Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Kỳ thi cuối kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 8 là cơ hội để bạn kiểm tra lại kiến thức và đánh giá sự tiến bộ trong quá trình học. Để giúp bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao, bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cẩm nang chi tiết với các phương pháp ôn thi cụ thể, từng phần kiến thức quan trọng và các mẹo thi hữu ích. Cùng tìm hiểu cách chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi này nhé!
Từ vựng ôn thi cuối kì 1 tiếng anh 8
Từ vựng về gia đình và bạn bè
- Gia đình (Family):
- Father (cha), Mother (mẹ), Brother (anh/em trai), Sister (chị/em gái)
- Grandfather (ông), Grandmother (bà)
- Uncle (chú/bác trai), Aunt (cô/bác gái)
- Cousin (anh/chị/em họ), Nephew (cháu trai), Niece (cháu gái)
- Parents (bố mẹ), Children (con cái)
- Family members (thành viên trong gia đình), Immediate family (gia đình trực hệ)
- Mối quan hệ gia đình (Family relationships):
- Close-knit family (gia đình đoàn kết), Dysfunctional family (gia đình không hạnh phúc)
- Sibling rivalry (mâu thuẫn anh chị em), Parental love (tình yêu thương của cha mẹ)
- Extended family (gia đình mở rộng, bao gồm ông bà, cô chú)
- Các hoạt động trong gia đình (Family activities):
- Help with household chores (giúp đỡ công việc nhà), Cook meals (nấu bữa ăn), Clean the house (dọn dẹp nhà cửa)
- Spend time with family (dành thời gian bên gia đình)
- Bạn bè (Friends):
- Best friend (bạn thân), Close friend (bạn thân thiết), Acquaintance (người quen)
- Classmate (bạn cùng lớp), Schoolmate (bạn học cùng trường)
- Friendship (tình bạn), Companion (bạn đồng hành)
- Trustworthy friend (bạn đáng tin cậy), Friend in need (bạn lúc khó khăn)
Từ vựng về sức khỏe
- Các bệnh thông thường (Common illnesses):
- Cold (cảm lạnh), Cough (ho), Flu (cảm cúm)
- Headache (đau đầu), Fever (sốt), Sore throat (đau họng)
- Stomach ache (đau bụng), Back pain (đau lưng), Fatigue (mệt mỏi)
- Toothache (đau răng), Nausea (buồn nôn)
- Phương pháp điều trị (Treatment methods):
- Medicine (thuốc), Prescription (đơn thuốc), Doctor (bác sĩ)
- Hospital (bệnh viện), Pharmacy (hiệu thuốc), Nurse (y tá)
- Rest (nghỉ ngơi), Recovery (hồi phục), Pain relief (giảm đau)
- Operation (phẫu thuật), Surgery (mổ)
- Các biện pháp bảo vệ sức khỏe (Health protection measures):
- Exercise (tập thể dục), Diet (chế độ ăn), Sleep (ngủ)
- Healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), Balanced diet (chế độ ăn cân bằng)
- Avoid smoking (tránh hút thuốc), Drink plenty of water (uống nhiều nước)
Từ vựng về môi trường
- Vấn đề môi trường (Environmental issues):
- Pollution (ô nhiễm), Global warming (nóng lên toàn cầu), Climate change (biến đổi khí hậu)
- Deforestation (nạn phá rừng), Air pollution (ô nhiễm không khí), Water pollution (ô nhiễm nước)
- Greenhouse gases (khí nhà kính), Ozone layer depletion (suy giảm tầng ozone)
- Biện pháp bảo vệ môi trường (Environmental protection measures):
- Recycling (tái chế), Energy saving (tiết kiệm năng lượng), Waste reduction (giảm thiểu rác thải)
- Renewable energy (năng lượng tái tạo), Solar power (năng lượng mặt trời), Wind power (năng lượng gió)
- Conservation (bảo tồn), Sustainable development (phát triển bền vững)
- Eco-friendly products (sản phẩm thân thiện với môi trường)
Từ vựng về hoạt động giải trí và sở thích
- Hoạt động giải trí (Leisure activities):
- Reading (đọc sách), Playing sports (chơi thể thao), Watching TV (xem TV)
- Listening to music (nghe nhạc), Going to the cinema (đi xem phim), Going shopping (đi mua sắm)
- Swimming (bơi lội), Cycling (đạp xe), Jogging (chạy bộ)
- Traveling (du lịch), Camping (cắm trại)
- Sở thích cá nhân (Personal hobbies):
- Drawing (vẽ), Painting (sơn), Photography (nhiếp ảnh)
- Cooking (nấu ăn), Dancing (nhảy múa), Singing (hát)
- Gardening (làm vườn), Collecting stamps (sưu tầm tem), Playing an instrument (chơi nhạc cụ)
Từ vựng về du lịch và giao thông
- Du lịch (Tourism):
- Tourist (du khách), Travel agency (hãng du lịch), Travel guide (hướng dẫn viên du lịch)
- Sightseeing (tham quan), Landmark (địa danh), Itinerary (lịch trình)
- Hotel (khách sạn), Hostel (nhà nghỉ), Reservation (đặt chỗ)
- Phương tiện giao thông (Transportation):
- Bus (xe buýt), Train (tàu hỏa), Car (xe hơi)
- Bicycle (xe đạp), Motorcycle (xe máy), Airplane (máy bay)
- Taxi (taxi), Subway (tàu điện ngầm), Boat (thuyền)
Ngữ Pháp (Grammar)
Các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong kỳ thi cuối kỳ 1 là:
- Thì hiện tại đơn (Present Simple): Dùng cho hành động lặp lại, thói quen. Ví dụ: I go to school every day.
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng cho hành động đang diễn ra. Ví dụ: She is reading a book now.
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn. Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home.
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả tình huống giả định không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: If I were you, I would study harder.
- So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives and Superlatives): Ví dụ: She is taller than me. / This is the best book I’ve ever read.
Lời khuyên: Luyện tập các bài tập ngữ pháp và ôn lại các cấu trúc đã học. Đặc biệt, chú ý vào các động từ bất quy tắc và các trường hợp đặc biệt trong so sánh.
Kỹ Năng Nghe (Listening)
Kỹ năng nghe giúp bạn hiểu thông tin trong các đoạn hội thoại hoặc các bài nghe. Bạn cần luyện tập:
- Luyện nghe hàng ngày: Tìm các bài nghe từ sách giáo khoa, các ứng dụng học Tiếng Anh (Duolingo, BBC Learning English). Hãy nghe và làm theo câu hỏi trong bài nghe.
- Chú ý đến từ khóa: Khi nghe, hãy chú ý đến các từ khóa để dễ dàng trả lời câu hỏi. Việc nghe đi nghe lại sẽ giúp cải thiện khả năng nghe hiểu.
Kỹ Năng Đọc (Reading)
Phần đọc hiểu kiểm tra khả năng hiểu bài đọc và trả lời câu hỏi.
- Luyện tập đọc các đoạn văn: Đọc các đoạn văn trong sách giáo khoa và các bài báo ngắn. Sau đó, trả lời các câu hỏi đọc hiểu.
- Chú ý đến câu chủ đề: Khi đọc, tìm ra câu chủ đề (topic sentence) để hiểu rõ ý chính của đoạn văn.
Kỹ Năng Viết (Writing)
Kỹ năng viết là phần quan trọng giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình. Bạn cần luyện tập viết các đoạn văn ngắn, sử dụng đúng từ vựng và ngữ pháp.
- Viết về các chủ đề quen thuộc: Ví dụ: Sở thích cá nhân, kỳ nghỉ, gia đình, hoạt động ngoài trời.
- Kiểm tra lỗi ngữ pháp: Sau khi viết, kiểm tra lại ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu để sửa các lỗi.
Kế Hoạch Ôn Tập Chi Tiết
Lập kế hoạch ôn tập
Một kế hoạch ôn tập chi tiết sẽ giúp bạn ôn thi hiệu quả hơn:
- Chia nhỏ thời gian học: Dành ít nhất 1–2 giờ mỗi ngày cho việc ôn tập. Bạn có thể chia thời gian học thành các buổi nhỏ:
- Ngày 1–3: Ôn từ vựng, luyện nghe.
- Ngày 4–6: Ôn ngữ pháp (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, câu điều kiện, so sánh hơn).
- Ngày 7–9: Luyện kỹ năng đọc và viết.
- Ngày 10–12: Làm các bài thi thử, kiểm tra lại các phần kiến thức chưa vững.
- Ôn lại các bài học cũ: Dành một phần nhỏ mỗi ngày để ôn lại bài học cũ, từ vựng, ngữ pháp đã học trước đó để không bị quên.
Luyện Tập Với Đề Thi Cũ
Giải các đề thi cũ là cách tuyệt vời để luyện tập và chuẩn bị cho kỳ thi.
- Làm đề thi thử: Giải các đề thi mẫu, kiểm tra các bài thi của các năm trước. Việc này sẽ giúp bạn quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện tốc độ làm bài.
- Chú ý thời gian: Khi làm bài thi thử, hãy bấm giờ để tập làm bài trong thời gian quy định, giúp bạn cải thiện khả năng quản lý thời gian.
Giữ Tinh Thần Thoải Mái và Tự Tin
Tinh thần tự tin và thoải mái là yếu tố quan trọng giúp bạn làm bài tốt.
- Ngủ đủ giấc: Trước kỳ thi, hãy chắc chắn rằng bạn đã ngủ đủ giấc. Cơ thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn sẽ giúp bạn làm bài tốt hơn.
- Ăn uống lành mạnh: Ăn thực phẩm bổ dưỡng để duy trì năng lượng và sự tập trung trong suốt kỳ thi.
- Tự tin vào khả năng của mình: Đừng quá lo lắng về những phần chưa hoàn hảo. Hãy tin tưởng vào những gì bạn đã ôn luyện.
Mẹo Thi Cực Hiệu Quả
Một số mẹo giúp bạn làm bài thi hiệu quả:
- Đọc kỹ đề thi: Trước khi làm bài, hãy đọc kỹ tất cả câu hỏi để hiểu rõ yêu cầu. Đừng vội vàng làm bài ngay khi nhận đề.
- Làm câu dễ trước: Làm những câu bạn chắc chắn sẽ trả lời đúng trước để lấy điểm nhanh, sau đó quay lại làm các câu khó hơn.
- Kiểm tra lại bài làm: Trước khi nộp bài thi, hãy kiểm tra lại một lần nữa để sửa các lỗi nhỏ về chính tả, ngữ pháp và câu trả lời thiếu sót.
Đề thi cuối kì 1 môn tiếng Anh lớp 8
Thời gian làm bài: 45 phút
I. PHONETICS (1.0 point)
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. (Chọn từ có phần gạch dưới phát âm khác với các từ còn lại.)
- A. city
B. clean
C. cycle
D. care - A. laughs
B. walks
C. lives
D. helps
II. VOCABULARY & GRAMMAR (3.0 points)
Choose the correct answer (Chọn câu trả lời đúng nhất):
- My brother enjoys ______ football after school.
A. play
B. playing
C. to play
D. played
Giải thích: Sau động từ “enjoy”, động từ phải chia ở dạng V-ing. Đáp án đúng là B. playing.
- She often ______ to school by bike.
A. go
B. goes
C. is going
D. going
Giải thích: “She” là chủ ngữ số ít, nên động từ phải chia theo ngôi thứ ba số ít. Đáp án đúng là B. goes.
- If it ______ tomorrow, we will stay at home.
A. rain
B. rains
C. rained
D. will rain
Giải thích: Câu này là câu điều kiện loại 1 (First Conditional), yêu cầu động từ ở thì hiện tại đơn. Đáp án đúng là B. rains.
- This house is ______ than that one.
A. more big
B. biggest
C. bigger
D. big
Giải thích: Khi so sánh hơn, ta dùng “bigger” (so sánh hơn của “big”). Đáp án đúng là C. bigger.
- You like English, ______ you?
A. do
B. don’t
C. are
D. aren’t
Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi của câu khẳng định “You like English”. Đáp án đúng là B. don’t.
- We should reuse and recycle things to protect the ______.
A. environment
B. pollution
C. rubbish
D. energy
Giải thích: “Protect the environment” là cụm từ đúng khi nói về việc bảo vệ môi trường. Đáp án đúng là A. environment.
III. READING (2.0 points)
Read the passage and answer the questions. (Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi):
Minh is a student in grade 8. He lives in the countryside with his family. In his free time, Minh likes reading books and helping his parents on the farm. He also plays football with his friends after school. Minh thinks playing sports is very good for his health.
Answer the questions (Trả lời câu hỏi):
- What grade is Minh in?
→ __________________________________
Giải thích: Minh là học sinh lớp 8. Đáp án đúng là Grade 8 hoặc 8th grade. - Where does Minh live?
→ __________________________________
Giải thích: Minh sống ở nông thôn với gia đình. Đáp án đúng là He lives in the countryside. - What does he do in his free time?
→ __________________________________
Giải thích: Minh thích đọc sách và giúp đỡ bố mẹ. Đáp án đúng là He likes reading books and helping his parents on the farm. - Why does Minh like playing sports?
→ __________________________________
Giải thích: Minh cho rằng chơi thể thao rất tốt cho sức khỏe. Đáp án đúng là Because it is very good for his health.
IV. WRITING (2.0 points)
A. Rewrite the sentences. (Viết lại câu sau):
- She is taller than me.
→ I am __________________________________
Giải thích: Đáp án đúng là I am not as tall as she is. - He likes playing games.
→ He enjoys ______________________________
Giải thích: Đáp án đúng là He enjoys playing games.
B. Write a short paragraph about your favorite free time activity. (Viết một đoạn văn ngắn về sở thích của bạn trong thời gian rảnh):
You can use these questions:
- What is it?
- When do you do it?
- Why do you like it?
Example answer (Ví dụ đáp án):
“My favorite free time activity is playing basketball. I usually play it after school with my friends. I like playing basketball because it helps me stay healthy and I feel happy when I play with my friends.”
V. LISTENING (2.0 points)
(Phần này yêu cầu giáo viên đọc hoặc phát file nghe cho học sinh)
Listen to the conversation and choose the correct answer. (Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.)
- What is Peter doing?
A. He is reading a book.
B. He is playing football.
C. He is watching TV.
Giải thích: Câu hỏi này kiểm tra hành động mà Peter đang làm. Đáp án đúng là B. He is playing football (hoặc câu trả lời đúng theo nội dung bài nghe).
- How often does Peter play football?
A. Every day
B. Twice a week
C. Once a week
Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu học sinh xác định tần suất của hành động. Đáp án đúng sẽ là B. Twice a week (hoặc câu trả lời đúng theo nội dung bài nghe).
- Who does Peter play football with?
A. His family
B. His friends
C. His classmates
Giải thích: Đáp án đúng dựa vào nội dung đoạn hội thoại. Đáp án đúng là B. His friends (hoặc câu trả lời đúng theo bài nghe).
- Why does Peter play football?
A. To relax
B. To stay healthy
C. Because it is fun
Giải thích: Đây là câu hỏi về lý do tại sao Peter chơi bóng đá. Đáp án đúng là B. To stay healthy (hoặc câu trả lời đúng theo nội dung bài nghe).
Kết Luận
Ôn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8 đòi hỏi bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng và áp dụng chiến lược học tập hợp lý. Nắm vững từ vựng, ngữ pháp, luyện các kỹ năng nghe, đọc và viết, đồng thời luyện giải đề thi cũ sẽ giúp bạn tự tin và đạt kết quả cao trong kỳ thi. Chúc bạn ôn thi hiệu quả và thành công!
Tham khảo thêm tại:
Thì HIện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập có đáp án chi tiết (2025)



Bài viết liên quan
Synonyms cho Education: Cách dùng Schooling, Pedagogy và Academic training toàn tập (2026)
Paraphrase Health: Cách dùng Well-being, Physical condition và bộ từ vựng sức khỏe toàn tập (2026)
Từ thay thế Problem: Cách dùng Issue, Dilemma, Setback và bộ từ vựng giải quyết vấn đề toàn tập (2026)
Synonyms cho Money: Phân biệt Income, Salary, Wages và bộ từ vựng Financial resources toàn tập (2026)
Paraphrase Success: Cách dùng Achievement, Accomplishment và Triumph cùng bộ từ vựng thành công đẳng cấp (2026)
Synonyms của Job: Cách dùng Occupation, Career và Profession cùng bộ từ vựng nghề nghiệp toàn tập (2026)