Ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit
Ôn tập cuối kì 2 lớp 10 là “cửa ải” quan trọng để học sinh củng cố kiến thức của cả học kì, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho lớp 11. Với chương trình sách giáo khoa mới nhất (GDPT 2018), môn Tiếng Anh lớp 10 không còn tập trung đơn thuần vào học thuộc từ vựng hay làm ngữ pháp rời rạc, mà hướng đến năng lực sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế: đọc hiểu, nghe hiểu, viết đoạn, giao tiếp và vận dụng cấu trúc ngữ pháp vào tình huống.
Vì vậy, cách ôn hiệu quả nhất không phải “học dồn”, mà là ôn tập theo Unit: mỗi Unit = một chủ đề + một nhóm từ vựng trọng tâm + 1–2 điểm ngữ pháp “đinh” + dạng bài thường gặp. Bài viết này tổng hợp đề cương ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit chi tiết nhất, phù hợp với định hướng SGK mới, dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng để làm bài kiểm tra.
Mục tiêu ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit
Khi ôn theo bài này, bạn sẽ:
- Nắm chắc từ vựng theo chủ đề (topic vocabulary + collocations + word family)
- Ôn đúng ngữ pháp trọng tâm hay ra cuối kì
- Làm quen dạng bài: trắc nghiệm ngữ pháp – từ vựng, cloze test, đọc hiểu, viết lại câu, viết đoạn văn
- Có bài tập luyện tập theo Unit (không đáp án, phù hợp luyện tự học)
- Có 1 đề thi mẫu cuối kì 2 sát cấu trúc phổ biến
Tổng quan: Đề thi cuối kì 2 lớp 10 thường gồm những phần nào?
Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 2 Tiếng Anh 10 phổ biến
Tùy trường, đề có thể 40–50 câu trắc nghiệm hoặc kết hợp tự luận. Phổ biến nhất gồm:
1) Phonetics (Phát âm – Trọng âm)
- Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
- Chọn từ có trọng âm khác
2) Vocabulary & Grammar (Từ vựng – Ngữ pháp)
- Chọn đáp án đúng
- Điền từ/điền dạng đúng của từ
- Tìm lỗi sai
3) Reading (Đọc hiểu)
- Cloze test (điền từ vào đoạn văn)
- Reading comprehension (đọc và trả lời câu hỏi / chọn True-False / chọn đáp án)
4) Writing (Viết)
- Sentence transformation (viết lại câu)
- Guided paragraph (viết đoạn 80–120 từ theo chủ đề học kì 2)
Kế hoạch ôn tập “đúng chuẩn” trong 10–14 ngày (áp dụng ngay)
Giai đoạn 1 (Ngày 1–6): Ôn theo Unit
- Mỗi ngày 1 Unit
- 25–35 từ vựng trọng tâm + 10 collocations
- 1–2 điểm ngữ pháp chính
- 20–30 câu bài tập
Giai đoạn 2 (Ngày 7–10): Tổng ôn ngữ pháp + đọc hiểu
- Mỗi ngày 1 chuyên đề ngữ pháp
- 1 bài cloze test + 1 bài reading
- Ghi “sổ lỗi sai”
Giai đoạn 3 (Ngày 11–14): Luyện đề
- 2–3 đề mẫu
- Canh thời gian như thi thật
- Chữa lỗi theo nhóm (ngữ pháp / từ vựng / đọc / viết)
Đề cương ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit chi tiết nhất (SGK mới)
Unit 6 – Ôn tập chi tiết (Từ vựng + Ngữ pháp + Dạng bài + Bài tập)
Unit 6 thường nói về chủ đề gì?
Ở học kì 2 lớp 10, Unit 6 thường xoay quanh một chủ đề đời sống xã hội hoặc cộng đồng (community / lifestyle / social issues) tùy bộ sách. Điểm chung là: nhiều từ vựng mang tính ứng dụng và ngữ pháp ở mức “trung cấp cơ bản”.
H3. Từ vựng trọng tâm Unit 6 (Topic Vocabulary)
Nhóm 1: Cuộc sống – cộng đồng
- community: cộng đồng
- neighbourhood: khu phố
- volunteer: tình nguyện viên
- volunteer work / voluntary work: hoạt động tình nguyện
- charity: từ thiện
- donation: sự quyên góp
- local residents: cư dân địa phương
- public services: dịch vụ công
- improve: cải thiện
- support: ủng hộ, hỗ trợ
Nhóm 2: Vấn đề xã hội (thường gặp trong đọc hiểu)
- poverty: nghèo đói
- homelessness: tình trạng vô gia cư
- inequality: bất bình đẳng
- access to education: tiếp cận giáo dục
- opportunity: cơ hội
- community project: dự án cộng đồng
- awareness: nhận thức
- campaign: chiến dịch
- participate in: tham gia
- make a difference: tạo ra khác biệt
H3. Collocations “ăn điểm” Unit 6
- do volunteer work
- raise money for charity
- organize a campaign
- improve public services
- help local residents
- raise awareness of social issues
- offer opportunities to…
- make a positive impact
H3. Ngữ pháp trọng tâm Unit 6 (hay ra kiểm tra)
Tùy bộ sách, Unit 6 thường rơi vào một trong các nhóm ngữ pháp sau (đều hay xuất hiện cuối kì):
- Gerunds & Infinitives (V-ing / to V)
- Modal verbs for advice/obligation (should/must/have to)
- Present perfect vs Past simple (nếu bộ sách phân bổ như vậy)
Bạn hãy ôn theo “khung” sau vì rất hay ra:
1) Gerunds & Infinitives
- enjoy / avoid / finish / suggest + V-ing
- want / decide / plan / hope + to V
Ví dụ:
- I enjoy helping people in my community.
- They decided to join a charity project.
2) Modal verbs (should / must / have to)
- should: lời khuyên
- must/have to: bắt buộc
Ví dụ:
- You should join community activities.
- Students must follow school rules.
H3. Dạng bài thường gặp Unit 6
- Chọn V-ing / to V đúng
- Chọn modal verb phù hợp
- Cloze test về hoạt động cộng đồng
- Viết đoạn văn: “Why volunteering is important / What teenagers can do for their community”
H3. Bài tập luyện tập Unit 6 (không đáp án)
Exercise 1: Choose the correct form (V-ing / to V)
- I enjoy ______ (help) people in my neighbourhood.
- They decided ______ (organise) a charity event.
- She suggested ______ (raise) money for poor children.
- We hope ______ (make) a positive impact.
- He avoided ______ (talk) about social inequality.
Exercise 2: Choose the best modal verb
- You ______ (should/must) wear a helmet when riding a motorbike.
- Students ______ (should/might) do volunteer work to develop soft skills.
- We ______ (must/can) respect local residents and keep the area clean.
- You ______ (might/should) see a doctor if you feel unwell.
- Teenagers ______ (can/must) join community projects if they have time.
Unit 7 – Ôn tập chi tiết (Từ vựng + Ngữ pháp + Dạng bài + Bài tập)
Unit 7 thường nói về chủ đề gì?
Unit 7 trong học kì 2 lớp 10 rất thường gặp chủ đề environment / sustainable living / green lifestyle (môi trường – sống xanh). Đây là chủ đề “tủ” của đọc hiểu và viết đoạn.
H3. Từ vựng trọng tâm Unit 7
Nhóm 1: Môi trường
- environment: môi trường
- pollution: ô nhiễm
- air/water/noise pollution: ô nhiễm không khí/nước/tiếng ồn
- climate change: biến đổi khí hậu
- global warming: nóng lên toàn cầu
- greenhouse gases: khí nhà kính
- ecosystem: hệ sinh thái
- biodiversity: đa dạng sinh học
- natural resources: tài nguyên thiên nhiên
- conservation: sự bảo tồn
Nhóm 2: Sống xanh – hành động
- reduce / reuse / recycle: giảm / tái sử dụng / tái chế
- sort rubbish: phân loại rác
- save water/electricity: tiết kiệm nước/điện
- renewable energy: năng lượng tái tạo
- solar/wind energy: năng lượng mặt trời/gió
- eco-friendly products: sản phẩm thân thiện môi trường
- plastic waste: rác thải nhựa
- carbon footprint: dấu chân carbon
- protect wildlife: bảo vệ động vật hoang dã
- raise awareness: nâng cao nhận thức
H3. Collocations Unit 7
- reduce pollution
- protect the environment
- prevent climate change
- use renewable energy
- cut down on plastic
- take action immediately
- adopt a green lifestyle
H3. Ngữ pháp trọng tâm Unit 7
Rất hay gặp:
- Conditional sentences (Type 1/2) hoặc First conditional + suggestions
- Comparatives/Superlatives (một số bộ sách đặt ở mảng chủ đề môi trường)
Bạn nên ôn chắc:
1) Conditional Type 1
If + present simple, will + V
- If we recycle more, we will reduce pollution.
2) Conditional Type 2 (nâng hơn)
If + past simple, would + V
- If I were you, I would use less plastic.
H3. Dạng bài Unit 7 thường gặp
- Trắc nghiệm câu điều kiện
- Viết lại câu dùng If
- Đọc hiểu môi trường
- Viết đoạn văn: “How to live a green lifestyle”
H3. Bài tập Unit 7 (không đáp án)
Exercise 1: Multiple choice
- If people ______ less plastic, the oceans will be cleaner.
A. use B. used C. will use D. using - If I ______ more time, I would join an environmental club.
A. have B. had C. will have D. has - We should switch to ______ energy sources.
A. harmful B. renewable C. expensive D. local - If we recycle paper, we ______ fewer trees.
A. cut down B. will cut down C. won’t cut down D. would cut down - Global warming is a serious ______ problem.
A. environmental B. personal C. traditional D. cultural
Exercise 2: Rewrite sentences
- We don’t save water. Water resources are reduced.
→ If …………………………………………………………… - People throw rubbish everywhere. The streets are dirty.
→ If …………………………………………………………… - I am not you, so I don’t know what to do.
→ If ……………………………………………………………
Unit 8 – Ôn tập chi tiết (Từ vựng + Ngữ pháp + Dạng bài + Bài tập)
Unit 8 thường nói về chủ đề gì?
Học kì 2 lớp 10 rất hay có Unit về technology / communication / digital life (công nghệ – giao tiếp). Đây là Unit có từ vựng “thực tế”, dễ gặp trong cloze test.
H3. Từ vựng trọng tâm Unit 8
Nhóm 1: Công nghệ & thiết bị
- technology: công nghệ
- device: thiết bị
- smartphone / tablet / laptop
- application (app): ứng dụng
- social media: mạng xã hội
- online platform: nền tảng trực tuyến
- digital tools: công cụ số
- access the internet: truy cập internet
- update software: cập nhật phần mềm
- data: dữ liệu
Nhóm 2: An toàn số
- privacy: quyền riêng tư
- personal information: thông tin cá nhân
- password: mật khẩu
- cyberbullying: bắt nạt mạng
- scam: lừa đảo
- protect data: bảo vệ dữ liệu
- security settings: cài đặt bảo mật
- report an account: báo cáo tài khoản
- suspicious link: đường link đáng ngờ
- identity theft: đánh cắp danh tính
H3. Collocations Unit 8
- communicate online
- share personal information
- protect your privacy
- create a strong password
- spend time on social media
- keep in touch with friends
H3. Ngữ pháp trọng tâm Unit 8
Tùy bộ sách, Unit công nghệ thường đi với:
- Relative clauses (who/which/that/where)
- hoặc Reported speech (nếu chủ đề giao tiếp)
Bạn nên ôn Relative clauses vì hay ra nhất:
Relative clauses
- People → who/that
- Things → which/that
- Places → where
Ví dụ:
- This is the app which helps students learn vocabulary.
- That’s the boy who knows a lot about computers.
H3. Dạng bài Unit 8 thường gặp
- Chọn đại từ quan hệ đúng
- Nối câu bằng mệnh đề quan hệ
- Cloze test về mạng xã hội / công nghệ
- Viết đoạn văn: “Benefits and drawbacks of social media”
H3. Bài tập Unit 8 (không đáp án)
Exercise 1: Choose the correct relative pronoun
- The boy ______ is using a tablet is my cousin.
- This is the website ______ provides free learning materials.
- I know a girl ______ brother is an IT engineer.
- That’s the café ______ we often meet after class.
- This is the phone ______ I bought last month.
Exercise 2: Combine sentences
- This is a device. It helps people study online.
- I like the app. It can protect my privacy.
- She met a teacher. The teacher teaches coding.
Unit 9 – Ôn tập chi tiết (Từ vựng + Ngữ pháp + Dạng bài + Bài tập)
Unit 9 thường nói về chủ đề gì?
Một Unit rất phổ biến trong học kì 2 lớp 10 là education / future plans / career orientation (giáo dục – định hướng tương lai). Chủ đề này thường xuất hiện trong phần viết đoạn văn.
H3. Từ vựng trọng tâm Unit 9
Nhóm 1: Học tập & mục tiêu
- learning method: phương pháp học
- independent learning: tự học
- online course: khóa học online
- improve skills: cải thiện kỹ năng
- set goals: đặt mục tiêu
- academic performance: kết quả học tập
- schedule: lịch học
- revision: ôn tập
- exam preparation: chuẩn bị thi
- motivation: động lực
Nhóm 2: Nghề nghiệp & định hướng
- career: nghề nghiệp
- job: công việc
- dream job: nghề mơ ước
- skills: kỹ năng
- communication skills: kỹ năng giao tiếp
- teamwork: làm việc nhóm
- problem-solving: giải quyết vấn đề
- choose a career path: chọn lộ trình nghề nghiệp
- apply for: nộp đơn
- interview: phỏng vấn
H3. Collocations Unit 9
- set clear goals
- manage your time
- improve your communication skills
- choose a suitable career
- prepare for an exam
- take an online course
H3. Ngữ pháp trọng tâm Unit 9
Hay gặp nhất:
- Reported speech hoặc Future forms (will / be going to / present continuous for future) tùy bộ sách.
Bạn nên ôn Future forms vì đề cuối kì hay kiểm tra:
Future forms
- will: quyết định tức thì / dự đoán
- be going to: dự định / dự đoán có căn cứ
- present continuous: kế hoạch đã sắp xếp
Ví dụ:
- I will help you with your homework.
- I’m going to study harder this term.
- We’re meeting our teacher tomorrow.
H3. Dạng bài Unit 9 thường gặp
- Chọn dạng tương lai đúng
- Viết lại câu dùng cấu trúc tương lai
- Đọc hiểu về kế hoạch học tập
- Viết đoạn văn: “My plan for improving English / My dream job”
H3. Bài tập Unit 9 (không đáp án)
Exercise 1: Choose the best answer
- Look at those clouds! It ______.
A. will rain B. is going to rain C. rains D. raining - I think people ______ learn online more in the future.
A. will B. are going to C. is going to D. going to - We ______ our grandparents this weekend. (arranged plan)
A. visit B. will visit C. are visiting D. visited - I ______ to take an online course next month.
A. will plan B. am going C. am going to D. going - Don’t worry. I ______ you.
A. am helping B. will help C. going to help D. helped
Exercise 2: Write sentences using the prompts
- I / improve / vocabulary / by / reading English news.
- She / going to / join / a speaking club.
- We / meet / our teacher / tomorrow afternoon.
Unit 10 – Ôn tập chi tiết (Từ vựng + Ngữ pháp + Dạng bài + Bài tập)
Unit 10 thường nói về chủ đề gì?
Unit cuối học kì 2 lớp 10 thường xoay quanh culture / travel / global issues / lifestyle tùy bộ sách. Một chủ đề “siêu phổ biến” là travel & tourism hoặc cultural diversity. Dạng bài đọc hiểu rất hay ra.
H3. Từ vựng trọng tâm Unit 10
Nhóm 1: Du lịch
- tourism: du lịch
- tourist attraction: điểm tham quan
- destination: điểm đến
- accommodation: chỗ ở
- itinerary: lịch trình
- explore: khám phá
- sightseeing: tham quan
- local cuisine: ẩm thực địa phương
- souvenir: quà lưu niệm
- travel guide: hướng dẫn du lịch
Nhóm 2: Văn hóa
- culture: văn hóa
- cultural diversity: đa dạng văn hóa
- tradition: truyền thống
- custom: phong tục
- festival: lễ hội
- traditional costumes: trang phục truyền thống
- heritage site: di sản
- local people: người địa phương
- respect: tôn trọng
- experience: trải nghiệm
H3. Collocations Unit 10
- visit a tourist attraction
- book accommodation
- try local cuisine
- explore a new destination
- respect local customs
- experience cultural diversity
H3. Ngữ pháp trọng tâm Unit 10
Rất thường gặp:
- Passive voice (bị động)
- hoặc Comparatives/Superlatives nếu Unit mô tả điểm đến
Bạn nên ôn chắc bị động vì ra cực nhiều:
Passive voice (cốt lõi)
- Present simple passive: am/is/are + V3
- Past simple passive: was/were + V3
- Modal passive: can/should/must + be + V3
Ví dụ:
- The festival is held every year.
- The temple was built in the 18th century.
- Cultural heritage should be protected.
H3. Dạng bài Unit 10 thường gặp
- Chuyển chủ động → bị động
- Trắc nghiệm câu bị động
- Reading về du lịch / văn hóa
- Viết đoạn văn: “Introduce a place you want to visit” hoặc “A festival in Vietnam”
H3. Bài tập Unit 10 (không đáp án)
Exercise 1: Change into passive voice
- People celebrate this festival every year.
- They built this museum a long time ago.
- Tourists buy souvenirs at the market.
- Students should respect local customs.
- Someone cleaned the room yesterday.
Exercise 2: Choose the best answer
- The tickets ______ online every day.
A. sell B. sold C. are sold D. is sold - This building ______ in 1920.
A. built B. was built C. is built D. builds - Cultural heritage sites should ______ carefully.
A. protect B. protected C. be protected D. protecting - Local dishes ______ by many tourists.
A. enjoy B. are enjoyed C. enjoyed D. enjoying - The festival ______ in spring.
A. is held B. holds C. held D. holding
Tổng hợp ngữ pháp cuối kì 2 lớp 10 (học chắc là tăng điểm)
1) V-ing và To V (Gerunds & Infinitives)
- enjoy/avoid/suggest/finish + V-ing
- decide/hope/plan/want + to V
2) Modal verbs (should/must/have to/can/might)
- should: lời khuyên
- must/have to: bắt buộc
- can: khả năng
- might: khả năng thấp/dự đoán
3) Conditional sentences (Type 1/2 – nếu có trong chương trình)
- If + present simple, will + V
- If + past simple, would + V
4) Relative clauses
- who/which/that/where/whose
5) Future forms
- will / be going to / present continuous
6) Passive voice
- is/are + V3
- was/were + V3
- modal + be + V3
Mẹo: Khi làm bài, bạn khoanh vùng câu hỏi theo dạng: “bị động” → tìm V3; “tương lai” → xác định dấu hiệu; “mệnh đề quan hệ” → xem danh từ chỉ người/vật/nơi.
Dạng bài đọc hiểu cuối kì 2 lớp 10: Cách làm nhanh – đúng – ít sai
1) Cloze test (điền từ vào đoạn văn)
Cách làm:
- Đọc nhanh toàn đoạn để đoán chủ đề
- Làm theo “cặp”: từ vựng theo ngữ cảnh + ngữ pháp (thì/giới từ/liên từ)
- Ưu tiên collocations quen thuộc: raise awareness, take action, protect privacy, reduce pollution…
2) Reading comprehension
Cách làm:
- Đọc câu hỏi trước → gạch từ khóa
- Đọc bài → tìm đoạn chứa từ khóa → chọn đáp án theo thông tin trong đoạn
- Cẩn thận bẫy “đồng nghĩa” (paraphrase)
Mẫu dàn ý viết đoạn văn cuối kì 2 lớp 10
Dạng 1: Viết về môi trường (Unit 7)
- Câu mở: Nêu vấn đề môi trường
- Thân bài: 2–3 giải pháp + ví dụ
- Kết: Kêu gọi hành động
Cụm từ nên dùng:
- In my opinion, …
- We should… / It is important to…
- If we…, we will…
- Therefore / As a result / To sum up…
Dạng 2: Viết về công nghệ (Unit 8)
- Lợi ích: học nhanh, liên lạc dễ
- Tác hại: nghiện mạng xã hội, mất riêng tư
- Giải pháp: dùng hợp lý, bảo mật
Dạng 3: Viết về du lịch/văn hóa (Unit 10)
- Giới thiệu địa điểm/lễ hội
- Hoạt động nổi bật
- Lý do nên đến + lời khuyên
Đề thi mẫu cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 10 (theo định hướng SGK mới)
Phần A. Vocabulary & Grammar (Trắc nghiệm)
- If we recycle more, we ______ reduce pollution.
A. will B. would C. are D. was - This is the website ______ helps students learn online.
A. who B. which C. where D. when - I enjoy ______ volunteer work at weekends.
A. do B. to do C. doing D. did - The festival ______ every year in my hometown.
A. holds B. is held C. held D. holding - Look! It ______ rain.
A. will B. is going to C. rains D. raining - You ______ share your password with strangers.
A. should B. shouldn’t C. might D. can - The girl ______ is talking to the teacher is my sister.
A. which B. who C. where D. when - They decided ______ a charity event next month.
A. organise B. organising C. to organise D. organised - This museum ______ in 1950.
A. was built B. built C. is built D. builds - If I had more time, I ______ join a green club.
A. will B. would C. can D. must
Phần B. Reading (Đọc hiểu)
Passage:
Many teenagers today use technology to study and communicate. Online learning platforms help them access useful materials anytime. However, students should also protect their privacy by using strong passwords and avoiding suspicious links. Besides, spending too much time on social media can cause stress and reduce study performance. Therefore, it is important to use technology wisely and keep a healthy lifestyle.
Questions:
- What do online learning platforms help students do?
- Why should students use strong passwords?
- What can spending too much time on social media cause?
- What is the main advice of the passage?
Phần C. Writing (Viết)
1) Rewrite sentences
- People hold this festival every year.
→ This festival ………………………………………… - This is the app. It helps students learn vocabulary.
→ This is the app ……………………………………… - I don’t have enough time. I can’t join the club.
→ If ……………………………………………………… - “I will study harder next term,” Nam said. (nếu đề có tường thuật)
→ Nam said ………………………………………………
2) Write a paragraph (80–120 words)
Write a paragraph about how students can protect the environment / the benefits and drawbacks of social media (tùy đề).
Mẹo ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit để tăng điểm nhanh
1) Học từ vựng theo “cụm” thay vì học lẻ
Ví dụ:
- reduce pollution
- protect privacy
- do volunteer work
- respect local customs
- book accommodation
2) Làm bài “ít nhưng chuẩn”
Mỗi Unit:
- 15 câu trắc nghiệm ngữ pháp
- 10 câu từ vựng theo ngữ cảnh
- 1 đoạn cloze test ngắn
- 1 đoạn văn 80–100 từ (viết theo khung)
3) Ghi sổ lỗi sai theo nhóm
- Lỗi V-ing/to V
- Lỗi bị động thiếu “be”
- Lỗi who/which/where
- Lỗi chọn will vs going to
Kết luận
Ôn tập cuối kì 2 lớp 10 theo Unit là cách học hiệu quả và “đúng chuẩn” theo chương trình SGK mới nhất (GDPT 2018). Khi chia nhỏ kiến thức theo từng Unit, bạn sẽ dễ hệ thống từ vựng theo chủ đề, nắm chắc điểm ngữ pháp trọng tâm và cải thiện kỹ năng làm bài đọc – viết một cách rõ rệt.
Bài viết đã cung cấp đầy đủ: từ vựng trọng tâm, collocations quan trọng, ngữ pháp cốt lõi, dạng bài hay ra, bài tập luyện tập theo Unit và đề thi mẫu để bạn luyện như thi thật. Chỉ cần ôn đều mỗi ngày và chữa lỗi sai cẩn thận, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào kì thi và đạt điểm cao.
Tham khảo thêm tại:
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 10
100 Collocations thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày



Bài viết liên quan
Ôn tập cuối kì 2 lớp 11 theo unit
Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 9
Các loại bài viết trong tiếng Anh và cách tiếp cận từng loại (2026)
Màu sắc tiếng anh 2026
Break a leg là gì? Ý nghĩa và nguồn gốc cụm từ Break a leg trong tiếng Anh giao tiếp (2026)
Under the weather là gì? Giải mã ý nghĩa cụm từ Under the weather và cách dùng chuẩn bản xứ (2026)