Common Grammar Mistakes A2: Những lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp và cách sửa đúng

Ở trình độ A2, người học đã có thể giao tiếp bằng những câu tiếng Anh quen thuộc như giới thiệu bản thân, nói về thói quen, mô tả công việc, sở thích hoặc kể lại một sự việc đơn giản.
Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn nhiều người bắt đầu gặp một vấn đề phổ biến: biết từ vựng nhưng câu vẫn sai ngữ pháp.
Những lỗi như:
- Quên chia động từ với chủ ngữ “he/she/it”.
- Dùng sai thì khi nói về thời gian.
- Thêm “to” sau động từ khuyết thiếu như can, should, must.
- Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Sắp xếp sai vị trí của từ trong câu.
đều có thể khiến người học khó diễn đạt chính xác dù đã có vốn từ cơ bản.
Bài viết Common Grammar Mistakes A2 giúp người học nhận diện những lỗi sai thường gặp nhất, hiểu bản chất phía sau từng lỗi, biết cách sửa câu và luyện tập thông qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Hiểu bản chất của những lỗi ngữ pháp tiếng Anh phổ biến ở trình độ A2.
- Biết cách kiểm tra cấu trúc câu trước khi nói hoặc viết.
- Nắm được lỗi sai thường gặp về động từ, thì, danh từ, giới từ và trật tự từ.
- Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm trong giao tiếp hằng ngày.
- Luyện tập sửa lỗi thông qua bài tập thực tế có đáp án.
- Ứng dụng ngữ pháp chính xác hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Common Grammar Mistakes A2 |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh cơ bản, người muốn củng cố nền tảng giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu lỗi sai, biết cách sửa câu và sử dụng ngữ pháp chính xác hơn |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Common Grammar Mistakes A2 chưa?
Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra mức độ hiểu của bạn trước khi học bài.
Câu 1: Chọn câu đúng
A. She go to school every day.
B. She goes to school every day.
C. She going to school every day.
D. She gone to school every day.
Câu 2: Điền từ thích hợp
I ____ English for two years.
A. study
B. studied
C. have studied
D. studying
Câu 3: Chọn câu đúng
A. He can speaks English very well.
B. He can speaking English very well.
C. He can speak English very well.
D. He can to speak English very well.
Câu 4: Chọn đáp án đúng
Yesterday, they ____ football in the park.
A. play
B. plays
C. played
D. playing
Câu 5: Tìm lỗi sai
She doesn’t likes coffee.
A. She
B. doesn’t
C. likes
D. coffee
(Đáp án sẽ được giải thích sau phần học.)
Bản chất của Common Grammar Mistakes A2

Common Grammar Mistakes A2 không phải là một cấu trúc ngữ pháp riêng biệt mà là nhóm những lỗi sai thường gặp khi người học sử dụng các kiến thức nền tảng trong tiếng Anh.
Ở trình độ A2, người học thường đã biết những cấu trúc quen thuộc như:
- Hiện tại đơn.
- Quá khứ đơn.
- Động từ khuyết thiếu.
- Danh từ số ít, số nhiều.
- Câu hỏi cơ bản.
- Giới từ thông dụng.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở việc kết hợp các thành phần trong câu chưa chính xác.
Trong tiếng Anh, một câu cơ bản thường cần đảm bảo:
Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object/Information (Thông tin bổ sung)
Ví dụ:
My brother plays football every weekend.
Phân tích:
- My brother → người thực hiện hành động.
- plays → hành động, có thêm “s” vì chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- football → hoạt động được nói đến.
- every weekend → thời gian.
Người học Việt Nam thường dễ sai vì tiếng Việt không thay đổi động từ theo chủ ngữ.
Ví dụ:
Tiếng Việt:
“Tôi đi học.”
“Anh ấy đi học.”
Động từ “đi” không thay đổi.
Nhưng trong tiếng Anh:
I go to school.
He goes to school.
Động từ phải thay đổi để thể hiện sự khác nhau giữa các chủ ngữ.
Ngoài ra, tiếng Anh cũng phụ thuộc nhiều vào thời gian.
Ví dụ:
I visit my grandmother every Sunday.
(Tôi đến thăm bà mỗi Chủ nhật.)
I visited my grandmother last Sunday.
(Tôi đã đến thăm bà Chủ nhật trước.)
Chỉ cần thay đổi dấu hiệu thời gian, động từ cũng cần thay đổi theo.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Ngữ pháp tiếng Anh không chỉ là việc ghi nhớ công thức. Mỗi thay đổi nhỏ trong câu đều giúp người nghe hiểu chính xác ai làm hành động gì, hành động xảy ra khi nào và thông tin được bổ sung như thế nào.
Khi hiểu cấu trúc câu theo bản chất, người học sẽ giảm phụ thuộc vào việc học thuộc lòng và hạn chế lỗi sai khi giao tiếp.
Công thức và cấu trúc cần nhớ để tránh lỗi sai Common Grammar Mistakes A2
Để hạn chế lỗi sai ở trình độ A2, người học cần nắm chắc một số cấu trúc nền tảng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Hầu hết lỗi sai không đến từ việc người học không biết cấu trúc, mà đến từ việc áp dụng sai trong từng tình huống.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn với động từ thường | S + V(s/es) + O | She works at a hospital. |
| Phủ định hiện tại đơn | S + do/does not + V nguyên mẫu | He doesn’t like tea. |
| Câu hỏi hiện tại đơn | Do/Does + S + V nguyên mẫu? | Do you play football? |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | I watched a movie yesterday. |
| Câu với động từ khuyết thiếu | S + can/should/must + V nguyên mẫu | You should practice English. |
| Danh từ số nhiều | Số lượng + danh từ số nhiều | I have two brothers. |
| Câu hỏi với từ để hỏi | Wh-word + trợ động từ + S + V? | Where do you live? |
1. Quy tắc chia động từ trong hiện tại đơn
Một trong những lỗi phổ biến nhất ở A2 là quên chia động từ khi chủ ngữ là he, she, it.
Công thức:
He/She/It + V(s/es)
Ví dụ:
- She likes music.
- He watches TV every evening.
- My father works in Hanoi.
Nhưng:
- I like music.
- They watch TV every evening.
- My parents work in Hanoi.
Sai:
She like English.
Đúng:
She likes English.
2. Quy tắc sau trợ động từ do/does
Khi câu có do/does, động từ phía sau luôn trở về dạng nguyên mẫu.
Công thức:
Do/Does + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
Đúng:
Does he play tennis?
Sai:
Does he plays tennis?
Vì “does” đã đảm nhận nhiệm vụ thể hiện ngôi thứ ba số ít, động từ phía sau không thêm “s” nữa.
3. Quy tắc với động từ khuyết thiếu
Các động từ như:
- can
- should
- must
- may
luôn đi cùng động từ nguyên mẫu.
Công thức:
S + modal verb + V nguyên mẫu
Ví dụ:
Đúng:
She can speak English.
Sai:
She can speaks English.
Không dùng:
- can to speak
- should studies
- must goes
4. Quy tắc sử dụng thì theo dấu hiệu thời gian
Ở trình độ A2, người học cần nhận biết các dấu hiệu thời gian quen thuộc.
| Dấu hiệu | Thì thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| every day, usually, often | Hiện tại đơn | I usually get up at 7 a.m. |
| yesterday, last night, ago | Quá khứ đơn | I visited my friend yesterday. |
| now, at the moment | Hiện tại tiếp diễn | She is studying now. |
| since, for | Hiện tại hoàn thành | I have lived here for two years. |
Sai:
I go to school yesterday.
Đúng:
I went to school yesterday.
Cách dùng Common Grammar Mistakes A2 theo từng tình huống
1. Khi nói về thói quen hằng ngày
Trong giao tiếp, người học thường dùng hiện tại đơn để nói về:
- Thói quen.
- Lịch trình.
- Sự thật thường xuyên xảy ra.
Ví dụ:
I drink coffee every morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
My sister studies English after dinner.
Em gái tôi học tiếng Anh sau bữa tối.
Lỗi thường gặp:
❌ My sister study English after dinner.
✅ My sister studies English after dinner.
Nguyên nhân: chủ ngữ “my sister” tương đương với “she”, vì vậy động từ cần thêm “s/es”.
2. Khi kể lại một việc đã xảy ra
Khi nói về sự việc trong quá khứ, động từ cần thay đổi sang dạng quá khứ.
Ví dụ:
I watched a film last night.
(Tôi đã xem một bộ phim tối qua.)
They visited their grandparents last weekend.
(Họ đã thăm ông bà cuối tuần trước.)
Lỗi thường gặp:
❌ I watch a film last night.
✅ I watched a film last night.
Từ “last night” cho biết hành động đã kết thúc trong quá khứ.
3. Khi đặt câu hỏi trong giao tiếp
Người học A2 thường mắc lỗi đặt câu hỏi vì giữ nguyên trật tự câu tiếng Việt.
Trong tiếng Anh, câu hỏi thường cần trợ động từ.
Ví dụ:
Câu khẳng định:
You like English.
Câu hỏi:
Do you like English?
Không dùng:
❌ You like English?
(trong giao tiếp thân mật đôi khi có thể gặp, nhưng không phù hợp khi học cấu trúc chuẩn)
4. Khi sử dụng can, should, must
Các động từ này thường xuất hiện trong lời khuyên, khả năng hoặc quy định.
Ví dụ:
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
You must wear a helmet.
Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
Lỗi thường gặp:
❌ You should to study harder.
✅ You should study harder.
5. Khi mô tả số lượng
Danh từ trong tiếng Anh cần thay đổi theo số lượng.
Ví dụ:
Một người:
I have a friend.
Nhiều người:
I have three friends.
Sai:
❌ I have three friend.
Đúng:
✅ I have three friends.
Ví dụ đúng với Common Grammar Mistakes A2
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| She goes to work by bus. | Cô ấy đi làm bằng xe buýt. | He/She/It + V(s/es) |
| They go to school together. | Họ đi học cùng nhau. | Chủ ngữ số nhiều không thêm s |
| I don’t like spicy food. | Tôi không thích đồ ăn cay. | Sau don’t dùng V nguyên mẫu |
| He doesn’t watch TV often. | Anh ấy không thường xem TV. | Sau doesn’t dùng V nguyên mẫu |
| Do you play badminton? | Bạn có chơi cầu lông không? | Câu hỏi hiện tại đơn |
| Does your brother live here? | Anh trai bạn sống ở đây phải không? | Does + V nguyên mẫu |
| I visited my friend yesterday. | Tôi đã thăm bạn hôm qua. | Quá khứ đơn |
| We watched a movie last night. | Chúng tôi đã xem phim tối qua. | Động từ quá khứ |
| She can speak three languages. | Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ. | Can + V nguyên mẫu |
| You should practice every day. | Bạn nên luyện tập mỗi ngày. | Should + V nguyên mẫu |
| There are two books on the table. | Có hai quyển sách trên bàn. | Danh từ số nhiều |
| My father works in an office. | Bố tôi làm việc trong văn phòng. | Danh từ số ít |
| I usually get up at 6 a.m. | Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. | Trạng từ tần suất |
| She is cooking dinner now. | Cô ấy đang nấu bữa tối. | Hiện tại tiếp diễn |
| We have lived here for five years. | Chúng tôi đã sống ở đây 5 năm. | For + khoảng thời gian |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Common Grammar Mistakes A2

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên thêm s/es | He play football every day. | He plays football every day. | He/She/It cần động từ thêm s/es trong hiện tại đơn. |
| Thêm s sau does | She doesn’t likes coffee. | She doesn’t like coffee. | Sau does/doesn’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng sai thì quá khứ | I visit my friend yesterday. | I visited my friend yesterday. | Có dấu hiệu quá khứ cần dùng V2/ed. |
| Thêm “to” sau can | I can to swim. | I can swim. | Can + V nguyên mẫu. |
| Quên số nhiều | I have two brother. | I have two brothers. | Sau số đếm cần danh từ số nhiều. |
| Sai vị trí trạng từ | I go usually to school. | I usually go to school. | Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | I very like English. | I really like English. | Không dịch từng từ theo tiếng Việt. |
| Sai giới từ | I am good in English. | I am good at English. | Một số cụm cần học theo cấu trúc cố định. |
Phân biệt Common Grammar Mistakes A2 với các cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, nhiều lỗi sai không đến từ việc người học chưa học ngữ pháp mà đến từ việc nhầm lẫn giữa những cấu trúc có cách dùng gần giống nhau.
Việc hiểu điểm khác biệt giữa các cấu trúc này giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn | Hiện tại đơn nói về thói quen, hiện tại tiếp diễn nói về hành động đang xảy ra | I work every day. / I am working now. | Không dùng hiện tại đơn cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói |
| Do/Does và Is/Are trong câu hỏi | Do/Does đi với động từ thường, Is/Are đi với động từ to be hoặc V-ing | Do you like coffee? / Are you tired? | Không dùng Do với tính từ hoặc danh từ |
| Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn nói việc đã kết thúc tại thời điểm xác định, hiện tại hoàn thành liên quan đến hiện tại | I visited London last year. / I have visited London. | Có thời gian quá khứ cụ thể thường dùng quá khứ đơn |
| Can và Be able to | Đều nói về khả năng nhưng cách dùng khác nhau | I can swim. / I am able to swim. | Sau can luôn là động từ nguyên mẫu |
| Some và Any | Some thường dùng trong câu khẳng định, any thường dùng trong câu hỏi/phủ định | I have some friends. / I don’t have any friends. | Không dùng some/any tùy ý theo tiếng Việt |
1. Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Đây là một trong những cặp cấu trúc người học A2 dễ nhầm nhất.
Hiện tại đơn
Dùng để nói về:
- Thói quen.
- Lịch trình.
- Sự thật hiển nhiên.
Ví dụ:
I go jogging every morning.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
She works at a bank.
Cô ấy làm việc ở ngân hàng.
Hiện tại tiếp diễn
Dùng để nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Ví dụ:
I am doing my homework now.
Tôi đang làm bài tập về nhà.
She is talking on the phone.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
Lỗi thường gặp:
❌ I am going to school every day.
✅ I go to school every day.
Vì “every day” thể hiện thói quen, cần dùng hiện tại đơn.
2. Do/Does và Is/Are trong câu hỏi
Nhiều người học nhầm hai dạng câu hỏi này vì trong tiếng Việt đều có nghĩa là “có/phải không”.
Do/Does + động từ thường
Ví dụ:
Do you like English?
Bạn có thích tiếng Anh không?
Does he play football?
Anh ấy có chơi bóng đá không?
Is/Are + tính từ/danh từ/V-ing
Ví dụ:
Are you tired?
Bạn có mệt không?
Is she a student?
Cô ấy là học sinh phải không?
Are they studying now?
Họ đang học phải không?
Sai:
❌ Does she a student?
Đúng:
✅ Is she a student?
3. Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Hai cấu trúc này thường bị nhầm khi người học muốn nói về trải nghiệm.
Quá khứ đơn
Dùng khi hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
I watched that movie yesterday.
Tôi đã xem bộ phim đó hôm qua.
Hiện tại hoàn thành
Dùng khi nói về:
- Kinh nghiệm.
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
I have watched that movie three times.
Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
Sai:
❌ I have watched that movie yesterday.
Đúng:
✅ I watched that movie yesterday.
Vì “yesterday” là thời gian cụ thể trong quá khứ.
4. Can và be able to
Cả hai đều nói về khả năng.
Ví dụ:
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
I am able to solve this problem.
Tôi có khả năng giải quyết vấn đề này.
Tuy nhiên, với trình độ A2, người học cần nhớ:
Sau can luôn là động từ nguyên mẫu.
Sai:
❌ She can sings.
Đúng:
✅ She can sing.
5. Some và Any
Hai từ này thường xuất hiện khi nói về số lượng.
Some
Thường dùng trong câu khẳng định.
Ví dụ:
I have some questions.
Tôi có một vài câu hỏi.
Any
Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ:
I don’t have any money.
Tôi không có tiền.
Do you have any brothers?
Bạn có anh chị em nào không?
Sai:
❌ I don’t have some friends.
Đúng:
✅ I don’t have any friends.
Ứng dụng Common Grammar Mistakes A2 vào giao tiếp hằng ngày
Ngữ pháp A2 xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp cơ bản. Việc tránh lỗi sai giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn thay vì chỉ tập trung vào việc nhớ từ vựng.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng đúng thì và cấu trúc câu khi nói về bản thân | I usually wake up at 6 a.m. |
| Mô tả thói quen | Dùng hiện tại đơn chính xác | My father works in a company. |
| Kể lại trải nghiệm | Dùng quá khứ đơn đúng ngữ cảnh | I visited Da Nang last summer. |
| Hỏi và trả lời thông tin | Dùng đúng trợ động từ | Where do you live? |
| Viết đoạn văn cơ bản | Kiểm tra chủ ngữ, động từ, số nhiều | I have two brothers. |
Với trình độ A2, việc sử dụng đúng ngữ pháp trong giao tiếp quan trọng hơn việc cố gắng dùng những cấu trúc phức tạp. Một câu đơn giản nhưng chính xác sẽ giúp người nghe hiểu dễ dàng hơn.
Bài tập Common Grammar Mistakes A2 level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: She ____ English every evening.
A. study
B. studies
C. studying
D. studied
Câu 2: They ____ football yesterday.
A. play
B. plays
C. played
D. playing
Câu 3: He ____ like spicy food.
A. don’t
B. doesn’t
C. isn’t
D. not
Câu 4: ____ you speak English?
A. Are
B. Is
C. Do
D. Does
Câu 5: My brother ____ watching TV now.
A. is
B. does
C. do
D. are
Câu 6: I have lived here ____ three years.
A. since
B. for
C. from
D. at
Câu 7: She can ____ very well.
A. sings
B. singing
C. sing
D. to sing
Câu 8: There are five ____ on the table.
A. book
B. books
C. bookes
D. booking
Câu 9: We ____ dinner at 7 p.m. every day.
A. have
B. has
C. having
D. had
Câu 10: Does he ____ coffee?
A. likes
B. liking
C. like
D. liked
Phần 2: Điền từ thích hợp
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Câu 11: My mother ______ (cook) dinner every day.
Câu 12: I ______ (visit) my grandparents last weekend.
Câu 13: She ______ (not/play) tennis on Sundays.
Câu 14: They ______ (study) English now.
Câu 15: He ______ (can/speak) three languages.
Phần 3: Sắp xếp câu
Câu 16: every / goes / school / She / day / to
→ ______________________
Câu 17: yesterday / watched / We / a movie
→ ______________________
Câu 18: can / very well / swim / He
→ ______________________
Câu 19: you / Do / coffee / like
→ ______________________
Câu 20: playing / They / football / are / now
→ ______________________
Phần 4: Sửa lỗi sai trong câu
Hãy tìm lỗi sai trong mỗi câu và viết lại câu đúng.
Câu 21:
She don’t like vegetables.
→ ______________________
Câu 22:
He can plays the guitar very well.
→ ______________________
Câu 23:
I am go to school every morning.
→ ______________________
Câu 24:
They was happy yesterday.
→ ______________________
Câu 25:
My father work in an office.
→ ______________________
Câu 26:
I have two sister.
→ ______________________
Câu 27:
Does she likes English?
→ ______________________
Câu 28:
We didn’t went there last night.
→ ______________________
Câu 29:
I am interested on music.
→ ______________________
Câu 30:
He usually go to bed at 11 p.m.
→ ______________________
Phần 5: Chọn câu phù hợp với tình huống
Câu 31: Bạn muốn hỏi một người bạn có thường xuyên học tiếng Anh không.
Câu nào đúng?
A. Are you study English often?
B. Do you study English often?
C. Does you study English often?
D. You study English often?
Câu 32: Bạn muốn nói “Tôi đã gặp cô ấy hôm qua”.
A. I meet her yesterday.
B. I meets her yesterday.
C. I met her yesterday.
D. I have meet her yesterday.
Câu 33: Bạn muốn khuyên ai đó học chăm chỉ hơn.
A. You should studying harder.
B. You should to study harder.
C. You should study harder.
D. You should studies harder.
Câu 34: Bạn muốn nói “Anh ấy đang làm việc bây giờ”.
A. He works now.
B. He working now.
C. He is working now.
D. He does working now.
Câu 35: Bạn muốn nói “Tôi không có bất kỳ câu hỏi nào”.
A. I don’t have some questions.
B. I don’t have any questions.
C. I not have any questions.
D. I don’t has any questions.
Đáp án và giải thích bài tập Common Grammar Mistakes A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. studies | Chủ ngữ “She” cần động từ thêm s/es trong hiện tại đơn. |
| 2 | C. played | Có “yesterday” nên dùng quá khứ đơn. |
| 3 | B. doesn’t | Chủ ngữ “He” trong câu phủ định hiện tại đơn dùng doesn’t. |
| 4 | C. Do | “Speak” là động từ thường nên câu hỏi dùng Do. |
| 5 | A. is | Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing. |
| 6 | B. for | “Three years” là khoảng thời gian nên dùng for. |
| 7 | C. sing | Sau can dùng động từ nguyên mẫu. |
| 8 | B. books | Sau số 5 cần danh từ số nhiều. |
| 9 | A. have | Chủ ngữ “We” đi với have. |
| 10 | C. like | Sau does động từ trở về nguyên mẫu. |
Phần 2: Điền từ thích hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | cooks | “My mother” tương đương She nên động từ thêm s. |
| 12 | visited | “Last weekend” là dấu hiệu của quá khứ đơn. |
| 13 | doesn’t play | Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| 14 | are studying | “Now” dùng hiện tại tiếp diễn. |
| 15 | can speak | Sau can dùng động từ nguyên mẫu. |
Phần 3: Sắp xếp câu
Câu 16:
✅ She goes to school every day.
Giải thích: Chủ ngữ She → động từ go thêm es.
Câu 17:
✅ We watched a movie yesterday.
Giải thích: yesterday → dùng động từ quá khứ watched.
Câu 18:
✅ He can swim very well.
Giải thích: Can + động từ nguyên mẫu.
Câu 19:
✅ Do you like coffee?
Giải thích: Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường cần Do.
Câu 20:
✅ They are playing football now.
Giải thích: Now → hành động đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn.
Phần 4: Sửa lỗi sai
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | She doesn’t like vegetables. | Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| 22 | He can play the guitar very well. | Can + V nguyên mẫu. |
| 23 | I go to school every morning. | Thói quen → dùng hiện tại đơn. |
| 24 | They were happy yesterday. | They đi với were trong quá khứ của to be. |
| 25 | My father works in an office. | My father = He → động từ thêm s. |
| 26 | I have two sisters. | Two + danh từ số nhiều. |
| 27 | Does she like English? | Sau does dùng V nguyên mẫu. |
| 28 | We didn’t go there last night. | Sau didn’t dùng V nguyên mẫu. |
| 29 | I am interested in music. | Interested đi với giới từ in. |
| 30 | He usually goes to bed at 11 p.m. | He → động từ thêm s/es. |
Phần 5: Chọn câu phù hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 31 | B | Câu hỏi hiện tại đơn với động từ study dùng Do. |
| 32 | C | Met là quá khứ của meet. |
| 33 | C | Should + động từ nguyên mẫu. |
| 34 | C | Hành động đang xảy ra → is + V-ing. |
| 35 | B | Câu phủ định thường dùng any. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1
My sister ____ English every day.
A. study
B. studies
C. studying
D. studied
Câu 2
I ____ a new phone last month.
A. buy
B. buys
C. bought
D. buying
Câu 3
____ he like chocolate?
A. Is
B. Does
C. Do
D. Are
Câu 4
You should ____ more water.
A. drink
B. drinks
C. drinking
D. to drink
Câu 5
They ____ football now.
A. play
B. plays
C. are playing
D. played
Đáp án mini test
- B – My sister tương đương She → studies.
- C – Last month → quá khứ đơn → bought.
- B – He + động từ thường → Does.
- A – Should + động từ nguyên mẫu.
- C – Now → hiện tại tiếp diễn.
FAQ về Common Grammar Mistakes A2
1. Common Grammar Mistakes A2 là gì?
Common Grammar Mistakes A2 là những lỗi ngữ pháp phổ biến mà người học trình độ A2 thường mắc phải khi sử dụng các cấu trúc tiếng Anh cơ bản như thì, động từ, câu hỏi, danh từ và giới từ.
2. Chủ điểm này phù hợp với người học trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học A2 đang muốn củng cố nền tảng ngữ pháp và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
3. Lỗi ngữ pháp A2 nào thường gặp nhất?
Các lỗi phổ biến nhất gồm quên chia động từ với he/she/it, dùng sai thì, dùng sai trợ động từ và thêm sai dạng động từ sau can, should, must.
4. Làm sao để nhớ và tránh lỗi ngữ pháp A2?
Người học nên luyện tập theo câu hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Việc thường xuyên đọc, viết và sửa lỗi sẽ giúp hình thành phản xạ sử dụng đúng.
5. Có cần học Common Grammar Mistakes A2 nếu đang mất gốc tiếng Anh không?
Có. Tuy nhiên, người học mất gốc nên bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản, từ loại và các thì nền tảng trước khi luyện sửa lỗi ở mức A2.
Kết luận
Common Grammar Mistakes A2 giúp người học nhận ra một trong những vấn đề quan trọng khi học tiếng Anh: biết cấu trúc chưa đủ, cần biết cách sử dụng đúng trong câu thực tế.
Việc sửa những lỗi nhỏ như chia động từ, dùng thì, đặt câu hỏi hay sử dụng danh từ số nhiều sẽ giúp khả năng giao tiếp trở nên chính xác và tự nhiên hơn.
Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách viết câu, kiểm tra lỗi sai và áp dụng ngay vào những tình huống giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
10 điều cần biết trước khi đăng ký học tại SEC: Chọn đúng lộ trình, học đúng cách
Học tại SEC có cam kết đầu ra không? (2026)
Người mất gốc nên học giao tiếp hay chứng chỉ trước? Cách chọn đúng hướng (2026)
Nên tự học IELTS hay học tại trung tâm? Cách lựa chọn phù hợp (2026)
Nên học IELTS online hay offline? Cách lựa chọn hình thức học phù hợp (2026)
IELTS hay TOEIC: Sinh viên nên học chứng chỉ nào để phù hợp mục tiêu? (2026)