Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Kỳ thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 là một cơ hội quan trọng để bạn đánh giá khả năng và sự tiến bộ trong môn học. Để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi, bài viết này sẽ cung cấp một đề cương ôn tập ngữ pháp chi tiết, bao gồm các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, các kỹ năng cần thiết, và các phương pháp ôn tập hiệu quả. Đảm bảo bạn sẽ tự tin và đạt kết quả cao trong kỳ thi!
Tổng Quan Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Ôn Tập
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, kỳ thi giữa kỳ 1 tập trung vào các chủ điểm ngữ pháp sau đây. Bạn cần ôn tập đầy đủ các chủ điểm này để làm bài tốt.
a. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Công dụng:
- Dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên.
- Diễn tả lịch trình, thói quen hàng ngày hoặc sự kiện thường xuyên.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V (nguyên thể) / V + “s/es” (ngôi thứ ba số ít).
- Ví dụ: I play football every day (Tôi chơi bóng đá mỗi ngày).
- He plays tennis on Sundays (Anh ấy chơi tennis vào Chủ nhật).
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên thể).
- Ví dụ: She doesn’t like coffee (Cô ấy không thích cà phê).
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?
- Ví dụ: Do you go to school by bus? (Bạn đi học bằng xe buýt à?).
Lưu ý:
- Đối với các động từ có tận cùng là “y”, khi chuyển sang ngôi thứ ba số ít, thêm “es”. Ví dụ: study → studies.
- Nếu động từ kết thúc bằng “s, z, x, sh, ch”, ta cũng thêm “es”. Ví dụ: wash → washes.
b. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công dụng:
- Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
- Dùng cho kế hoạch trong tương lai gần.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Ví dụ: I am studying for the test (Tôi đang học cho bài kiểm tra).
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Ví dụ: They are not watching TV (Họ không xem TV).
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Ví dụ: Is she coming to the party? (Cô ấy sẽ đến bữa tiệc chứ?).
Lưu ý:
- Không dùng thì này để diễn tả thói quen, chỉ dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai gần.
c. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Công dụng:
- Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V-ed (động từ đều) hoặc S + động từ bất quy tắc.
- Ví dụ: I walked to school yesterday (Hôm qua tôi đi bộ đến trường).
- She went to the market last week (Cô ấy đã đi chợ tuần trước).
- Phủ định: S + did + not + V (nguyên thể).
- Ví dụ: They did not visit their friends last weekend (Cuối tuần trước họ không thăm bạn bè).
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể)?
- Ví dụ: Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập chưa?).
Lưu ý:
- Đối với động từ bất quy tắc, bạn phải học thuộc dạng quá khứ của chúng, như go → went, have → had.
d. Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Công dụng:
- Dùng để diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn.
Cấu trúc:
- If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).
- Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home (Nếu trời mưa ngày mai, chúng ta sẽ ở nhà).
Lưu ý:
- Câu điều kiện loại 1 có thể xảy ra trong tương lai, do đó cần dùng thì hiện tại đơn sau “if” và thì tương lai đơn sau “will”.
Các lỗi thường gặp khi ôn tập 
1. Lỗi Thường Gặp Với Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Lỗi sai 1: Quên thêm “-s” ở động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- Ví dụ sai: She play tennis every day.
- Ví dụ đúng: She plays tennis every day.
Lý do: Khi chủ ngữ là he, she, it, động từ phải thêm “-s” hoặc “-es” trong thì hiện tại đơn.
Khắc phục:
- Nhớ thêm -s cho động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- Lưu ý với động từ kết thúc bằng “sh”, “ch”, “x”, “o”, “z” thì thêm -es. Ví dụ: watch → watches, go → goes.
2. Lỗi Thường Gặp Với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Lỗi sai 2: Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho những hành động thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
- Ví dụ sai: I am go to school every day.
- Ví dụ đúng: I go to school every day.
Lý do: Thì hiện tại tiếp diễn chỉ dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai gần, không dùng cho thói quen hay sự thật hiển nhiên.
Khắc phục:
- Hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại, và sự thật hiển nhiên.
- Hiện tại tiếp diễn chỉ dùng cho hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch sắp tới.
3. Lỗi Thường Gặp Với Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Lỗi sai 3: Dùng động từ nguyên thể thay vì động từ ở dạng quá khứ.
- Ví dụ sai: Yesterday, I go to the park.
- Ví dụ đúng: Yesterday, I went to the park.
Lý do: Động từ ở thì quá khứ đơn phải chia ở dạng quá khứ của động từ, không sử dụng động từ nguyên thể.
Khắc phục:
- Học thuộc bảng động từ bất quy tắc và nhớ cách chia động từ cho thì quá khứ.
- Nếu là động từ đều, chỉ cần thêm “-ed” vào sau động từ. Ví dụ: work → worked.
Lỗi sai 4: Dùng “did” với động từ chia ở thì quá khứ.
- Ví dụ sai: I didn’t went to the cinema.
- Ví dụ đúng: I didn’t go to the cinema.
Lý do: Trong câu phủ định và nghi vấn của thì quá khứ đơn, did là trợ động từ, và động từ chính phải ở dạng nguyên thể.
Khắc phục:
- Khi sử dụng did trong câu phủ định và nghi vấn, luôn dùng động từ nguyên thể (không chia quá khứ).
4. Lỗi Thường Gặp Với Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Lỗi sai 5: Dùng sai thì trong mệnh đề điều kiện.
- Ví dụ sai: If it will rain tomorrow, we will stay at home.
- Ví dụ đúng: If it rains tomorrow, we will stay at home.
Lý do: Câu điều kiện loại 1 yêu cầu mệnh đề điều kiện (sau “if”) phải sử dụng thì hiện tại đơn, không dùng “will” trong mệnh đề điều kiện.
Khắc phục:
- Nhớ rằng mệnh đề điều kiện luôn dùng hiện tại đơn (nếu hành động có thể xảy ra).
- Mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên thể.
5. Lỗi Thường Gặp Với Câu Hỏi Đuôi (Question Tags)
Lỗi sai 6: Dùng sai trợ động từ trong câu hỏi đuôi.
- Ví dụ sai: You are a student, do you?
- Ví dụ đúng: You are a student, aren’t you?
Lý do: Câu hỏi đuôi phải sử dụng trợ động từ phù hợp với động từ trong câu chính. Nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ phủ định và ngược lại.
Khắc phục:
- Nếu câu chính là khẳng định, câu hỏi đuôi phải phủ định.
Ví dụ: You are happy, aren’t you? - Nếu câu chính là phủ định, câu hỏi đuôi phải khẳng định.
Ví dụ: They aren’t here, are they?
Lỗi sai 7: Quên đảo trợ động từ trong câu hỏi đuôi.
- Ví dụ sai: She can swim, she?
- Ví dụ đúng: She can swim, can’t she?
Lý do: Trong câu hỏi đuôi, trợ động từ phải được đảo ngược. Nếu động từ trong câu chính là can, câu hỏi đuôi sẽ dùng can’t.
Khắc phục:
- Nhớ rằng câu hỏi đuôi luôn đi sau câu chính và có thể là do/does/did hoặc can/can’t, tùy thuộc vào động từ trong câu chính.
6. Lỗi Khác Khi Dùng Các Cấu Trúc Ngữ Pháp
Lỗi sai 8: Dùng động từ nguyên thể sau “let” và “make” (một số động từ yêu cầu động từ nguyên thể không có “to”).
- Ví dụ sai: My teacher let me to study at the library.
- Ví dụ đúng: My teacher let me study at the library.
Lý do: Sau các động từ như let, make, động từ chính phải ở dạng nguyên thể mà không cần thêm “to”.
Khắc phục:
- Nhớ rằng let và make không đi kèm với “to” khi theo sau một động từ nguyên thể.
Phương Pháp Ôn Tập Ngữ Pháp Hiệu Quả
a. Nắm Vững Các Chủ Điểm Ngữ Pháp
Hãy đọc lại toàn bộ lý thuyết của các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, câu điều kiện loại 1 và so sánh. Lý thuyết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đúng đắn.
b. Làm Nhiều Bài Tập Thực Hành
Luyện tập làm các bài tập về ngữ pháp sẽ giúp bạn kiểm tra và củng cố lại lý thuyết:
- Làm bài tập chia động từ: Đảm bảo bạn nắm vững cách chia động từ đúng với các thì.
- Làm bài tập về câu điều kiện: Cần nắm vững cách dùng câu điều kiện loại 1 để nói về khả năng trong tương lai.
c. Giải Đề Thi Thử
Giải đề thi thử giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi, phân bổ thời gian hợp lý khi làm bài thi và kiểm tra mức độ hiểu bài của mình. Giải các đề thi mẫu từ các năm trước giúp bạn làm quen với các câu hỏi trắc nghiệm, đồng thời cải thiện kỹ năng làm bài dưới áp lực thời gian.
Các Mẹo Thi Ngữ Pháp Hiệu Quả
- Đọc kỹ câu hỏi: Đảm bảo bạn hiểu yêu cầu của câu hỏi, nhất là trong các câu hỏi trắc nghiệm.
- Làm câu dễ trước: Làm các câu bạn tự tin nhất để lấy điểm nhanh, sau đó quay lại các câu khó hơn.
- Kiểm tra lại bài làm: Trước khi nộp bài thi, hãy rà soát lại các câu trả lời, kiểm tra lỗi về thì, động từ và cấu trúc câu.
Đề cương ôn tập ngữ pháp
1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.
- My brother (play) __________ football every day.
- She (go) __________ to school by bike.
- They (not/like) __________ vegetables.
- I (study) __________ English on Mondays and Wednesdays.
- We (not/play) __________ tennis in the afternoon.
- It (rain) __________ a lot in Vietnam during the summer.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- A. He read books in his free time.
B. He reads books in his free time. - A. I am play basketball every Saturday.
B. I play basketball every Saturday. - A. My friends enjoys listening to music.
B. My friends enjoy listening to music. - A. Does she study for the test?
B. Do she study for the test? - A. We don’t go to the park on Sundays.
B. We don’t goes to the park on Sundays.
2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.
- I (study) __________ for my exam right now.
- They (not/work) __________ today because it’s Sunday.
- She (talk) __________ to her friend on the phone at the moment.
- We (have) __________ lunch at the moment.
- He (play) __________ football at the moment.
- The children (watch) __________ TV right now.
Bài tập 4: Chọn câu đúng.
- A. She is singing at the party now.
B. She sings at the party now. - A. Are they cooking dinner now?
B. Do they cooking dinner now? - A. I am reading a book at this moment.
B. I reads a book at this moment. - A. They are not going to the cinema tonight.
B. They do not going to the cinema tonight. - A. Is she working at the moment?
B. Does she working at the moment?
3. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Bài tập 5: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn.
- I (watch) __________ a movie last night.
- She (not/like) __________ the food at the restaurant.
- We (go) __________ to the beach last summer.
- He (buy) __________ a new bike yesterday.
- They (not/come) __________ to the party last weekend.
- My family (have) __________ a picnic last Sunday.
Bài tập 6: Chọn câu đúng.
- A. He visit his grandparents last week.
B. He visited his grandparents last week. - A. I don’t watched TV yesterday.
B. I didn’t watch TV yesterday. - A. She came to the park yesterday.
B. She comes to the park yesterday. - A. We didn’t enjoy the concert.
B. We don’t enjoy the concert. - A. They study English last year.
B. They studied English last year.
4. Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Bài tập 7: Hoàn thành câu với cấu trúc câu điều kiện loại 1.
- If it (rain) __________ tomorrow, we (stay) __________ at home.
- If she (study) __________ harder, she (pass) __________ the exam.
- If I (be) __________ you, I (not/go) __________ to the party.
- If we (not/hurry) __________, we (miss) __________ the bus.
- If they (ask) __________ for help, I (help) __________ them.
- If you (eat) __________ too much, you (feel) __________ sick.
Bài tập 8: Chọn câu đúng.
- A. If you help me, I will help you.
B. If you help me, I help you. - A. She will call you if she will arrive early.
B. She will call you if she arrives early. - A. If they finish their homework, they will watch TV.
B. If they finished their homework, they will watch TV. - A. If I see him, I will talk to him.
B. If I will see him, I talk to him. - A. If it rains tomorrow, we will stay at home.
B. If it will rain tomorrow, we stay at home.
5. Câu Hỏi Đuôi (Question Tags)
Bài tập 9: Hoàn thành câu hỏi đuôi.
- You are coming to the party, __________ you?
- She doesn’t like coffee, __________ she?
- They have visited the museum, __________ they?
- He can speak English, __________ he?
- We will finish the project tomorrow, __________ we?
- They aren’t playing football now, __________ they?
Bài tập 10: Chọn câu hỏi đuôi đúng.
- A. You are a teacher, aren’t you?
B. You are a teacher, is you? - A. He can swim, can’t he?
B. He can swim, isn’t he? - A. They didn’t go to the concert, did they?
B. They didn’t go to the concert, didn’t they? - A. She likes music, doesn’t she?
B. She likes music, isn’t she? - A. We aren’t late, are we?
B. We aren’t late, don’t we?
Kết Luận
Ôn tập ngữ pháp cho kỳ thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 không hề khó nếu bạn có kế hoạch học tập rõ ràng và thực hành đúng phương pháp. Hãy chú trọng vào các thì, câu điều kiện, các cấu trúc câu cơ bản và luyện tập làm bài thật nhiều. Bằng cách này, bạn sẽ tự tin hơn và dễ dàng đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối kỳ 1.
Tham khảo thêm tại:
Cấu Trúc Câu Điều Kiện Loại 1: Cách Dùng, Ví Dụ, Và Bài Tập
Câu hỏi đuôi TOEIC: Dễ sai nhưng dễ điểm nếu nhớ mẹo này! (2025)



Bài viết liên quan
Paraphrase Success: Cách dùng Achievement, Accomplishment và Triumph cùng bộ từ vựng thành công đẳng cấp (2026)
Synonyms của Job: Cách dùng Occupation, Career và Profession cùng bộ từ vựng nghề nghiệp toàn tập (2026)
Paraphrase Global Warming: Cách dùng Climate change và Greenhouse effect chuyên nghiệp nhất (2026)
Synonyms cho Protect: Cách dùng Preserve và Conserve trong môi trường và bộ cấu trúc nâng band (2026)
Từ thay thế Technology: Tổng hợp Innovations, High-tech và Digital tools giúp nâng band thần tốc (2026)
Bí quyết làm bài thi tiếng Anh THPT đạt điểm cao 2026