Chasing a Late Payment: Từ Vựng, Mẫu Email Nhắc Thanh Toán Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
Bạn đã gửi hóa đơn cho khách hàng nhưng đến ngày thanh toán vẫn chưa nhận được tiền. Khi cần viết email nhắc thanh toán bằng tiếng Anh, nhiều người gặp khó khăn trong việc lựa chọn cách diễn đạt: quá nhẹ nhàng có thể khiến yêu cầu thiếu rõ ràng, nhưng quá cứng rắn lại dễ ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác.
Chasing a Late Payment là hoạt động liên hệ, theo dõi và nhắc khách hàng hoặc đối tác thanh toán khoản tiền đã quá hạn. Trong môi trường Business English, kỹ năng này thường được sử dụng qua email, điện thoại hoặc trao đổi trực tiếp với bộ phận tài chính.
Bài học của Anh Ngữ SEC giúp người học sử dụng từ vựng liên quan đến công nợ, viết email nhắc thanh toán theo từng mức độ, phản hồi trường hợp khách hàng trì hoãn và thực hành các tình huống thực tế ở trình độ B2.
Key takeaways:
-
Hiểu các tình huống cần gửi email nhắc thanh toán trong công việc.
-
Nắm vững từ vựng về hóa đơn, công nợ và thời hạn thanh toán.
-
Sử dụng mẫu câu từ lịch sự, trung lập đến trang trọng và kiên quyết.
-
Viết email nhắc thanh toán có đủ thông tin và yêu cầu hành động rõ ràng.
-
Tránh lỗi diễn đạt thiếu chuyên nghiệp hoặc gây hiểu nhầm.
-
Thực hành với bài tập viết email, xử lý phản hồi và đáp án giải thích.
Mục lục
-
Thông tin bài học
-
Chasing a Late Payment dùng khi nào trong công việc?
-
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Chasing a Late Payment
-
Từ vựng và cụm từ cần biết
-
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
-
Cấu trúc email nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
-
Mẫu email Chasing a Late Payment hoàn chỉnh
-
Lỗi sai thường gặp khi nhắc thanh toán
-
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
-
Bài tập Business English chủ đề Chasing a Late Payment
-
Đáp án và giải thích
-
Ứng dụng vào công việc thực tế
-
FAQ về Chasing a Late Payment trong Business English
-
Kết luận
- Xem thêm

Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Chasing a Late Payment |
| Nhóm kỹ năng | Business Email – Finance English |
| Level đề xuất | B2 (Upper-Intermediate) |
| Phù hợp với | Kế toán, tài chính, sales, chăm sóc khách hàng, freelancer và người làm việc với đối tác nước ngoài |
| Mục tiêu | Nhắc thanh toán quá hạn bằng tiếng Anh rõ ràng, lịch sự và đúng ngữ cảnh |
| Output sau bài học | Viết email nhắc thanh toán, hỏi tình trạng hóa đơn, xử lý lý do trì hoãn và xác nhận thời hạn thanh toán mới |
Chasing a Late Payment dùng khi nào trong công việc?
Chasing a Late Payment thường xuất hiện khi khách hàng không thanh toán hóa đơn theo thời hạn đã thỏa thuận. Đây là một tình huống phổ biến trong hoạt động bán hàng B2B, cung cấp dịch vụ, kế toán công nợ và quản lý hợp đồng.
Ví dụ, một công ty marketing đã hoàn thành chiến dịch quảng cáo và gửi hóa đơn cho khách hàng. Theo hợp đồng, khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 15 ngày. Tuy nhiên, sau ngày đến hạn, bộ phận kế toán vẫn chưa ghi nhận số tiền tương ứng. Nhân viên phụ trách cần liên hệ để kiểm tra tình trạng thanh toán.
Một tình huống khác là khách hàng thông báo chưa thể thanh toán đúng hạn vì đang gặp khó khăn tài chính. Khi đó, người phụ trách không chỉ nhắc về khoản tiền chưa thanh toán mà còn cần trao đổi để xác nhận ngày thanh toán dự kiến hoặc phương án trả góp nếu được doanh nghiệp chấp thuận.
Trong tiếng Anh thương mại, overdue payment được sử dụng để chỉ khoản tiền chưa được thanh toán khi đã qua hạn.
Việc sử dụng thuật ngữ chính xác giúp nội dung email rõ ràng mà không cần dùng những lời trách móc.
Giọng điệu có thể thay đổi tùy mức độ quá hạn:
| Tình huống | Giọng điệu phù hợp | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Mới quá hạn vài ngày | Polite – Lịch sự | Kiểm tra tình trạng và nhắc thanh toán |
| Quá hạn lâu hơn, chưa phản hồi | Professional and firm – Chuyên nghiệp, rõ ràng | Yêu cầu cập nhật và ngày thanh toán cụ thể |
| Đã nhắc nhiều lần | Formal and firm – Trang trọng, kiên quyết | Đưa ra thời hạn phản hồi và bước xử lý theo thỏa thuận |
| Khách hàng đang tranh chấp hóa đơn | Neutral and cooperative – Trung lập, hợp tác | Làm rõ bất đồng trước khi yêu cầu xử lý khoản tiền liên quan |
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Chasing a Late Payment
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Nhắc lại hóa đơn | Nêu số hóa đơn, số tiền và ngày đến hạn |
| Kiểm tra thanh toán | Hỏi khách hàng đã thực hiện chuyển khoản hay chưa |
| Yêu cầu cập nhật | Đề nghị xác nhận tình trạng và ngày dự kiến thanh toán |
| Nhắc thanh toán lịch sự | Sử dụng lời đề nghị chuyên nghiệp, không mang tính buộc tội |
| Xử lý chậm trễ | Làm rõ nguyên nhân và thảo luận hướng giải quyết |
| Xác nhận bước tiếp theo | Thống nhất thời hạn thanh toán hoặc hành động cần thực hiện |
Quy trình nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
1
Check
Kiểm tra
2
Remind
Nhắc hạn
3
Clarify
Làm rõ
4
Agree
Thống nhất
5
Confirm
Xác nhận
Kiểm tra thông tin → Nhắc khoản thanh toán → Làm rõ vấn đề → Thống nhất phương án → Xác nhận hành động.
Từ vựng và cụm từ cần biết
Các từ vựng trong Chasing a Late Payment chủ yếu liên quan đến hóa đơn, khoản phải thu, thời hạn thanh toán và việc theo dõi phản hồi từ khách hàng.
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Late payment | n. phr. | Thanh toán chậm | Nhắc khoản quá hạn | We need to follow up on a late payment. |
| 2. Overdue payment | n. phr. | Khoản thanh toán quá hạn | Email công nợ | The overdue payment requires attention. |
| 3. Outstanding balance | n. phr. | Số dư chưa thanh toán | Thông báo công nợ | The outstanding balance is $1,200. |
| 4. Outstanding invoice | n. phr. | Hóa đơn chưa được thanh toán | Theo dõi hóa đơn | We’re following up on an outstanding invoice. |
| 5. Invoice number | n. phr. | Số hóa đơn | Xác định hóa đơn | Please check invoice number INV-025. |
| 6. Due date | n. phr. | Ngày đến hạn | Nhắc thời hạn | The due date was 10 October. |
| 7. Payment deadline | n. phr. | Hạn cuối thanh toán | Yêu cầu thanh toán | Please confirm the payment deadline. |
| 8. Payment terms | n. phr. | Điều khoản thanh toán | Hợp đồng | The payment terms are net 30. |
| 9. Accounts receivable | n. phr. | Các khoản phải thu | Kế toán | Our accounts receivable team will follow up. |
| 10. Payment reminder | n. phr. | Thông báo nhắc thanh toán | We sent a payment reminder yesterday. | |
| 11. Follow up on payment | v. phr. | Theo dõi, nhắc khoản thanh toán | Liên hệ khách hàng | I’m following up on the payment. |
| 12. Settle an invoice | v. phr. | Thanh toán hóa đơn | Đề nghị thanh toán | Please arrange to settle the invoice. |
| 13. Make a payment | v. phr. | Thực hiện thanh toán | Xác nhận giao dịch | When will you make the payment? |
| 14. Process a payment | v. phr. | Xử lý giao dịch thanh toán | Kiểm tra trạng thái | Has your finance team processed the payment? |
| 15. Payment confirmation | n. phr. | Xác nhận thanh toán | Theo dõi chuyển khoản | Please send payment confirmation. |
| 16. Remittance advice | n. phr. | Thông báo chi tiết chuyển tiền | Đối soát | Could you share the remittance advice? |
| 17. Bank transfer | n. phr. | Chuyển khoản ngân hàng | Phương thức thanh toán | The bank transfer is being processed. |
| 18. Payment receipt | n. phr. | Biên nhận thanh toán | Chứng từ | We’ll send a payment receipt. |
| 19. Partial payment | n. phr. | Thanh toán một phần | Thương lượng công nợ | We received a partial payment. |
| 20. Payment plan | n. phr. | Kế hoạch thanh toán | Trả theo đợt | Could we discuss a payment plan? |
| 21. Payment extension | n. phr. | Gia hạn thanh toán | Khách hàng xin thêm thời gian | The client requested a payment extension. |
| 22. Cash flow issue | n. phr. | Vấn đề dòng tiền | Giải thích trì hoãn | The company is facing cash flow issues. |
| 23. Billing discrepancy | n. phr. | Sai lệch thông tin hóa đơn | Tranh chấp công nợ | There’s a billing discrepancy. |
| 24. Payment status | n. phr. | Tình trạng thanh toán | Email nhắc nợ | Could you confirm the payment status? |
| 25. Payment reference | n. phr. | Mã tham chiếu thanh toán | Đối soát ngân hàng | Please include the payment reference. |
| 26. Escalate the matter | v. phr. | Chuyển vấn đề lên cấp xử lý cao hơn | Nhắc nhiều lần | We may need to escalate the matter. |
| 27. Late payment fee | n. phr. | Phí chậm thanh toán | Điều khoản hợp đồng | A late payment fee may apply. |
| 28. Resolve an issue | v. phr. | Giải quyết vấn đề | Sai lệch, khiếu nại | We’d like to resolve this issue promptly. |
| 29. Payment arrangement | n. phr. | Thỏa thuận thanh toán | Thống nhất phương án | We can discuss a payment arrangement. |
| 30. Acknowledge receipt | v. phr. | Xác nhận đã nhận được | Xác nhận email/chứng từ | Please acknowledge receipt of this email. |
Một số collocation quan trọng gồm chase an overdue payment, follow up on an invoice, settle the outstanding balance, request a payment update, confirm the payment date và arrange a payment plan.
Trong ngữ cảnh này, chase không mang nghĩa đuổi theo theo nghĩa vật lý, mà chỉ việc chủ động liên hệ nhiều lần để nhận được khoản thanh toán hoặc thông tin phản hồi.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I hope you’re doing well. | Hy vọng bạn vẫn khỏe và công việc thuận lợi. | Polite |
| Mở đầu | I’m writing to follow up on invoice INV-025. | Tôi viết email để hỏi về hóa đơn INV-025. | Neutral |
| Mở đầu | I wanted to check in regarding the outstanding payment. | Tôi muốn kiểm tra tình trạng khoản chưa thanh toán. | Polite |
| Nhắc thông tin | Our records indicate that the invoice remains unpaid. | Theo hồ sơ, hóa đơn vẫn chưa được thanh toán. | Formal |
| Nhắc thông tin | The payment was due on 10 October. | Khoản thanh toán đến hạn ngày 10/10. | Neutral |
| Nhắc thông tin | The outstanding balance is $1,200. | Số tiền còn chưa thanh toán là 1.200 USD. | Neutral |
| Nhắc thông tin | The invoice is now seven days overdue. | Hóa đơn hiện đã quá hạn bảy ngày. | Neutral |
| Kiểm tra | Could you confirm whether the payment has been processed? | Bạn vui lòng xác nhận khoản thanh toán đã được xử lý chưa? | Polite |
| Kiểm tra | Would you mind checking the payment status? | Bạn vui lòng kiểm tra trạng thái thanh toán được không? | Polite |
| Kiểm tra | Could you let us know when we can expect payment? | Bạn vui lòng cho biết khi nào chúng tôi có thể nhận được tiền? | Polite |
| Yêu cầu thanh toán | We would appreciate it if you could arrange payment promptly. | Chúng tôi mong bạn sắp xếp thanh toán sớm. | Formal |
| Yêu cầu thanh toán | Please arrange payment by 20 October. | Vui lòng sắp xếp thanh toán trước hoặc vào ngày 20/10. | Neutral |
| Yêu cầu thanh toán | We kindly request settlement of the outstanding amount. | Chúng tôi trân trọng đề nghị thanh toán số tiền còn nợ. | Formal |
| Yêu cầu cập nhật | Could you provide an update on the payment status? | Bạn có thể cập nhật tình trạng thanh toán không? | Polite |
| Yêu cầu cập nhật | Please confirm the expected payment date. | Vui lòng xác nhận ngày dự kiến thanh toán. | Neutral |
| Yêu cầu cập nhật | We’d appreciate a response by the end of the week. | Chúng tôi mong nhận phản hồi trước cuối tuần. | Polite |
| Nhắc lần tiếp theo | I’m following up on my previous email regarding the unpaid invoice. | Tôi liên hệ tiếp về hóa đơn chưa thanh toán trong email trước. | Neutral |
| Nhắc lần tiếp theo | We haven’t received a response to our previous reminder. | Chúng tôi chưa nhận được phản hồi về lần nhắc trước. | Formal |
| Nhắc lần tiếp theo | This is a further reminder that the payment remains outstanding. | Đây là lời nhắc tiếp theo về khoản tiền chưa thanh toán. | Formal |
| Giữ quan hệ | We understand that delays can sometimes occur. | Chúng tôi hiểu đôi khi có thể xảy ra chậm trễ. | Polite |
| Giữ quan hệ | Please let us know if there’s an issue with the invoice. | Vui lòng thông báo nếu có vấn đề với hóa đơn. | Polite |
| Giữ quan hệ | We’re happy to clarify any billing details. | Chúng tôi sẵn sàng làm rõ thông tin hóa đơn. | Polite |
| Thương lượng | Would it be possible to agree on a revised payment date? | Chúng ta có thể thống nhất ngày thanh toán mới không? | Polite |
| Thương lượng | We can discuss a payment plan if necessary. | Chúng ta có thể trao đổi phương án thanh toán theo đợt nếu cần. | Neutral |
| Thương lượng | Could you confirm how much you can pay this week? | Bạn vui lòng xác nhận số tiền có thể thanh toán trong tuần này? | Polite |
| Xử lý sự cố | Please share the payment reference so we can investigate. | Vui lòng gửi mã giao dịch để chúng tôi kiểm tra. | Neutral |
| Xử lý sự cố | We’ll review the billing discrepancy as soon as possible. | Chúng tôi sẽ kiểm tra sai lệch hóa đơn sớm nhất có thể. | Formal |
| Kiên quyết | We need to resolve this outstanding balance as soon as possible. | Chúng tôi cần giải quyết khoản chưa thanh toán sớm nhất có thể. | Formal |
| Kiên quyết | If payment remains outstanding, we may need to take further action under our agreement. | Nếu khoản tiền tiếp tục chưa được thanh toán, chúng tôi có thể cần thực hiện các bước tiếp theo theo thỏa thuận. | Formal |
| Kết thúc | If you’ve already made the payment, please disregard this reminder. | Nếu đã thanh toán, vui lòng bỏ qua thông báo nhắc này. | Polite |
| Kết thúc | Thank you for your prompt attention to this matter. | Cảm ơn bạn đã sớm quan tâm và xử lý vấn đề này. | Formal |
| Kết thúc | We look forward to your confirmation. | Chúng tôi mong nhận được xác nhận từ bạn. | Formal |
Trong email nhắc thanh toán, Could you confirm…, We would appreciate it if… và Please arrange payment by… giúp người viết đưa ra yêu cầu cụ thể mà vẫn duy trì phong cách chuyên nghiệp.
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp – cách hỏi thông tin, làm rõ vấn đề và thống nhất hành động trong trao đổi công việc.
Cấu trúc email nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
Một email Chasing a Late Payment cần giúp người nhận nhanh chóng xác định hóa đơn liên quan, tình trạng thanh toán và hành động được yêu cầu.
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| Subject | Nêu hóa đơn và mục đích | Payment Reminder – Invoice INV-025 |
| Greeting | Chào người nhận | Dear Ms. Taylor, |
| Opening | Nêu lý do liên hệ | I’m writing to follow up on invoice INV-025. |
| Invoice details | Nhắc số tiền và hạn thanh toán | The outstanding amount is $1,200, which was due on 10 October. |
| Request / Action | Yêu cầu thanh toán hoặc cập nhật | Could you please confirm the expected payment date? |
| Support | Tạo điều kiện giải quyết | Please let us know if you need another copy of the invoice. |
| Closing | Kết thúc lịch sự | Thank you for your attention to this matter. |
Email nhắc thanh toán cũng cần điều chỉnh theo giai đoạn.
| Giai đoạn | Mục đích | Cách diễn đạt |
|---|---|---|
| First reminder | Nhắc nhẹ nhàng sau khi quá hạn | Just a friendly reminder that invoice INV-025 is overdue. |
| Second reminder | Yêu cầu cập nhật cụ thể | Could you confirm when payment will be made? |
| Further reminder | Nhấn mạnh yêu cầu xử lý | Please arrange payment or contact us to agree on a payment date. |
| Formal notice | Thông báo bước tiếp theo theo hợp đồng | If the balance remains unpaid, we may need to proceed in accordance with the agreed payment terms. |
Không có một số ngày quá hạn cố định áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Thời điểm gửi email và mức độ kiên quyết cần phụ thuộc vào hợp đồng, quy trình công nợ và lịch sử trao đổi với khách hàng.
Mẫu email Chasing a Late Payment hoàn chỉnh
Mẫu 1: Friendly Payment Reminder – Email nhắc thanh toán lần đầu
Situation: Một khách hàng chưa thanh toán hóa đơn trị giá 1.200 USD, đã quá hạn ba ngày. Người gửi muốn kiểm tra tình trạng thanh toán và giữ quan hệ hợp tác tích cực.
Dear Ms. Taylor,
I hope you’re doing well.
I’m writing to follow up on invoice INV-025, which was due on 10 October. According to our records, the outstanding balance of $1,200 has not yet been received.
We understand that delays can sometimes occur, so I wanted to check whether the payment has already been processed.
Could you please confirm the payment status and let us know when we can expect to receive it?
If you’ve already made the payment, please disregard this reminder. We’d appreciate it if you could share the payment confirmation for our records.
Thank you for your attention to this matter.
Best regards,
Anna Nguyen
Accounts Receivable Team
Giải thích tiếng Việt
Email mở đầu bằng lời chào lịch sự, sau đó nêu chính xác số hóa đơn, hạn thanh toán và số tiền chưa nhận được. Người gửi không khẳng định khách hàng cố tình chậm trả mà đề nghị kiểm tra tình trạng giao dịch.
Cụm We understand that delays can sometimes occur giúp giảm cảm giác bị thúc ép. Trong khi đó, Could you please confirm the payment status đưa ra yêu cầu rõ ràng để khách hàng có thể phản hồi ngay.
Mẫu 2: Firm Payment Follow-up – Email nhắc thanh toán sau nhiều lần liên hệ
Situation: Hóa đơn đã quá hạn 20 ngày và khách hàng chưa phản hồi hai email trước đó. Người gửi cần yêu cầu thanh toán hoặc xác nhận ngày trả tiền, đồng thời nêu bước xử lý tiếp theo theo hợp đồng.
Dear Ms. Taylor,
I am writing to follow up on our previous reminders regarding invoice INV-025, with an outstanding balance of $1,200.
The payment was originally due on 10 October, and the invoice is now 20 days overdue. Unfortunately, we have not yet received the payment or an update on its status.
We kindly request that you arrange payment by 5 November or contact us by that date to confirm a payment arrangement.
If there is an issue preventing payment, please let us know as soon as possible so that we can discuss a suitable resolution.
If the balance remains unpaid and we do not receive a response, we may need to take further action in accordance with our agreement.
We value our business relationship and hope to resolve this matter promptly.
Thank you for your cooperation.
Kind regards,
Anna Nguyen
Accounts Receivable Team
Giải thích tiếng Việt
Mẫu email thứ hai sử dụng giọng điệu kiên quyết hơn vì khoản thanh toán đã quá hạn lâu và chưa có phản hồi.
Người gửi nhắc lại lịch sử liên hệ, xác nhận số tiền và đưa ra thời hạn yêu cầu thanh toán hoặc phản hồi. Câu We kindly request that you arrange payment by… giúp tạo yêu cầu rõ ràng.
Phần thông báo về bước xử lý tiếp theo chỉ phù hợp khi doanh nghiệp thực sự có căn cứ trong hợp đồng và đã xác định được quy trình xử lý. Không nên tự ý đe dọa kiện tụng, thu phí hoặc ngừng dịch vụ nếu chưa có cơ sở.
Hai mẫu trên sử dụng tên, số hóa đơn, số tiền và ngày tháng giả định để luyện viết Business English.
Lỗi sai thường gặp khi nhắc thanh toán bằng tiếng Anh
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Dịch sát nghĩa tiếng Việt | I want to remind your money. | I’m writing to follow up on the outstanding payment. | Remind cần dùng đúng cấu trúc, không mang nghĩa đòi tiền trực tiếp như câu tiếng Việt. |
| 2. Yêu cầu quá trực tiếp | Pay us now. | Could you please arrange payment as soon as possible? | Câu đề nghị lịch sự hơn. |
| 3. Sai giới từ | The payment is overdue since Monday. | The payment has been overdue since Monday. | Dùng hiện tại hoàn thành khi tình trạng kéo dài đến hiện tại. |
| 4. Sai collocation | Please do the payment. | Please make the payment. | Cụm từ đúng là make a payment. |
| 5. Đổ lỗi khách hàng | You forgot to pay our invoice. | Our records indicate that the invoice remains unpaid. | Tránh quy kết khi chưa xác minh tình trạng giao dịch. |
| 6. Thiếu số hóa đơn | You haven’t paid the money. | We’re following up on invoice INV-025, which remains unpaid. | Cung cấp thông tin xác định khoản cần xử lý. |
| 7. Yêu cầu mơ hồ | Please pay soon. | Please arrange payment by 20 October. | Nêu thời hạn cụ thể. |
| 8. Dùng từ quá gay gắt | You are refusing to pay. | We haven’t received payment or an update on its status. | Không suy diễn động cơ của người nhận. |
| 9. Dùng sai từ | We are waiting your payment. | We are awaiting your payment. | Wait for something hoặc await something. |
| 10. Đe dọa không có căn cứ | If you don’t pay, we will sue you immediately. | If the balance remains unpaid, we may need to consider the next steps under our agreement. | Chỉ đề cập các bước xử lý có căn cứ và được doanh nghiệp cho phép. |
Một email nhắc thanh toán hiệu quả không phải email có giọng điệu mạnh nhất, mà là email truyền đạt thông tin chính xác, tạo điều kiện để người nhận phản hồi và xác định được bước tiếp theo.
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| 1. You haven’t paid. | Our records indicate that the payment remains outstanding. | Xác nhận công nợ |
| 2. Send the money. | Could you please arrange payment at your earliest convenience? | Nhắc lịch sự |
| 3. Why are you late? | Could you let us know if there’s an issue delaying payment? | Tìm hiểu nguyên nhân |
| 4. I want my payment. | I’m writing to follow up on the outstanding balance. | Mở đầu email |
| 5. Pay before Friday. | We would appreciate it if payment could be made by Friday. | Đề nghị thời hạn |
| 6. Tell me when you pay. | Could you confirm the expected payment date? | Yêu cầu xác nhận |
| 7. You ignored my email. | We haven’t received a response to our previous reminder. | Nhắc lại lịch sử liên hệ |
| 8. We need the money now. | We would appreciate your prompt attention to this overdue balance. | Tăng tính khẩn cấp |
| 9. Is there a problem? | Please let us know if any billing issues need to be resolved. | Kiểm tra sai lệch |
| 10. You need to explain. | Could you provide an update on the reason for the delay? | Yêu cầu thông tin |
| 11. Can you pay half? | Would a partial payment be possible at this stage? | Thương lượng |
| 12. We can’t wait forever. | We need to agree on a clear payment timeline to resolve this matter. | Xử lý kéo dài |
| 13. We will do something if you don’t pay. | If payment remains outstanding, we may need to proceed under the agreed terms. | Nhắc bước xử lý theo hợp đồng |
Trong trường hợp nhắc lần đầu, các cấu trúc như Could you please… và We would appreciate it if… thường phù hợp. Khi khoản thanh toán tiếp tục bị trì hoãn, câu văn cần có ngày cụ thể, yêu cầu phản hồi rõ ràng và những bước xử lý dự kiến.
Bài tập Business English chủ đề Chasing a Late Payment
Task 1: Match phrases with functions
Ghép tám câu tiếng Anh với chức năng giao tiếp từ A–H.
| Số | Phrase |
|---|---|
| 1 | I’m writing to follow up on invoice INV-120. |
| 2 | The outstanding balance is $2,000. |
| 3 | Could you confirm whether payment has been processed? |
| 4 | Please arrange payment by Friday. |
| 5 | We understand that delays can sometimes occur. |
| 6 | Could we discuss a revised payment schedule? |
| 7 | Please share the payment reference. |
| 8 | Thank you for your prompt attention to this matter. |
| Ký hiệu | Function |
|---|---|
| A | Requesting payment by a deadline |
| B | Acknowledging possible delays |
| C | Opening a follow-up email |
| D | Asking about payment status |
| E | Closing professionally |
| F | Providing the outstanding amount |
| G | Negotiating payment terms |
| H | Requesting transaction details |
Task 2: Choose the best response
Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất.
1. A customer has not paid an invoice that was due three days ago.
A. You never pay on time.
B. Pay immediately or we’ll stop working with you.
C. I’m writing to follow up on the invoice that was due three days ago.
D. This is your final warning.
2. A customer claims they have already made the payment.
A. Could you please share the payment confirmation so we can check our records?
B. I don’t believe you.
C. You need to pay again.
D. That’s impossible.
3. The invoice is overdue and the customer has not responded to your first reminder.
A. There’s nothing we can do.
B. You clearly don’t respect us.
C. We won’t contact you again.
D. We’re following up on our previous reminder and would appreciate an update on the payment status.
4. A customer asks for more time because of cash flow difficulties.
A. That’s not our concern.
B. Could you propose a revised payment date for us to review?
C. You must pay today, whatever happens.
D. We don’t accept explanations.
5. You notice that the customer disputes the amount on the invoice.
A. The invoice is correct. Stop asking questions.
B. Pay first and we will check later.
C. Let’s review the invoice details and resolve the discrepancy.
D. You should contact another company.
6. You want to specify a deadline without sounding aggressive.
A. We would appreciate it if payment could be arranged by 20 October.
B. You have no choice but to pay.
C. Pay before I get angry.
D. We’ll decide your deadline later.
7. Your company has already agreed with the client on an instalment plan.
A. We should ignore that plan.
B. Please pay everything immediately.
C. The previous agreement is irrelevant.
D. Let’s confirm the amount and due date of the next instalment.
8. An invoice is overdue, but your company hasn’t checked whether a bank transfer is still processing.
A. Your company must be withholding our money.
B. Could you confirm whether the transfer has been initiated and provide the payment reference?
C. You are deliberately avoiding payment.
D. We will charge a fee immediately.
Task 3: Complete the email
Điền các cụm từ thích hợp vào tám chỗ trống.
Phrase bank: outstanding balance – due date – payment status – payment confirmation – arrange payment – billing issue – previous reminder – prompt attention
Subject: Payment Follow-up – Invoice INV-120
Dear Mr. Brown,
I hope you’re doing well.
I’m writing to follow up on our (1) ________ regarding invoice INV-120.
According to our records, the (2) ________ of $2,000 remains unpaid. The original (3) ________ was 10 October.
Could you please provide an update on the (4) ________ and let us know when we can expect to receive it?
We would appreciate it if you could (5) ________ by 20 October.
If there’s a (6) ________ preventing payment, please let us know so we can resolve it.
If payment has already been made, kindly share the (7) ________ for our records.
Thank you for your (8) ________ to this matter.
Best regards,
Finance Team
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại các câu sau để phù hợp với email công việc.
-
You owe us money.
-
Why haven’t you paid?
-
Send the payment right now.
-
You ignored our last email.
-
If you don’t pay, we’ll get angry.
-
Tell me the exact date you’ll pay.
-
Your invoice problem isn’t our responsibility.
-
We don’t want to hear any excuses.
Task 5: Role-play / Writing practice
Situation 1 – First Payment Reminder
Một khách hàng chưa thanh toán hóa đơn trị giá 800 USD, quá hạn năm ngày. Viết một email khoảng 80–100 từ để kiểm tra tình trạng thanh toán với giọng điệu lịch sự.
Situation 2 – Second Payment Follow-up
Một khách hàng chưa trả lời email nhắc thanh toán đầu tiên. Khoản tiền 1.500 USD đã quá hạn 15 ngày. Viết email yêu cầu ngày thanh toán dự kiến và phản hồi trong vòng hai ngày làm việc.
Situation 3 – Payment Dispute
Khách hàng cho rằng số tiền trên hóa đơn không khớp với hợp đồng. Đóng vai nhân viên kế toán và khách hàng để làm rõ sai lệch, trao đổi chứng từ và thống nhất cách giải quyết.
Situation 4 – Requesting a Payment Extension
Một khách hàng đề nghị gia hạn thanh toán thêm hai tuần. Đóng vai nhân viên phụ trách công nợ, xác nhận lý do, yêu cầu đề xuất ngày thanh toán và giải thích rằng phương án cần được phê duyệt nội bộ.
Situation 5 – Formal Payment Reminder
Một hóa đơn đã quá hạn 30 ngày và không có phản hồi sau nhiều lần liên hệ. Viết email trang trọng yêu cầu thanh toán hoặc liên hệ trong thời hạn cụ thể. Chỉ nêu các bước xử lý tiếp theo nếu được phép theo hợp đồng.
Đáp án và giải thích
Tự kiểm tra Task 1 và Task 2
Chọn đáp án rồi nhấn chấm điểm để xem kết quả.
Task 1 – Matching
Câu 1
Chọn
Câu 2
Chọn
Câu 3
Chọn
Câu 4
Chọn
Câu 5
Chọn
Câu 6
Chọn
Câu 7
Chọn
Câu 8
Chọn
Task 2 – Multiple choice
Câu 1
Chọn
Câu 2
Chọn
Câu 3
Chọn
Câu 4
Chọn
Câu 5
Chọn
Câu 6
Chọn
Câu 7
Chọn
Câu 8
Chọn
Task 3 – Complete the email
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | previous reminder | Nhắc đến email đã gửi trước đó |
| 2 | outstanding balance | Xác định số tiền chưa thanh toán |
| 3 | due date | Nêu ngày đến hạn ban đầu |
| 4 | payment status | Yêu cầu tình trạng thanh toán |
| 5 | arrange payment | Đề nghị sắp xếp thanh toán |
| 6 | billing issue | Mở cơ hội làm rõ vấn đề hóa đơn |
| 7 | payment confirmation | Yêu cầu chứng từ xác nhận |
| 8 | prompt attention | Kết thúc bằng lời đề nghị xử lý sớm |
Task 4 – Gợi ý trả lời
-
Our records indicate that there is an outstanding balance on your account.
-
Could you provide an update on the payment status?
-
We would appreciate it if you could arrange payment as soon as possible.
-
We haven’t received a response to our previous reminder.
-
We’d like to resolve this matter promptly and agree on the next steps.
-
Could you please confirm the expected payment date?
-
We’d be happy to review the invoice details and clarify any discrepancies.
-
Please let us know if there’s an issue preventing payment so we can discuss a suitable solution.
Những câu sửa không làm giảm tính rõ ràng của yêu cầu thanh toán. Ngược lại, cách diễn đạt chính xác giúp người nhận dễ xác định thông tin và phản hồi.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Situation 1 – First Payment Reminder
Dear Mr. Lewis,
I hope you’re doing well.
I’m writing to follow up on invoice INV-080, with an outstanding balance of $800. The payment was due five days ago, but we haven’t yet received confirmation.
Could you please check the payment status and let us know when we can expect to receive it?
If you’ve already made the payment, please disregard this reminder and kindly share the payment confirmation.
Please let us know if you need another copy of the invoice.
Thank you for your assistance.
Best regards,
Finance Team
Situation 2 – Second Payment Follow-up
Dear Ms. Brown,
I’m following up on our previous reminder regarding invoice INV-150, which has been overdue for 15 days.
The outstanding amount is $1,500, and we have not yet received payment or an update.
Could you please confirm the expected payment date and respond within two business days?
If there’s an issue delaying payment, please let us know so that we can discuss a suitable arrangement.
We appreciate your prompt attention to this matter.
Kind regards,
Accounts Receivable Team
Situation 3 – Payment Dispute
Accountant: I’m calling to follow up on invoice INV-210, which remains unpaid.
Customer: The amount doesn’t match the price stated in our agreement.
Accountant: Thank you for letting us know. Could you clarify which item appears incorrect?
Customer: The service fee is higher than the agreed amount.
Accountant: I understand. We’ll compare the invoice with the agreement and review the discrepancy.
Customer: When can I expect an update?
Accountant: We’ll contact you once the review is complete and explain any correction required.
Situation 4 – Payment Extension
Customer: We’re experiencing temporary cash flow difficulties. Could we extend the payment deadline by two weeks?
Finance Officer: Thank you for explaining the situation. Could you confirm your proposed payment date in writing?
Customer: We expect to pay on 30 October.
Finance Officer: I understand. I’ll submit the request for internal approval and confirm whether we can accept the revised date.
Customer: Thank you for considering it.
Finance Officer: You’re welcome. We’ll contact you once the decision has been made.
Situation 5 – Formal Payment Reminder
Dear Ms. Taylor,
We are writing regarding invoice INV-300, which is now 30 days overdue.
Despite our previous reminders, our records show that the balance remains outstanding, and we have not received a payment update.
We request that you arrange settlement within five business days or contact us within that period to confirm a suitable payment arrangement.
If you believe there is an error or dispute relating to this invoice, please inform us immediately so we can review the matter.
If we do not receive payment or a response, we may need to consider the next steps available under our agreement.
We hope to resolve this matter promptly and maintain our positive business relationship.
Kind regards,
Finance Department
Các mẫu trả lời chỉ mang tính thực hành ngôn ngữ. Trong công việc, số tiền, thời hạn và những bước xử lý cần phù hợp với hợp đồng và quy trình được phê duyệt.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Sales nhắc khách thanh toán đơn hàng | I’m following up on the outstanding payment for your order. | Đối chiếu thông tin đơn hàng trước khi gửi |
| Kế toán theo dõi công nợ | Our records indicate that invoice INV-025 remains unpaid. | Kiểm tra hệ thống kế toán và ngày đến hạn |
| Freelancer nhắc phí dịch vụ | Could you confirm when payment for the completed project will be made? | Đính kèm hóa đơn hoặc thông tin dự án |
| Agency nhắc khách hàng thanh toán | We’d appreciate an update on the payment status. | Giữ giọng điệu chuyên nghiệp với đối tác |
| Khách hàng báo đã chuyển tiền | Could you share the payment reference for verification? | Xác minh giao dịch trước khi tiếp tục nhắc |
| Khách hàng xin gia hạn | Could you propose a revised payment date for our review? | Không tự ý cam kết nếu chưa được phê duyệt |
| Khách hàng tranh chấp hóa đơn | Let’s review the billing details and resolve the discrepancy. | Ưu tiên đối chiếu chứng từ |
| Công nợ kéo dài | We need to agree on a clear timeline for settlement. | Ghi nhận thỏa thuận bằng văn bản |
Trong hoạt động kinh doanh, kỹ năng nhắc thanh toán thường đi cùng việc kiểm tra thông tin, trao đổi qua điện thoại và xử lý những phản hồi nhạy cảm. Giao tiếp chính xác giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi thanh toán mà vẫn giữ sự tôn trọng đối với khách hàng.
Tham khảo thêm: Khóa phát âm và giao tiếp ứng dụng tại SEC – phát triển phản xạ nghe nói và diễn đạt trong những tình huống công việc thực tế.
FAQ về Chasing a Late Payment trong Business English

1. Chasing a Late Payment nghĩa là gì?
Chasing a Late Payment nghĩa là chủ động liên hệ và theo dõi để yêu cầu thanh toán một khoản tiền đã quá hạn, thường bằng email hoặc điện thoại.
2. Chasing a Late Payment và Payment Reminder khác nhau như thế nào?
Payment reminder là một lời nhắc thanh toán. Chasing a late payment nhấn mạnh cả quá trình theo dõi, liên hệ và xử lý khoản tiền quá hạn, có thể bao gồm nhiều email hoặc cuộc gọi.
3. Nên viết email nhắc thanh toán bằng tiếng Anh dài hay ngắn?
Email nên ngắn gọn, có đủ số hóa đơn, số tiền, hạn thanh toán, yêu cầu cụ thể và thông tin liên hệ. Một email dài nhưng thiếu hành động rõ ràng thường không hiệu quả.
4. Làm sao nhắc thanh toán mà không gây mất lòng khách hàng?
Sử dụng các mẫu câu như I’m writing to follow up on…, Could you please confirm… và We would appreciate it if…. Đồng thời, tránh đổ lỗi khi chưa xác minh tình trạng thanh toán.
5. Khi nào nên sử dụng giọng điệu cứng rắn hơn?
Khi hóa đơn quá hạn kéo dài, đã có nhiều lần liên hệ hoặc khách hàng không thực hiện các cam kết trước đó, email có thể trang trọng và kiên quyết hơn. Tuy nhiên, những biện pháp xử lý phải có căn cứ trong thỏa thuận và quy định liên quan.
6. Trình độ B1 có học được Chasing a Late Payment không?
Có. B1 có thể luyện email nhắc thanh toán đơn giản. B2 phù hợp hơn khi cần giải thích vấn đề, xử lý phản hồi phức tạp, thương lượng thời hạn hoặc viết email mang tính trang trọng.
Kết luận

Chasing a Late Payment là kỹ năng Business English thiết thực đối với người làm sales, kế toán, tài chính và các vị trí thường xuyên trao đổi với khách hàng hoặc đối tác quốc tế.
Một email nhắc thanh toán chuyên nghiệp cần kết hợp sự lịch sự với yêu cầu rõ ràng về hóa đơn, số tiền, thời hạn và hành động tiếp theo. Khi khách hàng phản hồi về khó khăn tài chính hoặc tranh chấp hóa đơn, người viết cần điều chỉnh giọng điệu và giải quyết vấn đề dựa trên thông tin đã xác minh.
Việc luyện tập qua các mẫu email, bài tập viết lại câu và tình huống đóng vai giúp người học phát triển khả năng giao tiếp chính xác, tự tin và phù hợp hơn với môi trường kinh doanh thực tế.
Xem thêm
-
Tài liệu học tập tiếng Anh theo chủ đề – tài liệu từ vựng và kỹ năng tiếng Anh phục vụ học tập, công việc.
-
Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp – các mẫu câu trao đổi, xác nhận và thống nhất hành động trong môi trường công sở.
-
British Council – English for Emails – bài luyện viết email công việc theo cấu trúc và mục đích giao tiếp



Bài viết liên quan
Closing a Meeting: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp (2026)
Closing a Business Call: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Gọi Công Việc Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Relationship Management: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Onboarding English: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Email Tiếp Nhận Khách Hàng Mới Bằng Tiếng Anh (2026)
Client Communication: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Giao Tiếp Với Khách Hàng Bằng Tiếng Anh (2026)
Clarifying Information on a Call: Mẫu Câu Hỏi Lại Và Xác Nhận Thông Tin Qua Điện Thoại Bằng Tiếng Anh (2026)