Closing a Business Call: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Gọi Công Việc Bằng Tiếng Anh (2026)

Closing a business call

Closing a Business Call: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Gọi Công Việc Bằng Tiếng Anh

Bạn vừa trao đổi với khách hàng nước ngoài về lịch hẹn, báo giá hoặc tiến độ dự án. Cuộc gọi gần kết thúc nhưng bạn không biết nên nói gì ngoài “Okay, bye”. Nếu kết thúc quá đột ngột, người nghe có thể cảm thấy thiếu chuyên nghiệp hoặc chưa nắm rõ những công việc cần thực hiện sau cuộc gọi.

Closing a Business Call là kỹ năng kết thúc cuộc gọi công việc bằng tiếng Anh một cách lịch sự, rõ ràng và có định hướng hành động. Kỹ năng này bao gồm tóm tắt nội dung, xác nhận những thông tin đã thống nhất, thông báo bước tiếp theo và gửi lời cảm ơn trước khi chào tạm biệt.

Trong môi trường doanh nghiệp, một cuộc gọi không chỉ cần mở đầu tốt mà còn phải kết thúc đúng cách để tránh bỏ sót thông tin và duy trì quan hệ tích cực với khách hàng, đối tác hoặc đồng nghiệp.

Bài học của Anh Ngữ SEC cung cấp từ vựng, mẫu câu kết thúc cuộc gọi, hội thoại thực tế, lỗi sai thường gặp và bài tập ứng dụng ở trình độ B1.

Key takeaways:

  • Hiểu những tình huống cần kết thúc cuộc gọi công việc bằng tiếng Anh.

  • Sử dụng mẫu câu chuyển sang phần kết thúc tự nhiên và lịch sự.

  • Tóm tắt thông tin, xác nhận trách nhiệm và thời hạn sau cuộc gọi.

  • Biết cách hẹn gọi lại, gửi email follow-up và cảm ơn khách hàng.

  • Tránh những lỗi như kết thúc đột ngột, hứa mơ hồ hoặc chưa xác nhận thông tin.

  • Thực hành qua hội thoại, email và bài tập có đáp án.

Mục lục

  1. Thông tin bài học

  2. Closing a Business Call dùng khi nào trong công việc?

  3. Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Closing a Business Call

  4. Từ vựng và cụm từ cần biết

  5. Mẫu câu Business English theo từng mục đích

  6. Cấu trúc kết thúc cuộc gọi công việc bằng tiếng Anh

  7. Mẫu hội thoại Closing a Business Call hoàn chỉnh

  8. Lỗi sai thường gặp khi kết thúc cuộc gọi

  9. Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

  10. Bài tập Business English chủ đề Closing a Business Call

  11. Đáp án và giải thích

  12. Ứng dụng vào công việc thực tế

  13. FAQ về Closing a Business Call

  14. Kết luận

  15. Xem thêm

    Closing a business call

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Closing a Business Call
Nhóm kỹ năng Phone Call English – Workplace Communication
Level đề xuất B1 (Intermediate)
Phù hợp với Sales, chăm sóc khách hàng, lễ tân, hành chính, tư vấn viên và nhân viên văn phòng
Mục tiêu Kết thúc cuộc gọi tự nhiên, tóm tắt nội dung, xác nhận thông tin và thống nhất công việc
Output sau bài học Kết thúc được cuộc gọi tiếng Anh khoảng 30–60 giây với lời tóm tắt, bước tiếp theo và lời chào chuyên nghiệp

Tham khảo thêm: Cách hỏi và trả lời khi giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh – hệ thống mẫu câu từ mở đầu, hỏi lại, xác nhận đến kết thúc cuộc gọi.

anhngusec.edu
Anh Ngữ SEC®

Closing a Business Call dùng khi nào trong công việc?

Closing a Business Call được sử dụng ở giai đoạn cuối của một cuộc điện thoại liên quan đến công việc, khi các bên đã trao đổi xong thông tin cần thiết hoặc cần kết thúc cuộc nói chuyện để tiếp tục xử lý công việc.

Ví dụ, một nhân viên sales vừa tư vấn dịch vụ cho khách hàng. Trước khi kết thúc cuộc gọi, nhân viên cần xác nhận gói dịch vụ khách quan tâm, tài liệu sẽ gửi và thời gian liên hệ lại. Việc chỉ nói “Thank you, goodbye” có thể khiến khách hàng chưa rõ điều gì sẽ diễn ra tiếp theo.

Trong chăm sóc khách hàng, sau khi giải quyết một vấn đề, nhân viên cần kiểm tra khách hàng đã nhận được hỗ trợ đầy đủ chưa, sau đó tóm tắt kết quả và cung cấp kênh liên hệ nếu cần thêm trợ giúp.

Với những cuộc gọi liên quan đến dự án hoặc công việc nội bộ, người tham gia thường cần xác nhận trách nhiệm và thời hạn trước khi kết thúc. Ví dụ, một người gửi báo giá vào thứ Năm, người còn lại phản hồi trước thứ Sáu.

Một số cuộc gọi phải kết thúc sớm vì người nói có lịch hẹn khác hoặc không đủ thời gian xử lý. Khi đó, cần thông báo lịch sự, đề xuất thời gian tiếp tục trao đổi và tránh ngắt lời đột ngột.

Giọng điệu phù hợp thường là polite, clear and professional – lịch sự, rõ ràng và chuyên nghiệp.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Closing a Business Call

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Báo hiệu kết thúc Chuyển cuộc trò chuyện sang phần kết thúc một cách tự nhiên
Tóm tắt nội dung Nhắc lại các thông tin quan trọng đã trao đổi
Xác nhận thỏa thuận Kiểm tra hai bên đã hiểu thống nhất về lịch hẹn, tài liệu hoặc quyết định
Thống nhất hành động Làm rõ ai cần làm gì và khi nào
Đề nghị hỗ trợ thêm Kiểm tra người nghe còn câu hỏi hoặc yêu cầu nào không
Cảm ơn và chào kết thúc Sử dụng lời cảm ơn phù hợp với khách hàng, đối tác hoặc đồng nghiệp

Quy trình kết thúc cuộc gọi công việc

1

Signal

Báo kết

2

Summarize

Tóm tắt

3

Confirm

Xác nhận

4

Follow up

Hẹn tiếp

5

Close

Chào kết

Báo hiệu kết thúc → Tóm tắt → Xác nhận → Hẹn hành động → Cảm ơn và chào.

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ
1. Wrap up a call v. phr. Kết thúc cuộc gọi Chuyển sang kết thúc Let’s wrap up the call.
2. End a call v. phr. Kết thúc cuộc gọi Giao tiếp điện thoại We can end the call now.
3. Summarize v. Tóm tắt Nhắc lại nội dung Let me summarize our discussion.
4. Recap v./n. Tóm tắt, điểm lại Kết thúc trao đổi Let’s recap the main points.
5. Key point n. phr. Ý chính Tóm tắt nội dung We’ve covered the key points.
6. Main takeaway n. phr. Nội dung quan trọng cần nhớ Sau cuộc gọi What’s the main takeaway?
7. Confirm the details v. phr. Xác nhận chi tiết Kiểm tra thông tin Let’s confirm the details.
8. Next steps n. phr. Các bước tiếp theo Kết thúc trao đổi Let’s agree on the next steps.
9. Action item n. phr. Nhiệm vụ cần thực hiện Phân công We have two action items.
10. Follow up phr. v. Liên hệ lại để tiếp tục xử lý Sau cuộc gọi I’ll follow up tomorrow.
11. Follow-up email n. phr. Email liên hệ sau cuộc gọi Xác nhận bằng văn bản I’ll send a follow-up email.
12. Follow-up call n. phr. Cuộc gọi tiếp theo Hẹn trao đổi lại Let’s arrange a follow-up call.
13. Get back to someone phr. v. Phản hồi lại ai Chưa có thông tin I’ll get back to you on Friday.
14. Call back phr. v. Gọi lại Người nghe đang bận I’ll call you back later.
15. Schedule a call v. phr. Sắp xếp cuộc gọi Đặt lịch liên hệ Let’s schedule another call.
16. Appointment n. Cuộc hẹn Xác nhận lịch Your appointment is on Monday.
17. Availability n. Thời gian có thể tham gia Hẹn lịch Could you confirm your availability?
18. Deadline n. Hạn chót Thống nhất công việc The deadline is Friday.
19. Responsibility n. Trách nhiệm Phân công Let’s clarify each person’s responsibilities.
20. Agreement n. Sự thỏa thuận Xác nhận kết quả We’ve reached an agreement.
21. Confirmation n. Sự xác nhận Lịch hẹn, thông tin I’ll send a confirmation.
22. Further assistance n. phr. Hỗ trợ thêm Chăm sóc khách hàng Do you need further assistance?
23. Additional question n. phr. Câu hỏi bổ sung Trước khi kết thúc Do you have any additional questions?
24. Outstanding issue n. phr. Vấn đề chưa giải quyết Cuộc gọi chưa xử lý xong There’s one outstanding issue.
25. Resolve an issue v. phr. Giải quyết vấn đề Hỗ trợ khách hàng We’ve resolved the issue.
26. Transfer a call v. phr. Chuyển cuộc gọi Liên hệ đúng bộ phận I’ll transfer your call.
27. Send a summary v. phr. Gửi bản tóm tắt Sau trao đổi I’ll send a summary by email.
28. Appreciate your time v. phr. Cảm ơn thời gian của người nghe Kết thúc lịch sự I appreciate your time today.
29. Keep in touch v. phr. Giữ liên lạc Hợp tác tiếp theo Let’s keep in touch.
30. Have a great day expression Chúc một ngày tốt lành Lời chào cuối Thank you. Have a great day!

Hai cụm cần phân biệt là wrap up và follow up. Wrap up dùng để kết thúc một hoạt động hoặc cuộc trao đổi, còn follow up chỉ hành động tiếp tục tìm hiểu hoặc xử lý sau một sự việc trước đó.

dictionary.cambridge
English meaning – Cambridge Dictionary
+1

Ví dụ:

  • Let’s wrap up the call. – Hãy kết thúc cuộc gọi.

  • I’ll follow up with you tomorrow. – Tôi sẽ liên hệ lại vào ngày mai.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Báo hiệu kết thúc I think we’ve covered everything for today. Tôi nghĩ chúng ta đã trao đổi hết nội dung hôm nay. Neutral
Báo hiệu kết thúc Before we finish, let me summarize the main points. Trước khi kết thúc, để tôi tóm tắt các ý chính. Polite
Báo hiệu kết thúc Shall we wrap up the call? Chúng ta kết thúc cuộc gọi nhé? Neutral
Báo hiệu kết thúc That brings us to the end of our discussion. Như vậy, chúng ta đã trao đổi xong nội dung. Formal
Tóm tắt Just to recap, we’ve agreed on the project timeline. Tóm lại, chúng ta đã thống nhất tiến độ dự án. Neutral
Tóm tắt Let me quickly go over what we’ve discussed. Để tôi điểm lại nhanh nội dung đã trao đổi. Neutral
Tóm tắt The main point is that we’ll send the proposal on Friday. Ý chính là chúng tôi sẽ gửi đề xuất vào thứ Sáu. Neutral
Tóm tắt We’ve agreed on three action items. Chúng ta đã thống nhất ba nhiệm vụ cần làm. Neutral
Xác nhận Just to confirm, our next meeting is on Monday, correct? Để xác nhận, buổi họp tiếp theo là thứ Hai, đúng không? Polite
Xác nhận Have I understood everything correctly? Tôi đã hiểu đúng toàn bộ nội dung chưa? Polite
Xác nhận Is there anything I’ve missed? Có nội dung nào tôi bỏ sót không? Polite
Xác nhận Are we both clear on the next steps? Hai bên đều đã rõ các bước tiếp theo chưa? Neutral
Phân công I’ll prepare the report and send it to you tomorrow. Tôi sẽ chuẩn bị và gửi báo cáo vào ngày mai. Neutral
Phân công Could you review the document by Thursday? Bạn có thể xem lại tài liệu trước thứ Năm không? Polite
Phân công We’ll take care of the technical issue. Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề kỹ thuật. Neutral
Phân công Let’s confirm who’s responsible for each task. Hãy xác nhận người phụ trách từng nhiệm vụ. Neutral
Hẹn liên hệ I’ll follow up with you by email. Tôi sẽ liên hệ tiếp qua email. Neutral
Hẹn liên hệ I’ll get back to you once I have an update. Tôi sẽ phản hồi khi có thông tin mới. Polite
Hẹn liên hệ Could we schedule another call for next week? Chúng ta có thể hẹn cuộc gọi khác vào tuần tới không? Polite
Hẹn liên hệ I’ll send you a confirmation email after this call. Tôi sẽ gửi email xác nhận sau cuộc gọi. Neutral
Hỏi hỗ trợ Is there anything else I can help you with? Tôi còn có thể hỗ trợ gì thêm không? Polite
Hỏi hỗ trợ Do you have any other questions before we finish? Bạn còn câu hỏi nào trước khi kết thúc không? Polite
Hỏi hỗ trợ Is there anything else you’d like to discuss? Bạn còn muốn trao đổi nội dung nào không? Polite
Kết thúc sớm I’m afraid I need to join another meeting shortly. Rất tiếc, tôi sắp phải tham gia cuộc họp khác. Polite
Kết thúc sớm Would it be possible to continue this discussion tomorrow? Chúng ta có thể tiếp tục trao đổi vào ngày mai không? Polite
Kết thúc sớm Could I call you back later today? Tôi có thể gọi lại trong hôm nay không? Polite
Cảm ơn Thank you for taking the time to speak with me. Cảm ơn bạn đã dành thời gian trao đổi. Formal
Cảm ơn I appreciate your help today. Tôi rất cảm ơn sự hỗ trợ của bạn hôm nay. Polite
Cảm ơn It’s been a pleasure speaking with you. Rất vui được trao đổi với bạn. Formal
Chào kết Have a great rest of your day. Chúc bạn có phần còn lại của ngày thật tốt. Polite
Chào kết I look forward to speaking with you again. Tôi mong được trao đổi với bạn lần tới. Formal
Chào kết Thanks again. Goodbye! Một lần nữa cảm ơn bạn. Tạm biệt! Neutral

Câu Goodbye không sai và vẫn phù hợp trong công việc. Tuy nhiên, khi trao đổi với khách hàng, nên kết hợp lời chào với phần xác nhận hành động để cuộc gọi có kết thúc rõ ràng hơn.

Tham khảo thêm: Khóa phát âm và giao tiếp ứng dụng SEC – luyện ngữ điệu, phản xạ hỏi đáp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống công việc.

secenglish
Trung Tâm Anh Ngữ SEC

Cấu trúc kết thúc cuộc gọi công việc bằng tiếng Anh

Một cuộc gọi công việc thường có thể kết thúc qua năm bước.

Bước Mục đích Mẫu câu gợi ý
1. Signal the ending Báo hiệu cuộc gọi sắp kết thúc Before we finish, let’s review the main points.
2. Summarize Tóm tắt thông tin đã thống nhất We’ve agreed to update the proposal.
3. Confirm action items Xác nhận nhiệm vụ và thời hạn I’ll send the draft by Thursday.
4. Offer further assistance Kiểm tra còn yêu cầu nào không Is there anything else I can help you with?
5. Thank and close Cảm ơn và chào kết thúc Thank you for your time. Have a great day!

Cấu trúc dễ ghi nhớ:

Signal → Summarize → Confirm → Offer → Close

Ví dụ:

Signal: Before we finish, let me recap our discussion.

Summarize: We’ve agreed on the new delivery date.

Confirm: I’ll send you the updated order confirmation this afternoon.

Offer: Is there anything else I can help you with?

Close: Thank you for calling. Have a great day!

Khi cuộc gọi có nhiều nội dung quan trọng, nên gửi email follow-up để xác nhận lại bằng văn bản. Một email ngắn có thể bao gồm phần tóm tắt, nhiệm vụ, người phụ trách và thời hạn.

Phần email Mục đích Mẫu câu
Subject Xác định nội dung cuộc gọi Follow-up on Our Call – Project Update
Greeting Chào người nhận Dear Mr. Taylor,
Opening Nhắc đến cuộc gọi Thank you for speaking with me today.
Summary Tóm tắt nội dung As discussed, we’ll revise the proposal.
Action items Xác nhận trách nhiệm Our team will send the updated version by Friday.
Closing Kết thúc lịch sự Please let me know if I’ve missed anything.

Cấu trúc email rõ ràng giúp người nhận dễ xác định lý do liên hệ và những việc cần thực hiện. British Council cũng hướng dẫn người học trình độ A2–B1 cách tổ chức, mở đầu và kết thúc email công việc phù hợp.

learnenglish.britishcouncil
LearnEnglish

Mẫu hội thoại Closing a Business Call hoàn chỉnh

Hội thoại 1: Ending a Client Project Call – Kết thúc cuộc gọi với khách hàng về dự án

Situation: Một nhân viên account vừa trao đổi với khách hàng về những điều chỉnh trong dự án thiết kế website. Trước khi kết thúc, hai bên cần xác nhận phạm vi chỉnh sửa, thời hạn và các bước tiếp theo.

Anna (Account Executive): I think we’ve covered the main changes to the website. Before we finish, let me summarize what we’ve agreed.

David (Client): Sure, go ahead.

Anna: First, we’ll simplify the homepage layout and make the main headline more visible.

David: Yes, that’s correct.

Anna: Second, we’ll update the product images using the materials you send us.

David: That’s right. I’ll send the images this afternoon.

Anna: Perfect. Just to confirm, you’ll send the images today, and we’ll prepare the revised homepage by Friday. Is that correct?

David: Yes, Friday works for us.

Anna: Great. I’ll send you a summary of today’s discussion by email so we can both keep track of the changes.

David: Thank you. That would be helpful.

Anna: Is there anything else you’d like to discuss before we finish?

David: No, I think that’s everything.

Anna: Wonderful. Thank you for taking the time to speak with me today.

David: Thank you, Anna.

Anna: I look forward to your feedback on Friday. Have a great day!

David: You too. Goodbye!

Giải thích tiếng Việt

Nhân viên account không kết thúc ngay khi khách hàng đồng ý với phương án chỉnh sửa mà chủ động tóm tắt các nội dung đã thống nhất.

Câu Before we finish, let me summarize what we’ve agreed giúp chuyển sang phần kết thúc tự nhiên. Tiếp theo, nhân viên xác nhận ai gửi tài liệu, khi nào gửi và thời hạn hoàn thành bản chỉnh sửa.

Cuối cùng, nhân viên thông báo sẽ gửi email tóm tắt, hỏi khách hàng có cần trao đổi thêm không và sử dụng lời cảm ơn chuyên nghiệp.

Hội thoại 2: Ending a Customer Service Call – Kết thúc cuộc gọi chăm sóc khách hàng

Situation: Khách hàng gọi đến bộ phận hỗ trợ vì không thể truy cập tài khoản. Sau khi hướng dẫn đặt lại mật khẩu, nhân viên cần kiểm tra vấn đề đã được giải quyết trước khi kết thúc cuộc gọi.

Minh (Support Agent): Great, Emma. It looks like you’ve successfully reset your password. Could you confirm that you’re now able to log in?

Emma (Customer): Yes, I can access my account now.

Minh: Wonderful. I’m glad we could resolve the issue.

Emma: Thank you for your help.

Minh: You’re welcome. Just to recap, we’ve reset your password, and you’ve confirmed that your account is working again.

Emma: That’s correct.

Minh: I’ll send you a short email with some account security tips for future reference.

Emma: That would be great.

Minh: Is there anything else I can help you with today?

Emma: No, that’s all. Thank you.

Minh: It was a pleasure assisting you. Thank you for calling, and have a great day!

Emma: Thanks. Goodbye!

Minh: Goodbye!

Giải thích tiếng Việt

Nhân viên hỗ trợ kiểm tra khách hàng đã đăng nhập thành công trước khi kết thúc. Đây là bước quan trọng vì việc hướng dẫn xong chưa đồng nghĩa với vấn đề đã được giải quyết.

Sau khi xác nhận, nhân viên tóm tắt kết quả, thông báo email hướng dẫn bổ sung, hỏi về nhu cầu hỗ trợ khác và chào kết thúc.

Mẫu câu Is there anything else I can help you with today? đặc biệt hữu ích trong chăm sóc khách hàng vì tạo cơ hội để người gọi bổ sung yêu cầu trước khi ngắt máy.

Email mẫu: Follow-up After a Business Call – Email xác nhận sau cuộc gọi

Dear Mr. Taylor,

Thank you for taking the time to speak with me today.

I’m writing to summarize the main points of our discussion regarding the website project.

As agreed, our team will update the homepage layout and revise the main headline. You will send us the new product images this afternoon.

We’ll prepare the revised homepage by Friday, 16 October, and share it with you for review.

Please let me know if I’ve missed anything or if you’d like to clarify any details.

Thank you again for your cooperation. We look forward to your feedback.

Best regards,

Anna Nguyen

Account Executive

Giải thích tiếng Việt

Email follow-up giúp xác nhận nội dung cuộc gọi bằng văn bản. Người gửi tóm tắt các thay đổi, nhắc trách nhiệm của mỗi bên và nêu thời hạn dự kiến.

Đặc biệt, câu Please let me know if I’ve missed anything giúp người nhận bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin trước khi công việc tiếp tục.

Các nhân vật, doanh nghiệp và tình huống trong phần này đều là ví dụ giả định phục vụ học tiếng Anh.

Lỗi sai thường gặp khi kết thúc cuộc gọi công việc

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
1. Kết thúc đột ngột Okay, bye. Thank you for your time. Have a great day! Có lời cảm ơn và chào kết thúc rõ ràng.
2. Thiếu phần tóm tắt We talked about many things. Let me summarize the key points we’ve agreed on. Nhắc lại nội dung quan trọng.
3. Sai collocation Let’s make a summary about the call. Let’s summarize the main points of the call. Dùng summarize the main points tự nhiên hơn.
4. Dùng sai giới từ I’ll contact to you tomorrow. I’ll contact you tomorrow. Contact someone không cần to.
5. Sai cấu trúc I’ll follow you up tomorrow. I’ll follow up with you tomorrow. Dùng follow up with someone.
6. Hứa thiếu cụ thể I’ll send it someday. I’ll send the document by Friday afternoon. Cần xác nhận thời hạn.
7. Không xác nhận lịch We’ll meet next week. Just to confirm, our meeting is on Tuesday at 10 a.m., correct? Tránh hiểu nhầm về ngày giờ.
8. Kết thúc khi khách chưa rõ You understand everything, right? Is there anything you’d like me to clarify before we finish? Khuyến khích người nghe đặt câu hỏi.
9. Đề nghị ngắt máy quá trực diện I need to hang up now. I’m afraid I have another meeting. Could we continue tomorrow? Giải thích và đề xuất bước tiếp theo.
10. Cam kết chưa được xác minh Everything will be fixed tomorrow. I’ll check with our technical team and confirm the expected resolution time. Không hứa kết quả khi chưa chắc chắn.

Một lỗi đáng chú ý là người học thường chỉ tập trung vào lời chào cuối cùng mà bỏ qua việc xác nhận hành động. Trong công việc, việc kết thúc bằng một thỏa thuận rõ ràng quan trọng hơn sử dụng những câu chào quá trang trọng.

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
1. We’re done. I think we’ve covered everything for today. Báo hiệu kết thúc
2. Let’s stop talking. Shall we wrap up the call? Chuyển sang phần kết
3. So, that’s all. Before we finish, let me summarize the main points. Tóm tắt
4. You’ll send me the file. Just to confirm, you’ll send the file by Friday, correct? Xác nhận trách nhiệm
5. I’ll email you. I’ll send you a follow-up email with the agreed details. Thông báo liên hệ
6. What else? Is there anything else I can help you with? Đề nghị hỗ trợ
7. I have to go. I’m afraid I need to join another meeting shortly. Kết thúc vì bận
8. Call me tomorrow. Would it be possible to arrange another call tomorrow? Hẹn liên hệ lại
9. I will answer later. I’ll get back to you once I have the information. Chưa có câu trả lời
10. You got it? Have I explained everything clearly? Kiểm tra sự hiểu
11. Thanks. Thank you for taking the time to speak with me. Cảm ơn
12. Bye. It was a pleasure speaking with you. Have a great day! Chào kết thúc
13. Remember what we said. I’ll send you a written summary of the agreed next steps. Xác nhận bằng văn bản

Với trình độ B1, việc sử dụng trôi chảy các cấu trúc Let me…, Just to confirm…, I’ll… và Could we… đã đủ để kết thúc nhiều cuộc gọi công việc một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.

Bài tập Business English chủ đề Closing a Business Call

Task 1: Match phrases with functions

Ghép tám câu dưới đây với chức năng giao tiếp tương ứng từ A–H.

Số Phrase
1 Before we finish, let me summarize our discussion.
2 Just to confirm, the deadline is Friday, correct?
3 I’ll send you a follow-up email.
4 Is there anything else I can help you with?
5 Thank you for your time today.
6 Could we arrange another call tomorrow?
7 I’ll get back to you once I have an update.
8 Have a great day. Goodbye!
Ký hiệu Function
A Confirming a deadline
B Offering additional assistance
C Summarizing the discussion
D Scheduling another call
E Thanking the other person
F Ending the call politely
G Promising to provide an update
H Arranging written follow-up

Task 2: Choose the best response

Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất.

1. You have finished discussing a project with a client and want to summarize the agreement.

A. We are done. Bye.

B. Remember everything we said.

C. Before we finish, let me recap the key points.

D. There’s nothing else to discuss.

2. A customer service issue has been resolved. You want to check whether the customer needs further support.

A. Is there anything else I can help you with today?

B. You don’t have any other problems, right?

C. I need to end this call.

D. Please don’t call again.

3. You promised to send a quotation after the call.

A. You’ll receive something later.

B. Please wait for my email someday.

C. I’ll send it when I remember.

D. I’ll email you the quotation by 3 p.m. tomorrow.

4. You need to end the call because another meeting is about to begin.

A. Stop talking now.

B. I’m afraid I have another meeting shortly. Could we continue our discussion tomorrow?

C. I don’t have time for you.

D. We can forget the remaining issues.

5. You want to confirm a meeting time.

A. We’ll meet when we’re free.

B. I know the meeting time.

C. Just to confirm, our next call is on Thursday at 10 a.m., correct?

D. The meeting is sometime next week.

6. You haven’t received a response from your technical team.

A. I’ll check with the technical team and get back to you by Friday.

B. Everything will definitely be fixed tomorrow.

C. I don’t know anything.

D. The technical team is responsible, not me.

7. The client has agreed to send a document, but the deadline hasn’t been specified.

A. Send it whenever.

B. I’ll assume you’ll send it today.

C. You should know the deadline.

D. Could you confirm when you’ll be able to send the document?

8. The discussion is complete and all next steps have been confirmed.

A. That’s it. Hang up.

B. Thank you for speaking with me today. Have a great day!

C. Stop calling us now.

D. We have nothing else to say.

Task 3: Complete the dialogue

Điền tám cụm từ thích hợp vào đoạn hội thoại.

Phrase bank: recap – confirm – action items – follow-up email – deadline – clarify – assistance – speaking with

Account Executive: I think we’ve covered everything for today. Before we finish, let me (1) ________ our discussion.

Client: Sure.

Account Executive: We’ve agreed on two main (2) ________. First, our team will update the proposal. Second, you’ll review the new version.

Client: That’s right.

Account Executive: Just to (3) ________, you’d like the updated proposal by Friday, correct?

Client: Yes, Friday is fine.

Account Executive: Great. We’ll make Friday our (4) ________.

Client: Perfect.

Account Executive: I’ll send you a (5) ________ after this call with the agreed details.

Client: Thank you.

Account Executive: Is there anything else you’d like me to (6) ________ before we finish?

Client: No, everything is clear.

Account Executive: Excellent. Please let me know if you need any further (7) ________.

Client: Will do. Thank you.

Account Executive: Thank you for (8) ________ me today. Have a great day!

Client: You too. Goodbye!

Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau sao cho phù hợp với một cuộc gọi công việc.

  1. Okay, we’re done.

  2. Send me the file tomorrow.

  3. I’ll contact to you later.

  4. Do you have more problems?

  5. I don’t have time. Bye.

  6. We talked about everything.

  7. You remember our next meeting, right?

  8. Goodbye. That’s all.

Task 5: Role-play / Writing practice

Situation 1 – Ending a Sales Consultation

Nhân viên sales vừa tư vấn sản phẩm cho khách hàng. Hai bên cần xác nhận sản phẩm khách quan tâm, thời gian gửi báo giá và ngày liên hệ lại.

Situation 2 – Closing a Customer Service Call

Khách hàng gọi để hỏi về tình trạng đơn hàng. Nhân viên đã xác nhận ngày giao dự kiến và cần tóm tắt thông tin, đề nghị hỗ trợ thêm rồi kết thúc lịch sự.

Situation 3 – Ending a Project Discussion

Nhân viên account và khách hàng đã trao đổi về chỉnh sửa thiết kế. Hai bên cần thống nhất tài liệu phải gửi, thời hạn nhận bản chỉnh sửa và trách nhiệm mỗi bên.

Situation 4 – Ending a Call Early

Bạn đang trao đổi với đối tác nhưng sắp phải tham gia một cuộc họp khác. Hãy giải thích lý do, tóm tắt phần đã thống nhất và đề nghị thời gian gọi lại.

Situation 5 – Follow-up Email After a Call

Viết email khoảng 100–130 từ sau một cuộc gọi với khách hàng. Email cần cảm ơn, tóm tắt nội dung, nêu nhiệm vụ của hai bên, thời hạn và lời mời bổ sung thông tin nếu có sai sót.

Đáp án và giải thích

Task 1 – Match phrases with functions

Câu Đáp án Giải thích
1 C Tóm tắt nội dung trước khi kết thúc
2 A Xác nhận thời hạn
3 H Thông báo gửi email tiếp theo
4 B Đề nghị hỗ trợ thêm
5 E Cảm ơn người nghe
6 D Hẹn cuộc gọi khác
7 G Hứa cập nhật khi có thông tin
8 F Chào kết thúc lịch sự

Task 2 – Choose the best response

Tự kiểm tra Task 2

8 câu trắc nghiệm

Câu 1

Chọn

Câu 2

Chọn

Câu 3

Chọn

Câu 4

Chọn

Câu 5

Chọn

Câu 6

Chọn

Câu 7

Chọn

Câu 8

Chọn

Chấm đáp ánLàm lại

Task 3 – Complete the dialogue

Chỗ trống Đáp án Giải thích
1 recap Tóm tắt nội dung đã thảo luận
2 action items Các nhiệm vụ đã thống nhất
3 confirm Xác nhận thời hạn và yêu cầu
4 deadline Thời hạn hoàn thành
5 follow-up email Email xác nhận sau cuộc gọi
6 clarify Làm rõ những điểm chưa chắc chắn
7 assistance Sự hỗ trợ bổ sung
8 speaking with Cấu trúc Thank you for + V-ing

Task 4 – Gợi ý trả lời

  1. I think we’ve covered everything for today. Shall we wrap up the call?

  2. Could you please send me the file by tomorrow afternoon?

  3. I’ll get back to you once I have an update.

  4. Is there anything else I can help you with?

  5. I’m afraid I need to join another meeting. Could we continue our discussion later?

  6. Let me summarize the key points we’ve discussed.

  7. Just to confirm, our next meeting is on Thursday at 10 a.m., correct?

  8. Thank you for taking the time to speak with me. Have a great day!

Các câu được nâng cấp theo hướng lịch sự hơn, nhưng vẫn giữ nội dung chính. Với những thời hạn chưa được xác nhận, cần trao đổi để thống nhất thay vì tự thêm một cam kết mới.

Task 5 – Gợi ý trả lời

Situation 1 – Ending a Sales Consultation

Sales Representative: Before we finish, let me summarize our discussion.

Customer: Sure.

Sales Representative: You’re interested in the standard service package, and I’ll send you a quotation by Thursday.

Customer: That’s correct.

Sales Representative: I’ll follow up with you on Friday to answer any questions. Is there anything else you’d like to know?

Customer: No, that’s all. Thank you.

Sales Representative: Thank you for your time. Have a great day!

Situation 2 – Closing a Customer Service Call

Agent: Just to recap, your order is scheduled for delivery on Friday.

Customer: Yes, that’s right.

Agent: You’ll receive a tracking update by email once the package has been dispatched.

Customer: Great.

Agent: Is there anything else I can help you with today?

Customer: No, thank you.

Agent: You’re welcome. Thank you for calling, and have a nice day!

Situation 3 – Ending a Project Discussion

Account Executive: Before we finish, let’s confirm the next steps.

Client: Okay.

Account Executive: You’ll send the updated product images this afternoon, and our team will prepare the revised design by Friday.

Client: That’s correct.

Account Executive: I’ll send you a summary of today’s discussion by email.

Client: Perfect. Thank you.

Account Executive: Thanks for your time. I look forward to your feedback.

Situation 4 – Ending a Call Early

Employee: I’m sorry, but I have another meeting starting shortly.

Partner: No problem.

Employee: Before we finish, let me confirm what we’ve agreed so far. We’ll review the proposal and prepare a list of questions.

Partner: That’s right.

Employee: Would it be possible to continue our discussion tomorrow at 10 a.m.?

Partner: Yes, that works for me.

Employee: Great. I’ll send you a calendar invitation. Thank you for your understanding.

Situation 5 – Follow-up Email After a Call

Dear Ms. Taylor,

Thank you for speaking with me today.

I’m writing to summarize the key points of our call and confirm the next steps.

As discussed, our team will revise the homepage layout and prepare an updated design by Friday, 16 October.

You agreed to send us the new product images and your comments on the current design by Wednesday afternoon.

Once we receive your materials, we’ll finalize the changes and share the updated version for your review.

Please let me know if I’ve missed anything or if you’d like to clarify any details.

Thank you again for your time and cooperation. We look forward to speaking with you again.

Best regards,

Anna Nguyen

Account Executive

Giải thích tiếng Việt

Email nhắc lại những nội dung đã thống nhất, phân chia rõ trách nhiệm và thời hạn. Người gửi cũng tạo cơ hội để khách hàng bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin nếu bản tóm tắt chưa chính xác.

Các hội thoại, tên khách hàng và dự án đều là tình huống giả định để luyện giao tiếp.

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Sales kết thúc cuộc gọi tư vấn I’ll send you the quotation and follow up on Friday. Nêu thời hạn gửi báo giá và liên hệ lại
Chăm sóc khách hàng kết thúc cuộc gọi hỗ trợ Is there anything else I can help you with today? Kiểm tra khách còn vấn đề chưa giải quyết
Account executive kết thúc cuộc gọi với khách hàng Let me summarize the changes we’ve agreed on. Đọc lại nội dung chỉnh sửa và trách nhiệm
Lễ tân xác nhận lịch hẹn Just to confirm, your appointment is at 10 a.m. on Friday. Kiểm tra ngày, giờ và địa điểm
Nhân viên hành chính kết thúc cuộc gọi nội bộ I’ll send you a summary of the action items. Ghi nhận việc cần làm
Tư vấn giáo dục kết thúc cuộc gọi với người học I’ll send you the course schedule after this call. Chỉ cam kết gửi thông tin đã xác nhận
Hỗ trợ kỹ thuật kết thúc sau xử lý sự cố Could you confirm that everything is working now? Kiểm tra kết quả trước khi chào kết
Kết thúc sớm vì cuộc họp khác Could we continue this discussion tomorrow? Giải thích lý do và đề nghị lịch gọi tiếp

Một cuộc gọi kết thúc hiệu quả cần giúp các bên hiểu rõ ba nội dung: What has been agreed? Who will do what? When will it be done?

Khi những thông tin này được xác nhận, lời chào cuối cùng sẽ tự nhiên và giúp người nghe cảm thấy cuộc trao đổi đã hoàn tất.

FAQ về Closing a Business Call

FAQ

1. Closing a Business Call nghĩa là gì?

Closing a Business Call là cách kết thúc cuộc gọi công việc bằng tiếng Anh thông qua việc tóm tắt nội dung, xác nhận hành động tiếp theo, cảm ơn và chào tạm biệt lịch sự.

2. Closing a Business Call phù hợp với trình độ nào?

A2 có thể học những mẫu câu chào kết thúc đơn giản. B1 phù hợp để xác nhận thông tin, tóm tắt nội dung và hẹn liên hệ lại. B2 hữu ích khi cuộc gọi có các vấn đề phức tạp như thương lượng hoặc xử lý khiếu nại.

3. Có nên chỉ nói “Thank you, goodbye” khi kết thúc cuộc gọi không?

Có thể sử dụng nếu cuộc gọi đơn giản và không có thông tin quan trọng cần xác nhận. Tuy nhiên, nếu đã thống nhất thời hạn, tài liệu hoặc nhiệm vụ, người nói nên tóm tắt các nội dung đó trước khi chào tạm biệt.

4. Wrap up và Follow up khác nhau như thế nào?

Wrap up là kết thúc một hoạt động hoặc cuộc trao đổi. Follow up là tiếp tục liên hệ hoặc thực hiện hành động sau một sự việc trước đó. Ví dụ, người nói có thể wrap up a call rồi follow up by email.

5. Làm thế nào để kết thúc cuộc gọi khi người nghe vẫn tiếp tục nói?

Hãy chờ một khoảng ngắt tự nhiên, sau đó sử dụng câu lịch sự như I’m afraid I have another meeting shortly. Could we continue this discussion tomorrow? Trước khi kết thúc, nên thống nhất những nội dung còn cần trao đổi.

6. Có cần gửi email sau mọi cuộc gọi công việc không?

Không nhất thiết. Email follow-up đặc biệt hữu ích khi cuộc gọi có quyết định quan trọng, công việc cần phân công, thay đổi thời hạn hoặc thông tin cần lưu lại để các bên cùng theo dõi.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Closing a Business Call là kỹ năng tiếng Anh công sở quan trọng giúp người học kết thúc cuộc gọi một cách chuyên nghiệp, tránh bỏ sót thông tin và bảo đảm công việc được tiếp tục đúng hướng.

Để thành thạo, người học cần luyện cách chuyển sang phần kết thúc, tóm tắt nội dung, xác nhận trách nhiệm và sử dụng lời cảm ơn phù hợp với từng tình huống.

Chỉ với những mẫu câu như Before we finish…, Just to confirm…, I’ll follow up… và Thank you for your time, người học B1 đã có thể xử lý nhiều cuộc gọi công việc thông thường.

Anh Ngữ SEC đồng hành cùng người học trong việc xây dựng nền tảng và luyện phản xạ giao tiếp tiếng Anh để tự tin hơn khi làm việc với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .