Chưa biết 100 từ vựng này, đừng dại mà đi thi IELTS Reading!

Chưa biết 100 từ vựng này, đừng dại mà đi thi IELTS Reading!

Chưa biết 100 từ vựng này, đừng dại mà đi thi IELTS Reading!

Chưa biết 100 từ vựng này, đừng dại mà đi thi IELTS Reading!

Khi luyện IELTS Reading, nhiều bạn thường tập trung vào kỹ thuật: đọc câu hỏi trước, gạch chân keyword, scan thông tin rồi chọn đáp án. Những kỹ thuật này rất quan trọng, nhưng nếu vốn từ vựng quá yếu, người học vẫn sẽ bị chậm, đọc không hiểu và dễ chọn sai.

Đặc biệt với học viên Band 4.0–6.0, từ vựng là nền tảng cần được xây chắc trước khi luyện đề nặng. Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng IELTS Reading thường gặp, chia theo nhóm chủ đề, có nghĩa tiếng Việt, loại từ, ví dụ và cách học phù hợp để bạn đọc bài nhanh hơn, nhận diện paraphrase tốt hơn và tự tin hơn trước khi bước vào phòng thi.

Key takeaways

  • IELTS Reading không chỉ kiểm tra kỹ thuật đọc mà còn kiểm tra khả năng hiểu từ khóa, paraphrase và ngữ cảnh.
  • Học viên Band 4.0–6.0 nên ưu tiên từ vựng phổ biến, dễ gặp trong nhiều chủ đề thay vì học quá nhiều từ học thuật khó.
  • Mỗi từ nên được học kèm loại từ, cụm từ đi kèm và một câu ví dụ đơn giản.
  • Các cặp paraphrase như increase = rise, reduce = decrease, cause = lead to rất quan trọng khi làm bài Reading.
  • Không nên học dồn 100 từ trong một buổi; hãy chia nhỏ trong 10 ngày và ôn lại theo chu kỳ.

Vì sao 100 từ vựng này quan trọng với IELTS Reading?

IELTS Reading thường không hỏi trực tiếp kiểu “từ này nghĩa là gì?”. Tuy nhiên, từ vựng lại nằm phía sau hầu hết các dạng câu hỏi.

Khi làm True/False/Not Given, bạn cần hiểu chính xác câu hỏi và câu chứa thông tin trong bài. Khi làm Matching Headings, bạn cần hiểu ý chính của đoạn. Khi làm Summary Completion, bạn cần đoán loại từ và hiểu ngữ cảnh. Khi làm Multiple Choice, bạn cần phân biệt các đáp án khá giống nhau.

Ví dụ, câu hỏi dùng từ increase, nhưng bài đọc dùng rise. Câu hỏi dùng important, nhưng bài đọc dùng essential. Câu hỏi dùng help, nhưng bài đọc dùng support.

Nếu không biết các cặp từ này, bạn có thể nghĩ rằng bài đọc không có thông tin, trong khi thật ra đáp án nằm ngay trước mắt.

Vì vậy, 100 từ trong bài này được chọn theo tiêu chí:

  • dễ gặp trong IELTS Reading;
  • dễ áp dụng ở nhiều chủ đề;
  • phù hợp với học viên Band 4.0–6.0;
  • giúp người học nhận diện keyword và paraphrase tốt hơn.

Khi học, bạn nên chú ý ba điểm: nghĩa của từ, loại từ và cụm từ đi kèm. Đừng chỉ học riêng lẻ kiểu “reduce = giảm”, mà hãy học thêm reduce pollution, reduce costs, reduce stress. Đây mới là cách học giúp bạn đọc nhanh hơn và hiểu sâu hơn.

Tham khảo thêm: cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

Infographic 100 từ vựng IELTS Reading theo 10 nhóm chủ đề quan trọng cho Band 4.0–6.0

Nhóm từ vựng về thay đổi, xu hướng và số liệu

Đây là nhóm từ cực kỳ quan trọng trong IELTS Reading. Nhiều bài đọc mô tả sự thay đổi của dân số, giá cả, môi trường, hành vi con người hoặc kết quả nghiên cứu. Nếu không nắm nhóm này, người học rất dễ hiểu sai chiều hướng tăng – giảm.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Increase (n/v): sự tăng; tăng
  • Decrease (n/v): sự giảm; giảm
  • Rise (n/v): sự tăng; tăng
  • Fall (n/v): sự giảm; giảm
  • Grow (v): tăng trưởng, phát triển
  • Growth (n): sự tăng trưởng
  • Decline (n/v): sự giảm; giảm
  • Change (n/v): sự thay đổi; thay đổi
  • Trend (n): xu hướng
  • Pattern (n): mô hình, xu hướng lặp lại
  • Rate (n): tỷ lệ
  • Level (n): mức độ
  • Amount (n): lượng
  • Number (n): số lượng
  • Figure (n): con số, số liệu

Ví dụ:

The number of people using public transport has increased in recent years.

Trong câu này, the number of people là số lượng người, increased là đã tăng. Khi làm Reading, bạn cần chú ý chủ ngữ là number, amount, rate hay level, vì chúng thường đi với các động từ tăng – giảm.

Một số cụm nên học:

  • a significant increase: sự tăng đáng kể
  • a sharp fall: sự giảm mạnh
  • a gradual decline: sự suy giảm dần dần
  • a steady growth: sự tăng trưởng ổn định
  • a common trend: một xu hướng phổ biến
  • a similar pattern: một mô hình tương tự
  • a high level of pollution: mức độ ô nhiễm cao
  • a large amount of waste: lượng rác thải lớn

Với Band 4.0–6.0, bạn không cần học quá nhiều từ phức tạp. Chỉ cần hiểu chắc increase, decrease, rise, fall, growdecline là đã xử lý được rất nhiều câu trong Reading.

Nhóm từ vựng về nguyên nhân và kết quả

IELTS Reading thường có các đoạn giải thích vì sao một hiện tượng xảy ra và nó dẫn đến điều gì. Vì vậy, nhóm từ chỉ nguyên nhân – kết quả rất quan trọng.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Cause (n/v): nguyên nhân; gây ra
  • Reason (n): lý do
  • Factor (n): yếu tố
  • Effect (n): tác động, ảnh hưởng
  • Impact (n/v): ảnh hưởng; tác động đến
  • Influence (n/v): ảnh hưởng; ảnh hưởng đến
  • Result (n/v): kết quả; dẫn đến
  • Consequence (n): hậu quả
  • Outcome (n): kết quả
  • Lead to (v): dẫn đến
  • Result in (v): dẫn đến
  • Result from (v): bắt nguồn từ
  • Due to (prep): do, bởi vì
  • Because of (prep): bởi vì
  • Affect (v): ảnh hưởng đến

Ví dụ:

Air pollution can affect people’s health and lead to serious diseases.

Trong câu này, affectlead to đều rất quan trọng. Affect đi trực tiếp với danh từ, còn lead to đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là những cấu trúc rất hay xuất hiện trong Reading.

Một số cụm nên học:

  • cause serious problems: gây ra vấn đề nghiêm trọng
  • have a positive effect on: có tác động tích cực đến
  • have a negative impact on: có ảnh hưởng tiêu cực đến
  • be influenced by culture: bị ảnh hưởng bởi văn hóa
  • lead to health problems: dẫn đến các vấn đề sức khỏe
  • result in higher costs: dẫn đến chi phí cao hơn
  • result from human activity: bắt nguồn từ hoạt động của con người
  • due to climate change: do biến đổi khí hậu

Người học Band 4.0–6.0 nên đặc biệt chú ý sự khác nhau giữa result inresult from.

  • Result in = dẫn đến
  • Result from = bắt nguồn từ

Hai cụm này rất dễ nhầm, nhưng lại xuất hiện khá thường xuyên trong bài đọc học thuật.

Nhóm từ vựng về nghiên cứu và bằng chứng

Nhiều bài IELTS Reading, đặc biệt là Academic Reading, có nội dung liên quan đến nghiên cứu khoa học, khảo sát, thí nghiệm hoặc phát hiện mới. Người học không cần hiểu quá sâu về khoa học, nhưng cần biết các từ nền tảng sau.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Research (n/v): nghiên cứu
  • Study (n/v): nghiên cứu; học
  • Scientist (n): nhà khoa học
  • Researcher (n): nhà nghiên cứu
  • Experiment (n/v): thí nghiệm; thử nghiệm
  • Survey (n/v): khảo sát
  • Data (n): dữ liệu
  • Evidence (n): bằng chứng
  • Finding (n): phát hiện
  • Result (n): kết quả
  • Method (n): phương pháp
  • Theory (n): lý thuyết
  • Observe (v): quan sát
  • Measure (v/n): đo lường; phép đo
  • Compare (v): so sánh

Ví dụ:

Researchers collected data from 500 students to compare their learning habits.

Trong câu này, researchers là các nhà nghiên cứu, collected data là thu thập dữ liệu, compare là so sánh. Đây là kiểu câu rất phổ biến trong các bài Reading về nghiên cứu.

Một số cụm nên học:

  • conduct research: tiến hành nghiên cứu
  • carry out a study: thực hiện một nghiên cứu
  • collect data: thu thập dữ liệu
  • analyse the results: phân tích kết quả
  • provide evidence: cung cấp bằng chứng
  • support a theory: ủng hộ một lý thuyết
  • compare two groups: so sánh hai nhóm
  • measure changes: đo lường sự thay đổi
  • research findings: phát hiện nghiên cứu
  • scientific evidence: bằng chứng khoa học

Một lưu ý quan trọng là trong Reading, các động từ như suggest, indicate, showreveal thường được dùng để nói “kết quả cho thấy”. Những từ này không phải lúc nào cũng mang nghĩa “chứng minh chắc chắn”. Vì vậy, khi làm True/False/Not Given, bạn cần đọc kỹ mức độ chắc chắn của câu.

Tham khảo thêm: cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu

Nhóm từ vựng về môi trường

Môi trường là chủ đề rất thường gặp trong IELTS. Bài đọc có thể nói về biến đổi khí hậu, năng lượng, rác thải, động vật, tài nguyên hoặc tác động của con người đến thiên nhiên.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Environment (n): môi trường
  • Environmental (adj): thuộc về môi trường
  • Pollution (n): ô nhiễm
  • Pollute (v): làm ô nhiễm
  • Waste (n/v): rác thải; lãng phí
  • Emission (n): khí thải
  • Climate (n): khí hậu
  • Climate change (n): biến đổi khí hậu
  • Global warming (n): sự nóng lên toàn cầu
  • Energy (n): năng lượng
  • Renewable (adj): có thể tái tạo
  • Resource (n): tài nguyên
  • Habitat (n): môi trường sống
  • Species (n): loài
  • Conservation (n): sự bảo tồn

Ví dụ:

Climate change can damage natural habitats and threaten many species.

Câu này chứa nhiều từ quan trọng: climate change, damage, habitats, threatenspecies. Trong bài Reading, câu hỏi có thể dùng animal homes thay cho habitats, hoặc types of animals thay cho species.

Một số cụm nên học:

  • protect the environment: bảo vệ môi trường
  • reduce pollution: giảm ô nhiễm
  • carbon emissions: khí thải carbon
  • renewable energy: năng lượng tái tạo
  • natural resources: tài nguyên thiên nhiên
  • endangered species: các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • destroy habitats: phá hủy môi trường sống
  • environmental problems: các vấn đề môi trường
  • wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
  • global warming: sự nóng lên toàn cầu

Với Band 4.0–6.0, bạn nên học nhóm môi trường theo cụm, vì các cụm này có thể dùng được cả trong Reading, Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Nhóm từ vựng về giáo dục

Giáo dục là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Bài đọc có thể nói về học sinh, trường học, phương pháp dạy học, chương trình học, kỹ năng hoặc kết quả học tập.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Education (n): giáo dục
  • Educational (adj): thuộc về giáo dục
  • Student (n): học sinh, sinh viên
  • Learner (n): người học
  • Teacher (n): giáo viên
  • Course (n): khóa học
  • Curriculum (n): chương trình học
  • Skill (n): kỹ năng
  • Knowledge (n): kiến thức
  • Training (n): đào tạo
  • Assessment (n): sự đánh giá
  • Performance (n): kết quả, hiệu suất
  • Improve (v): cải thiện
  • Develop (v): phát triển
  • Encourage (v): khuyến khích

Ví dụ:

Teachers should encourage students to develop practical skills.

Câu này rất dễ áp dụng. Trong Reading, encourage có thể được paraphrase thành motivate, practical skills có thể được diễn đạt là useful abilities.

Một số cụm nên học:

  • improve students’ performance: cải thiện kết quả học tập của học sinh
  • develop practical skills: phát triển kỹ năng thực tế
  • gain knowledge: tiếp thu kiến thức
  • attend a course: tham gia một khóa học
  • complete an assessment: hoàn thành một bài đánh giá
  • provide training: cung cấp đào tạo
  • encourage independent learning: khuyến khích tự học
  • academic achievement: thành tích học thuật
  • teaching method: phương pháp giảng dạy
  • learning experience: trải nghiệm học tập

Người học Band 4.0–6.0 nên chú ý các từ như skill, knowledge, trainingeducation. Đây là những từ rất cơ bản nhưng xuất hiện nhiều và có nhiều cụm đi kèm.

Tham khảo thêm: lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu

Nhóm từ vựng về công nghệ

Công nghệ là chủ đề rất phổ biến trong các đề IELTS hiện nay. Bài đọc có thể nói về trí tuệ nhân tạo, thiết bị kỹ thuật số, dữ liệu, bảo mật, Internet, robot hoặc ảnh hưởng của công nghệ đến xã hội.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Technology (n): công nghệ
  • Technological (adj): thuộc về công nghệ
  • Device (n): thiết bị
  • Digital (adj): thuộc kỹ thuật số
  • Internet (n): mạng Internet
  • Data (n): dữ liệu
  • Information (n): thông tin
  • Innovation (n): sự đổi mới
  • Artificial intelligence (n): trí tuệ nhân tạo
  • Automation (n): sự tự động hóa
  • Machine (n): máy móc
  • Develop (v): phát triển
  • Replace (v): thay thế
  • Privacy (n): sự riêng tư
  • Security (n): bảo mật, an ninh

Ví dụ:

Digital technology allows people to access information quickly.

Trong câu này, allows people to có nghĩa là cho phép mọi người làm gì. Đây là cấu trúc khá hay trong Reading và Writing.

Một số cụm nên học:

  • digital technology: công nghệ kỹ thuật số
  • access information: tiếp cận thông tin
  • artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
  • protect privacy: bảo vệ sự riêng tư
  • improve security: cải thiện bảo mật
  • replace human workers: thay thế lao động con người
  • technological development: sự phát triển công nghệ
  • online services: dịch vụ trực tuyến
  • modern devices: thiết bị hiện đại
  • collect data: thu thập dữ liệu

Khi học chủ đề công nghệ, bạn nên chia từ thành hai nhóm: lợi ích và bất lợi.

  • Lợi ích: improve communication, save time, access information
  • Bất lợi: affect privacy, replace jobs, depend on technology

Nhóm từ vựng về sức khỏe và lối sống

Sức khỏe là chủ đề dễ gặp trong cả Reading, Listening, Writing và Speaking. Với IELTS Reading, bài đọc có thể nói về giấc ngủ, chế độ ăn, tập thể dục, bệnh tật, sức khỏe tinh thần hoặc dịch vụ y tế.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Health (n): sức khỏe
  • Healthy (adj): lành mạnh
  • Lifestyle (n): lối sống
  • Diet (n): chế độ ăn
  • Exercise (n/v): bài tập; tập thể dục
  • Physical (adj): thuộc về thể chất
  • Mental (adj): thuộc về tinh thần
  • Stress (n/v): căng thẳng; gây căng thẳng
  • Pressure (n): áp lực
  • Disease (n): bệnh
  • Illness (n): bệnh
  • Treatment (n): sự điều trị
  • Patient (n): bệnh nhân
  • Prevent (v): ngăn ngừa
  • Reduce (v): giảm

Ví dụ:

Regular exercise can reduce stress and improve mental health.

Câu này rất hữu ích vì có thể dùng trong nhiều chủ đề. Reduce stressimprove mental health là hai cụm rất đáng học.

Một số cụm nên học:

  • healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
  • balanced diet: chế độ ăn cân bằng
  • regular exercise: tập thể dục thường xuyên
  • mental health: sức khỏe tinh thần
  • physical activity: hoạt động thể chất
  • prevent disease: ngăn ngừa bệnh tật
  • medical treatment: điều trị y tế
  • public health: sức khỏe cộng đồng
  • reduce stress: giảm căng thẳng
  • health problems: vấn đề sức khỏe

Với Band 4.0–6.0, bạn không cần viết câu quá phức tạp. Hãy ưu tiên những câu ngắn, đúng và rõ ý.

Nhóm từ vựng về công việc và kinh tế

Công việc và kinh tế xuất hiện nhiều trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài liên quan đến thị trường lao động, quản lý, chi phí sinh hoạt, kinh doanh hoặc thay đổi xã hội.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Work (n/v): công việc; làm việc
  • Job (n): công việc
  • Career (n): sự nghiệp
  • Employee (n): nhân viên
  • Employer (n): người sử dụng lao động
  • Worker (n): người lao động
  • Company (n): công ty
  • Business (n): doanh nghiệp
  • Market (n): thị trường
  • Economy (n): nền kinh tế
  • Economic (adj): thuộc về kinh tế
  • Income (n): thu nhập
  • Salary (n): lương
  • Cost (n/v): chi phí; có giá
  • Demand (n/v): nhu cầu; yêu cầu

Ví dụ:

A strong economy can create more job opportunities for young people.

Câu này có các cụm rất thường gặp: strong economy, create job opportunities, young people.

Một số cụm nên học:

  • job opportunities: cơ hội việc làm
  • work experience: kinh nghiệm làm việc
  • develop professional skills: phát triển kỹ năng chuyên môn
  • earn a salary: nhận lương
  • high living costs: chi phí sinh hoạt cao
  • economic growth: tăng trưởng kinh tế
  • consumer demand: nhu cầu của người tiêu dùng
  • business development: phát triển kinh doanh
  • job market: thị trường việc làm
  • financial pressure: áp lực tài chính

Người học nên phân biệt salaryincome. Salary thường là tiền lương từ công việc. Income là thu nhập nói chung, có thể đến từ lương, kinh doanh hoặc nguồn khác.

Nhóm từ vựng về xã hội và cộng đồng

Các bài IELTS Reading thường nói về cộng đồng, dân số, đô thị, dịch vụ công, truyền thống, người trẻ, người già hoặc các vấn đề xã hội.

Một số từ vựng quan trọng:

  • Society (n): xã hội
  • Social (adj): thuộc về xã hội
  • Community (n): cộng đồng
  • Population (n): dân số
  • Resident (n): cư dân
  • Urban (adj): thuộc đô thị
  • Rural (adj): thuộc nông thôn
  • Transport (n/v): giao thông; vận chuyển
  • Service (n): dịch vụ
  • Opportunity (n): cơ hội
  • Problem (n): vấn đề
  • Solution (n): giải pháp
  • Benefit (n/v): lợi ích; có lợi
  • Support (n/v): sự hỗ trợ; hỗ trợ
  • Traditional (adj): truyền thống

Ví dụ:

Better public transport can improve living standards in urban areas.

Câu này có nhiều từ hữu ích: public transport, improve, living standards, urban areas.

Một số cụm nên học:

  • local community: cộng đồng địa phương
  • urban areas: khu vực đô thị
  • rural areas: khu vực nông thôn
  • public services: dịch vụ công
  • social problems: vấn đề xã hội
  • effective solutions: giải pháp hiệu quả
  • support elderly people: hỗ trợ người cao tuổi
  • improve living standards: cải thiện mức sống
  • create opportunities: tạo cơ hội
  • traditional culture: văn hóa truyền thống

Trong Reading, local people có thể được paraphrase thành residents, urban areas có thể được diễn đạt là cities, và public services có thể bao gồm transport, healthcare hoặc education.

Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading

100 từ vựng IELTS Reading nên biết trước khi đi thi

Dưới đây là danh sách 100 từ vựng quan trọng đã được chọn lọc từ các nhóm trên. Học viên Band 4.0–6.0 nên học theo từng nhóm nhỏ, không nên học dồn trong một ngày.

  1. Increase (n/v): sự tăng; tăng
  2. Decrease (n/v): sự giảm; giảm
  3. Rise (n/v): sự tăng; tăng
  4. Fall (n/v): sự giảm; giảm
  5. Grow (v): tăng trưởng, phát triển
  6. Growth (n): sự tăng trưởng
  7. Decline (n/v): sự giảm; giảm
  8. Change (n/v): sự thay đổi; thay đổi
  9. Trend (n): xu hướng
  10. Pattern (n): mô hình, xu hướng lặp lại
  11. Cause (n/v): nguyên nhân; gây ra
  12. Reason (n): lý do
  13. Factor (n): yếu tố
  14. Effect (n): tác động
  15. Impact (n/v): ảnh hưởng; tác động đến
  16. Influence (n/v): ảnh hưởng; ảnh hưởng đến
  17. Result (n/v): kết quả; dẫn đến
  18. Consequence (n): hậu quả
  19. Outcome (n): kết quả
  20. Affect (v): ảnh hưởng đến
  21. Research (n/v): nghiên cứu
  22. Study (n/v): nghiên cứu; học
  23. Scientist (n): nhà khoa học
  24. Researcher (n): nhà nghiên cứu
  25. Experiment (n/v): thí nghiệm; thử nghiệm
  26. Survey (n/v): khảo sát
  27. Data (n): dữ liệu
  28. Evidence (n): bằng chứng
  29. Finding (n): phát hiện
  30. Method (n): phương pháp
  31. Environment (n): môi trường
  32. Environmental (adj): thuộc về môi trường
  33. Pollution (n): ô nhiễm
  34. Pollute (v): làm ô nhiễm
  35. Waste (n/v): rác thải; lãng phí
  36. Emission (n): khí thải
  37. Climate (n): khí hậu
  38. Energy (n): năng lượng
  39. Renewable (adj): có thể tái tạo
  40. Resource (n): tài nguyên
  41. Habitat (n): môi trường sống
  42. Species (n): loài
  43. Conservation (n): sự bảo tồn
  44. Protect (v): bảo vệ
  45. Damage (n/v): thiệt hại; gây hại
  46. Threaten (v): đe dọa
  47. Sustainable (adj): bền vững
  48. Recycle (v): tái chế
  49. Reduce (v): giảm
  50. Natural (adj): thuộc về tự nhiên
  51. Education (n): giáo dục
  52. Educational (adj): thuộc về giáo dục
  53. Student (n): học sinh, sinh viên
  54. Learner (n): người học
  55. Course (n): khóa học
  56. Curriculum (n): chương trình học
  57. Skill (n): kỹ năng
  58. Knowledge (n): kiến thức
  59. Training (n): đào tạo
  60. Assessment (n): sự đánh giá
  61. Technology (n): công nghệ
  62. Technological (adj): thuộc về công nghệ
  63. Device (n): thiết bị
  64. Digital (adj): thuộc kỹ thuật số
  65. Internet (n): mạng Internet
  66. Information (n): thông tin
  67. Innovation (n): sự đổi mới
  68. Machine (n): máy móc
  69. Replace (v): thay thế
  70. Privacy (n): sự riêng tư
  71. Health (n): sức khỏe
  72. Healthy (adj): lành mạnh
  73. Lifestyle (n): lối sống
  74. Diet (n): chế độ ăn
  75. Exercise (n/v): bài tập; tập thể dục
  76. Physical (adj): thuộc về thể chất
  77. Mental (adj): thuộc về tinh thần
  78. Stress (n/v): căng thẳng; gây căng thẳng
  79. Disease (n): bệnh
  80. Treatment (n): sự điều trị
  81. Work (n/v): công việc; làm việc
  82. Job (n): công việc
  83. Career (n): sự nghiệp
  84. Employee (n): nhân viên
  85. Employer (n): người sử dụng lao động
  86. Company (n): công ty
  87. Business (n): doanh nghiệp
  88. Market (n): thị trường
  89. Economy (n): nền kinh tế
  90. Economic (adj): thuộc về kinh tế
  91. Society (n): xã hội
  92. Social (adj): thuộc về xã hội
  93. Community (n): cộng đồng
  94. Population (n): dân số
  95. Resident (n): cư dân
  96. Urban (adj): thuộc đô thị
  97. Rural (adj): thuộc nông thôn
  98. Opportunity (n): cơ hội
  99. Solution (n): giải pháp
  100. Traditional (adj): truyền thống

Tham khảo thêm: 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp

Cách học 100 từ này trong 10 ngày

Cách học 100 từ vựng IELTS Reading trong 10 ngày kèm paraphrase cơ bản

Nếu cố học cả 100 từ trong một buổi, khả năng cao là bạn sẽ quên rất nhanh. Cách hợp lý hơn là chia nhỏ thành 10 ngày, mỗi ngày học 10 từ.

  • Ngày 1: Học nhóm tăng giảm và xu hướng.
  • Ngày 2: Học nhóm nguyên nhân – kết quả.
  • Ngày 3: Học nhóm nghiên cứu và bằng chứng.
  • Ngày 4: Học nhóm môi trường phần 1.
  • Ngày 5: Học nhóm môi trường phần 2.
  • Ngày 6: Học nhóm giáo dục.
  • Ngày 7: Học nhóm công nghệ.
  • Ngày 8: Học nhóm sức khỏe.
  • Ngày 9: Học nhóm công việc và kinh tế.
  • Ngày 10: Học nhóm xã hội và cộng đồng.

Mỗi ngày, học viên nên làm theo 4 bước:

  • Đọc từ và nghĩa.
  • Ghi lại 2–3 cụm từ đi kèm.
  • Đặt một câu đơn giản.
  • Ôn lại từ của ngày hôm trước.

Ví dụ với từ reduce:

  • Reduce (v): giảm
  • Cụm từ: reduce pollution, reduce stress, reduce costs
  • Câu ví dụ: Public transport can reduce air pollution.

Cách học này đơn giản nhưng hiệu quả, vì người học không chỉ biết nghĩa mà còn biết cách dùng từ trong câu.

Những cặp paraphrase cần học cùng 100 từ này

IELTS Reading rất thích dùng paraphrase. Vì vậy, khi học 100 từ trên, người học nên học thêm các cặp đồng nghĩa cơ bản sau:

  • Increase = rise = grow
  • Decrease = fall = decline
  • Cause = lead to = result in
  • Effect = impact = influence
  • Important = essential = necessary
  • Difficult = challenging
  • Help = support = assist
  • Improve = enhance
  • Reduce = decrease = cut down
  • Problem = issue
  • Solution = measure
  • Show = indicate = suggest
  • Need = require
  • Use = make use of
  • Start = begin
  • End = finish = complete
  • Job = occupation = employment
  • People = individuals
  • Old people = elderly people
  • Children = young people

Ví dụ:

Câu hỏi: What caused the decline in bird numbers?

Bài đọc: The fall in the bird population resulted from habitat loss.

Ở đây:

  • decline = fall
  • bird numbers = bird population
  • caused = resulted from

Nếu người học không quen paraphrase, rất dễ bỏ lỡ đáp án dù thông tin đã xuất hiện trong bài đọc.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Lỗi thường gặp khi học 100 từ vựng IELTS Reading

Lỗi đầu tiên là học từ nhưng không học loại từ. Ví dụ, economic là tính từ, còn economy là danh từ. Nếu không phân biệt, người học có thể hiểu sai cấu trúc câu.

Lỗi thứ hai là học từ đơn lẻ. Biết effect là tác động nhưng không biết have an effect on thì vẫn khó hiểu câu dài. Biết evidence là bằng chứng nhưng không biết provide evidence hoặc scientific evidence thì khả năng đọc vẫn còn chậm.

Lỗi thứ ba là học một lần rồi bỏ. Từ vựng cần được lặp lại nhiều lần. Sau khi học 100 từ này, học viên nên ôn lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày.

Lỗi thứ tư là không luyện trong bài đọc thật. Sau khi học một nhóm từ, hãy tìm một đoạn Reading ngắn cùng chủ đề để xem từ đó xuất hiện như thế nào. Ví dụ, sau khi học nhóm môi trường, hãy đọc một đoạn về pollution hoặc climate change. Sau khi học nhóm education, hãy đọc một đoạn về schools hoặc learning methods.

Lỗi cuối cùng là chỉ học để biết nghĩa mà không học để nhận diện paraphrase. Trong IELTS Reading, từ trong câu hỏi và từ trong bài đọc thường không giống hệt nhau. Vì vậy, học từ vựng luôn phải đi kèm học từ đồng nghĩa.

Tham khảo thêm: quản lý thời gian trong IELTS Reading

FAQ về 100 từ vựng IELTS Reading

Chỉ học 100 từ này có đủ để đi thi IELTS Reading không?

Không. 100 từ này không phải toàn bộ từ vựng IELTS Reading. Đây là nhóm từ nền tảng, phù hợp để học viên Band 4.0–6.0 xây lại vốn từ trước khi luyện đề sâu hơn.

Band 4.0–6.0 nên học từ vựng IELTS Reading như thế nào?

Nên học theo nhóm chủ đề, học kèm loại từ, cụm từ đi kèm và ví dụ. Không nên chỉ học danh sách từ đơn lẻ vì rất nhanh quên và khó nhận diện paraphrase trong bài đọc.

Có cần học thuộc hết 100 từ trong một ngày không?

Không nên. Cách tốt hơn là chia thành 10 ngày, mỗi ngày học khoảng 10 từ và ôn lại từ cũ theo chu kỳ. Học ít nhưng đều sẽ hiệu quả hơn học dồn.

Vì sao học từ vựng rồi vẫn làm Reading sai?

Vì IELTS Reading không chỉ yêu cầu biết nghĩa của từ, mà còn cần nhận diện paraphrase, hiểu ngữ cảnh và đọc đúng thông tin trong bài. Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không học cách dùng từ trong câu, bạn vẫn có thể bị sai.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để học thuận tiện hơn, bạn có thể lưu lại file tổng hợp 100 từ vựng IELTS Reading theo nhóm chủ đề, kèm phần paraphrase và cách học trong 10 ngày.

TẢI FILE 100 TỪ VỰNG IELTS READING NÊN BIẾT TRƯỚC KHI ĐI THI: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy dùng file này như một checklist nhỏ trong quá trình ôn Reading. Mỗi ngày học một nhóm từ, đặt câu đơn giản và quay lại bài đọc thật để xem từ đó được dùng trong ngữ cảnh như thế nào.

Kết luận

100 từ vựng trong bài viết này không phải là toàn bộ từ vựng IELTS Reading, nhưng đây là nhóm từ nền tảng rất quan trọng cho học viên Band 4.0–6.0. Nếu chưa nắm chắc những từ này, người học sẽ gặp nhiều khó khăn khi đọc bài, tìm thông tin và nhận diện đáp án.

Thay vì học dồn, hãy chia 100 từ thành từng nhóm nhỏ theo chủ đề. Mỗi từ nên được học kèm loại từ, nghĩa tiếng Việt, cụm từ đi kèm và một câu ví dụ đơn giản. Sau đó, người học cần luyện nhận diện các cặp paraphrase như increase = rise, reduce = decrease, cause = lead to, effect = impact.

Với IELTS Reading, từ vựng không chỉ giúp bạn hiểu bài tốt hơn mà còn giúp bạn làm bài nhanh và tự tin hơn. Khi nền từ vựng đủ vững, các chiến thuật làm bài Reading mới thật sự phát huy hiệu quả.

Xem thêm

Nếu bạn đang ở giai đoạn Band 4.0–6.0 và chưa biết nên bắt đầu IELTS Reading từ đâu, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra lại nền từ vựng, ngữ pháp đọc hiểu và cách xử lý từng dạng bài. SEC có thể đồng hành cùng bạn trong quá trình xây nền, luyện chiến thuật và hình thành lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của mình.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .