Các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh chuẩn chuyên nghiệp – dễ nhớ – dễ áp dụng 2026

cuộc họp kinh doanh

Các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh chuyên nghiệp

Cuộc họp kinh doanh hiệu quả hơn với các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh. Học nhanh – dùng ngay – chuẩn chuyên nghiệp. Đọc ngay!

cuộc họp kinh doanh

Giới thiệu: Vì sao cần nắm vững các cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh?

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cuộc họp kinh doanh bằng tiếng Anh đã trở thành một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc hiện đại. Từ các doanh nghiệp đa quốc gia, startup công nghệ cho đến công ty vừa và nhỏ, cuộc họp kinh doanh với đối tác, khách hàng hoặc nội bộ đều thường xuyên sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ chung.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều người Việt gặp khó khăn khi tham gia cuộc họp kinh doanh bằng tiếng Anh. Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu từ vựng hay ngữ pháp, mà chủ yếu đến từ việc không nắm được các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh. Khi không quen với các mẫu câu họp, người tham gia dễ rơi vào trạng thái:

  • Nghe hiểu nhưng không biết phản hồi thế nào

  • Có ý kiến nhưng không diễn đạt được một cách chuyên nghiệp

  • Dùng từ sai ngữ cảnh trong cuộc họp kinh doanh, gây hiểu nhầm hoặc mất điểm

Chính vì vậy, việc học các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh theo đúng trình tự và ngữ cảnh là chìa khóa giúp bạn:

  • Tự tin phát biểu trong cuộc họp kinh doanh

  • Giao tiếp rõ ràng, logic, chuyên nghiệp

  • Nâng cao hình ảnh cá nhân trong môi trường làm việc quốc tế

Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh, chia theo từng giai đoạn của cuộc họp, kèm ví dụ thực tế, dễ học – dễ áp dụng ngay.

Các cụm từ tiếng Anh dùng để mở đầu cuộc họp kinh doanh

Mở đầu cuộc họp kinh doanh là bước quan trọng để tạo không khí chuyên nghiệp và định hướng nội dung cuộc họp. Dưới đây là các cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng ở giai đoạn này.

 Bắt đầu cuộc họp

Trong cuộc họp kinh doanh, người chủ trì thường dùng những cụm từ tiếng Anh sau để bắt đầu:

  • Let’s get started.
    → Chúng ta bắt đầu nhé.

  • Shall we begin?
    → Chúng ta bắt đầu được chưa?

  • Thank you all for joining today’s meeting.
    → Cảm ơn mọi người đã tham gia cuộc họp hôm nay.

  • Let’s begin the meeting.
    → Chúng ta bắt đầu cuộc họp.

  • I think we can start now.
    → Tôi nghĩ chúng ta có thể bắt đầu rồi.

  • Let’s get the meeting underway.
    → Chúng ta hãy chính thức bắt đầu cuộc họp.

  • Thank you for being here today.
    → Cảm ơn mọi người đã có mặt hôm nay.

  • Let’s start with today’s agenda.
    → Chúng ta bắt đầu với nội dung chương trình hôm nay.

Những cụm từ tiếng Anh này giúp cuộc họp kinh doanh diễn ra tự nhiên và thể hiện sự chuyên nghiệp ngay từ đầu.

Giới thiệu mục tiêu cuộc họp

Việc nêu rõ mục tiêu ngay từ đầu giúp cuộc họp kinh doanh đi đúng trọng tâm:

  • The purpose of today’s meeting is to discuss…

  • We’re here to talk about…

  • The main objective of this meeting is…

  • The aim of today’s meeting is to review…
    → Mục đích của cuộc họp hôm nay là để xem xét…

  • Today we’ll be focusing on…
    → Hôm nay chúng ta sẽ tập trung vào…

  • This meeting is intended to address…
    → Cuộc họp này nhằm giải quyết…

  • Our goal today is to decide on…
    → Mục tiêu hôm nay của chúng ta là đưa ra quyết định về…

  • We’re meeting today to go over…
    → Hôm nay chúng ta họp để rà soát lại…

Ví dụ:

  • The purpose of today’s meeting is to discuss our marketing strategy for the next quarter.

Trong cuộc họp kinh doanh, những cụm từ tiếng Anh này giúp người tham dự nhanh chóng nắm được nội dung chính.

Giới thiệu người tham dự

Một số cụm từ tiếng Anh phổ biến trong cuộc họp kinh doanh khi giới thiệu thành viên:

  • Let me introduce…

  • We have … joining us today.

  • … will be leading today’s discussion.

  • I’d like to introduce our team members.
    → Tôi xin giới thiệu các thành viên trong nhóm.

  • Allow me to introduce…
    → Cho phép tôi được giới thiệu…

  • Joining us today is…
    → Người tham gia cùng chúng ta hôm nay là…

  • … is here with us to share some insights.
    → … có mặt hôm nay để chia sẻ một số góc nhìn.

  • … will be presenting the report today.
    → … sẽ trình bày báo cáo hôm nay.

Các cụm từ tiếng Anh dùng để dẫn dắt và chuyển ý trong cuộc họp kinh doanh

cuộc họp kinh doanh

Trong một cuộc họp kinh doanh hiệu quả, việc chuyển ý mạch lạc giúp tiết kiệm thời gian và tránh lan man.

Chuyển sang chủ đề tiếp theo

  • Moving on to the next point…

  • Let’s move on to…

  • Next on the agenda is…

  • Let’s proceed to the next item.
    → Chúng ta tiếp tục sang nội dung tiếp theo.

  • Shall we move on to the next topic?
    → Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo nhé?

  • The next point we need to discuss is…
    → Điểm tiếp theo chúng ta cần thảo luận là…

  • Let’s turn our attention to…
    → Chúng ta hãy chuyển sự chú ý sang…

  • Now let’s talk about the next issue.
    → Bây giờ hãy nói về vấn đề tiếp theo.

Ví dụ cụ thể:

  • Moving on to the next point, let’s discuss the budget for next quarter.
    → Chuyển sang nội dung tiếp theo, hãy thảo luận về ngân sách cho quý tới.

Những cụm từ tiếng Anh này rất thường xuyên xuất hiện trong cuộc họp kinh doanh, đặc biệt khi có agenda rõ ràng.

Quay lại vấn đề trước

  • Let’s get back to…

  • As mentioned earlier…

  • Going back to our previous point…

  • Let’s return to our earlier discussion.
    → Chúng ta quay lại phần thảo luận trước đó.

  • To go back to what we were discussing earlier…
    → Quay lại vấn đề chúng ta đang nói lúc nãy…

  • Referring back to our previous topic…
    → Quay lại chủ đề trước đó…

  • As we discussed earlier in the meeting…
    → Như chúng ta đã thảo luận trước đó trong cuộc họp…

  • Let’s revisit the earlier point.
    → Chúng ta hãy xem lại điểm đã đề cập trước đó.

Ví dụ cụ thể:

  • Let’s get back to the issue of customer feedback.
    → Chúng ta quay lại vấn đề phản hồi của khách hàng.

Giữ cuộc họp đúng trọng tâm

Trong cuộc họp kinh doanh, đôi khi thảo luận đi quá xa. Khi đó, bạn có thể dùng:

  • Let’s stay focused on the main issue.

  • That’s an interesting point, but let’s come back to…

  • Let’s keep the discussion on track.
    → Chúng ta hãy giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm.

  • We might be getting off topic.
    → Có vẻ chúng ta đang đi lệch chủ đề.

  • Let’s focus on the key points.
    → Chúng ta hãy tập trung vào những điểm chính.

  • To stay within our agenda, let’s return to…
    → Để bám sát chương trình, chúng ta quay lại…

  • Perhaps we can discuss that later.
    → Có lẽ chúng ta có thể thảo luận vấn đề đó sau.

Ví dụ cụ thể:

  • That’s an interesting point, but let’s come back to the main objective of today’s meeting.
    → Đó là một ý hay, nhưng chúng ta hãy quay lại mục tiêu chính của cuộc họp hôm nay.

Các cụm từ tiếng Anh trình bày ý kiến trong cuộc họp kinh doanh

cuộc họp kinh doanh

Trình bày quan điểm cá nhân là kỹ năng cốt lõi trong cuộc họp kinh doanh. Dưới đây là các cụm từ tiếng Anh giúp bạn nói lên ý kiến một cách tự tin.

Nêu quan điểm cá nhân

  • In my opinion…

  • From my perspective…

  • I believe that…

  • From my point of view…
    → Theo quan điểm của tôi…

  • I think that…
    → Tôi nghĩ rằng…

  • In my view…
    → Theo cách nhìn của tôi…

  • Personally, I feel that…
    → Cá nhân tôi cảm thấy rằng…

  • As far as I’m concerned…
    → Theo tôi thì…

Ví dụ:

  • In my opinion, this approach will help us reduce costs in the long term.
    → Theo ý kiến của tôi, cách tiếp cận này sẽ giúp chúng ta giảm chi phí về lâu dài.

 Đưa ra đề xuất

  • I suggest that we…

  • We might consider…

  • One possible solution is…

  • I propose that we…
    → Tôi đề xuất rằng chúng ta nên…

  • It might be a good idea to…
    → Có thể là một ý hay nếu chúng ta…

  • We could look into…
    → Chúng ta có thể xem xét…

  • How about we…?
    → Hay là chúng ta…?

  • I’d like to suggest…
    → Tôi muốn đề xuất…

Ví dụ cụ thể:

  • I suggest that we invest more in digital marketing next quarter.
    → Tôi đề xuất chúng ta đầu tư nhiều hơn vào marketing số trong quý tới.

Trình bày dữ liệu và báo cáo

  • According to the report…

  • The data shows that…

  • Based on our analysis…

  • The figures indicate that…
    → Các số liệu cho thấy rằng…

  • Our research suggests that…
    → Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy rằng…

  • The results demonstrate that…
    → Kết quả cho thấy rằng…

  • From the data collected, we can see that…
    → Từ dữ liệu thu thập được, chúng ta có thể thấy rằng…

  • The statistics reveal that…
    → Thống kê cho thấy rằng…

Ví dụ cụ thể:

  • According to the report, sales increased by 15% compared to last quarter.
    → Theo báo cáo, doanh số đã tăng 15% so với quý trước.

 Các cụm từ tiếng Anh đồng ý và không đồng ý trong cuộc họp kinh doanh

Đồng ý hay không đồng ý là điều không thể tránh khỏi trong cuộc họp kinh doanh. Quan trọng là cách diễn đạt phải lịch sự và chuyên nghiệp.

Đồng ý

  • I agree with that.

  • That makes sense.

  • I completely agree.

  • I couldn’t agree more.
    → Tôi hoàn toàn đồng ý.

  • That’s a good point.
    → Đó là một ý hay.

  • I’m on the same page.
    → Tôi cùng quan điểm.

  • Absolutely.
    → Hoàn toàn đồng ý.

  • I agree with you on this.
    → Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.

Ví dụ cụ thể:

  • That makes sense. I think this strategy will help us achieve our goals.
    → Điều đó hợp lý. Tôi nghĩ chiến lược này sẽ giúp chúng ta đạt được mục tiêu.

Không đồng ý một cách lịch sự

  • I see your point, but…

  • I’m not sure I agree with that.

  • I have a slightly different opinion.

  • I understand where you’re coming from, but…
    → Tôi hiểu ý bạn, nhưng…

  • I’m afraid I don’t quite agree.
    → Tôi e là tôi không hoàn toàn đồng ý.

  • I see it a bit differently.
    → Tôi nhìn vấn đề theo cách hơi khác.

  • I respect your opinion, however…
    → Tôi tôn trọng ý kiến của bạn, tuy nhiên…

  • I’m not entirely convinced that…
    → Tôi chưa hoàn toàn bị thuyết phục rằng…

Ví dụ cụ thể:

  • I see your point, but I think we should consider the budget constraints before making a decision.
    → Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc các hạn chế về ngân sách trước khi đưa ra quyết định.

Các cụm từ tiếng Anh dùng để đặt câu hỏi trong cuộc họp kinh doanh

Đặt câu hỏi giúp làm rõ vấn đề và thể hiện sự chủ động trong cuộc họp kinh doanh.

Đặt câu hỏi để làm rõ thông tin

  • Could you clarify…?
    → Bạn có thể làm rõ hơn về vấn đề này không?
  • Can you explain…?
    → Bạn có thể giải thích về… được không?
  • What do you mean by…?
    → Ý bạn là gì khi nói về…?
  • Could you elaborate on that?
    → Bạn có thể nói rõ hơn về vấn đề đó không?

  • Would you mind explaining that in more detail?
    → Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?

  • Could you give us more information about…?
    → Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về…?

  • Can you walk us through this point?
    → Bạn có thể trình bày chi tiết điểm này được không?

  • Could you be more specific about…?
    → Bạn có thể nói cụ thể hơn về…?

Ví dụ cụ thể:

  • Could you clarify the timeline for this project?
    → Bạn có thể làm rõ thời gian thực hiện dự án này không?

Xác nhận lại ý

  • So what you’re saying is…

  • If I understand correctly…

  • Just to make sure I understand…
    → Chỉ để chắc chắn là tôi hiểu đúng…

  • Let me confirm if I got this right…
    → Để tôi xác nhận xem mình hiểu đúng chưa…

  • So, in other words…
    → Vậy nói cách khác là…

  • Am I right in saying that…?
    → Tôi hiểu như vậy là đúng phải không?

  • Do you mean that…?
    → Ý bạn là… đúng không?

Ví dụ cụ thể:

  • If I understand correctly, the deadline has been moved to next Friday.
    → Nếu tôi hiểu đúng thì hạn chót đã được dời sang thứ Sáu tuần tới.

Các cụm từ tiếng Anh dùng để tổng kết và kết thúc cuộc họp kinh doanh

Kết thúc cuộc họp kinh doanh rõ ràng giúp đảm bảo mọi người hiểu đúng nhiệm vụ và bước tiếp theo.

Tóm tắt nội dung

  • To summarize…

  • Let’s recap the main points.

  • In summary, we have decided to…
    → Tóm lại, chúng ta đã quyết định…

  • Let me briefly summarize today’s discussion.
    → Để tôi tóm tắt ngắn gọn nội dung cuộc thảo luận hôm nay.

  • To wrap up, the key points are…
    → Để kết lại, những điểm chính là…

  • Here’s a quick summary of what we discussed.
    → Đây là bản tóm tắt nhanh những gì chúng ta đã thảo luận.

  • Let’s go over the main takeaways.
    → Chúng ta hãy điểm lại những nội dung quan trọng nhất.

Ví dụ cụ thể:

  • To summarize, we will focus on improving customer experience in the next quarter.
    → Tóm lại, chúng ta sẽ tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng trong quý tới.

Phân công công việc

  • … will be responsible for…

  • The deadline for this task is…

  • … will take care of this task.
    → … sẽ phụ trách nhiệm vụ này.

  • This task will be assigned to…
    → Nhiệm vụ này sẽ được giao cho…

  • Please make sure this is completed by…
    → Vui lòng đảm bảo hoàn thành trước…

  • … is in charge of handling this.
    → … chịu trách nhiệm xử lý việc này.

  • We expect this to be done by…
    → Chúng tôi mong việc này sẽ hoàn thành trước…

Ví dụ cụ thể:

  • Anna will be responsible for preparing the final report by Friday.
    → Anna sẽ chịu trách nhiệm chuẩn bị báo cáo cuối cùng trước thứ Sáu.

Kết thúc cuộc họp

  • Thank you for your time.

  • Let’s adjourn the meeting.

  • Looking forward to our next meeting.

  • Thank you all for your valuable input.
    → Cảm ơn mọi người vì những ý kiến đóng góp quý báu.

  • That concludes today’s meeting.
    → Cuộc họp hôm nay xin được kết thúc tại đây.

  • If there are no further questions, we’ll end the meeting here.
    → Nếu không còn câu hỏi nào nữa, chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp tại đây.

  • Thanks again for your participation.
    → Một lần nữa cảm ơn sự tham gia của mọi người.

  • Have a great day, everyone.
    → Chúc mọi người một ngày làm việc hiệu quả.

Ví dụ cụ thể:

  • Thank you for your time. Looking forward to our next meeting next month.
    → Cảm ơn mọi người đã dành thời gian. Mong chờ cuộc họp tiếp theo của chúng ta vào tháng tới.

Mẫu hội thoại sử dụng các cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh

Bối cảnh: Cuộc họp kinh doanh về chiến lược marketing

A: Thank you all for joining today’s meeting. Let’s get started.
B: The purpose of today’s meeting is to discuss our marketing plan.
C: In my opinion, we should focus more on digital channels.
D: I see your point, but we also need to consider offline marketing.
A: That’s a good point. Let’s summarize the main ideas before we finish.

Mẫu hội thoại trên cho thấy cách các cụm từ tiếng Anh được sử dụng xuyên suốt cuộc họp kinh doanh.

Kết luận: Làm chủ cuộc họp kinh doanh với các cụm từ tiếng Anh chuẩn chuyên nghiệp

Có thể thấy, để tham gia cuộc họp kinh doanh bằng tiếng Anh một cách tự tin, bạn không cần nói tiếng Anh quá phức tạp. Điều quan trọng là nắm vững các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong cuộc họp kinh doanh và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh.

Khi bạn quen thuộc với các cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh, bạn sẽ:

  • Phản xạ nhanh hơn khi họp

  • Trình bày ý kiến mạch lạc, chuyên nghiệp

  • Tạo ấn tượng tốt với cấp trên và đối tác

Hãy lưu lại bài viết này để luyện tập dần và áp dụng ngay vào cuộc họp kinh doanh tiếp theo của bạn. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh, đừng ngần ngại bắt đầu từ việc học và sử dụng thành thạo các cụm từ tiếng Anh quan trọng nhất.

Xem thêm:

Tiếng anh giao tiếp trong kinh doanh – Mẫu hội thoại chi tiết

Cấu trúc viết email tiếng Anh chuẩn – Hướng dẫn chi tiết và ví dụ thực tế cho người mới bắt đầu

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .