Clarifying Information on a Call: Mẫu Câu Hỏi Lại Và Xác Nhận Thông Tin Qua Điện Thoại Bằng Tiếng Anh
Trong một cuộc gọi với khách hàng nước ngoài, bạn nghe không rõ số điện thoại, nhầm ngày giao hàng hoặc chưa hiểu yêu cầu của người gọi. Nếu ngại hỏi lại và chỉ trả lời “Okay”, bạn có thể ghi sai thông tin, xử lý nhầm yêu cầu hoặc gây chậm trễ công việc.
Clarifying Information on a Call là kỹ năng hỏi lại, làm rõ và xác nhận thông tin trong cuộc gọi bằng tiếng Anh. Đây là kỹ năng quan trọng với nhân viên chăm sóc khách hàng, sales, lễ tân, hành chính và những người thường xuyên trao đổi công việc qua điện thoại.
Bài học của Anh Ngữ SEC giúp bạn sử dụng mẫu câu yêu cầu nhắc lại, xác nhận ngày giờ, đánh vần tên, kiểm tra số liệu, xử lý khi nghe không rõ và kết thúc cuộc gọi chuyên nghiệp. Nội dung được xây dựng ở trình độ B1, có hội thoại thực tế, bài tập và đáp án giải thích.
Key takeaways:
-
Hiểu những tình huống cần làm rõ thông tin khi gọi điện trong công việc.
-
Sử dụng mẫu câu lịch sự để yêu cầu người gọi nhắc lại hoặc nói chậm hơn.
-
Xác nhận chính xác tên, số điện thoại, mã đơn hàng, ngày giờ và số tiền.
-
Phân biệt cách hỏi lại, làm rõ ý nghĩa và xác nhận thông tin.
-
Tránh các lỗi giao tiếp thường gặp khi nghe không rõ qua điện thoại.
-
Thực hành hội thoại, role-play và bài tập có đáp án để áp dụng vào công việc.
Mục lục
-
Thông tin bài học
-
Clarifying Information on a Call dùng khi nào trong công việc?
-
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Clarifying Information on a Call
-
Từ vựng và cụm từ cần biết
-
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
-
Cấu trúc hội thoại làm rõ thông tin qua điện thoại
-
Mẫu hội thoại Clarifying Information on a Call hoàn chỉnh
-
Lỗi sai thường gặp khi làm rõ thông tin qua điện thoại
-
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
-
Bài tập Business English chủ đề Clarifying Information on a Call
-
Đáp án và giải thích
-
Ứng dụng vào công việc thực tế
-
FAQ về Clarifying Information on a Call
-
Kết luận
- Xem thêm

Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Clarifying Information on a Call |
| Nhóm kỹ năng | Phone Call English – Customer Service English |
| Level đề xuất | B1 (Intermediate) |
| Phù hợp với | Sales, chăm sóc khách hàng, lễ tân, hành chính, tư vấn giáo dục, hỗ trợ kỹ thuật và người đi làm |
| Mục tiêu | Hỏi lại và xác nhận thông tin một cách chính xác, lịch sự khi giao tiếp qua điện thoại |
| Output sau bài học | Thực hiện cuộc gọi, yêu cầu nhắc lại, làm rõ chi tiết và xác nhận các bước tiếp theo bằng tiếng Anh |
Tham khảo thêm: Cách hỏi và trả lời khi giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh – các mẫu câu mở đầu, hỏi lại, xác nhận và kết thúc cuộc gọi.
Clarifying Information on a Call dùng khi nào trong công việc?
Clarifying Information on a Call được sử dụng khi một hoặc nhiều thông tin trong cuộc gọi chưa rõ ràng, chưa đầy đủ hoặc cần được kiểm tra trước khi thực hiện hành động.
Ví dụ, khách hàng gọi điện để thay đổi lịch giao hàng. Nhân viên nghe được ngày giao mới nhưng không chắc khách muốn chuyển sang thứ Ba hay thứ Năm. Thay vì tự suy đoán, nhân viên cần hỏi lại: Sorry, did you say Tuesday or Thursday?
Trong một tình huống khác, đối tác cung cấp địa chỉ email hoặc mã đơn hàng qua điện thoại. Những thông tin chứa chữ cái, chữ số và ký hiệu dễ bị nghe nhầm, đặc biệt khi chất lượng đường truyền không tốt. Nhân viên có thể yêu cầu người gọi đánh vần hoặc đọc lại thông tin.
Kỹ năng này còn xuất hiện khi khách hàng giải thích yêu cầu phức tạp, nhân viên cần xác nhận nội dung đã hiểu hoặc làm rõ người chịu trách nhiệm xử lý vấn đề.
Có ba mục đích giao tiếp thường gặp:
| Mục đích | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Asking for repetition | Yêu cầu nhắc lại lời vừa nói | Could you repeat that, please? |
| Asking for clarification | Yêu cầu giải thích rõ nội dung | Could you clarify what you mean? |
| Confirming information | Xác nhận thông tin đã nghe hoặc hiểu | So, the meeting is at 2 p.m., correct? |
Cambridge Dictionary giải thích clarify là làm cho điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu hơn; trong khi confirm có thể được dùng để xác nhận một lịch hẹn hoặc thông tin đã thống nhất.
Trong môi trường công sở, hỏi lại không thể hiện sự thiếu năng lực. Ngược lại, biết xác nhận đúng lúc giúp hạn chế sai sót và thể hiện thái độ làm việc cẩn thận.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Clarifying Information on a Call
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Yêu cầu nhắc lại | Đề nghị người gọi lặp lại thông tin chưa nghe rõ |
| Điều chỉnh tốc độ | Đề nghị nói chậm hơn hoặc rõ hơn |
| Làm rõ ý nghĩa | Hỏi chính xác người gọi đang đề cập đến vấn đề nào |
| Xác nhận thông tin | Đọc lại tên, số điện thoại, mã đơn hàng, ngày giờ |
| Xử lý nhầm lẫn | Sửa thông tin đã nghe sai mà vẫn giữ thái độ lịch sự |
| Tóm tắt và kết thúc | Xác nhận nội dung cuộc gọi và thống nhất hành động tiếp theo |
Quy trình làm rõ thông tin trong cuộc gọi
1
Listen
Lắng nghe
2
Ask
Hỏi lại
3
Clarify
Làm rõ
4
Confirm
Xác nhận
5
Summarize
Tóm tắt
Lắng nghe → Hỏi lại → Làm rõ → Xác nhận → Tóm tắt nội dung.
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Clarify | v. | Làm rõ | Yêu cầu giải thích | Could you clarify that point? |
| 2. Clarification | n. | Sự làm rõ | Hỏi thông tin | I need some clarification. |
| 3. Repeat | v. | Nhắc lại | Nghe chưa rõ | Could you repeat that? |
| 4. Confirm | v. | Xác nhận | Kiểm tra dữ liệu | Let me confirm the date. |
| 5. Confirmation | n. | Sự xác nhận | Lịch hẹn, đơn hàng | I’ll send a confirmation email. |
| 6. Double-check | v. | Kiểm tra lại | Tránh sai sót | Let me double-check the number. |
| 7. Spell out | phr. v. | Đánh vần rõ | Tên, email | Could you spell out your surname? |
| 8. Read back | phr. v. | Đọc lại để xác nhận | Số, địa chỉ | Let me read that back to you. |
| 9. Speak up | phr. v. | Nói to hơn | Âm thanh nhỏ | Could you speak up a little? |
| 10. Slow down | phr. v. | Nói chậm lại | Người gọi nói nhanh | Could you slow down, please? |
| 11. Line | n. | Đường dây điện thoại | Chất lượng cuộc gọi | The line isn’t very clear. |
| 12. Bad connection | n. phr. | Kết nối kém | Nghe đứt quãng | We have a bad connection. |
| 13. Background noise | n. phr. | Tiếng ồn xung quanh | Cuộc gọi ồn | There’s some background noise. |
| 14. Cut out | phr. v. | Bị ngắt tiếng | Âm thanh chập chờn | Your voice is cutting out. |
| 15. Catch | v. | Nghe được, nắm được | Nghe thông tin | I didn’t catch your name. |
| 16. Mishear | v. | Nghe nhầm | Sửa thông tin | Sorry, I misheard the number. |
| 17. Make sure | v. phr. | Bảo đảm | Kiểm tra hiểu đúng | I want to make sure I’ve got it right. |
| 18. Check details | v. phr. | Kiểm tra chi tiết | Thông tin khách hàng | Let’s check the details. |
| 19. Phone number | n. phr. | Số điện thoại | Lấy thông tin liên hệ | Could I have your phone number? |
| 20. Extension number | n. phr. | Số máy nhánh | Chuyển cuộc gọi | What’s your extension number? |
| 21. Email address | n. phr. | Địa chỉ email | Xác nhận liên hệ | Let me confirm your email address. |
| 22. Reference number | n. phr. | Mã tham chiếu | Hồ sơ, giao dịch | Could you repeat the reference number? |
| 23. Order number | n. phr. | Mã đơn hàng | Chăm sóc khách hàng | What’s your order number? |
| 24. Appointment | n. | Cuộc hẹn | Đặt lịch | I’d like to confirm your appointment. |
| 25. Reschedule | v. | Đổi lịch | Thay đổi lịch hẹn | Can we reschedule the call? |
| 26. Delivery date | n. phr. | Ngày giao hàng | Đơn hàng | Could you confirm the delivery date? |
| 27. Deadline | n. | Hạn chót | Công việc | Is Friday the deadline? |
| 28. Follow-up | n./adj. | Việc liên hệ tiếp theo | Chăm sóc sau cuộc gọi | I’ll arrange a follow-up call. |
| 29. Summarize | v. | Tóm tắt | Kết thúc cuộc gọi | Let me summarize our discussion. |
| 30. Next steps | n. phr. | Các bước tiếp theo | Thống nhất hành động | Let’s confirm the next steps. |
Những collocation cần ghi nhớ là ask for clarification, repeat the information, confirm the details, read back a number, spell out a name và summarize the key points.
Đặc biệt, I didn’t catch that là cách nói tự nhiên khi không nghe kịp hoặc không nghe rõ thông tin. Câu này thường mềm mại hơn việc liên tục nói What? trong một cuộc gọi công việc.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Nghe chưa rõ | Sorry, I didn’t catch that. | Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. | Polite |
| Nghe chưa rõ | I’m sorry, could you repeat that? | Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không? | Polite |
| Nghe chưa rõ | Could you say that again, please? | Bạn vui lòng nói lại được không? | Polite |
| Nghe chưa rõ | I didn’t quite hear the last part. | Tôi chưa nghe rõ phần cuối. | Polite |
| Nói chậm | Could you speak a little more slowly? | Bạn vui lòng nói chậm hơn một chút? | Polite |
| Nói chậm | Would you mind slowing down a little? | Bạn có phiền nói chậm hơn một chút không? | Polite |
| Nói rõ | Could you speak a little louder, please? | Bạn vui lòng nói to hơn một chút? | Polite |
| Nói rõ | The line isn’t very clear. | Đường dây hiện nghe chưa rõ. | Neutral |
| Kết nối kém | I’m having trouble hearing you. | Tôi đang gặp khó khăn khi nghe bạn nói. | Neutral |
| Kết nối kém | Your voice is breaking up. | Giọng bạn đang bị ngắt quãng. | Neutral |
| Làm rõ ý | Could you clarify what you mean? | Bạn có thể giải thích rõ ý của mình không? | Polite |
| Làm rõ ý | Could you explain that in a little more detail? | Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không? | Polite |
| Làm rõ ý | When you say “next week,” do you mean Monday or later in the week? | Khi nói tuần sau, bạn muốn nói thứ Hai hay cuối tuần hơn? | Polite |
| Làm rõ ý | Are you referring to the original order? | Bạn đang nói đến đơn hàng ban đầu phải không? | Neutral |
| Xác nhận tên | Could you spell your surname, please? | Bạn vui lòng đánh vần họ của mình? | Polite |
| Xác nhận tên | Is that Anna with one N or two? | Anna có một chữ N hay hai chữ N? | Neutral |
| Xác nhận email | Could you spell out your email address? | Bạn có thể đánh vần địa chỉ email? | Polite |
| Xác nhận email | Is that a dot or an underscore? | Đó là dấu chấm hay dấu gạch dưới? | Neutral |
| Xác nhận số | Let me read the number back to you. | Để tôi đọc lại số đó. | Polite |
| Xác nhận số | Did you say fifteen or fifty? | Bạn nói mười lăm hay năm mươi? | Neutral |
| Xác nhận số | Is the reference number 5738? | Mã tham chiếu là 5738 đúng không? | Neutral |
| Xác nhận ngày giờ | Just to confirm, the meeting is on Thursday, correct? | Để xác nhận, cuộc họp diễn ra thứ Năm, đúng không? | Polite |
| Xác nhận ngày giờ | Did you mean 9 a.m. or 9 p.m.? | Bạn muốn nói 9 giờ sáng hay tối? | Neutral |
| Xác nhận ngày giờ | Is that 14 October or 40 October? | Ngày 14 tháng 10 phải không? | Neutral |
| Xử lý hiểu nhầm | Sorry, I may have misunderstood. | Xin lỗi, có thể tôi đã hiểu nhầm. | Polite |
| Xử lý hiểu nhầm | Let me make sure I’ve understood correctly. | Để tôi bảo đảm mình đã hiểu đúng. | Polite |
| Xử lý hiểu nhầm | So, you’d like to change the delivery address, not the date? | Vậy bạn muốn đổi địa chỉ giao hàng chứ không phải ngày giao? | Polite |
| Tóm tắt | Let me quickly summarize what we’ve discussed. | Để tôi tóm tắt nhanh nội dung trao đổi. | Neutral |
| Tóm tắt | Just to recap, you’ll send the documents by Friday. | Tóm lại, bạn sẽ gửi tài liệu trước thứ Sáu. | Neutral |
| Chốt hành động | I’ll send you an email to confirm the details. | Tôi sẽ gửi email xác nhận các thông tin. | Neutral |
| Chốt hành động | Is there anything else you’d like to clarify? | Còn điều gì bạn muốn làm rõ không? | Polite |
| Kết thúc | Thank you for clarifying that. | Cảm ơn bạn đã làm rõ thông tin. | Polite |
Khi hỏi lại số liệu, người học cần chú ý sự khác biệt giữa những cặp từ dễ nghe nhầm như fifteen – fifty, thirteen – thirty hoặc fourteen – forty. Với thông tin quan trọng, nên đọc lại cả số và đơn vị để tránh sai sót.
Tham khảo thêm: Luyện tiếng Anh giao tiếp ứng dụng trong công việc – chương trình phát triển phát âm, phản xạ nghe nói và giao tiếp tình huống.
Cấu trúc hội thoại làm rõ thông tin qua điện thoại
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1. Opening | Chào hỏi và xác định lý do gọi | Good morning. How can I help you? |
| 2. Identify unclear information | Xác định thông tin chưa nghe hoặc hiểu rõ | I’m sorry, I didn’t catch the order number. |
| 3. Ask for clarification | Đề nghị nhắc lại hoặc giải thích | Could you repeat the last four digits? |
| 4. Confirm details | Đọc lại thông tin cần xác nhận | So, the order number is 5738, correct? |
| 5. Summarize and close | Tóm tắt, thống nhất bước xử lý | I’ll email you the updated details today. |
Một cách triển khai dễ nhớ là:
Listen → Ask → Repeat → Confirm → Act
Ví dụ:
Listen: The customer says the order number during a call.
Ask: Sorry, could you repeat the last four digits?
Repeat: I heard 5-7-3-8.
Confirm: Is that correct?
Act: Thank you. I’ll check the order and update you.
Cách này đặc biệt hữu ích khi cần xác nhận mã đơn, số điện thoại hoặc lịch hẹn. Với thông tin nhạy cảm, chỉ nên đọc lại phần cần thiết và tuân thủ quy trình xác minh của doanh nghiệp.
Mẫu hội thoại Clarifying Information on a Call hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Clarifying an Order Number and Delivery Date – Làm rõ mã đơn hàng và ngày giao
Situation: Khách hàng gọi đến bộ phận chăm sóc để thay đổi ngày giao hàng. Nhân viên cần xác nhận mã đơn, ngày giao cũ và ngày mới.
Agent (Linh): Good morning. Customer Support. This is Linh speaking. How can I help you?
Customer (Emma): Hi, I’d like to change the delivery date for my order.
Agent: Of course. Could I have your order number, please?
Customer: It’s 5738-2146.
Agent: Sorry, I didn’t catch the last four digits. Could you repeat them, please?
Customer: Two, one, four, six.
Agent: Thank you. Let me read that back to you. The order number is 5738-2146, correct?
Customer: Yes, that’s right.
Agent: Great. What delivery date would you prefer?
Customer: I’d like it delivered on Thursday, the 15th of October.
Agent: Just to confirm, you mean Thursday, 15 October, correct?
Customer: Yes, that’s correct.
Agent: Thank you. Let me check whether that date is available.
Customer: Sure.
Agent: The new delivery date is available. I’ve updated your order.
Customer: Great, thank you.
Agent: Let me quickly summarize the details. Your order number is 5738-2146, and the new delivery date is Thursday, 15 October. Have I got everything right?
Customer: Yes, everything is correct.
Agent: Excellent. I’ll send you a confirmation email shortly. Is there anything else I can help you with?
Customer: No, that’s all.
Agent: Thank you for calling. Have a nice day!
Giải thích tiếng Việt
Khách hàng muốn đổi ngày giao hàng, nhưng nhân viên không nghe rõ bốn chữ số cuối của mã đơn. Thay vì yêu cầu đọc lại toàn bộ thông tin, nhân viên chỉ hỏi đúng phần chưa rõ: Could you repeat the last four digits, please?
Sau đó, nhân viên đọc lại mã đơn để kiểm tra, xác nhận ngày giao mới và tóm tắt toàn bộ nội dung trước khi kết thúc cuộc gọi.
Điểm quan trọng là cách sử dụng Let me read that back to you khi cần xác nhận số liệu, và Have I got everything right? để kiểm tra thông tin đã ghi nhận.
Hội thoại 2: Clarifying a Meeting Time and Email Address – Xác nhận giờ họp và địa chỉ email
Situation: Một nhân viên hành chính nhận cuộc gọi từ đối tác để thay đổi giờ họp. Trong lúc trao đổi, đường truyền không ổn định khiến một số thông tin bị nghe nhầm.
Receptionist (Minh): Good afternoon. ABC Services. Minh speaking.
Client (David): Hello, this is David. I’m calling to confirm our meeting tomorrow.
Minh: Certainly. Could you remind me of the meeting time?
David: It’s at fifteen thirty.
Minh: Sorry, did you say fifteen thirty, or five thirty?
David: Fifteen thirty. That’s 3:30 p.m.
Minh: Thank you for clarifying. So, the meeting is at 3:30 p.m. tomorrow, correct?
David: Yes, exactly.
Minh: Great. Would you like us to send the meeting details by email?
David: Yes, please. My email is david dot lee at northstar hyphen consulting dot com.
Minh: I’m sorry, the line isn’t very clear. Could you spell the company name, please?
David: Sure. N-O-R-T-H-S-T-A-R, hyphen, C-O-N-S-U-L-T-I-N-G.
Minh: Thank you. Let me make sure I’ve got that right. Your email is david dot lee at northstar hyphen consulting dot com?
David: That’s correct.
Minh: Perfect. I’ll send the meeting confirmation to that address.
David: Thank you.
Minh: You’re welcome. We look forward to speaking with you tomorrow.
Giải thích tiếng Việt
Hội thoại tập trung vào hai dạng thông tin rất dễ nghe nhầm khi gọi điện: giờ họp và địa chỉ email.
Khi người gọi nói fifteen thirty, nhân viên xác nhận lại bằng cả định dạng 24 giờ và 12 giờ để tránh hiểu sai. Tiếp theo, vì đường truyền không rõ, nhân viên yêu cầu đánh vần tên miền email.
Cụm The line isn’t very clear giúp giải thích lý do cần hỏi lại mà không đổ lỗi cho người gọi. Câu Let me make sure I’ve got that right được sử dụng trước khi đọc lại địa chỉ email.
Toàn bộ tên công ty, email và tình huống trong hai hội thoại đều là ví dụ giả định phục vụ học tập.
Lỗi sai thường gặp khi làm rõ thông tin qua điện thoại
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Hỏi lại quá cụt | What? | Sorry, could you repeat that, please? | Cách hỏi lịch sự hơn trong cuộc gọi công việc. |
| 2. Nói người nghe quá nhanh | You speak too fast. | Could you speak a little more slowly, please? | Tập trung vào yêu cầu thay vì chỉ trích người gọi. |
| 3. Sai cấu trúc repeat | Could you repeat again that? | Could you repeat that, please? | Repeat đã mang nghĩa nói lại, không cần again. |
| 4. Sai giới từ | Can you explain me the problem? | Could you explain the problem to me? | Dùng explain something to someone. |
| 5. Sai cấu trúc | I didn’t hear clear. | I couldn’t hear you clearly. | Cần trạng từ clearly bổ nghĩa cho động từ. |
| 6. Dùng sai giới từ | Let me confirm about the date. | Let me confirm the date. | Confirm có thể đi trực tiếp với tân ngữ. |
| 7. Không hỏi cụ thể | Say everything again. | Could you repeat the last four digits? | Chỉ yêu cầu nhắc lại phần chưa nghe rõ. |
| 8. Khẳng định khi chưa chắc | Okay, I know your number. | Let me read your number back to make sure it’s correct. | Đọc lại giúp giảm sai sót. |
| 9. Diễn đạt thiếu tự nhiên | Your voice is losing. | Your voice is breaking up. | Breaking up diễn tả âm thanh bị ngắt quãng. |
| 10. Kết thúc thiếu xác nhận | Okay, goodbye. | Just to recap, your appointment is at 3 p.m. tomorrow. Is that correct? | Tóm tắt chi tiết quan trọng trước khi kết thúc. |
Khi nghe không rõ, điều quan trọng là xác định chính xác phần thông tin bị thiếu. Nếu chỉ nghe nhầm một chữ số trong mã đơn hàng, không nhất thiết phải yêu cầu khách hàng đọc lại toàn bộ cuộc trao đổi.
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| 1. What? | Sorry, I didn’t quite catch that. | Nghe chưa rõ |
| 2. Say it again. | Could you repeat that, please? | Yêu cầu nhắc lại |
| 3. Speak slowly. | Would you mind speaking a little more slowly? | Người gọi nói nhanh |
| 4. Speak louder. | Could you speak a little louder, please? | Âm thanh nhỏ |
| 5. I don’t get it. | Could you clarify what you mean? | Chưa hiểu ý |
| 6. What’s your name again? | Could you remind me of your name, please? | Xác nhận tên |
| 7. Spell your name. | Could you spell your name for me, please? | Yêu cầu đánh vần |
| 8. Is it 50? | Just to confirm, did you say fifteen or fifty? | Phân biệt số |
| 9. Is that your email? | Let me read your email address back to you. | Xác nhận email |
| 10. I heard it wrong. | Sorry, I may have misheard that. | Nhận lỗi nghe nhầm |
| 11. What date? | Could you confirm the exact date, please? | Xác nhận ngày |
| 12. So that’s everything? | Let me summarize the key details before we finish. | Kết thúc cuộc gọi |
| 13. I’ll email you. | I’ll send you a confirmation email with the agreed details. | Xác nhận sau cuộc gọi |
Các câu nâng cấp sử dụng những cấu trúc tương đối đơn giản như Could you…, Would you mind…, Let me… và Just to confirm…. Đây là những cấu trúc phù hợp với trình độ B1 và có thể ứng dụng trực tiếp vào nhiều tình huống công việc.
Bài tập Business English chủ đề Clarifying Information on a Call
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu từ 1–8 với chức năng giao tiếp tương ứng từ A–H.
| Số | Phrase |
|---|---|
| 1 | Could you repeat that, please? |
| 2 | Would you mind speaking more slowly? |
| 3 | Could you spell your surname? |
| 4 | Did you say fifteen or fifty? |
| 5 | Sorry, I may have misunderstood. |
| 6 | Let me read the number back to you. |
| 7 | Your voice is breaking up. |
| 8 | Let me summarize what we’ve agreed. |
| Ký hiệu | Function |
|---|---|
| A | Checking similar-sounding numbers |
| B | Confirming information by reading it aloud |
| C | Asking for repetition |
| D | Explaining a connection problem |
| E | Asking someone to speak more slowly |
| F | Acknowledging a possible misunderstanding |
| G | Summarizing the agreement |
| H | Requesting spelling |
Task 2: Choose the best response
Chọn A, B, C hoặc D.
1. A customer says an order number, but you don’t hear the last three digits.
A. What’s wrong with your voice?
B. Could you repeat the last three digits, please?
C. Say everything again.
D. It doesn’t matter.
2. The caller is speaking too quickly.
A. Speak normally.
B. I don’t like how you speak.
C. Stop talking.
D. Could you speak a little more slowly, please?
3. You are not sure whether the caller said thirteen or thirty.
A. Sorry, did you say thirteen or thirty?
B. I’ll just write thirty.
C. The number isn’t important.
D. Please call someone else.
4. The caller’s voice keeps cutting out.
A. You are speaking incorrectly.
B. I don’t understand English.
C. I’m sorry, your voice is breaking up. Could you repeat that?
D. We should ignore the problem.
5. You want to confirm the customer’s email address.
A. I already know your email.
B. Let me read your email address back to you.
C. Don’t tell me your email again.
D. We’ll send the message somewhere.
6. A customer says they want to move a meeting to “next Friday,” but you are unsure of the date.
A. Friday is fine.
B. We don’t need the date.
C. I’ll choose a date.
D. Just to clarify, could you confirm the calendar date?
7. You realize you misunderstood the delivery address.
A. Sorry, I may have misunderstood the address. Could we check it again?
B. Your address is confusing.
C. You should speak better.
D. I’ll send the order anyway.
8. You have finished discussing several changes to an order.
A. I’ll hang up now.
B. You remember everything, right?
C. Let me summarize the changes to make sure I’ve got everything right.
D. We don’t need to confirm anything.
Task 3: Complete the dialogue
Sử dụng các cụm từ trong phrase bank để điền vào tám chỗ trống.
Phrase bank: repeat – spell – read back – confirm – clearly – misunderstood – summarize – clarification
Agent: Good morning. Customer Support. How can I help you?
Customer: I’d like to update the contact details for my account.
Agent: Certainly. Could you (1) ________ your account number, please?
Customer: Yes. It’s 6482.
Agent: Thank you. Let me (2) ________ the number to you. That’s six-four-eight-two, correct?
Customer: Yes.
Agent: Could you give me your email address?
Customer: It’s emma dot stone at brightmail dot com.
Agent: Sorry, I couldn’t hear the domain (3) ________. Could you (4) ________ it for me?
Customer: B-R-I-G-H-T-M-A-I-L dot com.
Agent: Thank you. I just need to (5) ________ one more detail. Would you like us to use this email for all future notifications?
Customer: Yes, please.
Agent: Sorry, I may have (6) ________ your earlier request. Do you also want to change your phone number?
Customer: No, only my email address.
Agent: Thank you for the (7) ________. Let me (8) ________ the changes: we’ll update your email address, but your phone number will stay the same.
Customer: Exactly.
Agent: Perfect. Thank you for calling.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại tám câu sau bằng tiếng Anh lịch sự, phù hợp với môi trường công sở.
-
What did you say?
-
Say your phone number again.
-
You talk too fast.
-
Your voice is bad.
-
I don’t know what you mean.
-
Spell that word.
-
Is the meeting at 5?
-
Okay, we’re finished.
Task 5: Role-play / Phone Call Practice
Situation 1 – Confirming an Order Number
Khách hàng gọi điện để kiểm tra đơn hàng. Nhân viên không nghe rõ ba chữ số cuối của mã đơn. Hai người cần hỏi lại, đọc lại và xác nhận mã.
Situation 2 – Clarifying an Appointment
Một khách hàng muốn chuyển lịch hẹn sang thứ Sáu tuần sau. Nhân viên cần xác nhận ngày cụ thể, giờ hẹn và hình thức gặp trực tiếp hay trực tuyến.
Situation 3 – Checking an Email Address
Khách hàng đọc địa chỉ email có dấu chấm, gạch dưới và số. Nhân viên cần yêu cầu đánh vần từng phần và xác nhận trước khi gửi tài liệu.
Situation 4 – Handling a Bad Connection
Nhân viên chăm sóc khách hàng nhận cuộc gọi có âm thanh chập chờn. Họ cần giải thích vấn đề, yêu cầu nhắc lại và đề xuất gọi lại nếu không thể tiếp tục trao đổi.
Situation 5 – Clarifying a Customer Request
Khách hàng gọi để thay đổi thông tin giao hàng, nhưng yêu cầu chưa rõ là thay đổi địa chỉ hay ngày giao. Nhân viên cần đặt câu hỏi làm rõ, xác nhận thay đổi chính xác và tóm tắt cuối cuộc gọi.
Đáp án và giải thích
Task 1 – Match phrases with functions
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | Đề nghị nhắc lại |
| 2 | E | Yêu cầu nói chậm hơn |
| 3 | H | Yêu cầu đánh vần |
| 4 | A | Phân biệt hai số dễ nghe nhầm |
| 5 | F | Thừa nhận khả năng hiểu nhầm |
| 6 | B | Đọc lại để xác nhận |
| 7 | D | Mô tả kết nối bị ngắt quãng |
| 8 | G | Tóm tắt nội dung đã thống nhất |
Task 2 – Choose the best response
Tự kiểm tra Task 2
8 câu trắc nghiệm
Chọn đáp án A, B, C hoặc D rồi nhấn “Chấm đáp án”.
Câu 1
Chọn
Câu 2
Chọn
Câu 3
Chọn
Câu 4
Chọn
Câu 5
Chọn
Câu 6
Chọn
Câu 7
Chọn
Câu 8
Chọn
Task 3 – Complete the dialogue
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | repeat | Đề nghị nhắc lại mã tài khoản |
| 2 | read back | Đọc lại để xác nhận |
| 3 | clearly | Trạng từ bổ nghĩa cho hear |
| 4 | spell | Yêu cầu đánh vần tên miền |
| 5 | confirm | Xác nhận nội dung cần thay đổi |
| 6 | misunderstood | Diễn tả việc có thể đã hiểu nhầm |
| 7 | clarification | Cảm ơn vì lời giải thích rõ hơn |
| 8 | summarize | Tóm tắt các thay đổi đã thống nhất |
Task 4 – Gợi ý trả lời
-
Sorry, could you repeat that, please?
-
Could you repeat your phone number for me, please?
-
Would you mind speaking a little more slowly?
-
I’m sorry, your voice is breaking up.
-
Could you clarify what you mean?
-
Could you spell that word for me, please?
-
Just to confirm, is the meeting at 5 p.m.?
-
Before we finish, let me summarize the key details.
Những câu này đều giữ nguyên mục đích giao tiếp nhưng bổ sung cấu trúc lịch sự và thông tin cụ thể hơn.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Situation 1 – Confirming an Order Number
Agent: Could I have your order number, please?
Customer: It’s 482-736.
Agent: Sorry, I didn’t catch the last three digits. Could you repeat them?
Customer: Seven, three, six.
Agent: Thank you. So the full order number is 482-736, correct?
Customer: Yes, that’s right.
Situation 2 – Clarifying an Appointment
Customer: I’d like to move my appointment to next Friday.
Agent: Certainly. Could you confirm the exact date, please?
Customer: Friday, 23 October.
Agent: Thank you. Would you prefer 10 a.m. or 2 p.m.?
Customer: 2 p.m.
Agent: Just to confirm, Friday, 23 October at 2 p.m., correct? Will that be an online meeting?
Customer: Yes, that’s correct.
Situation 3 – Checking an Email Address
Customer: My email is anna dot lee underscore 24 at example dot com.
Agent: Could you spell the part before the at sign, please?
Customer: A-N-N-A dot L-E-E underscore two four.
Agent: Thank you. Let me read that back: anna dot lee underscore two four at example dot com. Is that correct?
Customer: Yes, exactly.
Situation 4 – Handling a Bad Connection
Agent: I’m sorry, your voice is breaking up. Could you repeat the last sentence?
Customer: I said I want to update my delivery address.
Agent: Thank you. The connection is still unstable. Would it be okay if I called you back?
Customer: Yes, that’s fine.
Agent: Great. I’ll call you back on the number we have on file.
Situation 5 – Clarifying a Customer Request
Agent: Thank you for calling. How can I help?
Customer: I’d like to change the delivery information for my order.
Agent: Certainly. Could you clarify whether you want to change the address or the delivery date?
Customer: The address, please.
Agent: Thank you. Could you provide the new delivery address?
Customer: It’s 18 King Street.
Agent: Let me confirm: you’re changing only the delivery address to 18 King Street, and the delivery date remains unchanged. Is that correct?
Customer: Yes, thank you.
Luyện phát âm các cặp số dễ nhầm
13 – thirteen
30 – thirty
14 – fourteen
40 – forty
15 – fifteen
50 – fifty
16 – sixteen
60 – sixty
Luyện nghe trọng âm và phụ âm cuối. Nếu số ảnh hưởng đến giá, số lượng hoặc lịch hẹn, hãy đọc lại để xác nhận thay vì chỉ dựa vào phát âm.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Nhân viên sales xác nhận yêu cầu báo giá | Just to confirm, you need a quotation for 50 units, correct? | Đọc lại số lượng và đơn vị |
| Chăm sóc khách hàng kiểm tra mã đơn | Could you repeat the last four digits? | Không yêu cầu đọc lại toàn bộ thông tin nếu không cần |
| Lễ tân xác nhận lịch hẹn | Could you confirm the exact date and time? | Tránh hiểu nhầm thứ, ngày và giờ |
| Nhân viên hành chính nhận thông tin email | Could you spell the email address, please? | Chú ý dấu chấm, gạch dưới và gạch nối |
| Hỗ trợ kỹ thuật trao đổi qua cuộc gọi | Could you clarify which error message appears? | Xác định đúng thông báo lỗi |
| Tư vấn giáo dục xác nhận lịch học | So, you’d prefer the evening class, correct? | Xác nhận ca học, hình thức và ngày bắt đầu |
| Nhân viên kinh doanh trao đổi thời hạn hợp đồng | Did you mean 15 November or 50 days from today? | Làm rõ ngày cụ thể và thời hạn |
| Cuộc gọi bị nhiễu hoặc mất tiếng | I’m having trouble hearing you. Could we reconnect? | Chuyển sang kênh liên hệ khác nếu cần |
Làm rõ thông tin trong cuộc gọi là một thói quen giao tiếp quan trọng. Người học nên tập trung luyện những câu có thể dùng ngay như Could you repeat that?, Did you say…?, Let me confirm… và Just to recap….
Trong môi trường làm việc, những thông tin quan trọng như số tiền, số lượng, ngày giao hàng hoặc thời hạn cần được xác nhận rõ ràng trước khi thực hiện hành động.
FAQ về Clarifying Information on a Call

1. Clarifying Information on a Call nghĩa là gì?
Đây là kỹ năng hỏi lại, làm rõ và xác nhận thông tin trong cuộc gọi điện thoại bằng tiếng Anh, đặc biệt khi người nghe không nghe rõ hoặc chưa hiểu chính xác một nội dung nào đó.
2. Clarifying Information on a Call phù hợp với trình độ nào?
B1 là trình độ phù hợp để học các mẫu câu hỏi lại, xác nhận thông tin và xử lý tình huống điện thoại quen thuộc. B2 phù hợp hơn khi cuộc gọi có nhiều vấn đề phức tạp hoặc yêu cầu thương lượng, giải thích chuyên sâu.
3. Có nên dùng “What?” khi không nghe rõ không?
What? có thể dùng trong giao tiếp thân mật, nhưng với khách hàng hoặc đối tác, câu Sorry, could you repeat that, please? thường lịch sự và chuyên nghiệp hơn.
4. Làm sao xác nhận số điện thoại hoặc mã đơn hàng bằng tiếng Anh?
Sử dụng mẫu câu Let me read that back to you rồi đọc chậm từng chữ số hoặc theo nhóm số. Sau đó hỏi Is that correct? để người gọi xác nhận.
5. Làm gì khi đường truyền điện thoại không rõ?
Có thể nói I’m having trouble hearing you hoặc Your voice is breaking up. Nếu vấn đề kéo dài, hãy đề nghị gọi lại hoặc chuyển sang kênh liên hệ phù hợp.
6. Nên luyện kỹ năng làm rõ thông tin qua điện thoại như thế nào?
Thực hành role-play với các tình huống nhận số điện thoại, xác nhận email, thay đổi lịch hẹn và xử lý đường truyền kém. Người học cũng có thể luyện nghe hội thoại B1 rồi ghi lại các thông tin quan trọng và đối chiếu đáp án.
Kết luận

Clarifying Information on a Call là kỹ năng Business English thiết thực giúp người học hạn chế nghe nhầm, hiểu sai và xử lý thông tin không chính xác trong các cuộc gọi công việc.
Chỉ với những cấu trúc đơn giản như Could you repeat that?, Could you clarify…? và Let me read that back to you, người học đã có thể chủ động hỏi lại và xác nhận thông tin một cách lịch sự.
Việc luyện nghe kết hợp role-play, ghi lại số liệu và tóm tắt cuộc gọi sẽ giúp phát triển phản xạ giao tiếp tự nhiên. Anh Ngữ SEC đồng hành cùng người học trong quá trình xây dựng nền tảng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống công việc thực tế.



Bài viết liên quan
Closing a Meeting: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp (2026)
Closing a Business Call: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Gọi Công Việc Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Relationship Management: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Onboarding English: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Email Tiếp Nhận Khách Hàng Mới Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Communication: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Giao Tiếp Với Khách Hàng Bằng Tiếng Anh (2026)
Checking Customer Understanding: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Hội Thoại Tiếng Anh Chăm Sóc Khách Hàng (2026)