350 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit

350 từ vựng tiếng Anh lớp 7

350 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit

Giới thiệu

Tổng hợp 350 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit (Unit 1–12) được trình bày dạng bảng rõ ràng, dễ tra cứu và phù hợp ôn kiểm tra. Danh sách bám sát các chủ điểm trọng tâm trong năm học: Hobbies, Health, Community Service, Music & Arts, Food & Drink, Around Town & Green Living, Traffic, Films, Festivals, Sources of Energy, Travelling, Countries & Cultures.

Mỗi Unit có bảng từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, giúp học nhanh và nhớ lâu. Bài viết còn gợi ý cách học theo collocations và giới từ thường gặp như be interested in, donate to, raise money for, take part in, be based on, be set in, decorate with, go by bus, wear a helmet, đồng thời nhắc các “bẫy” -ed/-ing và danh từ số nhiều. Có mẹo ôn theo vòng lặp, hỗ trợ làm bài trắc nghiệm, điền từ và viết đoạn hiệu quả.

Unit 1 – Hobbies (Sở thích)

Collocations nên nhớ: be interested in, enjoy/like + V-ing, spend time + V-ing, prefer A to B
Lỗi hay sai: hobby is collecting (không phải collect), interested in (không phải on)

Từ vựng Nghĩa
hobby sở thích
collect sưu tầm
collection bộ sưu tập
stamp tem
coin đồng xu
postcard bưu thiếp
doll búp bê
model mô hình
take photos chụp ảnh
camera máy ảnh
gardening làm vườn
plant trồng cây/cây
water (v) tưới nước
reading việc đọc
novel tiểu thuyết
comic truyện tranh
board game trò chơi bàn/cờ
chess cờ vua
puzzle trò đố
cook nấu ăn
bake làm bánh
recipe công thức
ingredient nguyên liệu
creative sáng tạo
relaxing thư giãn
interesting thú vị
boring chán
prefer thích hơn
enjoy thích
spend time dành thời gian

Unit 2 – Health (Sức khỏe)

Collocations: have a headache/fever/cough, should/shouldn’t + V, see a doctor, take medicine
Lỗi hay sai: have a headache (không bỏ “a”), should + V (không “to”)

Từ vựng Nghĩa
healthy khỏe mạnh
unhealthy không tốt cho sức khỏe
exercise tập thể dục
keep fit giữ dáng/giữ khỏe
diet chế độ ăn
vegetable rau
fruit trái cây
vitamin vitamin
water nước
sleep ngủ/giấc ngủ
rest nghỉ ngơi
medicine thuốc
doctor bác sĩ
dentist nha sĩ
headache đau đầu
toothache đau răng
stomachache đau bụng
sore throat đau họng
cough ho
fever sốt
hurt đau
symptom triệu chứng
temperature nhiệt độ/sốt
wash hands rửa tay
germs vi trùng
allergy dị ứng
flu cúm
stress căng thẳng
should nên
shouldn’t không nên

Unit 3 – Community Service (Vì cộng đồng)

Collocations: donate…to…, raise money for…, help sb with…, pick up litter, clean up
Lỗi hay sai: donate to, raise money for

Từ vựng Nghĩa
community cộng đồng
volunteer tình nguyện/người tình nguyện
donate quyên góp
donation sự quyên góp
charity từ thiện
raise money gây quỹ
fundraising hoạt động gây quỹ
collect rubbish thu gom rác
pick up litter nhặt rác
clean up dọn dẹp
recycle tái chế
reuse tái sử dụng
reduce giảm
environment môi trường
neighbour hàng xóm
elderly người già
homeless vô gia cư
orphan trẻ mồ côi
disabled khuyết tật
food bank ngân hàng thực phẩm
soup kitchen bếp ăn từ thiện
nursing home viện dưỡng lão
community centre trung tâm cộng đồng
public place nơi công cộng
volunteer work công việc tình nguyện
campaign chiến dịch
support ủng hộ
help (sb) with giúp ai với (việc gì)
provide cung cấp
awareness nhận thức

Unit 4 – Music & Arts (Âm nhạc & Nghệ thuật)

Collocations: play the guitar/piano, go to a concert, visit a museum/gallery, be good at
Lỗi hay sai: play the guitar (không bỏ “the” theo đáp án SGK)

Từ vựng Nghĩa
music âm nhạc
art nghệ thuật
artist nghệ sĩ
musician nhạc sĩ/người chơi nhạc
band ban nhạc
singer ca sĩ
concert buổi hòa nhạc
performance màn trình diễn
audience khán giả
stage sân khấu
instrument nhạc cụ
guitar đàn ghi-ta
piano đàn piano
violin đàn violin
drums trống
flute sáo
play the guitar chơi đàn ghi-ta
compose sáng tác
melody giai điệu
lyrics lời bài hát
painting tranh/vẽ sơn
draw vẽ
paint tô/vẽ sơn
sculpture điêu khắc/tượng
gallery phòng tranh
museum bảo tàng
exhibition triển lãm
portrait chân dung
masterpiece kiệt tác
talented tài năng

Unit 5 – Food & Drink (Đồ ăn & Thức uống)

Collocations: a bowl of…, a bottle of…, How much/How many, would like
Lỗi hay sai: a bowl (không phải an bowl), much vs many

Từ vựng Nghĩa
dish món ăn
cuisine ẩm thực
menu thực đơn
appetizer món khai vị
dessert món tráng miệng
noodles
rice cơm/gạo
soup súp
salad salad/rau trộn
sandwich bánh mì kẹp
seafood hải sản
beef thịt bò
pork thịt heo
chicken thịt gà
egg trứng
boil luộc
fry chiên
grill nướng
steam hấp
stir-fry xào
chop băm/chặt
slice cắt lát
mix trộn
serve dọn/phục vụ
taste vị/nếm
spicy cay
sweet ngọt
sour chua
salty mặn
bitter đắng

Unit 6 – Around Town & Green Living (Quanh em & Sống xanh)

Collocations: next to/opposite/between…and…, turn left/right, go straight
Lỗi hay sai: between A and B (đủ 2 vế)

Từ vựng Nghĩa
neighbourhood khu phố
street đường phố
avenue đại lộ
intersection ngã tư
turn left rẽ trái
turn right rẽ phải
go straight đi thẳng
opposite đối diện
next to bên cạnh
between ở giữa
near gần
behind phía sau
supermarket siêu thị
bookstore hiệu sách
pharmacy hiệu thuốc
hospital bệnh viện
post office bưu điện
bank ngân hàng
library thư viện
stadium sân vận động
park công viên
playground sân chơi
pollution ô nhiễm
plastic waste rác thải nhựa
eco-friendly thân thiện môi trường
save water tiết kiệm nước
plant trees trồng cây
protect bảo vệ
public transport phương tiện công cộng
traffic jam kẹt xe

Unit 7 – Traffic (Giao thông)350 từ vựng tiếng Anh lớp 7

Collocations: go by bus (không “a”), take a taxi, wear a helmet, stop at the traffic lights
Lỗi hay sai: traffic lights (số nhiều), wear a helmet

Từ vựng Nghĩa
traffic giao thông
vehicle phương tiện
driver tài xế
passenger hành khách
pedestrian người đi bộ
cyclist người đi xe đạp
motorist người đi xe máy
bus stop trạm xe buýt
station nhà ga/bến
platform sân ga
lane làn đường
sidewalk vỉa hè
crosswalk vạch qua đường
roundabout vòng xuyến
traffic sign biển báo giao thông
speed limit giới hạn tốc độ
one-way đường một chiều
traffic lights đèn giao thông
helmet mũ bảo hiểm
seatbelt dây an toàn
accident tai nạn
injury chấn thương
ambulance xe cứu thương
fine tiền phạt
obey tuân thủ
avoid tránh
dangerous nguy hiểm
careful cẩn thận
crowded đông đúc
rush hour giờ cao điểm

Unit 8 – Films (Phim ảnh)

Collocations: be based on, be set in, be about, go to the cinema
Bẫy đề: excited/exciting; bored/boring; interested/interesting

Từ vựng Nghĩa
film phim
movie phim
cinema rạp chiếu phim
ticket
screen màn hình
trailer đoạn giới thiệu
genre thể loại
comedy phim hài
action phim hành động
horror phim kinh dị
romance phim tình cảm
sci-fi phim viễn tưởng
documentary phim tài liệu
animation phim hoạt hình
thriller phim giật gân
actor nam diễn viên
actress nữ diễn viên
director đạo diễn
producer nhà sản xuất
character nhân vật
scene cảnh phim
plot cốt truyện
ending kết thúc
special effects hiệu ứng đặc biệt
soundtrack nhạc phim
subtitles phụ đề
funny hài hước
scary đáng sợ
exciting hấp dẫn
entertaining giải trí

Unit 9 – Festivals (Lễ hội)

Collocations: take part in, watch fireworks (số nhiều), decorate with
Bẫy đề: fireworks luôn số nhiều; take part in (không to)

Từ vựng Nghĩa
festival lễ hội
celebration lễ kỷ niệm
tradition truyền thống
custom phong tục
holiday ngày lễ/kỳ nghỉ
parade diễu hành
fireworks pháo hoa
lantern đèn lồng
costume trang phục hóa trang
mask mặt nạ
music show chương trình âm nhạc
opening ceremony lễ khai mạc
dance nhảy/điệu nhảy
ceremony nghi lễ
contest cuộc thi
prize giải thưởng
crowd đám đông
decorate trang trí
decoration đồ trang trí
traditional food món truyền thống
street food đồ ăn đường phố
lucky money tiền lì xì
gift quà
invite mời
gather tụ họp
join tham gia
celebrate ăn mừng
pray cầu nguyện
temple đền/chùa
spring mùa xuân

Unit 10 – Sources of Energy (Nguồn năng lượng)

Collocations: save electricity, turn off, unplug, renewable energy, reduce pollution
Lỗi hay sai: renewable (chính tả), electricity (chính tả)

Từ vựng Nghĩa
energy năng lượng
electricity điện
power điện năng/công suất
appliance thiết bị điện
light bulb bóng đèn
fan quạt
air conditioner máy lạnh
solar panel tấm pin mặt trời
wind turbine tuabin gió
hydropower thủy điện
renewable tái tạo
non-renewable không tái tạo
coal than
oil dầu mỏ
natural gas khí tự nhiên
nuclear hạt nhân
save electricity tiết kiệm điện
turn off tắt
switch off tắt (công tắc)
unplug rút phích
energy-saving tiết kiệm năng lượng
efficient hiệu quả
waste (v) lãng phí
conserve tiết kiệm/giữ gìn
battery pin
electric bill hóa đơn điện
carbon footprint dấu chân carbon
greenhouse gases khí nhà kính
climate khí hậu
pollute gây ô nhiễm

Unit 11 – Travelling (Du lịch) – 25 từ

Collocations: book a room, check in/out, go sightseeing, buy a ticket, pack luggage

Từ vựng Nghĩa
travel du lịch
trip chuyến đi
tourist du khách
tour guide hướng dẫn viên
itinerary lịch trình
destination điểm đến
sightseeing tham quan
landmark địa danh
book a room đặt phòng
check in nhận phòng
check out trả phòng
luggage hành lý
backpack ba lô
passport hộ chiếu
visa thị thực
airport sân bay
boarding pass thẻ lên máy bay
departure khởi hành
arrival đến nơi
map bản đồ
brochure tờ gấp
souvenir quà lưu niệm
beach bãi biển
mountain núi
waterfall thác nước

Unit 12 – Countries & Cultures (Quốc gia & Văn hoá) – 25 từ

Collocations: be famous for, the capital of, speak a language, different from/similar to

Từ vựng Nghĩa
country quốc gia
nationality quốc tịch
capital city thủ đô
population dân số
continent châu lục
language ngôn ngữ
accent giọng
flag quốc kỳ
currency tiền tệ
religion tôn giáo
culture văn hóa
traditional truyền thống
traditional clothes trang phục truyền thống
national dish món ăn quốc gia
famous for nổi tiếng vì
located in nằm ở
border biên giới
neighboring láng giềng
different from khác với
similar to giống với
greet chào hỏi
handshake bắt tay
bow cúi chào
festival season mùa lễ hội
heritage di sản

Lưu ý quan trọng350 từ vựng tiếng Anh lớp 7

1) Học theo cụm từ thay vì học lẻ

  • ✅ take photos, wear a helmet, take part in, be based on, be interested in
    Học theo cụm giúp bạn làm đúng giới từ và viết câu nhanh hơn.

2) Ghi luôn loại từ + dạng từ hay gặp

  • collect (v) → collection (n)
  • volunteer (v/n)
    Biết loại từ để làm tốt dạng word form và tránh điền sai.

3) Chú ý “bẫy” giới từ

  • interested in
  • donate to
  • raise money for
  • decorate with
  • take part in

4) Đừng quên mạo từ a/an trong cụm cố định

  • a headache, a fever, a cough
  • wear a helmet, take a taxi
    Nhầm a/an là lỗi rất hay mất điểm.

5) Phân biệt -ed / -ing

  • exciting/boring/interesting: tính chất
  • excited/bored/interested: cảm xúc
    Ví dụ: The film is exciting. / I’m excited.

6) Học kèm 1 câu mẫu cho mỗi từ/cụm

Câu ngắn 5–8 từ là đủ, ví dụ:

  • We go by bus.
  • I like comedy films.

7) Ôn theo vòng lặp (spaced repetition)

Gợi ý nhịp ôn: ngày 1 → ngày 2 → ngày 4 → ngày 7.
Mỗi lần chỉ cần 5–10 phút nhưng nhớ rất lâu.

8) Tự kiểm tra mỗi ngày bằng mini test

  • 10 câu Việt → Anh
  • 10 câu Anh → Việt
  • 5 câu điền giới từ/cụm từ

Nếu bạn muốn, mình có thể tạo flashcards theo Unit (Word – Meaning – Example) hoặc mini test 30 câu trộn Unit để bạn luyện như đề thật.

Bài tập từ vựng350 từ vựng tiếng Anh lớp 7

Bài 1. Chọn đáp án đúng (12 câu)

  1. My hobby is ______ stamps.
    A. collect B. collecting C. collected
  2. I’m interested ______ drawing.
    A. on B. in C. at
  3. I have ______ fever.
    A. a B. an C. the
  4. We raise money ______ charity.
    A. to B. for C. with
  5. He can play ______ guitar.
    A. a B. an C. the
  6. I’d like ______ bowl of noodles.
    A. a B. an C. the
  7. The bank is ______ the supermarket.
    A. spicy B. opposite C. recipe
  8. We go to school ______ bus.
    A. by B. on C. in
  9. This film is ______ on a book.
    A. based B. set C. played
  10. The story is set ______ London.
    A. in B. on C. at
  11. People watch ______ at festivals.
    A. firework B. fireworks C. fire
  12. Turn off the lights to save ______.
    A. electricity B. parade C. costume

Bài 2. Điền từ (Word bank) (15 câu)

Word bank: collection, sore throat, medicine, donate, recycle, audience, ingredients, pollution, helmet, traffic lights, plot, passport, renewable, sightseeing, capital

  1. My stamp ______ is very big.
  2. I have a ______. It hurts when I swallow.
  3. You should take ______ and rest.
  4. We ______ books to children in need.
  5. We should ______ bottles and cans.
  6. The ______ clapped loudly after the show.
  7. This dish needs fresh ______.
  8. Air ______ is a serious problem.
  9. Wear a ______ when you ride a motorbike.
  10. Stop at the ______.
  11. The ______ of the film is interesting.
  12. Don’t forget your ______ when travelling abroad.
  13. Solar energy is ______ energy.
  14. We went ______ and took many photos.
  15. Ha Noi is the ______ of Viet Nam.

Bài 3. Nối cụm từ với nghĩa (Matching) (12 câu)

A (English) B (Vietnamese)
1. take photos a. tham gia
2. have a headache b. dựa trên
3. donate clothes to… c. đội mũ bảo hiểm
4. raise money for… d. chụp ảnh
5. play the piano e. đau đầu
6. a bowl of soup f. quyên góp quần áo cho…
7. go by bus g. đi xe buýt
8. wear a helmet h. chơi đàn piano
9. be based on i. một bát súp
10. take part in j. xem pháo hoa
11. watch fireworks k. gây quỹ cho…
12. be famous for l. nổi tiếng vì

Ghi đáp án dạng: 1–d, 2–…

Bài 4. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (10 câu)

  1. My hobby is ______ (garden).
  2. She enjoys ______ (cook) at weekends.
  3. I am interested in ______ (collect) coins.
  4. You should ______ (wear) a helmet.
  5. The film is ______ (excite).
  6. I feel ______ (bore) because the film is long.
  7. We ______ (take) part in the festival every year.
  8. Solar energy is ______ (renew).
  9. Don’t ______ (waste) electricity.
  10. Thailand is famous for ______ (temple).

Bài 5. Sửa lỗi sai (10 câu)

Viết lại câu đúng:

  1. I have headache.
  2. He is interested on music.
  3. We raise money to charity.
  4. She can play guitar very well.
  5. I’d like an bowl of noodles.
  6. The bank is between the post office.
  7. We go to school by a bus.
  8. The film is excited.
  9. We take part to the festival.
  10. People watch firework at night.

Bài 6. Sắp xếp từ thành câu đúng (10 câu)

  1. hobby / my / is / collecting / stamps
  2. interested / I / in / am / drawing
  3. should / you / medicine / take / some
  4. donate / we / to / books / children / need / in
  5. play / the / can / piano / he
  6. like / I’d / a / bowl / of / soup
  7. go / by / we / bus / to / school
  8. based / is / the film / on / a book
  9. take part / in / they / the festival
  10. turn off / to save / the lights / electricity

Bài 7. Dịch Việt → Anh (10 câu)

  1. Sở thích của mình là chụp ảnh.
  2. Mình bị đau họng.
  3. Chúng mình quyên góp quần áo cho người khó khăn.
  4. Bạn nên đội mũ bảo hiểm.
  5. Chúng mình đi học bằng xe buýt.
  6. Bộ phim này dựa trên một cuốn sách.
  7. Câu chuyện lấy bối cảnh ở Hà Nội.
  8. Mọi người xem pháo hoa vào ban đêm.
  9. Năng lượng mặt trời là năng lượng tái tạo.
  10. Đừng quên hộ chiếu khi đi du lịch.

Kết luận

Tóm lại, bộ 350 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức theo chủ điểm, học đến đâu chắc đến đó và tránh tình trạng học lan man. Khi ôn, hãy ưu tiên học theo cụm từ đi kèm (collocations) và giới từ cố định như be interested in, donate to, raise money for, take part in, be based on, be set in, decorate with, vì đây là phần xuất hiện rất nhiều trong bài chọn đáp án và điền từ.

Đồng thời, bạn cần chú ý các lỗi dễ mất điểm như nhầm -ed/-ing (excited/exciting, bored/boring), quên danh từ số nhiều (traffic lights, fireworks), hoặc dùng sai mạo từ trong cụm cố định (wear a helmet). Nếu bạn học mỗi ngày 20–30 từ, kèm 1 câu mẫu ngắn và ôn theo vòng lặp 1–2–4–7 ngày, khả năng nhớ lâu và phản xạ khi làm bài sẽ tăng rõ rệt.

Tham khảo thêm tại:

Hội thoại mẫu tích hợp từ vựng cảm xúc 2026

Bộ từ vựng giao tiếp hàng ngày (2025)

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .