50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple có đáp án chi tiết

50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple có đáp án chi tiết

50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple có đáp án chi tiết

50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple có đáp án chi tiết

Thì hiện tại đơn là một trong những thì nền tảng nhất khi bắt đầu học tiếng Anh. Nếu bạn đang mất gốc, mới học lại từ đầu hoặc thường xuyên nhầm khi chia động từ với he, she, it, bộ 50 bài tập thì hiện tại đơn dưới đây sẽ giúp bạn ôn lại lý thuyết và luyện tập từng dạng câu một cách dễ hiểu hơn.

Bài viết gồm phần công thức, ví dụ, bài tập đa dạng và đáp án chi tiết để bạn có thể tự học, tự kiểm tra và sửa lỗi ngay sau khi làm.

Key takeaways

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc sự việc mang tính tổng quát.
  • Với chủ ngữ he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, động từ thường thêm -s hoặc -es.
  • Câu phủ định dùng do not hoặc does not + động từ nguyên mẫu.
  • Câu nghi vấn dùng Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
  • Khi đã có do, does, don’t, doesn’t, động từ chính luôn trở về dạng nguyên mẫu.

Thì hiện tại đơn Present Simple là gì?

Thì hiện tại đơn, hay Present Simple, là thì dùng để diễn tả các hành động đơn giản xảy ra ở hiện tại. Đây có thể là hành động thường xuyên xảy ra, thói quen hằng ngày, sự thật hiển nhiên hoặc một sự việc mang tính tổng quát.

Ví dụ:

  • I go to school every day.
    → Tôi đi học mỗi ngày.
  • She drinks water every morning.
    → Cô ấy uống nước mỗi buổi sáng.

Ở ví dụ đầu tiên, “go to school every day” là một thói quen hằng ngày. Chủ ngữ “I” đi với động từ nguyên mẫu “go”.

Ở ví dụ thứ hai, “She” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “drink” cần thêm -s thành “drinks”.

Với người mới bắt đầu, thì hiện tại đơn là nền tảng rất quan trọng. Nếu chưa nắm chắc thì này, bạn sẽ dễ bị nhầm khi học các thì khác như hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Tham khảo thêm: thì hiện tại đơn Present Simple

Ai nên luyện bài tập thì hiện tại đơn?

Bộ bài tập này phù hợp với:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Anh từ con số 0.
  • Học viên mất gốc cần ôn lại kiến thức cơ bản.
  • Học sinh muốn củng cố ngữ pháp nền tảng.
  • Người đi làm muốn cải thiện khả năng viết câu và giao tiếp hằng ngày.
  • Người hay nhầm giữa do, does, don’t, doesn’t và động từ thêm -s/-es.

Khi luyện bài tập thì hiện tại đơn, bạn không chỉ học thuộc công thức mà còn hình thành phản xạ chia động từ theo chủ ngữ. Đây là phần rất hay sai, đặc biệt với người học tiếng Anh theo kiểu dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Công thức thì hiện tại đơn cần nhớ

Công thức thì hiện tại đơn cần nhớ

Thì hiện tại đơn có 3 dạng cơ bản: câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn.

Câu khẳng định trong thì hiện tại đơn

Công thức:

S + V nguyên mẫu / V(s/es) + O

Ví dụ:

  • I play football every Sunday.
    → Tôi chơi bóng đá vào mỗi Chủ nhật.
  • She plays football every Sunday.
    → Cô ấy chơi bóng đá vào mỗi Chủ nhật.

Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, động từ thường thêm -s hoặc -es.

Ví dụ:

  • He watches TV after dinner.
  • The cat sleeps on the sofa.
  • My brother has a red bicycle.

Câu phủ định trong thì hiện tại đơn

Công thức:

S + do/does + not + V nguyên mẫu + O

Trong đó:

  • do not, viết tắt là don’t, dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều.
  • does not, viết tắt là doesn’t, dùng với he, she, it, danh từ số ít và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • I do not play football on weekdays.
    → Tôi không chơi bóng đá vào các ngày trong tuần.
  • He does not play football on weekdays.
    → Anh ấy không chơi bóng đá vào các ngày trong tuần.

Một lỗi rất hay gặp là sau “does not”, người học vẫn giữ động từ thêm -s/-es.

Sai:

  • He does not plays football.

Đúng:

  • He does not play football.

Khi đã có does not, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu.

Tham khảo thêm: trợ động từ trong tiếng Anh

Câu nghi vấn trong thì hiện tại đơn

Công thức:

Do/Does + S + V nguyên mẫu + O?

Ví dụ:

  • Do you play football every day?
    → Yes, I do. / No, I don’t.
  • Does she play football every day?
    → Yes, she does. / No, she doesn’t.

Lưu ý: Trong câu hỏi với “Does”, động từ chính không thêm -s/-es.

Sai:

  • Does she plays football?

Đúng:

  • Does she play football?

Bảng tổng hợp chủ ngữ và cách chia động từ

Chủ ngữ Động từ khẳng định Câu phủ định Câu hỏi
I / You / We / They / danh từ số nhiều play do not play Do I/you/we/they play?
He / She / It / danh từ số ít / danh từ không đếm được plays does not play Does he/she/it play?

Bạn có thể ghi nhớ nhanh theo nguyên tắc:

  • Câu khẳng định: he, she, it thì động từ thêm -s/-es.
  • Câu phủ định và nghi vấn: đã có do/does thì động từ chính giữ nguyên.

50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple

50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple

Dưới đây là 50 câu bài tập được chia thành nhiều dạng khác nhau: điền từ, chọn đáp án đúng, chuyển câu, sắp xếp từ, sửa lỗi, trả lời câu hỏi và chia động từ theo chủ ngữ.

Khi làm bài, bạn nên tự làm trước, sau đó mới đối chiếu đáp án. Nếu sai, hãy đọc kỹ phần giải thích để hiểu vì sao cần chia động từ như vậy.

Bài tập 1: Điền động từ đúng dạng

Điền động từ trong ngoặc vào chỗ trống. Thêm -s hoặc -es với he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được khi cần.

  1. I ___ (go) to school every day.
  2. She ___ (drink) coffee in the morning.
  3. They ___ (play) football every weekend.
  4. He ___ (watch) TV after dinner.
  5. We ___ (study) English on Mondays.
  6. It ___ (rain) a lot in April.
  7. You ___ (like) chocolate ice cream.
  8. My brother ___ (have) a red bicycle.
  9. The cat ___ (sleep) on the sofa.
  10. I ___ (read) books every night.

Hướng dẫn: Với chủ ngữ he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, động từ thêm -s/-es. Các chủ ngữ còn lại dùng động từ nguyên mẫu.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. She ___ TV every evening.
    a) watch
    b) watches
    c) watching
    d) watched
  2. They ___ in the park on Sundays.
    a) plays
    b) play
    c) playing
    d) played
  3. He ___ breakfast at 7 a.m.
    a) eat
    b) eats
    c) eating
    d) ate
  4. I ___ my homework after school.
    a) does
    b) do
    c) don’t
    d) did
  5. The dog ___ loudly at night.
    a) bark
    b) barks
    c) barking
    d) barked
  6. We ___ English every day.
    a) studies
    b) study
    c) studying
    d) studied
  7. She ___ a lot of water every day.
    a) drinks
    b) drink
    c) drank
    d) drinking
  8. He ___ football after school.
    a) plays
    b) play
    c) played
    d) playing
  9. You ___ very fast.
    a) run
    b) runs
    c) running
    d) ran
  10. It ___ in winter.
    a) snow
    b) snows
    c) snowing
    d) snowed

Hướng dẫn: Xác định chủ ngữ trước, sau đó mới chia động từ. Nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm -s/-es trong câu khẳng định.

Bài tập 3: Chuyển đổi câu

Chuyển câu theo yêu cầu trong ngoặc.

  1. He plays football.
    → Chuyển sang phủ định.
  2. She goes to school.
    → Chuyển sang nghi vấn.
  3. They eat breakfast at 7 a.m.
    → Chuyển sang phủ định.
  4. Do you play piano?
    → Chuyển sang khẳng định.
  5. She does not like milk.
    → Chuyển sang khẳng định.
  6. He works every day.
    → Chuyển sang nghi vấn.
  7. They do not watch TV.
    → Chuyển sang nghi vấn.
  8. I read books every night.
    → Chuyển sang phủ định.
  9. Does she drink coffee?
    → Chuyển sang phủ định.
  10. It rains a lot in April.
    → Chuyển sang phủ định.

Hướng dẫn: Khi chuyển sang câu phủ định hoặc nghi vấn, dùng trợ động từ do/does. Động từ chính luôn giữ ở dạng nguyên mẫu.

Tham khảo thêm: cách sử dụng các thì trong tiếng Anh

Bài tập 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

  1. always / on Monday / I / go / swimming
  2. she / breakfast / has / every morning
  3. play / football / they / every weekend
  4. cat / on / the sofa / sleeps / the
  5. my brother / has / a / bicycle / red

Hướng dẫn: Trật tự câu cơ bản trong tiếng Anh là S + V + O. Trạng từ chỉ tần suất như always thường đứng trước động từ thường.

Bài tập 5: Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.

  1. She go to school every day.
  2. They plays football.
  3. He do not like apples.
  4. I watches TV in the evening.
  5. The dog sleep at night.

Hướng dẫn: Kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ. Với câu phủ định, cần dùng đúng do not hoặc does not.

Bài tập 6: Trả lời câu hỏi

Trả lời các câu hỏi sau bằng câu hoàn chỉnh hoặc câu trả lời ngắn phù hợp.

  1. What do you do every morning?
  2. Does she play football?
  3. Where do they live?
  4. What time does he wake up?
  5. Do you like pizza?

Hướng dẫn: Khi trả lời, cần dùng đúng chủ ngữ và động từ. Với câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng Do/Does, có thể trả lời ngắn bằng do/does.

Bài tập 7: Điền động từ theo chủ ngữ

Chia động từ trong ngoặc theo đúng chủ ngữ.

  1. My friends ___ (like) pizza.
  2. She ___ (have) a small dog.
  3. I ___ (go) to school every day.
  4. The teacher ___ (teach) English.
  5. They ___ (watch) movies on weekends.

Hướng dẫn: Chủ ngữ số nhiều dùng động từ nguyên mẫu. Chủ ngữ số ít dùng động từ thêm -s/-es. Riêng “have” chuyển thành “has” với he, she, it hoặc danh từ số ít.

Đáp án bài tập thì hiện tại đơn

Sau khi hoàn thành bài tập, bạn có thể đối chiếu đáp án dưới đây. Đừng chỉ nhìn đáp án đúng, hãy đọc cả phần giải thích để hiểu cách chia động từ trong từng câu.

Đáp án bài tập 1: Điền động từ đúng dạng

  1. I go to school every day.
    Giải thích: Chủ ngữ “I” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “go”.
  2. She drinks coffee in the morning.
    Giải thích: “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “drink” thêm -s thành “drinks”.
  3. They play football every weekend.
    Giải thích: “They” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ giữ nguyên là “play”.
  4. He watches TV after dinner.
    Giải thích: “He” là ngôi thứ ba số ít. Động từ “watch” kết thúc bằng “ch”, nên thêm -es thành “watches”.
  5. We study English on Mondays.
    Giải thích: “We” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “study”.
  6. It rains a lot in April.
    Giải thích: “It” là ngôi thứ ba số ít, nên “rain” thêm -s thành “rains”.
  7. You like chocolate ice cream.
    Giải thích: “You” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “like”.
  8. My brother has a red bicycle.
    Giải thích: “My brother” là danh từ số ít. “Have” là động từ đặc biệt, khi chia với chủ ngữ số ít sẽ chuyển thành “has”.
  9. The cat sleeps on the sofa.
    Giải thích: “The cat” là danh từ số ít, nên “sleep” thêm -s thành “sleeps”.
  10. I read books every night.
    Giải thích: “I” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “read”.

Đáp án bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. She watches TV every evening.
    Đáp án: b) watches
    Giải thích: “She” là ngôi thứ ba số ít. “Watch” kết thúc bằng “ch”, nên thêm -es.
  2. They play in the park on Sundays.
    Đáp án: b) play
    Giải thích: “They” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ giữ nguyên.
  3. He eats breakfast at 7 a.m.
    Đáp án: b) eats
    Giải thích: “He” là ngôi thứ ba số ít, nên “eat” thêm -s.
  4. I do my homework after school.
    Đáp án: b) do
    Giải thích: “I” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “do”.
  5. The dog barks loudly at night.
    Đáp án: b) barks
    Giải thích: “The dog” là danh từ số ít, nên “bark” thêm -s.
  6. We study English every day.
    Đáp án: b) study
    Giải thích: “We” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “study”.
  7. She drinks a lot of water every day.
    Đáp án: a) drinks
    Giải thích: “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “drink” thêm -s.
  8. He plays football after school.
    Đáp án: a) plays
    Giải thích: “He” là ngôi thứ ba số ít, nên “play” thêm -s.
  9. You run very fast.
    Đáp án: a) run
    Giải thích: “You” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “run”.
  10. It snows in winter.
    Đáp án: b) snows
    Giải thích: “It” là ngôi thứ ba số ít, nên “snow” thêm -s.

Đáp án bài tập 3: Chuyển đổi câu

  1. He plays football.
    → He does not play football.
    Giải thích: Chủ ngữ “He” dùng “does not + V nguyên mẫu”. Vì đã có “does not”, “plays” trở về dạng nguyên mẫu là “play”.
  2. She goes to school.
    → Does she go to school?
    Giải thích: Câu nghi vấn với “She” dùng “Does” đứng đầu câu. Động từ “goes” trở về dạng nguyên mẫu là “go”.
  3. They eat breakfast at 7 a.m.
    → They do not eat breakfast at 7 a.m.
    Giải thích: “They” dùng “do not + V nguyên mẫu”.
  4. Do you play piano?
    → Yes, I play piano.
    Giải thích: Khi chuyển sang câu khẳng định, chủ ngữ thường đổi từ “you” thành “I”. Với “I”, động từ giữ nguyên là “play”.
  5. She does not like milk.
    → She likes milk.
    Giải thích: Khi chuyển từ phủ định sang khẳng định, bỏ “does not”. Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “like” thêm -s.
  6. He works every day.
    → Does he work every day?
    Giải thích: Câu nghi vấn với “He” dùng “Does” đứng đầu câu. Động từ “works” trở về dạng nguyên mẫu là “work”.
  7. They do not watch TV.
    → Do they watch TV?
    Giải thích: “They” dùng trợ động từ “Do”. Khi chuyển sang câu hỏi, đưa “Do” lên đầu câu.
  8. I read books every night.
    → I do not read books every night.
    Giải thích: “I” dùng “do not + V nguyên mẫu”.
  9. Does she drink coffee?
    → She does not drink coffee.
    Giải thích: Câu phủ định với “She” dùng “does not + V nguyên mẫu”.
  10. It rains a lot in April.
    → It does not rain a lot in April.
    Giải thích: “It” dùng “does not + V nguyên mẫu”. Vì đã có “does not”, “rains” trở về dạng nguyên mẫu là “rain”.

Đáp án bài tập 4: Sắp xếp từ

  1. always / on Monday / I / go / swimming
    → I always go swimming on Monday.
    Giải thích: Trật tự cơ bản là S + trạng từ tần suất + V + O. “Always” đứng trước động từ thường “go”.
  2. she / breakfast / has / every morning
    → She has breakfast every morning.
    Giải thích: “She” là chủ ngữ số ít, nên “have” chuyển thành “has”.
  3. play / football / they / every weekend
    → They play football every weekend.
    Giải thích: “They” là chủ ngữ, “play” là động từ, “football” là tân ngữ, “every weekend” là trạng từ thời gian.
  4. cat / on / the sofa / sleeps / the
    → The cat sleeps on the sofa.
    Giải thích: “The cat” là chủ ngữ số ít, nên “sleep” thêm -s thành “sleeps”.
  5. my brother / has / a / bicycle / red
    → My brother has a red bicycle.
    Giải thích: “My brother” là chủ ngữ số ít, nên dùng “has”. Tính từ “red” đứng trước danh từ “bicycle”.

Đáp án bài tập 5: Sửa lỗi sai

  1. She go to school every day.
    → She goes to school every day.
    Giải thích: “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “go” thêm -es thành “goes”.
  2. They plays football.
    → They play football.
    Giải thích: “They” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ giữ nguyên là “play”.
  3. He do not like apples.
    → He does not like apples.
    Giải thích: “He” dùng “does not”, không dùng “do not”. Sau “does not”, động từ chính giữ nguyên là “like”.
  4. I watches TV in the evening.
    → I watch TV in the evening.
    Giải thích: “I” dùng động từ nguyên mẫu, nên “watches” sửa thành “watch”.
  5. The dog sleep at night.
    → The dog sleeps at night.
    Giải thích: “The dog” là danh từ số ít, tương đương với “it”, nên “sleep” thêm -s thành “sleeps”.

Tham khảo thêm: lỗi dùng thì trong tiếng Anh

Đáp án bài tập 6: Trả lời câu hỏi

  1. What do you do every morning?
    → I brush my teeth and have breakfast every morning.
    Giải thích: Câu hỏi hỏi “Bạn làm gì mỗi buổi sáng?”. Khi trả lời với chủ ngữ “I”, động từ giữ nguyên: brush, have.
  2. Does she play football?
    → Yes, she does. / No, she does not.
    Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng “Does she”, nên câu trả lời ngắn dùng “does”.
  3. Where do they live?
    → They live in Hanoi.
    Giải thích: Câu hỏi hỏi nơi sống. “They” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ giữ nguyên là “live”.
  4. What time does he wake up?
    → He wakes up at 6 a.m.
    Giải thích: Trong câu hỏi có “does”, nhưng khi trả lời khẳng định với chủ ngữ “He”, động từ “wake up” cần chia thành “wakes up”.
  5. Do you like pizza?
    → Yes, I do. / No, I do not.
    Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng “Do you”, nên câu trả lời ngắn dùng “do”.

Đáp án bài tập 7: Điền động từ theo chủ ngữ

  1. My friends like pizza.
    Giải thích: “My friends” là danh từ số nhiều, nên động từ giữ nguyên là “like”.
  2. She has a small dog.
    Giải thích: “She” là ngôi thứ ba số ít. “Have” chuyển thành “has”.
  3. I go to school every day.
    Giải thích: “I” đi với động từ nguyên mẫu, nên dùng “go”.
  4. The teacher teaches English.
    Giải thích: “The teacher” là danh từ số ít, tương đương với he/she. Động từ “teach” kết thúc bằng “ch”, nên thêm -es thành “teaches”.
  5. They watch movies on weekends.
    Giải thích: “They” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ giữ nguyên là “watch”.

FAQ về thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định hoặc một sự việc mang tính tổng quát.

Ví dụ:

  • I go to school every day.
  • The sun rises in the east.
  • The train leaves at 7 a.m.

Khi nào động từ thêm -s hoặc -es?

Động từ thêm -s hoặc -es khi câu ở dạng khẳng định và chủ ngữ là he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • She likes milk.
  • He watches TV.
  • The dog sleeps at night.

Sau does có cần thêm -s vào động từ không?

Không. Sau “does”, “does not” hoặc “doesn’t”, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

Đúng:

  • Does she like coffee?
  • She does not like coffee.

Sai:

  • Does she likes coffee?
  • She does not likes coffee.

Do và does khác nhau như thế nào?

“Do” dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều.

“Does” dùng với he, she, it, danh từ số ít và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Do you like pizza?
  • Does he like pizza?

Làm sao để học thì hiện tại đơn nhanh nhớ hơn?

Bạn nên học theo 3 bước:

  • Bước 1: Nhớ công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn.
  • Bước 2: Luyện chia động từ theo chủ ngữ.
  • Bước 3: Tự đặt câu về thói quen hằng ngày của bản thân.

Ví dụ:

  • I wake up at 6 a.m.
  • I go to school every day.
  • I do not drink coffee.
  • Do you study English every night?

Khi tự đặt câu từ chính cuộc sống của mình, bạn sẽ nhớ cấu trúc nhanh hơn và dùng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Tải bộ bài tập kèm đáp án

Để luyện tập thuận tiện hơn, bạn có thể tải lại bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết và tự làm nhiều lần sau mỗi buổi học.

TẢI BỘ 50 BÀI TẬP THÌ HIỆN TẠI ĐƠN PRESENT SIMPLE KÈM ĐÁP ÁN CHI TIẾT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Sau khi làm xong, hãy đánh dấu lại những câu sai và xem lỗi của mình thuộc nhóm nào: quên thêm -s/-es, dùng sai do/does, hay quên đưa động từ về nguyên mẫu sau trợ động từ.

Kết luận

Luyện tập thì hiện tại đơn là bước quan trọng để xây nền tảng ngữ pháp tiếng Anh. Khi bạn nắm chắc cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn và quy tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ, việc viết câu và giao tiếp hằng ngày sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang mất gốc, đừng cố học quá nhiều thì cùng lúc. Hãy bắt đầu từ thì hiện tại đơn, luyện từng dạng câu, sửa từng lỗi nhỏ và tự đặt ví dụ mỗi ngày. Khi nền tảng đã chắc, bạn sẽ học các thì khác như hiện tại tiếp diễn hay quá khứ đơn nhẹ hơn.

Xem thêm

Nếu bạn đang học tiếng Anh lại từ đầu và thường xuyên thấy “biết công thức nhưng vẫn làm sai bài”, SEC có thể đồng hành cùng bạn bằng lộ trình học nền tảng rõ ràng, dễ hiểu và bám sát lỗi thật của người học Việt Nam. Bắt đầu từ những cấu trúc cơ bản như thì hiện tại đơn, bạn sẽ dần biết cách tự viết câu, tự sửa lỗi và dùng tiếng Anh tự tin hơn trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .