Discussion Essay: Cấu trúc & Bài mẫu band 7.0
IELTS Writing task 2 Discussion Essay là một trong những dạng bài phổ biến và có tần suất ra đề rất cao. Dạng bài này đôi khi gây khó khăn với các thí sinh nên trong bài viết hôm nay, TCE xin giới thiệu đến các bạn về Discussion Essay, trong đó SEC sẽ hướng dẫn đến các bạn từng bước cụ thể để xử lí dạng bài này và các bài mẫu band 7.0+.

Tổng quan về dạng bài Discussion Essay
Đầu tiên, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem dạng bài Discussion Essay IELTS Writing task 2 là gì, cách nhận dạng cũng như cấu trúc cơ bản của dạng bài này.
Discussion essay là gì?
Discussion essay là một trong các dạng bài chính của phần thi IELTS Writing Task 2. Với dạng bài này, thí sinh sẽ cần phân tích và thảo luận hai quan điểm trái ngược hoặc khác nhau về một vấn đề nào đó. Ở một số đề bài, người viết cũng được yêu cầu đưa ra ý kiến cá nhân của mình.
Đặc điểm nhận biết dạng Discussion Essay
Một đề bài Writing Task 2 sẽ có cấu trúc chung như sau: Background information + Instruction.
Với dạng bài Discussion Essay Background Information sẽ đưa ra 2 quan điểm trái ngược nhau và phần Instruction sẽ yêu cầu thí sinh bàn luận về cả 2 quan điểm đó và đưa ra quan điểm của mình.
Cấu trúc đề bài thường là:
- Some people believe that… while others think that… Discuss both views and give your opinion.
- Some people argue that… Others believe that… Discuss both sides and give your own opinion.
Dưới đây là một số ví dụ của dạng bài Discussion Essay:
- It costs a lot of money for a country to host an international sports event, such as the Olympic Games or the World Cup. Some people think that this is wasted money, while others believe the opposite. Discuss both these views and give your own opinion.
- Some people think that sports play an important role in the development of society. Others think they are nothing more than a leisure activity. Discuss both views and give your opinion.
Ngoài ra Discussion Essay còn có biến thể nhỏ là dạng bài Advantages, Disadvantages như sau:
- Discuss the advantages and disadvantages of… and give your opinion.
- Do the advantages of this outweigh the disadvantages?
- In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?
Dạng bài này khác ở chỗ là yêu cầu của bài thi sẽ cụ thể hơn, thí sinh cần bàn luận cụ thể về mặt tích cực và tiêu cực của vấn đề.
Ví dụ: Small businesses are disappearing and being replaced by large multinational companies. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?
Ở bài viết này, TCE sẽ tập trung cụ thể vào dạng Discussion Essay với yêu cầu: Discuss both these views and give your own opinion, bởi tần suất ra đề của dạng đề này rất cao.
Cấu trúc bài Discussion Essay IELTS Writing Task 2

Một bài Discussion Essay nên gồm 4 đoạn:
Introduction
- Paraphrase lại đề bài
- Nêu hai quan điểm chính
- Nêu quan điểm cá nhân (có thể viết trực tiếp hoặc để phần Conclusion mới rõ)
Body Paragraph 1 – Trình bày View A
- Nêu rõ quan điểm thứ nhất
- Giải thích vì sao có người tin vào điều đó
- Cung cấp ví dụ minh họa
Body Paragraph 2 – Trình bày View B + Quan điểm cá nhân
- Nêu rõ quan điểm thứ hai
- Giải thích lý do và ví dụ
- Thể hiện bạn nghiêng về bên nào (có thể thể hiện ngay hoặc chờ tới Conclusion)
Conclusion
- Tóm tắt lại hai quan điểm
Khẳng định quan điểm cá nhân rõ ràng
Tuy nhiên dựa vào cách tiếp cận, ta có thể có 2 cấu trúc bài như sau:
Thí sinh có quan điểm trùng với 1 trong 2 quan điểm của đề bài.
| 1. Introduction |
|
| 2. Body 1 |
|
| 3. Body 2 |
|
| 4. Conclusion |
|
Thí sinh có quan điểm khác với 2 quan điểm của đề bài.
| 1. Introduction |
|
| 2. Body 1 |
|
| 3. Body 2 |
|
| 4. Body 3 |
|
| 5. Conclusion |
|
Hướng dẫn cách viết Discussion Essay trong IELTS Writing

Đề bài: Some people think that children should be taught to be competitive in school. Others, however, say that cooperation and teamwork skills are more important. Discuss both sides and give your opinion.
Bước 1: Phân tích đề: Xác định các quan điểm được đưa ra trong bài và yêu cầu của đề.
| Some people think that children should be taught to be competitive in school. | Viewpoint 1 | Trẻ em nên được dạy cạnh tranh. |
| Others, however, say that cooperation and teamwork skills are more important. | Viewpoint 2 | Hợp tác và làm việc nhóm quan trọng hơn. |
| Discuss both sides and give your opinion. | Yêu cầu | Bàn luận và đưa ra quan điểm riêng. |
Bước 2: Xác định quan điểm
Với dạng bài Discussion Essay, cách tiếp cận an toàn nhất là chúng ta sẽ nghiêng về 1 trong 2 quan điểm của đề bài.
Trong đề này, TCE sẽ nghiêng về quan điểm đầu tiên, rằng tính cạnh tranh sẽ quan trọng hơn kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm.
Bước 3: Brainstorm
Bởi chúng ta cần bàn luận về cả 2 quan điểm, nên sẽ cần đưa ra lý do cho từng bên. Một phương pháp hiệu quả để brainstorm ý tưởng mà TCE đã từng hướng dẫn đến các bạn học sinh, đó là đặt câu hỏi Why cho từng viewpoint và xem xét vấn đề từ các góc độ khác nhau.
Viewpoint 1: Why should children be taught to be competitive
- Góc độ học tập: Cạnh tranh giúp học sinh cải thiện thành tích học tập, vì nó thúc đẩy họ nỗ lực hơn và đạt được kết quả tốt hơn.
- Góc độ nghề nghiệp: Kỹ năng cạnh tranh rất quan trọng trong tương lai, khi trẻ em trưởng thành và phải cạnh tranh với người khác trên thị trường lao động.
Viewpoint 2: Why cooperation and teamwork are important
- Góc độ xã hội: Hợp tác giúp trẻ em phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết xung đột một cách hiệu quả, những yếu tố cần thiết trong cuộc sống và môi trường làm việc xã hội.
Bước 4: Lập dàn ý
Người viết khi lập dàn ý cần lưu ý: xác định rõ ý chính của từng đoạn và xác định từng câu supporting sentence mà mình muốn viết để đảm bảo rằng bài viết sẽ mạch lạc và đủ số lượng từ.
Dưới đây là phần dàn ý chi tiết do đội ngũ TCE xây dựng từ đề bài Discussion Essay trên.
Body Paragraph 1: Reason why people think children should be taught to be competitive
- Point 1: Competition is essential for academic success
- Competing motivates students to perform better in school.
- Point 2: Competition is essential for future career achievements
- Success in job market depends on outperforming others.
- Competition prepares children for the competitive nature of the job market.
Body Paragraph 2: Solution: Government and individual actions
- Point 1: cooperation as critical for personal and social development
- Humans live and work in social environments.
- Cooperation teaches children how to collaborate and build relationships in life.
Bước 5: Viết bài
Với từng phần, TCE giới thiệu đến bạn các mẫu câu để trả lời sau:
| Introduction: |
|
| Body 1 |
|
| Body 2 |
|
| Conclusion |
|
Dưới đây là bài mẫu hoàn chỉnh từ đề bài trên:
Although it is sometimes thought that schools ought to teach children to compete, other people believe that the focus should be on cooperation. In my opinion, I consider that competition helps children learn the most important skills for their future life.
On the one hand, it is often believed that it is better if the emphasis at school is on cooperating with others. As people we do not live, work or socialise apart from others, so learning how to work alongside other people ought to be taught from childhood. Without these skills, children would lack the ability to communicate with each other or know how to deal with confrontations and conflicts in a constructive way. Another reason why team skills are useful for children is that they learn how to negotiate with others to complete a task. This is an essential skill to learn for their future life.
On the other hand, some people think that children who learn to compete against each other often do better in school and I agree. In other words, the competition between students motivates them to excel in their studies or tasks which consequently produces better academic performance and results. For example, students generally apply themselves and work harder when they are in direct competition with their classmates. Furthermore, being driven to achieve the best is vital in order to succeed later in life when, as adults, they must compete against others in the job market.
In conclusion, while people may vary in their opinions, I think that children stand a better chance to succeed both in school and later in life if they are encouraged to compete against each other.
Vocab:
| Emphasis on (np) | Sự nhấn mạnh vào | The emphasis on teamwork helps students develop social skills.
(Sự nhấn mạnh vào làm việc nhóm giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội.) |
| Socialize (v) | Giao tiếp xã hội | Children need opportunities to socialize with their peers at school.
(Trẻ em cần có cơ hội giao tiếp xã hội với bạn bè ở trường.) |
| Confrontation (n) | Sự đối đầu | Avoiding confrontation is not always the best solution to conflicts.
(Tránh sự đối đầu không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho các xung đột.) |
| In a constructive way (phr) | Một cách xây dựng | Teachers should guide students to resolve disagreements in a constructive way.
(Giáo viên nên hướng dẫn học sinh giải quyết bất đồng một cách xây dựng.) |
| Negotiate (v) | Đàm phán | Learning how to negotiate with others is a vital skill.
(Học cách đàm phán với người khác là một kỹ năng quan trọng.) |
| Motivate (verb) | Động viên, thúc đẩy | Competition motivates students to perform better academically.
(Cạnh tranh thúc đẩy học sinh đạt thành tích học tập tốt hơn.) |
| Excel in (phr) | Xuất sắc trong | She excels in mathematics and often scores the highest in her class.
(Cô ấy xuất sắc trong môn toán và thường đạt điểm cao nhất lớp.) |
| Academic performance (np) | Thành tích học tập | The competition improved their academic performance significantly.
(Cạnh tranh đã cải thiện đáng kể thành tích học tập của họ.) |
| Apply oneself (phr) | Nỗ lực hết mình | If you apply yourself, you can achieve remarkable results.
(Nếu bạn nỗ lực hết mình, bạn có thể đạt được kết quả đáng kể.) |
| In direct competition (phr) | Trong sự cạnh tranh trực tiếp | Students often perform better when they are in direct competition with others.
(Học sinh thường học tốt hơn khi ở trong sự cạnh tranh trực tiếp với người khác.) |
Tổng hợp từ vựng thường gặp trong dạng bài Discussion Essay
| Từ vựng nêu quan điểm | ||
| In my opinion (phr) | Theo ý kiến của tôi | In my opinion, education plays a crucial role in shaping our future.
(Theo ý kiến của tôi, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tương lai của chúng ta.) |
| From my point of view (phr) | Theo quan điểm của tôi | From my point of view, competition motivates individuals to achieve more.
(Theo quan điểm của tôi, cạnh tranh khuyến khích cá nhân đạt được nhiều hơn.) |
| I believe that (phr) | Tôi tin rằng | I believe that technology has revolutionized the way we communicate.
(Tôi tin rằng công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.) |
| Từ vựng chỉ sự trái ngược | ||
| On the other hand (phr) | Mặt khác | Some people prefer to work independently; on the other hand, others thrive in a team environment.
(Một số người thích làm việc độc lập; mặt khác, những người khác phát triển tốt trong môi trường nhóm.) |
| In contrast (phr) | Ngược lại | In contrast to my earlier statement, some argue that competition can be harmful.
(Ngược lại với tuyên bố trước của tôi, một số người cho rằng cạnh tranh có thể gây hại.) |
| However (phr) | Tuy nhiên | Many people enjoy working from home; however, others find it isolating.
(Nhiều người thích làm việc từ xa; tuy nhiên, những người khác thấy điều đó tạo cảm giác cô lập.) |
| Conversely (phr) | Ngược lại | He is a poor student; conversely, his brother excels in academics.
(Anh ấy là một học sinh kém; ngược lại, em trai anh ấy học rất giỏi.) |
| Từ vựng chỉ ưu điểm và nhược điểm | ||
| Advantages (phr) | Ưu điểm | One of the advantages of living in a city is access to better healthcare.
(Một trong những ưu điểm của việc sống ở thành phố là có thể tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn.) |
| Benefits (phr) | Lợi ích | There are numerous benefits to learning a second language, such as improved job prospects.
(Có nhiều lợi ích khi học một ngôn ngữ thứ hai, như cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.) |
| Disadvantages (phr) | Nhược điểm | The main disadvantage of public transportation is the long waiting times.
(Nhược điểm chính của giao thông công cộng là thời gian chờ đợi lâu.) |
| Drawbacks (phr) | Hạn chế | One of the drawbacks of online learning is the lack of face-to-face interaction.
(Một trong những hạn chế của việc học trực tuyến là thiếu sự giao tiếp trực tiếp.) |
| Negative aspects (phr) | Khía cạnh tiêu cực | The negative aspects of social media include privacy concerns and cyberbullying.
(Khía cạnh tiêu cực của mạng xã hội bao gồm những lo ngại về quyền riêng tư và quấy rối trên mạng.) |
| Positive aspects (phr) | Khía cạnh tích cực | The positive aspects of teamwork are the ability to share ideas and collaborate effectively. |
| (Khía cạnh tích cực của làm việc nhóm là khả năng chia sẻ ý tưởng và hợp tác hiệu quả.) | ||
Mẹo ôn luyện dạng Discussion Essay
- Sưu tầm các đề bài thật từ Cambridge, British Council, hoặc IELTS Simon
- Lập dàn ý nhanh cho mỗi đề trong 5 phút
- Luyện viết mỗi dạng trong 40 phút, đúng thời gian thi thật
- Học các cụm từ học thuật để trình bày quan điểm, ví dụ:
- It is widely believed that…
- Another school of thought is that…
- From my perspective…
- It is undeniable that…
Tổng kết
Discussion Essay là dạng bài yêu cầu bạn thể hiện sự công bằng trong phân tích và logic trong lập luận. Để đạt band 7.0 trở lên, bạn cần:
- Xác định đúng yêu cầu đề bài
- Viết đủ 4 đoạn: Introduction, 2 Body Paragraphs, Conclusion
- Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
- Dùng ví dụ thực tế và từ vựng học thuật
- Trình bày ý mạch lạc, ngữ pháp chắc chắn
Xem thêm:
32 bài IELTS Writing samples task 2 band 7+ trong các đề thi thật
Bộ từ vựng và câu mẫu chủ đề Weather & Seasons trong IELTS Speaking Part 1



Bài viết liên quan
Cách viết Opinion Essay (Agree/Disagree) trong IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2 là gì? Các dạng đề thường gặp
Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 (Band 7.0–8.0)
Từ vựng miêu tả số liệu Task 1 – 50 từ vựng miêu tả quan trọng trong IELTS Writing Task 1 dễ áp dụng
Overview trong IELTS Writing Task 1: Cách viết mở đoạn ấn tượng để đạt điểm cao
IELTS Writing Task 1 – Process: Cách mô tả quy trình đạt điểm cao