Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 1 Tiếng Anh 7
Giới thiệu
Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 1 Tiếng Anh 7 tổng hợp đầy đủ theo Unit 1–6, giúp học sinh hệ thống kiến thức nhanh và chắc. Nội dung chia theo các chủ điểm quan trọng: Hobbies, Health, Community Service, Music & Arts, Food & Drink, Around Town/Environment.
Bài viết kèm collocations thường gặp (have a headache, do DIY, raise money for charity, play the guitar, a bowl of noodles, turn left…), lưu ý giới từ và lỗi sai hay mắc. Có câu mẫu, mini-dialogue, checklist ôn thi và 7 bài tập nhiều dạng kèm đáp án để luyện sát đề.
Cuối kì 1 TA 7 cần ôn gì để “trúng” đề?
Cuối kì 1 thường kiểm tra toàn bộ học kì 1 (đa số trường rơi vào Unit 1–6). Phần từ vựng hay xuất hiện trong:
- Trắc nghiệm chọn đáp án / điền từ (cloze test)
- Nối từ – nối cụm từ
- Sửa lỗi sai
- Viết câu/viết đoạn ngắn theo chủ điểm
- Đọc hiểu: từ khóa chủ đề + từ đồng nghĩa đơn giản
👉 Vì vậy, bạn phải ôn theo 4 lớp:
- Từ vựng trọng tâm theo Unit
- Collocations (cụm từ đi kèm)
- Giới từ (in/to/for/with/at…)
- Dạng từ (v/n/adj) + mẫu câu hay dùng
Đề cương từ vựng cuối kì 1 Tiếng Anh 7 theo Unit (siêu chi tiết)
Mẹo: Học “động từ + danh từ” trước (cụm), sau đó mới học danh sách từ đơn lẻ.
UNIT 1 – HOBBIES (Sở thích)
A. Từ vựng trọng tâm (theo nhóm)
1) Hoạt động sở thích
- hobby (n): sở thích
- collect (v): sưu tầm → collection (n): bộ sưu tập
- read (v): đọc; book (n): sách
- take photos (v): chụp ảnh
- make models (v): làm mô hình
- do DIY (v): tự làm đồ thủ công
- cook / baking (v/n): nấu ăn / làm bánh
- garden / gardening (v/n): làm vườn
- play board games: chơi trò chơi bàn/cờ
- go cycling / fishing / swimming / camping: đi đạp xe / câu cá / bơi / cắm trại
2) Đồ vật hay đi với “collect”
- stamps (tem), coins (xu), postcards (bưu thiếp), dolls (búp bê), toy cars (xe đồ chơi)
3) Tính từ mô tả sở thích (rất hay ra viết câu)
- interesting (thú vị), boring (chán), relaxing (thư giãn), creative (sáng tạo), useful (hữu ích), unusual (đặc biệt)
B. Collocations “ăn điểm”
- be interested in + V-ing/N: interested in reading / DIY
- enjoy/like/love + V-ing: enjoy playing…
- spend time + V-ing: spend time gardening
- start/begin + V-ing/to V: start collecting stamps
- prefer A to B: prefer tea to coffee
C. Lỗi sai hay gặp
- ❌ My hobby is collect stamps → ✅ My hobby is collecting stamps.
- ❌ interested on → ✅ interested in
- ❌ prefer A for B → ✅ prefer A to B
UNIT 2 – HEALTH (Sức khỏe)
A. Từ vựng trọng tâm (cực hay ra)
1) Bộ phận cơ thể
- head, eye, ear, tooth/teeth, throat, stomach, back, arm, leg
2) Bệnh/triệu chứng
- headache, toothache, stomachache
- sore throat, cough, fever
- sick (ốm/buồn nôn), tired (mệt), hurt (đau)
3) Thói quen tốt & chăm sóc sức khỏe
- healthy (lành mạnh), exercise (tập thể dục), keep fit (giữ khỏe)
- drink water, get enough sleep, wash hands
- rest (nghỉ), take medicine (uống thuốc), see a doctor/dentist
B. Collocations + mẫu câu “bắt buộc thuộc”
- have a + illness: have a headache/fever/cough…
- My + body part + hurts: My head hurts.
- should/shouldn’t + V: You should rest. / You shouldn’t stay up late.
- eat more/less + N: eat more vegetables
C. Lỗi sai hay gặp
- ❌ I have headache → ✅ I have a headache.
- ❌ You should to drink → ✅ You should drink.
UNIT 3 – COMMUNITY SERVICE (Vì cộng đồng)
A. Từ vựng trọng tâm
1) Động từ hoạt động cộng đồng
- volunteer (v/n): tình nguyện / người tình nguyện
- donate (v): quyên góp
- raise money (v): gây quỹ
- help (v): giúp đỡ
- clean up (v): dọn dẹp
- pick up litter (v): nhặt rác
- recycle (v): tái chế
2) Người/cộng đồng
- homeless people (người vô gia cư)
- the elderly (người già)
- sick children (trẻ em bệnh)
- people in need (người khó khăn)
- neighbours (hàng xóm)
3) Nơi chốn
- charity (từ thiện)
- nursing home (viện dưỡng lão)
- community centre (trung tâm cộng đồng)
- park / street / beach (công viên/đường phố/bãi biển)
B. Giới từ cực hay ra
- donate to… (donate books to…)
- raise money for… (for charity)
- help … with… (help the elderly with shopping)
- volunteer at/in… (at a nursing home / in the community)
UNIT 4 – MUSIC & ARTS (Âm nhạc & Nghệ thuật)
A. Từ vựng trọng tâm theo nhóm
1) Nhạc cụ & hành động
- instrument (nhạc cụ)
- guitar, piano, violin, drums, flute
- play (chơi nhạc cụ), sing (hát), dance (nhảy)
2) Sự kiện & nơi chốn
- concert (hòa nhạc), performance (biểu diễn)
- stage (sân khấu), audience (khán giả)
- museum (bảo tàng), gallery (phòng trưng bày), exhibition (triển lãm)
3) Nghệ thuật thị giác
- art (nghệ thuật), artist (nghệ sĩ)
- draw (vẽ), paint (vẽ sơn)
- portrait (chân dung), sculpture (tượng/điêu khắc), masterpiece (kiệt tác)
B. Collocations
- play the guitar/piano/violin…
- go to a concert / watch a performance
- visit a museum/gallery
- be good at + V-ing/N (good at drawing)
C. Lỗi dễ sai
- ❌ play guitar → ✅ play the guitar (dạng phổ biến trong sách)
UNIT 5 – FOOD & DRINK (Đồ ăn & thức uống)
A. Từ vựng trọng tâm
1) Nấu ăn
- ingredient (nguyên liệu), recipe (công thức), dish (món ăn)
- boil (luộc), fry (chiên), bake (nướng lò), grill (nướng), steam (hấp)
- chop (băm/chặt), slice (cắt lát), stir (đảo)
2) Vị giác
- sweet (ngọt), sour (chua), salty (mặn), spicy (cay), bitter (đắng)
3) Đơn vị – đồ đựng (hay ra “how much/how many”)
- a bowl of, a bottle of, a glass of, a cup of
- a kilo of, a packet of, a carton of
B. Cụm từ bắt buộc thuộc
- How much…? / How many…?
- Would like + N/to V: I’d like a bowl of noodles.
- some/any/a lot of (điền từ siêu hay gặp)
UNIT 6 – AROUND TOWN / ENVIRONMENT (Quanh em – Môi trường)
A. Từ vựng “quanh thị trấn” (places + directions)
1) Nơi chốn
- supermarket, market, bookstore, pharmacy, hospital
- museum, stadium, bank, post office
2) Chỉ đường
- turn left/right, go straight
- near, next to, opposite, between
- traffic lights (đèn giao thông), corner (góc đường)
B. Từ vựng môi trường (rất hay đi với Unit 6)
- pollution (ô nhiễm), rubbish/waste (rác)
- plastic (nhựa), paper (giấy)
- reduce – reuse – recycle (3R)
- protect the environment (bảo vệ môi trường)
C. Mẫu câu “ăn điểm”
- Could you tell me the way to…?
- It’s opposite/next to…
- We should reduce plastic waste.
“Bảng vàng” collocations phải thuộc (gọn nhưng trúng đề)
Hobbies: go cycling, go fishing, do yoga, do DIY, take photos, make models
Health: have a headache/fever/cough, take medicine, see a doctor, get enough sleep
Community: donate clothes to…, raise money for charity, clean up the park, pick up litter
Arts: play the piano, go to a concert, visit a museum
Food: a bowl of noodles, a bottle of water, fry/boil/bake, ingredients/recipe
Around town: turn left, go straight, next to/opposite/between
Environment: reduce/reuse/recycle, protect the environment
Lưu ý “dễ mất điểm” khi ôn từ vựng cuối kì 1 TA 7
1. Mạo từ a/an (rất hay sai)
Nhiều bạn quên a/an trước tên bệnh.
- ✅ a headache / a fever / a cough
- ❌ I have headache. → ✅ I have a headache.
Mẹo nhớ: Hầu hết các bệnh dạng “-ache” và “fever/cough” đi với a.
2. Giới từ đi kèm (học luôn theo cụm)
Sai giới từ là mất điểm nhanh ở dạng điền từ.
- ✅ interested in + V-ing/N
I’m interested in collecting stamps. - ✅ donate to + người/tổ chức
They donate books to children in need. - ✅ raise money for + mục đích
We raise money for charity. - ✅ help (sb) with + việc
I help my mum with cooking.
3. V-ing sau like/enjoy/love/hate
Sau các động từ chỉ sở thích, thường dùng V-ing.
- ✅ enjoy playing board games
- ✅ like reading books
- ❌ enjoy play / like read
4. “The” với nhạc cụ
Khi nói “chơi nhạc cụ”, thường dùng play the + instrument.
- ✅ play the guitar / play the piano / play the violin
- ❌ play guitar (dễ bị trừ theo đáp án SGK)
5. Dạng từ (word form) – phân biệt đúng để chọn đáp án
Hay gặp trong bài “chọn dạng đúng/điền từ”.
- collect (v): sưu tầm → I collect stamps.
- collection (n): bộ sưu tập → My stamp collection is big.
- volunteer (v/n): tình nguyện / người tình nguyện
→ We volunteer at weekends. / He is a volunteer.
Mẹo học: Ghi kèm loại từ trong vở: (v/n/adj) + 1 câu mẫu ngắn để không nhầm.
Kế hoạch ôn từ vựng cuối kì 1 trong 10 ngày (dễ làm)
- Ngày 1–2: Unit 1 (học theo cụm + đặt 20 câu)
- Ngày 3–4: Unit 2 (have a…, should/shouldn’t + 2 bài tập điền từ)
- Ngày 5: Unit 3 (donate/raise/help + giới từ)
- Ngày 6: Unit 4 (nhạc cụ + museum/gallery + 1 đoạn văn 6–8 câu)
- Ngày 7: Unit 5 (cooking verbs + containers + how much/many)
- Ngày 8: Unit 6 (places + directions + 3R môi trường)
- Ngày 9: Trộn Unit 1–6 làm mini test 40 câu
- Ngày 10: Ôn lỗi sai + học lại những từ hay nhầm
Bài tập
Bài 1. Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (15 câu)
- My hobby is ______ stamps.
A. collect B. collecting C. collects - She enjoys ______ board games with her friends.
A. play B. playing C. to play - I’m interested ______ making models.
A. on B. in C. at - He often goes ______ at weekends.
A. fish B. fishing C. to fish - You should ______ more water every day.
A. drink B. drinking C. to drink - I have a ______. I can’t eat anything.
A. concert B. stomachache C. postcard - We raise money ______ charity.
A. to B. for C. with - They donate books ______ children in need.
A. to B. for C. with - He can play ______ piano very well.
A. a B. an C. the - Let’s go to the art ______.
A. gallery B. ingredient C. traffic - This soup is very ______ (cay).
A. sour B. spicy C. sweet - I’d like ______ bowl of noodles.
A. a B. an C. the - The bank is ______ the supermarket.
A. opposite B. spicy C. volunteer - Turn ______ at the traffic lights.
A. left B. between C. any - We should ______ plastic bottles.
A. recycle B. collect C. paint
Bài 2. Điền từ vào chỗ trống (Word bank) (15 câu)
Word bank: collection, gardening, cough, fever, sore throat, dentist, medicine, volunteers, donate, litter, recycle, concert, ingredients, recipe, opposite
- My stamp ______ is very large.
- My grandma likes ______ in her free time.
- He has a ______, so he keeps coughing.
- She has a ______. Her temperature is high.
- I have a ______. It hurts when I swallow.
- Lan has a toothache, so she should see a ______.
- You should take some ______ and rest.
- Nam often ______ at weekends to help others.
- We ______ old clothes to people in need.
- Don’t drop ______ on the street.
- We should ______ bottles and cans.
- We went to a ______ last night.
- This dish needs fresh ______.
- My mom has a great ______ for fried rice.
- The post office is ______ the bank.
Bài 3. Nối cụm từ với nghĩa (Matching) (12 câu)
| Số | A (English) | B (Vietnamese) |
|---|---|---|
| 1 | do yoga | a. quyên góp quần áo |
| 2 | take photos | b. đi khám bác sĩ |
| 3 | have a headache | c. chụp ảnh |
| 4 | see a doctor | d. tập yoga |
| 5 | donate clothes | e. đau đầu |
| 6 | raise money | f. gây quỹ |
| 7 | clean up the park | g. dọn công viên |
| 8 | pick up litter | h. nhặt rác |
| 9 | play the guitar | i. chơi đàn ghi-ta |
| 10 | boil the eggs | j. luộc trứng |
| 11 | turn right | k. rẽ phải |
| 12 | next to | l. bên cạnh |
Bạn tự nối số với chữ (ví dụ: 1–d)
Bài 4. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Word form/Grammar) (15 câu)
- My hobby is ______ (collect) coins.
- She loves ______ (cook) for her family.
- He is interested in ______ (make) models.
- They often go ______ (cycle) after school.
- You should ______ (drink) more water.
- You shouldn’t ______ (stay) up late.
- I have a ______ (head).
- Lan has a ______ (tooth).
- We ______ (volunteer) at a nursing home every month.
- They enjoy ______ (play) badminton.
- My father is good at ______ (draw).
- Let’s ______ (clean) up the beach.
- I’d like ______ (buy) a bottle of milk.
- We should ______ (reduce) plastic waste.
- The museum is ______ (opposite) the bank.
Bài 5. Sửa lỗi sai (Find & correct mistakes) (12 câu)
Viết lại câu đúng:
- I have headache.
- You should to drink more water.
- She enjoy take photos.
- He is interested on collecting stamps.
- We raise money to charity.
- They donate books for children in need.
- My brother prefers music for sports.
- He can play guitar very well.
- I’d like an bowl of noodles.
- Don’t drop litters on the street.
- The bank is between the supermarket. (thiếu “and …”)
- Turn left in the traffic lights.
Bài 6. Sắp xếp từ thành câu đúng (Rearrange) (12 câu)
- hobby / is / my / collecting / stamps
- enjoys / she / playing / board games
- interested / I / am / in / DIY
- a / have / I / toothache
- should / you / see / a / dentist
- money / raise / for / we / charity
- donate / to / clothes / people / in need / we
- clean up / the / let’s / park
- can / the / play / he / piano
- like / I’d / a / bowl / of / soup
- is / the / bank / opposite / the / museum
- should / plastic / we / recycle / bottles
Bài 7. Dịch Việt → Anh (12 câu)
- Sở thích của mình là đọc sách.
- Mình thích chụp ảnh thiên nhiên.
- Mình thường đi đạp xe vào cuối tuần.
- Bạn nên uống đủ nước.
- Bạn không nên thức khuya.
- Mình bị đau họng.
- Bạn ấy bị sốt nên cần nghỉ ngơi.
- Chúng mình quyên góp quần áo cho người khó khăn.
- Họ gây quỹ cho từ thiện mỗi tháng.
- Mình tình nguyện dọn công viên.
- Bảo tàng ở cạnh bưu điện.
- Rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.
Đáp án tham khảo bài 7:
1 My hobby is reading books.
2 I like taking photos of nature.
3 I often go cycling at weekends.
4 You should drink enough water.
5 You shouldn’t stay up late.
6 I have a sore throat.
7 He/She has a fever, so he/she needs to rest.
8 We donate clothes to people in need.
9 They raise money for charity every month.
10 I volunteer to clean up the park.
11 The museum is next to the post office.
12 Turn right at the second traffic lights.
Kết luận
Tóm lại, để đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra cuối kì 1 Tiếng Anh 7, bạn không nên học từ vựng theo kiểu rời rạc mà hãy ôn theo chủ điểm Unit 1–6 và đặc biệt chú trọng cụm từ đi kèm (collocations). Khi nắm chắc các nhóm như sở thích, sức khỏe, hoạt động cộng đồng, âm nhạc – nghệ thuật, đồ ăn – thức uống và chỉ đường/môi trường, bạn sẽ làm nhanh các dạng bài trắc nghiệm, điền từ, nối từ, sửa lỗi và viết câu.
Đừng quên các lỗi dễ mất điểm: thiếu a/an (a headache), sai giới từ (interested in, donate to, raise money for, help with), sai V-ing sau like/enjoy, và thiếu “the” với nhạc cụ. Cuối cùng, hãy luyện 7 dạng bài tập và tự kiểm tra theo kế hoạch ôn tập, bạn sẽ tự tin hơn và cải thiện điểm số rõ rệt.
Tham khảo thêm tại:
Nghe nhạc theo chủ đề – Giao tiếp hàng ngày hiệu quả nhờ âm nhạc và cảm xúc 2025



Bài viết liên quan
Synonyms cho Good: Cách dùng Excellent, Outstanding và Exemplary chuyên nghiệp nhất (2026)
Paraphrase I think: Cách dùng In my view và To my mind chuyên nghiệp trong bài viết học thuật (2026)
Paraphrase Obesity: Cách dùng Health issues related to weight chuyên nghiệp trong bài viết học thuật (2026)
Synonyms của Hobby: Các cụm từ Pastimes, Leisure activities và Recreational pursuits chuyên sâu (2026)
Tổng hợp Từ thay thế Learn: Cách dùng Acquire knowledge và Absorb information chuyên sâu nhất (2026)
Synonyms cho Education: Cách dùng Schooling, Pedagogy và Academic training toàn tập (2026)