Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng

Public transport là chủ đề gần gũi với người học tiếng Anh B1 vì liên quan trực tiếp đến việc đi học, đi làm, du lịch và di chuyển trong thành phố. Ở trình độ này, người học không chỉ cần gọi tên phương tiện mà còn phải biết nói về tuyến đường, giá vé, thời gian khởi hành, sự chậm trễ và chất lượng dịch vụ.
Bài học cung cấp 50 từ và cụm từ quan trọng, collocations tự nhiên, word family, các lỗi sai thường gặp, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 50 từ và cụm từ B1 về phương tiện, nhà ga, vé và hành trình.
- Biết sử dụng các collocations như catch a bus, miss the train và travel by public transport.
- Nắm được word family của các từ như transport, connect, depart và rely.
- Phân biệt các cặp từ dễ nhầm như trip – journey, station – stop và fare – ticket.
- Tránh lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp động từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, IELTS Speaking, TOEIC và VSTEP.
Chủ đề Public Transport ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên các phương tiện quen thuộc như bus, train, taxi hoặc bicycle và sử dụng các câu đơn giản như “I go to school by bus”. Khi lên B1, phạm vi từ vựng cần được mở rộng sang toàn bộ quá trình sử dụng phương tiện công cộng.
Người học cần biết cách hỏi về tuyến đường, đọc bảng giờ, mua vé, đổi tuyến, mô tả sự chậm trễ và đánh giá dịch vụ. Những cụm như check the timetable, change buses, pay the fare hay a reliable service giúp câu nói rõ ràng và tự nhiên hơn.
B1 cũng là giai đoạn cần chuyển từ học từ riêng lẻ sang học cụm từ. Biết nghĩa của “delay” chưa đủ; người học cần sử dụng được các cụm như a long delay, experience a delay hoặc the train was delayed.
Theo mô tả CEFR, người học B1 có đủ vốn ngôn ngữ để giao tiếp về những chủ đề quen thuộc như công việc, du lịch và các sự kiện hằng ngày. Vì vậy, Public Transport ở B1 nên tập trung vào các tình huống đi lại thực tế thay vì những thuật ngữ chuyên sâu về quy hoạch giao thông.
Tham khảo thêm: Phương tiện giao thông
Cách học từ vựng Public Transport level B1 hiệu quả
Không nên học một danh sách dài chỉ gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa, một collocation và một câu có ngữ cảnh.
Với từ fare, hãy học cả cụm pay the fare, bus fare và a reduced fare. Với từ route, hãy kết hợp cùng bus route, a direct route và plan a route. Cách học này giúp người học biết từ nào thường xuất hiện cùng nhau.
Có thể chia chủ đề Public Transport thành sáu nhóm: phương tiện và dịch vụ, nhà ga và điểm dừng, vé và chi phí, hành trình, chất lượng dịch vụ và các hành động thường gặp. Sau mỗi nhóm, hãy viết từ ba đến năm câu dựa trên hành trình thật của bản thân.
Ví dụ:
- I usually take the bus to work.
- I have to change trains at the city centre.
- The metro is usually reliable and convenient.
- I sometimes miss the last bus home.
- I always check the timetable before leaving.
Word family cũng cần được học cùng ngữ cảnh. Chẳng hạn, rely là động từ, reliable là tính từ và reliability là danh từ. Khi nhận diện đúng từ loại, người học sẽ chọn từ chính xác hơn trong bài đọc, bài viết và giao tiếp.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp
Bảng từ vựng Public Transport level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| public transport | B1 | noun phrase | giao thông công cộng | transport, transportation | use public transport | Many students use public transport every day. |
| public transportation | B1 | noun phrase | giao thông công cộng, cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ | transport, transportation | public transportation system | The city needs a better public transportation system. |
| bus service | B1 | noun phrase | dịch vụ xe buýt | serve, service | regular bus service | There is a regular bus service to the airport. |
| train service | B1 | noun phrase | dịch vụ tàu | train | direct train service | The direct train service saves a lot of time. |
| metro system | B1 | noun phrase | hệ thống tàu điện đô thị | — | use the metro system | The metro system is easy to use. |
| tram service | B1 | noun phrase | dịch vụ xe điện | — | local tram service | We used the local tram service to explore the city. |
| ferry service | B1 | noun phrase | dịch vụ phà | — | daily ferry service | A daily ferry service connects the two islands. |
| transport network | B1 | noun phrase | mạng lưới giao thông | transport, transportation | improve the transport network | The government plans to improve the transport network. |
| route | B1 | noun | tuyến đường, lộ trình | route | bus route, direct route | Which bus route goes to the museum? |
| line | B1 | noun | tuyến xe, tuyến tàu | — | metro line, bus line | Take the blue metro line. |
| stop | B1 | noun | điểm dừng | stop | bus stop, next stop | Get off at the next stop. |
| station | B1 | noun | nhà ga, trạm lớn | — | train station, metro station | I will meet you outside the station. |
| platform | B1 | noun | sân ga | — | wait on the platform | The train leaves from platform six. |
| terminal | B1 | noun | bến hoặc nhà ga đầu cuối | terminate, terminal | bus terminal | The coach arrives at the central bus terminal. |
| interchange | B1 | noun | điểm trung chuyển | interchange | transport interchange | We changed buses at the main interchange. |
| ticket | B1 | noun | vé | ticket | buy a ticket | You can buy a ticket from the machine. |
| single ticket | B1 | noun phrase | vé một chiều | — | buy a single ticket | I only need a single ticket to the city centre. |
| return ticket | B1 | noun phrase | vé khứ hồi | return | ask for a return ticket | A return ticket is cheaper than two single tickets. |
| travel card | B1 | noun phrase | thẻ đi lại | travel | top up a travel card | I top up my travel card once a week. |
| fare | B1 | noun | giá vé, cước phí | — | bus fare, pay the fare | The bus fare has increased slightly. |
| fare zone | B1 | noun phrase | khu vực tính giá vé | — | travel across fare zones | This ticket covers three fare zones. |
| timetable | B1 | noun | bảng giờ chạy | time | check the timetable | Check the timetable before you leave home. |
| departure | B1 | noun | sự khởi hành, giờ khởi hành | depart | departure time | The departure time is shown on the screen. |
| arrival | B1 | noun | sự đến nơi, giờ đến | arrive | arrival time | Our expected arrival time is 8:30. |
| passenger | B1 | noun | hành khách | — | bus passenger | Passengers should keep their tickets. |
| commuter | B1 | noun | người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc | commute | daily commuter | The early train is full of daily commuters. |
| driver | B1 | noun | tài xế | drive | bus driver | The bus driver waited for an elderly passenger. |
| conductor | B1 | noun | nhân viên phục vụ hoặc kiểm vé trên tàu, xe | conduct | train conductor | The conductor checked our tickets. |
| ticket inspector | B1 | noun phrase | nhân viên kiểm tra vé | inspect, inspection | show a ticket to the inspector | A ticket inspector entered the carriage. |
| journey | B1 | noun | hành trình từ nơi này đến nơi khác | — | a long journey | The journey takes about forty minutes. |
| commute | B1 | noun/verb | hành trình đi làm, đi học thường xuyên | commuter | daily commute, commute to work | My daily commute is much easier by metro. |
| transfer | B1 | noun/verb | sự chuyển tuyến | transferable | make a transfer | You need to make one transfer. |
| connection | B1 | noun | chuyến nối tiếp, sự kết nối | connect, connected | miss a connection | The delay caused us to miss our connection. |
| delay | B1 | noun/verb | sự chậm trễ, làm chậm | delayed | a long delay | There was a twenty-minute delay. |
| cancellation | B1 | noun | sự hủy chuyến | cancel, cancelled | service cancellation | The cancellation affected hundreds of passengers. |
| rush hour | B1 | noun phrase | giờ cao điểm | — | during rush hour | Buses are often crowded during rush hour. |
| crowded | B1 | adjective | đông người, chật kín | crowd | crowded bus | The train was too crowded to get on. |
| reliable | B1 | adjective | đáng tin cậy, hoạt động ổn định | rely, reliability | reliable service | People need a reliable transport service. |
| convenient | B1 | adjective | thuận tiện | convenience, conveniently | convenient way to travel | The metro is a convenient way to travel. |
| affordable | B1 | adjective | có giá phải chăng | afford | affordable fares | Public transport should have affordable fares. |
| accessible | B1 | adjective | dễ tiếp cận, phù hợp với nhiều đối tượng | access, accessibility | wheelchair-accessible | The new buses are wheelchair-accessible. |
| frequent | B1 | adjective | thường xuyên, có nhiều chuyến | frequency, frequently | frequent bus service | There is a frequent bus service on weekdays. |
| direct | B1 | adjective | trực tiếp, không cần đổi tuyến | directly | direct train | Is there a direct train to the airport? |
| get on | B1 | phrasal verb | lên xe buýt, tàu, máy bay | — | get on the bus | We got on the bus near the university. |
| get off | B1 | phrasal verb | xuống xe buýt, tàu, máy bay | — | get off at the next stop | Get off at the next station. |
| catch a bus/train | B1 | verb phrase | bắt, kịp chuyến xe hoặc tàu | catch | catch the last bus | We ran to catch the last bus. |
| miss a bus/train | B1 | verb phrase | lỡ chuyến xe hoặc tàu | miss | miss the train | She missed the train by two minutes. |
| change buses/trains | B1 | verb phrase | đổi xe, đổi tàu | change | change trains at a station | You need to change trains at Central Station. |
| top up a travel card | B1 | verb phrase | nạp thêm tiền vào thẻ đi lại | — | top up online | I topped up my travel card online. |
| priority seat | B1 | noun phrase | ghế ưu tiên | priority | offer someone a priority seat | Please leave the priority seat for elderly passengers. |
Cambridge Dictionary xếp public transport ở mức B1 và ghi nhận public transportation là cách dùng tương ứng trong tiếng Anh Mỹ. chủ đề Public Transport**

1. Phương tiện và dịch vụ giao thông
- public transport: giao thông công cộng
- bus service: dịch vụ xe buýt
- train service: dịch vụ tàu
- metro system: hệ thống tàu điện đô thị
- tram service: dịch vụ xe điện
- ferry service: dịch vụ phà
- transport network: mạng lưới giao thông
- direct service: dịch vụ chạy thẳng, không cần đổi tuyến
Ví dụ: The city has a reliable public transport network.
2. Nhà ga, tuyến đường và điểm dừng
- route: tuyến đường
- line: tuyến xe hoặc tàu
- stop: điểm dừng
- station: nhà ga
- platform: sân ga
- terminal: bến hoặc ga đầu cuối
- interchange: điểm trung chuyển
- fare zone: khu vực tính giá vé
Ví dụ: We have to change lines at the main interchange.
3. Vé và chi phí
- ticket: vé
- single ticket: vé một chiều
- return ticket: vé khứ hồi
- travel card: thẻ đi lại
- fare: giá vé
- reduced fare: giá vé ưu đãi
- ticket machine: máy bán vé
- top up: nạp thêm tiền
Ví dụ: Students may receive a reduced fare on some services.
4. Hành trình và lịch trình
- journey: hành trình
- commute: hành trình đi học hoặc đi làm thường xuyên
- departure: sự khởi hành
- arrival: sự đến nơi
- timetable: bảng giờ chạy
- connection: chuyến nối tiếp
- transfer: sự chuyển tuyến
- travel time: thời gian di chuyển
Ví dụ: My morning commute usually takes thirty minutes.
5. Chất lượng và vấn đề dịch vụ
- reliable: đáng tin cậy
- convenient: thuận tiện
- affordable: có giá phải chăng
- accessible: dễ tiếp cận
- frequent: có nhiều chuyến
- crowded: đông người
- delay: sự chậm trễ
- cancellation: sự hủy chuyến
Ví dụ: The service is convenient, but it can be crowded during rush hour.
6. Hành động khi sử dụng phương tiện công cộng
- get on: lên xe, tàu
- get off: xuống xe, tàu
- catch a bus: bắt hoặc kịp xe buýt
- miss a train: lỡ chuyến tàu
- change buses: đổi xe buýt
- check the timetable: kiểm tra bảng giờ
- pay the fare: trả tiền vé
- wait on the platform: chờ ở sân ga
Ví dụ: Check the timetable so that you do not miss the last train.
Word family cần nhớ trong chủ đề Public Transport
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| transport | transport, transportation | transport | transportable | — | Public transportation is important in large cities. |
| commute | commute, commuter | commute | — | — | Many commuters travel during rush hour. |
| connect | connection, connectivity | connect | connected | — | This bus connects the station with the airport. |
| depart | departure | depart | departing | — | The departing train is on platform four. |
| arrive | arrival | arrive | — | — | Please check the expected arrival time. |
| cancel | cancellation | cancel | cancelled | — | The service was cancelled because of bad weather. |
| rely | reliability | rely | reliable | reliably | The metro usually runs reliably. |
| access | access, accessibility | access | accessible | accessibly | The station is accessible to wheelchair users. |
| frequent | frequency | — | frequent | frequently | Buses run frequently during the day. |
| convenient | convenience | — | convenient | conveniently | The station is conveniently located near my office. |
Cách dùng dễ nhầm:
- Arrive là động từ: The train arrived late.
- Arrival là danh từ: The expected arrival is 9:15.
- Rely thường đi với giới từ on: Many people rely on buses.
- Reliable đứng trước danh từ hoặc sau động từ “be”: It is a reliable service.
- Access có thể là danh từ hoặc động từ: The station provides easy access. Passengers can access the platform by lift.
- Accessible dùng để mô tả địa điểm hoặc dịch vụ mà mọi người có thể tiếp cận: The bus is wheelchair-accessible.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Public Transport

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| use public transport | sử dụng giao thông công cộng | Nói chung về thói quen đi lại | I use public transport most weekdays. |
| travel by bus/train | di chuyển bằng xe buýt/tàu | Nói về phương thức di chuyển | We travelled by train to the city. |
| take the bus/metro | đi xe buýt/tàu điện | Nói về một phương tiện cụ thể | I take the metro to work. |
| catch a bus/train | bắt hoặc kịp xe, tàu | Khi lên được chuyến cần đi | We caught the 7:30 train. |
| miss a bus/train | lỡ chuyến xe, tàu | Khi đến quá muộn | I missed the last bus home. |
| get on a bus/train | lên xe buýt hoặc tàu | Mô tả hành động lên phương tiện lớn | Several passengers got on the train. |
| get off a bus/train | xuống xe buýt hoặc tàu | Mô tả hành động rời phương tiện lớn | Get off at the third stop. |
| change buses/trains | đổi xe hoặc tàu | Khi hành trình có nhiều tuyến | You need to change trains once. |
| wait at a bus stop | chờ tại điểm xe buýt | Nói về địa điểm chờ xe | We waited at the bus stop for fifteen minutes. |
| wait on a platform | chờ trên sân ga | Nói về việc chờ tàu | Passengers were waiting on platform two. |
| buy a single ticket | mua vé một chiều | Khi mua vé cho một lượt đi | I bought a single ticket to the airport. |
| buy a return ticket | mua vé khứ hồi | Khi cần cả lượt đi và về | A return ticket costs less. |
| pay the fare | trả tiền vé | Nói về chi phí đi lại | Passengers can pay the fare by card. |
| top up a travel card | nạp tiền vào thẻ đi lại | Khi sử dụng thẻ điện tử | I need to top up my travel card. |
| check the timetable | kiểm tra bảng giờ | Trước khi bắt đầu hành trình | Check the timetable before leaving. |
| arrive on time | đến đúng giờ | Đánh giá lịch trình | The train usually arrives on time. |
| run late | chạy muộn, chậm giờ | Nói về xe hoặc tàu bị trễ | The bus is running ten minutes late. |
| a direct service | chuyến chạy thẳng | Khi không cần đổi tuyến | Is there a direct service to the airport? |
| a frequent service | dịch vụ có nhiều chuyến | Đánh giá tần suất phương tiện | The route has a frequent bus service. |
| during rush hour | trong giờ cao điểm | Nói về thời điểm đông đúc | The station is crowded during rush hour. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Public Transport
1. Dùng “by” cùng mạo từ
- Câu sai: I go to work by the bus.
- Câu đúng: I go to work by bus.
- Câu đúng khác: I take the bus to work.
- Giải thích: Sau “by” chỉ phương tiện không dùng “a”, “an” hoặc “the”. Khi dùng động từ “take”, cần có mạo từ trước phương tiện.
2. Dùng “get in” với xe buýt hoặc tàu
- Câu sai: We got in the bus.
- Câu đúng: We got on the bus.
- Giải thích: Dùng “get on” với bus, train, plane và ferry. “Get in” thường dùng với car hoặc taxi.
3. Thêm “from” sau get off
- Câu sai: She got off from the train.
- Câu đúng: She got off the train.
- Giải thích: “Get off” đi trực tiếp với phương tiện, không cần “from”.
4. Dùng sai cấu trúc với miss
- Câu sai: I missed to catch the bus.
- Câu đúng: I missed the bus.
- Giải thích: “Miss + phương tiện” diễn tả việc lỡ chuyến. Không cần thêm “to catch”.
5. Dùng sai giới từ với arrive
- Câu sai: The train arrived to the station.
- Câu đúng: The train arrived at the station.
- Giải thích: Dùng “arrive at” với địa điểm cụ thể như station, stop hoặc airport. Dùng “arrive in” với thành phố và quốc gia.
6. Dùng much với danh từ đếm được
- Câu sai: There were much passengers on the bus.
- Câu đúng: There were many passengers on the bus.
- Giải thích: “Passenger” là danh từ đếm được nên dùng “many”.
7. Thêm số nhiều vào public transport
- Câu sai: The city has several convenient public transports.
- Câu đúng: The city has convenient public transport.
- Câu đúng khác: The city has several convenient forms of public transport.
- Giải thích: “Public transport” thường là danh từ không đếm được.
8. Dùng crowded để mô tả traffic
- Câu sai: The traffic was very crowded.
- Câu đúng: The traffic was very heavy.
- Câu đúng khác: The bus was very crowded.
- Giải thích: “Crowded” mô tả nơi hoặc phương tiện có nhiều người. “Heavy traffic” diễn tả tình trạng đông xe.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Public Transport
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| trip – journey | Trip thường chỉ chuyến đi và có thể bao gồm các hoạt động tại điểm đến. Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. | We took a weekend trip to Da Nang. The train journey took eight hours. |
| station – stop | Station là nhà ga hoặc trạm lớn, thường có nhiều tiện ích. Stop là điểm dừng nhỏ trên một tuyến. | Meet me at the train station. Get off at the next bus stop. |
| ticket – fare | Ticket là vé hoặc bằng chứng được phép đi. Fare là số tiền phải trả cho hành trình. | I bought my ticket online. The bus fare is 10,000 dong. |
| route – line | Route là lộ trình phương tiện đi qua. Line thường là một tuyến được đặt tên hoặc đánh số trong hệ thống. | Bus route 25 passes the university. Take the green metro line. |
| passenger – commuter | Passenger là bất kỳ hành khách nào. Commuter thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi học hoặc làm việc. | The bus can carry forty passengers. Most morning commuters travel before 8 a.m. |
| delay – cancellation | Delay nghĩa là chuyến vẫn chạy nhưng muộn. Cancellation nghĩa là chuyến bị hủy hoàn toàn. | There is a twenty-minute delay. We need another train because of the cancellation. |
| get on – get in | Get on dùng với phương tiện lớn hoặc có thể đi lại bên trong. Get in dùng với car và taxi. | Get on the bus. Get in the taxi. |
| bus – coach | Bus thường phục vụ tuyến ngắn trong thành phố. Coach thường phục vụ hành trình dài và có ghế ngồi thoải mái hơn. | I take a bus to work. We travelled to another city by coach. |
Trong tiếng Anh Anh, public transport là cách dùng phổ biến; tiếng Anh Mỹ thường dùng public transportation hoặc public transit. ransport level B1**
Mai is a university student who lives quite far from her campus. Every morning, she takes the bus to the nearest metro station and then changes lines in the city centre. Her total commute takes about forty-five minutes. Before leaving home, she always checks the timetable because she does not want to miss the train. The metro is usually reliable, affordable and more convenient than travelling by motorbike during rush hour. However, the carriages can become extremely crowded. When there is a delay, Mai checks the transport app for another connection. She also keeps enough money on her travel card and gives up the priority seat when an elderly passenger gets on.
Giải thích các từ và cụm từ đã in đậm:
- Take the bus: đi xe buýt.
- Change lines: đổi từ tuyến này sang tuyến khác.
- Commute: hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi học hoặc làm việc.
- Check the timetable: kiểm tra bảng giờ chạy.
- Miss the train: lỡ chuyến tàu.
- Reliable: hoạt động ổn định, đáng tin cậy.
- Affordable: có giá phù hợp với khả năng chi trả.
- Convenient: thuận tiện.
- Rush hour: giờ cao điểm.
- Crowded: đông người.
- Delay: sự chậm trễ.
- Connection: chuyến hoặc tuyến nối tiếp.
- Travel card: thẻ dùng để thanh toán khi đi lại.
- Priority seat: ghế ưu tiên.
Bài tập từ vựng Public Transport level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. commuter | A. giờ cao điểm |
| 2. fare | B. điểm trung chuyển |
| 3. platform | C. người thường xuyên đi học hoặc đi làm |
| 4. cancellation | D. giá tiền của một hành trình |
| 5. interchange | E. sân ga |
| 6. timetable | F. dịch vụ hoạt động ổn định |
| 7. reliable service | G. sự hủy chuyến |
| 8. rush hour | H. bảng giờ chạy |
| 9. return ticket | I. thẻ dùng để thanh toán việc đi lại |
| 10. travel card | J. vé khứ hồi |
Task 2: Fill in the blanks
Sử dụng các từ trong word bank để hoàn thành câu.
Word bank: affordable – connection – crowded – departure – get off – miss – route – top up – transfer – timetable
- Check the __________ to find out when the next bus leaves.
- The train’s __________ time has changed from 7:30 to 7:50.
- This bus __________ goes through the city centre.
- You should __________ at the stop opposite the hospital.
- Leave home early so that you do not __________ the train.
- The bus was so __________ that several passengers had to stand.
- You need to make one __________ at Central Station.
- The ticket is quite __________ for students.
- I need to __________ my travel card before the journey.
- We missed our __________ because the first train was delayed.
Task 3: Choose the correct answer
- I usually go to work __________ bus.
A. on
B. by
C. with
D. at - We need to __________ trains at the next station.
A. move
B. turn
C. change
D. replace - The bus was ten minutes late because of heavy __________.
A. passenger
B. traffic
C. crowd
D. route - Please __________ the bus at the next stop.
A. get off
B. get out
C. get down
D. leave from - A person who regularly travels between home and work is a __________.
A. conductor
B. passenger
C. commuter
D. inspector - We bought a __________ ticket because we were coming home the same day.
A. returned
B. returning
C. return
D. back - There __________ many passengers on the platform.
A. was
B. were
C. is
D. has - The service is very __________. Buses arrive every ten minutes.
A. frequent
B. direct
C. accessible
D. cancelled - Our train arrived __________ the station at 9 p.m.
A. to
B. in
C. on
D. at - I missed the bus, so I had to wait __________ the next one.
A. to
B. at
C. for
D. on
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Nam recently started a new job in the city centre. At first, he travelled by motorbike, but heavy traffic made his daily journey stressful. He now uses public transport. Every morning, he walks to a nearby bus stop and catches a bus to the main metro station. He then changes to the green line and gets off near his office. The whole commute takes around fifty minutes.
The service is generally reliable, although trains sometimes run late during rush hour. Nam checks the timetable and live travel information before leaving home. He uses a monthly travel card, which is more affordable than buying a single ticket every day. He also enjoys reading during the journey instead of concentrating on traffic. Last Monday, a train cancellation forced him to take another route, but he still arrived at work on time.
- Why did Nam stop travelling by motorbike?
- Where does Nam change from the bus to the metro?
- What does he use instead of buying a ticket every day?
- What problem happened last Monday?
- What does “reliable” mean in this passage?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- How do you usually travel to work or school?
- What are the advantages of using public transport in your city?
- What problems do passengers often experience during rush hour?
- Describe a time when you missed a bus, train or other service.
- What changes would make public transport more convenient and reliable?
Đáp án bài tập từ vựng Public Transport level B1
Task 1
1–C
2–D
3–E
4–G
5–B
6–H
7–F
8–A
9–J
10–I
Task 2
- timetable
“Check the timetable” là cụm tự nhiên chỉ việc kiểm tra bảng giờ chạy. - departure
“Departure time” nghĩa là giờ khởi hành. - route
“Bus route” nghĩa là tuyến đường của xe buýt. - get off
Dùng “get off” khi xuống xe buýt hoặc tàu. - miss
“Miss the train” nghĩa là lỡ chuyến tàu. - crowded
“Crowded” mô tả phương tiện hoặc địa điểm có quá nhiều người. - transfer
“Make a transfer” nghĩa là thực hiện một lần đổi tuyến. - affordable
“Affordable” nghĩa là có giá phù hợp với khả năng chi trả. - top up
“Top up a travel card” nghĩa là nạp thêm tiền vào thẻ đi lại. - connection
“Miss a connection” nghĩa là lỡ chuyến nối tiếp.
Task 3
- B. by
Dùng “by bus”, không dùng mạo từ sau “by”. - C. change
“Change trains” là cụm dùng để chỉ việc đổi tàu. - B. traffic
Cụm đúng là “heavy traffic”. “Crowded” thường mô tả xe, tàu hoặc địa điểm. - A. get off
Dùng “get off” với bus, train và plane. - C. commuter
Commuter là người thường xuyên di chuyển giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập. - C. return
Cụm danh từ đúng là “return ticket”. - B. were
“Passengers” là danh từ số nhiều nên dùng “were”. - A. frequent
“Frequent service” nghĩa là dịch vụ có nhiều chuyến trong ngày. - D. at
Dùng “arrive at” với một địa điểm cụ thể như station. - C. for
Cấu trúc đúng là “wait for something”.
Task 4
- Nam stopped travelling by motorbike because heavy traffic made his daily journey stressful.
- He changes from the bus to the metro at the main metro station.
- He uses a monthly travel card.
- A train cancellation forced him to take another route.
- “Reliable” means the service normally operates well and can be trusted to follow its schedule.
Ứng dụng từ vựng Public Transport level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi về tuyến xe, mua vé, xác định điểm xuống và giải thích cách di chuyển | Does this bus go to the city centre? |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả phương tiện thường dùng, ưu nhược điểm của giao thông công cộng và vấn đề đi lại trong thành phố | Public transport is more affordable, but services can be crowded during rush hour. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo về lịch trình, sân ga, thay đổi tuyến, chuyến bị chậm hoặc hủy | The 8:15 train has been delayed and will depart from platform five. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày trải nghiệm đi lại, so sánh phương tiện và đề xuất cải thiện dịch vụ | The city should provide more frequent and reliable bus services. |
Khi luyện giao tiếp, không cần cố sử dụng quá nhiều từ trong một câu. Một câu ngắn nhưng có collocation chính xác sẽ tự nhiên hơn một câu dài được dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Ví dụ:
- I take the bus to work every morning.
- The service is usually reliable and affordable.
- I have to change lines at the main station.
- The trains are often crowded during rush hour.
- I always check the timetable before leaving.
Tham khảo thêm: Hỏi đường và phương tiện bằng tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Public Transport level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PUBLIC TRANSPORT LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Public Transport level B1
1. Chủ đề Public Transport ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học nên tập trung vào các từ có thể sử dụng trong nhiều tình huống như route, fare, timetable, delay, connection và commuter.
2. Public transport có phải danh từ đếm được không?
Không. “Public transport” thường là danh từ không đếm được. Không nên viết “public transports”. Khi muốn nói đến nhiều loại phương tiện, dùng “forms of public transport” hoặc “means of public transport”.
3. Có cần học collocations về Public Transport ở level B1 không?
Có. Collocations giúp người học tạo câu tự nhiên hơn. Những cụm cần nhớ gồm take the bus, catch a train, pay the fare, check the timetable và change lines.
4. Có nên học idioms về giao thông ở trình độ B1 không?
Không cần học quá nhiều. Trọng tâm của B1 là các cụm từ thực tế dùng trong giao tiếp và bài thi. Một số idioms phổ biến có thể học thêm, nhưng không nên thay thế các collocations cơ bản.
5. Chủ đề này có sử dụng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Public Transport thường xuất hiện trong các tình huống nghe, đọc thông báo, mô tả cuộc sống thành thị, nói về việc đi lại và thảo luận ưu nhược điểm của phương tiện công cộng.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Public Transport lâu hơn?
Hãy viết lại hành trình đi học hoặc đi làm của bản thân bằng 5–7 câu, sử dụng các cụm như take the bus, change lines, during rush hour và arrive on time. Ôn lại bài tập sau một ngày, một tuần và hai tuần.
Kết luận
Từ vựng Public Transport B1 giúp người học mô tả rõ cách di chuyển, hỏi về tuyến đường, mua vé, xử lý tình huống chậm chuyến và đánh giá chất lượng dịch vụ. Trọng tâm không nằm ở việc ghi nhớ thật nhiều từ riêng lẻ mà là sử dụng đúng các cụm như catch a bus, pay the fare, check the timetable và change trains.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các task ít nhất hai lần và tự viết một đoạn ngắn về hành trình đi học hoặc đi làm. Việc sử dụng từ trong trải nghiệm thật sẽ giúp vốn từ trở nên chủ động và dễ nhớ hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng
Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin
Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy con tự nhiên
Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin
Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn
Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc