫu.

Câu đúng:

I visit my grandparents every month.

Câu 29: Đáp án B – cleans

“She” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “clean” thêm “s” thành “cleans”.

Câu đúng:

She cleans her room every weekend.

Câu 30: Đáp án C – does / come

Cấu trúc câu hỏi:

Does + S + V nguyên mẫu?

Câu đúng:

Why does he always come late?

Các đáp án sai:

  • A. do / come: “he” phải đi với “does”
  • B. does / comes: sau “does” không thêm “s”
  • D. is / coming: không phù hợp với thói quen lặp lại

Mẹo nhớ nhanh: Có “always” thường là thói quen, nên ưu tiên thì hiện tại đơn.

Mẹo làm bài trắc nghiệm thì hiện tại đơn nhanh và chính xác

Các lỗi thường gặp khi làm bài tập thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Khi làm bài tập hoặc bài thi tiếng Anh, nhiều học viên mất điểm không phải vì câu quá khó, mà vì quên những quy tắc rất cơ bản. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn làm bài thì hiện tại đơn nhanh và chính xác hơn.

Nhìn chủ ngữ trước tiên

Nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường phải thêm s/es.

Ví dụ:

  • She plays badminton.
  • My brother watches TV every night.

Tìm dấu hiệu thời gian

Các từ như always, usually, often, sometimes, every day, every week, every month thường là dấu hiệu của thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • I often read books at night.
  • They go to school every day.

Nếu có does, động từ chính phải về nguyên mẫu

Đây là lỗi rất phổ biến với người mới học.

Sai: Does she goes to school?
Đúng: Does she go to school?

Không nhầm với hiện tại tiếp diễn

Nếu thấy các từ như now, at the moment, look, listen, câu thường dùng thì hiện tại tiếp diễn chứ không phải hiện tại đơn.

Ví dụ:

She is studying now.

Áp dụng các mẹo nhỏ này thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện phản xạ ngữ pháp và học Present Simple hiệu quả hơn.

FAQ

Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, sở thích hoặc trạng thái ở hiện tại.

Khi nào động từ thêm s/es trong thì hiện tại đơn?

Khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm s/es trong câu khẳng định.

Ví dụ:

She likes English.
Tom watches TV every evening.

Sau does có thêm s/es vào động từ không?

Không. Sau do/does, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

Đúng: Does he play football?
Sai: Does he plays football?

Làm sao phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?

Hiện tại đơn thường diễn tả thói quen hoặc sự thật. Hiện tại tiếp diễn thường diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

I study English every day.
I am studying English now.

Tải bộ bài tập kèm đáp án

Bạn có thể lưu lại bộ bài tập này để ôn lại công thức, luyện phản xạ chọn đáp án và tự kiểm tra những lỗi sai thường gặp khi học thì hiện tại đơn.

TẢI BỘ 30 CÂU TRẮC NGHIỆM THÌ HIỆN TẠI ĐƠN KÈM ĐÁP ÁN CHI TIẾT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Sau khi làm xong, hãy chữa lại từng câu theo 3 bước: xác định chủ ngữ, tìm dấu hiệu thời gian, kiểm tra dạng động từ.

Kết luận

Thì hiện tại đơn là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm chắc. Chỉ cần hiểu đúng công thức, nhận biết được dấu hiệu thời gian và luyện tập thường xuyên với các câu hỏi trắc nghiệm, bạn sẽ cải thiện ngữ pháp nhanh hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang học lại từ đầu hoặc còn yếu tiếng Anh, hãy bắt đầu từ những dạng câu đơn giản trước, sau đó tăng dần độ khó. Khi nền tảng chắc hơn, việc học giao tiếp, TOEIC, IELTS hay các bài thi tiếng Anh khác cũng sẽ nhẹ hơn rất nhiều.

Xem thêm

Nếu bạn đang mất gốc tiếng Anh và chưa biết nên bắt đầu từ đâu, SEC có lớp học thử miễn phí giúp bạn kiểm tra lại nền tảng, hiểu cách xây câu cơ bản và biết rõ lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại. Học đúng từ gốc sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian khi học lên các kỹ năng cao hơn.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .