1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT

1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT 

1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT 

Trong kỳ thi tiếng Anh THPT, từ vựng là yếu tố xuất hiện xuyên suốt ở hầu hết các dạng bài: chọn đáp án đúng, điền từ, tìm lỗi sai, đọc hiểu và viết lại câu. Nhiều học sinh dù học khá ngữ pháp nhưng vẫn đạt điểm thấp vì thiếu vốn từ vựng cần thiết. Do đó, việc xây dựng và ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng Anh trọng tâm cho kỳ thi THPT là nền tảng quan trọng giúp học sinh cải thiện kết quả một cách rõ rệt.

Tuy nhiên, học 1000 từ vựng không có nghĩa là học lan man hay học thuộc máy móc. Điều quan trọng là học đúng nhóm từ thường gặp trong đề thi, học theo hệ thống và có lộ trình rõ ràng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về 1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT và cách học hiệu quả nhất.

Vì sao 1000 từ vựng tiếng Anh lại đủ cho kỳ thi THPT?1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT 

Theo phân tích đề thi THPT những năm gần đây:

  • Khoảng 70–80% từ vựng trong đề thuộc nhóm từ thông dụng

  • Từ vựng lặp lại nhiều theo các chủ đề quen thuộc

  • Đề thi không đánh đố bằng từ quá hiếm

Chỉ cần nắm chắc 1000 từ vựng cốt lõi, học sinh đã có thể:

  • Hiểu ý chính của hầu hết đoạn đọc hiểu

  • Làm tốt các câu hỏi về từ loại và ngữ nghĩa

  • Tránh mất điểm do “không hiểu từ”

Bảng từ và cụm từ tiếng Anh trọng tâm cho kỳ thi THPT

1. GIÁO DỤC – HỌC TẬP (Education)

Từ / Cụm từ Nghĩa
education system hệ thống giáo dục
compulsory education giáo dục bắt buộc
academic achievement thành tích học tập
improve learning outcomes cải thiện kết quả học tập
gain knowledge tiếp thu kiến thức
take part in an exam tham gia kỳ thi
achieve good results đạt kết quả tốt
drop out of school bỏ học
higher education giáo dục đại học
lifelong learning học tập suốt đời

2. GIA ĐÌNH – XÃ HỘI (Family & Society)

Từ / Cụm từ Nghĩa
family background hoàn cảnh gia đình
nuclear family gia đình hạt nhân
extended family gia đình nhiều thế hệ
generation gap khoảng cách thế hệ
take responsibility for chịu trách nhiệm về
social behavior hành vi xã hội
social pressure áp lực xã hội
influence one’s decision ảnh hưởng đến quyết định
play an important role đóng vai trò quan trọng
build relationships xây dựng mối quan hệ

3. MÔI TRƯỜNG – THIÊN NHIÊN (Environment)

Từ / Cụm từ Nghĩa
protect the environment bảo vệ môi trường
environmental pollution ô nhiễm môi trường
air / water pollution ô nhiễm không khí / nước
climate change biến đổi khí hậu
global warming nóng lên toàn cầu
natural resources tài nguyên thiên nhiên
renewable energy năng lượng tái tạo
destroy wildlife hủy hoại động vật hoang dã
recycle household waste tái chế rác sinh hoạt
raise environmental awareness nâng cao ý thức môi trường

4. CÔNG VIỆC – NGHỀ NGHIỆP (Work & Career)

Từ / Cụm từ Nghĩa
career choice lựa chọn nghề nghiệp
job opportunity cơ hội việc làm
apply for a job nộp đơn xin việc
gain work experience tích lũy kinh nghiệm
work under pressure làm việc dưới áp lực
earn a living kiếm sống
get promoted được thăng chức
job satisfaction sự hài lòng trong công việc
work-life balance cân bằng công việc – cuộc sống
quit a job nghỉ việc

5. CÔNG NGHỆ – TRUYỀN THÔNG (Technology)

Từ / Cụm từ Nghĩa
modern technology công nghệ hiện đại
technological development sự phát triển công nghệ
access the Internet truy cập Internet
social media platforms nền tảng mạng xã hội
online communication giao tiếp trực tuyến
digital devices thiết bị kỹ thuật số
use smartphones excessively lạm dụng điện thoại
share information online chia sẻ thông tin trực tuyến
virtual learning học trực tuyến
information technology công nghệ thông tin

6. ĐỘNG TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ “ĂN ĐIỂM” (RẤT HAY RA THI)

Động từ / Cụm từ Nghĩa
have an impact on có tác động đến
lead to dẫn đến
result in gây ra
contribute to đóng góp vào
deal with giải quyết
suffer from chịu đựng
take advantage of tận dụng
make a decision đưa ra quyết định
provide someone with cung cấp cho ai
raise awareness of nâng cao nhận thức về

7. TÍNH TỪ & CỤM TÍNH TỪ THƯỜNG GẶP

Tính từ / Cụm từ Nghĩa
essential thiết yếu
beneficial to có lợi cho
harmful to có hại cho
responsible for chịu trách nhiệm về
suitable for phù hợp với
popular among phổ biến với
aware of nhận thức được
concerned about lo lắng / quan tâm về
satisfied with hài lòng với
interested in quan tâm đến

8. LIÊN TỪ – GIỚI TỪ – TRẠNG TỪ (HAY DÙNG TRONG ĐỀ)

Từ / Cụm từ Nghĩa
although / though mặc dù
however tuy nhiên
therefore vì vậy
because of bởi vì
in spite of mặc dù
due to do bởi
as a result kết quả là
gradually dần dần
significantly đáng kể
in conclusion kết luận là

Bảng từ và cụm từ ít phổ biến có khả năng xuất hiện trong đề thi tiếng Anh THPT

1. ĐỘNG TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ ÍT PHỔ BIẾN

Từ / Cụm từ Nghĩa
pose a threat to gây mối đe dọa cho
hinder / hamper cản trở
facilitate tạo điều kiện, thúc đẩy
cope with đối phó với
bring about gây ra
account for chiếm, giải thích
stem from bắt nguồn từ
rely heavily on phụ thuộc nhiều vào
result from xuất phát từ
be exposed to tiếp xúc với

🔹 2. TÍNH TỪ & CỤM TÍNH TỪ DỄ BỊ ĐÁNH ĐỐ

Từ / Cụm từ Nghĩa
inevitable không thể tránh khỏi
significant đáng kể
overwhelming áp đảo
widespread lan rộng
long-term lâu dài
short-lived ngắn ngủi
cost-effective tiết kiệm chi phí
time-consuming tốn thời gian
environmentally-friendly thân thiện với môi trường
well-informed được cung cấp đầy đủ thông tin

🔹 3. DANH TỪ HAY DÙNG TRONG ĐỌC HIỂU KHÓ

Từ / Cụm từ Nghĩa
phenomenon hiện tượng
consequence hậu quả
approach cách tiếp cận
perspective góc nhìn
tendency xu hướng
motivation động lực
priority ưu tiên
burden gánh nặng
impact tác động
solution giải pháp

🔹 4. TRẠNG TỪ & LIÊN TỪ “KHÓ NHƯNG RẤT HAY GẶP”

Từ / Cụm từ Nghĩa
nevertheless tuy nhiên
consequently do đó
otherwise nếu không thì
meanwhile trong khi đó
moreover hơn nữa
in contrast trái lại
regardless of bất chấp
with regard to liên quan đến
as opposed to trái với
in terms of xét về mặt

🔹 5. CỤM TỪ HAY RA Ở DẠNG ĐỒNG NGHĨA – TRÁI NGHĨA

Cụm từ Nghĩa
play a vital role đóng vai trò thiết yếu
give rise to dẫn đến
make up for bù đắp
take into consideration xem xét
fall behind tụt lại phía sau
keep up with theo kịp
have access to có quyền tiếp cận
raise concerns about gây lo ngại về
contribute significantly to đóng góp đáng kể vào
suffer negative effects chịu tác động tiêu cực

🔹 6. TỪ DỄ NHẦM LẪN – HAY DÙNG LÀM BẪY

Từ Nghĩa
economic thuộc kinh tế
economical tiết kiệm
effective hiệu quả
efficient hiệu suất cao
historic mang tính lịch sử
historical liên quan lịch sử
sensible hợp lý
sensitive nhạy cảm
affect (v) ảnh hưởng
effect (n) tác động

Cách học bảng từ để đạt hiệu quả cao nhất1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT 

Để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả bảng từ và cụm từ tiếng Anh cho kỳ thi THPT, học sinh không nên học theo kiểu đọc – chép – thuộc lòng. Thay vào đó, hãy áp dụng phương pháp học theo từng bước cụ thể dưới đây.

1. Học số lượng vừa phải mỗi ngày

Mỗi ngày chỉ nên học 10–15 từ hoặc cụm từ, không nên học nhiều hơn để tránh quá tải. Việc học ít nhưng đều đặn giúp não bộ có thời gian ghi nhớ và xử lý thông tin hiệu quả hơn.

2. Học theo chủ đề, không học lẫn lộn

Mỗi buổi học chỉ nên tập trung một chủ đề (ví dụ: giáo dục, môi trường, công nghệ…). Việc học theo chủ đề giúp dễ liên kết từ vựng, ghi nhớ nhanh và nhận diện từ tốt hơn khi gặp trong đề thi.

3. Luôn học từ vựng kèm câu ví dụ

Với mỗi từ hoặc cụm từ, học sinh cần:

  • Hiểu nghĩa
  • Xác định từ loại
  • Đặt ít nhất 1 câu ví dụ đơn giản

Không cần câu dài hay phức tạp, chỉ cần đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh là đủ.

4. Ưu tiên học cụm từ thay vì từ đơn

Đề thi THPT sử dụng cụm từ cố định rất nhiều. Việc ghi nhớ cả cụm giúp học sinh:

  • Làm bài trắc nghiệm nhanh hơn
  • Tránh bẫy chọn đáp án sai
  • Hiểu đúng ngữ nghĩa của câu

5. Học xong một chủ đề phải luyện tập ngay

Sau khi hoàn thành một chủ đề từ vựng, học sinh nên:

  • Làm bài trắc nghiệm liên quan
  • Đọc đoạn văn ngắn có chứa từ vừa học

Việc áp dụng ngay giúp chuyển từ vựng từ “biết” sang “nhớ và dùng được”.

6. Ôn tập theo chu kỳ cố định

Từ vựng cần được ôn lại theo chu kỳ:

  • Ngày hôm sau
  • Cuối tuần
  • Sau 3–4 tuần

Cách ôn này giúp hạn chế quên và củng cố trí nhớ dài hạn.

7. Kết hợp viết tay và đọc to

Viết lại từ vựng bằng tay kết hợp đọc to câu ví dụ sẽ giúp kích hoạt nhiều giác quan, từ đó ghi nhớ nhanh và sâu hơn, đặc biệt hiệu quả với học sinh mất gốc.

Mẹo ghi nhớ nhanh các từ và cụm từ1000 từ vựng tiếng Anh cần nhớ cho kỳ thi THPT 

1. Ghi nhớ theo cụm, không học từng từ riêng lẻ

Não bộ ghi nhớ cụm từ tốt hơn từ đơn. Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, học sinh nên học cả cụm cố định thường xuất hiện trong đề thi như play an important role, have an impact on, take responsibility for. Việc học theo cụm giúp nhận diện nhanh đáp án đúng khi làm bài trắc nghiệm.

2. Luôn đặt ít nhất một câu ví dụ cho mỗi từ hoặc cụm từ

Sau khi học một từ hoặc cụm từ, hãy tự đặt một câu tiếng Anh ngắn có liên quan đến chủ đề quen thuộc. Việc tự tạo câu giúp não bộ liên kết từ vựng với ngữ cảnh, từ đó nhớ lâu hơn so với việc chỉ đọc nghĩa tiếng Việt.

3. Ghi nhớ bằng cách so sánh và liên tưởng

Nên học các từ có nghĩa gần giống nhau hoặc trái nghĩa trong cùng một nhóm để dễ phân biệt, ví dụ beneficial toharmful to, increasereduce. Việc so sánh giúp tránh nhầm lẫn khi làm bài thi.

4. Học từ vựng gắn liền với đề thi thực tế

Sau khi học xong một nhóm từ, hãy làm ngay các câu hỏi trắc nghiệm hoặc đoạn đọc hiểu có chứa những từ đó. Việc nhìn thấy từ vựng xuất hiện trong đề thi thật sẽ giúp ghi nhớ nhanh và sâu hơn.

5. Ôn tập theo chu kỳ ngắn – lặp lại nhiều lần

Thay vì học một lần rồi bỏ, học sinh nên ôn lại từ vựng theo chu kỳ: ngày hôm sau – cuối tuần – cuối tháng. Việc lặp lại đúng thời điểm giúp chuyển từ vựng vào trí nhớ dài hạn.

6. Kết hợp viết tay và đọc to

Viết lại từ vựng bằng tay kết hợp với đọc to giúp kích hoạt nhiều giác quan cùng lúc, từ đó tăng khả năng ghi nhớ. Cách này đặc biệt hiệu quả với học sinh mất gốc.

7. Học ít nhưng đều đặn mỗi ngày

Mỗi ngày chỉ cần học 10–15 từ hoặc cụm từ, nhưng duy trì đều đặn. Sự đều đặn quan trọng hơn rất nhiều so với học dồn trong thời gian ngắn.

👉 Ghi nhớ: Muốn nhớ nhanh từ và cụm từ tiếng Anh, hãy học đúng cách, học theo cụm, gắn với ví dụ và ôn tập thường xuyên.

Checklist ôn luyện số từ vựng tiếng Anh hiệu quả

📌 1. Checklist theo NGÀY

  • ☐ Học 10–15 từ/cụm từ mới
  • ☐ Ghi rõ: nghĩa – từ loại – cách dùng
  • ☐ Đặt ít nhất 1 câu ví dụ cho mỗi từ/cụm
  • ☐ Đọc to từ và câu ví dụ 2–3 lần
  • ☐ Ghi chú nhanh những từ khó nhớ

📌 2. Checklist ôn tập SAU 24 GIỜ

  • ☐ Ôn lại toàn bộ từ đã học hôm trước
  • ☐ Che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ lại
  • ☐ Đặt lại câu với 3–5 từ bất kỳ
  • ☐ Làm 5–10 câu trắc nghiệm ngắn có chứa từ đã học

📌 3. Checklist theo TUẦN

  • ☐ Tổng hợp từ vựng đã học trong tuần (70–100 từ)
  • ☐ Phân loại theo chủ đề hoặc từ loại
  • ☐ Làm 1 bài đọc hiểu ngắn liên quan
  • ☐ Đánh dấu những từ còn nhầm lẫn
  • ☐ Ôn kỹ lại các cụm từ hay ra đề

📌 4. Checklist ôn tập SAU 1 THÁNG

  • ☐ Ôn lại toàn bộ từ đã học trong tháng
  • ☐ Làm đề thi thử hoặc bài tổng hợp từ vựng
  • ☐ Viết đoạn văn ngắn (5–7 câu) dùng từ đã học
  • ☐ Loại bỏ từ ít gặp, tập trung từ “ăn điểm”
  • ☐ Củng cố lại các cụm từ cố định

📌 5. Checklist kiểm tra hiệu quả học

  • ☐ Nhìn từ tiếng Anh → hiểu nghĩa
  • ☐ Gặp từ trong đề → hiểu nhanh ngữ cảnh
  • ☐ Nhận diện đúng cụm từ trong câu hỏi
  • ☐ Không cần dịch từng từ khi đọc hiểu

📌 6. Checklist thói quen cần duy trì

  • ☐ Học đều mỗi ngày (20–30 phút)
  • ☐ Không học dồn nhiều ngày một lúc
  • ☐ Ưu tiên cụm từ hơn từ đơn
  • ☐ Ôn từ cũ trước khi học từ mới

Kết luận

Từ vựng và cụm từ tiếng Anh đóng vai trò nền tảng trong việc chinh phục kỳ thi THPT, bởi chúng xuất hiện xuyên suốt ở hầu hết các dạng bài như đọc hiểu, điền từ, chọn đáp án và viết lại câu. Việc học đúng bảng từ vựng cốt lõi, đặc biệt là các cụm từ thường gặp, sẽ giúp học sinh không chỉ hiểu đề tốt hơn mà còn làm bài nhanh và chính xác hơn.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, học sinh không nên học từ vựng theo cách máy móc hay học dồn trong thời gian ngắn. Thay vào đó, cần học theo chủ đề, học số lượng vừa phải mỗi ngày, luôn đặt câu ví dụ và kết hợp luyện tập với các dạng bài thi thực tế. Bên cạnh đó, việc ôn tập theo chu kỳ và ưu tiên ghi nhớ cụm từ thay vì từ đơn sẽ giúp kiến thức được lưu giữ lâu dài hơn.

Khi áp dụng đúng phương pháp và duy trì thói quen học tập đều đặn, bảng từ và cụm từ này hoàn toàn có thể giúp học sinh bao phủ phần lớn nội dung từ vựng trong đề thi THPT, từ đó nâng cao sự tự tin và cải thiện điểm số một cách rõ rệt.

Tham khảo thêm tại:

Làm Chủ 500 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Cho Người Mất Gốc: Danh Sách Thiết Yếu và Hơn 150 Bài Tập Thực Hành

Shadowing Cho Học Viên Mất Gốc – Bài Tập Từng Bước 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .