Các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh THPT cần ôn tập
Giới thiệu
Ngữ pháp là phần rất quan trọng trong kỳ thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh. Nắm vững các chủ đề ngữ pháp giúp bạn dễ dàng làm bài trong cả phần trắc nghiệm và viết luận. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh THPT cần ôn, bao gồm cả những chủ đề quan trọng và những chủ đề ít gặp nhưng vẫn có khả năng xuất hiện trong kỳ thi.
Thì trong Tiếng Anh (Tenses)
Tại sao cần ôn?
Các thì trong tiếng Anh chiếm một phần lớn trong bài thi trắc nghiệm và viết. Hiểu rõ cách sử dụng các thì sẽ giúp bạn làm tốt các câu hỏi và viết bài luận chính xác.
Các thì cần ôn tập:
- Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen.
- Cấu trúc: S + V (số ít) / S + V (số nhiều)
- Ví dụ: She works every day. / They work every day.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra.
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
- Ví dụ: She is working now. / They are working now.
- Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + V (quá khứ)
- Ví dụ: He visited Paris last summer.
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + was/were + V-ing
- Ví dụ: They were watching TV at 8 p.m.
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có ảnh hưởng đến hiện tại.
- Cấu trúc: S + have/has + V (quá khứ phân từ)
- Ví dụ: I have finished my homework.
- Tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will + V
- Ví dụ: I will go to the park tomorrow.
Lời khuyên:
- Làm nhiều bài tập về các thì để hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng và biết cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Tại sao cần ôn?
Câu điều kiện giúp bạn diễn đạt các tình huống có điều kiện và kết quả có thể xảy ra. Phần này xuất hiện thường xuyên trong bài thi trắc nghiệm và viết.
Các loại câu điều kiện cần ôn:
- Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional): Diễn tả sự thật hiển nhiên.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại)
- Ví dụ: If you heat water to 100°C, it boils.
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại), S + will + V
- Ví dụ: If it rains, I will stay at home.
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả tình huống giả định không thực tế ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V (quá khứ), S + would + V
- Ví dụ: If I were you, I would study harder.
- Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): Diễn tả tình huống giả định trong quá khứ.
- Cấu trúc: If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would have + V (quá khứ phân từ)
- Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
Lời khuyên:
- Luyện tập viết câu điều kiện với các ví dụ về tình huống trong cuộc sống để làm quen với cấu trúc.
Câu Bị Động (Passive Voice)
Tại sao cần ôn?
Câu bị động xuất hiện thường xuyên trong bài thi, đặc biệt trong các bài đọc hiểu và viết. Việc hiểu và sử dụng câu bị động chính xác sẽ giúp bạn làm bài thi tốt hơn.
Câu bị động cần ôn:
- Câu bị động ở hiện tại đơn: The letter is written by him every day.
- Câu bị động ở quá khứ đơn: The house was built in 1990.
- Câu bị động với động từ khiếm khuyết: The letter should be sent tomorrow.
Lời khuyên:
- Thực hành chuyển câu chủ động sang bị động để quen với cấu trúc câu và cải thiện khả năng làm bài trắc nghiệm.
Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
Tại sao cần ôn?
Mệnh đề quan hệ giúp bạn liên kết các câu lại với nhau và là yếu tố quan trọng trong phần đọc hiểu và viết luận.
Các loại mệnh đề quan hệ cần ôn:
- Mệnh đề quan hệ xác định: Cung cấp thông tin cần thiết.
- Cấu trúc: Noun + that/who/which + V
- Ví dụ: The book that I am reading is interesting.
- Mệnh đề quan hệ không xác định: Cung cấp thông tin bổ sung.
- Cấu trúc: Noun, who/which/whose + V
- Ví dụ: My friend, who lives in London, is coming to visit.
Lời khuyên:
- Luyện viết và phân tích các câu có sử dụng mệnh đề quan hệ để cải thiện khả năng diễn đạt.
Các Loại Từ Loại (Parts of Speech)
Tại sao cần ôn?
Việc hiểu rõ cách sử dụng danh từ, động từ, tính từ, và trạng từ sẽ giúp bạn làm tốt phần trắc nghiệm và hoàn thành câu.
Các loại từ cần ôn:
- Danh từ (Nouns): The book, The teacher
- Động từ (Verbs): To run, To speak
- Tính từ (Adjectives): Beautiful, Tall
- Trạng từ (Adverbs): Quickly, Softly
Lời khuyên:
- Làm bài tập nhận diện các loại từ trong câu để củng cố kiến thức.
Các Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Complex Sentences)
Tại sao cần ôn?
Sử dụng câu phức tạp giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc hơn trong bài thi viết. Câu phức tạp cũng giúp bạn thể hiện khả năng viết bài luận tốt.
Các cấu trúc câu phức tạp cần ôn:
- Câu với mệnh đề phụ thuộc thời gian: When I finish my homework, I will go out.
- Câu với mệnh đề phụ thuộc lý do: Because he was tired, he went to bed early.
- Câu với mệnh đề phụ thuộc điều kiện: If it rains tomorrow, we will stay home.
Lời khuyên:
- Luyện tập viết câu phức tạp và sử dụng các liên từ nối để tạo ra câu văn mạch lạc, dễ hiểu.
Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ (Subject-Verb Agreement)
Tại sao cần ôn?
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là phần ngữ pháp dễ bị mắc lỗi, đặc biệt là trong các câu trắc nghiệm. Bạn cần nắm vững quy tắc hòa hợp để tránh mắc sai lầm trong bài thi.
Các quy tắc cần ôn:
- Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít.
- Ví dụ: She works every day.
- Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
- Ví dụ: They work every day.
Lời khuyên:
- Làm bài tập hòa hợp chủ ngữ – động từ để rèn luyện khả năng nhận diện và sửa lỗi nhanh chóng.
Lỗi thường gặp
1. Lỗi Khi Dùng Thì Trong Tiếng Anh (Tenses)
Lỗi: Sử dụng sai thì động từ trong câu
Ví dụ:
- Sai: I will finished my homework by 8 p.m.
- Đúng: I will finish my homework by 8 p.m.
Lý do: “Finished” là quá khứ, trong khi câu này nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cần sử dụng “finish” (thì tương lai đơn) thay vì “finished.”
Lỗi: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành sai
Ví dụ:
- Sai: She has worked here since 10 years.
- Đúng: She has worked here for 10 years.
Lý do: “Since” được sử dụng với thời gian cụ thể (ví dụ: “since 2010”), trong khi “for” được dùng với khoảng thời gian (ví dụ: “for 10 years”).
2. Lỗi Khi Dùng Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Lỗi: Sử dụng sai loại câu điều kiện
Ví dụ:
- Sai: If I will see him, I will tell him the news.
- Đúng: If I see him, I will tell him the news.
Lý do: Trong câu điều kiện loại 1, không sử dụng “will” sau “If”. Động từ sau “If” ở thì hiện tại (see), và động từ trong phần còn lại của câu dùng “will” (will tell).
Lỗi: Sử dụng “were” sai trong câu điều kiện loại 2
Ví dụ:
- Sai: If I was you, I would go to the party.
- Đúng: If I were you, I would go to the party.
Lý do: Trong câu điều kiện loại 2, ta phải dùng “were” thay vì “was” cho tất cả các chủ ngữ, kể cả “I”.
3. Lỗi Khi Dùng Câu Bị Động (Passive Voice)
Lỗi: Quên thay đổi động từ trong câu bị động
Ví dụ:
- Sai: The letter was write by me yesterday.
- Đúng: The letter was written by me yesterday.
Lý do: Trong câu bị động, động từ phải chia đúng ở dạng quá khứ phân từ (“written”, không phải “write”).
Lỗi: Sử dụng câu bị động không hợp lý
Ví dụ:
- Sai: The book was read by I yesterday.
- Đúng: The book was read by me yesterday.
Lý do: Trong câu bị động, “me” là đại từ đúng thay vì “I” vì “me” là tân ngữ trong câu.
4. Lỗi Khi Dùng Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
Lỗi: Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định mà không có dấu phẩy
Ví dụ:
- Sai: My friend who lives in London is coming to visit.
- Đúng: My friend, who lives in London, is coming to visit.
Lý do: Mệnh đề quan hệ không xác định cần được tách ra bằng dấu phẩy để không làm thay đổi nghĩa của câu.
Lỗi: Sử dụng “that” thay cho “who” hoặc “which” trong các mệnh đề không xác định
Ví dụ:
- Sai: My friend that lives in London is coming to visit.
- Đúng: My friend who lives in London is coming to visit.
Lý do: “That” chỉ dùng cho mệnh đề quan hệ xác định. Mệnh đề không xác định phải sử dụng “who” (cho người) hoặc “which” (cho vật).
5. Lỗi Khi Dùng Các Loại Từ Loại (Parts of Speech)
Lỗi: Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ
Ví dụ:
- Sai: She is a good describer.
- Đúng: She is a good describer. (tính từ được dùng đúng)
Lý do: Dùng đúng loại từ để đảm bảo nghĩa chính xác. Describer phải là danh từ.
Lỗi: Dùng sai tính từ và trạng từ
Ví dụ:
- Sai: She runs quick.
- Đúng: She runs quickly.
Lý do: “Quick” là tính từ, phải dùng “quickly” (trạng từ) khi mô tả động từ “runs”.
6. Lỗi Sử Dụng Các Câu Phức Tạp (Complex Sentences)
Lỗi: Sử dụng mệnh đề phụ không đúng
Ví dụ:
- Sai: Because she was tired, but she still went to work.
- Đúng: Although she was tired, she still went to work.
Lý do: “Although” được sử dụng để nối 2 mệnh đề trái ngược, trong khi “but” đã có mặt trong câu, gây dư thừa.
Lỗi: Sử dụng sai liên từ trong câu phức
Ví dụ:
- Sai: I don’t like football, since it is boring.
- Đúng: I don’t like football because it is boring.
Lý do: “Since” có thể chỉ thời gian, trong khi “because” rõ ràng chỉ lý do.
7. Lỗi Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ (Subject-Verb Agreement)
Lỗi: Chủ ngữ số nhiều với động từ số ít
Ví dụ:
- Sai: The dogs runs fast.
- Đúng: The dogs run fast.
Lý do: “Dogs” là số nhiều, nên động từ phải là “run”, không phải “runs”.
Lỗi: Chủ ngữ tập hợp với động từ sai
Ví dụ:
- Sai: The team are playing well.
- Đúng: The team is playing well.
Lý do: “Team” là danh từ tập hợp, và khi nói về nhóm chung, ta dùng “is”, không phải “are”.
Bài tập ngữ pháp
1. Bài Tập Thì Trong Tiếng Anh (Tenses)
Bài Tập 1: Điền từ vào chỗ trống với thì phù hợp.
- She ______ (work) every day from 9 a.m. to 5 p.m.
- We ______ (study) English for 5 years now.
- Last night, they ______ (watch) a movie.
- I ______ (not/go) to the park last weekend because it ______ (rain).
- He ______ (finish) his homework when his friends ______ (arrive).
2. Bài Tập Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Bài Tập 2: Chọn câu điều kiện đúng trong mỗi tình huống.
- If it ______ (rain) tomorrow, we ______ (stay) at home.
a) rains / will stay
b) will rain / stay
c) will rain / will stay - If I ______ (be) you, I ______ (study) harder.
a) were / would study
b) am / will study
c) was / would study - If you ______ (not forget) to call me, we ______ (meet) at 7 p.m.
a) hadn’t forgotten / would meet
b) don’t forget / will meet
c) don’t forget / would meet
3. Bài Tập Câu Bị Động (Passive Voice)
Bài Tập 3: Chuyển câu chủ động sang câu bị động.
- They build the house every year.
- The teacher explained the lesson yesterday.
- They will send the letter tomorrow.
- The company has launched a new product.
- People speak English all over the world.
4. Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
Bài Tập 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- The book ______ I read yesterday was very interesting.
a) who
b) which
c) where - The teacher, ______ teaches us English, is very kind.
a) who
b) whose
c) which - I have a friend ______ father works in a hospital.
a) who
b) whose
c) which - The restaurant ______ we ate last night was amazing.
a) that
b) where
c) which
5. Bài Tập Các Loại Từ Loại (Parts of Speech)
Bài Tập 5: Xác định loại từ trong câu.
- She sings beautifully.
- Tính từ
- Động từ
- Trạng từ
- Danh từ
- My brother is a doctor.
- Danh từ
- Tính từ
- Động từ
- Trạng từ
- He runs very fast.
- Động từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Danh từ
- The tall man is my teacher.
- Tính từ
- Danh từ
- Động từ
- Trạng từ
6. Bài Tập Các Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Complex Sentences)
Bài Tập 6: Điền từ vào chỗ trống.
- I will go to the beach ______ it stops raining.
- I don’t like football ______ it is boring.
- He missed the bus ______ he woke up late.
- I will call you ______ I arrive home.
- She passed the exam ______ she studied hard.
7. Bài Tập Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ (Subject-Verb Agreement)
Bài Tập 7: Chọn động từ đúng để hoàn thành câu.
- The students ______ (is/are) going to the library.
- She ______ (like/likes) to play tennis every weekend.
- The children ______ (was/were) very happy when they saw the gift.
- He ______ (work/works) in a bank.
- These books ______ (is/are) interesting.
Kết Luận
Để ôn thi tiếng Anh THPT Quốc gia hiệu quả, bạn cần nắm vững các chủ đề ngữ pháp quan trọng như thì, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, và nhiều chủ điểm khác. Việc luyện tập thường xuyên và làm các bài thi thử sẽ giúp bạn nắm vững ngữ pháp và áp dụng thành thạo trong kỳ thi. Hãy bắt đầu ôn tập từ hôm nay để đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi sắp tới!
Tham khảo thêm tại:
Thì HIện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập



Bài viết liên quan
Cách ôn thi tiếng Anh THPT hiệu quả nhất 2026
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh THPT cần nhớ 2026
Các bước ôn thi tiếng Anh THPT từ cơ bản đến nâng cao 2026
Lộ trình ôn thi tiếng Anh THPT hiệu quả 2026
Matching Questions trong IELTS Listening – Chiến lược luyện tập hiệu quả 2026
IELTS Map/Diagram Labeling – Bí quyết nghe hiểu sơ đồ hiệu quả 2026