Phân biệt Still và Yet: Sự khác biệt giữa Still và Yet, cách sử dụng trong câu và các lỗi thường gặp
Giới thiệu
Khi học tiếng Anh, still và yet là hai từ rất phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn đối với người học. Mặc dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến thời gian, chúng lại được sử dụng theo cách khác nhau trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa still và yet sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết lách.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách sử dụng still và yet trong tiếng Anh, cách phân biệt chúng trong câu và những lỗi thường gặp khi sử dụng hai từ này. Cùng với đó, chúng tôi sẽ cung cấp nhiều ví dụ về still và yet để bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.
Sự khác biệt giữa Still và Yet

Định nghĩa cơ bản về Still và Yet
Still và yet đều là những từ rất phổ biến trong tiếng Anh, liên quan đến thời gian và sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái. Tuy nhiên, dù chúng có sự liên quan với nhau, still và yet lại có những cách sử dụng rất khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc phân biệt chính xác giữa chúng là rất quan trọng để bạn có thể sử dụng đúng từ trong các tình huống cụ thể.
Still:
Still chủ yếu được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn tại thời điểm nói và chưa có sự thay đổi. Still thường xuất hiện trong câu khẳng định để chỉ rõ rằng một hành động, trạng thái hoặc tình huống đang tiếp tục và chưa kết thúc. Khi bạn dùng still, bạn muốn nhấn mạnh rằng tình trạng đó vẫn còn đang diễn ra và chưa có dấu hiệu dừng lại.
-
Ví dụ 1:
-
“I am still waiting for her.”
(Tôi vẫn đang đợi cô ấy.)
Trong câu này, still cho thấy hành động “waiting” (chờ) vẫn đang diễn ra và chưa kết thúc tại thời điểm hiện tại. Đây là một hành động tiếp diễn mà chưa có sự thay đổi.
-
-
Ví dụ 2:
-
“He is still working on his project.”
(Anh ấy vẫn đang làm việc trên dự án của mình.)
Still nhấn mạnh rằng hành động “working” (làm việc) vẫn tiếp tục và chưa có dấu hiệu ngừng lại, cho thấy sự bền bỉ trong công việc của anh ấy.
-
-
Ví dụ 3:
-
“I’m still not sure about the decision.”
(Tôi vẫn chưa chắc chắn về quyết định.)
Ở đây, still chỉ ra rằng sự không chắc chắn vẫn tồn tại và chưa có sự thay đổi trong suy nghĩ của người nói.
-
Cấu trúc câu với Still
Still thường được đặt trước động từ chính hoặc sau động từ to be trong các câu khẳng định. Still có thể sử dụng trong câu đơn giản để nhấn mạnh sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái.
-
Ví dụ:
-
“She is still studying at the library.”
(Cô ấy vẫn đang học ở thư viện.)-
Trong câu này, still đứng sau động từ “is” để nhấn mạnh hành động “studying” (học) đang tiếp diễn.
-
-
“They still haven’t made a decision.”
(Họ vẫn chưa đưa ra quyết định.)-
Still được dùng trong câu phủ định để chỉ rằng hành động “made a decision” (đưa ra quyết định) chưa xảy ra và vẫn đang tiếp tục.
-
-
Yet:
Yet có nghĩa là “cho đến nay” hoặc “cho đến thời điểm hiện tại”. Tuy nhiên, cách sử dụng của yet lại khác biệt so với still ở chỗ yet chủ yếu được dùng trong câu phủ định và câu hỏi để chỉ rằng một hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai. Yet thể hiện sự chưa hoàn thành hoặc sự mong đợi về hành động trong tương lai.
-
Ví dụ 1:
-
“Has she arrived yet?”
(Cô ấy đã đến chưa?)
Trong câu này, yet được dùng trong câu hỏi để thể hiện rằng hành động “arrived” (đến) chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai.
-
-
Ví dụ 2:
-
“I haven’t finished my homework yet.”
(Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập của mình.)
Yet chỉ ra rằng hành động “finished” (hoàn thành) chưa xảy ra và có thể sẽ xảy ra trong tương lai. Yet nhấn mạnh rằng việc hoàn thành bài tập vẫn chưa xong, nhưng người nói mong đợi rằng hành động này sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
-
Ví dụ 3:
-
“She hasn’t called me yet.”
(Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.)
Yet trong câu này thể hiện rằng hành động “called” (gọi) chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai.
-
Cấu trúc câu với Yet
-
Yet thường được đặt ở cuối câu trong các câu phủ định và câu hỏi.
-
Ví dụ: “He hasn’t finished yet.”
(Anh ấy vẫn chưa hoàn thành.) -
Ví dụ: “Have you eaten yet?”
(Bạn đã ăn chưa?)
-
Lưu ý: Yet không thể sử dụng trong câu khẳng định tiếp diễn, mà chỉ xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi. Trong khi đó, still có thể dùng trong các câu khẳng định để diễn tả sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái.
Sự khác biệt giữa Still và Yet
-
Still:
-
Dùng trong câu khẳng định để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, chưa kết thúc.
-
Ví dụ: “He is still waiting for the bus.”
(Anh ấy vẫn đang chờ xe buýt.) -
Still nhấn mạnh rằng hành động “waiting” (chờ) vẫn tiếp tục và chưa có sự thay đổi.
-
-
Yet:
-
Dùng trong câu phủ định và câu hỏi để chỉ hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại.
-
Ví dụ: “I haven’t seen that movie yet.”
(Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.) -
Yet thể hiện rằng hành động “seen” (xem) chưa xảy ra cho đến nay và có thể sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Cách sử dụng Still và Yet trong tiếng Anh

Cách sử dụng Still trong câu
1. Still diễn tả sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái
Still được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, chưa kết thúc hoặc chưa thay đổi tại thời điểm nói. Still nhấn mạnh rằng tình trạng đó vẫn còn đang tiếp diễn và chưa có dấu hiệu dừng lại hoặc thay đổi.
-
Ví dụ 1:
-
“She is still reading the book.”
(Cô ấy vẫn đang đọc sách.)-
Trong câu này, still chỉ ra rằng hành động “reading” (đọc) vẫn đang tiếp tục và chưa kết thúc. Câu này nhấn mạnh rằng cô ấy chưa hoàn thành việc đọc.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“I am still waiting for your answer.”
(Tôi vẫn đang chờ câu trả lời của bạn.)-
Still cho thấy hành động “waiting” (chờ) vẫn tiếp tục và chưa có sự thay đổi. Người nói đang trong tình trạng chờ đợi, và tình trạng đó vẫn chưa kết thúc.
-
-
2. Vị trí của Still trong câu
-
Still thường đứng trước động từ chính trong câu. Điều này áp dụng cho các câu đơn giản, khẳng định, hoặc câu có động từ phụ trợ.
-
Ví dụ:
-
“He is still working.”
(Anh ấy vẫn đang làm việc.)-
Still đứng trước động từ “working” trong câu khẳng định này để chỉ hành động “working” (làm việc) vẫn đang tiếp diễn.
-
-
-
-
Still cũng có thể đứng sau động từ to be hoặc trợ động từ trong các câu tiếp diễn.
-
Ví dụ:
-
“They are still studying for the exam.”
(Họ vẫn đang học cho kỳ thi.)-
Still đứng sau động từ “are” (to be) và trước động từ “studying” (học), nhấn mạnh rằng hành động học vẫn tiếp tục diễn ra.
-
-
-
-
Still có thể dùng trong câu khẳng định với các thì tiếp diễn để thể hiện rằng hành động đang tiếp tục và chưa dừng lại.
-
Ví dụ:
-
“I am still working on the project.”
(Tôi vẫn đang làm việc trên dự án.) -
Trong câu này, still được dùng để nhấn mạnh rằng hành động “working on the project” (làm việc trên dự án) vẫn chưa kết thúc.
-
-
Cách sử dụng Yet trong câu
1. Yet trong câu phủ định
Yet thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ rằng một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai. Đây là một cách sử dụng phổ biến của yet để diễn tả sự chưa hoàn thành hoặc chưa xảy ra.
-
Ví dụ 1:
-
“She hasn’t finished her lunch yet.”
(Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bữa trưa.)-
Yet được sử dụng để diễn tả hành động “finished” (hoàn thành) chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Người nói mong đợi rằng cô ấy sẽ hoàn thành bữa trưa trong tương lai gần.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“They haven’t made a decision yet.”
(Họ vẫn chưa đưa ra quyết định.)-
Ở đây, yet nhấn mạnh rằng hành động “made a decision” (đưa ra quyết định) chưa hoàn thành, nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai.
-
-
2. Yet trong câu hỏi
Yet cũng thường được dùng trong các câu hỏi để hỏi về việc một hành động đã xảy ra hay chưa. Khi yet được sử dụng trong câu hỏi, nó thể hiện sự kỳ vọng rằng hành động sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc người nói mong đợi rằng hành động đó sẽ hoàn thành.
-
Ví dụ 1:
-
“Have you finished your homework yet?”
(Bạn đã hoàn thành bài tập của mình chưa?)-
Yet ở đây được sử dụng trong câu hỏi để hỏi liệu hành động “finished” (hoàn thành) đã xảy ra chưa. Người hỏi mong đợi rằng hành động sẽ hoàn thành trong tương lai gần.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“Has she called you yet?”
(Cô ấy đã gọi cho bạn chưa?)-
Yet được dùng trong câu hỏi để hỏi về hành động “called” (gọi), cho thấy sự kỳ vọng rằng hành động này sẽ xảy ra trong tương lai.
-
-
3. Vị trí của Yet trong câu
Yet luôn được đặt ở cuối câu trong câu phủ định và câu hỏi. Đây là một đặc điểm nổi bật khi sử dụng yet.
-
Ví dụ 1 (Câu phủ định):
-
“I haven’t seen that movie yet.”
(Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.)-
Trong câu này, yet được đặt ở cuối câu sau động từ “haven’t seen.”
-
-
-
Ví dụ 2 (Câu hỏi):
-
“Have you received my email yet?”
(Bạn đã nhận được email của tôi chưa?)-
Yet nằm ở cuối câu để hỏi về việc hành động “received” (nhận) đã xảy ra hay chưa.
-
-
Khi nào dùng Still và Yet
Khi nào dùng Still
Still được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn và chưa có sự thay đổi cho đến thời điểm hiện tại. Still cho thấy rằng hành động chưa kết thúc và vẫn đang tiếp tục. Still cũng có thể diễn tả một sự tiếp tục mà không có sự thay đổi hoặc kết quả nào.
1. Diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc chưa kết thúc:
-
Still nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đang kéo dài và chưa có dấu hiệu dừng lại hoặc thay đổi.
-
Ví dụ 1:
-
“She is still waiting for a response.”
(Cô ấy vẫn đang chờ phản hồi.)-
Trong câu này, still cho thấy hành động “waiting” (chờ) vẫn tiếp tục và chưa kết thúc tại thời điểm hiện tại.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“I am still reading this book.”
(Tôi vẫn đang đọc cuốn sách này.)-
Still trong câu này chỉ ra rằng hành động “reading” (đọc) vẫn tiếp diễn và chưa có sự thay đổi. Người nói vẫn tiếp tục đọc và chưa hoàn thành.
-
-
-
2. Diễn tả trạng thái không thay đổi:
-
Still cũng có thể chỉ ra rằng một tình trạng không thay đổi trong suốt một khoảng thời gian dài, và hành động hoặc trạng thái đó vẫn tiếp tục.
-
Ví dụ:
-
“They are still living in the same house.”
(Họ vẫn sống trong căn nhà cũ.)-
Still nhấn mạnh rằng trạng thái “living in the same house” (sống trong căn nhà cũ) không thay đổi và vẫn tiếp tục.
-
-
-
-
Ví dụ:
-
“He is still unsure about the decision.”
(Anh ấy vẫn không chắc chắn về quyết định.)-
Still ở đây cho thấy trạng thái “unsure” (không chắc chắn) chưa thay đổi và vẫn kéo dài cho đến thời điểm hiện tại.
-
-
3. Sử dụng Still trong các câu khẳng định tiếp diễn
-
Still thường được sử dụng trong các câu khẳng định với các động từ tiếp diễn, chỉ ra rằng hành động vẫn tiếp tục.
-
Ví dụ:
-
“She is still working on her project.”
(Cô ấy vẫn đang làm việc trên dự án của mình.) -
Ví dụ:
-
“They are still studying for the exam.”
(Họ vẫn đang học cho kỳ thi.)
-
-
-
Khi nào dùng Yet
Yet chủ yếu được sử dụng trong các câu phủ định và câu hỏi, và có nghĩa là hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Yet nhấn mạnh rằng hành động dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai và có thể đã được mong đợi hoặc kỳ vọng từ trước.
1. Dùng trong câu phủ định:
-
Yet thường xuất hiện trong câu phủ định để chỉ một hành động chưa hoàn thành hoặc chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Câu phủ định có yet cho thấy sự kỳ vọng rằng hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Ví dụ 1:
-
“I haven’t eaten yet.”
(Tôi vẫn chưa ăn.)-
Yet trong câu này chỉ ra rằng hành động “eaten” (ăn) chưa xảy ra và có thể sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“She hasn’t finished her homework yet.”
(Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập của mình.)-
Yet ở đây cho thấy rằng hành động “finished” (hoàn thành) vẫn chưa xảy ra, và có thể sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
-
-
2. Dùng trong câu hỏi:
-
Yet cũng được sử dụng trong các câu hỏi để hỏi về việc hành động đã xảy ra hay chưa. Yet trong câu hỏi thể hiện sự kỳ vọng rằng hành động đó sẽ xảy ra trong tương lai gần, hoặc người nói mong đợi rằng hành động sẽ được hoàn thành.
-
Ví dụ 1:
-
“Have you done your homework yet?”
(Bạn đã làm bài tập chưa?)-
Yet thể hiện sự mong đợi rằng hành động “done” (làm) sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
-
-
Ví dụ 2:
-
“Has she called you yet?”
(Cô ấy đã gọi cho bạn chưa?)-
Yet trong câu hỏi này thể hiện rằng người hỏi mong đợi hành động “called” (gọi) sẽ xảy ra trong tương lai.
-
-
-
Cách phân biệt Still và Yet

So sánh về nghĩa và ngữ cảnh
Still và Yet có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa và cách sử dụng, đặc biệt khi xét về thời gian và trạng thái.
-
Still:
-
Still diễn tả sự tiếp tục của hành động hoặc trạng thái chưa thay đổi cho đến hiện tại. Still thể hiện hành động hoặc tình trạng vẫn còn tiếp diễn mà chưa kết thúc.
-
Ví dụ: “He is still learning English.”
(Anh ấy vẫn đang học tiếng Anh.)
-
-
Yet:
-
Yet thể hiện rằng hành động chưa xảy ra, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Yet thể hiện sự mong đợi hoặc kỳ vọng rằng hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Ví dụ: “She hasn’t called me yet.”
(Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.)
-
Vị trí trong câu
Một trong những điểm phân biệt quan trọng giữa still và yet là vị trí của chúng trong câu.
-
Still:
-
Still thường đứng trước động từ chính trong câu khẳng định.
-
Ví dụ: “He is still working on the report.”
(Anh ấy vẫn đang làm việc trên báo cáo.) -
Still cũng có thể đứng sau động từ to be trong các câu khẳng định tiếp diễn.
-
Ví dụ: “They are still studying for the exam.”
(Họ vẫn đang học cho kỳ thi.)
-
-
Yet:
-
Yet thường đứng ở cuối câu trong các câu phủ định và câu hỏi.
-
Ví dụ: “I haven’t seen that movie yet.”
(Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.) -
Ví dụ: “Has she arrived yet?”
(Cô ấy đã đến chưa?)
-
Lỗi thường gặp khi dùng Still và Yet
Lỗi khi dùng Still
-
Sai: “I haven’t still finished my homework.”
-
Đúng: “I still haven’t finished my homework.”
-
Giải thích: Still phải đứng trước động từ chính trong câu phủ định.
-
Lỗi khi dùng Yet
-
Sai: “She is yet working on her project.”
-
Đúng: “She is still working on her project.”
-
Giải thích: Yet không dùng trong câu khẳng định với trạng thái tiếp diễn, chỉ dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
-
Kết luận
Như vậy, still và yet đều là những từ phổ biến trong tiếng Anh nhưng có cách sử dụng khác nhau. Still được dùng trong các câu khẳng định để chỉ sự tiếp diễn của hành động, trong khi yet chủ yếu xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi để chỉ hành động chưa xảy ra. Việc hiểu và sử dụng đúng still và yet sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác.
Tham khảo thêm:
Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)
Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ
Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)



Bài viết liên quan
Nghe theo “Prefix/Suffix” trong Tiếng Anh: Đoán Nghĩa Từ Học Thuật Dễ Dàng (2026)
Nghe theo “Collocations” trong Tiếng Anh: Cụm Từ Đi Chung Để Đoán Nhanh Và Cải Thiện Kỹ Năng Nghe (2026)
Nghe theo “Context Clues” trong tiếng Anh: Cách Đoán Nghĩa Từ Vựng Hiệu Quả với Ví Dụ Cụ Thể (2026)
Nghe Theo “Definition” trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Speaker Đang Giải Thích Từ (2026)
Synonyms trong tiếng Anh: Nghe theo ‘synonyms’ để speaker nói lại bằng từ khác một cách hiệu quả (2026)
Nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích Cực Hay Tiêu Cực? (2026)