Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam 2026

Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam
Mục lục bài viết

Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam 2026

Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về hoạt động ngày Tết?

Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp nghỉ lễ quan trọng nhất tại Việt Nam mà còn là thời điểm người Việt thực hiện rất nhiều hoạt động truyền thống: dọn dẹp nhà cửa, đi chợ Tết, gói bánh chưng, cúng ông Công ông Táo, cúng giao thừa, chúc Tết, lì xì, đi lễ chùa, du xuân, tham gia lễ hội…

Trong bối cảnh ngày càng nhiều người Việt học tiếng Anh, làm việc trong môi trường quốc tế hoặc có bạn bè nước ngoài, việc biết cách diễn đạt các hoạt động ngày Tết bằng tiếng Anh là một kỹ năng cực kỳ hữu ích. Khi bạn có đủ từ vựng và mẫu câu, bạn sẽ:

  • Giải thích văn hóa Tết Việt rõ ràng cho người nước ngoài
  • Tự tin nói chuyện với đồng nghiệp quốc tế
  • Học tiếng Anh dễ nhớ hơn vì gắn với trải nghiệm thực tế

Từ vựng nền tảng: gọi đúng tên Tết và các ngày quan trọng

Trước khi đi vào từng hoạt động, bạn cần biết các từ cơ bản nhất.

2.1. Tết gọi tiếng Anh là gì?

  • Tết (Vietnamese Lunar New Year): Tết Nguyên Đán
  • Lunar New Year: Tết Âm lịch (khái niệm chung)
  • Vietnamese Tết: Tết Việt Nam
  • the biggest holiday in Vietnam: ngày lễ lớn nhất ở Việt Nam

2.2. Các ngày quan trọng trong dịp Tết

  • the last day of the lunar year: ngày cuối năm âm lịch
  • New Year’s Eve (Lunar New Year’s Eve): đêm giao thừa
  • the first day of Tết: mùng 1 Tết
  • the second day of Tết: mùng 2 Tết
  • the third day of Tết: mùng 3 Tết
  • the first three days of Tết: 3 ngày Tết
  • the holiday break: kỳ nghỉ Tết

2.3. Mẫu câu dùng thật

  • Tết is the most important holiday in Vietnam.
  • We usually have a long holiday break during Tết.
  • The first three days of Tết are the busiest for visiting relatives.

Hoạt động 1: Dọn dẹp nhà cửa trước Tết (Spring cleaning)Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam

Dọn nhà trước Tết là hoạt động gần như “bắt buộc” với mọi gia đình Việt Nam. Người Việt tin rằng dọn dẹp sẽ xua đi vận xui của năm cũ và chuẩn bị đón may mắn.

3.1. Từ vựng tiếng Anh về dọn nhà

  • clean the house: dọn nhà
  • do spring cleaning: tổng vệ sinh đón Tết
  • tidy up: dọn gọn gàng
  • declutter: dọn bớt đồ thừa
  • wipe the floor: lau sàn
  • mop the floor: lau nhà
  • sweep the floor: quét nhà
  • wash the windows: lau cửa kính
  • clean the altar: lau bàn thờ
  • rearrange furniture: sắp xếp lại đồ đạc
  • throw away old stuff: vứt đồ cũ

3.2. Cụm từ giao tiếp cực tự nhiên

  • get the house ready for Tết: chuẩn bị nhà cửa đón Tết
  • freshen up the house: làm mới không gian
  • clean up every corner: dọn mọi ngóc ngách

3.3. Mẫu câu giao tiếp

  • Before Tết, we usually do spring cleaning to get the house ready.
  • My mom makes us clean every corner of the house.
  • Cleaning the altar is an important part of preparing for Tết.

Hoạt động 2: Trang trí nhà cửa ngày Tết (Decorating the house)

Trang trí Tết ở Việt Nam thường gắn với hoa, cây cảnh, câu đối đỏ, đèn lồng, và các vật phẩm mang ý nghĩa tài lộc.

4.1. Từ vựng tiếng Anh về trang trí

  • decorate the house: trang trí nhà
  • put up decorations: treo đồ trang trí
  • hang lanterns: treo đèn lồng
  • hang red banners: treo băng rôn đỏ
  • red couplets: câu đối đỏ
  • calligraphy: thư pháp
  • lucky symbols: biểu tượng may mắn
  • ornaments: đồ trang trí
  • festive atmosphere: không khí lễ hội

4.2. Từ vựng về hoa và cây cảnh

  • peach blossoms: hoa đào
  • apricot blossoms: hoa mai
  • kumquat tree: cây quất
  • chrysanthemums: hoa cúc
  • flower market: chợ hoa
  • fresh flowers: hoa tươi
  • potted plants: cây chậu

4.3. Mẫu câu dùng thật

  • We decorate the house with peach blossoms and a kumquat tree.
  • Red and gold decorations symbolize luck and prosperity.
  • The whole neighborhood looks so festive during Tết.

Hoạt động 3: Đi chợ Tết – mua sắm trước Tết (Tết shopping)

Chợ Tết là một “đặc sản” của Việt Nam: đông, vui, náo nhiệt, đủ thứ đồ từ thực phẩm, hoa, quà, bánh mứt.

5.1. Từ vựng tiếng Anh về đi chợ Tết

  • go to the market: đi chợ
  • go Tết shopping: đi mua sắm Tết
  • buy groceries: mua thực phẩm
  • stock up on food: tích trữ đồ ăn
  • buy snacks: mua đồ ăn vặt
  • buy traditional food: mua món truyền thống
  • crowded market: chợ đông
  • bargain / haggle: trả giá
  • price goes up: giá tăng
  • holiday rush: cảnh mua sắm đông đúc

5.2. Từ vựng đồ mua phổ biến

  • candied fruits: mứt
  • sunflower seeds: hạt hướng dương
  • watermelon seeds: hạt dưa
  • dried fruits: trái cây sấy
  • tea: trà
  • nuts: các loại hạt
  • gift baskets: giỏ quà
  • new clothes: quần áo mới

5.3. Mẫu câu giao tiếp

  • The market is extremely crowded before Tết.
  • We usually stock up on food and snacks for guests.
  • Prices go up a lot during the holiday rush.

Hoạt động 4: Gói bánh chưng, bánh tét (Wrapping sticky rice cakes)

Đây là hoạt động rất đặc trưng, vừa truyền thống vừa mang tính gia đình.

6.1. Từ vựng tiếng Anh về bánh chưng, bánh tét

  • bánh chưng: square sticky rice cake
  • bánh tét: cylindrical sticky rice cake
  • sticky rice / glutinous rice: gạo nếp
  • mung beans: đậu xanh
  • pork belly: thịt ba chỉ
  • banana leaves: lá chuối
  • dong leaves: lá dong
  • string: dây lạt
  • wrap the cakes: gói bánh
  • boil the cakes: luộc bánh
  • cook overnight: nấu qua đêm

6.2. Cụm từ “đúng vibe”

  • a family tradition: truyền thống gia đình
  • gather around the fire: quây quần bên bếp lửa
  • stay up late: thức khuya

6.3. Mẫu câu giao tiếp

  • Wrapping bánh chưng is a family tradition in Vietnam.
  • We usually boil the cakes overnight.
  • Everyone gathers around the fire and talks while waiting.

Hoạt động 5: Cúng ông Công ông Táo (Kitchen Gods Day)

Ngày 23 tháng Chạp là cột mốc mở đầu “mùa Tết”.

7.1. Từ vựng tiếng Anh liên quan

  • Kitchen Gods: ông Công ông Táo
  • Kitchen Gods Day: ngày cúng Táo quân
  • offerings: lễ vật
  • incense: nhang
  • altar: bàn thờ
  • release carp: thả cá chép
  • carp: cá chép
  • paper offerings: vàng mã

7.2. Mẫu câu giao tiếp

  • On the 23rd day of the last lunar month, Vietnamese families worship the Kitchen Gods.
  • Some people release carp into rivers as part of the tradition.

Hoạt động 6: Cúng giao thừa (New Year’s Eve ceremony)

Đây là nghi lễ linh thiêng nhất của Tết Việt.

8.1. Từ vựng tiếng Anh về giao thừa

  • New Year’s Eve: đêm giao thừa
  • midnight: nửa đêm
  • New Year’s Eve ceremony: lễ cúng giao thừa
  • ancestor worship: thờ cúng tổ tiên
  • burn incense: thắp nhang
  • make offerings: bày lễ vật
  • pray for a good year: cầu một năm tốt lành
  • fireworks: pháo hoa
  • countdown: đếm ngược (một số gia đình trẻ)

8.2. Mẫu câu giao tiếp

  • On New Year’s Eve, we make offerings and burn incense to honor our ancestors.
  • At midnight, we welcome the new year and pray for good luck.

Hoạt động 7: Xông đất (First-footing)

Xông đất là nét văn hóa cực đặc trưng, người nước ngoài nghe thường rất tò mò.

9.1. Từ vựng tiếng Anh

  • first-footing: xông đất (thuật ngữ tương đương)
  • first visitor: người đầu tiên đến nhà
  • bring good luck: mang lại may mắn
  • good fortune: vận may
  • choose someone lucky: chọn người hợp vía

9.2. Mẫu câu dễ dùng

  • The first visitor of the year is believed to bring luck to the family.
  • Some families choose someone with a “lucky” zodiac sign to do first-footing.

Hoạt động 8: Đi chúc Tết – thăm họ hàng (Visiting relatives)

Đây là hoạt động “đặc sản” của Tết Việt và là lý do nhiều người cảm thấy Tết vừa vui vừa… mệt.

10.1. Từ vựng tiếng Anh về chúc Tết

  • visit relatives: thăm họ hàng
  • pay a New Year visit: đi chúc Tết
  • give New Year greetings: chúc Tết
  • wish someone good health: chúc sức khỏe
  • wish someone prosperity: chúc tài lộc
  • family gathering: họp mặt gia đình
  • host guests: tiếp khách
  • receive guests: đón khách

10.2. Mẫu câu giao tiếp

  • We visit our relatives during the first three days of Tết.
  • We bring small gifts and give New Year greetings to elders.
  • Tết is a busy time because we have many family gatherings.

Hoạt động 9: Lì xì (Lucky money)

Tết mà không có lì xì thì coi như thiếu một nửa niềm vui.

11.1. Từ vựng tiếng Anh về lì xì

  • lucky money: tiền lì xì
  • red envelope: phong bao đỏ
  • give lucky money: lì xì
  • receive lucky money: nhận lì xì
  • blessing: lời chúc phúc
  • symbolic: mang tính tượng trưng

11.2. Mẫu câu dùng thật

  • Adults give lucky money to children in red envelopes.
  • It’s not about the amount; it’s about the blessing.

Hoạt động 10: Ăn cơm Tết – tiệc đoàn viên (Family reunion meal)

12.1. Từ vựng tiếng Anh về bữa cơm Tết

  • family reunion meal: bữa cơm đoàn viên
  • traditional dishes: món truyền thống
  • feast: bữa tiệc lớn
  • home-cooked meal: cơm nhà
  • host a meal: đãi bữa
  • invite guests: mời khách

12.2. Mẫu câu

  • We have a big family reunion meal on the first day of Tết.
  • There are many traditional dishes on the table.

Hoạt động 11: Ăn bánh mứt, uống trà tiếp khách (Serving snacks and tea)

13.1. Từ vựng tiếng Anh

  • serve tea: mời trà
  • tea set: bộ ấm trà
  • snacks: đồ ăn vặt
  • candied fruits: mứt
  • sunflower seeds: hạt hướng dương
  • welcome guests: đón khách
  • chat and catch up: trò chuyện, hỏi thăm

13.2. Mẫu câu

  • We serve tea and snacks to guests during Tết.
  • We sit together, chat, and catch up with relatives.

Hoạt động 12: Đi lễ chùa đầu năm (Going to the temple)

14.1. Từ vựng tiếng Anh

  • go to the temple / pagoda: đi chùa
  • pray for peace: cầu bình an
  • pray for health: cầu sức khỏe
  • pray for good luck: cầu may
  • make a wish: cầu nguyện
  • incense smoke: khói nhang
  • offer incense: dâng hương

14.2. Mẫu câu

  • Many people go to the temple at the beginning of the year.
  • They pray for peace, health, and good fortune.

Hoạt động 13: Xin lộc, hái lộc (Getting lucky branches)

15.1. Từ vựng tiếng Anh

  • lucky branch: cành lộc
  • pick a branch: hái một cành
  • symbol of luck: biểu tượng may mắn
  • bring it home: mang về nhà
  • new year blessing: lộc đầu năm

15.2. Mẫu câu

  • Some people pick a lucky branch at the temple to bring home for good luck.

Hoạt động 14: Du xuân, đi chơi Tết (Going out during Tết)

16.1. Từ vựng tiếng Anh

  • go out for fun: đi chơi
  • go sightseeing: đi tham quan
  • visit flower streets: đi đường hoa
  • take photos: chụp ảnh
  • enjoy the festive atmosphere: tận hưởng không khí Tết
  • crowded streets: đường đông

16.2. Mẫu câu

  • We go out and take photos during Tết.
  • The streets are crowded but full of festive energy.

Hoạt động 15: Xem pháo hoa (Watching fireworks)Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam

17.1. Từ vựng tiếng Anh

  • fireworks: pháo hoa
  • firework display: màn bắn pháo hoa
  • countdown event: sự kiện đếm ngược
  • city center: trung tâm thành phố
  • cheer and celebrate: reo hò ăn mừng

17.2. Mẫu câu

  • We watch fireworks at midnight on New Year’s Eve.
  • There is usually a big countdown event in the city center.

Hoạt động 16: Chơi trò chơi ngày Tết (Playing traditional games)

18.1. Từ vựng tiếng Anh

  • traditional games: trò chơi truyền thống
  • play cards: chơi bài
  • play board games: chơi cờ
  • bamboo swings: đu tre
  • tug of war: kéo co
  • folk games: trò chơi dân gian

18.2. Mẫu câu

  • During Tết festivals, people play traditional games like tug of war.
  • Kids love folk games during the holiday.

Hoạt động 17: Thăm mộ tổ tiên (Visiting ancestors’ graves)

19.1. Từ vựng tiếng Anh

  • visit graves: thăm mộ
  • ancestors’ graves: mộ tổ tiên
  • cemetery: nghĩa trang
  • pay respects: tưởng nhớ / kính viếng
  • clean the grave: dọn mộ

19.2. Mẫu câu

  • Some families visit their ancestors’ graves during Tết to pay respects.

Hoạt động 18: Mặc áo dài – diện đồ mới (Wearing new clothes)

20.1. Từ vựng tiếng Anh

  • wear new clothes: mặc đồ mới
  • traditional outfit: trang phục truyền thống
  • áo dài: áo dài (giữ nguyên)
  • take family portraits: chụp ảnh gia đình
  • bright colors: màu sắc tươi

20.2. Mẫu câu

  • Many people wear áo dài during Tết and take photos.
  • Wearing new clothes symbolizes a fresh start.

Hoạt động 19: Kiêng kỵ ngày Tết (Tết taboos)

21.1. Từ vựng tiếng Anh

  • taboo: điều kiêng
  • avoid: tránh
  • bad luck: xui
  • good fortune: may mắn
  • superstition: mê tín (dùng nhẹ nhàng)

21.2. Kiêng kỵ phổ biến

  • avoid arguing: tránh cãi nhau
  • avoid breaking things: tránh làm vỡ đồ
  • avoid sweeping the house on the first day: tránh quét nhà mùng 1

21.3. Mẫu câu

  • Some families avoid sweeping the house on the first day of Tết.
  • They believe it may sweep away good luck.

Hoạt động 20: Nghỉ ngơi, ngủ nướng, “xả hơi” (Relaxing during Tết)

Không phải ai cũng bận rộn. Nhiều người coi Tết là dịp nghỉ đúng nghĩa.

22.1. Từ vựng tiếng Anh

  • relax: thư giãn
  • take a break: nghỉ ngơi
  • sleep in: ngủ nướng
  • recharge: nạp lại năng lượng
  • spend quality time: dành thời gian chất lượng
  • stay at home: ở nhà

22.2. Mẫu câu

  • After a busy year, Tết is a great time to relax and recharge.
  • Sometimes I just stay at home, eat snacks, and sleep in.

Hoạt động 21: Đi du lịch Tết (Traveling during Tết)

Ngày nay, xu hướng đi du lịch Tết rất phổ biến.

23.1. Từ vựng tiếng Anh

  • travel during Tết: du lịch dịp Tết
  • book in advance: đặt trước
  • peak season: mùa cao điểm
  • fully booked: kín chỗ
  • holiday surcharge: phụ thu ngày lễ
  • tourist attractions: điểm du lịch

23.2. Mẫu câu

  • Many people travel during Tết nowadays.
  • Hotels are often fully booked because it’s peak season.

Hoạt động 22: Tết ở công sở (Office activities)

24.1. Từ vựng tiếng Anh

  • holiday schedule: lịch nghỉ
  • company announcement: thông báo công ty
  • year-end party: tiệc tất niên
  • bonus: thưởng Tết
  • return to work: quay lại làm việc
  • kick off the new year: khởi động năm mới

24.2. Mẫu câu

  • Our company has a year-end party before Tết.
  • We return to work after the holiday break.

Hoạt động 23: Chụp ảnh Tết, đăng mạng xã hội (Taking photos & posting)

25.1. Từ vựng tiếng Anh

  • take photos: chụp ảnh
  • family photos: ảnh gia đình
  • post on social media: đăng mạng xã hội
  • Tết vibes: vibe Tết
  • festive look: diện mạo lễ hội
  • caption: caption

25.2. Mẫu câu

  • We take a lot of family photos during Tết.
  • I love posting Tết vibes on social media.

10 hội thoại mẫu tiếng Anh về hoạt động ngày Tết (cực thực tế)Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam

Hội thoại 1: Hỏi kế hoạch Tết

A: What are you doing for Tết?
B: I’m going back to my hometown to visit my family.

Hội thoại 2: Nói về dọn nhà

A: Why are you cleaning so much?
B: Because we do spring cleaning before Tết to welcome good luck.

Hội thoại 3: Nói về chợ Tết

A: Is the market busy these days?
B: Yes, it’s very crowded because everyone is shopping for Tết.

Hội thoại 4: Nói về bánh chưng

A: What’s that square cake?
B: It’s bánh chưng, a traditional sticky rice cake.

Hội thoại 5: Nói về cúng giao thừa

A: What do you do at midnight?
B: We make offerings and pray for a good year.

Hội thoại 6: Nói về lì xì

A: Do children get gifts?
B: Yes, they receive lucky money in red envelopes.

Hội thoại 7: Đi chùa

A: Are you going out today?
B: Yes, I’m going to the temple to pray for peace.

Hội thoại 8: Du xuân

A: Where are you going?
B: We’re visiting the flower street and taking photos.

Hội thoại 9: Kiêng kỵ

A: Are there any taboos?
B: Some people avoid arguing or sweeping the house on the first day.

Hội thoại 10: Sau Tết

A: How was your Tết holiday?
B: It was great! I spent time with my family and ate a lot of food.

Bộ mẫu câu “ăn điểm” khi giao tiếp về hoạt động ngày Tết

  • Tết is the most important holiday in Vietnam.
  • It’s a time for family reunion and traditional customs.
  • We clean and decorate the house to welcome good luck.
  • We visit relatives and give New Year greetings.
  • Children receive lucky money in red envelopes.
  • Many people go to the temple to pray for peace.
  • We enjoy the festive atmosphere and watch fireworks.

Tổng hợp 120 từ vựng tiếng Anh hoạt động ngày Tết tại Việt Nam

Nhóm 1: Chuẩn bị

clean, decorate, tidy up, spring cleaning, shop, stock up, buy gifts, wrap gifts

Nhóm 2: Nghi lễ

altar, incense, offerings, ceremony, pray, ancestor worship, pay respects

Nhóm 3: Gia đình

reunion, relatives, gathering, visit, host guests, greetings

Nhóm 4: Món ăn

sticky rice cake, candied fruits, pickled onions, sausage, braised pork

Nhóm 5: Vui chơi

festival, sightseeing, fireworks, take photos, travel, temple

Mẹo học nhanh để nhớ lâu 

Nếu bạn muốn nhớ nhanh và dùng được ngay, hãy làm 3 bước:

  1. Chọn 10 hoạt động bạn hay làm nhất dịp Tết
  2. Học 5 từ + 2 câu mẫu cho mỗi hoạt động
  3. Tự nói 1 đoạn 30 giây mô tả Tết của bạn bằng tiếng Anh

Ví dụ:

  • Before Tết, I do spring cleaning and go shopping. On New Year’s Eve, my family makes offerings and watches fireworks. During Tết, we visit relatives and children receive lucky money.

Kết luận

Nắm từ vựng hoạt động ngày Tết = giao tiếp tự nhiên hơn 10 lần

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động ngày Tết tại Việt Nam không chỉ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả mà còn giúp bạn kể câu chuyện văn hóa Việt một cách hấp dẫn. Khi bạn biết cách diễn đạt các hoạt động như dọn nhà, đi chợ Tết, gói bánh chưng, cúng giao thừa, chúc Tết, lì xì, đi chùa, du xuân và tham gia lễ hội, bạn sẽ giao tiếp tự tin hơn và không bị “bí từ”. Đây cũng là nguồn nội dung cực mạnh cho học sinh, sinh viên, người đi làm và người làm SEO/content về chủ đề Tết.

Tham khảo thêm tại:

Email chúc Tết bằng tiếng Anh 2026

Tết âm lịch tiếng Anh là gì? 2026

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .